Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại, việc nâng cao độ an toàn chuyển động luôn là mục tiêu hàng đầu trong thiết kế và phát triển phương tiện. Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng ô tô lưu thông kéo theo nguy cơ tai nạn giao thông đường bộ ở mức báo động. Các phân tích thực tiễn cho thấy tai nạn bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, trong đó trục trặc kỹ thuật và sự mất an toàn của hệ thống phanh chiếm tỷ lệ đáng kể. Vì vậy, việc làm chủ kiến thức về kết cấu, nguyên lý làm việc và phương pháp bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phanh là yêu cầu then chốt đối với kỹ sư và sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống phanh trên xe Honda Civic 1.8 AT" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:
- Nghiên cứu tổng quan về hệ thống phanh trên ô tô, bao gồm phân loại cơ cấu, các dạng dẫn động và các giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả phanh;
- Khảo sát sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc tổng quát của hệ thống phanh trên xe du lịch Honda Civic 1.8 AT;
- Phân tích sâu đặc điểm kết cấu các cụm chi tiết chính: xylanh phanh chính, bầu trợ lực chân không, hệ thống chống bó cứng bánh xe (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) và cảm biến tốc độ bánh xe;
- Xây dựng quy trình kỹ thuật kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng, sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ hệ thống phanh trên xe Honda Civic 1.8 AT.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào hệ thống phanh dẫn động thủy lực trợ lực chân không kết hợp cơ chế điều khiển điện tử ABS/EBD trên dòng xe sedan Honda Civic 1.8 AT (thế hệ thứ 8 sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam). Đồ án được hoàn thành tại Khoa Công nghệ Ô tô, Trường Đại học XYZ vào năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên lý thuyết động lực học phanh ô tô và các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn quốc tế, cụ thể:
- Nguyên lý ma sát và biến đổi động năng: Tiêu hao động năng của xe khi phanh thông qua ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc (má phanh và đĩa phanh/tang trống), phân bổ áp suất dầu thủy lực theo diện tích piston công tác;
- Quan hệ giữa lực phanh, lực bám và hệ số trượt: Xác lập vùng làm việc tối ưu của hệ số trượt bánh xe trong khoảng 10% đến 30% để duy trì đồng thời lực phanh cực đại và lực bám ngang (lực quay vòng), bảo đảm tính ổn định hướng lái;
- Cơ chế điều hòa lực phanh: Nguyên lý van điều hòa lực phanh theo tải trọng cầu sau (van P) và cơ chế phân phối lực phanh điện tử EBD theo điều kiện chuyển động thẳng hoặc quay vòng;
- Tiêu chuẩn an toàn và mạng truyền thông: Xe đạt tiêu chuẩn an toàn Euro-NCAP, tích hợp mạng thông tin phức hợp MPX sử dụng giao thức truyền thông dữ liệu CAN (Controller Area Network) để liên kết ABS-ECU với các hệ thống điều khiển khác trên xe.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp kết cấu kỹ thuật: Khảo sát cấu tạo chi tiết, phân tích sơ đồ nguyên lý làm việc cơ - thủy lực và mạch điều khiển điện tử;
- Phương pháp giải tích trạng thái làm việc: Phân chia quá trình điều khiển áp suất dầu của ABS thành các giai đoạn tăng áp, giữ áp và giảm áp; phân tích các trạng thái làm việc của trợ lực chân không và xylanh chính hai dòng;
- Phương pháp chẩn đoán và quy trình công nghệ: Sử dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng của Honda kết nối qua cổng OBD để đọc mã lỗi hệ thống ABS; xây dựng các bước tháo lắp, kiểm tra dung sai cơ khí (calip, đĩa phanh, má phanh) và quy trình bảo dưỡng định kỳ cấp 5.000 km, 10.000 km và 60.000 km.
Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất từ tài liệu kỹ thuật, cẩm nang sửa chữa chính hãng của Honda, giáo trình chuyên ngành hệ thống phanh ô tô và các thông số kỹ thuật thực tế của dòng xe Civic 1.8 AT.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHANH
Chương I trình bày hệ thống lý luận chung về hệ thống phanh trên ô tô, bao gồm công dụng, phân loại và các yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Tác giả phân loại hệ thống phanh theo 4 tiêu chí chính: đặc điểm điều khiển (phanh chính, phanh phụ, phanh bổ trợ); kết cấu cơ cấu phanh (tang trống, đĩa, dải); phương thức dẫn động (cơ khí, thủy lực, khí nén, liên hợp, có trợ lực); và mức độ hoàn thiện (van điều hòa lực phanh, hệ thống chống bó cứng bánh xe).
