Đồ án tốt nghiệp: Hoàn thiện VTHKCC bằng xe buýt tuyến 58 (ĐH GTVT)

Đồ án kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô đại học giao thông vận tải 27, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

95
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu của đề tài

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT

1.1. Tổng quan về vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.2. Khái niệm và phân loại phương tiện vận tải hành khách công cộng

1.3. Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.4. Các yêu cầu đối với VTHKCC bằng xe buýt

1.5. Nhu cầu đi lại và các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu đi lại trong đô thị

1.6. Nội dung công tác tổ chức VTHKCC bằng xe buýt

1.7. Điều tra luồng hành khách. Lập hành trình chạy xe

1.8. Lựa chọn phương tiện trên hành trình

1.9. Lựa chọn hình thức tổ chức chạy xe trên tuyến

1.10. Các chỉ tiêu khai thác kĩ thuật chủ yếu trong VTHKCC bằng xe buýt

1.11. Xây dựng thời gian biểu và biểu đồ chạy xe

1.12. Tổ chức lao động cho lái xe, phụ xe

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRÊN TUYẾN 58: YÊN PHỤ - THẠCH ĐÀ (MÊ LINH) CỦA CÔNG TY TNHH DU LỊCH DỊCH VỤ XÂY DỰNG BẢO YẾN

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Xây dựng Bảo Yến

2.2. Phân tích các điều kiện khai thác VTHKCC bằng xe buýt của công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Xây dựng Bảo Yến

2.3. Phân tích hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên tuyến 58: Yên Phụ - Thạch Đà (Mê Linh)

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG III: HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRÊN TUYẾN 58: YÊN PHỤ - THẠCH ĐÀ (MÊ LINH) CỦA CÔNG TY TNHH DU LỊCH DỊCH VỤ XÂY DỰNG BẢO YẾN

3.1. Các căn cứ pháp lý và cơ sở xây dựng phương án tổ chức vận tải

3.2. Xây dựng phương án tổ chức VTHKCC bằng xe buýt trên tuyến 58: Yên Phụ - Thạch Đà (Mê Linh) của công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Xây dựng Bảo Yến

3.3. Đánh giá hiệu quả phương án

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ Lục I: Các luồng tuyến xe buýt của công ty

Phụ lục II: Khả năng tiếp cận của tuyến 58: Yên Phụ - Thạch Đà

Phụ Lục III: Biến động luồng hành khách theo không gian tính trung bình ở chiều đi và chiều về của tuyến

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Đại Học Giao Thông 27

Đồ án tốt nghiệp là dấu mốc quan trọng trong quá trình học tập của sinh viên Đại học Giao thông Vận tải, đặc biệt đối với chuyên ngành kinh tế vận tải ô tô. Đồ án không chỉ đánh giá kiến thức đã học mà còn thể hiện khả năng vận dụng vào thực tế, giải quyết các bài toán trong ngành vận tải ô tô. Đề tài này tập trung vào việc hoàn thiện công tác tổ chức vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt, một lĩnh vực quan trọng trong bối cảnh giao thông đô thị ngày càng phức tạp. Sự phát triển của kinh tế vận tải đòi hỏi các giải pháp hiệu quả, bền vững, và đồ án này góp phần vào mục tiêu đó. Sinh viên khóa 27 đã nỗ lực nghiên cứu, phân tích để đưa ra những đề xuất thiết thực, đóng góp vào sự phát triển của ngành.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Đồ Án Kinh Tế Vận Tải

Mục tiêu của đồ án là phân tích thực trạng tổ chức vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tuyến xe buýt số 58: Yên Phụ - Thạch Đà (Mê Linh) của Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Xây dựng Bảo Yến. Nghiên cứu này bao gồm việc khảo sát, thu thập dữ liệu, phân tích luồng hành khách, đánh giá hiệu quả hoạt động của tuyến, và đề xuất các giải pháp cải tiến. Sinh viên sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học kinh tế để đưa ra những kết luận sát với thực tế.

