Đồ án Công nghệ Thực phẩm: Tổng quan về cá lóc và Quy trình sản xuất khô cá lóc

Đồ án công nghệ thực phẩm chi tiết về tổng quan cá lóc và quy trình sản xuất khô cá lóc, bao gồm thành phần dinh dưỡng, kỹ thuật nuôi, bảo quản.

Trường đại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
69
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đồ án cá lóc Giá trị và đặc điểm sinh học

Một đồ án cá lóc thành công bắt đầu từ việc thấu hiểu toàn diện về nguyên liệu. Cá lóc (Channa striata) là một loài cá nước ngọt phổ biến, không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Việc nghiên cứu các đặc điểm nguyên liệu cá lóc là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi quy trình chế biến. Cá lóc có thân hình trụ, đầu dẹt, và khả năng thích nghi tốt với môi trường sống đa dạng, từ sông ngòi, kênh rạch đến ao hồ. Đặc biệt, nhờ có cơ quan hô hấp phụ, chúng có thể tồn tại trong điều kiện nước nghèo oxy. Về mặt cấu trúc, thịt cá chiếm khoảng 40-60% trọng lượng cơ thể, được cấu tạo từ các sợi cơ, vách ngăn và nội mạc cơ. Tổ chức liên kết trong cơ thịt cá lóc ít hơn so với động vật trên cạn, điều này giải thích tại sao thịt cá mềm và dễ tiêu hóa hơn. Trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm, việc phân tích thành phần hóa học của cá lóc là tối quan trọng để xây dựng quy trình chế biến phù hợp và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một luận văn chế biến cá lóc chuyên sâu cần đi từ những kiến thức nền tảng này, từ đó phát triển các phương pháp chế biến tiên tiến, không chỉ giữ lại giá trị dinh dưỡng mà còn tạo ra các sản phẩm hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu thị trường. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh học và cấu trúc của cá lóc là chìa khóa để nâng cao hiệu quả trong toàn bộ chuỗi giá trị cá lóc.

1.1. Phân tích giá trị dinh dưỡng của cá lóc trong CNTP

Phân tích giá trị dinh dưỡng của cá lóc cho thấy đây là một nguồn protein chất lượng cao. Hàm lượng protein trung bình trong thịt cá dao động từ 17-21%, tương đương với các loại thịt gia súc, gia cầm. Đặc biệt, protein cá lóc chứa đầy đủ các acid amin không thay thế cần thiết cho cơ thể người, với hàm lượng Lysine cao hơn thịt bò và sữa bò. Ngoài protein, thịt cá lóc còn chứa chất béo, tuy nhiên tỷ lệ này không cao, khoảng 1.89 – 2.02%. Chất béo của cá giàu acid béo không no, có giá trị sinh học cao nhưng cũng dễ bị oxy hóa, ảnh hưởng đến thời gian bảo quản. Về khoáng chất, thịt cá lóc cung cấp nhiều nguyên tố đa lượng và vi lượng quan trọng như Canxi, Photpho, Kali, Sắt và Iot. Bên cạnh đó, cá lóc, đặc biệt là gan cá, là nguồn cung cấp vitamin tan trong dầu dồi dào như vitamin A và D. Những thành phần này không chỉ cung cấp năng lượng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật, làm cho các sản phẩm từ cá lóc trở nên có giá trị.

1.2. Tổng quan về đặc điểm nguyên liệu cá lóc chế biến

Việc lựa chọn và đánh giá đặc điểm nguyên liệu cá lóc là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm. Nguyên liệu cá lóc tươi phải đáp ứng các tiêu chuẩn cảm quan nghiêm ngặt. Cá tươi có thân co cứng, mắt lồi và trong, mang có màu đỏ đậm và không có nhớt. Bụng cá không phình, hậu môn thụt sâu và có màu trắng nhạt. Vảy cá phải dính chặt vào thân. Đây là những dấu hiệu cho thấy cá đang ở giai đoạn tươi tốt nhất, chưa trải qua quá trình tự phân giải hay thối rữa. Kích thước cá cũng là một yếu tố cần xem xét. Đối với sản xuất khô cá lóc hoặc cá lóc phi lê, cá có khối lượng từ 0,5 – 1kg/con thường cho hiệu suất thu hồi thịt cao nhất và chất lượng tốt nhất. Cấu trúc thịt cá mềm nhưng săn chắc, ít xương dăm, thuận lợi cho quá trình phi lê và chế biến. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp các nhà sản xuất lựa chọn được nguồn nguyên liệu đầu vào tối ưu, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

