Đồ án Thiết Kế Thi Công II - Trường Đại Học Xây Dựng: Phương Pháp Thi Công Nhà Công Nghiệp

Đồ án thiết kế thi công II: Tổng hợp tài liệu, hướng dẫn và kinh nghiệm thực hiện đồ án chi tiết. Tham khảo ngay để hoàn thành đồ án xuất sắc!

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kỹ thuật thi công

2016

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

I. ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH

1. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ VÀ CÁC PHƯƠNG ÁN THI CÔNG

1.1. Chọn và tính toán thiết bị treo buộc

1.1.1. Thiết bị treo buộc cột:

1.1.2. Thiết bị treo buộc dầm cầu chạy

1.1.3. Thiết bị treo buộc panel mái

1.1.4. Thiết bị treo buộc panel tường

1.1.5. Thiết bị treo buộc vì kèo và cửa trời L2

1.1.6. Thiết bị treo buộc vì kèo và cửa trời L1

1.2. Tính toán thông số cẩu lắp

1.2.1. Tính toán thông số cẩu lắp của cột

1.2.2. Tính toán thông số lắp ghép dầm cầu trục

1.2.2.1. Nhịp giữa
1.2.2.2. Nhịp biên

1.2.3. Tính toán thông số lắp ghép vì kèo và cửa trời L2

1.2.4. Tính toán thông số lắp ghép vì kèo và cửa trời L1

1.2.5. Tính toán thông số lắp ghép tấm panel mái

1.2.5.1. Panel mái nhịp giữa
1.2.5.2. Panel mái nhịp biên

1.2.6. Tính toán thông số lắp ghép tấm panel tường

1.3. Chọn cần trục: (Không dung cần phụ)

2. CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT TRONG LẮP GHÉP ( Cần trục bánh xích)

2.1. Cẩu lắp cột:

2.2. Lắp ghép dầm cầu chạy:

2.3. Lắp ghép dàn vì kèo và cửa trời BT L2:

Kết luận

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Thi Công II Nội Dung Mục Tiêu

Đồ án thiết kế thi công II là môn học then chốt trong chương trình đào tạo kỹ sư xây dựng. Môn học này trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tế để lập kế hoạch, tổ chức và quản lý thi công một công trình xây dựng hoàn chỉnh. Trọng tâm của đồ án là vận dụng lý thuyết đã học vào giải quyết các bài toán thực tế, từ việc lựa chọn biện pháp thi công, tính toán khối lượng, lập dự toán công trình, đến đảm bảo an toàn lao động trong xây dựngquản lý chất lượng công trình. Đồ án không chỉ rèn luyện kỹ năng chuyên môn mà còn phát triển tư duy logic, khả năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề cho sinh viên. Một đồ án thiết kế thi công II hoàn chỉnh thường bao gồm các phần chính: thuyết minh biện pháp thi công, bản vẽ kỹ thuật, dự toán công trình, tiến độ thi công, và các biện pháp đảm bảo an toàn, vệ sinh môi trường. Sinh viên cần sử dụng thành thạo các phần mềm hỗ trợ thiết kế và quản lý xây dựng như Autocad, Revit và các phần mềm tính toán kết cấu để hoàn thành đồ án một cách hiệu quả. Để đạt kết quả tốt, sinh viên cần nghiên cứu kỹ tài liệu tham khảo, tiêu chuẩn xây dựng, và tham khảo ý kiến của giảng viên hướng dẫn. Theo tài liệu gốc, công trình là loại nhà công nghiệp một tầng 3 nhịp, 15 bước; thi công bằng phương pháp lắp ghép các cấu kiện khác lại với nhau: cầu trục, cột, dầm cầu chạy, khung mái bằng BTCT, dàn vì kèo và cửa trời bằng BTCT… Các cấu kiện này được sản xuất trong nhà máy và vận chuyển bằng các phương tiện vận chuyển chuyên dụng đến công trường để tiến hành lắp ghép. Đây là công trình lớn 3 nhịp L 2+2L1=12x2+18=42 m, 16 bước x 6 m=96 m vì vậy phải bố trí khe lún. Công trình được nằm ở khu công nghiệp, thi công trên khu đất bằng phẳng, không bị hạn chế mặt bằng.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án thiết kế thi công 2 trong đào tạo kỹ sư

