Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu hệ thống phanh trên xe Honda Civic

Đồ án tốt nghiệp phân tích chi tiết hệ thống phanh ô tô. Gồm cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tính toán thiết kế các loại phanh phổ biến hiện nay.

Trường đại học

Trường Đại học XYZ

Chuyên ngành

Công nghệ ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

84
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án hệ thống phanh ô tô và vai trò an toàn

Trong một luận văn ngành công nghệ ô tô, việc nghiên cứu hệ thống phanh giữ một vị trí cốt lõi, bởi đây là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn chủ động của phương tiện. Hệ thống phanh ô tô có công dụng chính là giảm tốc độ, dừng xe hoặc giữ xe đứng yên trên dốc, đảm bảo an toàn tối đa cho người và tài sản. Một hệ thống phanh hiệu quả phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe: hiệu quả phanh cao nhất trên mọi bánh xe, điều khiển nhẹ nhàng, đảm bảo ổn định chuyển động, và có độ tin cậy cao. Để thực hiện các chức năng này, cấu tạo hệ thống phanh ô tô bao gồm hai thành phần chính: cơ cấu phanh và dẫn động phanh. Cơ cấu phanh trực tiếp tạo ra mô men cản, trong khi dẫn động phanh truyền lực điều khiển từ người lái đến cơ cấu phanh. Việc hiểu rõ từng bộ phận và nguyên lý chung là nền tảng cơ bản để tiến hành các bước tính toán thiết kế hệ thống phanh và phân tích chuyên sâu hơn. Đồ án này sẽ đi từ những khái niệm cơ bản nhất, phân loại các hệ thống phanh phổ biến, đến việc phân tích chi tiết cấu trúc và nguyên lý làm việc của các công nghệ hiện đại như ABS, EBD.

1.1. Phân loại các cơ cấu phanh ô tô phổ biến hiện nay

Trên ô tô hiện đại, hai loại cơ cấu phanh được sử dụng phổ biến nhất là phanh tang trốngphanh đĩa. Phanh tang trống (drum brake) hoạt động dựa trên nguyên lý các guốc phanh được ép vào mặt trong của tang trống quay cùng bánh xe. Cấu tạo của nó bao gồm các bộ phận chính như tang trống, mâm phanh, xylanh phanh bánh xe, guốc phanh, má phanh và lò xo hồi vị. Ưu điểm của loại phanh này là chi phí sản xuất thấp và có khả năng tự cường hóa, tuy nhiên nhược điểm là thoát nhiệt kém, dễ bị mất tác dụng khi hoạt động liên tục. Ngược lại, phanh đĩa (disc brake) sử dụng các má phanh kẹp vào một đĩa phanh quay cùng bánh xe. Cấu tạo đơn giản hơn, bao gồm đĩa phanh, ngàm phanh (caliper), piston và má phanh. Ưu điểm vượt trội của phanh đĩa là khả năng thoát nhiệt tốt, hiệu quả phanh ổn định ở tốc độ cao và dễ dàng bảo dưỡng. Do đó, phanh đĩa thường được trang bị trên các bánh trước, nơi chịu lực phanh lớn, hoặc cả bốn bánh trên các dòng xe hiện đại.

1.2. Các loại hệ thống dẫn động phanh và đặc điểm

Hệ thống dẫn động phanh có nhiệm vụ truyền và khuếch đại lực điều khiển từ bàn đạp phanh đến cơ cấu phanh. Phổ biến nhất là dẫn động phanh thủy lực, sử dụng nguyên lý truyền áp suất của chất lỏng (dầu phanh) không nén được. Hệ thống này bao gồm xylanh phanh chính, dầu phanh và đường ống, xylanh phanh bánh xe. Để tăng độ an toàn, hệ thống này thường được thiết kế hai dòng độc lập. Bên cạnh đó, dẫn động phanh khí nén thường được dùng trên xe tải nặng, tận dụng năng lượng khí nén để tạo lực phanh lớn mà không cần người lái tác dụng lực quá mạnh. Ngoài ra, còn có dẫn động phanh cơ khí (thường dùng cho phanh tay) và dẫn động phanh kết hợp (khí nén - thủy lực). Một bộ phận quan trọng hỗ trợ cho dẫn động thủy lực là bầu trợ lực phanh chân không, giúp giảm đáng kể lực đạp phanh cần thiết từ người lái, tăng sự thoải mái và an toàn.