II. Thách thức trong việc bảo quản cá lóc sau thu hoạch

Một trong những thách thức lớn nhất trong đồ án cá lóc là kiểm soát sự biến đổi và hư hỏng của nguyên liệu. Cá lóc, giống như các loại thủy sản khác, rất dễ bị ươn hỏng sau khi chết. Quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn phức tạp, bao gồm sự tiết chất nhờn, sự tê cứng, tự phân giải và cuối cùng là quá trình thối rữa do vi sinh vật. Hàm lượng nước cao (76-78%) và hoạt tính enzyme nội tại mạnh trong thịt cá tạo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật phát triển. Thêm vào đó, lớp nhớt trên da cá là môi trường giàu dinh dưỡng cho vi khuẩn. Nếu không có biện pháp bảo quản cá lóc sau thu hoạch kịp thời và hiệu quả, chất lượng nguyên liệu sẽ suy giảm nhanh chóng, gây tổn thất kinh tế và ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Các phương pháp bảo quản truyền thống như ướp lạnh bằng đá, ướp muối, hay làm khô đều nhằm mục đích ức chế hoạt động của enzyme và vi sinh vật. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm là bài toán cần giải quyết trong mọi quy trình công nghệ chế biến cá lóc.

2.1. Các biến đổi của cá sau khi chết và nguy cơ hư hỏng

Ngay sau khi chết, cá lóc trải qua hàng loạt biến đổi sinh hóa. Giai đoạn đầu tiên là sự tiết chất nhờn, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn. Tiếp theo là giai đoạn tê cứng, khi glycogen trong cơ bị phân giải thành acid lactic, làm giảm độ pH của thịt cá. Tuy nhiên, giai đoạn này diễn ra khá ngắn. Sau đó, quá trình tự phân giải bắt đầu, các enzyme nội tại (protease, lipase) phân hủy protein và lipid, làm mềm cấu trúc thịt. Giai đoạn cuối cùng và nguy hiểm nhất là quá trình thối rữa, do sự tấn công của vi sinh vật từ da, mang và nội tạng. Chúng phân hủy các acid amin thành các hợp chất cấp thấp có mùi hôi thối như indol, NH3. Những biến đổi này không chỉ làm giảm giá trị dinh dưỡng của cá lóc mà còn sản sinh ra các độc tố nguy hiểm. Vì vậy, việc áp dụng các biện pháp bảo quản lạnh ngay sau khi đánh bắt là cực kỳ quan trọng để làm chậm các quá trình này.

2.2. Yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm trong chế biến

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là yêu cầu bắt buộc trong ngành chế biến thủy sản. Quy trình chế biến cá lóc phải kiểm soát chặt chẽ các mối nguy từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến khi đóng gói sản phẩm. Nguyên liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, không chứa dư lượng kháng sinh hay hóa chất độc hại. Nhà xưởng, trang thiết bị và dụng cụ chế biến phải được vệ sinh và khử trùng thường xuyên. Công nhân phải tuân thủ các quy định về vệ sinh cá nhân. Nước sử dụng để rửa cá và vệ sinh phải là nước sạch, có thể được khử trùng bằng chlorine ở nồng độ cho phép. Việc kiểm soát nhiệt độ trong suốt quá trình bảo quản và chế biến là yếu-tố-then-chốt để ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh. Một đồ án cá lóc hoàn chỉnh phải xây dựng được một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, ví dụ như HACCP, để nhận diện và kiểm soát các mối nguy, đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho người sử dụng.