Đồ án thiết kế thi công II đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết và thực tế, giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc thực tế và các quy trình thi công. Thông qua đồ án, sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức đã học về kỹ thuật thi công, tính toán kết cấu, vật liệu xây dựng, và chi phí xây dựng vào một dự án cụ thể. Quá trình thực hiện đồ án cũng giúp sinh viên phát triển các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp, quản lý thời gian, và giải quyết vấn đề. Đây là những kỹ năng quan trọng để thành công trong sự nghiệp kỹ sư xây dựng. Ngoài ra, đồ án còn giúp sinh viên định hướng nghề nghiệp, khám phá các lĩnh vực chuyên sâu trong ngành xây dựng, và chuẩn bị cho việc thực tập và làm việc sau khi tốt nghiệp.

1.2. Các yêu cầu chính đối với một báo cáo đồ án đạt chuẩn

Một báo cáo đồ án thiết kế thi công II đạt chuẩn cần đáp ứng các yêu cầu về nội dung, hình thức và tính chính xác. Về nội dung, báo cáo cần trình bày đầy đủ các bước trong quy trình lập kế hoạch thi công, từ phân tích thiết kế, lựa chọn biện pháp thi công, tính toán khối lượng, lập tiến độ thi công, đến lập dự toán và các biện pháp an toàn. Về hình thức, báo cáo cần được trình bày rõ ràng, mạch lạc, có cấu trúc hợp lý, sử dụng ngôn ngữ chuyên môn chính xác, và tuân thủ các quy định về trình bày văn bản. Về tính chính xác, báo cáo cần đảm bảo các số liệu tính toán chính xác, các bản vẽ kỹ thuật đầy đủ và đúng tiêu chuẩn, và các thông tin tham khảo có nguồn gốc rõ ràng.

1.3. Cách thức sử dụng hiệu quả phần mềm thiết kế xây dựng trong đồ án

Việc sử dụng thành thạo các phần mềm thiết kế và quản lý xây dựng là một yêu cầu quan trọng đối với sinh viên thực hiện đồ án thiết kế thi công II. Các phần mềm như Autocad, Revit, và các phần mềm tính toán kết cấu giúp sinh viên thiết kế, mô phỏng, và phân tích các công trình xây dựng một cách chính xác và hiệu quả. Để sử dụng phần mềm hiệu quả, sinh viên cần nắm vững các kiến thức cơ bản về phần mềm, tham khảo tài liệu hướng dẫn, và thực hành thường xuyên. Ngoài ra, sinh viên cũng nên tìm hiểu các tính năng nâng cao của phần mềm để tối ưu hóa quy trình thiết kế và quản lý.

II. Thách Thức Thi Công Lắp Ghép Giải Pháp Từ Đồ Án Thiết Kế

Thi công lắp ghép là một phương pháp xây dựng hiện đại, mang lại nhiều ưu điểm như rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công, và nâng cao chất lượng công trình. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong việc đảm bảo an toàn và độ chính xác. Một trong những thách thức lớn nhất là lựa chọn thiết bị nâng hạ phù hợp, tính toán sức nâng và bán kính làm việc của cần trục, và đảm bảo an toàn trong quá trình cẩu lắp. Theo tài liệu, để lựa chọn được cần trục dùng trong quá trình thi công lắp ghép, ta cần phải tính các thông số cẩu lắp yêu cầu bao gồm: Hyc – Chiều cao puli đầu cần, Lyc - Chiều dài tay cần, Qyc - Sức nâng, Ryc - Bán kính làm việc. Ngoài ra, việc kiểm soát chất lượng các cấu kiện lắp ghép, đảm bảo độ chính xác của các mối nối, và phối hợp nhịp nhàng giữa các công đoạn thi công cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của dự án. Đồ án thiết kế thi công II giúp sinh viên làm quen với các thách thức này và trang bị cho họ các kỹ năng cần thiết để giải quyết chúng.

