Đồ án: Thiết kế mồi chẩn đoán kháng Clarithromycin/Levofloxacin ở H. pylori

Đồ án thiết kế mồi chẩn đoán kháng clarithromycin, levofloxacin ở Helicobacter pylori. Nghiên cứu chuyên sâu, kết quả và ứng dụng lâm sàng.

Trường đại học

Đại học Văn Lang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tổng hợp

2022

41
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: Lý do chọn đề tài

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Các công trình nghiên cứu

2.2. Cơ sở lý thuyết 1: Dựa vào cơ chế đề kháng kháng sinh Clarithromycin của Helicobacter pylori

2.3. Cơ sở lý thuyết 2: Dựa vào cơ chế đề kháng kháng sinh Levofloxacilin của Helicobacter pylori

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Nguyên tắc thiết kế mồi

3.3. Tổng quan các bước cần thực hiện:

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Mồi Chẩn Đoán Kháng Kháng Sinh H

Vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) là một tác nhân gây bệnh phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng một nửa dân số thế giới. Nhiễm H. pylori có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như viêm loét dạ dày tá tràng, thậm chí là ung thư dạ dày. Việc điều trị H. pylori thường bao gồm sử dụng phác đồ kháng sinh. Tuy nhiên, tình trạng kháng kháng sinh của H. pylori ngày càng gia tăng, đặc biệt là với clarithromycinlevofloxacin, gây khó khăn cho việc điều trị hiệu quả. Do đó, việc chẩn đoán H. pylori kháng kháng sinh sớm và chính xác là vô cùng quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, tránh thất bại điều trị và giảm thiểu nguy cơ tiến triển bệnh. Một trong những phương pháp hiệu quả để chẩn đoán kháng kháng sinh là sử dụng thiết kế mồi PCR. Phương pháp này cho phép phát hiện các đột biến kháng kháng sinh H. pylori trong gen của vi khuẩn, từ đó xác định được khả năng kháng kháng sinh của chúng. Việc thiết kế mồi PCR đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế kháng kháng sinh và kỹ năng sinh học phân tử, vi khuẩn học. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ phân tích in silicothiết kế mồi online giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế, đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của mồi. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp thiết kế mồi trong việc chẩn đoán H. pylori kháng kháng sinh, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Theo Tổ chức Y Tế Thế Giới (WHO) có đến 50% dân số trên thế giới đang mang trong mình bệnh lý dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) gây ra. Đây là một căn bệnh phổ biến, dễ lây nhiễm và tiềm tàng nhiều mối nguy hại đến sức khoẻ con người.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Kháng Kháng Sinh H. pylori

Việc xác định tình trạng kháng kháng sinh của H. pylori đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Sử dụng kháng sinh không phù hợp có thể dẫn đến thất bại điều trị, kéo dài thời gian mắc bệnh, tăng chi phí điều trị và thậm chí làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh của H. pylori trong cộng đồng. Do đó, chẩn đoán kháng kháng sinh H. pylori là một bước quan trọng trong quy trình điều trị, giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe bệnh nhân.

1.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Thiết Kế Mồi PCR Trong Chẩn Đoán

Phương pháp thiết kế mồi PCR mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp chẩn đoán truyền thống. Thứ nhất, PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện chính xác các đột biến gen kháng kháng sinh ngay cả khi số lượng vi khuẩn thấp. Thứ hai, PCR có thể thực hiện nhanh chóng, cho kết quả trong thời gian ngắn, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Thứ ba, PCR có thể được sử dụng để phát hiện nhiều loại kháng sinh khác nhau, giúp đánh giá toàn diện tình trạng kháng kháng sinh của H. pylori.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Mồi Chẩn Đoán Kháng Kháng Sinh H

