Đồ án Tốt nghiệp: Nâng cao Chất lượng Dịch vụ Xe buýt Tuyến 57 (ĐH GTVT)

Đồ án kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô đại học giao thông vận tải 24, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

K59

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ - SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT

1.1. Tổng quan chung về vận tải hành khách công cộng

1.1.1. Khái niệm, phân loại vận tải

1.2. Khái niệm và phân loại vận tải hành khách công cộng

1.3. Tổng quan VTHKCC bằng xe buýt

1.4. Khái niệm về chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ VTHKCC

1.4.1. Khái niệm về chất lượng dịch vụ

1.4.2. Đặc điểm của chất lượng dịch vụ VTHKCC

1.5. Các nhân tố ảnh hưởng đên chất lượng dịch vụ VTHKCC

1.6. Các quan điểm đánh giá chất dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.7. Các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.7.1. Tính nhanh chóng, kịp thời

1.7.2. Tính an toàn

1.7.3. Tính tin cậy, chính xác

1.7.4. Tính tiện nghi, thuận tiện

1.7.5. Về khả năng tiếp cận,

1.7.6. Tính kinh tế

1.7.7. Một số tiêu chí khác.

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VTHKCC BẰNG XE BUÝT TRÊN TUYẾN SỐ 57 NAM THĂNG LONG – KCN PHÚ NGHĨA

2.1. Giới thiệu chung về Công ty Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Xây dựng 1 Bảo Yến

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Thực trạng hoạt động của công ty

2.1.4. Kết quả hoạt động xản xuất kinh doanh của công ty

2.2. Thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng trên tuyến buýt 57

2.2.1. Giới thiệu chung về tuyến

2.2.2. Đánh giá điều kiện cơ sở hạ tầng và phương tiện vận tải trên tuyến

2.2.3. Đánh giá chất lượng dịch vụ tuyến

2.2.4. Đánh giá chất lượng dịch vụ tuyến

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VTHKCC TRÊN TUYẾN BUÝT 57 NAM THĂNG LONG – KCN PHÚ NGHĨA

3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

3.2. Định hướng phát triển VTHKCC của Thủ đô Hà Nội

3.2.1. Định hướng của Công ty Bảo Yến

3.2.2. Căn cứ vào thực trạng chất lượng dịch vụ trên tuyến

3.3. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ

3.3.1. Giải pháp về nâng cao chất lượng phương tiện trên tuyến

3.3.2. Giải pháp về lao động

3.3.3. Đề xuất về cơ sở hạ tầng trên tuyến

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tốt Nghiệp Kinh Tế Vận Tải Ô Tô UT24

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô tại Đại học Giao thông Vận tải khóa 24. Đồ án tốt nghiệp là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức đã học và áp dụng vào giải quyết các vấn đề thực tế. Kinh tế vận tải ô tô là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh như quản lý vận tải, chi phí vận tải, đầu tư, khai thác vận tải, và tác động của vận tải đến kinh tế xã hội. Do đó, các đề tài đồ án thường rất đa dạng, phản ánh những vấn đề cấp thiết của ngành. Ví dụ, một đề tài có thể tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí vận tải cho một doanh nghiệp cụ thể, hoặc nghiên cứu các giải pháp để giảm ùn tắc giao thông trong một khu vực đô thị. Các tài liệu đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô thường bao gồm các phần chính như cơ sở lý luận, phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp, và đánh giá hiệu quả. Sinh viên cần phải nắm vững kiến thức chuyên môn, có khả năng phân tích dữ liệu, và trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic. Đại học Giao thông Vận tải là một trong những trường đại học hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực giao thông vận tải, do đó đồ án tốt nghiệp tại trường luôn được đánh giá cao về chất lượng và tính ứng dụng.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Đồ Án Trong Chương Trình Đào Tạo

Đồ án tốt nghiệp đóng vai trò như một bài kiểm tra tổng hợp, đánh giá khả năng của sinh viên trong việc vận dụng lý thuyết vào thực tế. Nó cũng rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, phân tích và giải quyết vấn đề một cách độc lập. Đây là cơ hội để sinh viên thể hiện năng lực và đóng góp ý tưởng mới cho ngành.