2.1. Lựa chọn và tính toán thiết bị nâng hạ cần trục cho công trình

Việc lựa chọn cần trục phù hợp là một bước quan trọng trong quy trình thi công lắp ghép. Cần trục cần có đủ sức nâng, bán kính làm việc, và chiều cao nâng để đáp ứng yêu cầu của công trình. Để lựa chọn cần trục, sinh viên cần tính toán tải trọng của các cấu kiện, xác định vị trí lắp đặt, và tham khảo các bảng thông số kỹ thuật của cần trục. Theo tài liệu gốc, ví dụ như việc lắp ghép cột không có trở ngại gì, do đó ta chọn tay cần theo => αmax = 750 a) Cột trong: Sức nâng : Qyc = Ptt + qe = 8.85 T. Sau khi lựa chọn cần trục, sinh viên cần lập sơ đồ di chuyển của cần trục, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình thi công.

2.2. Kiểm soát chất lượng cấu kiện lắp ghép Tiêu chuẩn và quy trình

Chất lượng của các cấu kiện lắp ghép có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ bền của công trình. Do đó, việc kiểm soát chất lượng cấu kiện là một yếu tố then chốt trong thi công lắp ghép. Sinh viên cần nắm vững các tiêu chuẩn về chất lượng cấu kiện, quy trình kiểm tra và nghiệm thu, và các biện pháp xử lý khi phát hiện sai sót. Các tiêu chuẩn như TCVN 9386:2012 về kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế, TCVN 5574:2018 về Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Yêu cầu thiết kế, và TCVN 9366:2012 về Chấp nhận cấu kiện bê tông đúc sẵn được sử dụng rộng rãi.

2.3. Đảm bảo an toàn lao động trong thi công lắp ghép Yếu tố then chốt

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong mọi công trình xây dựng, đặc biệt là trong thi công lắp ghép. Sinh viên cần nắm vững các quy định về an toàn lao động, các biện pháp phòng ngừa tai nạn, và các quy trình xử lý sự cố. Theo tài liệu, cần cung cấp cho công nhân làm việc trên cao những trang bị quần áo làm việc riêng, gọn gàng, giầy không trơn, găng tay dây lưng an toàn. Những dây lưng dây xích an toàn phải chịu được lực tĩnh tới 300kg. Nghiêm cấm việc móc dây an toàn vào những kết cấu chưa liên kết chắc chắn, không ổn định.

III. Biện Pháp Thi Công Hiệu Quả Lắp Ghép Cột Dầm và Panel

Việc lựa chọn biện pháp thi công phù hợp là yếu tố quyết định đến tiến độ và chất lượng của công trình. Đối với công trình lắp ghép, cần xem xét kỹ các yếu tố như đặc điểm của cấu kiện, điều kiện địa hình, và trang thiết bị hiện có để lựa chọn biện pháp thi công tối ưu. Các biện pháp thi công thường được sử dụng bao gồm: lắp ghép cột, lắp ghép dầm, lắp ghép panel tường và lắp ghép panel mái. Để thành công cần phải tính toán các yếu tố ảnh hưởng. Theo tài liệu, việc lắp ghép dầm cầu trục không có trở ngại gì, do đó ta chọn tay cần theo => αmax = 750 Sức nâng : Qyc = Ptt + qe =3.9 T. Mỗi biện pháp thi công có những ưu điểm và nhược điểm riêng, cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi áp dụng.