II. Thách thức trong thiết kế phanh Bó cứng và ổn định xe

Một trong những thách thức lớn nhất khi tính toán thiết kế hệ thống phanh là giải quyết vấn đề an toàn và ổn định của xe trong các tình huống phanh gấp hoặc trên mặt đường trơn trượt. Khi người lái đạp phanh quá mạnh, lực phanh có thể vượt qua giới hạn bám của lốp xe với mặt đường, gây ra hiện tượng bó cứng bánh xe. Lúc này, bánh xe ngừng quay và bắt đầu trượt lết, dẫn đến hai hậu quả nghiêm trọng: quãng đường phanh tăng lên và người lái mất hoàn toàn khả năng điều khiển hướng di chuyển của xe. Đây là nguyên nhân trực tiếp của nhiều vụ tai nạn. Để khắc phục nhược điểm này, các công nghệ an toàn điện tử đã ra đời và trở thành tiêu chuẩn trên ô tô hiện đại. Các hệ thống này không thay đổi cấu tạo hệ thống phanh ô tô cơ bản mà hoạt động như một lớp điều khiển thông minh, can thiệp vào áp suất thủy lực để tối ưu hóa hiệu quả phanh và duy trì sự ổn định, giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn trong mọi điều kiện.

2.1. Phân tích hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Brake System) được thiết kế để ngăn chặn hiện tượng bánh xe bị trượt lết khi phanh. Nguyên lý hoạt động phanh ô tô có ABS dựa trên việc điều chỉnh áp suất dầu phanh một cách linh hoạt. Hệ thống sử dụng các cảm biến tốc độ ở mỗi bánh xe để liên tục theo dõi tốc độ quay. Khi một hoặc nhiều bánh xe có dấu hiệu giảm tốc độ đột ngột (sắp bị bó cứng), ECU của ABS sẽ ra lệnh cho bộ chấp hành thủy lực giảm áp suất dầu đến bánh xe đó một cách nhấp nhả (hàng chục lần mỗi giây). Quá trình này giúp bánh xe tiếp tục lăn ở ngưỡng trượt tối ưu (khoảng 10-30%), vừa đạt được lực phanh lớn nhất, vừa duy trì khả năng điều khiển hướng của xe. Điều này đặc biệt quan trọng khi phanh gấp để tránh chướng ngại vật.

2.2. Vai trò của phân phối lực phanh điện tử EBD

Phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brake-force Distribution) là một công nghệ bổ trợ cho ABS, có nhiệm vụ phân bổ lực phanh một cách tối ưu giữa các bánh xe trước và sau, cũng như giữa các bánh bên trái và bên phải. Khi phanh, tải trọng của xe có xu hướng dồn về phía trước, làm giảm tải trọng và độ bám của bánh sau. Nếu lực phanh phân bổ đồng đều, bánh sau sẽ dễ bị bó cứng trước. EBD sử dụng dữ liệu từ cảm biến tốc độ của ABS để tính toán sự phân bổ tải trọng và điều chỉnh áp suất phanh đến từng bánh xe một cách phù hợp. Nhờ đó, EBD đảm bảo rằng tất cả các bánh xe đều đóng góp vào quá trình phanh một cách hiệu quả nhất, giúp rút ngắn quãng đường phanh và tăng cường sự ổn định, đặc biệt là khi xe vào cua hoặc chở tải không đều.

2.3. Tầm quan trọng của hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA (Brake Assist) là hệ thống được thiết kế để giải quyết vấn đề tâm lý của người lái trong các tình huống nguy cấp. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, khi đối mặt với tình huống bất ngờ, nhiều người lái không đạp đủ lực và đủ nhanh vào bàn đạp phanh, dẫn đến không tận dụng được hết khả năng của hệ thống phanh. Hệ thống BA sử dụng các cảm biến để phát hiện tốc độ và lực đạp phanh. Nếu hệ thống nhận thấy một hành động đạp phanh đột ngột và mạnh (dấu hiệu của một tình huống khẩn cấp), nó sẽ tự động tăng áp suất dầu phanh lên mức tối đa ngay lập tức, giúp kích hoạt ABS sớm hơn và đạt được lực phanh lớn nhất có thể. Điều này giúp giảm đáng kể quãng đường phanh, tăng cơ hội tránh được va chạm.

III. Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống phanh ô tô chi tiết

Việc tính toán thiết kế hệ thống phanh là một phần không thể thiếu trong mọi thuyết minh đồ án tốt nghiệp về ô tô. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết cơ học, động lực học ô tô và các tiêu chuẩn an toàn hiện hành. Mục tiêu chính là xác định các thông số cơ bản của hệ thống để đảm bảo xe dừng lại trong quãng đường cho phép và duy trì sự ổn định. Các bước tính toán thường bắt đầu bằng việc xác định lực phanh cần thiết tại các bánh xe dựa trên trọng lượng xe, tốc độ và gia tốc phanh yêu cầu. Từ đó, các kỹ sư sẽ tính toán mô-men phanh, áp suất thủy lực cần thiết trong hệ thống, và các kích thước hình học của cơ cấu phanh như đường kính piston, diện tích má phanh. Các công cụ như bản vẽ CAD hệ thống phanh đóng vai trò quan trọng trong việc trực quan hóa kết cấu, kiểm tra sự va chạm giữa các chi tiết và tối ưu hóa không gian lắp đặt trên xe.

3.1. Các bước tính toán lực phanh và mô men phanh

Bước đầu tiên trong quá trình thiết kế là xác định tổng lực phanh cần thiết để đạt được gia tốc phanh mong muốn. Lực phanh này sau đó được phân bổ cho cầu trước và cầu sau dựa trên sự phân bố tải trọng động khi phanh. Do hiện tượng chuyển dịch tải trọng, cầu trước luôn chịu lực phanh lớn hơn cầu sau. Dựa trên lực phanh tại mỗi bánh, mô-men phanh cần thiết sẽ được tính toán bằng cách nhân lực phanh với bán kính làm việc hiệu quả của bánh xe. Mô-men phanh này là thông số đầu vào quan trọng để thiết kế cơ cấu phanh. Đối với phanh đĩa, cần tính toán lực kẹp của má phanh. Đối với phanh tang trống, cần phân tích lực tác động lên các guốc phanh để tạo ra mô-men phanh tương ứng. Các tính toán này phải đảm bảo rằng lực phanh không gây ra hiện tượng bó cứng bánh xe trong điều kiện bám đường tiêu chuẩn.

3.2. Thiết kế dẫn động phanh thủy lực và trợ lực

Sau khi xác định lực tác động cần thiết tại cơ cấu phanh, bước tiếp theo là thiết kế hệ thống dẫn động phanh thủy lực. Điều này bao gồm việc lựa chọn đường kính xylanh chính và xylanh bánh xe để đạt được tỷ số truyền thủy lực phù hợp. Tỷ số này quyết định mức độ khuếch đại lực từ bàn đạp phanh đến má phanh. Đồng thời, cần tính toán và lựa chọn bầu trợ lực phanh chân không với hệ số trợ lực thích hợp để lực đạp của người lái nằm trong giới hạn cho phép (thường dưới 500N). Các đường ống phanh cũng phải được thiết kế để chịu được áp suất làm việc cao và đảm bảo độ bền. Toàn bộ quá trình này nhằm tạo ra một hệ thống có độ nhạy cao, phản ứng nhanh và điều khiển nhẹ nhàng.

IV. Cách mô phỏng hệ thống phanh trên Matlab Simulink

Trong nghiên cứu học thuật và phát triển sản phẩm, việc mô phỏng hệ thống phanh trên Matlab/Simulink đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Mô phỏng cho phép các nhà nghiên cứu và sinh viên kiểm tra, đánh giá và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống phanh trong một môi trường ảo trước khi chế tạo nguyên mẫu thực tế. Phương pháp này giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và cho phép thử nghiệm các kịch bản nguy hiểm mà không gây rủi ro. Bằng cách xây dựng các mô hình toán học mô tả động lực học của xe, nguyên lý hoạt động phanh ô tô, và các thuật toán điều khiển của ABS hay EBD, người dùng có thể phân tích các yếu tố như quãng đường phanh, sự ổn định của xe, và hiệu quả của các hệ thống an toàn điện tử. Các kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động của hệ thống, giúp tinh chỉnh các thông số thiết kế và phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn.

