Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (HP) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh lý về đường tiêu hóa, bao gồm viêm loét dạ dày - tá tràng và ung thư dạ dày. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 50% dân số toàn cầu mang vi khuẩn HP trong cơ thể. Trong số người nhiễm vi khuẩn HP, ước tính khoảng 10% đến 20% đối mặt với nguy cơ viêm loét dạ dày tiến triển và từ 1% đến 2% có khả năng tiến triển thành ung thư dạ dày. Tại Việt Nam, các thống kê y tế được báo cáo tại Hội nghị khoa học quốc tế chuyên ngành Tiêu hóa - Gan do Bệnh viện Bạch Mai tổ chức cho thấy tỷ lệ nhiễm HP trong cộng đồng có thể lên tới 70%, mức độ cao hơn đáng kể so với một số quốc gia như Mỹ và Canada (khoảng 30%), đồng thời đưa Việt Nam vào danh sách 18 trên 20 quốc gia có tỷ lệ mắc ung thư dạ dày cao trên thế giới.

Trong thực hành lâm sàng, Clarithromycin và Levofloxacin giữ vai trò là hai kháng sinh chủ lực trong các phác đồ tiệt trừ HP. Tuy nhiên, tình trạng vi khuẩn xuất hiện các đột biến đề kháng với hai loại kháng sinh này đang gia tăng trên phạm vi toàn cầu, trở thành nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của các phác đồ điều trị kinh nghiệm. Các phương pháp chẩn đoán vi khuẩn truyền thống tồn tại nhiều hạn chế:

  • Phương pháp nuôi cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ yêu cầu kỹ thuật cao, vi khuẩn HP phát triển chậm và đòi hỏi môi trường vi ái khí nghiêm ngặt.
  • Các xét nghiệm không xâm lấn (test thở Carbon, kháng nguyên trong phân, huyết thanh học) hoặc xâm lấn (CLOtest, nội soi mô bệnh học) chỉ giúp xác định sự hiện diện của enzyme Urease, hình thái vi khuẩn hoặc kháng thể, không phân biệt được chủng kháng thuốc hay xác định cơ chế đề kháng di truyền.

Kỹ thuật sinh học phân tử, đặc biệt là phản ứng chuỗi Polymerase (PCR), được xem là phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao (từ 90% đến 100%), cho phép trực tiếp phát hiện các đột biến điểm gây kháng thuốc trên hệ gen vi khuẩn mà không cần trải qua bước nuôi cấy sống. Nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết về công cụ chẩn đoán nhanh, đồ án "Thiết kế mồi dùng chẩn đoán kháng Clarithromycin và Levofloxacin ở vi khuẩn Helicobacter pylori" được nhóm sinh viên ngành Công nghệ Sinh học Y Dược, Trường Đại học Văn Lang thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Khảo sát và tổng hợp tỷ lệ đề kháng kháng sinh Clarithromycin và Levofloxacin ở vi khuẩn Helicobacter pylori qua các công trình trong và ngoài nước.
  2. Ứng dụng các công cụ tin sinh học để thiết kế các bộ mồi PCR đặc hiệu alen (theo nguyên lý ARMS-PCR) nhằm chẩn đoán các đột biến điểm kháng Clarithromycin trên gen 23S rRNA và kháng Levofloxacin trên gen gyrA của vi khuẩn Helicobacter pylori.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các trình tự gen mang đột biến kháng kháng sinh của vi khuẩn Helicobacter pylori (23S rRNAgyrA).
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu được triển khai bằng phương pháp tin sinh học in silico tại phòng tin học, Trường Đại học Văn Lang.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế phân tử

Vi khuẩn Helicobacter pylori là trực khuẩn Gram âm hình xoắn, kích thước 2–4 µm × 0,5–1 µm, có từ 2 đến 6 tiêm mao ở một đầu giúp vi khuẩn chuyển động xuyên qua lớp nhầy niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn tồn tại trong môi trường dạ dày nhờ tiết enzyme Urease để trung hòa acid dịch vị, đồng thời biểu hiện các yếu tố độc lực như CagA, VacA (với các kiểu gen độc lực biến thiên s1/m1, s1/m2, s2/m2) và các protein bám dính như BabA (mã hóa bởi alen babA2).