III. Hướng dẫn quy trình công nghệ chế biến cá lóc phi lê khô

Sản phẩm khô cá lóc là một trong những mặt hàng có giá trị kinh tế cao và được thị trường ưa chuộng. Một quy trình công nghệ chế biến cá lóc khô tiêu chuẩn bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật và sự tỉ mỉ. Quy trình này không chỉ là một phần quan trọng trong các đồ án cá lóc mà còn là một quy trình sản xuất thực tế tại nhiều cơ sở. Bắt đầu từ khâu xử lý nguyên liệu, cá lóc tươi sau khi được lựa chọn kỹ lưỡng sẽ trải qua các bước như cắt đầu, đánh vẩy, và rửa sạch để loại bỏ tạp chất và vi sinh vật bề mặt. Công đoạn quan trọng nhất là mổ và phi lê, tách phần thịt ra khỏi xương một cách khéo léo để tối đa hóa tỷ lệ thu hồi và đảm bảo tính thẩm mỹ cho miếng cá lóc phi lê. Sau khi phi lê, cá được rửa lại và tiến hành ướp muối. Quá trình ướp muối giúp làm giảm hoạt độ của nước, ức chế vi sinh vật và tạo độ săn chắc cho thịt cá. Tùy thuộc vào sản phẩm cuối cùng, cá có thể được ướp thêm gia vị để tăng hương vị. Cuối cùng, cá được đem đi phơi hoặc sấy ở nhiệt độ được kiểm soát để đạt độ ẩm yêu cầu trước khi làm nguội và đóng gói. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp tạo ra sản phẩm khô cá lóc đạt tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.

3.1. Kỹ thuật sơ chế cá lóc Từ cắt mổ đến tạo hình phi lê

Công đoạn sơ chế cá lóc quyết định lớn đến chất lượng và giá trị cảm quan của sản phẩm. Kỹ thuật mổ cá lóc để làm khô thường là mổ theo đường vây lưng. Người thực hiện dùng dao sắc, lạng từ phần sau đầu dọc theo xương sống xuống đến đuôi, tách phần thịt thành một miếng phi lê lớn. Thao tác này đòi hỏi sự khéo léo để miếng phi lê phẳng, đẹp, không bị nát và lượng thịt dính lại trên xương là ít nhất. Sau khi tách phi lê, toàn bộ nội tạng và màng đen trong bụng cá phải được loại bỏ hoàn toàn để khử mùi tanh. Miếng cá lóc phi lê sau đó được rửa lại bằng nước sạch, có thể ngâm qua dung dịch acid acetic loãng để khử tanh triệt để, sau đó để ráo nước. Cuối cùng, người ta có thể dùng dao khía các đường song song trên mặt trong của miếng phi lê để gia vị dễ thấm hơn và sản phẩm khô nhanh hơn.

3.2. Phương pháp ướp muối và tẩm gia vị cho khô cá lóc

Ướp muối là công đoạn cốt lõi trong sản xuất khô cá lóc. Mục đích chính là làm mất nước trong tế bào thịt cá, tạo áp suất thẩm thấu cao để ức chế vi sinh vật. Có hai phương pháp chính là ướp khô (xát muối trực tiếp) và ướp ướt (ngâm trong dung dịch nước muối). Lượng muối và thời gian ướp phải được tính toán chính xác để sản phẩm có độ mặn vừa phải. Sau khi ướp muối, cá có thể được khử bớt muối bằng cách ngâm trong nước sạch. Đối với sản phẩm khô tẩm gia vị, sau công đoạn ướp muối sơ bộ, cá sẽ được phối trộn với hỗn hợp gia vị gồm đường, bột ngọt, tiêu, tỏi, ớt... Hỗn hợp gia vị không chỉ tạo hương vị đặc trưng mà còn góp phần vào việc bảo quản và tạo màu sắc hấp dẫn cho sản phẩm. Quá trình này giúp nâng cao giá trị cho các sản phẩm từ cá lóc.

IV. Top các sản phẩm từ cá lóc tiềm năng trên thị trường

Từ nguyên liệu cá lóc, ngành công nghệ thực phẩm đã phát triển đa dạng các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Ngoài khô cá lóc truyền thống, nhiều sản phẩm từ cá lóc khác đang cho thấy tiềm năng lớn. Việc đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu mà còn mở ra những hướng đi mới, nâng cao giá trị cho toàn bộ chuỗi giá trị cá lóc. Một trong những sản phẩm nổi bật là chà bông cá lóc. Đây là sản phẩm tiện lợi, giàu dinh dưỡng, phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt là trẻ em và người lớn tuổi. Một sản phẩm khác là mắm cá lóc, một đặc sản mang đậm hương vị truyền thống của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Bên cạnh đó, các sản phẩm ăn liền hoặc sơ chế sẵn như cá lóc phi lê đông lạnh, cá lóc tẩm bột chiên xù, chả cá lóc... cũng ngày càng phổ biến. Mỗi sản phẩm đòi hỏi một quy trình công nghệ chế biến cá lóc riêng biệt, từ khâu lựa chọn nguyên liệu, xử lý, phối trộn gia vị đến các công đoạn chế biến nhiệt và bảo quản. Sự thành công của các đồ án cá lóc hiện đại phụ thuộc nhiều vào khả năng nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, sáng tạo và phù hợp với thị hiếu.

