Đồ án: Tính toán kiểm nghiệm bền hệ thống dẫn động ly hợp xe Ford Focus

Đồ án tính toán kiểm nghiệm bền hệ thống dẫn động ly hợp xe Ford Focus. Phân tích kết cấu, nguyên lý làm việc và quy trình kiểm nghiệm chi tiết.

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

92
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án ly hợp xe Ford Focus từ A Z

Đồ án tốt nghiệp với chủ đề tính toán kiểm nghiệm bền ly hợp xe Ford Focus là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung vào một trong những bộ phận quan trọng nhất của hệ thống truyền lực (HTTL). Ly hợp không chỉ đóng vai trò nối và ngắt dòng truyền mô men xoắn từ động cơ đến hộp số mà còn là một cơ cấu an toàn, bảo vệ các chi tiết khác khỏi tình trạng quá tải. Việc hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý và thực hiện các bước tính toán độ bền cho cụm ly hợp trên một dòng xe phổ biến như Ford Focus mang lại giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa kiến thức lý thuyết đã học mà còn áp dụng vào việc giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể. Mục tiêu chính là phân tích kết cấu, xác định các thông số làm việc và kiểm nghiệm sức bền của các chi tiết chủ yếu như đĩa ép, đĩa bị động và các loại lò xo. Qua đó, đồ án cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kế và đánh giá một cụm ly hợp, từ lý thuyết cơ bản đến các bước thực hành kiểm tra, bảo dưỡng. Nội dung được trình bày một cách khoa học, bắt đầu từ việc tổng quan các loại ly hợp, đi sâu vào cấu tạo và nguyên lý của ly hợp trên xe Ford Focus, trọng tâm là chương tính toán kiểm nghiệm bền, và kết thúc bằng quy trình bảo dưỡng, sửa chữa thực tế. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Công nghệ Ô tô và các kỹ thuật viên muốn nâng cao chuyên môn về hệ thống truyền lực.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống ly hợp trên ô tô du lịch

Ly hợp là một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống truyền lực của ô tô sử dụng hộp số sàn. Chức năng chính của nó là tạo ra một liên kết linh hoạt giữa động cơ và hộp số. Cụ thể, ly hợp cho phép ngắt tạm thời dòng truyền mô men xoắn khi người lái cần khởi hành, chuyển số hoặc dừng xe mà không cần tắt máy. Điều này giúp giảm thiểu các lực xung kích và tải trọng va đập lên các bánh răng hộp số, kéo dài tuổi thọ của toàn bộ HTTL. Ngoài ra, ly hợp còn hoạt động như một cơ cấu an toàn. Trong trường hợp phanh đột ngột hoặc khi hệ thống truyền lực bị quá tải, sự trượt giữa các đĩa ma sát sẽ xảy ra, ngăn ngừa hư hỏng cho các chi tiết quan trọng như trục khuỷu động cơ và trục sơ cấp hộp số. Việc đảm bảo ly hợp hoạt động êm dịu, dứt khoát và bền bỉ là yêu cầu cơ bản để mang lại trải nghiệm lái xe an toàn và thoải mái.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đồ án tính toán kiểm nghiệm bền

Mục đích nghiên cứu chính của đồ án là thực hiện tính toán và kiểm nghiệm sức bền cho các chi tiết của hệ thống ly hợp trên xe Ford Focus. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa kiến thức tổng quan về các loại ly hợp; phân tích chi tiết sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc của cụm ly hợp ma sát khô, một đĩa, sử dụng lò xo đĩa trên xe cơ sở; xây dựng quy trình tính toán các thông số kỹ thuật quan trọng như mô men ma sát, kích thước cơ bản, và sức bền của các chi tiết chịu tải chính như moay ơ, trục ly hợp, đinh tán. Đồ án cũng đặt mục tiêu nghiên cứu các phương pháp kiểm tra, bảo dưỡng và chẩn đoán hư hỏng thường gặp, cung cấp một quy trình chuẩn để áp dụng trong thực tế. Kết quả của nghiên cứu phải đảm bảo tính chính xác, khoa học và có khả năng ứng dụng cao, góp phần nâng cao hiệu quả sửa chữa và vận hành xe.