1.2. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Đồ Án Tốt Nghiệp Vận Tải Ô Tô Khóa 27

Đồ án không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao. Các giải pháp đề xuất có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả hoạt động của tuyến xe buýt số 58, cải thiện chất lượng dịch vụ, và thu hút hành khách. Điều này góp phần vào việc giảm ùn tắc giao thông, bảo vệ môi trường, và phát triển giao thông công cộng bền vững. Ngoài ra, đồ án cũng cung cấp những kinh nghiệm quý báu cho sinh viên trong quá trình học tập và làm việc sau này.

1.3. Vai trò của Đại Học Giao Thông Vận Tải trong đào tạo ngành kinh tế vận tải

Trường Đại học Giao thông Vận tải đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành kinh tế vận tải ô tô. Chương trình đào tạo được thiết kế khoa học, cập nhật với những kiến thức mới nhất. Giảng viên là những chuyên gia hàng đầu trong ngành, có kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng, và phẩm chất để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

II. Phân Tích Thách Thức Tổ Chức Vận Tải Xe Buýt Bài Học Từ Tuyến 58

Tổ chức vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt đối diện với nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh giao thông đô thị ngày càng phức tạp. Tuyến xe buýt số 58: Yên Phụ - Thạch Đà (Mê Linh) là một ví dụ điển hình. Những thách thức này bao gồm biến động luồng hành khách, ùn tắc giao thông, cơ sở hạ tầng hạn chế, và cạnh tranh từ các phương tiện cá nhân. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt, và ứng dụng các giải pháp khoa học, công nghệ.

2.1. Biến Động Lưu Lượng Hành Khách và Ảnh Hưởng Đến Tổ Chức Vận Tải

Lưu lượng hành khách trên tuyến xe buýt số 58 biến động theo thời gian trong ngày, ngày trong tuần, và mùa trong năm. Vào giờ cao điểm, lượng hành khách tăng đột biến, gây áp lực lên hệ thống vận tải. Ngược lại, vào giờ thấp điểm, lượng hành khách giảm, gây lãng phí nguồn lực. Việc dự báo chính xác biến động luồng hành khách và điều chỉnh lịch trình, số lượng xe phù hợp là một thách thức lớn.

2.2. Tác Động Của Ùn Tắc Giao Thông Đến Hiệu Quả Hoạt Động Xe Buýt

Ùn tắc giao thông là một vấn đề nghiêm trọng ở Hà Nội, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của xe buýt. Xe buýt thường xuyên bị chậm trễ, không đảm bảo lịch trình, gây khó chịu cho hành khách. Ngoài ra, ùn tắc còn làm tăng chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, và giảm năng suất vận tải. Cần có các giải pháp đồng bộ để giảm ùn tắc, ưu tiên xe buýt, và cải thiện tốc độ di chuyển.

2.3. Hạn Chế Về Cơ Sở Hạ Tầng và Điểm Dừng Đỗ Xe Buýt

Cơ sở hạ tầng phục vụ xe buýt ở Hà Nội còn nhiều hạn chế. Điểm dừng đỗ xe buýt thường không được bố trí hợp lý, thiếu nhà chờ, biển báo, và các tiện ích khác. Nhiều tuyến đường không có làn đường dành riêng cho xe buýt, gây khó khăn cho việc di chuyển. Cần có sự đầu tư, nâng cấp cơ sở hạ tầng để tạo điều kiện thuận lợi cho xe buýt hoạt động và thu hút hành khách.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Tổ Chức Vận Tải Xe Buýt Kinh Nghiệm Từ Đồ Án

Đồ án tốt nghiệp đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Những giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa lịch trình, nâng cao chất lượng dịch vụ, ứng dụng công nghệ, và phối hợp với các phương thức vận tải khác. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống xe buýt hiệu quả, tiện lợi, và thân thiện với môi trường.