Cơ chế đề kháng đối với hai nhóm kháng sinh chủ lực được xác định cụ thể như sau:

  • Kháng Clarithromycin: Clarithromycin thuộc nhóm macrolide, hoạt động bằng cách gắn vào vòng peptidyltransferase tại domain V của tiểu đơn vị ribosome 50S (mã hóa bởi gen 23S rRNA), ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Sự đề kháng xảy ra khi có các đột biến điểm thay thế nucleotide tại các vị trí 2142 và 2143 trên gen 23S rRNA, phổ biến nhất là A2142G, A2142C và A2143G (chiếm trên 90% các trường hợp kháng macrolide).
  • Kháng Levofloxacin: Levofloxacin thuộc nhóm fluoroquinolone, có tác dụng ức chế enzyme DNA gyrase làm ngừng quá trình nhân đôi DNA của vi khuẩn. Cơ chế kháng thuốc chủ yếu do đột biến điểm tập trung tại vùng xác định kháng quinolone (QRDR) trên gen gyrA (tại các codon 86, 87, 88, 91 tương ứng với các nucleotide 259A>T, 271G>A, 271G>T, 272A>G) và một số vị trí trên gen gyrB.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thiết kế mồi

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật Tetra-primer ARMS-PCR (Amplification Refractory Mutation System PCR). Kỹ thuật này sử dụng đồng thời hai cặp mồi (4 đoạn mồi) trong cùng một phản ứng:

  • Một cặp mồi ngoài (Outer Forward và Outer Reverse) khuếch đại đoạn DNA đối chứng chung bao quanh vùng đột biến.
  • Hai mồi trong đặc hiệu alen (Inner Forward và Inner Reverse) có đầu 3' bổ sung đặc hiệu với nucleotide đột biến hoặc nucleotide kiểu dại (wild-type). Để tăng tính chọn lọc và loại bỏ hoàn toàn sự bắt cặp không đặc hiệu gây dương tính giả, một nucleotide không bắt cặp có chủ đích được thêm vào ở vị trí áp chót gần đầu 3' của mồi ARMS.

Quy trình in silico được thực hiện qua 4 giai đoạn nối tiếp:

  1. Thu thập trình tự chuẩn từ cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI): Trình tự gen 23S rRNA (mã số truy cập: AB088062) và gen gyrA (mã số truy cập: NZ_CP071982) của Helicobacter pylori được trích xuất dưới định dạng FASTA.
  2. Thiết kế mồi bằng phần mềm Primer1: Nhập dữ liệu trình tự nucleotide, định vị chính xác tọa độ SNP, thiết lập thông số về nhiệt độ nóng chảy ($T_m$), tỷ lệ nucleotide và kích thước đoạn khuếch đại mong muốn để tạo bộ 4 mồi ARMS.
  3. Đánh giá độ đặc hiệu bằng Primer-BLAST: Kiểm tra khả năng bắt cặp đặc hiệu của từng cặp mồi với hệ gen mục tiêu của HP và loại trừ nguy cơ gắn mồi chéo với hệ gen vi sinh vật khác hoặc người.
  4. Kiểm tra mô phỏng PCR (In silico PCR): Sử dụng công cụ mô phỏng dành cho sinh vật nhân sơ (insilico.es/PCR) để kiểm chứng kích thước các sản phẩm khuếch đại lý thuyết trước khi đề xuất cho thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Mở đầu và tính cấp thiết của đề tài

