Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Máy cắt kim loại giữ vai trò cốt lõi trong các phân xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo và đóng góp trực tiếp vào sự tiến bộ của ngành công nghiệp chế tạo máy. Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật hiện đại, xu hướng phát triển chung trên thế giới là tự động hóa quá trình điều khiển và nâng cao độ chính xác gia công thông qua các dòng máy điều khiển số (NC, CNC). Tuy nhiên, kiến thức và nguyên lý thiết kế hệ thống truyền động trên máy công cụ vạn năng truyền thống vẫn là nền tảng lý thuyết bắt buộc đối với kỹ sư cơ khí, đóng vai trò cơ sở để nghiên cứu, cải tiến và phát triển các hệ thống gia công tự động phức tạp hơn.
Đồ án "Thiết kế máy" do sinh viên Nguyễn Hoàng Hà (MSSV: 20171253) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Thực tại Bộ môn Máy và Ma sát học, Viện Cơ khí – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (năm 2021) tập trung giải quyết bài toán thiết kế động học và kết cấu truyền dẫn cho một máy phay vạn năng mới cỡ số 2.
Nhiệm vụ nghiên cứu và thiết kế của đề tài được xác định cụ thể theo các nội dung sau:
- Nghiên cứu, khảo sát và phân tích tính năng kỹ thuật của các dòng máy công cụ cùng cỡ đã có trong thực tế sản xuất (điển hình là máy phay 6H82 và 6H81), từ đó kế thừa các giải pháp kết cấu tối ưu.
- Thiết kế sơ đồ kết cấu động học toàn máy và tính toán chuỗi số vòng quay tiêu chuẩn theo cấp số nhân với công bội $\varphi = 1,26$.
- Thiết kế hệ thống truyền dẫn hộp tốc độ ($Z_{TC} = 18$ cấp tốc độ, phạm vi $n = 31,5 \div 1601,8$ vòng/phút, công suất động cơ chính $7\text{ kW}$) bao gồm: chọn phương án không gian (PAKG), phương án thứ tự (PATT), xây dựng lưới kết cấu, đồ thị vòng quay, xác định số răng của các cặp bánh răng ăn khớp và đánh giá sai số tốc độ quay.
- Thiết kế hệ thống truyền dẫn hộp chạy dao ($Z_{cd} = 18$ cấp lượng chạy dao, $S_{dọc, min} = 18\text{ mm/phút}$, bước vít me $t_v = 6\text{ mm}$, công suất động cơ chạy dao $1,7\text{ kW}$, có đường chạy dao nhanh $2300\text{ mm/phút}$) sử dụng cơ cấu phản hồi để tối ưu hóa không gian buồng máy.
- Tính toán sơ bộ công suất, kiểm nghiệm sức bền cho các chi tiết then chốt (trục chính, trục truyền, bánh răng) và thiết kế kết cấu hệ thống điều khiển tay gạt.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống truyền động động học, cơ cấu truyền lực và các cụm cơ cấu đặc biệt (cơ cấu hiệu chỉnh khe hở vít me khi phay thuận/nghịch, cơ cấu chọn trước tốc độ quay kiểu đĩa lỗ, hệ thống ly hợp bảo vệ) của máy phay ngang vạn năng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc tính toán thiết kế kỹ thuật cơ khí theo số liệu đề bài giao tại Viện Cơ khí, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thiết kế
Hệ thống tính toán trong đồ án được xây dựng dựa trên lý thuyết thiết kế máy cắt kim loại và nguyên lý truyền dẫn động học máy công cụ:
- Quy luật cấp số nhân của chuỗi số vòng quay: Chuỗi số vòng quay của trục chính và trục vít me được thiết lập theo cấp số nhân với công bội tiêu chuẩn $\varphi = 1,26$ (tương ứng với cấp số chuẩn $E = 4$). Phạm vi điều chỉnh tốc độ trục chính được xác định theo công thức $R_n = \frac{n_{max}}{n_{min}} = \varphi^{Z-1} = 1,26^{17} \approx 50,85$, từ đó xác định $n_{max} = n_{min} \cdot \varphi^{17} = 31,5 \cdot 50,85 \approx 1601,8\text{ vòng/phút}$.
- Giới hạn tỷ số truyền và điều kiện mở nhóm truyền: Giới hạn tỷ số truyền của các cặp bánh răng trong hộp tốc độ tuân thủ điều kiện $0,25 \le i_v \le 2$. Lượng mở lớn nhất của một nhóm truyền không được vượt quá giới hạn cho phép: $\varphi^{X_{max}} \le 8$.
- Số nhóm truyền tối thiểu: Được tính toán dựa trên quan hệ giữa tỷ số truyền giới hạn và phạm vi giảm tốc tổng thể:
$$x \ge \frac{\lg\left(\frac{n_{đc}}{n_{min}}\right)}{\lg 4} = \frac{\lg\left(\frac{1440}{31,5}\right)}{\lg 4} \approx 2,75 \implies \text{chọn } x = 3\text{ nhóm truyền}$$
- Thuật toán tính số răng bánh răng: Dựa trên bội số chung nhỏ nhất $K$ của tổng số răng các cặp ăn khớp song song trong nhóm $(f_x + g_x)$, hệ số nguyên $E$ được chọn để đảm bảo bánh răng nhỏ nhất trong nhóm không bị cắt chân răng theo điều kiện $Z_{min} = 17$ răng:
$$Z_x = E \cdot K \frac{f_x}{f_x + g_x}; \quad Z'_x = \sum Z - Z_x$$
- Công thức kiểm nghiệm sai số vòng quay: Đánh giá độ chính xác của chuỗi số vòng quay thực tế so với chuỗi tiêu chuẩn:
$$\Delta n% = \frac{n_{tc} - n_{tt}}{n_{tc}} \times 100%$$
Yêu cầu sai số thực nghiệm phải nằm trong phạm vi cho phép: $-2,6% \le \Delta n% \le +2,6%$.