II. Phân tích thách thức trong kiểm nghiệm bền ly hợp ô tô

Quá trình tính toán kiểm nghiệm bền ly hợp xe Ford Focus đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết vững chắc và dữ liệu thực nghiệm. Một trong những yêu cầu hàng đầu là ly hợp phải có khả năng truyền hết mô men xoắn cực đại của động cơ mà không bị trượt trong mọi điều kiện vận hành. Đồng thời, quá trình đóng ly hợp phải diễn ra êm dịu để tránh gây ra tải trọng động lớn cho hệ thống truyền lực. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa các yếu tố này. Vật liệu chế tạo tấm ma sát phải có hệ số ma sát cao và ổn định ở dải nhiệt độ rộng, nhưng cũng phải có khả năng chống mài mòn tốt. Các chi tiết như lò xo đĩa phải được tính toán để cung cấp lực ép đủ lớn khi đóng nhưng lại không đòi hỏi lực điều khiển quá nặng từ người lái khi mở. Hơn nữa, mô men quán tính của phần bị động (đĩa bị động) cần được giữ ở mức tối thiểu để việc chuyển số được nhanh chóng và dễ dàng. Việc tính toán và mô phỏng chính xác các ứng suất, biến dạng trên các chi tiết như trục ly hợp, moay ơ, và đinh tán dưới tác dụng của tải trọng xoắn và lực ép là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ cho toàn bộ cụm ly hợp.

2.1. Các yêu cầu kỹ thuật đối với một cụm ly hợp hiện đại

Một cụm ly hợp hiện đại cần đáp ứng hàng loạt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Trước hết, nó phải truyền được hoàn toàn mô men xoắn của động cơ. Thứ hai, việc ngắt ly hợp phải dứt khoát và nhanh chóng, trong khi việc đóng phải êm dịu để giảm tải trọng va đập. Thứ ba, mô men quán tính của đĩa bị động phải nhỏ nhất có thể để giảm lực va đập lên bánh răng khi sang số. Thứ tư, ly hợp cần có khả năng thoát nhiệt tốt, vì nhiệt sinh ra do trượt có thể làm giảm hệ số ma sát và độ bền của lò xo. Cuối cùng, kết cấu phải đơn giản, dễ bảo dưỡng, sửa chữa và lực tác dụng lên bàn đạp phải nhỏ để tạo sự thoải mái cho người lái. Việc đáp ứng đồng thời tất cả các yêu cầu này là một bài toán tối ưu hóa phức tạp trong thiết kế kỹ thuật.

2.2. Những hư hỏng thường gặp và nguyên nhân gây trượt ly hợp

Các hư hỏng phổ biến của hệ thống ly hợp bao gồm ly hợp bị trượt, ngắt không hoàn toàn, và phát ra tiếng ồn bất thường. Ly hợp bị trượt là hiện tượng mô men xoắn của động cơ không được truyền hết qua hộp số, gây ra tình trạng xe tăng tốc yếu và động cơ nóng. Nguyên nhân có thể do bề mặt ma sát của đĩa bị động bị mòn, dính dầu mỡ, hoặc lực ép của lò xo đĩa bị yếu đi theo thời gian. Ngược lại, ly hợp ngắt không hoàn toàn (dính ly hợp) khiến việc sang số trở nên khó khăn, gây mòn các vòng đồng tốc trong hộp số. Nguyên nhân thường do hành trình tự do của bàn đạp ly hợp không chính xác hoặc hệ thống dẫn động (cơ khí hoặc thủy lực) gặp trục trặc. Việc phân tích và chẩn đoán đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình sửa chữa.

III. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc ly hợp Ford Focus

Để thực hiện tính toán kiểm nghiệm bền ly hợp xe Ford Focus một cách chính xác, việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý làm việc của nó là điều kiện tiên quyết. Ly hợp trên xe Ford Focus là loại ly hợp ma sát khô, một đĩa, và sử dụng lò xo đĩa (lò xo màng) để tạo lực ép. Cấu trúc này phổ biến trên các dòng xe du lịch hiện đại nhờ ưu điểm kết cấu nhỏ gọn, lực ép phân bố đều và đặc tính lực ép ít thay đổi khi tấm ma sát bị mòn. Các bộ phận chính bao gồm: bánh đà được bắt vào trục khuỷu động cơ; đĩa bị động (đĩa ma sát) được lắp then hoa trên trục sơ cấp hộp số; và cụm nắp ly hợp, bao gồm vỏ, lò xo đĩa và đĩa ép. Hệ thống dẫn động thường là loại dẫn động thủy lực hoặc cơ khí có trợ lực, giúp giảm lực đạp của người lái. Khi ly hợp ở trạng thái đóng, lò xo đĩa ép chặt đĩa bị động vào giữa bánh đà và đĩa ép, tạo ra ma sát để truyền mô men xoắn. Khi người lái đạp bàn đạp, lực tác động thông qua hệ thống dẫn động làm lò xo đĩa biến dạng, kéo đĩa ép ra xa, giải phóng đĩa bị động và ngắt dòng truyền lực. Hiểu rõ sự tương tác giữa các bộ phận này là chìa khóa để phân tích và tính toán độ bền.

3.1. Chi tiết các bộ phận chính đĩa ép đĩa bị động và lò xo

Các bộ phận chính quyết định hiệu suất của ly hợp. Đĩa bị động bao gồm xương đĩa, moay ơ lắp then hoa, các tấm ma sát và bộ giảm chấn xoắn. Tấm ma sát thường làm từ vật liệu composite hữu cơ hoặc gốm kim loại để chịu nhiệt và mài mòn. Bộ giảm chấn xoắn chứa các lò xo nhỏ giúp hấp thụ dao động xoắn từ động cơ. Đĩa ép là một đĩa gang dày, có nhiệm vụ tạo mặt phẳng ép lên đĩa bị động. Lò xo đĩa (lò xo màng) là chi tiết quan trọng nhất, vừa đóng vai trò là lò xo tạo lực ép, vừa hoạt động như một hệ thống đòn bẩy để mở ly hợp. Cấu tạo đặc biệt của nó cho phép tạo ra lực ép lớn nhưng chỉ yêu cầu một lực điều khiển nhỏ. Các chi tiết này cùng với vỏ ly hợp, vòng bi cắt (ổ bi tỳ) tạo thành một cụm hoàn chỉnh.

3.2. Nguyên lý hoạt động ở trạng thái đóng và trạng thái mở

Trạng thái hoạt động của ly hợp được chia thành hai pha rõ rệt. Ở trạng thái đóng, khi không có lực tác động lên bàn đạp, lò xo đĩa ở trạng thái tự nhiên, tạo ra một lực ép rất lớn đẩy đĩa ép tì chặt đĩa bị động vào bề mặt của bánh đà. Lực ma sát sinh ra giữa các bề mặt này đủ lớn để truyền toàn bộ mô men xoắn từ động cơ đến trục sơ cấp hộp số. Ở trạng thái mở, người lái đạp bàn đạp ly hợp, lực này được truyền đến vòng bi cắt, đẩy vào tâm của lò xo đĩa. Lò xo hoạt động như một đòn bẩy, mép ngoài của nó bị kéo ra sau, tách đĩa ép khỏi đĩa bị động. Lúc này, đĩa bị động được giải phóng, không còn tiếp xúc với bánh đà, và dòng truyền công suất bị ngắt hoàn toàn, cho phép thực hiện việc sang số.