4.1. Quy trình sản xuất chà bông cá lóc giàu dinh dưỡng

Sản phẩm chà bông cá lóc được sản xuất qua một quy trình kiểm soát chặt chẽ. Nguyên liệu cá lóc tươi sau khi sơ chế cá lóc và phi lê sẽ được hấp chín để làm mềm thịt và loại bỏ xương, da. Phần thịt cá sau đó được giã hoặc đánh tơi bằng máy chuyên dụng để phá vỡ cấu trúc sợi cơ. Tiếp theo, thịt cá tơi được trộn với các loại gia vị như nước mắm, đường, tiêu theo một tỷ lệ nhất định. Công đoạn quan trọng nhất là sao khô. Thịt cá được sao trên chảo lớn ở nhiệt độ vừa phải, đảo liên tục cho đến khi khô tơi, vàng đều và có mùi thơm đặc trưng. Quá trình này cần kiểm soát nhiệt độ cẩn thận để tránh làm cháy chà bông. Sản phẩm cuối cùng có dạng sợi bông, khô, màu vàng đẹp mắt và giữ được giá trị dinh dưỡng của cá lóc.

4.2. Khám phá các sản phẩm truyền thống và hiện đại khác

Ngoài khô và chà bông, cá lóc còn là nguyên liệu cho nhiều sản phẩm khác. Mắm cá lóc là một sản phẩm lên men truyền thống, đòi hỏi kỹ thuật ướp muối và ủ chượp công phu để tạo ra hương vị độc đáo. Trong khi đó, xu hướng hiện đại hóa tập trung vào các sản phẩm tiện lợi. Cá lóc phi lê đông lạnh là một sản phẩm sơ chế, giúp người tiêu dùng tiết kiệm thời gian chuẩn bị. Cá được phi lê, cấp đông nhanh ở nhiệt độ thấp để giữ nguyên chất lượng và cấu trúc thịt. Các sản phẩm giá trị gia tăng khác như cá lóc kho tộ đóng hộp, snack da cá lóc... cũng là những hướng đi đầy triển vọng, thể hiện sự sáng tạo trong ngành chế biến thủy sản và mở rộng khả năng ứng dụng của nguyên liệu cá lóc.

V. Bí quyết đánh giá cảm quan sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng

Chất lượng của một sản phẩm thực phẩm không chỉ được quyết định bởi thành phần dinh dưỡng mà còn bởi các đặc tính cảm quan. Do đó, việc đánh giá cảm quan sản phẩm là một phần không thể thiếu trong bất kỳ đồ án cá lóc nào. Quá trình này giúp xác định xem sản phẩm có đạt được các yêu cầu về màu sắc, mùi, vị, và cấu trúc như mong muốn hay không. Để đảm bảo tính khách quan, việc đánh giá thường được thực hiện bởi một hội đồng cảm quan được đào tạo, sử dụng các thang điểm và phương pháp tiêu chuẩn. Dựa trên kết quả đánh giá, nhà sản xuất có thể điều chỉnh quy trình công nghệ chế biến cá lóc để cải thiện chất lượng sản phẩm. Song song với đánh giá cảm quan là việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Các tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu về hóa lý (độ ẩm, hàm lượng muối, protein), vi sinh (tổng số vi sinh vật hiếu khí, E.coli, Salmonella) và cảm quan. Việc xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng không chỉ giúp ổn định chất lượng sản phẩm mà còn tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thương hiệu.

5.1. Các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm khô cá lóc hiện nay

Đối với sản phẩm khô cá lóc, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm được xây dựng dựa trên nhiều chỉ tiêu. Về cảm quan, sản phẩm phải có màu vàng sáng hoặc hơi sẫm đặc trưng, không có đốm mốc. Mùi thơm tự nhiên của cá khô và gia vị, không có mùi lạ, mùi ôi khét. Vị vừa ăn, không quá mặn hoặc có vị đắng. Cấu trúc thịt khô, dẻo, không bị bở nát. Về chỉ tiêu hóa lý, độ ẩm của sản phẩm thường được kiểm soát dưới 20% để đảm bảo khả năng bảo quản lâu dài. Hàm lượng muối (NaCl) và protein cũng được quy định trong giới hạn cho phép. Về chỉ tiêu vi sinh, sản phẩm không được phép có sự hiện diện của các vi sinh vật gây bệnh và nấm mốc, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

