Đồ án Thiết Kế Nhà Máy Sữa Đậu Nành Có Đường & Đậu Phụ - Nguyễn Thị Thảo Yến

Đồ án thiết kế nhà máy sữa đậu nành & đậu phụ chi tiết. Tìm hiểu quy trình, công nghệ sản xuất và giải pháp tối ưu cho nhà máy. Tải ngay!

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

119
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tóm tắt

Nhiệm vụ đồ án tốt nghiệp

Lời nói đầu

Cam đoan

Danh sách các bảng biểu, hình vẽ và sơ đồ

1. Chương 1: LẬP LUẬN KINH TẾ- KĨ THUẬT

1.1. Đặc điểm thiên nhiên

1.2. Vùng nguyên liệu

1.3. Nguồn cung cấp điện

1.4. Nguồn cung cấp hơi

1.5. Nguồn cung cấp nước

1.6. Giao thông vận tải

1.7. Cung cấp nhân công

1.8. Thị trường tiêu thụ

2. Chương 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về nguyên liệu

2.1.1. Nguyên liệu chính

2.1.2. Nguyên liệu phụ

2.2. Tổng quan về sữa đậu nành

2.2.1. Giới thiệu về sữa đậu nành

2.2.2. Chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm sữa đậu nành

2.3. Tổng quan về đậu phụ

2.3.1. Giới thiệu sản phẩm đậu phụ

2.3.2. Các tiêu chuẩn của sản phẩm đậu phụ

2.4. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm từ đậu nành ở Việt Nam và trên thế giới

2.4.1. Tình hình tiêu thụ trên thế giới

2.4.2. Tình hình tiêu thụ tại Việt Nam

3. Chương 3: CHỌN VÀ THUYẾT MINH DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ

3.1. Chọn phương án thiết kế

3.1.1. Đối với phương án thiết kế chung cho cả hai dây chuyền

3.1.2. Đối với phương án thiết kế sản xuất sữa đậu nành

3.1.3. Đối với phương án thiết kế sản xuất đậu phụ

3.2. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất sữa đậu nành có đường và đậu phụ

3.3. Thuyết minh quy trình công nghệ

3.3.1. Thuyết minh các công đoạn chung của hai dây chuyền

3.3.2. Thuyết minh các công đoạn của dây chuyền sản xuất sữa đậu nành

3.3.3. Thuyết minh các công đoạn của dây chuyền sản xuất đậu phụ

4. Chương 4: TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT

4.1. Kế hoạch sản xuất của nhà máy

4.1.1. Kế hoạch nhập nguyên liệu của nhà máy

4.1.2. Kế hoạch sản xuất của nhà máy

4.2. Tính cân bằng vật chất

4.2.1. Số liệu ban đầu

4.2.2. Tính cân bằng vật chất cho dây chuyền sản xuất sữa đậu nành

4.2.3. Tính cân bằng vật chất cho dây chuyền sản xuất đậu phụ

4.2.4. Tính số hộp và số thùng cho công đoạn hoàn thiện sản phẩm

4.2.4.1. Đối với sữa đậu nành
4.2.4.2. Đối với đậu phụ

4.3. Bảng tổng kết

4.3.1. Bảng tống kết cân bằng vật chất

4.3.2. Bảng tổng kết nguyên liệu phụ và bao bì

5. Chương 5: TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

5.1. Các thiết bị dùng trong dây chuyền sản xuất sữa đậu nành và đậu phụ của nhà máy

5.2. Cách chọn thiết bị và tính toán

5.2.1. Cách chọn thiết bị

5.2.2. Tính toán thiết bị

5.2.2.1. Thiết bị chung cho cả 2 dây chuyền
5.2.2.2. Thiết bị dùng cho dây chuyền sản xuất sữa đậu nành
5.2.2.3. Thiết bị dùng cho dây chuyền sản xuất đậu phụ