IV. Phương pháp tính toán kiểm nghiệm bền chi tiết ly hợp

Trọng tâm của đồ án là chương tính toán kiểm nghiệm bền ly hợp xe Ford Focus, nơi các nguyên lý cơ học và sức bền vật liệu được áp dụng để đánh giá khả năng làm việc của từng chi tiết. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định thông số đầu vào quan trọng nhất: mô men xoắn cực đại của động cơ. Dựa trên giá trị này, mô men ma sát yêu cầu của ly hợp được tính toán, có kể đến hệ số dự trữ bền (thường từ 1.2 đến 2.5 tùy loại xe). Từ mô men ma sát, các kích thước hình học cơ bản của đĩa ma sát như đường kính trong và đường kính ngoài được xác định. Bước tiếp theo là tính toán lực ép cần thiết của lò xo đĩa để tạo ra mô men ma sát yêu cầu. Sau khi có các thông số cơ bản, quá trình kiểm nghiệm bền cho các chi tiết chủ yếu được tiến hành. Moay ơ của đĩa bị động được kiểm tra độ bền dập trên bề mặt then hoa. Các đinh tán nối tấm ma sát với xương đĩa được kiểm tra độ bền cắt và dập. Trục ly hợp (trục sơ cấp hộp số) được kiểm tra bền xoắn và uốn. Các tính toán này đảm bảo rằng mỗi bộ phận đều có đủ khả năng chịu tải trong suốt vòng đời hoạt động, là cơ sở khoa học cho việc thiết kế và lựa chọn vật liệu.

4.1. Xác định mô men ma sát và kích thước cơ bản của ly hợp

Để ly hợp không bị trượt, mô men ma sát do nó tạo ra (Mms) phải lớn hơn mô men cực đại của động cơ (Memax). Mối quan hệ được thể hiện qua công thức: Mms = β * Memax, trong đó β là hệ số dự trữ của ly hợp. Mô men ma sát được tính bằng công thức Mlh = Plx * µ * Rtb * i, với Plx là tổng lực ép của lò xo, µ là hệ số ma sát, Rtb là bán kính ma sát trung bình, và i là số cặp bề mặt ma sát (i=2 với ly hợp một đĩa). Từ các công thức này, các nhà thiết kế có thể xác định được lực ép yêu cầu và các kích thước cơ bản của đĩa bị động, đảm bảo khả năng truyền tải mô men xoắn hiệu quả.

4.2. Kiểm tra sức bền các chi tiết chủ yếu như moay ơ trục

Kiểm tra sức bền là bước không thể thiếu. Đối với moay ơ của đĩa bị động, ứng suất dập trên bề mặt then hoa phải nhỏ hơn ứng suất dập cho phép của vật liệu. Tương tự, các đinh tán phải chịu được ứng suất cắt và ứng suất dập sinh ra khi truyền mô men xoắn. Trục ly hợp là chi tiết chịu tải phức tạp nhất, vừa chịu xoắn do mô men động cơ, vừa chịu uốn do trọng lượng của chính nó và các lực tác dụng từ hộp số. Việc tính toán ứng suất tương đương theo các thuyết bền (ví dụ như thuyết bền Von Mises) và so sánh với giới hạn bền của vật liệu là bắt buộc để đảm bảo trục không bị phá hủy hoặc biến dạng dẻo trong quá trình làm việc.

4.3. Tính toán thiết kế các loại lò xo giảm chấn và lò xo đĩa

Trong ly hợp có hai loại lò xo chính cần tính toán. Các lò xo giảm chấn xoắn nằm trên đĩa bị động có nhiệm vụ hấp thụ các dao động xoắn. Việc tính toán độ cứng và hành trình làm việc của chúng giúp giảm tải trọng động lên hệ thống truyền lực. Lò xo đĩa (lò xo màng) là chi tiết phức tạp hơn. Việc tính toán đặc tính của nó (quan hệ giữa lực ép và biến dạng) phải đảm bảo lực ép đủ lớn ở trạng thái đóng và giảm đáng kể khi mở ly hợp, giúp người lái không tốn nhiều sức. Các công thức tính toán cho lò xo đĩa dựa trên lý thuyết về vỏ mỏng và thường được hỗ trợ bởi các phần mềm mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) để có kết quả chính xác nhất.

V. Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng ly hợp xe Ford Focus

Kiến thức từ việc tính toán kiểm nghiệm bền ly hợp xe Ford Focus được ứng dụng trực tiếp vào quy trình kiểm tra và bảo dưỡng thực tế. Một quy trình chuẩn giúp đảm bảo hệ thống ly hợp hoạt động ổn định, an toàn và kéo dài tuổi thọ. Quy trình này bao gồm các bước từ kiểm tra bên ngoài đến tháo rời và kiểm tra từng chi tiết. Các hạng mục kiểm tra trên xe bao gồm: đo hành trình tự do của bàn đạp, kiểm tra điểm cắt ly hợp, và lắng nghe các âm thanh bất thường khi đóng/mở ly hợp. Khi cần can thiệp sâu hơn, việc tháo cụm ly hợp ra khỏi xe phải tuân thủ đúng trình tự kỹ thuật để tránh làm hỏng các chi tiết. Sau khi tháo, mỗi bộ phận cần được làm sạch và kiểm tra kỹ lưỡng. Đĩa bị động cần được kiểm tra độ mòn của tấm ma sát, độ đảo của đĩa. Cụm nắp ly hợp cần kiểm tra bề mặt đĩa ép có bị nứt, cháy rỗ hay không, và các đầu cánh của lò xo đĩa có bị mòn không đều hay không. Vòng bi cắt ly hợp cũng cần được kiểm tra độ rơ và khả năng quay trơn. Việc thay thế các chi tiết không đạt chuẩn và lắp ráp lại đúng mô men siết là yếu tố quyết định đến chất lượng sửa chữa.

5.1. Hướng dẫn tháo lắp bộ ly hợp theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Quy trình tháo lắp đòi hỏi sự cẩn thận và công cụ chuyên dụng. Đầu tiên, cần phải hạ hộp số ra khỏi xe. Sau đó, các bu lông bắt cụm nắp ly hợp vào bánh đà được tháo ra theo thứ tự chéo và từ từ để tránh làm cong vênh nắp ly hợp. Sau khi tháo cụm nắp và đĩa bị động, cần kiểm tra bạc lót trục sơ cấp (bạc đạn đuôi chuột) nằm ở tâm trục khuỷu. Khi lắp lại, việc sử dụng một dụng cụ định tâm (cốt cân ly hợp) để căn chỉnh đĩa bị động đồng tâm với bạc lót là bắt buộc. Điều này đảm bảo trục sơ cấp hộp số có thể lắp vào dễ dàng. Các bu lông nắp ly hợp phải được siết đều và đúng lực theo quy định của nhà sản xuất.

5.2. Các bước kiểm tra độ mòn độ đảo của đĩa ly hợp

Chất lượng của đĩa bị động ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của ly hợp. Độ mòn của tấm ma sát được kiểm tra bằng thước kẹp, đo khoảng cách từ bề mặt tấm ma sát đến đỉnh của đầu đinh tán. Nếu khoảng cách này nhỏ hơn giới hạn cho phép (thường khoảng 0.3mm), đĩa cần được thay thế. Độ đảo của đĩa được kiểm tra bằng cách gá đĩa lên một trục chuẩn và dùng đồng hồ so để đo. Nếu độ đảo vượt quá thông số kỹ thuật, ly hợp sẽ bị rung giật khi khởi hành. Ngoài ra, cần kiểm tra tình trạng của các lò xo giảm chấn xoắn, đảm bảo chúng không bị gãy hoặc lỏng.

5.3. Điều chỉnh hành trình tự do bàn đạp và điểm cắt ly hợp

Hành trình tự do của bàn đạp là khoảng dịch chuyển ban đầu của bàn đạp trước khi vòng bi cắt bắt đầu tiếp xúc với lò xo đĩa. Khoảng hở này (thường từ 10-30mm) rất quan trọng để đảm bảo ly hợp đóng hoàn toàn, tránh bị trượt. Việc điều chỉnh được thực hiện thông qua thanh đẩy ở xi lanh chính hoặc ở đầu càng mở ly hợp. Điểm cắt ly hợp (điểm bắt đầu truyền công suất khi nhả bàn đạp) cũng cần được kiểm tra để đảm bảo nó nằm ở vị trí hợp lý, giúp người lái dễ dàng điều khiển xe. Một hệ thống ly hợp được điều chỉnh đúng cách sẽ mang lại cảm giác vận hành mượt mà và chính xác.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CỤM LY HỢP Ly hợp là một phần từ không thể thiếu trong hệ thống truyền lực (HTTL) của ô tô.Nó nối động cơ với hộp số. Nếu không có nó thì các bánh răng hộp số , HTTL sẽ phải chịu lớn lực xung kích, mô men xung lượng của lực xung kích, mô men lực quán tính trong những thời điểm khác nhau khi vận hành ô tô. Ví dụ: Khi sang số, khi phanh.1 hình ảnh các bộ phận trong cụm li hợp 3 4 Hình 1. vị trí của li hợp trên xe ô tô I.