5.2. Phương pháp đánh giá cảm quan về màu sắc mùi và vị

Phương pháp đánh giá cảm quan sản phẩm thường sử dụng phương pháp cho điểm theo thang điểm quy ước (ví dụ thang 5 hoặc thang 9). Người đánh giá sẽ được cung cấp các mẫu sản phẩm đã được mã hóa. Đối với màu sắc, họ sẽ quan sát độ đồng đều, độ sáng và sự hấp dẫn của màu sản phẩm. Đối với mùi, họ sẽ ngửi để xác định mùi thơm đặc trưng, cũng như phát hiện các mùi lạ không mong muốn. Đối với vị, người đánh giá sẽ nếm thử để cảm nhận độ mặn, ngọt, và các hương vị khác, đánh giá sự hài hòa tổng thể. Cuối cùng là cấu trúc, xác định độ dai, mềm, khô của sản phẩm. Tổng hợp điểm từ các thành viên hội đồng sẽ cho ra kết quả đánh giá cuối cùng, là cơ sở để chấp nhận lô hàng hoặc đề xuất cải tiến quy trình.

VI. Tương lai chuỗi giá trị cá lóc trong ngành chế biến thủy sản

Cá lóc đóng một vai trò quan trọng trong ngành chế biến thủy sản tại Việt Nam. Tương lai của chuỗi giá trị cá lóc phụ thuộc vào khả năng tối ưu hóa từ khâu nuôi trồng đến chế biến và phân phối. Việc áp dụng khoa học công nghệ vào nuôi trồng để nâng cao năng suất và chất lượng nguyên liệu là bước đi nền tảng. Trong lĩnh vực chế biến, xu hướng tập trung vào việc phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng, tiện lợi và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu. Các đồ án cá lócluận văn chế biến cá lóc trong tương lai cần hướng đến việc nghiên cứu các công nghệ chế biến mới, chẳng hạn như công nghệ sấy thăng hoa, bao gói khí quyển biến đổi (MAP) để kéo dài thời gian bảo quản mà vẫn giữ được chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, việc tận dụng các phụ phẩm từ quá trình chế biến (đầu, xương, da) để sản xuất collagen, gelatin hay bột cá cũng là một hướng đi bền vững, giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường. Xây dựng thương hiệu mạnh và mở rộng thị trường xuất khẩu sẽ là chìa khóa để nâng cao vị thế của các sản phẩm từ cá lóc trên trường quốc tế, góp phần vào sự phát triển chung của ngành thủy sản Việt Nam.

6.1. Tổng kết luận văn chế biến cá lóc và các hướng nghiên cứu

Một luận văn chế biến cá lóc tiêu biểu thường tổng kết lại toàn bộ quy trình từ tổng quan nguyên liệu, xây dựng quy trình công nghệ, đến đánh giá chất lượng sản phẩm. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật như thời gian, nhiệt độ, nồng độ muối... Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các phương pháp sấy khác nhau, nghiên cứu ứng dụng các chất chống oxy hóa tự nhiên để bảo quản sản phẩm, hay phát triển các dòng sản phẩm chức năng từ cá lóc, chẳng hạn như sản phẩm bổ sung Omega-3. Những nghiên cứu này sẽ góp phần làm phong phú thêm kiến thức trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm.

6.2. Tiềm năng phát triển và tối ưu hóa chuỗi giá trị cá lóc

Tiềm năng phát triển của chuỗi giá trị cá lóc là rất lớn. Việc tối ưu hóa chuỗi giá trị đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan: người nuôi, nhà chế biến, nhà phân phối và cơ quan quản lý. Áp dụng truy xuất nguồn gốc sản phẩm sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và xây dựng lòng tin người tiêu dùng. Đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch để giảm tổn thất và cải tiến quy trình công nghệ chế biến cá lóc theo hướng hiện đại, tự động hóa sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh thị trường nội địa, việc tìm hiểu và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm khắt khe của các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ sẽ mở ra cơ hội xuất khẩu to lớn, đưa cá lóc Việt Nam vươn ra thế giới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án môn học CNTP MỤC LỤC PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ CÁ LÓC 5 I. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của cá 5 1.3 Chất khoáng 6 1.5 Thành phần hóa học và giá trị sử dụng của một số sản phẩm cá 7 2. Cấu trúc của cơ thịt cá 8 3. Phân loại chất lượng cá 9 4.