3.1. Tối Ưu Hóa Lịch Trình Xe Buýt Dựa Trên Phân Tích Luồng Hành Khách

Dựa trên phân tích luồng hành khách, đồ án đề xuất điều chỉnh lịch trình xe buýt cho phù hợp với nhu cầu thực tế. Vào giờ cao điểm, tăng số lượng chuyến, giảm thời gian giãn cách, và sử dụng xe có sức chứa lớn. Vào giờ thấp điểm, giảm số lượng chuyến, tăng thời gian giãn cách, và sử dụng xe có sức chứa nhỏ hơn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phương tiện và tiết kiệm chi phí.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Xe Buýt để Thu Hút Hành Khách

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng để thu hút hành khách sử dụng xe buýt. Đồ án đề xuất cải thiện thái độ phục vụ của nhân viên, đảm bảo xe sạch sẽ, an toàn, và tiện nghi. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về lịch trình, tuyến đường, và giá vé. Ứng dụng công nghệ để hành khách có thể tra cứu thông tin, đặt vé, và theo dõi vị trí xe buýt.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý và Điều Hành Xe Buýt

Ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành xe buýt. Sử dụng hệ thống GPS để theo dõi vị trí xe, giám sát tốc độ, và quản lý nhiên liệu. Sử dụng phần mềm để lập lịch trình, điều phối xe, và quản lý doanh thu. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự báo luồng hành khách và tối ưu hóa hoạt động.

IV. Đề Xuất Ứng Dụng Thực Tiễn Cho Tuyến 58 Tiết Kiệm và Hiệu Quả

Các giải pháp đề xuất trong đồ án có thể được ứng dụng thực tiễn cho tuyến xe buýt số 58: Yên Phụ - Thạch Đà (Mê Linh). Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Xây dựng Bảo Yến, Sở Giao thông Vận tải Hà Nội, và các cơ quan liên quan. Việc triển khai các giải pháp này sẽ mang lại những lợi ích thiết thực cho hành khách, doanh nghiệp, và xã hội.

4.1. Cải Thiện Điểm Dừng Đỗ và Nhà Chờ Trên Tuyến 58

Nâng cấp, cải tạo điểm dừng đỗ xe buýt trên tuyến 58, đảm bảo có nhà chờ, biển báo, và các tiện ích khác. Bố trí điểm dừng đỗ hợp lý, gần các khu dân cư, trường học, và trung tâm thương mại. Tạo điều kiện thuận lợi cho hành khách tiếp cận xe buýt.

4.2. Đề Xuất Sử Dụng Xe Buýt Phù Hợp Với Từng Khung Giờ Hoạt Động

Trong giờ cao điểm, sử dụng xe buýt có sức chứa lớn để đáp ứng nhu cầu đi lại của hành khách. Trong giờ thấp điểm, sử dụng xe buýt có sức chứa nhỏ hơn để tiết kiệm chi phí. Lựa chọn phương tiện phù hợp giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm lãng phí.

4.3. Phối Hợp Với Các Phương Thức Vận Tải Khác Để Tăng Tính Kết Nối

Tăng cường phối hợp giữa xe buýt và các phương thức vận tải khác như xe đạp, xe máy, taxi, và tàu điện ngầm. Xây dựng các điểm trung chuyển thuận tiện, giúp hành khách dễ dàng chuyển đổi giữa các phương thức vận tải. Tạo ra một hệ thống giao thông công cộng tích hợp, đáp ứng nhu cầu đi lại đa dạng của người dân.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô

Đồ án tốt nghiệp về kinh tế vận tải ô tô là một công trình nghiên cứu có giá trị, đóng góp vào sự phát triển của ngành giao thông vận tải. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao và có thể được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cần có sự tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện để đáp ứng những yêu cầu mới của thực tiễn.

5.1. Tổng Kết Những Kết Quả Đạt Được và Hạn Chế Cần Khắc Phục

Đồ án đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Tuy nhiên, còn một số hạn chế cần khắc phục, như thiếu dữ liệu thực tế, chưa đánh giá đầy đủ các yếu tố kinh tế - xã hội, và chưa đề xuất các giải pháp tài chính cụ thể.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Trong Thực Tế

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xây dựng mô hình dự báo luồng hành khách chính xác hơn, đánh giá tác động của các chính sách giao thông, và đề xuất các giải pháp tài chính bền vững cho xe buýt. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để xây dựng quy hoạch phát triển giao thông công cộng, cải thiện chất lượng dịch vụ, và thu hút hành khách.