Mặc dù thiết kế mồi là một phương pháp hiệu quả, nó cũng đặt ra nhiều thách thức đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng di truyền của H. pylori. Vi khuẩn này có khả năng biến đổi gen nhanh chóng, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều chủng khác nhau với các đột biến kháng kháng sinh khác nhau. Do đó, việc thiết kế mồi cần phải bao phủ được các đột biến phổ biến nhất, đồng thời đảm bảo độ đặc hiệu để tránh kết quả dương tính giả. Ngoài ra, việc lựa chọn các vùng gen phù hợp để thiết kế mồi cũng là một yếu tố quan trọng. Các vùng gen này cần phải có tính bảo tồn cao, ít bị biến đổi để đảm bảo mồi có thể gắn kết một cách ổn định và hiệu quả. Cuối cùng, việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng PCR cũng rất quan trọng để đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm. Các yếu tố như nhiệt độ ủ, nồng độ MgCl2, và thời gian kéo dài cần phải được điều chỉnh một cách cẩn thận để đạt được kết quả tốt nhất. Theo nghiên cứu của Hồ Đăng Quý Dũng và cs (2014), "Khảo sát kiểu đột biến điểm ở gen 23s rRNA của Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin", tạp chí Khoa học tiêu hóa Việt nam, cho thấy trong số các chủng đề kháng Clarithromycin có 76,5% có đột biến A2143G, 8,8% có đột biến A3142G và không có chủng nào có đột biến A2142C.

2.1. Sự Đa Dạng Di Truyền Của Helicobacter Pylori Ảnh Hưởng Đến Mồi

Sự đa dạng di truyền của Helicobacter pylori là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế mồi PCR. Các chủng H. pylori khác nhau có thể có các đột biến kháng kháng sinh khác nhau, và các đột biến này có thể nằm ở các vị trí khác nhau trong gen. Do đó, việc thiết kế mồi cần phải bao phủ được các đột biến phổ biến nhất, đồng thời đảm bảo độ đặc hiệu để tránh kết quả dương tính giả. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các kỹ thuật phân tích trình tự gen để xác định các đột biến phổ biến nhất trong khu vực địa lý của họ. Sau đó, họ sử dụng thông tin này để thiết kế mồi có thể phát hiện được nhiều loại đột biến khác nhau.

2.2. Lựa Chọn Vùng Gen Mục Tiêu Để Thiết Kế Mồi Chẩn Đoán PCR

Việc lựa chọn vùng gen mục tiêu để thiết kế mồi PCR là một quyết định quan trọng có thể ảnh hưởng đến độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm. Các vùng gen này cần phải có tính bảo tồn cao, ít bị biến đổi để đảm bảo mồi có thể gắn kết một cách ổn định và hiệu quả. Một số vùng gen thường được sử dụng để thiết kế mồi cho H. pylori bao gồm gen 23S rRNA (liên quan đến kháng clarithromycin), gen gyrA (liên quan đến kháng levofloxacin), và gen rdxA (liên quan đến kháng metronidazole). Ngoài ra, việc sử dụng các vùng gen không mã hóa cũng có thể giúp tăng độ đặc hiệu của xét nghiệm, vì các vùng này thường ít bị biến đổi hơn so với các vùng gen mã hóa.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Mồi PCR Chẩn Đoán Kháng Kháng Sinh H

Quá trình thiết kế mồi bao gồm nhiều bước, từ việc xác định trình tự gen mục tiêu đến việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng PCR. Bước đầu tiên là xác định trình tự gen của các gen liên quan đến kháng kháng sinh, chẳng hạn như gen 23S rRNA và gen gyrA. Trình tự gen có thể được tìm thấy trên các cơ sở dữ liệu trực tuyến như NCBI. Sau khi xác định được trình tự gen, bước tiếp theo là thiết kế mồi. Mồi là các đoạn DNA ngắn, có trình tự bổ sung với trình tự gen mục tiêu. Mồi được sử dụng để bắt đầu phản ứng PCR, cho phép khuếch đại vùng gen mục tiêu. Có nhiều phần mềm và công cụ trực tuyến có thể được sử dụng để thiết kế mồi, chẳng hạn như Primer3 và Primer-BLAST. Khi thiết kế mồi, cần xem xét một số yếu tố, chẳng hạn như chiều dài mồi, nhiệt độ nóng chảy (Tm), và hàm lượng GC. Chiều dài mồi thường là từ 18 đến 25 nucleotide. Nhiệt độ nóng chảy (Tm) là nhiệt độ mà tại đó 50% mồi gắn kết với trình tự gen mục tiêu. Hàm lượng GC là tỷ lệ phần trăm của các nucleotide guanine và cytosine trong mồi. Sau khi thiết kế mồi, cần kiểm tra độ đặc hiệu của mồi. Độ đặc hiệu của mồi là khả năng mồi chỉ gắn kết với trình tự gen mục tiêu, không gắn kết với các trình tự gen khác. Độ đặc hiệu của mồi có thể được kiểm tra bằng cách sử dụng các công cụ phân tích in silico, chẳng hạn như Primer-BLAST. Nếu mồi không đặc hiệu, cần thiết kế mồi mới. Một số phần mềm thiết kế mồi phổ biến và miễn phí như là Primer-Blast, Primer3, Primer3Plus đều được đánh giá cao bởi các chuyên gia. Ngoài ra, phần mềm Primer1 được sử dụng để thiết kế mồi cho phương pháp ARMS PCR [15].