3.1. Quy trình và kỹ thuật lắp ghép cột bê tông cốt thép

Lắp ghép cột là một trong những công đoạn quan trọng nhất trong thi công lắp ghép. Quy trình lắp ghép cột thường bao gồm các bước: chuẩn bị mặt bằng, cẩu cột vào vị trí, điều chỉnh vị trí cột, cố định tạm thời, kiểm tra độ thẳng đứng, và đổ bê tông chèn chân cột. Kỹ thuật lắp ghép cột cần đảm bảo độ chính xác cao, tránh sai lệch về vị trí và cao độ. Cần sử dụng các thiết bị đo đạc chính xác như máy kinh vĩ và máy thủy bình để kiểm tra và điều chỉnh vị trí cột.

3.2. Phương pháp thi công lắp ghép dầm cầu trục Đảm bảo an toàn

Lắp ghép dầm cầu trục đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động. Phương pháp thi công thường được sử dụng là cẩu dầm vào vị trí, điều chỉnh vị trí dầm, cố định tạm thời, và liên kết dầm với cột bằng bulông hoặc hàn. Cần đảm bảo dầm được đặt đúng vị trí, không bị nghiêng lệch, và các mối nối được thực hiện chắc chắn.

3.3. Lắp ghép panel tường và panel mái Kỹ thuật và biện pháp

Lắp ghép panel tường và panel mái giúp rút ngắn thời gian thi công và nâng cao chất lượng công trình. Kỹ thuật lắp ghép panel thường bao gồm: cẩu panel vào vị trí, điều chỉnh vị trí panel, cố định tạm thời, và liên kết panel với khung nhà bằng bulông hoặc hàn. Cần đảm bảo panel được đặt đúng vị trí, không bị cong vênh, và các mối nối được kín khít. Cần lưu ý đến yếu tố thời tiết khi thi công panel mái, tránh thi công trong điều kiện mưa gió.

IV. Ứng Dụng Tính Toán Kết Cấu Trong Đồ Án Thiết Kế Thi Công II

Tính toán kết cấu là một phần không thể thiếu trong đồ án thiết kế thi công II. Việc tính toán kết cấu giúp sinh viên xác định khả năng chịu lực của các cấu kiện, lựa chọn vật liệu phù hợp, và đảm bảo an toàn cho công trình. Các công đoạn tính toán kết cấu thường bao gồm: thu thập số liệu đầu vào, lập sơ đồ tính, chọn phương pháp tính, và kiểm tra kết quả. Sinh viên cần nắm vững các kiến thức về sức bền vật liệu, lý thuyết đàn hồi, và các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu để thực hiện tính toán một cách chính xác. Trong một số trường hợp, việc sử dụng phần mềm tính toán kết cấu có thể giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác.

4.1. Xác định tải trọng tác dụng lên các cấu kiện công trình

Việc xác định tải trọng tác dụng lên các cấu kiện là bước đầu tiên trong quá trình tính toán kết cấu. Các tải trọng cần được xác định bao gồm: tải trọng thường xuyên (tĩnh tải), tải trọng tạm thời (hoạt tải), tải trọng gió, tải trọng động đất, và các tải trọng đặc biệt khác. Cần xem xét kỹ các yếu tố như chức năng sử dụng của công trình, điều kiện địa hình, và khí hậu để xác định tải trọng một cách chính xác.

4.2. Lựa chọn vật liệu xây dựng và xác định các đặc trưng cơ học

Việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền của công trình. Cần xem xét các yếu tố như cường độ chịu lực, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn, và giá thành để lựa chọn vật liệu tối ưu. Sau khi lựa chọn vật liệu, cần xác định các đặc trưng cơ học của vật liệu như: cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo, mô đun đàn hồi, và hệ số Poisson.

4.3. Sử dụng phần mềm tính toán kết cấu ETABS SAP2000...

Các phần mềm tính toán kết cấu như ETABS và SAP2000 giúp sinh viên mô phỏng và phân tích các công trình xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác. Sinh viên cần nắm vững các kiến thức cơ bản về phần mềm, tham khảo tài liệu hướng dẫn, và thực hành thường xuyên để sử dụng phần mềm hiệu quả. Cần kiểm tra kỹ kết quả tính toán bằng phần mềm để đảm bảo tính chính xác và hợp lý.