Chương mở đầu trình bày thực trạng nhiễm khuẩn Helicobacter pylori tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả dẫn chứng số liệu dịch tễ học về tỷ lệ nhiễm HP cao tại Việt Nam (lên đến 70%) cùng các nguy cơ dẫn đến loét dạ dày - tá tràng và ung thư dạ dày. Chương này nêu bật sự bất cập của các phương pháp chẩn đoán vi sinh truyền thống và phương pháp điều trị theo kinh nghiệm trong bối cảnh kháng thuốc gia tăng. Qua đó, đồ án xác định rõ ràng mục tiêu thiết kế bộ mồi ARMS-PCR nhằm phát hiện nhanh các đột biến điểm kháng Clarithromycin và Levofloxacin trực tiếp trên mẫu sinh thiết dạ dày, giảm áp lực điều trị cho nhân viên y tế và tối ưu hóa phác đồ cho người bệnh.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương Tổng quan nghiên cứu phân tích toàn diện các khía cạnh sinh học và dịch tễ của Helicobacter pylori:

  • Đặc điểm vi sinh vật và phương thức lây truyền: HP lây qua ba con đường chính gồm dạ dày - miệng, miệng - miệng và phân - miệng. Vi khuẩn sống chủ yếu ở lớp chất nhầy niêm mạc dạ dày và thích ứng với môi trường nhờ enzyme Urease, protein CagA (chiếm 50-70% các chủng, liên quan trực tiếp đến loét tá tràng), độc tố VacA và protein bám dính BabA2.
  • Tổng hợp các nghiên cứu dịch tễ về đột biến kháng thuốc:
    • Trong nước: Nghiên cứu của Hồ Đăng Quý Dũng (2014) trên 34 chủng HP kháng Clarithromycin ghi nhận 76,5% mang đột biến A2143G, 8,8% mang đột biến A2142G và không có chủng nào mang đột biến A2142C. Nghiên cứu của Nguyễn Thúy Vinh và cộng sự (2015) trên 188 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ đột biến kháng Clarithromycin là 36,7% (100% thuộc đột biến A2143G). Về Levofloxacin, nghiên cứu của Phan Trung Nam chỉ ra tỷ lệ kháng nguyên phát là 39,5% tại miền Trung, trong khi Trần Thanh Bình ghi nhận tỷ lệ kháng nguyên phát 18,4% tại Hà Nội và TP.HCM, còn tỷ lệ kháng thứ phát dao động từ 25,5% đến 61,5%.
    • Quốc tế: Phân tích tổng hợp của Ghotaslou R. giai đoạn 2009-2014 cho thấy tỷ lệ kháng chung trên thế giới của HP đối với Clarithromycin là 19,74% và Levofloxacin là 18,94%.
  • Cơ sở cấu trúc hóa học và đích phân tử: Mô tả chi tiết cấu trúc phân tử của Clarithromycin ($C_{38}H_{69}NO_{13}$, phân tử lượng 748,0) và Levofloxacin ($C_{18}H_{20}FN_{3}O_{4}$, phân tử lượng 361,368), cùng cơ chế tác động lên tiểu đơn vị ribosome 50S và DNA gyrase.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nội dung chương mô tả chi tiết nguyên lý kỹ thuật Tetra-primer ARMS-PCR và thuật toán thiết kế mồi. Điểm mấu chốt của phương pháp là thiết kế 4 mồi trong một phản ứng duy nhất nhằm tạo ra 3 vạch sản phẩm có độ dài khác nhau khi điện di:

  1. Một sản phẩm kiểm chứng nội bộ (được tạo bởi 2 mồi ngoài Outer Forward và Outer Reverse).
  2. Một sản phẩm đặc hiệu cho alen bình thường (Wild-type).
  3. Một sản phẩm đặc hiệu cho alen đột biến (Mutant).

Các thông số vận hành trên phần mềm Primer1, Primer-BLAST và công cụ in silico PCR được thiết lập chặt chẽ nhằm kiểm soát nhiệt độ nóng chảy $T_m$, hàm lượng GC và chiều dài mồi (từ 20 đến 30 nucleotide), đảm bảo sự chênh lệch kích thước sản phẩm đủ lớn để phân biệt rõ ràng trên gel điện di agarose.