3.1. Sử Dụng Phần Mềm Thiết Kế Mồi Trực Tuyến Hiệu Quả

Hiện nay, có rất nhiều phần mềm thiết kế mồi trực tuyến miễn phí và hiệu quả, giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế mồi. Các phần mềm này thường cung cấp các công cụ để xác định trình tự gen mục tiêu, thiết kế mồi với các thông số tối ưu, và kiểm tra độ đặc hiệu của mồi. Một số phần mềm phổ biến bao gồm Primer3, Primer-BLAST, và OligoAnalyzer. Việc sử dụng các phần mềm này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo chất lượng của mồi.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Thông Số Thiết Kế Mồi PCR Để Chẩn Đoán Bệnh

Việc tối ưu hóa các thông số thiết kế mồi là rất quan trọng để đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm PCR. Các thông số cần được tối ưu hóa bao gồm chiều dài mồi, nhiệt độ nóng chảy (Tm), hàm lượng GC, và vị trí gắn kết của mồi. Chiều dài mồi thường là từ 18 đến 25 nucleotide. Nhiệt độ nóng chảy (Tm) là nhiệt độ mà tại đó 50% mồi gắn kết với trình tự gen mục tiêu. Hàm lượng GC là tỷ lệ phần trăm của các nucleotide guanine và cytosine trong mồi. Vị trí gắn kết của mồi cần phải nằm ở vùng gen có tính bảo tồn cao, ít bị biến đổi. Ngoài ra, cần tránh thiết kế mồi ở các vùng gen có cấu trúc phức tạp, chẳng hạn như các vùng có nhiều đoạn lặp lại.

IV. Phân Tích In Silico Kiểm Tra Độ Đặc Hiệu Mồi Chẩn Đoán H

Phân tích in silico là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế mồi, giúp kiểm tra độ đặc hiệu của mồi trước khi tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Phân tích in silico sử dụng các thuật toán máy tính để dự đoán khả năng mồi gắn kết với các trình tự gen khác nhau. Nếu mồi có khả năng gắn kết với các trình tự gen không mong muốn, cần thiết kế mồi mới. Có nhiều công cụ phân tích in silico có sẵn trực tuyến, chẳng hạn như Primer-BLAST và UCSC Genome Browser. Các công cụ này cho phép so sánh trình tự mồi với các trình tự gen trong cơ sở dữ liệu, từ đó đánh giá độ đặc hiệu của mồi. Việc sử dụng phân tích in silico giúp giảm thiểu nguy cơ kết quả dương tính giả, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí.

4.1. Primer BLAST Công Cụ Phân Tích Độ Đặc Hiệu Mồi Phổ Biến

Primer-BLAST là một công cụ phân tích in silico phổ biến, được sử dụng rộng rãi để kiểm tra độ đặc hiệu của mồi. Primer-BLAST cho phép so sánh trình tự mồi với các trình tự gen trong cơ sở dữ liệu NCBI, từ đó xác định các trình tự gen có khả năng gắn kết với mồi. Primer-BLAST cung cấp thông tin chi tiết về các vị trí gắn kết tiềm năng, bao gồm điểm số, vị trí, và trình tự. Thông tin này có thể được sử dụng để đánh giá độ đặc hiệu của mồi và thiết kế mồi mới nếu cần thiết.

4.2. Các Bước Thực Hiện Phân Tích In Silico Kiểm Tra Mồi

Để thực hiện phân tích in silico, cần thực hiện các bước sau: 1. Truy cập trang web của công cụ phân tích in silico, chẳng hạn như Primer-BLAST. 2. Nhập trình tự mồi vào hộp văn bản. 3. Chọn cơ sở dữ liệu để tìm kiếm, chẳng hạn như cơ sở dữ liệu NCBI. 4. Thiết lập các thông số tìm kiếm, chẳng hạn như kích thước sản phẩm PCR dự kiến. 5. Chạy tìm kiếm. 6. Phân tích kết quả tìm kiếm để xác định các trình tự gen có khả năng gắn kết với mồi. 7. Đánh giá độ đặc hiệu của mồi và thiết kế mồi mới nếu cần thiết.