V. Dự Toán Chi Phí Xây Dựng Bí Quyết Quản Lý Ngân Sách Hiệu Quả

Dự toán chi phí xây dựng là một phần quan trọng trong đồ án thiết kế thi công II. Một dự toán chính xác giúp chủ đầu tư và nhà thầu quản lý ngân sách hiệu quả, tránh vượt chi và đảm bảo lợi nhuận. Các bước lập dự toán chi phí xây dựng bao gồm: bóc tách khối lượng, lập bảng giá vật tư, nhân công, ca máy, và tính toán các chi phí khác. Sinh viên cần nắm vững các quy định về lập dự toán, các định mức xây dựng, và các phương pháp tính giá để lập dự toán một cách chính xác. Theo tài liệu, một dự toán công trình là rất quan trọng, đảm bảo dự án được thực hiện tốt

5.1. Bóc tách khối lượng Phương pháp và công cụ hỗ trợ

Bóc tách khối lượng là quá trình xác định số lượng vật liệu, nhân công, và ca máy cần thiết để hoàn thành công trình. Các phương pháp bóc tách khối lượng bao gồm: bóc tách trực tiếp từ bản vẽ, sử dụng phần mềm bóc tách khối lượng, và sử dụng các bảng tính Excel. Cần đảm bảo bóc tách đầy đủ và chính xác các hạng mục công việc để lập dự toán chính xác.

5.2. Lập bảng giá vật tư nhân công ca máy Nguồn tham khảo

Việc lập bảng giá vật tư, nhân công, và ca máy là một bước quan trọng trong quá trình lập dự toán. Các nguồn tham khảo để lập bảng giá bao gồm: báo giá của nhà cung cấp, thông báo giá của sở xây dựng, và các dữ liệu thống kê về giá. Cần cập nhật giá thường xuyên để đảm bảo dự toán chính xác.

5.3. Tính toán các chi phí khác Quản lý lãi vay dự phòng...

Ngoài các chi phí trực tiếp như vật tư, nhân công, và ca máy, cần tính toán các chi phí khác như chi phí quản lý, chi phí lãi vay, chi phí dự phòng, và các chi phí phát sinh khác. Cần xem xét kỹ các yếu tố như quy mô công trình, thời gian thi công, và điều kiện thị trường để tính toán các chi phí này một cách hợp lý.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án Thiết Kế Thi Công II

Đồ án thiết kế thi công II là một bài tập quan trọng giúp sinh viên củng cố kiến thức chuyên môn và rèn luyện kỹ năng thực tế. Việc hoàn thành đồ án một cách xuất sắc là một bước quan trọng để chuẩn bị cho sự nghiệp kỹ sư xây dựng. Trong tương lai, đồ án có thể được phát triển theo hướng ứng dụng các công nghệ mới như BIM (Building Information Modeling), trí tuệ nhân tạo (AI), và Internet of Things (IoT) để nâng cao hiệu quả và độ chính xác.

6.1. Tóm tắt các kiến thức và kỹ năng đạt được từ đồ án

Thông qua đồ án thiết kế thi công II, sinh viên đã củng cố kiến thức về kỹ thuật thi công, tính toán kết cấu, lập dự toán, và quản lý dự án. Sinh viên cũng đã rèn luyện các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp, giải quyết vấn đề, và sử dụng phần mềm chuyên dụng.

6.2. Đề xuất cải tiến đồ án Ứng dụng công nghệ mới BIM

Việc ứng dụng công nghệ BIM vào đồ án thiết kế thi công II có thể giúp sinh viên mô phỏng và quản lý dự án một cách trực quan và hiệu quả. BIM cho phép sinh viên tạo ra một mô hình 3D của công trình, tích hợp các thông tin về kết cấu, kiến trúc, điện nước, và các hệ thống kỹ thuật khác. BIM cũng giúp sinh viên phát hiện các xung đột thiết kế, quản lý thay đổi, và theo dõi tiến độ thi công một cách chính xác.