1.2. Sự Đa Dạng Trong Đề Tài Kinh Tế Vận Tải Ô Tô

Các đề tài đồ án kinh tế vận tải ô tô rất đa dạng, bao gồm các lĩnh vực như quản lý vận tải, tối ưu hóa chi phí, đầu tư và khai thác vận tải. Sinh viên có thể lựa chọn đề tài phù hợp với sở thích và định hướng nghề nghiệp của mình. Sự đa dạng này phản ánh tính phức tạp và liên ngành của lĩnh vực kinh tế vận tải ô tô.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Khóa 24

Việc thực hiện đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô tại Đại học Giao thông Vận tải khóa 24 không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Sinh viên phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc lựa chọn đề tài phù hợp, thu thập và xử lý dữ liệu, đến việc phân tích và đề xuất các giải pháp khả thi. Một trong những khó khăn lớn nhất là tìm kiếm nguồn dữ liệu đáng tin cậy và phù hợp với đề tài nghiên cứu. Ngành vận tải ô tô đang thay đổi rất nhanh chóng, với sự xuất hiện của các công nghệ mới và mô hình kinh doanh mới. Sinh viên cần phải cập nhật thông tin liên tục và có khả năng phân tích các xu hướng mới này. Ngoài ra, việc trình bày báo cáo đồ án một cách rõ ràng, logic và thuyết phục cũng là một thử thách lớn đối với nhiều sinh viên. Cần phải chú trọng cách trình bày sao cho chuyên nghiệp, dễ hiểu và đáp ứng yêu cầu của hội đồng chấm đồ án.

2.1. Tìm Kiếm Nguồn Dữ Liệu Tin Cậy Cho Nghiên Cứu

Nguồn dữ liệu là nền tảng của mọi nghiên cứu. Việc tìm kiếm nguồn dữ liệu tin cậy và phù hợp với đề tài là một thách thức lớn đối với sinh viên. Dữ liệu có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, như báo cáo thống kê, nghiên cứu thị trường, hoặc khảo sát thực tế.

2.2. Cập Nhật Thông Tin Về Xu Hướng Phát Triển Mới

Ngành vận tải ô tô đang thay đổi rất nhanh chóng, với sự xuất hiện của các công nghệ mới như xe tự lái, điện khí hóa, và các mô hình kinh doanh chia sẻ. Sinh viên cần phải cập nhật thông tin liên tục và có khả năng phân tích các xu hướng mới này để đồ án có tính thực tiễn cao.

2.3. Kỹ Năng Trình Bày Báo Cáo Chuyên Nghiệp và Thuyết Phục

Trình bày báo cáo rõ ràng, logic và thuyết phục là yếu tố quan trọng để đánh giá đồ án. Sinh viên cần rèn luyện kỹ năng viết báo cáo khoa học và trình bày trước hội đồng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô UT24

Để giải quyết các thách thức trong đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô, sinh viên cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích thống kê, mô hình hóa, khảo sát, và nghiên cứu trường hợp. Phân tích thống kê giúp sinh viên xử lý và phân tích dữ liệu một cách khoa học, từ đó rút ra những kết luận có giá trị. Mô hình hóa cho phép sinh viên xây dựng các mô hình toán học để mô phỏng các hệ thống vận tải và đánh giá hiệu quả của các giải pháp khác nhau. Khảo sát là một phương pháp hữu ích để thu thập thông tin từ người dùng và các bên liên quan khác. Nghiên cứu trường hợp giúp sinh viên tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề cụ thể trong ngành vận tải ô tô.

3.1. Ứng Dụng Phân Tích Thống Kê Trong Kinh Tế Vận Tải

Phân tích thống kê là công cụ quan trọng để xử lý dữ liệu và rút ra kết luận trong nghiên cứu kinh tế vận tải ô tô. Các kỹ thuật thống kê như hồi quy, phân tích phương sai, và kiểm định giả thuyết được sử dụng rộng rãi.

3.2. Xây Dựng Mô Hình Hóa Hệ Thống Vận Tải

Mô hình hóa cho phép sinh viên mô phỏng các hệ thống vận tải phức tạp và đánh giá hiệu quả của các giải pháp khác nhau. Các mô hình có thể được xây dựng bằng các phần mềm chuyên dụng như Vissim, Aimsun, hoặc Matlab.