5.3. Bảng tổng kết thiết bị

6. Chương 6: TÍNH CÂN BẰNG NHIỆT – HƠI – NƯỚC

6.1. Cân bằng nhiệt cho quá trình chần đậu nành

6.2. Cân bằng nhiệt cho thiết bị gia nhiệt lần 1 dịch đậu nành nguyên liệu trước bài khí

6.3. Cân bằng nhiệt cho thiết bị gia nhiệt khử Enzim

6.4. Tính cân bằng nhiệt cho thiết bị làm nguội sữa trước phối trộn

6.5. Tính cân bằng nhiệt cho thiết bị tiệt trùng, làm nguội sữa đậu nành tiệt trùng

6.6. Cân bằng nhiệt cho thiết bị nấu siro:

6.7. Tính cân bằng nhiệt cho quá trình thanh trùng, làm nguội đậu phụ

6.8. Tính chi phí hơi cho thiết bị sản xuất

6.9. Lượng hơi dùng cho sinh hoạt, nấu ăn

6.10. Chi phí hơi do mất mát

6.11. Lượng hơi tiêu tốn cho lò hơi

6.12. Tính nhiên liệu

7. Chương 7: TÍNH XÂY DỰNG VÀ QUY HOẠCH TỔNG MẶT BẰNG

7.1. Chế độ làm việc

7.2. Tính nhân lực

7.3. Tính xây dựng

7.4. Các công trình xây dựng

7.5. Tính khu đất xây dựng nhà máy

8. Chương 8: KIỂM TRA SẢN XUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

8.1. Nội dung chính

8.2. Kiểm tra đầu vào

8.3. Kiểm tra các công đoạn trong quy trình sản xuất

9. Chương 9: AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ VỆ SINH NHÀ MÁY

9.1. An toàn lao động

9.1.1. Nguyên nhân gây ra tai nạn lao động

9.1.2. Các biện pháp hạn chế tai nạn lao động

9.1.3. Những yêu cầu cụ thể về an toàn lao động

9.2. Vệ sinh công nghiệp

9.2.1. Vệ sinh cá nhân công nhân

9.2.2. Vệ sinh máy móc, thiết bị

9.2.3. Vệ sinh xí nghiệp

9.2.4. Xử lý nước thải

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Nhà Máy Sữa Đậu Nành

Đồ án thiết kế nhà máy sữa đậu nànhđậu phụ là một dự án phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về quy trình công nghệ, kỹ thuật thiết bị, và tiêu chuẩn thiết kế nhà máy thực phẩm. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một nhà máy sản xuất hai dòng sản phẩm chính: sữa đậu nành có đường và đậu phụ, đáp ứng nhu cầu thị trường và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đồ án này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn, giải quyết các vấn đề kỹ thuật và kinh tế liên quan đến ngành công nghiệp thực phẩm.

Đồ án này bao gồm nhiều phần quan trọng, từ lập luận kinh tế kỹ thuật, tổng quan về nguyên liệu và sản phẩm, chọn và thuyết minh quy trình công nghệ, tính cân bằng vật chất, tính và chọn thiết bị, tính nhiệt – hơi – nước, tính tổ chức và xây dựng nhà máy, kiểm tra sản xuất và đánh giá sản phẩm, đến an toàn lao động và vệ sinh nhà máy. Mỗi phần đều đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, tính toán chính xác các thông số kỹ thuật, và tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm là những yếu tố then chốt để thành công. Theo như tài liệu gốc cung cấp, đồ án này là của sinh viên Nguyễn Thị Thảo Yến và được hướng dẫn bởi TS. Mạc Thị Hà Thanh, thể hiện tính chất chuyên môn và kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực này.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đồ án thiết kế nhà máy thực phẩm

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế nhà máy sữa đậu nànhthiết kế nhà máy đậu phụ hoạt động hiệu quả, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ các quy định an toàn vệ sinh thực phẩm. Phạm vi của đồ án bao gồm tất cả các giai đoạn từ lựa chọn nguyên liệu, quy trình sản xuất, đến đóng gói và bảo quản sản phẩm.

1.2. Tầm quan trọng của việc thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm

Việc thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm một cách khoa học và hợp lý là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả sản xuất, giảm thiểu chi phí, và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Một thiết kế tốt sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí, và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế nhà máy sản xuất sữa

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế nhà máy sản xuất sữa, bao gồm: năng suất, quy mô sản xuất, công nghệ sử dụng, nguồn nguyên liệu, vị trí địa lý, và các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để có một thiết kế phù hợp.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Nhà Máy Sữa Đậu Nành Đậu Phụ

Trong quá trình thiết kế nhà máy sữa đậu nànhthiết kế nhà máy đậu phụ, có nhiều thách thức cần phải vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là lựa chọn quy trình công nghệ phù hợp, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, việc tính toán cân bằng vật chất, chọn thiết bị phù hợp, và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cũng là những thách thức không nhỏ. Theo tài liệu gốc, việc lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy, đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định, và giải quyết các vấn đề về môi trường cũng là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc tích hợp các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP (phân tích HACCP nhà máy) cũng là một yêu cầu quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ các quy định.