6.3. Hướng nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực thi công xây dựng

Lĩnh vực thi công xây dựng đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và robot xây dựng. Các công nghệ này có thể giúp tự động hóa các quy trình thi công, nâng cao năng suất, giảm chi phí, và cải thiện an toàn lao động. Việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ này sẽ là một hướng đi tiềm năng cho các kỹ sư xây dựng trong tương lai.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG BỘ MÔN CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN LÝ XÂY DỰNG ĐỒ ÁN KĨ THUẬT THI CÔNG II THẦY HƯỚNG DẪN : SINH VIÊN : NGÔ CAO KHÁNH LỚP : MSSV : Hà Nội, 03/2016 I. ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH Dưới đây là sơ đồ lắp ghép công trình ta cần lập biện pháp thi công. Công trình là loại nhà công nghiệp một tầng 3 nhịp, 15 bước; thi công bằng phương pháp lắp ghép các cấu kiện khác lại với nhau: cầu trục, cột, dầm cầu chạy, khung mái bằng BTCT, dàn vì kèo và cửa trời bằng BTCT… Các cấu kiện này được sản xuất trong nhà máy và vận chuyển bằng các phương tiện vận chuyển chuyên dụng đến công trường để tiến hành lắp ghép. Đây là công trình lớn 3 nhịp L 2+2L1=12x2+18=42 m, 16 bước x 6 m=96 m vì vậy phải bố trí khe lún.

Công trình được nằm ở khu công nghiệp, thi công trên khu đất bằng phẳng, không bị hạn chế mặt bằng. Công trình đã thi công xong phần móng. Các điều kiện về hệ thống giao thông tương đối hoàn chỉnh, thuận tiện cho quá trình thi công. Các phương tiện, cấu kiện phục vụ cho thi công được thị trường đáp ứng đầy đủ, nhân công luôn được đảm bảo (không giới hạn).

Sơ đồ công trình 11500 10000 8000 7200 15000 24000 15000 MẶT CẮT CÔNG TRÌNH A 15000 B 24000 C 15000 D 6000 6000 6000 6000 1 2 3 4 5 BẰNG CÔNG TRÌNH 2. Thông số công trình: Số tầng 1 Thông tin chung Số nhịp 3 Số cột: A;B;C;D 17 H(m) 8.2 Kích thước (m) 1.4 Kích thước (m) 0. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ VÀ CÁC PHƯƠNG ÁN THI CÔNG 1. Chọn và tính toán thiết bị treo buộc 1.

Thiết bị treo buộc cột: Cả 2 cột trong và ngoài khi treo buộc trọng tâm cột ở dưới => Sử dụng các đai ma sát làm thiết bị treo buộc. a) Cột trong: Lực căng cáp được xác định theo công thức: Qct S Trong đó: k – Hệ số an toàn, k = 6 β – Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=00 m – Hệ số kể đến sức căng của sợi cáp không đều, m=1 n – Số sợi cáp, n=2 => Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=26mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 29000 (kg)  Trọng lượng cáp: γ=2.38 kg/m  Chiều dài của mỗi sợi cáp: lbc= 1.5 (m)  Trọng lượng đai ma sát: qfb=30 kg  Trọng lượng của thiết bị treo buộc:  0.05 T b) Cột ngoài (C1) Lực căng cáp được xác định theo công thức: Qct Trong đó: S k – Hệ số an toàn, k = 6 β - Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=00 m - Hệ số kể đến sức căng của sợi cáp không đều, m=1 n - Số sợi cáp, n=2 => Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=19.5mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 16150 (kg)  Trọng lượng cáp: γ=1.33 kg/m  Chiều dài của mỗi sợi cáp: lbc= 1.8 (m)  Trọng lượng đai ma sát: qfb=30 kg  Trọng lượng của thiết bị treo buộc:  0. Thiết bị treo buộc dầm cầu chạy Sử dụng dụng cụ treo buộc dầm có khóa bán tự động như hình dưới đây: Trong đó: 1- Thép đệm 2- Dây cẩu 3- Khóa bán tự động 4- Ống luồn cáp Lực căng cáp được xác định theo công thức: Trong đó: k – Hệ số an toàn, k = 6 β - Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=450 m - Hệ số kể đến sức căng của sợi cáp không đều, m=1 n - Số sợi cáp, n=2 => Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=22mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 20050(kg) Chiều dài của mỗi sợi cáp: l= 0.65 kg/m  Trọng lượng của thiết bị treo buộc: qe = γ. Thiết bị treo buộc panel mái Panel mái bằng BTCT có kích thước 1.5x6 (m) và trọng lượng 1.4 T ,sử dụng chùm dây cẩu có vòng treo tự cân bằng.