3.3. Phương Pháp Khảo Sát Thực Tế và Nghiên Cứu Trường Hợp

Khảo sátnghiên cứu trường hợp là các phương pháp hữu ích để thu thập thông tin thực tế và hiểu sâu hơn về các vấn đề cụ thể trong ngành vận tải ô tô. Ví dụ, sinh viên có thể thực hiện khảo sát để đánh giá mức độ hài lòng của người dùng với dịch vụ xe buýt công cộng, hoặc nghiên cứu trường hợp một công ty vận tải thành công để rút ra bài học kinh nghiệm.

IV. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Vận Tải Công Cộng Tuyến 57

Tài liệu gốc tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên tuyến số 57 (Nam Thăng Long – KCN Phú Nghĩa). Chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt là mức độ đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu của hành khách. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bao gồm cơ sở hạ tầng, phương tiện vận tải, nhân lực, và tổ chức quản lý. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp để tối ưu hóa chất lượng dịch vụ, thu hút người dân sử dụng phương tiện công cộng và giảm thiểu ùn tắc giao thông. Một số giải pháp được đề xuất bao gồm nâng cao chất lượng phương tiện, đào tạo nhân viên, và cải thiện cơ sở hạ tầng.

4.1. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Phương Tiện

Nâng cao chất lượng phương tiện là một yếu tố quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng. Các giải pháp bao gồm đầu tư vào xe mới, bảo dưỡng định kỳ, và trang bị tiện nghi hiện đại.

4.2. Giải Pháp Đào Tạo và Nâng Cao Năng Lực Nhân Viên

Nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ vận tải hành khách công cộng. Việc đào tạo và nâng cao năng lực nhân viên giúp cải thiện thái độ phục vụ, kỹ năng lái xe, và khả năng xử lý tình huống.

4.3. Cải Thiện Cơ Sở Hạ Tầng Trên Tuyến Buýt Số 57

Cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và thuận tiện cho hành khách. Việc cải thiện cơ sở hạ tầng bao gồm xây dựng nhà chờ, lắp đặt biển báo, và sửa chữa đường sá.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô UT24

Kết quả của đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau trong ngành giao thông vận tải. Các giải pháp được đề xuất có thể giúp các doanh nghiệp vận tải tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các nghiên cứu về tác động của vận tải đến kinh tế xã hội có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách. Ngoài ra, các đồ án cũng có thể đóng góp vào việc phát triển các công nghệ và mô hình kinh doanh mới trong ngành vận tải ô tô.

5.1. Tối Ưu Hóa Chi Phí Vận Tải Cho Doanh Nghiệp

Các đồ án có thể giúp các doanh nghiệp vận tải phân tích và tối ưu hóa chi phí vận tải, từ đó nâng cao lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Các giải pháp có thể bao gồm tối ưu hóa lộ trình, sử dụng nhiên liệu hiệu quả, và quản lý bảo trì phương tiện.

5.2. Đóng Góp Cho Hoạch Định Chính Sách Giao Thông

Các nghiên cứu về tác động của vận tải đến kinh tế xã hội có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách. Ví dụ, các nghiên cứu về tác động của ùn tắc giao thông đến năng suất lao động có thể giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp giảm ùn tắc hiệu quả.

5.3. Phát Triển Công Nghệ và Mô Hình Kinh Doanh Mới

Đồ án kinh tế vận tải ô tô cũng có thể đóng góp vào việc phát triển các công nghệ và mô hình kinh doanh mới trong ngành vận tải ô tô. Ví dụ, sinh viên có thể nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng của xe tự lái trong vận tải hàng hóa, hoặc phát triển các mô hình kinh doanh chia sẻ xe mới.

VI. Tương Lai Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô UT24 Là Gì

Với sự phát triển nhanh chóng của ngành giao thông vận tải, đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô tại Đại học Giao thông Vận tải khóa 24 sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành. Trong tương lai, các đồ án sẽ ngày càng tập trung vào các vấn đề mới và cấp thiết, như ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển vận tải bền vững, và quản lý chuỗi cung ứng. Sinh viên sẽ cần phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng phân tích tốt, và khả năng sáng tạo để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

6.1. Tập Trung Vào Các Vấn Đề Mới Và Cấp Thiết

Trong tương lai, các đồ án sẽ ngày càng tập trung vào các vấn đề mới và cấp thiết, như ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển vận tải bền vững, và quản lý chuỗi cung ứng. Sinh viên cần phải cập nhật kiến thức liên tục để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

6.2. Đòi Hỏi Kiến Thức Chuyên Môn Sâu Rộng

Để thực hiện đồ án chất lượng cao, sinh viên cần phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng về kinh tế vận tải ô tô, cũng như kiến thức về các lĩnh vực liên quan như công nghệ thông tin, quản lý, và luật pháp.