Về cơ cấu phanh tang trống, đồ án phân tích chi tiết cấu tạo và nguyên lý của 5 dạng kết cấu:
- Guốc phanh đặt đối xứng qua đường tâm trục;
- Guốc phanh đặt đối xứng qua tâm quay;
- Guốc phanh đặt bơi (guốc phanh có 2 bậc tự do, không có điểm tựa cố định);
- Guốc phanh tự cường hóa tác dụng đơn (bố trí ở cầu trước xe du lịch và tải nhẹ);
- Guốc phanh tự cường hóa tác dụng kép (thường dùng ở cầu sau).
Đối với cơ cấu phanh đĩa, chương này so sánh giữa phanh đĩa càng phanh cố định và càng phanh di động. Phanh đĩa di động được ứng dụng phổ biến nhờ ưu điểm kết cấu gọn, giảm khối lượng không treo, khả năng tản nhiệt và thoát nước nhanh nhờ lực ly tâm, không cần cơ cấu tự điều chỉnh khe hở má phanh.
Về hệ thống dẫn động, chương I làm rõ các sơ đồ dẫn động cơ khí (dùng cho phanh tay), dẫn động thủy lực 1 dòng và các phương án dẫn động thủy lực 2 dòng (dẫn động phân chia cầu trước - cầu sau, dẫn động chéo, dẫn động hỗn hợp). Dẫn động khí nén với nguồn áp suất làm việc từ 6 đến 7 kG/cm² và hệ thống dẫn động kết hợp khí nén - thủy lực cũng được phân tích ưu, nhược điểm cụ thể. Cuối chương, tác giả nêu rõ vai trò của van điều hòa lực phanh theo tải trọng cầu sau (van P), hệ thống ABS giúp chống trượt lết và hệ thống EBD giúp phân bổ tối ưu lực phanh giữa bánh trước/sau và giữa hai bánh trái/phải khi xe quay vòng.
CHƯƠNG II: SƠ ĐỒ CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE HONDA CIVIC
Chương II giới thiệu tổng quan về mẫu xe Honda Civic thế hệ thứ 8 (sedan hạng trung, động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước 4x2) và cung cấp bảng thông số kỹ thuật toàn diện của phiên bản Civic 1.8 AT:
| Nhóm thông số |
Thông số kỹ thuật |
Đơn vị |
Giá trị |
| Kích thước |
Dài x Rộng x Cao |
mm |
4540 x 1750 x 1450 |
|
Chiều dài cơ sở |
mm |
2700 |
|
Vết bánh xe trước / sau |
mm |
1500 / 1525 |
|
Khoảng sáng gầm xe |
mm |
165 |
| Trọng lượng |
Trọng lượng bản thân |
kg |
1320 (Trục 1: 730 / Trục 2: 590) |
|
Trọng lượng toàn bộ |
kg |
1695 (Số người: 5) |
| Động cơ |
Loại động cơ |
- |
4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng |
|
Đường kính x Hành trình piston |
mm |
86 x 86 |
|
Thể tích làm việc |
cm³ |
1998 |
|
Công suất lớn nhất / Vòng tua |
kW / rpm |
114 / 6000 |
|
Mô-men xoắn lớn nhất / Vòng tua |
N.m / rpm |
188 / 4500 |
|
Tốc độ không tải nhỏ nhất |
rpm |
800 |
| Hộp số |
Loại hộp số |
- |
Tự động (5 cấp) |
|
Tỷ số truyền số 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / lùi |
- |
2,652 / 1,517 / 1,082 / 0,773 / 0,566 / 2,000 |
| Khung gầm & Phanh |
Hệ thống treo trước / sau |
- |
MacPherson / Tay đòn kép |
|
Kích thước lốp |
- |
205/55R16 |
|
Phanh trước / Phanh sau |
- |
Đĩa tản nhiệt (thông gió) / Đĩa đặc |
Hệ thống phanh chính trên xe Civic sử dụng dẫn động thủy lực 2 dòng chéo, trợ lực chân không và calip phanh kiểu di động. Khi đạp phanh, áp suất dầu đẩy piston di chuyển ép má phanh trong vào đĩa phanh, đồng thời phản lực làm calip trượt trên các chốt dẫn hướng để ép má phanh ngoài vào đĩa. Hệ thống phanh dừng sử dụng cơ cấu phanh đĩa tích hợp tại 2 bánh sau, dẫn động hoàn toàn bằng cơ khí qua tay phanh, dây cáp, thanh dẫn trung gian, thanh cân bằng và đòn bẩy ép trục lệch tâm. Hệ thống ABS điều khiển áp suất dầu ra các xylanh bánh xe để duy trì hệ số trượt trong khoảng 10-30%, kết hợp 4 van giữ áp và 4 van giảm áp.