Sự biến đổi của cá sau khi chết 10 4.1 Sự tiết chất nhờn ra ngoài cơ thể 11 4.2 Sự tê cứng của cá sau khi chết 11 4.3 Sự tự phân giải 12 4.4 Quá trình thối rửa 12 5. Các phương pháp bảo quản cá 12 5.1 Phương pháp bảo quản lạnh 12 5.2 Phương pháp bảo quản bằng muối ăn 15 5.3 Phương pháp bảo quản cá bằng acid 16 5.4 Phương pháp bảo quản cá bằng kháng sinh 16 5.5 Phương pháp bảo quản cá bằng chất chống oxi hóa 16 Trang 1 Đồ án môn học CNTP 5.6 Làm khô để bảo quản cá 17 II. GIỚI THIỆU VỀ CÁ LÓC 18 1. Phân bố và thích nghi: 18 2.

Đặc điểm sinh học các loài cá lóc 18 3. Đăc điểm sinh sản 24 4. Đặc điểm cấu tạo và thành phần dinh dưỡng của cá lóc 25 4.1 Đặc điểm cấu tạo: 25 4.2: Thành phần dinh dưỡng của cá lóc: 26 5. Các phương pháp và kỹ thuật nuôi: 27 5.

Các phương pháp nuôi: 27 5.1: Nuôi cá lóc trong ao đất: 27 5.2 Nuôi cá lóc trong bè: 28 5.3 Nuôi cá lóc trong bể xi măng: 30 5.4 Nuôi cá lóc trong ao trải bạt 31 5.5 Nuôi cá lóc trong mùng lưới 32 5.2 Kỹ thuật nuôi cá lóc 33 5.1 Nuôi cá bột và giống 33 5. Phòng và trị bệnh cho cá lóc 34 6.1 Phòng bệnh: 34 6. Các sản phẩm được chế biến từ cá lóc 35 Trang 2 Đồ án môn học CNTP PHẦN 2 : KHÔ CÁ LÓC 41 I. NGUYÊN LIỆU TRONG SẢN XUẤT KHÔ CÁ LÓC 41 1 Yêu cầu kỹ thuật đối với cá lóc nguyên liệu.

41 2 Gia vị và các phụ gia dùng sản xuất khô cá lóc 41 II. QUY TRÌNH SẢN XUẤT KHÔ CÁ LÓC 43 1. Quy trình chế biến khô cá lóc 43 2. Thuyết minh quy trình 45 3.Đặc điểm của quả trình ướp muối cá 47 3.

Sơ lược về muối ăn 47 3. Nguyên lý ướp muối 48 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ ướp muối 50 3. Sự biến đổi của nguyên liệu trong quá trình ướp muối 51 4.

Đặc điểm của quá trình phơi sấy khô cá lóc 53 4. Các phương pháp làm khô thủy sản 53 4.2 Sự khuếch tán của nước trong nguyên liệu trong quá trình sấy 54 4. Tốc độ làm khô 55 4.4 Các yếu tố ảnh hưởng tới tốc độ sấy khô 56 4.5 Sự biến đổi của thịt cá khi là khô 547 4.6 Quá trình tự chín của cá khi làm khô 60 4.7 Biến đổi của thịt cá khi sấy ở nhiệt độ cao 60 III. SẢN PHẨM 61 Trang 3 Đồ án môn học CNTP 1.Tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm khô cá lóc 61 2.