6.3. Yêu Cầu Kỹ Năng Phân Tích Và Sáng Tạo

Sinh viên cần phải có kỹ năng phân tích tốt để đánh giá các vấn đề và đề xuất các giải pháp khả thi. Khả năng sáng tạo cũng rất quan trọng để phát triển các công nghệ và mô hình kinh doanh mới.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT 1. Tổng quan chung về vận tải hành khách công cộng. Khái niệm, phân loại vận tải a, Khái niệm Theo quan điểm của C.Mác thì vận tải là ngành sản xuất vật chất thứ tư và là ngành sản xuất đặc biệt. Nhưng theo quan điểm kinh tế học hiện đại thì vận tải là ngành được xếp vào nhóm ngành dịch vụ.

Tóm lại vận tải là quá trình di chuyển hay thay đổi vị trí hàng hóa, hành khách trong không gian, theo thời gian cụ thể nhằm thỏa mãn một nhu cầu nào đó của con người. Sự di chuyển vị trí của hàng hóa và hành khách trong không gian rất đa dạng, phong phú nhưng không phải tất cả các di chuyển đều coi là vận tải.Vận tải chỉ bao gồm những di chuyển do con người tạo ra với mục đích nhất định để thỏa mãn nhu cầu về sự di chuyển đó mà thôi. b, Phân loại vận tải Căn cứ vào phương tiện (phương thức) 1. Vận tải đường bộ.

Vận tải thuỷ nội địa. Vận tải hàng không. Vận tải đường biển. Vận tải đường sắt.

Vận tải đường ống. Vận tải trong thành phố (Metro, Tramway, Trolaybus, Bus. Vận tải đặc biệt. Căn cứ vào đối tượng vận chuyển 1.

Vận tải hành khách. Vận tải hàng hoá. Căn cứ vào cách tổ chức 1. Vận tải đơn phương thức (Unimodal Transport): Là trường hợp hàng hoá hay hành khách được vận chuyển từ nơi đi đến nơi đến bằng một phương thức vận tải duy nhất.

Vận tải đa phương thức (Multimodal Transport): Là việc vận chuyển được thực hiện bằng ít nhất là 2 phương thức vận tải, nhưng chỉ sử dụng một chứng từ duy nhất và chỉ một người chịu trách nhiệm trong quá trình vận chuyển đó. Vận tải đứt đoạn (Segmented Transport): Là việc vận chuyển được thực hiện bằng 2 hay nhiều phương thức vận tải, nhưng phải sử dụng 2 hay nhiều chứng từ vận tải và 2 hay nhiều người chịu trách nhiệm trong quá trình vận chuyển đó. Phân loại theo các tiêu thức khác Phân loại vận tải theo cự li vận chuyển; theo khối lượng vận tải; theo phạm vi vận tải. Khái niệm và phân loại vận tải hành khách công cộng a, Khái niệm VTHKCC VTHKCC được hiểu theo nghĩa rộng đó là một hoạt động trong đó sự vận chuyển là một dịch vụ mà nhà nước, doanh nghiệp cung cấp cho hành khách để thu tiền cước bằng những phương tiện VTHKCC.

Ngoài ra còn có nhiều khái niệm khác nhau nữa về VTHKCC như: Theo tính chất xã hội của đối tượng phục vụ thì VTHKCC là loại hình vận tải phục vụ chung cho xã hội mang tính công cộng đô thị, bất luận nhu cầu đi lại thuộc nhu cầu gì (nhu cầu thường xuyên, nhu cầu ổn định, nhu cầu phục vụ cao). Với quan niệm này thì VTHKCC bao gồm cả vận tải hệ thống vận tải Taxi, xe lam, xe ôm. Theo tính chất phục vụ của vận tải (không theo đối tượng phục vụ) thì VTHKCC là loại hình vận chuyển trong đô thị có thể đáp ứng khối lượng nhu cầu đi lại của mọi tầng lớp dân cư một cách thường xuyên, liên tục theo 8 thời gian xác định, theo tuyển và hướng ổn định trong từng thời kỳ nhất định. Theo định nghĩa trong GTVT thì VTHKCC là loại hình vận chuyển trong đô thị có thể đáp ứng được khối lượng nhu cầu đi lại mọi tầng lớp dân cư một cách thường xuyên, liên tục theo thời gian xác định, theo hướng ổn định trong thời kỳ xác định.