2.1. Lựa chọn quy trình công nghệ sản xuất sữa đậu nành tối ưu

Việc lựa chọn quy trình công nghệ sản xuất sữa đậu nành tối ưu là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất, và giảm thiểu chi phí. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như: nguyên liệu, năng suất, và các yêu cầu về chất lượng.

2.2. Đảm bảo tiêu chuẩn thiết kế nhà máy sữa và an toàn vệ sinh

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế nhà máy sữa và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và đảm bảo uy tín của nhà máy. Cần thực hiện kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong tất cả các giai đoạn sản xuất.

2.3. Tính toán thiết kế nhà máy tối ưu hóa chi phí đầu tư xây dựng

Việc tính toán thiết kế nhà máy một cách chính xác và tối ưu hóa chi phí đầu tư xây dựng là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính khả thi của dự án. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như: diện tích nhà máy, chi phí thiết bị, và chi phí nhân công. Ngoài ra, cần phải có sự điều chỉnh giữa chi phí đầu tư và quy trình sản xuất. Như vậy, nhà máy mới có thể tối đa hoá lợi nhuận.

III. Phương Pháp Thiết Kế Nhà Máy Sữa Đậu Nành Đậu Phụ Hiệu Quả

Để thiết kế nhà máy sữa đậu nànhđậu phụ hiệu quả, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống, bao gồm các bước: nghiên cứu thị trường, lựa chọn công nghệ, tính toán thiết kế nhà máy, lập kế hoạch sản xuất, và đánh giá hiệu quả kinh tế. Cần chú trọng đến việc sử dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ thiết kế, như AutoCAD, Revit, và các phần mềm mô phỏng quy trình sản xuất. Việc tham khảo các bản vẽ thiết kế nhà máy sữa đậu nành và các tài liệu liên quan cũng là một cách hữu ích để học hỏi kinh nghiệm và tránh các sai sót.

3.1. Nghiên cứu thị trường và xác định năng suất nhà máy

Việc nghiên cứu thị trường và xác định năng suất nhà máy là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế. Cần xác định nhu cầu thị trường, đối thủ cạnh tranh, và các yếu tố ảnh hưởng đến doanh số bán hàng. Từ đó, có thể xác định được năng suất nhà máy phù hợp.

3.2. Lựa chọn dây chuyền sản xuất sữa đậu nành và thiết bị

Việc lựa chọn dây chuyền sản xuất sữa đậu nành và thiết bị phù hợp là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như: công nghệ, năng suất, độ tin cậy, và chi phí vận hành.

3.3. Sơ đồ công nghệ sản xuất sữa đậu nành tối ưu hóa mặt bằng

Việc xây dựng sơ đồ công nghệ sản xuất sữa đậu nành chi tiết và tối ưu hóa mặt bằng nhà máy là vô cùng quan trọng để đảm bảo quy trình sản xuất được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn. Cần bố trí các khu vực sản xuất, kho bãi, và văn phòng một cách hợp lý.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Trong Thiết Kế Nhà Máy Đậu Phụ

Các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế nhà máy đậu phụ hiệu quả. Các nghiên cứu về công nghệ sản xuất đậu phụ, quy trình sản xuất đậu phụmáy móc thiết bị sản xuất đậu phụ giúp cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, và giảm thiểu chi phí. Các kinh nghiệm từ các nhà máy đậu phụ đã hoạt động thành công cung cấp những bài học quý giá về quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng, và marketing sản phẩm. Theo đồ án gốc, việc nghiên cứu kỹ lưỡng về nguyên liệu, sản phẩm, và quy trình công nghệ là vô cùng quan trọng để có một thiết kế nhà máy phù hợp.