4.1. Xây dựng mô hình động lực học ô tô và phanh

Để mô phỏng, trước tiên cần xây dựng một mô hình toán học của chiếc xe. Mô hình này thường bao gồm các phương trình động lực học mô tả chuyển động dọc, chuyển động ngang và chuyển động quay của xe. Các thông số quan trọng như khối lượng xe, vị trí trọng tâm, mô-men quán tính, và đặc tính của hệ thống treo cần được định nghĩa. Tiếp theo, mô hình lốp xe (ví dụ như mô hình Magic Formula của Pacejka) được tích hợp để mô tả mối quan hệ phức tạp giữa lực dọc, lực ngang và hệ số trượt. Cuối cùng, mô hình của cơ cấu phanh (phanh đĩa, phanh tang trống) và hệ thống dẫn động phanh thủy lực được xây dựng để tính toán mô-men phanh tạo ra tại mỗi bánh xe dựa trên áp suất dầu đầu vào. Mô hình này là nền tảng để phân tích hiệu suất phanh của xe.

4.2. Mô phỏng thuật toán điều khiển của hệ thống ABS EBD

Phần hấp dẫn nhất của việc mô phỏng là xây dựng và kiểm tra các thuật toán điều khiển cho hệ thống chống bó cứng phanh ABS và EBD. Trong Simulink, thuật toán điều khiển ABS thường được triển khai dưới dạng một sơ đồ khối logic (state machine) hoặc mã lệnh S-Function. Thuật toán này nhận tín hiệu đầu vào là tốc độ các bánh xe và tốc độ tham chiếu của xe, sau đó tính toán hệ số trượt. Dựa trên giá trị hệ số trượt, bộ điều khiển sẽ quyết định tăng, giữ hoặc giảm áp suất dầu phanh thông qua việc điều khiển các van điện từ trong bộ chấp hành. Việc mô phỏng cho phép thử nghiệm thuật toán trên các bề mặt đường có hệ số bám khác nhau (đường khô, đường ướt, băng tuyết) để đánh giá khả năng duy trì sự ổn định và tối ưu hóa quãng đường phanh của thuật toán.

V. Hướng dẫn quy trình bảo dưỡng chẩn đoán hệ thống phanh

Bên cạnh việc thiết kế và phân tích, một phần quan trọng trong luận văn ngành công nghệ ô tô là nghiên cứu về khai thác và sửa chữa. Quy trình bảo dưỡng hệ thống phanhchẩn đoán hư hỏng hệ thống phanh đóng vai trò quyết định đến việc duy trì hiệu suất và độ an toàn của xe trong suốt quá trình sử dụng. Bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các hao mòn và hư hỏng tiềm ẩn, ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng. Các công việc này bao gồm kiểm tra mức và chất lượng dầu phanh, kiểm tra độ mòn của má phanh và đĩa phanh, kiểm tra sự rò rỉ của các đường ống. Đối với các hệ thống điện tử phức tạp như ABS, việc chẩn đoán đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng để đọc mã lỗi và phân tích dữ liệu từ các cảm biến. Việc nắm vững quy trình này là kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ kỹ sư hay kỹ thuật viên ô tô nào, đảm bảo hệ thống phanh luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất.

5.1. Quy trình chẩn đoán hư hỏng hệ thống phanh ABS

Khi đèn báo ABS trên bảng đồng hồ sáng, đó là dấu hiệu hệ thống đang gặp sự cố. Chẩn đoán hư hỏng hệ thống phanh ABS bắt đầu bằng việc kết nối máy chẩn đoán vào giắc OBD-II của xe để đọc mã lỗi (DTC). Mỗi mã lỗi sẽ chỉ ra một khu vực hoặc một bộ phận cụ thể đang gặp vấn đề, ví dụ như lỗi cảm biến tốc độ bánh xe, lỗi bộ chấp hành thủy lực, hoặc lỗi ECU. Sau khi xác định mã lỗi, kỹ thuật viên sẽ tiến hành kiểm tra chi tiết theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Ví dụ, nếu mã lỗi chỉ ra sự cố ở cảm biến tốc độ bánh xe trước bên phải, cần kiểm tra điện trở của cảm biến, kiểm tra dây dẫn và giắc cắm, cũng như kiểm tra khe hở giữa cảm biến và rô-to. Việc chẩn đoán chính xác giúp xác định đúng nguyên nhân và thực hiện sửa chữa hiệu quả, tránh thay thế linh kiện không cần thiết.