Công dụng - Nối động cơ với hệ thóng truyền lực khi ô tô di chuyển. - Ngắt động cơ ra khỏi hệ thống truyền lực trong trường hợp ô tô khởi hành hoặc chuyển sô. - Đảm bảo là cơ cấu an toàn như trong trường hợp phanh đột ngột mà không nhả ly hợp. Yêu cầu Ly hợp đòi hỏi thỏa mãn các yêu cầu sau - Ly hợp phải có khả năng truyền hết mô men của động cơ mà không bị trượt ở bất kỳ điều kiện sử dụng nào.

- Khi khởi hành ô tô và khi sang số lúc ô tô đang chuyển động quá trình đống ly hợp phải êm dịu để giảm tải trọng va đập sinh ra trong các bánh răng của hộp số. - Khi mở ly hợp, cần phải dứt khoát và nhanh chóng, tách động cơ ra khỏi hệ thống truyền lực trong thời gian ngắn. 4 5 - Khối lượng của các chi tiết, mô men quán tính của phần bị động ly hợp phải nhỏ để giảm lực va đập lên bánh răng khi khởi hành để dễ ràng thực hiện chuyển số. - Mô men ma sát không đổi khi ở trạng thái đóng - Ly hợp ma sát cần thoát nhiệt tốt, hạn chế tối đa ảnh hưởng của nhiệt độ tới hệ số ma sát, độ bền của các chi tiết đàn hồi.

- Kết cấu đơn giản, thuận tiên trong việc bảo dưỡng và tháo lắp. - Dễ ràng điều khiển, lực tác dụng lên bàn đạp nhỏ. Ngoài các yêu cầu trên, ly hợp cũng như các chi tiết máy khác, cần đảm bảo độ bền cao, làm việc tin cậy, giá thành hạ. Phân loại li hợp Ta có thể phân loại ly hợp theo các phương pháp sau: 1.

Theo phương pháp truyền mô men. Ly hợp ma sát - Truyền mômen từ động cơ sang trục sơ cấp hộp số thông qua bề mặt ma sát. trục ly hợp ; 5. lò xo giảm chấn ; 11.

càng mở ly hợp 5 6 Hình 0.3 : Ly Hợp ma sát * Nguyên lý làm việc. + Đóng ly hợp: Khi người lái không đạp chân vào bàn đạp ly hợp, không còn lực tác dụng vào lò xo màng 9. Lò xo màng sẽ ép đĩa ép (3) vào đĩa bị động ép chặt đĩ bị động vào bánh đà thông qua bề mặt ma sát mômen được truyền từ bánh đà sang trục của ly hợp theo hai đường. Đường thứ nhất từ bánh đà qua bề mặt ma sát phía bên trái của đĩa bị động Đường thứ hai mômen từ bánh đà truyền qua vỏ trong ly hợp qua đòn mở đến đĩa ép thông qua bề mặt ma sát phía bên trái của đĩa bị động mômen được truyền từ đĩa ép sang đĩa bị động.

Đĩa bị động được nối với trục ly hợp nhờ khớp nối then hoa nên mômen đường truyền từ đĩa bị động sang trục ly hợp. + Khi mở ly hợp: Người lái đạp chân vào bàn đạp qua hệ thống dẫn động lực người lái tác động vào lò xo màng 9 tác dụng như đòn mở đĩa ép chuyển động sang bên phải tách khỏi bề mặt của đĩa ma sát nên đĩa ma sát tách khỏi bề mặt của bánh đà, do đó mômen đông cơ không truyền được sang trục ly hợp. * Ưu nhược điểm: + Ưu điểm: - Giá thành hạ - Xung lực tác dụng từ mặt đường lên giảm. + Nhược điểm.