4.1. Áp dụng công nghệ sản xuất đậu phụ mới để nâng cao chất lượng

Việc áp dụng công nghệ sản xuất đậu phụ mới, như công nghệ UHT, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, kéo dài thời gian bảo quản, và đáp ứng nhu cầu thị trường. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như: chi phí đầu tư, hiệu quả sản xuất, và yêu cầu về chất lượng.

4.2. Cải tiến quy trình sản xuất đậu phụ để giảm thiểu lãng phí

Việc cải tiến quy trình sản xuất đậu phụ giúp giảm thiểu lãng phí nguyên liệu, năng lượng, và thời gian. Cần phân tích kỹ lưỡng quy trình sản xuất hiện tại và tìm ra các điểm cần cải thiện.

4.3. Máy móc thiết bị sản xuất đậu phụ Lựa chọn và vận hành hiệu quả

Việc lựa chọn và vận hành máy móc thiết bị sản xuất đậu phụ một cách hiệu quả giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí vận hành, và đảm bảo an toàn cho người lao động. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như: công nghệ, năng suất, độ tin cậy, và chi phí bảo trì.

V. An Toàn Bền Vững Trong Thiết Kế Nhà Máy Sữa Đậu Phụ

An toàn lao động và bảo vệ môi trường là những yếu tố quan trọng cần được quan tâm trong quá trình thiết kế nhà máy sữađậu phụ. Cần đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy, và xử lý chất thải. Việc sử dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường cũng là một xu hướng quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Đồ án gốc nhấn mạnh việc đưa ra các phương pháp kiểm tra chất lượng, vệ sinh công nghiệp và chế độ an toàn lao động.

5.1. Đảm bảo an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy

Việc đảm bảo an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy là trách nhiệm hàng đầu của nhà máy. Cần trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ lao động, hệ thống phòng cháy chữa cháy, và đào tạo cho người lao động về các biện pháp an toàn.

5.2. Xử lý nước thải nhà máy sữa đậu nành và bảo vệ môi trường

Việc xử lý nước thải nhà máy sữa đậu nành và bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh. Cần áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

5.3. Sử dụng năng lượng tiết kiệm và thân thiện môi trường

Việc sử dụng năng lượng tiết kiệm và thân thiện môi trường giúp giảm thiểu chi phí vận hành và bảo vệ môi trường. Cần áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng, như sử dụng hệ thống chiếu sáng LED, thu hồi nhiệt thải, và sử dụng năng lượng tái tạo.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Thiết Kế Nhà Máy Sữa Đậu Nành

Thiết kế nhà máy sữa đậu nànhđậu phụ là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về quy trình công nghệ, kỹ thuật thiết bị, và kinh tế. Với sự phát triển của khoa học công nghệ, ngành công nghiệp thực phẩm đang chứng kiến những thay đổi lớn, đòi hỏi các nhà máy phải liên tục cải tiến và đổi mới để đáp ứng nhu cầu thị trường và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Trong tương lai, thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm sẽ ngày càng chú trọng đến các yếu tố như: tự động hóa, thông minh hóa, và bền vững.

6.1. Tóm tắt các yếu tố quan trọng trong thiết kế nhà máy

Các yếu tố quan trọng trong thiết kế nhà máy bao gồm: lựa chọn công nghệ, tính toán thiết kế, bố trí mặt bằng, an toàn lao động, bảo vệ môi trường, và hiệu quả kinh tế. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để có một thiết kế nhà máy phù hợp.

6.2. Xu hướng phát triển thiết kế nhà máy thực phẩm trong tương lai

Xu hướng phát triển thiết kế nhà máy thực phẩm trong tương lai bao gồm: tự động hóa, thông minh hóa, bền vững, và đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của người tiêu dùng. Cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để đáp ứng những thách thức mới.