5.2. Các bước bảo dưỡng hệ thống phanh định kỳ

Thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh là cách tốt nhất để đảm bảo an toàn. Các hạng mục cần kiểm tra định kỳ (ví dụ sau mỗi 10.000 km) bao gồm: Kiểm tra mức dầu phanh trong bình chứa và bổ sung nếu cần, đồng thời kiểm tra màu sắc của dầu (nếu dầu quá sẫm màu cần thay thế). Kiểm tra độ dày của má phanh, nếu độ dày còn lại dưới mức cho phép thì cần thay mới. Kiểm tra bề mặt đĩa phanh xem có bị trầy xước, cong vênh hay không. Kiểm tra hoạt động của phanh tay điện tử hoặc phanh tay cơ khí. Xả khí (xả e) trong hệ thống thủy lực nếu cảm thấy bàn đạp phanh bị mềm hoặc hành trình quá dài. Vệ sinh các cơ cấu phanh để loại bỏ bụi bẩn tích tụ. Tuân thủ lịch bảo dưỡng giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết và duy trì hiệu quả phanh tối ưu.

VI. Kết luận và định hướng phát triển đồ án hệ thống phanh

Nghiên cứu về hệ thống phanh ô tô là một chủ đề rộng lớn và luôn có tính thời sự trong lĩnh vực công nghệ ô tô. Thuyết minh đồ án tốt nghiệp về đề tài này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng về cơ khí và động lực học mà còn mở ra cơ hội tiếp cận với các công nghệ điều khiển điện tử tiên tiến. Qua việc phân tích từ cấu tạo hệ thống phanh ô tô cơ bản đến các hệ thống thông minh như ABS, EBD, và BA, sinh viên có được cái nhìn toàn diện về sự phát triển của công nghệ an toàn trên xe. Tương lai của hệ thống phanh sẽ hướng tới việc tích hợp sâu hơn với các hệ thống hỗ trợ lái xe tự động (ADAS), sử dụng các công nghệ mới như phanh điện-thủy lực (Brake-by-Wire) và phanh tái tạo năng lượng trên xe điện. Những định hướng này là những gợi ý quý giá cho các đề tài nghiên cứu và phát triển trong tương lai, góp phần tạo ra những chiếc xe an toàn và hiệu quả hơn.

6.1. Xu hướng công nghệ phanh tay điện tử và phanh tái tạo

Phanh tay điện tử (EPB - Electronic Parking Brake) đang dần thay thế phanh tay cơ khí truyền thống. EPB sử dụng một mô-tơ điện để tác động lên cơ cấu phanh sau, điều khiển chỉ bằng một nút bấm. Công nghệ này không chỉ mang lại sự tiện lợi, thẩm mỹ cho không gian nội thất mà còn tích hợp các tính năng an toàn thông minh như tự động giữ phanh khi dừng ngang dốc (Auto Hold). Một xu hướng quan trọng khác, đặc biệt trên xe hybrid và xe điện, là phanh tái tạo năng lượng. Khi người lái giảm tốc hoặc phanh, động cơ điện sẽ hoạt động như một máy phát, biến động năng của xe thành điện năng để sạc lại cho pin. Hệ thống này không chỉ giúp tăng phạm vi hoạt động của xe mà còn giảm hao mòn cho cơ cấu phanh cơ khí.