CHƯƠNG III: ĐẶC ĐIỂM KẾT CẤU CỦA HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE Ô TÔ HONDA CIVIC
Chương III đi sâu vào phân tích cấu tạo và nguyên lý làm việc của từng cụm chi tiết cơ điện tử trong hệ thống:
- Xylanh phanh chính (Tandem Master Cylinder): Gồm 2 piston độc lập (piston số 1 và số 2) điều khiển 2 dòng dầu phanh chéo. Tác giả phân tích chi tiết hoạt động của các cửa vào, cửa bù và cuppen cao su ở trạng thái bình thường (khi nhả phanh, đạp phanh hình thành độ chân không hút dầu từ bình chứa qua các khe đỉnh piston) và khi xảy ra sự cố rò rỉ mạch dầu phía trước hoặc phía sau;
- Bầu trợ lực phanh chân không: Sử dụng độ chênh lệch giữa độ chân không đường ống nạp động cơ và áp suất khí quyển. Phân tích chi tiết 5 trạng thái làm việc: không tác động phanh (buồng A và B cùng thông chân không), khi đạp phanh (van không khí mở cho khí trời vào buồng biến đổi B tạo lực đẩy màng trợ lực), trạng thái giữ phanh cân bằng lực, trạng thái trợ lực cực đại và trạng thái làm việc khi mất chân không (vẫn phanh được bằng cơ học trực tiếp nhưng bàn đạp nặng);
- Bộ điều khiển ABS-ECU và cụm chấp hành: ABS-ECU tích hợp chức năng EBD, kết nối vào mạng truyền thông MPX chuẩn CAN. Cụm chấp hành gồm 8 van điện từ 2 vị trí (4 van giữ áp và 4 van giảm áp). Quá trình điều khiển tốc độ bánh xe được chia làm 4 giai đoạn nối tiếp:
- Giai đoạn A (Giảm áp): ECU kích hoạt van điện từ giảm áp để hạ áp suất dầu bánh xe sắp bó cứng, sau đó chuyển sang chế độ giữ;
- Giai đoạn B (Phục hồi tốc độ): Đặt van điện từ xen kẽ giữa tăng áp và giữ áp để bánh xe phục hồi tốc độ quay;
- Giai đoạn C (Giảm áp lặp lại): Khi áp suất tăng làm bánh xe có xu hướng bó cứng trở lại, ECU lập tức chuyển về chế độ giảm áp;
- Giai đoạn D (Tăng áp chu kỳ mới): Áp suất thủy lực được tăng dần theo chu kỳ để duy trì lực phanh tối ưu;
- Chức năng phụ trợ của ECU: Bao gồm điều khiển rơ le van điện, rơ le mô tơ bơm thủy lực; chức năng tự kiểm tra ban đầu (initial check - kích hoạt một lần sau khi bật khóa điện khi vận tốc xe vượt quá 6 km/h và đèn phanh tắt); chức năng tự chẩn đoán và ghi nhớ mã lỗi DTC (mã lỗi bị xóa khi tháo cọc ắc quy); chức năng kiểm tra điện áp cảm biến và chế độ dự phòng an toàn (Fail-safe - ngắt nguồn cụm ABS để hệ thống hoạt động như phanh thủy lực thông thường khi có sự cố tín hiệu);
- Cảm biến tốc độ bánh xe: Gồm rô-to cảm biến và bộ cảm ứng từ. Rô-to được chế tạo từ thép ít cacbon, tích hợp vào ổ bi moay-ơ bánh xe với 98 cực từ. Đầu cảm biến gồm nam châm vĩnh cửu và cuộn dây, khoảng cách khe hở không khí giữa đầu cảm biến và rô-to đạt từ 0,4 đến 0,6 mm.