5.3. Vai trò của sinh viên đại học Giao thông Vận tải trong sự phát triển kinh tế vận tải

Sinh viên Đại học Giao thông Vận tải, đặc biệt là sinh viên ngành kinh tế vận tải, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành kinh tế vận tải. Với kiến thức, kỹ năng được trang bị, sinh viên có thể tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, tư vấn, quản lý, và điều hành trong lĩnh vực giao thông vận tải. Sự sáng tạo, nhiệt huyết, và tinh thần học hỏi của sinh viên là động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT 1. Tổng quan về vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt 1. Khái niệm và phân loại phương tiện vận tải hành khách công cộng a. Một số khái niệm Vận tải là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hóa, hành khách trong không gian và thời gian cụ thể nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người.

Vận tải hành khách là vận tải có đối tượng phục vụ là con người. Hay cụ thể hơn vận tải hành khách là một ngành tổ chức vận tải thực hiện việc chuyên chở con người từ địa điểm này đến địa điểm khác. VTHKCC được hiểu theo nghĩa rộng là một hoạt động trong đó sự vận chuyển là một dịch vụ mà nhà nước, doanh nghiệp cung cấp cho hành khách để thu tiền cước bằng những phương tiện VTHKCC. Ngoài ra VTHKCC là hệ thống vận tải với các tuyến đường và lịch trình cố định, có sẵn, phục vụ nhu cầu của mọi đối tượng chịu chi trả với mức giá quy định.

Tóm lại, VTHKCC là tập hợp các phương thức vận tải vận chuyển hành khách trong đô thị có thể đáp ứng khối lượng lớn nhu cầu đi lại của mọi tầng lớp dân cư một cách thường xuyên, liên tục theo thời gian xác định, theo hướng và theo tuyến xác định trong từng thời kỳ nhất định. Phân loại phương tiện vận tải hành khách công cộng Phương tiện vận tải là công cụ lao động nhằm thực hiện chức năng vận tải. PTVT bao gồm phương tiện vận tải độc lập và phương tiện vận tải phụ thuộc. Phương tiện VTHKCC có thể phân theo nhiều tiêu thức khác nhau: chức năng sử dụng, vị trí chạy xe đối với đường phố, đặc điểm xây dựng đường xe chạy, động cơ sử dụng, sức chứa của phương tiện,.

PTVT thực hiện công năng vận tải hành khách gọi là phương tiện vận tải hành khách. Để đảm bảo chất lượng dịch vụ vận tải (an toàn, tiện nghi, tốc độ) cần nghiêm cấm việc chuyển đổi các loại phương tiện vận tải hàng hóa sang vận tải hành khách vì yêu cầu chất lượng đối với vận tải hành khách cao hơn nhiều so với vận tải hàng hóa. Tùy theo sức chứa, các phương tiện vận tải hành khách công cộng trong thành phố được chia thành nhiều loại khác nhau như sau: 3 Phương tiện VTHKCC PT có Sức chứa lớn PT có Sức chứa nhỏ Tàu Tàu Tàu Xe Xe xe Taxi, Tàu điện điện Đường Bus điện sắt đô Xe Rapid điện Lam, xích xe Taxi bánh 1 buýt bánh Túc lô, xe công ngầm sắt thị Transit ray hơi túc lôi nghệ Phương tiện bánh sắt Phương tiện bánh hơi (lốp) Hình 1.1: Phân loại phương tiện VTHKCC trong thành phố Phương tiện VTHKCC có đặc điểm: Sức chứa lớn, chuyên chở được nhiều hành khách, diện tích chiếm dụng đường rất nhỏ so với các loại phương tiện khác (tính cho một hành khách). Vì vậy, các phương thức VTHKCC luôn giữ vai trò chủ yếu trong việc phục vụ hành khách trong thành phố.

Một số loại phương tiện vận tải hành khách công cộng trong thành phố: Tàu điện ngầm (Metro/ Underground): Hệ thống vận chuyển đường sắt đô thị chủ chốt, chở nhanh một khối lượng lớn hành khách. Vận hành trên tuyến hoàn toàn riêng biệt tốc độ cao: hầm ngầm dưới đất, trên cao hoặc trên mặt đất. Metro được nối kết với các tuyến xe buýt đưa đón và chuyển tiếp ở các ga Metro. Tuyến Metro, đặc biệt là ngầm dưới đất, mức tin cậy cao và an toàn trong mọi điều kiện thời tiết và tránh được tắc nghẽn giao thông.