6.2. Gợi ý hướng nghiên cứu sâu hơn cho đồ án tốt nghiệp

Để thuyết minh đồ án tốt nghiệp có chiều sâu và tính mới, sinh viên có thể lựa chọn các hướng nghiên cứu nâng cao. Ví dụ: thiết kế và mô phỏng một thuật toán điều khiển ABS thích ứng, có khả năng tự nhận dạng điều kiện mặt đường để điều chỉnh ngưỡng trượt tối ưu. Một hướng khác là nghiên cứu hệ thống phanh Brake-by-Wire, phân tích ưu nhược điểm và các thách thức về độ tin cậy. Ngoài ra, việc xây dựng một mô hình mô phỏng hệ thống phanh trên Matlab/Simulink kết hợp điều khiển phanh tái tạo và phanh thủy lực trên xe điện cũng là một đề tài mang tính ứng dụng cao. Việc tích hợp bản vẽ CAD hệ thống phanh vào mô phỏng để phân tích động lực học đa vật thể (Multibody Dynamics) cũng là một hướng đi hiện đại và chuyên sâu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHANH 1. Khái quát hệ thống phanh trên xe ô tô 1. Công dụng Hệ thống phanh ô tô dùng để điều khiển giảm tốc độ hoặc dừng xe theo yêu cầu của người lái trên đường bằng hoặc đường dốc đảm bảo an toàn cho người và xe khi lưu thông trên đường. Phân loại - Theo đặc điểm điều khiển được chia thành: + Phanh chính (phanh chân): dùng để giảm tốc độ khi xe đang chuyển động và dừng xe; + Phanh phụ (phanh tay): dùng để đỗ xe khi người lái rời khỏi buồng lái và dùng làm phanh dự phòng; + Phanh bổ trợ (phanh chậm dần): dùng để phanh liên t ục ho ặc giảm tốc độ khi ô tô đi trên các đoạn đường dốc hiểm trở.

- Theo kết cấu của cơ cấu phanh: + Phanh tang trống; + Phanh đĩa; + Phanh dải. - Theo dẫn động phanh: + Phanh dẫn động cơ khí; + Phanh dẫn động thủy lực; + Phanh dẫn động khí nén; + Phanh dẫn động liên hợp; + Phanh dẫn động có trợ lực. 3 - Theo mức độ hoàn thiện hệ thống phanh: + Bộ điều hòa lực phanh; + Bộ chống bó cứng bánh xe khi phanh. Yêu cầu Hệ thống phanh là một bộ phận quan trọng của ô tô đ ảm nh ận các chức năng an toàn cho người và xe trong quá trình chuy ển đ ộng vì v ậy hệ thống phanh phải thoả mãn các yêu cầu sau đây: - Có hiệu quả phanh cao nhất ở tất cả các bánh xe; - Điều khiển nhẹ nhàng và thuận lợi; - Đảm bảo sự chuyển động ổn định và phanh êm dịu trong mọi trường hợp; - Dẫn động phanh phải có độ nhạy cao, độ tin cậy cao; - Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt; - Không có hiện tượng bó phanh; - Có khả năng giữ xe đứng yên trong thời gian dài kể cả khi trên dốc; - Sự phân bố lực phanh lên các bánh xe ph ải phù h ợp, h ạn ch ế t ối đa hiện tượng trượt lết bánh xe khi phanh; - Các chi tiết phải có trọng lượng nhỏ, tuổi thọ cao, d ễ s ử dụng, d ễ chăm sóc và bảo dưỡng sửa chữa.

Cấu tạo, nguyên lý làm việc của hệ thống phanh sử dụng trên ô tô 1. Cơ cấu phanh Cơ cấu phanh là bộ phận thực hiện tiêu hao động năng c ủa xe khi phanh và được điều khiển từ các cơ cấu trên buồng lái. Các c ơ c ấu phanh thường dùng trên cơ sở tạo ma sát giữa phần quay và ph ần c ố đ ịnh. Trên ô tô thường sử dụng hai loại cơ cấu phanh là phanh tang tr ống và phanh đĩa.

Cơ cấu phanh tang trống Trong cơ cấu dạng tang trống sử dụng các guốc phanh c ố đ ịnh và được phanh với mặt trụ trong của tang trống quay cùng bánh xe. Nh ư vậy quá trình phanh được thực hiện nhờ ma sát gi ữa b ề m ặt tang tr ống và các má phanh. Các chi tiết cơ bản trong cơ cấu phanh tang trống: - Tang trống phanh: là một chi tiết luôn quay cùng bánh xe, ch ịu l ực ép của các guốc phanh từ trong ra, bề mặt bên trong của tr ống phanh có độ bóng đảm bảo khả năng ma sát với má phanh, độ bền cao, ít b ị bi ến dạng, truyền nhiệt tốt. Tang trống được lắp trên moay ơ nh ờ các bu lông ghép chắc hoặc vít định vị đồng tâm với trục quay bánh xe.