CHƯƠNG IV: QUY TRÌNH KIỂM TRA, BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG PHANH XE Ô TÔ HONDA CIVIC
Chương IV tập trung vào công tác kỹ thuật thực hành và chẩn đoán tại xưởng:
- Chẩn đoán hư hỏng hệ thống phanh và ABS: Sử dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng của Honda kết nối với giắc chẩn đoán trên xe để trích xuất các mã lỗi hư hỏng thường gặp của hệ thống ABS;
- Quy trình tháo lắp và sửa chữa cụm phanh (Calip): Hướng dẫn chi tiết các bước tháo má phanh trước, dùng vam chữ C ép piston vào nòng calip, sử dụng áp lực khí nén để đẩy piston ra khỏi calip khi bảo dưỡng, vệ sinh các chi tiết tháo rời và kiểm tra cuppen cao su;
- Kiểm tra, sửa chữa đĩa phanh, guốc phanh và bàn đạp: Đo độ đảo đĩa phanh, độ mòn má phanh, kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp phanh và ty đẩy trợ lực;
- Quy trình bảo dưỡng định kỳ: Thiết lập các nội dung kiểm tra, vệ sinh, tra mỡ chuyên dụng và thay thế chi tiết theo các cấp định mức: cấp 5.000 km, cấp 10.000 km và cấp 60.000 km (thay dầu phanh, bảo dưỡng toàn diện cụm chấp hành và cơ cấu phanh).
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể sau:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về động lực học phanh và tổng hợp bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Honda Civic 1.8 AT;
- Làm rõ cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống phanh đĩa 4 bánh (đĩa tản nhiệt phía trước, đĩa đặc phía sau), dẫn động thủy lực 2 dòng chéo kết hợp bầu trợ lực chân không và phanh tay cơ khí;
- Phân tích chi tiết cấu trúc phần cứng và chu trình thuật toán điều khiển 4 giai đoạn (A, B, C, D) của cụm ABS-ECU cùng bộ chấp hành 8 van điện từ (4 van giữ áp, 4 van giảm áp), rô-to cảm biến 98 cực từ tích hợp moay-ơ với khe hở kỹ thuật 0,4 - 0,6 mm;
- Xây dựng quy trình thực hành kiểm tra, chẩn đoán lỗi ABS bằng máy quét chuyên dụng của Honda và chuẩn hóa các bước tháo lắp calip (sử dụng vam chữ C, áp lực khí nén) cùng chế độ bảo dưỡng định kỳ ở các mốc 5.000 km, 10.000 km và 60.000 km.
Về mặt đóng góp, đồ án đã liên kết được lý thuyết chuyên ngành với tài liệu thực tế của dòng xe du lịch thế hệ mới, cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng về phương pháp chẩn đoán và bảo dưỡng hệ thống phanh điều khiển điện tử cho sinh viên và kỹ thuật viên ô tô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đồ án giới hạn phạm vi nghiên cứu trên phiên bản xe Honda Civic 1.8 AT thế hệ thứ 8; các nội dung tập trung chủ yếu vào mô tả kết cấu, nguyên lý và quy trình công nghệ bảo dưỡng theo tài liệu hãng, chưa thực hiện tính toán kiểm nghiệm động lực học phanh chuyên sâu hoặc thử nghiệm đo đạc lực phanh thực tế trên bệ thử con lăn do giới hạn về trang thiết bị và thời gian thực hiện của sinh viên.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đo kiểm lực phanh và quãng đường phanh trên bệ thử chuyên dụng; nghiên cứu mô phỏng động lực học phanh trên các phần mềm chuyên ngành (như Matlab/Simulink, CarSim); phân tích sâu hơn sự tích hợp giữa ABS/EBD với hệ thống cân bằng điện tử VSA (Vehicle Stability Assist) và các hệ thống an toàn chủ động nâng cao trên các thế hệ xe mới hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Phục vụ học tập các học phần Kết cấu ô tô, Lý thuyết ô tô, Chẩn đoán và Bảo dưỡng sửa chữa ô tô, cũng như làm tài liệu mẫu cho đồ án chuyên ngành và đồ án tốt nghiệp;
- Giảng viên và kỹ thuật viên sửa chữa: Tham khảo sơ đồ nguyên lý mạch dầu chéo, cơ cấu bầu trợ lực chân không, các giai đoạn điều khiển áp suất dầu của ABS và các bước chuẩn hóa trong quy trình tháo lắp calip, bảo dưỡng định kỳ các cấp (5.000 km, 10.000 km, 60.000 km).