Tàu điện bánh sắt (Tramway): Tàu điện bánh sắt là loại phương tiện chạy trên ray và sử dụng năng lượng điện cấp theo đường dây dọc tuyến. Trên thế giới, loại hình hày được sử dụng trong các thành phố vừa đến lớn. Hiện nay, khuynh hướng sử dụng tàu điện bánh sắt rất khác nhau, có thành phố phát triển mạnh, cũng có thành phố loại bỏ hoặc chỉ sử dụng ở vùng ngoại thành. Tàu điện một ray (Monorail): Đây là loại PTVT hiện đại, có tốc độ cao và khả năng chuyên chở lớn.

Diện tích chiếm dụng khoảng không ít. Thường được sử dụng để vận chuyển hành khách từ các vệ tinh vào trung tâm thành phố với luồng khách lớn. 4 Đường sắt đô thị (Urban railway): Đây là một trong những hình thức vận tải công cộng có khả năng thông qua rất lớn. Mạng lưới đường sắt nội đô ngày càng phát triển ở những nơi chưa có tàu điện ngầm.

Đường sắt đô thị có khả năng chuyên chở 25.000 hành khách/giờ theo một hướng và đạt tốc độ 30- 40 km/giờ. Có ưu điểm là không giao cắt với đường phố, tiết kiệm quỹ đất, đặc biệt là khi không có khả năng mở rộng đường và nó còn là một công trình kiến trúc đô thị làm tôn thêm mỹ quan của những thành phố hiện đại. Xe buýt: là loại PTVT hành khách phổ biến nhất hiện nay. Xe buýt đầu tiên được đưa vào khai thác ở London (Anh) năm 1900.

Hiện nay xe buýt đóng vai trò chủ yếu trong vận chuyển hành khách ở những vùng đang phát triển của thành phố, những khu vực trung tâm và đặc biệt là những thành phố cổ. Xe buýt nhanh (BRT): Là các xe buýt tiêu chuẩn hoặc lớn vận hành trên các làn đường dành riêng. Nó có đặc điểm là tốc độ cao, đi lại thoải mái hơn, nhưng khoảng cách giữa các điểm dừng dài hơn và mức giá cao hơn dịch vụ xe buýt thông thường. BRT cho khả năng vận chuyển từ 25.000 HK/giờ theo một hướng và tốc độ khai thác từ 25 đến 30 km/h.

BRT có làn đường dành riêng nên xe di chuyển nhanh hơn, tỉ lệ đúng giờ cao, nền nhà chờ cao bằng sàn xe giúp HK lên xuống thuận tiện… 1. Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt a. Một số khái niệm trong VTHKCC bằng xe buýt Xe buýt là phương tiện vận tải công cộng phổ biến nhất hiện nay. Mật độ các tuyến xe buýt trong đô thị cao hơn mật độ của các phương tiện khác, thường từ 2- 3km2.

Các tuyến buýt của VTHKCC thường có khoảng cách vận chuyển ngắn do VTHKCC nhằm thực hiện việc giao lưu hành khách trong thành phố với nhau. Trên mỗi tuyến khoảng cách giữa các điểm dừng ngắn. - VTHKCC bằng xe buýt: Là một trong những loại hình VTHKCC bằng phương tiện là ô tô, có thu tiền cước theo quy định, hoạt động theo một biểu đồ vận hành và hành trình quy định, phục vụ nhu cầu đi lại của dân cư trong các thành phố lớn và các khu đông dân cư. - Tuyến xe buýt là tuyến vận tải hành khách cố định bằng ô tô, có điểm đầu, điểm cuối và cá điểm dừng đón trả khách theo quy định.