Theo quy định tạm thời về vận chuyển hành khách công cộng trong thành phố của Bộ GTVT thì: “VTHKCC là tập hợp các phương thức, phương tiện vận chuyển hành khách đi lại trong thành phố ở cự ly nhỏ hơn 50Km và có sức chứa lớn hơn 8 hành khách (không kể lái xe)” Tóm lại “Vận tải hành khách công cộng là một bộ phận cấu thành trong hệ thống vận tải đô thị, nó là loại hình vận chuyển trong đô thị có thể đáp ứng khối lượng lớn nhu cầu đi lại của mọi tầng lớp dân cư một cách thường xuyên, liên tục theo thời gian xác định, theo hướng và theo tuyến cố định trong từng thời kỳ nhất định. Hành khách chấp nhận chi trả mức giá theo quy định.” b, Phân loại phương tiện VTHKCC VTHKCC Sức chứa lớn Sức chứa nhỏ Tàu Tàu Tàu Đường Xe điện Mono Xe điện Xe Xe điện sắt đô BRT túc bánh rail buýt bánh con taxi ngầm thị hơi túc sắt Phương tiện bánh sắt Phương tiện bánh hơi Hình 1.1 Các phương thức VTHKCC trong thành phố - Tàu điện ngầm (Metro) 9 Tàu điện ngầm là PTVT mà kết cấu hạ tầng (đường và các công trình phục vụ) phần lớn đều được đặt ngầm dưới mặt đất. Tàu điện ngầm được sử dụng ở các thành phố có quy mô lớn (dân số trên 1 triệu người), có công suất luồng hành khách từ 12.000 HK/giờ theo một hướng vào giờ cao điểm. Tàu điện ngầm được xây dựng ở London năm 1963, đến năm 1990 có hơn 100 thành phố có tầu điện ngầm - Tàu điện bánh sắt (Tramway) Tàu điện bánh sắt là một loại phương tiện chạy trên ray và sử dụng năng lượng điện cấp theo đường dây dọc tuyến.

Trên thế giới tàu điện bánh sắt được sử dụng ở các thành phố vừa và lớn. Hiện nay, khuynh hướng sử dụng tàu điện bánh sắt cũng rất khác nhau, có thành phố phát triển mạnh loại hình này, có thành phố loại bỏ hoặc chỉ sử dụng ở vùng ngoại thành. - Vận tải đường sắt đô thị (Railway) Vận tải đường sắt là một hình thức vận tải đô thị có khả năng thông qua rất lớn. Cùng với sự mở rộng quy mô thành phố, các ga đường sắt ở khu vực thành phố cũng tăng lên.

Mạng lưới đường sắt nội đô phát triển ở những nơi chưa có tàu điện ngầm tạo điều kiện thuận lợi cho hành khách thực hiện chuyến đi hoặc tiếp chuyển giữa các hình thức vận tải khác nhau. - Xe điện bánh hơi (Trolleybus) Xe điện bánh hơi được vận hành trên đường phố như xe buýt song nguồn động lực dùng năng lượng điện phải có hệ thống 2 đường dây dẫn điện để truyền dẫn điện và các trạm biến thế. Do vậy nên tính cơ động của chúng bị hạn chế và yêu cầu chất lượng mặt đường phải đảm bảo và độ dốc không quá 8%. - Ô tô buýt (Autobus) Xe buýt là loại PTVT hành khách được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Xe buýt đầu tiên được đưa vào khai thác ở London (Anh) năm 1990. Hiện nay xe buýt là PTVT hành khách được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Nó đóng vai trò chủ yếu trong vận chuyển hành khách ở những vùng đang phát triển của thành phố, những khu vực trung tâm và đặc biệt là những thành phố cổ. 10 - Tàu điện 1 ray (Monorail) Là loại PTVT hiện đại tàu điện 1 ray lần đầu tiên được sử dụng ở thành phố Vuppeptal của Đức vào năm 1901 với chiều dài tuyến 13km, tốc độ của tàu cao khoảng 60km/h và khả năng chuyên chở lớn gần 25.