Hiện trạng về sản xuất và tiêu thụ sản phẩm khô cá lóc 62 3. Các dang hư hỏng của sản phẩm khô cá lóc và cách bảo quản 63 3.2 Sự hư hỏng và biến chất 63 3.3 Sự oxy hóa chất béo của sản phẩm khô khi bảo quản 64 3.4 Sự phá hoại của côn trùng 64 3.5 Sự phá hoại của nấm mốc 65 3.6 Yêu cầu của môi trường bảo quản sản phẩm khô 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO 66 Trang 4 Đồ án môn học CNTP PHẦN 1 : TỔNG QUAN VỀ CÁ LÓC I.1 Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của cá: 1.1 Protein Protein trong thịt cá thường liên kết với các hợp chất hữu cơ khác như lipid, glycogen… sẽ tạo ra các hợp chất phức tạp và có những tính chất sinh học đặc trưng khác nhau. Protein trong thịt cá trung bình là 17-21%, trong trứng cá cao hơn 27-28%. Về giá trị dinh dưỡng và giá trị sinh vật học của thịt cá có thể ngang bằng với thịt động vật khác như: lợn, gà , bò… Bảng 1.1 : Thành phần dinh dưỡng của một số loài cá (%) giá trị trung bình [9] Loài cá Nước Protein Lipid Khoáng Cá hồi 67 20.2 : Hàm lượng aminoacid của sữa bò, cá và thịt bò(%) [9] Amino acid Sữa bò Cá Thịt bò Trang 5 Đồ án môn học CNTP Lysine 7.3 Qua số liệu trong bảng 2 ta thấy thành phần acid amin của protein cá so với sữa bò và thịt bò gần như nhau.

Thịt cá chứa nhiều Lysine hơn, còn các acid amin không thay thế khác thì có tỷ lệ tương tự nhau. Thịt cá còn chứa các hợp chất Nitơ phi Protein làm cho cá có hương vị đặc biệt. Thịt cá màu đỏ sẫm chứa nhiều Nitơ phi Protein hơn thịt cá màu trắng. Trong thành phần nước chiết của cá có Trimetylamin, một trong những thành phần chủ yếu tạo nên mùi tanh của cá, là loại amin phổ biến sinh ra khí oxihóa phosphatide.

Ngoài ra, trong nước chiết của cá còn có xucinic acid, inozinic cũng tạo mùi đặc trưng của cá.2 Chất béo Chất béo của cá không màu hoặc có màu vàng nhạt, một số ít có màu đỏ vì chứa nhiều caroten. Chất béo của cá chiếm tỷ lệ khá cao (0. Những giống cá có gan nhỏ thì chất béo lại tích lũy ở thịt ( cá mòi 8- 21%, cá ngừ 23%, cá trích 7- 30%). Mỡ cá và các động vật sống dưới nước có thành phần tương tự như mỡ của động vật sống trên cạn.

Chúng chứa chủ yếu là các glyceride. Thành phần acid béo của dầu cá khác xa so với dầu động vật trên cạn.Tỉ lệ acid béo không no cao ( khoảng 84%) vì vậy dầu cá dễ bị oxi hóa dẫn đến bị chua thối, sản sinh ra nhiều aldehyde va ceton. Hàm lượng acid béo có mạch Trang 6 Đồ án môn học CNTP Cacbon từ 14 đến 16 thấp, các acid béo có mạch Cacbon từ 18 đến 28 là nhiều nhất. Trong dầu mỡ cá có chứa sterol, các vitamin đặc biệt nhóm A và D vì vậy dầu cá rất có giá trị trong dược phẩm và là nguồn thực phẩm có giá trị năng lượng và giá trị sinh học cao.

Trong quá trình bảo quản, chế biến, dầu cá cũng bị biến màu từ màu đỏ sang màu thẫm. Nhiệt độ thường chúng tồn tại ở dạng lỏng, ở nhiệt độ thấp thì đông đặc lại. Chỉ số xà phòng hóa của dầu cá là 180- 200; tỉ trọng 0. Chỉ số Iot khoảng 200.3 Chất khoáng: Thịt cá chứa hầu hết các chất khoáng đa lượng và vi lượng như: K, Na, Ca, Mg, Cu, Fe, I, S…Hàm lượng khoáng trong các loại cá khác nhau thì khác nhau.

Nói chung, thịt cá màu đỏ sẫm giàu nguyên tố vi lượng và kim loại hơn thịt cá màu trắng. Ví dụ: Fe trong thịt cá biển nhiều hơn cá nước ngọt, I ở cá ít hơn ở động vật không xương sống. Thịt cá nhiều mỡ thì hàm lượng I có xu thế cao hơn. Tỉ lệ thành phần các nguyên tố chính như sau (mg%): S 100-300g; I 2 0.4 Vitamin Thịt cá chứa hầu hết vitamin như trong thịt động vật máu nóng.