- Mâm phanh: được bắt cố định trên càng chữ A và d ầm c ầu, trên mâm phanh có các cam tác động, xylanh phanh và guốc phanh. - Cam tác động: lắp trên mâm phanh và tiếp xúc với hai đầu guốc phanh, dùng để dẫn động đẩy hai guốc phanh và má phanh thực hiện quá trình phanh. - Guốc phanh: được làm bằng thép có tiết diện mặt cắt ch ữ T có khoan nhiều lỗ để lắp má phanh và có bề mặt cung tròn theo cung tròn của tang trống, một đầu có lỗ lắp với chốt lệch tâm đ ầu kia ti ếp xúc v ới con đội và cam tác động. - Má phanh: làm bằng vật liệu có ma sát cao (amiăng) có cung tròn theo guốc phanh và lắp trên guốc phanh nhờ các đinh tán.

- Lò xo hồi vị: để luôn giữ cho hai guốc phanh và má phanh tách kh ỏi tang trống. - Chốt lệch tâm: dùng để lắp guốc phanh, có phần lệch tâm dùng đ ể điều chỉnh khe hở giữa má phanh và tang trống phanh. 5 - Xylanh phanh bánh xe: có loại xylanh đơn và xylanh kép ch ứa d ầu phanh đẩy piston ép guốc phanh vào trống phanh thực hi ện quá trình phanh. Cơ cấu phanh tang trống được phân loại theo phương pháp b ố trí và điều khiển các guốc phanh thành các dạng: - Guốc phanh đặt đối xứng qua đường tâm trục; - Guốc phanh đặt đối xứng với tâm quay; - Guốc phanh đặt bơi; - Guốc phanh tự cường hóa một chiều quay; - Guốc phanh tự cường hóa hai chiều quay.

a) Cơ cấu phanh tang trống đối xứng qua trục * Sơ đồ cấu tạo: Hình 1. Cấu tạo cơ cấu phanh tang trống đối xứng qua trục 1. Xylanh bánh xe; 3. Lò xo hồi vị; 5.

Trụ dẫn hướng; 9. Bu lông quay cam điều chỉnh; 10. Lò xo của cam điều chỉnh; 11. Cam điều chỉnh; 12.

Vòng lệch tâm; 13. Trục lệch tâm; 14. * Nguyên lý làm việc: 6 Khi tác dụng vào bàn đạp phanh, chất lỏng với áp su ất cao truy ền đến xylanh tạo nên lực ép trên các piston và đẩy các gu ốc phanh ép sát vào trống phanh, do đó quá trình phanh được thực hiện. Khi nh ả bàn đ ạp phanh, lò xo sẽ kéo các guốc phanh trở lại vị trí ban đ ầu gi ữa má phanh và trống phanh có khe hở.

Trong quá trình sử dụng các má phanh sẽ hao mòn, do đó khe h ở giữa má phanh và trống phanh sẽ tăng lên. Muốn giữ cho khe h ở tr ở l ại bình thường thì phải điều chỉnh khe hở bằng cách tăng hết c ỡ cho má phanh sát với tang trống sau đó gẩy ngược lại 3/4 vòng của b ộ tăng phanh. 7 b) Cơ cấu phanh tang trống đối xứng qua tâm * Sơ đồ cấu tạo: Hình 1. Cấu tạo cơ cấu phanh tang trống đối xứng qua tâm 1, 14.

Nút xả không khí; 4. Đường nối dẫn dầu; 5, 15. Cam lệch tâm; 8. Lò xo hồi vị; 11.

Má * Nguyên lý làm việc: phanh. Khi đạp bàn đạp phanh, dầu được dẫn động từ xylanh phanh chính qua đường dẫn đi tới các xylanh bánh xe. Dưới tác dụng của áp su ất d ầu, hai piston dịch chuyển đẩy các guốc phanh ép sát vào tr ống phanh do đó quá trình phanh được thực hiện. Khi nhả bàn đạp phanh, lò xo h ồi v ị sẽ kéo các guốc phanh trở về vị trí ban đầu, giữa tr ống phanh và má phanh có khe hở và quá trình phanh kết thúc.