Hiện nay nó được sử dụng nhiều ở các nước phát triển và ngày càng hoàn thiện. Gần đây người ta đã đưa vào sử dụng tàu điện 1 ray chạy trên đệm từ hoặc đệm không khí và có thể đạt được tốc độ 500km/h. Ngoài việc sử dụng nó trong thành phố nó còn được sử dụng để vận tải hành khách liên tỉnh. - Tàu điện chạy trên cao (Lightrail) Có dạng tương tự như metro nhưng hoạt động trên tuyến đường chuyên dụng ở trên cao.

Đây là một loại phương thức vận tải hiện đại và cũng rất phát triển. Tàu điện chạy trên cao có khả năng chuyên chở 25.000HK/h và đạt tốc độ 30 - 40 km/h. Cũng như tàu điện 1 ray, nó có ưu điểm là không giao cắt với đường phố, tiết kiệm quỹ đất, đặc biệt là khi không có khả năng mở rộng đường và nó còn là một công trình kiến trúc đô thị làm tôn thêm mỹ quan của những thành phố hiện đại. c, Đặc điểm của VTHKCC Các tuyến VTHKCC có khoảng cách vận chuyển ngắn do diễn ra trong phạm vi thành phố nhằm thực hiện việc giao lưu hành khách giữa các vùng trong thành phố với nhau.

Trên các tuyến khoảng cách giữa các điểm đỗ ngắn (trung bình từ 400 – 600 mét). Yêu cầu chạy xe rất cao, cụ thể là tần xuất chạy xe lớn, độ chính xác về thời gian và không gian cao để đảm bảo chất lượng phục vụ hành khách, mặt khác nhằm giữ gìn trật tự, an toàn giao thông đô thị. Để đảm bảo yêu cầu phục vụ hành khách an toàn, nhanh chóng, thuận tiện và văn minh lịch sự phương tiện phải thông thoáng, đủ ánh sáng và sạch đẹp, tiện nghi đầy đủ. Có các công trình và trang thiết bị khác phục vụ đồng bộ (nhà chờ, các điểm đỗ, hệ thống thông tin.

11 Những đặc điểm trên là một trong những yếu tố chi phối hoạt động của VTHKCC và có tác động trực tiếp đến khả năng phát triển của VTHKCC. Tổng quan VTHKCC bằng xe buýt a. Khái niệm VTHKCC bằng xe buýt VTHKCC bằng xe buýt là loại hình VTHKCC có thu tiền cước theo giá quy định, hoạt động theo biểu đồ vận hành để phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày của nhân dân trong các thành phố lớn hoặc khu dân cư hoặc giữa các thành phố. Tuyến xe buýt là tuyến vận tải hành khách cố định bằng ô tô, có điểm đầu, điểm cuối và các điểm dừng đón trả khách theo quy định.

- Tuyến xe buýt đô thị: là tuyến xe buýt có điểm đầu, điểm cuối tuyến trong đô thị. - Tuyến xe buýt nội tỉnh: là tuyến xe buýt hoạt động trong phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nối các thành phố, thị xã, huyện, khu công nghiệp, khu du lịch. - Tuyến xe buýt lân cận: là tuyến xe buýt có lộ trình đi từ các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đến các tỉnh lân cận, các khu công nghiệp, khu du lịch (điểm đầu, điểm cuối và lộ trình của một tuyến không vượt quá 2 tỉnh, thành phố; nếu điểm đầu hoặc điểm cuối thuộc đô thị loại đặc biệt thì tuyến không vượt quá 3 tỉnh, thành phố). Đặc điểm của VTHKCC bằng xe buýt Xe buýt lần đầu tiên được đưa vào khai thác ở Anh năm 1900, nó có ưu điểm nổi bật là: - Có tính cơ động cao, không phụ thuộc vào mạng dây dẫn và đường ray, không cản trở và dễ hòa nhập vào hệ thống giao thông đường sá trong thành phố.

- Khai thác điều hành đơn giản, có thể nhanh chóng điều chỉnh chuyến, lượt trong thời gian ngắn mà không ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