- Khả năng giảm quá tải không cao. - Độ êm dịu khi khởi động, đi số, về số phụ thuộc rất nhiều vào trình độ người lái. - Khi phanh xe ở tốc độ cao gây quá tải cho HTTL (có thể làm chết máy, gãy trục cơ) ảnh hưởng đến việc điều khiển vận hành xe.4: hình ảnh thực tế ly hợp ma sát 1. Ly hợp thuỷ lực Truyền mômen thông qua chất lỏng - Sơ đồ cấu tạo: Gồm hai phần.

+ Phần chủ động là phần bánh bơm, bánh đà. + Phần bị động là bánh tua bin nối với trục sơ cấp của hộp giảm tốc. Trong không gian của bánh bơm và bánh tua bin là dầu thuỷ lực Sơ đồ cấu tạo của ly hợp thuỷ lực.5: ly hợp thủy lực 1. Bánh tua bin ; 2.

tấm ngăn ngoài ;6. tấm ngăn trong 7. đường dầu vào ;8. bình tản nhiệt ; 9.

van an toàn 10. van xả * Nguyên lý làm việc. + Khi động cơ quay bánh bơm (3) quay theo, dẫn đến chất lỏng trượt theo rãnh của bánh bơm (theo hướng từ trong ra ngoài). Khi tới khe hở giữa bánh bơm và bánh tua bin chất lỏng đập vào cánh tua bin làm cánh tua bin quay nên trục sơ cấp của hộp số quay.

Khi tới đầu vào của cánh tua bin chất lỏng lại quay trở lại bánh bơm tạo ra chu kỳ kín. Khi tốc độ động cơ lớn nên vận tốc chất lỏng lớn, do vậy động năng truyền cho bánh tua bin lớn. + Trạng thái ngắt: Khi số vòng quay động cơ nhỏ không đủ cho bánh tua bin quay nên mômen không truyền từ động cơ ra trục ly hợp được. + Trạng thái đóng.

Số vòng quay động cơ tăng làm cánh tua bin quay mômen được truyền từ động cơ sang trục ly hợp. Khi chủ động ngắt nhanh ly hợp xả van (12) dầu thoát ra ngoài bình chứa, ly hợp ngắt momen không truyền từ động cơ sang trục ly hợp. 8 9 * Ưu nhược điểm: + Ưu điểm: - Đóng ly hợp êm dịu không giật. - Bảo vệ được HTTL.

- Khi xuống dốc giảm ga bánh tua bin thành bánh chủ động bánh bơm thành bánh bị động, động cơ tạo thành máy nén hí đóng vai trò như phanh làm bánh xe xuống dốc từ từ. + Nhược điểm: - Chế tạo phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao. - Giá thành đắt. Ly hợp điện từ Truyền mô men thông qua lực điện từ.Bé phËn cè ®Þnh 2.

Bé phËn chñ ®éng 4. Bé phËn bÞ®éng 6.6: Li hợp điện từ * Nguyên lý làm việc: 9 10 + Mở ly hợp: Khi không cấp điện cho cuộn dây (3) không có lực từ trường trong cuộn dây nên phần chủ động (1) và phần bị động (4) không hút nhau nên khi động cơ quay mômen không truyền ra trục ly hợp (5). + Đóng ly hợp: khi cấp điện cho cuộn dây (3) xuất hiện lực điện từ trong cuộn dây nên xuất hiện lực hút giữa bánh đà (1) và lõi sắt bị động (4). Như vậy khi bánh đà (1) quay làm (4) quay theo.

Do đó mômen được truyền từ động cơ sang trục ly hợp. Tuy vậy lực hút giữa (1) và (4) không đủ lớn nên ở khi hở giữa (1) và (4) người ta đưa vào những mạt sắt khi có đường sức từ đi qua chúng sắp xếp thành đường theo hướng của đường sức tạo thành dây sắt cứng nối (1) và (4) với nhau làm tăng ma sát nên việc truyền mômen giữa (1) sang (4) được tăng lên. * Ưu nhược điểm. - Khả năng chống quá tải tốt.