V. Ứng Dụng Thiết Kế Mồi PCR Chẩn Đoán Kháng Kháng Sinh H

Kết quả nghiên cứu về thiết kế mồi PCR đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực chẩn đoán H. pylori kháng kháng sinh. Các bộ kít xét nghiệm dựa trên PCR đã được phát triển và thương mại hóa, cho phép các phòng xét nghiệm thực hiện xét nghiệm nhanh chóng và chính xác. Các xét nghiệm này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị. Nghiên cứu của Nguyễn Thúy Vinh thực hiện PCR giải trình tự gen trực tiếp trên mẫu sinh thiết dạ dày 188 bệnh nhân, phát hiện tỷ lệ có đột biến đề kháng Clarithromycin là 36,7% và chỉ có 1 loại đột biến là A2143G, không có đột biến A2142G. Nghiên cứu này cũng cho thấy phương pháp PCR giải trình tự gen có độ nhạy 88,8% và độ đặc hiệu 71,9% [12].

5.1. Xây Dựng Bộ Kít Xét Nghiệm Chẩn Đoán Nhanh Kháng Kháng Sinh

Việc xây dựng các bộ kít xét nghiệm chẩn đoán nhanh dựa trên thiết kế mồi PCR đã mang lại nhiều lợi ích cho việc chẩn đoán H. pylori kháng kháng sinh. Các bộ kít này thường bao gồm các mồi, enzyme polymerase, và các thuốc thử cần thiết khác, giúp đơn giản hóa quá trình xét nghiệm. Các bộ kít này có thể được sử dụng trong các phòng xét nghiệm nhỏ, không yêu cầu trình độ chuyên môn cao. Ngoài ra, các bộ kít này thường cho kết quả nhanh chóng, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Nhiễm H. pylori Bằng PCR Thời Gian Thực

PCR thời gian thực là một kỹ thuật PCR nâng cao, cho phép định lượng số lượng DNA mục tiêu trong mẫu xét nghiệm. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị nhiễm H. pylori. Bằng cách đo số lượng vi khuẩn trước và sau điều trị, có thể xác định xem phác đồ điều trị có hiệu quả hay không. PCR thời gian thực cũng có thể được sử dụng để phát hiện các đột biến kháng kháng sinh mới, giúp theo dõi sự tiến triển của tình trạng kháng kháng sinh trong cộng đồng.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Thiết Kế Mồi Chẩn Đoán H

Tóm lại, thiết kế mồi PCR là một phương pháp hiệu quả để chẩn đoán H. pylori kháng kháng sinh. Phương pháp này cho phép phát hiện các đột biến gen kháng kháng sinh một cách nhanh chóng và chính xác, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Tuy nhiên, việc thiết kế mồi cũng đặt ra nhiều thách thức, chẳng hạn như sự đa dạng di truyền của H. pylori. Trong tương lai, việc sử dụng các công nghệ phân tích trình tự gen thế hệ mới và các công cụ phân tích in silico tiên tiến sẽ giúp cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm PCR. Ngoài ra, việc phát triển các bộ kít xét nghiệm chẩn đoán nhanh dựa trên PCR sẽ giúp đơn giản hóa quá trình xét nghiệm và mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp này. Việc kết hợp các kỹ thuật sinh học phân tử với các phương pháp vi khuẩn học truyền thống sẽ giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị H. pylori, góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tiềm Năng Phát Triển Các Xét Nghiệm Chẩn Đoán Đa Mục Tiêu

Trong tương lai, có thể phát triển các xét nghiệm chẩn đoán đa mục tiêu, có khả năng phát hiện đồng thời nhiều loại vi khuẩn và các đột biến kháng kháng sinh khác nhau. Các xét nghiệm này sẽ giúp đánh giá toàn diện tình trạng nhiễm trùng và kháng kháng sinh của bệnh nhân, từ đó đưa ra quyết định điều trị chính xác nhất. Ngoài ra, việc phát triển các xét nghiệm tại chỗ (point-of-care testing) sẽ giúp mang lại kết quả nhanh chóng và tiện lợi, đặc biệt là ở các vùng sâu vùng xa, nơi không có điều kiện tiếp cận các phòng xét nghiệm hiện đại.