Đáng chú ý nhất là dầu cá chứa nhiều các vitamin A, D. Vitamin A được tích lũy chủ yếu từ nội tạng, gan, não , tim, trứng,, hàm lượng từ 150 đến 4500 UI/100g thịt cá( 1UI xấp xỉ 0.344g aceroftol), ở cá thu nhiều hơn cá ngừ, cá ngừ nhiều hơn cá chày. Vitamin D có nhiều trong dầu cá ( hàm lượng từ 200 đến 4700 UI/100g thịt cá), ở cá ngừ nhiều hơn cá chày, ở cá chày nhiều hơn cá thu. Các Vitamin khác phân bố trong thịt cá dưới dạng hợp chất đơn giản với protid hoặc với hợp chất protid và acid phosphoric.3 Hàm lượng Vitamin trong phần thịt ăn được của cá (mg%):[9] Vitamin Hàm lượng trung bình Phạm vi biến động Vitamin tan trong dầu: A 25 10 – 1000 D 15 6 – 30 E 12 4 – 35 Vitamin tan trong nước: B1 50 10 – 100 B2 120 40 _ 700 B12 1 0.001 – 8 Acid Folic 80 71 – 87 C 3 1 - 20 Trang 7 Đồ án môn học CNTP 1.5 Thành phần hóa học và giá trị sử dụng của một số sản phẩm cá:[1] Bảng 1.4: Giá trị sử dụng tổng hợp của cá: Bộ phận của cơ Thành phần hóa học Giá trị sủ dụng Phạm vi ứng dụng thể cá chủ yếu Tổ chức cơ thịt Protein, lipid, chất rút Các sản phẩm thực Trong nghành thực phẩm phẩm Đầu Protein, Ca, P, Lipid Bột cá gia súc, rút Chăn nuôi và công dầu mỡ nghiệp nhẹ Xương và vây P, Ca, đạm, Lipid Bột cá gia súc, rút Thức ăn gia súc và dầu mỡ, vây sụn công nghiệp làm cước cá Vẩy Collagen, guanine, Keo, giả ngọc trai Công nghiệp nhẹ ichthyle pidin Trứng, tinh Protein, Lipid Thực phẩm, dược Công nghiệp thực phẩm phẩm và dược phẩm Da colagen Keo Công nghiệp nhẹ Gan Đạm, lipid, Vitamin A, Sản xuất Vitamin, Dược phẩm, thực D, B12 thực phẩm và gia phẩm và chăn nuôi súc Nội tạng Đạm, lipid, enzym Sản xuất enzyme, Công nghiệp nhẹ và thức ăn gia súc chăn nuôi Bóng colagen Thực phẩm, keo Thực phẩmvà công nghiệp 1.

Cấu trúc của cơ thịt cá: Về cơ bản, cấu trúc cơ thịt cá gần giống với cấu trúc của các động vật khác. Thịt cá chiếm phần lớn cơ thể của cá ( 40 – 60% ) có thể xem như một hệ thống keo, cấu tạo từ sợi cơ, vách ngăn và nội mạc cơ. Sợi cơ là đơn vị cơ bản cấu tạo thành cơ thịt. Mỗi sợi cơ là một tế bào cơ có đường kính từ 10 – 100 µm, chiều dài từ 8.

Sợi cơ gồm có chất cơ, tơ cơ và màng cơ. Sợi cơ Trang 8 Đồ án môn học CNTP Nhân Tơ cơ Chất cơ Màng cơ Nucleo Myosin 40% Myosin 20% Collagen Protein Actin 15% Myoalbumin 1 – 2% Elastin Tropomyozin 25% Myogobin 1% Reticulin Globulin 20% Chất cơ là một dung dịch nhớt, có cấu tạo không bền. Cơ thể động vật sau khi chết dưới tác dụng của muối vô cơ và các nhân tố khác làm protein trong chất cơ bị đông đặc, cấu trúc của chất cơ chặt chẽ hơn. Tơ cơ có cấu trúc lưới.

Chất tạo nên cáu trúc lưới này là chuỗi protein có những mạch ngắn ở hai bên gốc R. - NH-CH-CO-NH-CH-CO-NH-CH-CO- R R R Màng cơ do protein hình sợi cấu tạo thành,có vai trò quan trọng trong việc phát sinh và dẫn truyền các hưng phấn, kích thích. Protein hình sợi là một loại keo đặc biệt có kết cấu hình lưới rất chặt chẽ. Nhờ có cấu trúc hình lưới vững chắc này làm cho cấu tạo của tổ chức cơ thịt cá có độ bền chắc và đàn hồi nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