CHƯƠNG 5. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương 5 trình bày toàn bộ dữ liệu thiết kế mồi thu được sau khi chạy tối ưu hóa trên phần mềm tin sinh học và kiểm tra độ đặc hiệu in silico.

Kết quả thiết kế mồi cho gen 23S rRNA (Kháng Clarithromycin)

Bộ mồi ARMS-PCR được thiết kế thành công cho 3 dạng đột biến điểm tại vị trí 2142 và 2143 trên gen 23S rRNA:

Dạng đột biến Tên mồi và trình tự mồi ($5' \rightarrow 3'$) $T_m$ (°C) Kích thước sản phẩm (bp)
A2142C - Forward inner (Alen A): GAAAATTCCTCCTACCCGCGGCAGGA
- Reverse inner (Alen C): TGTAGTAAAGGTCCACGGGGTCTCTCTGG
- Forward outer: CGTCAGTCGCAAGATGAAGCGTTGAATT
- Reverse outer: ATTGTCCTGCCTGTGGATAACACAGGCC
74
71
72
72
- Alen A: 202 bp
- Alen C: 223 bp
- Cặp mồi ngoài: 370 bp
A2143G - Forward inner (Alen A): ATTCCTCCTACCCGCGGCAAGACTGA
- Reverse inner (Alen G): AAGTTGTAGTAAAGGTCCACGGGGTCGCC
- Forward outer: TCGCAAGATGAAGCGTTGAATTGAAGCC
- Reverse outer: GTCCTGCCTGTGGATAACACAGGCCAGT
73
73
73
73
- Alen A: 195 bp
- Alen G: 221 bp
- Cặp mồi ngoài: 361 bp
A2142G - Forward inner (Alen A): ATTCCTCCTACCCGCGGCAAGACTGA
- Reverse inner (Alen G): AAGTTGTAGTAAAGGTCCACGGGGTCGCC
- Forward outer: TCGCAAGATGAAGCGTTGAATTGAAGCC
- Reverse outer: GTCCTGCCTGTGGATAACACAGGCCAGT
73
73
73
73
- Alen A: 195 bp
- Alen G: 221 bp
- Cặp mồi ngoài: 361 bp

Kết quả thiết kế mồi cho gen gyrA (Kháng Levofloxacin)

Bộ mồi ARMS-PCR phát hiện 4 dạng đột biến trên gen gyrA bao gồm A259T, G271A, G271C và A272G:

Dạng đột biến Tên mồi và trình tự mồi ($5' \rightarrow 3'$) $T_m$ (°C) Kích thước sản phẩm (bp)
A259T - Forward inner (Alen A): ATTGGTAAATACCACCCCCATGGCGTCA
- Reverse inner (Alen T): TTCTCACCAACGCATCATAAACTGCCGA
- Forward outer: CTTATTCCATGAGCGTGATCATAGGGCGC
- Reverse outer: TCTCTTCACTCGCCTTGGTCATTCTGGC
73
73
73
73
- Alen A: 182 bp
- Alen T: 207 bp
- Cặp mồi ngoài: 333 bp
G271A - Forward inner (Alen A): ACCCCCATGGCGACACCGCAGTTTCTA
- Reverse inner (Alen G): AAATCTTGCGCCATTCTCACCAACGCCTC
- Forward outer: TAGGGCGCGCTTTACCGGACGCTAGAGA
- Reverse outer: TCACTCGCCTTGGTCATTCTGGCTTCAGTG
77
76
76
76
- Alen A: 164 bp
- Alen G: 199 bp
- Cặp mồi ngoài: 307 bp
G271C - Forward inner (Alen C): CCCCCATGGCGACACCGCAGTTTTTC
- Reverse inner (Alen G): AAAATCTTGCGCCATTCTCACCAACGCTTC
- Forward outer: GATCATAGGGCGCGCTTTACCGGACGCTA
- Reverse outer: TCACTCGCCTTGGTCATTCTGGCTTCAGTG
77
75
76
76
- Alen C: 163 bp
- Alen G: 205 bp
- Cặp mồi ngoài: 312 bp
A272G - Forward inner (Alen A): CCCCATGGCGACACCGCAGTTTAGGA
- Reverse inner (Alen G): AAAATCTTGCGCCATTCTCACCAACGAAC
- Forward outer: ATGAGCGTGATCATAGGGCGCGCTTTACC
- Reverse outer: CACTCGCCTTGGTCATTCTGGCTTCAGTG
77
73
75
75
- Alen A: 161 bp
- Alen G: 213 bp
- Cặp mồi ngoài: 319 bp