6.2. Tầm Quan Trọng Hợp Tác Liên Ngành Nghiên Cứu H. pylori

Để đạt được những tiến bộ trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị H. pylori, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ lâm sàng, và các nhà sản xuất thiết bị y tế. Sự hợp tác này sẽ giúp thúc đẩy quá trình nghiên cứu và phát triển, đồng thời đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả. Ngoài ra, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan chính phủ và các tổ chức phi chính phủ để tài trợ cho các dự án nghiên cứu và phát triển, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị H. pylori.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Lý do chọn đề tài Sự phát triển về mặt kinh tế khiến cho nhu cầu về ăn uống cũng như các vấn đề về sức khoẻ trở thành mối quan tâm hàng đầu của con người. Thời gian gần đây tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi, giới tính đều gặp ít nhiều các vấn đề về đường tiêu hoá. Có thể đơn giản là rối loạn tiêu hoá, tiêu chảy, táo bón,… nặng thì có thể là các bệnh nghiêm trọng hơn như viêm, nhiễm trùng, loét dạ dày đại tràng hay thậm chí là ung thư.1: Hiện trạng sức khoẻ ảnh hưởng bởi vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) Theo Tổ chức Y Tế Thế Giới (WHO) có đến 50% dân số trên thế giới đang mang trong mình bệnh lý dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) gây ra.

Đây là một căn bệnh phổ biến, dễ lây nhiễm và tiềm tàng nhiều mối nguy hại đến sức khoẻ con người. Khoảng 10 – 20% số người nhiễm HP có nguy cơ bị nhiễm trùng dạ dày và 1 – 2% có nguy cơ mắc ung thư dạ dày [39]. Tại Hội nghị khoa học quốc tế chuyên ngành Tiêu hóa - Gan do Bệnh viện Bạch Mai tổ chức, một nghiên cứu đã công bố tỷ lệ nhiễm HP ở Việt Nam có thể lên đến 70% - cao hơn nhiều so với các nước như Mỹ và Canada (khoảng 30%), Việt Nam hiện cũng đang đứng thứ 18 trong số 20 nước có tỷ lệ ung thư dạ dày cao nhất thế giới.2: Hiện trạng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) trên thế giới Hiện nay có nhiều phương pháp chẩn đoán vi khuẩn HP trong dạ dày, bao gồm cả phương pháp xâm lấn và không xâm lấn. Các phương pháp này đều có các nhược điểm như chỉ khẳng định được có vi khuẩn tiết Urease (nội soi, CLOtest, test Carbon đường thở), chỉ xác định được hình thái (mô bệnh học, tế bào học), đòi hỏi kỹ thuật cao (nuôi cấy), phải có một lượng vi khuẩn nhất định (CLOtest), độ nhạy và độ đặc hiệu thấp (xét nghiệm phân hoặc nước tiểu), không phân biệt được thời điểm xâm nhiễm (xét nghiệm huyết thanh).

Trong đó phương pháp PCR có ưu điểm là chính xác, trực tiếp, khẳng định được sự có mặt của vi khuẩn HP nên được sử dụng như một tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán vi khuẩn HP [38]. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao (90 đến 100%) [26, 27]. Việc xác nhận Helicobacter pylori (HP) là nguyên nhân của bệnh loét dạ dày tá tràng đã tạo ra một sự thay đổi lớn [52]. Từ một bệnh được cho là rối loạn tâm thể, viêm dạ dày và loét dạ dày tá tràng được xác định là bệnh nhiễm trùng và chữa được bằng kháng sinh, mặc dù vẫn còn trở ngại là đề kháng kháng sinh ngày càng gia tăng [36, 52].

Hơn nữa, tổ chức nghiên cứu ung thư thế giới đã xếp vi khuẩn HP vào các tác nhân gây ung thư nhóm I từ năm 1994. Tiệt trừ HP có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc phòng và điều trị các bệnh loét dạ dày tá tràng và ung thư dạ dày [37]. 12 Sự chẩn đoán và điều trị HP trở nên khó khăn do tình hình đề kháng kháng sinh của HP ngày càng gia tăng trên toàn thế giới, đặc biệt là Clarithromycin và Levofloxacin – là kháng sinh chủ lực trong việc chẩn đoán và điều trị HP [53, 54]. Việc chẩn đoán sớm đề kháng kháng sinh có thể giảm nguy cơ thất bại trong điều trị bệnh [79].