6.3. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo về thiết kế nhà máy sữa

Các nghiên cứu tiếp theo về thiết kế nhà máy sữa nên tập trung vào các lĩnh vực như: tối ưu hóa quy trình sản xuất, phát triển các sản phẩm mới, và ứng dụng các công nghệ tiên tiến. Cần đẩy mạnh hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp để thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: LẬP LUẬN KINH TẾ - KĨ THUẬT Hà Giang là một tỉnh thuộc vùng Đông Bắc Việt Nam. Phía Đông giáp tỉnh Cao Bằng, phía Tây giáp tỉnh Yên Bái và Lào Cai, phía Nam giáp tỉnh Tuyên Quang, phía Bắc giáp nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Với điều kiện tự nhiên phù hợp, cây đậu nành ở Hà Giang là loại cây trồng mũi nhọn, quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp. Hà Giang có 10 huyện và 1 thành phố, trong đó các huyện Hoàng Su Phì, Xín Mần, Yên Minh, Đồng Văn, Quản Bạ, Bắc Mê, Mèo Vạc là những huyện có diện tích trồng đậu nành rất lớn, chiếm đến 95% sản lượng của toàn tỉnh [3].

Dựa trên một số nguyên tắc như: - Việc chọn địa điểm xây dựng nhà máy phải phù hợp với quy hoạch chung và đảm bảo sự phát triển chung về kinh tế của địa phương, phải gần vùng nguyên liệu để giảm giá thành vận chuyển, giảm thất thoát hao hụt nguyên liệu, từ đó giảm giá thành sản phẩm. Đặc điểm thổ nhưỡng cũng ảnh hưởng rất lớn đến việc cung cấp nguyên liệu cho nhà máy [4]. - Nhà máy phải đặt gần nguồn cung cấp năng lượng, nước, thuận lợi về giao thông, gần trục đường chính để đảm bảo sự hoạt động bình thường và chú ý đến nguồn nhân lực địa phương [4]. Nên nhà máy sản xuất sữa đậu nành có đường và đậu phụ sẽ được đặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng, xã Đạo Đức, Huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang.

Việc chọn vị trí đặt nhà máy dựa vào các yếu tố sau [4]: 1. Đặc điểm thiên nhiên Hà Giang nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa. Khí hậu mát và lạnh hơn các tỉnh miền Đông Bắc, nhưng ấm hơn các tỉnh miền Tây Bắc. Đặc biệt ở đây ranh giới giữa mùa khô và mùa mưa không rõ rệt [5].

- Nhiệt độ trung bình hằng năm: 24. - Lượng mưa trung bình hằng năm: 2300 – 2400mm. - Độ ẩm bình quân hàng năm: 85% - Hướng gió tùy thuộc vào địa hình thung lũng. Vị Xuyên, Hà Giang là huyện thuộc vùng núi thấp, quanh thung lũng Sông Lô nên quanh năm chỉ có một hướng gió Đông Nam [5].

SVTH: Nguyễn Thị Thảo Yến GVHD: TS. Mạc Thị Hà Thanh 2 Thiết kế nhà máy sản xuất sản phẩm từ đậu nành gồm hai dây chuyền sữa đậu nành có đường và đậu phụ.1 Bản đồ tỉnh Hà Giang [5] 1. Vùng nguyên liệu Hà Giang là tỉnh ở Đông Bắc có đặc điểm thổ nhưỡng khí hậu phù hợp trồng cây đậu tương với sản lượng lớn đảm bảo cung cấp nguyên liệu tại chỗ cho nhà máy. Có thể thu mua thêm nguyên liệu từ các tỉnh có diện tích trồng đậu nành lớn như Cao Bằng, Yên Bái để đảm bảo đủ nguồn nguyên liệu ổn định, đáp ứng nhu cầu của nhà máy trong trường hợp sản lượng đậu nành không đủ, hoặc nhà máy có khả năng mở rộng sau này [6].

Cuối năm 2014, Hà Giang đứng đầu cả nước về diện tích cũng như sản lượng đậu tương, diện tích toàn tỉnh ước đạt 23.853ha, năng suất bình quân 12,64 tạ/ha, sản lượng ước đạt 30. Hợp tác hóa Do nhà máy nằm trong khu công nghiệp nên có thể hợp tác với các nhà máy khác về mặt kinh tế - kỹ thuật, sử dụng chung những công trình điện, nước, giao thông - vận tải,. Đồng thời, nhà máy có thể liên kết với các công ty, hợp tác với nông dân trong tỉnh để nâng cao năng suất cây trồng, từ đó sẽ có tác dụng giảm thời gian xây dựng, giảm vốn đầu tư và giá thành sản phẩm. Việc xây dựng nhà máy ở đại phương góp phần giúp bà con địa phương mở rộng diện tích trồng cây đậu nành ngắn ngày, thêm việc làm cho người lao động, đời sống được nâng cao nhờ vào cây.