Thảo luận

Các bộ mồi được thiết kế đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của ARMS-PCR. Sự chênh lệch nhiệt độ nóng chảy ($T_m$) giữa các mồi trong cùng một phản ứng được duy trì ở mức tối thiểu (từ 71°C đến 77°C), giúp phản ứng khuếch đại diễn ra đồng thời mà không tạo sản phẩm phụ. Kích thước giữa sản phẩm của alen thể dại và alen đột biến có độ chênh lệch từ 21 đến 52 base pair, đồng thời phân tách rõ ràng với băng sản phẩm của cặp mồi ngoài (trên 300 bp), cho phép đọc kết quả phân biệt dị hợp tử hoặc đồng hợp tử trực tiếp trên bản gel điện di thông thường.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Đồ án tổng kết rằng việc thiết kế thành công các bộ mồi ARMS-PCR in silico mang lại giải pháp tiềm năng cho chẩn đoán nhanh, chính xác tính kháng Clarithromycin và Levofloxacin của H. pylori trực tiếp từ mẫu sinh thiết dạ dày với chi phí thấp. Tác giả kiến nghị sử dụng các trình tự mồi này làm cơ sở để triển khai các nghiên cứu thực nghiệm in vitro trên mẫu lâm sàng thực tế nhằm đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu thực tiễn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thiết kế hoàn chỉnh 7 bộ mồi Tetra-primer ARMS-PCR tương ứng với 7 vị trí đột biến kháng thuốc quan trọng: 3 bộ mồi cho gen 23S rRNA (A2142C, A2143G, A2142G) và 4 bộ mồi cho gen gyrA (A259T, G271A, G271C, A272G).
  • Mỗi bộ mồi gồm 4 đoạn nucleotide đơn (2 mồi ngoài, 2 mồi trong) có nhiệt độ nóng chảy $T_m$ tương thích cao ($71^\circ\text{C} - 77^\circ\text{C}$), tạo ra 3 sản phẩm PCR phân biệt về chiều dài, kiểm chứng thành công tính đặc hiệu qua Primer-BLAST và in silico PCR.

Đóng góp học thuật và ứng dụng

  • Đồ án cung cấp dữ liệu trình tự mồi chi tiết, có kiểm chứng tin sinh học, giải quyết nhược điểm dương tính giả của PCR thông thường nhờ nguyên lý bắt cặp sai có chủ đích ở đầu 3' của kỹ thuật ARMS.
  • Đặt nền tảng quy trình sinh học phân tử hỗ trợ bác sĩ lâm sàng có thể xác định đột biến kháng thuốc trong thời gian ngắn, từ đó cá thể hóa phác đồ điều trị, nâng cao tỷ lệ tiệt trừ HP và giảm thiểu tác dụng phụ cũng như chi phí điều trị không hiệu quả cho bệnh nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đồ án: Toàn bộ quá trình thiết kế, kiểm tra độ đặc hiệu và đánh giá khả năng bắt cặp của các bộ mồi mới dừng lại ở mức độ mô phỏng trên máy tính (in silico), chưa tiến hành thực nghiệm khuếch đại và điện di trên các mẫu DNA vi khuẩn H. pylori tách chiết từ bệnh phẩm sinh thiết lâm sàng thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đồ án kiến nghị đưa các trình tự mồi đã thiết kế vào thử nghiệm in vitro trên các chủng HP chuẩn và mẫu bệnh phẩm dạ dày thực tế; tối ưu hóa chu trình nhiệt độ PCR, nồng độ ion $Mg^{2+}$, nồng độ mồi và enzyme Taq polymerase để hoàn thiện quy trình chẩn đoán hoàn chỉnh phục vụ y tế.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Sinh học Y Dược, Vi sinh y học và Dược học khi nghiên cứu về thiết kế mồi, kỹ thuật PCR đặc hiệu alen (ARMS-PCR) và tin sinh học ứng dụng.
  • Các nhóm nghiên cứu y sinh đang thực hiện đề tài liên quan đến tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường tiêu hóa hoặc phát triển các kit chẩn đoán phân tử phát hiện đột biến gen.
  • Phần trình tự mồi chi tiết, thông số $T_m$ và kích thước sản phẩm tại Chương 5 là nguồn dữ liệu thực nghiệm trực tiếp cho các phòng xét nghiệm sinh học phân tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Đột biến điểm nào trên gen 23S rRNA của H. pylori gây đề kháng Clarithromycin chiếm tỷ lệ cao nhất theo tài liệu?