- Bố trí, dẫn động mềm dẻo dễ dàng. + Nhược điểm. - Truyền mô men không tốt do lục từ tạo ra yếu. - Chế tạo phức tạo.

- Bảo dưỡng sửa chữa khó khăn. - Giá thành đắt.7: hình ảnh thực tế ly hợp điện từ 1. Ly hợp liên hợp Là loại ly hợp kết hợp hai trong số các loại trên như thuỷ cơ, cơ điện. Trong ôtô hiện nay ly hợp ma sát được dùng rất phổ biến vì giá thành rẻ, chế tạo đơn giản hiệu suất truyền cao.

Nhưng ly hợp thuỷ lực ngày càng được sử dụng trên các xe hiện đại có sử dụng hộp số tự động vì giảm được tải trọng động trên HTTL. Sơ đồ cấu tạo 1 loại ly hợp hỗn hợp thuỷ lực và cơ khí dùng trên xe con 11 12 1- trục khuỷu động cơ; 2- bích trục khuỷu để bắt với bánh bơm; 3- moayơ bánh bơm; 4- tấm chắn; 5- vỏ ngoài ly hợp thuỷ lực; 6- vành răng; 7- bánh bơm; 8- vỏ bao kín; 9- bánh tuabin; 10- nút dầu; 11- moayơ bánh tuabin; 12- đĩa bánh đà của ly hợp ma sát; 13- thân ly hợp ma sát; 14- ổ bi kim; 15- đòn mở; 16- trục ly hợp; 17- lò xo ép; 18- đĩa ép; 19- đĩa ma sát; 20- lò xo ép phớt dầu; 21- phớt dầu; 22- cánh tản nhiệt; 23- cácte ly hợp.ly hợp liên hợp 2. Theo hình dạng của các chi tiết ma sát - Ly hợp dạng đĩa (một đĩa, hai đĩa) - Ly hợp hình nón. - Ly hợp hình trống.

Hai loại ly hợp hình trống và ly hợp hình nón ít được sử dụng vì mômen quán tính phần bị động quá lớn nên khi ngắt ly hợp nó vẫn quay gây ra va đập giữa các bánh răng và các khâu khớp của HTTL. Theo phương pháp phát sinh lực ép - Loại lò xo: Lò xo đặt xung quanh, lò xo đặt trung tâm (côn), lò xo đĩa. - Loại lực ép nửa ly tâm; Lực ép sinh ra ngoài lực của lò xo côn còn có lực phụ thêm là lò do lực ly tâm của trọng khối phụ sinh ra. - Loại ly tâm: Ly hợp ly tâm thường được sử dụng khi điều khiển tự động, ở ly hợp này lực ly tâm dùng để đóng và mở ly hợp còn áp lực trên đĩa được tạo bởi lực lò xo ít khi lực ly tâm được dùng để tạo lực ép trên đĩa.

Theo kết cấu ép chia ra - Ly hợp thường đóng được sử dụng phổ biến trên ô tô. - Ly hợp thưóng mở được sử dụng trên máy kéo.Theo phương pháp dẫn động 5.Dẫn động cơ khí Dẫn động ly hợp bằng cơ khí có kết cấu đơn giản, hiệu suất truyền lực cao tuy nhiên tỉ số truyền cơ khí bị giới hạn nên nói chung lực điều khiển trên bàn đạp lớn. Vì vậy dẫn động ly hợp bằng cơ khí thường chỉ được bố trí ở những ôtô du lịch hoặc ôtô tải nhỏ, lực ép của lò xo ly hợp không lớn. Dẫn động ly hợp bằng cơ khí có thể sử dụng dạng đòn kéo (đẩy) hoặc dây cáp.

- Dẫn động cơ khí kiểu đòn kéo (đẩy) Cấu tạo chung của hệ dẫn động ly hợp bằng cơ khí được thể hiện trên hình. Những bộ phận chính của dẫn động cơ khí kiểu này bao gồm: bàn đạp 1, thanh đẩy 3, càng mở 4, bạc mở 6 và đòn mở 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