Tăng thêm sản lượng nguyên liệu tại chỗ cho nhà máy sản xuất. Nguồn cung cấp điện Nguồn điện cung cấp cho nhà máy trạm biến áp 110kV và đường dây 110kV – 35kV Bình Vàng sử dụng để vận hành thiết bị, chiếu sáng trong sản xuất và dùng SVTH: Nguyễn Thị Thảo Yến GVHD: TS. Mạc Thị Hà Thanh 3 Thiết kế nhà máy sản xuất sản phẩm từ đậu nành gồm hai dây chuyền sữa đậu nành có đường và đậu phụ. trong sinh hoạt.

Để đảm bảo việc hoạt động liên tục và chủ động, nhà máy phải lắp đặt thêm một máy phát điện dự phòng. Nguồn cung cấp hơi Nhà máy đặt một lò hơi với công suất hợp lý đảm bảo cung cấp đủ lượng hơi dùng trong nhà máy với các mục đích: nấu, bài khí, tiệt trùng…Kể cả làm nóng nước sinh hoạt. Nước dùng trong lò hơi phải được lọc để đảm bảo các chỉ tiêu hoá lý cần thiết nhằm tăng tuổi thọ của lò và đảm bảo an toàn cho công nhân. Nhiên liệu dùng trong lò hơi là dầu FO.

Nhiên liệu Nhiên liệu dùng trong nhà máy là dầu F.để đốt nóng lò hơi, vận hành các thiết bị, động cơ,. Nguồn cung cấp nước Nước là nguyên liệu chính để sản xuất sữa đậu nành nên nước dùng để sản xuất trong nhà máy phải đạt chuẩn TCVN 5502:2003 Nguồn nước chính cung cấp cho nhà máy được lấy từ khu xử lý nước chung của khu công nghiệp, đã qua hệ thống xử lí và đạt yêu cầu về độ cứng, nhiệt độ, hỗn hợp vô cơ, hữu cơ trong nước,… Ngoài ra trong nhà máy còn sử dụng nguồn nước phụ là giếng khoan đặt trong khu vực nhà máy và xử lí tại nhà máy. Nước giếng khoan cũng có chế độ xử lý nước thích hợp nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao, đồng thời không gây hại đến sức khỏe công nhân và người tiêu dùng. Thoát nước Để tránh những ảnh hưởng không có lợi đến sức khoẻ, điều kiện làm việc của công nhân và dân cư sống gần khu vực nhà máy, cần phải xử lý nước thải vì phần lớn nước thải của nhà máy đều chứa các chất thải có chứa dinh dưỡng là môi trường thuận lợi để vi sinh vật phát triển làm ô nhiễm môi trường.

Nước thải sẽ theo hệ thống cống qua bộ phận xử lý sơ bộ của nhà máy rồi sau đó qua hệ thống xử lý nước thải của khu công nghiệp rồi thải vào hệ thống xử lý nước thải của huyện, sau đó được ra ngoài. Đây là một vấn đề quan trọng cần quan tâm vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của người dân. Giao thông vận tải Nhà máy sử dụng tuyến quốc lộ 1A làm tuyến đường vận tải chính, bên cạnh đó đường sắt cũng rất thuận lợi để vận chuyển ngoại tỉnh. Hiện nay, hầu hết các tuyến đường trong tỉnh đã được trải nhựa, bê tông hóa, do đó hệ thống giao thông trong vùng khá tốt, nên nhà máy có thể giảm được chi phí vận chuyển nguyên liệu về nhà máy cũng như vận chuyển sản phẩm và phụ phẩm đến nơi tiêu thụ.

SVTH: Nguyễn Thị Thảo Yến GVHD: TS. Mạc Thị Hà Thanh 4 Thiết kế nhà máy sản xuất sản phẩm từ đậu nành gồm hai dây chuyền sữa đậu nành có đường và đậu phụ. Cung cấp nhân công Hà Giang là tỉnh có dân số trẻ, lực lượng lao động chiếm trên 64% dân số, trong đó lực lượng thanh niên chiếm gần 30% dân số tỉnh. Đây là nguồn lực quan trọng góp phần cho phát triển kinh tế - xã hội cho nhà máy cũng như cho địa phương.