1500 căng cáp được xác định theo công thức: Trong đó: k – Hệ số an toàn, k = 6 m - Hệ số kể đến sức căng của sợi cáp không đều, m=0,75 n - Số sợi cáp, n=4 β- Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=450 => Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=11mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 4990 (kg)  Chiều dài của mỗi sợi cáp: l= 4.41 kg/m)  Trọng lượng của thiết bị treo buộc: qe= 0. Thiết bị treo buộc panel tường Panel tường bằng BTCT có kích thước 0.6x6 (m) và trọng lượng 0.7 T , chúng ta sử dụng móc cẩu có 2 móc Lực căng cáp được xác định theo công thức: m=1, k=6 n=2 β- Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=450 => 1500 600 4800 600 cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=11 mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F=4990 (kg) Trọng lượng của thiết bị treo buộc: qe= 0,01 (T) 1. Thiết bị treo buộc vì kèo và cửa trời L2 Do thi công vì kèo và cửa trời ở độ cao lớn nên ta tiến hành tổ hợp vì kèo và cửa trời ở dưới đất sau đó cẩu lắp đồng thời. Sử dụng đòn treo và dây treo tự cân bằng.

Vì kèo thép có nhịp L=30m, tiến hành treo buộc tại 4 điểm như hình vẽ với nguyên tắc chọn điểm treo buộc là sao cho các dây cáp chịu lực đều nhau. Sử dụng đòn treo chữ y tao, bởi: 2 bản cánh 16x1.2 thép chữ y dài 8m nối với nhau Lực căng cáp được xác định theo công thức: Trong đó: Ptt= 1,1.75 β=20o  Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D= mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= (kg) chọn dây treo cáp .Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=42 mm, cường độ chịu kéo (180kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 106 (T) Trọng lượng của thiết bị treo buộc qe= 1. Thiết bị treo buộc vì kèo và cửa trời L1 Do thi công vì kèo và cửa trời ở độ cao lớn nên ta tiến hành tổ hợp vì kèo và cửa trời ở dưới đất sau đó cẩu lắp đồng thời. Sử dụng đòn treo và dây treo tự cân bằng.

Vì kèo thép có nhịp L=18m, tiến hành treo buộc tại 2 điểm như hình vẽ với nguyên tắc chọn điểm treo buộc là sao cho các dây cáp chịu lực đều nhau. Sử dụng đòn treo mã hiệu Lực căng cáp được xác định theo công thức: Trong đó: Ptt= 1,1.75 β=20o  Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=26 mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 29000 (kg) Trọng lượng của thiết bị treo buộc qe= 1. Tính toán thông số cẩu lắp Giả thiết việc bố trí di chuyển cẩu trong quá trình lắp ghép không bị khống chế trên mặt bằng, cẩu có thể đứng ở vị trí thuận lợi nhất dùng tối đa sức trục. Để lựa chọn được cần trục dùng trong quá trình thi công lắp ghép, ta cần phải tính các thông số cẩu lắp yêu cầu bao gồm: Hyc – Chiều cao puli đầu cần Lyc - Chiều dài tay cần Qyc - Sức nâng Ryc - Bán kính làm việc 2.