Câu hỏi thường gặp
1. Rô-to cảm biến tốc độ bánh xe trên Honda Civic 1.8 AT có kết cấu và vị trí lắp đặt như thế nào?
Rô-to cảm biến tốc độ bánh xe trên Honda Civic được chế tạo từ vật liệu thép ít cacbon và được từ hóa trực tiếp vào ổ bi moay-ơ với tổng cộng 98 cực từ. Khoảng cách khe hở không khí giữa bề mặt rô-to và đầu bộ cảm ứng từ được duy trì nghiêm ngặt trong khoảng từ 0,4 mm đến 0,6 mm.
2. Hệ thống ABS trên xe Honda Civic kiểm soát hệ số trượt trong khoảng bao nhiêu và nhằm mục đích gì?
Hệ thống ABS được thiết kế để điều chỉnh áp suất dầu thủy lực nhằm duy trì hệ số trượt của các bánh xe luôn nằm trong dải tối ưu từ 10% đến 30%. Khoảng giá trị này giúp xe đạt hiệu quả phanh cao nhất (lực phanh đạt cực đại) đồng thời duy trì tối đa lực quay vòng (lực bám ngang), giúp xe không bị trượt lết và người lái vẫn kiểm soát được hướng di chuyển khi phanh gấp.
3. Cụm chấp hành ABS trên dòng xe Honda Civic sử dụng bao nhiêu van điện từ?
Cụm chấp hành phanh ABS trên xe Honda Civic sử dụng tổng cộng 8 van điện từ loại 2 vị trí, bao gồm 4 van giữ áp và 4 van giảm áp tương ứng cho 4 bánh xe, được điều khiển trực tiếp bởi ABS-ECU thông qua các tín hiệu điều khiển dòng điện.
4. Hệ thống phanh sẽ hoạt động ra sao nếu bầu trợ lực chân không bị mất nguồn chân không từ động cơ?
Khi mất nguồn chân không, giữa buồng áp suất không đổi và buồng áp suất thay đổi không còn sự chênh lệch áp suất. Khi người lái đạp phanh, cần điều khiển van sẽ tác động cơ học trực tiếp đẩy van không khí, đĩa phản hồi, cần đẩy và chốt chặn van để ép piston xylanh phanh chính làm việc. Do đó, hệ thống phanh vẫn duy trì khả năng hãm dừng xe nhưng người lái sẽ có cảm giác bàn đạp phanh rất nặng do không còn lực hỗ trợ từ áp suất khí quyển.
5. Chức năng tự kiểm tra ban đầu (initial check) của ABS-ECU được kích hoạt trong điều kiện nào?
Chức năng kiểm tra ban đầu của ABS-ECU sẽ kích hoạt van điện và mô tơ bơm theo thứ tự để kiểm tra mạch điện toàn hệ thống. Chức năng này chỉ thực hiện đúng một lần sau mỗi lần bật khóa điện, với điều kiện tốc độ xe đạt trên 6 km/h và công tắc đèn phanh ở trạng thái tắt.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống phanh trên xe Honda Civic 1.8 AT" đã hoàn thành việc phân tích toàn diện về lý luận hệ thống phanh ô tô và đặc điểm kết cấu cơ - thủy lực của dòng xe Honda Civic thế hệ thứ 8. Công trình đã làm rõ nguyên lý làm việc của xylanh chính 2 dòng chéo, trợ lực chân không, cảm biến từ tính 98 cực và thuật toán điều khiển áp suất dầu 4 giai đoạn của cụm ABS/EBD qua mạng truyền thông CAN. Đồng thời, đề tài đã xây dựng được quy trình công nghệ rõ ràng cho công tác chẩn đoán mã lỗi, tháo lắp calip và bảo dưỡng định kỳ các cấp, mang lại giá trị thực tiễn cao cho đào tạo và kỹ thuật sửa chữa ô tô.