8 c) Cơ cấu phanh tang trống dạng bơi * Sơ đồ cấu tạo: Hình 1. Sơ đồ cấu tạo cơ cấu phanh tang trống dạng bơi * Nguyên lý làm việc: Đặc điểm chính của các loại cơ cấu phanh trên là đều có m ột đi ểm tựa cố định (chốt lệch tâm) nghĩa là guốc phanh chỉ có một b ậc t ự do, còn ở cơ cấu phanh dạng bơi guốc phanh có 2 bậc tự do và không có điểm tựa cố định. Cơ cấu phanh dạng bơi hai xylanh làm vi ệc đ ều tác dụng lên đầu trên và đầu dưới của guốc phanh, khi phanh các gu ốc phanh sẽ dịch chuyển theo chiều ngang và ép má phanh sát vào tr ống phanh. Nhờ sự áp sát giữa trống phanh và má phanh cho nên khi ép sát vào trống phanh thì má phanh bị cuốn theo chiều quay của tr ống phanh.

M ỗi má phanh lúc đó sẽ tác dụng vào piston và đẩy ống xylanh làm vi ệc tì sát vào điểm tựa cố định, lúc đó hiệu quả phanh sẽ tốt hơn và l ực tác d ụng nên bàn đạp giảm đi nhiều. 9 d) Cơ cấu phanh tự cường hóa * Sơ đồ cấu tạo: Hình 1. Cơ cấu phanh tự cường hóa * Đặc điểm và nguyên lý làm việc: Cơ cấu phanh guốc tự cường hóa có nghĩa là khi phanh bánh xe thì guốc phanh thứ nhất sẽ tăng cường lực tác dụng lên guốc phanh thứ hai. Có hai loại cơ cấu phanh tự cường hóa: Cơ cấu phanh tự cường hóa tác dụng đơn có hai đầu của hai gu ốc phanh được liên kết với nhau qua hai mặt tựa di tr ượt c ủa m ột c ơ c ấu điều chỉnh di động.

Hai đầu còn lại của hai guốc phanh thì m ột đ ược t ựa vào mặt tựa di trượt trên vỏ xylanh bánh xe còn một thì t ựa vào m ặt t ựa di trượt của piston xylanh bánh xe. Cơ cấu điều chỉnh dùng để điều chỉnh khe hở giữa má phanh và trống phanh của cả hai gu ốc phanh. C ơ c ấu phanh loại này thường được bố trí ở các bánh xe trước của ô tô du lịch và ô tô tải nhỏ đến trung bình. Cơ cấu phanh tự cường hóa tác dụng kép có hai đầu c ủa hai gu ốc phanh được tựa trên hai mặt tựa di trượt của hai piston trong m ột 10 xylanh bánh xe.

Cơ cấu phanh loại này được sử dụng ở các bánh xe sau của ô tô du lịch và ô tô tải nhỏ đến trung bình. Cơ cấu phanh đĩa a) Các loại phanh đĩa Phanh đĩa có càng phanh cố định (hình 1.5a) Phanh đĩa có càng phanh di động (hình 1. Kết cấu cơ cấu phanh đĩa Phanh đĩa có càng phanh cố định gồm một cặp piston để ép hai má phanh vào cả hai bên đĩa phanh. Số lượng piston có th ể là hai, b ốn đ ặt đối xứng nhau.

Phanh đĩa có càng phanh di động bố trí một piston ở một phía c ủa càng phanh. Càng phanh được di chuyển trên các chốt tr ượt. Khi phanh áp suất dầu đẩy piston vào má phanh ép vào đĩa phanh, sau đó đ ẩy càng phanh trượt trên chốt trượt để ép nốt má phanh bên kia vào đĩa phanh (hình 1. Ngày nay ở trên xe dùng chủ yếu phanh đĩa có giá di động vì: 11 Chất lỏng chỉ đưa vào một xylanh, bởi vậy tăng diện tích cho không khí luồn vào làm mát đĩa phanh và má phanh tránh đ ược hi ện t ượng sôi dầu phanh khi phanh liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