Phát hiện đề kháng bằng kiểu hình cần phải nuôi cấy vi khuẩn. Việc nuôi cấy HP khó thực hiện vì vi khuẩn phát triển chậm và yêu cầu điều kiện môi trường nghiêm ngặt [70]. Hơn nữa, cơ chế đề kháng kháng sinh của vi khuẩn chủ yếu là do các đột biến gen nên các phương pháp xác định kiểu gen là phương pháp thích hợp nhất [56]. Xác định kiểu gen đề kháng kháng sinh chủ yếu bằng các phương pháp sinh học phân tử.

Có nhiều phương pháp sinh học phân tử phát hiện đề kháng kháng sinh của HP, trong đó phương pháp PCR là một điển hình và đã được áp dụng trong nhiều nghiên cứu trên thế giới. Tại Việt Nam, phương pháp PCR mới được áp dụng và có kết quả bước đầu khả quan [5]. Áp dụng một phương pháp phân tử mới như PCR để phát hiện đề kháng Clarithromycin và Levofloxacin nhằm phục vụ cho nghiên cứu và điều trị là một nhu cầu cần thiết và qua đó đánh giá tình hình đề kháng Clarithromycin và Levofloxacin góp phần cho việc chọn lựa phác đồ phù hợp trong điều trị HP. Xuất phát từ các vấn đề trên, nhóm chúng tôi tiến hành đề tài “Thiết kế mồi dùng chẩn đoán kháng Clarithromycin và Levofloxacin ở vi khuẩn Helicobacter pylori”.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định tỷ lệ đề kháng của Clarithromycin và Levofloxacin ở vi khuẩn Helicobacter pylori. - Thiết kế mồi trên cơ sở PCR dùng để chẩn đoán kháng Clarithromycin và Levofloxacin ở vi khuẩn Helicobacter pylori. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: vi khuẩn Helicobacter pylori (HP). - Phạm vi nghiên cứu: đề tài được thực hiện tại phòng tin học trường Đại học Văn Lang.

Nội dung nghiên cứu - Xác định kháng thể Clarithromycin và Levofloxacin ở vi khuẩn Helicobacter pylori. - Thiết kế đoạn mồi kháng Clarithromycin và Levofloxacin ở vi khuẩn Helicobacter 13 pylori. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1. Ý nghĩa khoa học Nghiên cứu dùng phương pháp PCR đánh giá được tỷ lệ đề kháng với Clarithromycin và Levofloxacin của vi khuẩn Helicobacter pylori ngày càng được quan tâm và phổ biến.

Kỹ thuật thiết kế mồi phù hợp và khả thi sẽ góp phần đưa ra các chẩn đoán nhanh và có những phác đồ điều trị hợp lý. Ý nghĩa thực tiễn Việc thiết kế mồi dùng để chẩn đoán kháng Clarithromycin và Levofloxacin ở vi khuẩn Helicobacter pylori giúp bác sĩ chỉ định phác đồ chứa kháng sinh phù hợp, nâng cao hiệu quả tiệt trừ. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Giới thiệu Helicobacter pylori (HP) là trực khuẩn gram âm có hình xoắn.

Dưới kính hiển vi điện tử, vi khuẩn có kích thước dài 2 – 4 µm, đường kính 0,5 – 1 µm, với 2 – 6 tiêm mao ở một đầu [42]. Hình dạng xoắn và các tiêm mao giúp cho vi khuẩn di chuyển trong lớp nhầy [19, 42]. Vi khuẩn sống ở lớp nhầy trên bề mặt niêm mạc dạ dày, một số ít bám trên bề mặt niêm mạc [19]. Helicobacter pylori tăng trưởng ở nhiệt độ 34 – 400C, tốt nhất là 370C; nó chịu được môi trường pH từ 5,5 – 8,0, tốt nhất là môi trường trung tính [42].1: Hình dạng vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) 14 - Các đường lây truyền của vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) Người là vật chủ quan trọng nhất với HP [73].

Các cơ chế lây truyền của HP gồm lây từ người sang người [23, 31], thông qua nguồn nước bị nhiễm hoặc dịch tiết ở miệng [31] và lây do chăm sóc y tế [23]. Lây truyền HP từ người sang người thông qua các đường: dạ dày – miệng, miệng – miệng, phân – miệng [23, 42]. + Đường truyền dạ dày – miệng: Đây là đường lây truyền quan trọng bởi vì việc nôn trớ các chất tiết trong dạ dày ra ngoài môi trường là phương tiện để lây nhiễm hay gặp ở trẻ em [2]. 62% mẫu dịch dạ dày nuôi cấy thấy HP trong dịch vị dạ dày sau khi lấy 2 giờ, 42% sau 6 giờ và 10% sau 24 giờ [32].