Tỉnh đang tập trung đào tạo tay nghề và phát triển nguồn nhân lực làm động lực then chốt để đưa các tiến bộ kỹ thuật, đổi mới công nghệ, cải tiến phương thức quản lý,. đội ngũ lành nghề sẽ đưa nhà máy đi vào hoạt động có hiệu quả và sinh lợi nhuận cao. Vì vậy, đội ngũ công nhân của nhà máy được tuyển dụng trong tỉnh để có thể tận dụng được nguồn nhân lực tại địa phương, giảm được chi phí đầu tư nhà ở, sinh hoạt của công nhân, từ đó giảm được chi phí đầu tư xây dựng, cũng giải quyết vấn đề việc làm cho lực lượng lao động tại địa phương. Thị trường tiêu thụ Nhu cầu tiêu thụ sữa đậu nành và các sản phẩm sữa đậu nành của Miền Bắc đang ngày càng tăng cao, số lượng người tiêu thụ sản phẩm lớn.

Việc vận chuyển các sản phẩm đến các vùng ở đây vô cùng khó khăn, làm giá thành sản phẩm tăng, chất lượng sản phẩm lại không ổn định làm cho sự tiếp cận sản phẩm thấp lại. Để hạ giá thành thấp, tận dụng được nguồn nguyên liệu tại chỗ phục vụ cho nhu cầu của địa phương thì việc mở một nhà máy sản xuất sữa đậu nành ở Hà Giang, sản phẩm cung cấp cho cả miền Bắc. Kết luận: Từ những yếu tố đã nêu ở trên, ta thấy việc xây dựng nhà máy sản xuất sữa đậu nành có đường và đậu phụ từ nguyên liệu hạt đậu nành tại Khu công nghiệp Bình Vàng, xã Đạo Đức, Huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang là cần thiết và vô cùng hợp lý đối với nhu cầu cũng như nền kinh tế của địa phương. SVTH: Nguyễn Thị Thảo Yến GVHD: TS.

Mạc Thị Hà Thanh 5 Thiết kế nhà máy sản xuất sản phẩm từ đậu nành gồm hai dây chuyền sữa đậu nành có đường và đậu phụ. Chương 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về nguyên liệu 2. Nguyên liệu chính 2.

Hạt đậu nành Đậu nành (đậu tương) hay đỗ tương có tên tiếng Anh là Soybeans. Tên khoa học là Glycine Max (L) Merr. Là loại cây họ đậu chứa nhiều đạm. Có thể chế biến đậu nành thành được nhiều món như sữa, đậu hủ, tương, chao,.

Cây đậu nành có khả năng thích ứng rộng nên nó đã được trồng ở khắp năm châu lục, nhưng tập trung nhiều nhất ở châu Mỹ trên 70%, tiếp đến là châu Á. Các nước trồng đậu nành đứng hàng đầu trên thế giới về diện tích gieo trồng và sản lượng là Mỹ, Braxin, Achentina và Trung Quốc [7]. Ở Việt Nam, đậu nành được trồng tập trung ở các tỉnh đồng bằng Sông Cửu Long (An Giang, Đồng Tháp), ở miền Bắc đây là vụ đậu nành được trồng nhiều ở các tỉnh Hà Giang, Lạng Sơn, Cao Bằng… [7] Theo Tổng cục thống kê (GSO), Bộ Nông Nghiệp và phát triển nông thôn • Năm 2018, Việt Nam có trên 105 ngàn ha cây đậu nành. • Sản lượng đậu nành Việt Nam: 168 ngàn tấn/năm (2018) [8].

Hình thái hạt đậu nành Đậu nành là cây thân cỏ một năm, hoa tập trung trên những nách lá, kiểu bào nang. Quả đậu tương là loại quả giáp. Mỗi quả có 2-3 hạt. Quả đậu nành dài 5-6 cm, hơi cong hình lưỡi liềm, phẳng, có nhiều lông mềm, màu từ xanh sáng đến xám tối.

Hạt đậu nành có ba bộ phận: +Vỏ hạt chiếm 7.3% trọng lượng hạt + Phôi chiếm 2. + Tử diệp chiếm 90%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