Tính toán thông số cẩu lắp của cột Việc lắp ghép cột không có trở ngại gì, do đó ta chọn tay cần theo => αmax = 750 a) Cột trong: Sức nâng : Qyc = Ptt + qe = 8.85 T Dùng phương pháp hình học ta có sơ đồ để chọn các thông số cần trục như sau: : Chiều cao puli đầu cần yêu cầu: Hyc = HL + a + hm + he + hh Trong đó : HL: Chiều cao cấu kiện đã lắp đặt trước HL = 0 a : Khoảng cách từ mặt đất đến cấu kiện a = 0.5 m hm : Chiều cao cấu kiện hm = 13.8 m he : Chiều dài sợi cáp treo buộc, he = 1.5 m hh : Chiều cao của puli, móc cẩu hh = 1.5 m Chiều dài tay cần : Trong đó: hc – cao trình tâm cần trục (tính từ mặt đất). Bán kính làm việc của tay cần : Bán kính làm việc tối thiểu của cần trục: Ryc = S + r m b) Cột ngoài: Sức nâng: Qyc = Ptt + qe = 4.67 T Chiều cao puli đầu cần yêu cầu: Hyc = HL + a + hm + he + hh Trong đó : HL: Chiều cao cấu kiện đã lắp đặt trước HL = 0 a : Khoảng cách từ mặt đất đến cấu kiện a = 0.5 m hm : Chiều cao cấu kiện hm = 10.3 m he : Chiều dài sợi cáp treo buộc, he = 1.5 m hh : Chiều cao của puli, móc cẩu hh = 1.5 m Chiều dài tay cần: Trong đó: hc – cao trình tâm cần trục (tính từ mặt đất). Bán kính làm việc của tay cần : Bán kính làm việc tối thiểu của cần trục: Ryc = S + r m 2. Tính toán thông số lắp ghép dầm cầu trục a.Nhịp giữa Việc lắp ghép dầm cầu trục không có trở ngại gì, do đó ta chọn tay cần theo => αmax = 750 Sức nâng : Qyc = Ptt + qe =3.9 T Chiều cao puli đầu cần yêu cầu: Hyc = HL + a + hm + he + hh Trong đó : HL: Chiều cao cấu kiện đã lắp đặt trước HL = 10.1 m (Giả thiết cột ngoài chôn sâu vào trong móng một đoạn 0.7 m) a : Khoảng cách nâng cấu kiện a = 0.5 m hm : Chiều cao cấu kiện hm = 0.95 m he : Chiều dài sợi cáp treo buộc he = 2.4 m hh : Chiều cao của puli, móc cẩu hh = 1.5 m Chiều dài tay cần: Trong đó: hc – cao trình tâm cần trục (tính từ mặt đất).

Bán kính làm việc của tay cần : S = Lmin x cos750 = 14.7 m Bán kính làm việc tối thiểu của cần trục: Ryc = S + r b.Nhịp biên Việc lắp ghép dầm cầu trục không có trở ngại gì, do đó ta chọn tay cần theo => αmax = 750 Sức nâng : Qyc = Ptt + qe = 3.9 T Chiều cao puli đầu cần yêu cầu: Hyc = HL + a + hm + he + hh Trong đó : HL: Chiều cao cấu kiện đã lắp đặt trước HL = 8 – 0.3 m (Giả thiết cột trong chôn sâu vào trong móng một đoạn 0.7 m) a : Khoảng cách nâng cấu kiện a = 0.5 m hm : Chiều cao cấu kiện hm = 0.95 m he : Chiều dài sợi cáp treo buộc he = 2.4 m hh : Chiều cao của puli, móc cẩu hh = 1.5 m Chiều dài tay cần: Trong đó: hc – cao trình tâm cần trục (tính từ mặt đất). Bán kính làm việc của tay cần : S = Lmin x cos750 = 11.97 m Bán kính làm việc tối thiểu của cần trục: Ryc = S + r 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