Thói quen vệ sinh kém cùng với chất nôn có chứa vi khuẩn là phương tiện để lây truyền [2, 32, 56]. + Đường truyền miệng – miệng: Vi khuẩn từ dạ dày theo chất nôn hay chất trào ngược lên khoang miệng. Miệng trở thành ổ chứa vi khuẩn, nước bọt có thể là nguồn truyền vi khuẩn HP. Nghiên cứu tại Anh năm 2002 tìm thấy 68% trẻ nhiễm HP có HP ở cao răng [2, 11, 17, 44].

+ Đường truyền phân – miệng: Một số nghiên cứu dùng phương pháp PCR để phát hiện HP trong phân [43]. Nghiên cứu của Laporte 2004, trong vụ dịch viêm dạ dày do HP ở những cộng đồng người trẻ tuổi bằng phương pháp ELISA phát hiện kháng nguyên trong mẫu phân đã chứng minh được đường lây truyền HP qua đường phân miệng [42]. Các nghiên cứu khác bằng phương pháp PCR đã chứng minh được đường lây truyền của HP qua đường phân miệng đặc biệt trong điều kiện vệ sinh kém [2]. - Đặc điểm vi sinh vật của vi khuẩn Helicobacter pylori Helicobacter pylori là vi khuẩn vi ái khí, mọc chậm và cần môi trường nuôi cấy phức tạp trong phòng xét nghiệm.

Môi trường chọn lọc thường là Helicobacter - agar hoặc thạch máu ngựa hoặc cừu. Vi trường tối ưu cho sự phát triển của HP là hỗn hợp khí O2:CO2:N2 với tỷ lệ 5:10:85%, tương ứng. Nhiệt độ nuôi cấy thích hợp nhất là 35 – 37oC [21, 45, 48]. Nuôi cấy HP cần có môi trường chọn lọc và kháng sinh thích hợp (gồm: Vancomycine, Trimethoprim, Cefsulodin, Amphotericin B) để ức chế nấm và tạp khuẩn [21].

Mẫu mô niêm mạc dạ dày dùng để nuôi cấy HP không được để quá 2 giờ ở nhiệt độ phòng [45]. Khi nuôi cấy có vi khuẩn mọc trên môi trường đặc, các khuẩn lạc 15 nhỏ như đầu đinh ghim, đường kính khoảng 1 mm, trơn láng, hơi mờ [21, 48] thường sẽ xuất hiện từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 trên bề mặt đĩa thạch [21]. - Đặc điểm các yếu tố gây bệnh của vi khuẩn Helicobacter pylori Các yếu tố liên quan sinh cư và gây bệnh của HP bao gồm vai trò của tiêm mao, enzyme urease, yếu tố bám dính và các yếu tố độc lực của vi khuẩn [60]. + Vai trò các tiêm mao Cấu trúc cơ bản của các tiêm mao này gồm có vỏ ngoài liên tục với màng tế bào vi khuẩn.

Bên trong là một lỗ dài được cấu tạo bởi nhiều thành phần. Các tiêm mao giúp HP di chuyển xuyên qua lớp nhầy đến bề mặt niêm mạc, nơi có pH trung tính để sinh sống và xâm nhập vào tế bào biểu mô vật chủ để gây bệnh [14, 60]. Phương thức xâm nhập là di chuyển và hóa hướng động hướng về các tế bào niêm mạc dạ dày [64]. + Kháng acid.

Một trong những tính năng nổi bật của HP là có thể xâm nhập môi trường axit dạ dày dù không phải là một vi khuẩn ưa axit. Độ pH của niêm mạc dạ dày thay đổi trong khoảng 4 – 6,5, nhưng đôi khi cũng có thể thay đổi đột ngột, do đó đòi hỏi HP phải có các cơ chế để tự bảo vệ. Xét theo khía cạnh này, ban đầu HP di chuyển nhanh về phía lớp chất nhầy dạ dày bằng hóa hướng động sử dụng urê và chênh lệch bicarbonate có trong môi trường dạ dày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