+ Tuyến xe buýt đô thị: Là tuyến xe buýt có điểm đầu, điểm cuối tuyến trong đô thị. + Tuyến xe buýt nội tỉnh: Là tuyến xe buýt hoạt động trong phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nối các thành phố, thị xã, huyện, khu công nghiệp, khu du lịch. + Tuyến xe buýt lân cận: Là tuyến xe buýt có lộ trình đi từ các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đến các tỉnh lân cận, các khu công nghiệp, khu du lịch (điểm 5 đầu, điểm cuối và lộ trình của một tuyến không vượt quá 2 tỉnh, thành phố; nếu điểm đầu hoặc điểm cuối thuộc đô thị đặc biệt thì tuyến không vượt quá 3 tỉnh, thành phố). - Điểm dừng xe buýt: Là những vị trí xe buýt phải dừng để đón hoặc trả khách theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.

- Điểm đầu, điểm cuối của tuyến xe buýt: Là nơi bắt đầu, kết thúc của một hành trình chạy xe. - Kết cấu hạ tầng phục vụ xe buýt: Là hệ thống kết cấu hạ tầng phục vụ chung cho việc hoạt động của các phương tiện cơ giới và người đi bộ, ngoài ra còn có: làn đường xe buýt hoạt động, đường dành riêng, điểm đầu, điểm cuối, điểm trung chuyển xe buýt, nhà chờ xe buýt, biển báo và các vạch sơn tại các điểm dừng, bãi đỗ dành cho xe buýt, các công trình phụ trợ phục vụ hoạt động khai thác vận tải khách công cộng bằng xe buýt. - Biểu đồ chạy xe buýt trên một tuyến: Là tổng hợp hành trình, lịch trình chạy xe của các chuyến xe theo chu kì trong một khoảng thời gian nhất định. Phân loại VTHKCC bằng xe buýt - Theo vị trí tương đối so với trung tâm thành phố: + Tuyến hướng tâm (tuyến bán kính): Là tuyến hướng tâm về thành phố, nó bắt đầu từ vùng ngoại ô và kết thúc ở trung tâm hoặc vành đai thành phố, loại này phục vụ nhu cầu đi lại của hành khách từ ngoại thành vào thành phố và ngược lại.

+ Tuyến xuyên tâm (tuyến đường kính): Là tuyến đi xuyên qua trung tâm thành phố, có bến đầu và bến cuối nằm ngoài trung tâm thành phố. + Tuyến tiếp tuyến (tuyến dây cung): Là tuyến không đi qua trung tâm thành phố. Loại này thường được sử dụng trong các thành phố có dân cư lớn. + Tuyến vành đai: Loại tuyến này thường là những tuyến đường vòng chạy theo đường vành đai thành phố.

+ Tuyến hỗ trợ: Tuyến này vận chuyển hành khách từ một vùng nào đó đến một vài tuyến chính trong thành phố. - Theo công suất hành khách: + Tuyến cấp 1: Tuyến có công suất luồng hành khách lớn (thường trên 5000HK/giờ). + Tuyến cấp 2: Tuyến có công suất luồng hành khách trung bình (thường từ 2000-3000HK/giờ). + Tuyến cấp 3: Tuyến có công suất luồng hành khách thấp (dưới 2000HK/giờ).

- Theo phạm vi hoạt động: 6 + Tuyến buýt đô thị: Là tuyến buýt có điểm đầu, điểm cuối và các điểm dừng đón trả khách theo quy định. + Tuyến buýt nội tỉnh: Là tuyến buýt chỉ hoạt động trong phạm vi thành phố, hay nói cách khác là điểm bắt đầu và kết thúc đều thuộc một tỉnh, thành phố và phục vụ luồng hành khách nội thành. + Tuyến buýt liên tỉnh: Là tuyến buýt có điểm bắt đầu và điểm kết thúc ở hai tỉnh, thành phố khác nhau, với mục đích trung chuyển hành khách từ tỉnh này đến tỉnh khác, từ thành phố này đến thành phố khác. + Tuyến buýt kế cận: Là tuyến xe buýt có lộ trình đi từ các tỉnh, thành phố đến các tỉnh liền kề, các khu công nghiệp, khu du lịch (điểm đầu, điểm cuối và lộ trình của một tuyến không vượt quá 2 tỉnh, thành phố; Nếu điểm đầu hoặc điểm cuối thuộc đô thi loại đặc biệt thì tuyến không vượt quá 3 tỉnh, thành phố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