Theo tổng quan các nghiên cứu trong đồ án (như công trình của Hồ Đăng Quý Dũng năm 2014 với 76,5% và Nguyễn Thúy Vinh năm 2015 với 100%), đột biến A2143G là đột biến phổ biến nhất gây kháng Clarithromycin ở vi khuẩn H. pylori.

2. Nguyên lý kỹ thuật ARMS-PCR giúp cải thiện độ đặc hiệu của phản ứng như thế nào?

ARMS-PCR sử dụng nucleotide đầu tận cùng 3' của mồi để bắt cặp đặc hiệu với vị trí đột biến. Đồng thời, một điểm không bắt cặp có chủ đích được đưa vào vị trí áp chót trong 5 nucleotide cuối của đầu 3', giúp giảm ái lực không đặc hiệu của mồi với khuôn ADN thể dại, từ đó loại bỏ hiện tượng dương tính giả.

3. Trong phản ứng Tetra-primer ARMS-PCR của đề tài, mỗi phản ứng tạo ra bao nhiêu sản phẩm PCR?

Mỗi phản ứng sử dụng bộ 4 mồi sẽ tạo ra 3 sản phẩm PCR có kích thước khác nhau: một sản phẩm đối chứng lớn nhất do 2 mồi ngoài tạo ra, một sản phẩm đặc hiệu cho alen dại (Wild-type) và một sản phẩm đặc hiệu cho alen đột biến (Mutant).

4. Mã số truy cập GenBank của hai đoạn gen mục tiêu được nhóm tác giả sử dụng là gì?

Nhóm tác giả đã sử dụng trình tự gen 23S rRNA với mã số truy cập AB088062 và trình tự gen gyrA với mã số truy cập NZ_CP071982 từ ngân hàng gen NCBI.

5. Những công cụ tin sinh học nào đã được sử dụng trong quy trình thiết kế mồi của đồ án?

Đồ án đã sử dụng ba công cụ trực tuyến chính: phần mềm Primer1 để thiết kế các cặp mồi ARMS, công cụ Primer-BLAST để kiểm tra độ đặc hiệu và trang insilico.es/PCR để thực hiện phản ứng PCR mô phỏng in silico trên sinh vật nhân sơ.

Kết luận

Đồ án tổng hợp của nhóm sinh viên Trường Đại học Văn Lang đã thiết kế thành công 7 bộ mồi ARMS-PCR in silico để chẩn đoán các đột biến điểm kháng Clarithromycin trên gen 23S rRNA và kháng Levofloxacin trên gen gyrA của vi khuẩn Helicobacter pylori. Các bộ mồi đều đạt tiêu chuẩn về nhiệt độ nóng chảy, tính đặc hiệu và tạo ra các băng sản phẩm phân tách rõ ràng theo từng alen. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng mở ra hướng ứng dụng sinh học phân tử trong việc xây dựng các xét nghiệm chẩn đoán nhanh tính kháng kháng sinh của vi khuẩn HP phục vụ lâm sàng.