Phương pháp thực hiện bao gồm: phân tích so sánh kỹ thuật với máy mẫu thực tế (máy phay 6H82 và 6H81 của Liên Xô); phương pháp đồ thị logarit để vẽ lưới kết cấu và đồ thị vòng quay; phương pháp phân tích động học hệ thống truyền dẫn cơ khí và tính toán sức bền chi tiết máy.
Thiết kế và triển khai hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động của máy thiết kế mới gồm hai xích truyền động độc lập được thiết lập đồng bộ:
Phương trình xích tốc độ tổng quát: n_đc * i_v = n_tc
Phương trình xích chạy dao tổng quát: n_đc * i_s * t_x = S (dọc, ngang, đứng)
| Cụm truyền động |
Thông số thiết kế đầu vào |
Giải pháp kết cấu & Động học |
Kết quả kiểm nghiệm sai số |
| Hộp tốc độ |
$Z_{TC} = 18$; $\varphi = 1,26$; $n_{min} = 31,5\text{ v/p}$; $n_{max} = 1601,8\text{ v/p}$; Động cơ: $7\text{ kW} - 1440\text{ v/p}$ |
PAKG: $3 \times 3 \times 2$; PATT: I - II - III; Đặc tính nhóm: $[1][3][9]$; Lưới kết cấu hình rẻ quạt đều |
Tất cả 18 cấp tốc độ đều có sai số nằm hoàn toàn trong phạm vi cho phép $-2,6% \div +2,6%$ |
| Hộp chạy dao |
$Z_{cd} = 18$; $\varphi = 1,26$; $S_{min} = 18\text{ mm/p}$; $S_{nhanh} = 2300\text{ mm/p}$; Động cơ: $1,7\text{ kW} - 1420\text{ v/p}$; $t_v = 6\text{ mm}$ |
PAKG: $3 \times 3 \times 2$; PATT: II - I - III; Lượng mở: $[3][1][9]$; Ứng dụng cơ cấu phản hồi từ trục V về trục IV |
Sai số $\Delta S%$ kiểm soát dưới $2,6%$, giá trị cực đại đạt $2,52%$ tại cấp $n_9$ |
Thiết kế chi tiết hộp tốc độ
- Phương án kết cấu: Chọn phương án không gian $3 \times 3 \times 2 = 18$ với tổng số 4 trục truyền, tổng số 16 bánh răng. Trục cuối cùng (trục chính) chỉ bố trí 2 bánh răng chịu mô-men xoắn lớn nhất $M_{x,max}$, giúp giảm tải trọng tác dụng lên trục chính và nâng cao độ cứng vững khi gia công.
- Phương án thứ tự và lưới kết cấu: Áp dụng phương án thứ tự I - II - III có đặc tính nhóm $[1][3][9]$. Dạng lưới kết cấu rẻ quạt phân bố đối xứng giúp tỷ số truyền biến thiên êm ái, tránh đột ngột và thu gọn kích thước vỏ hộp.
- Phân phối tỷ số truyền và số răng:
- Nhóm truyền 1 (trục I $\to$ trục II): $i_1 = 17/43$; $i_2 = 20/40$; $i_3 = 23/37$ (Tổng số răng $\sum Z = 60$).
- Nhóm truyền 2 (trục II $\to$ trục III): $i_4 = 20/50$; $i_5 = 31/39$; $i_6 = 43/27$ (Tổng số răng $\sum Z = 70$).
- Nhóm truyền 3 (trục III $\to$ trục IV): $i_7 = 18/72$; $i_8 = 60/30$ (Tổng số răng tương ứng $\sum Z = 90$).
Thiết kế chi tiết hộp chạy dao và cụm phản hồi
- Đặc thù xích chạy dao: Hộp chạy dao sử dụng cùng một mô-đun bánh răng trên các nhóm truyền trung gian. Để tích hợp cả xích chạy dao làm việc (dọc, ngang, đứng) và xích chạy dao nhanh ($2300\text{ mm/phút}$) trong một không gian hẹp mà không cần ngắt động cơ hay lắp thêm động cơ phụ, tác giả ứng dụng cơ cấu phản hồi truyền ngược từ trục V về trục IV.
- Phương án thứ tự hộp chạy dao: Lưới kết cấu biến hình được phân tách thành hai phần: $Z_1 = 3 \times 3$ với lượng mở $[3][1]$ và $Z_2 = 2$ với lượng mở $[9]$ (gồm một nhánh truyền trực tiếp và một nhánh truyền phản hồi).
- Thông số các cặp bánh răng hộp chạy dao:
- Cặp dẫn động ban đầu: $i_{01} = 26/54$; $i_{02} = 24/54$.
- Nhóm truyền 3: $i_1 = 18/36$; $i_2 = 27/27$; $i_3 = 36/18$.
- Nhóm truyền 4: $i_4 = 18/45$; $i_5 = 21/42$; $i_6 = 24/39$.
- Nhóm truyền phản hồi (đảm bảo khoảng cách trục $a = 31,5m$): $i_7 = 15/48$; $i_8 = 18/45$.
- Các cặp truyền ra cơ cấu chấp hành: $i_9 = 45/45$; $i_{10} = 28/35$; $i_{11} = 25/50$; $i_{12} = 50/63$; $i_{13} = 63/50$; $i_{14} = 18/18$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Nghiên cứu các nhóm máy có tính năng kỹ thuật tương đương (cùng cỡ) đã có
Chương này thực hiện khảo sát toàn diện các dòng máy phay cùng cỡ trên thị trường, trọng tâm là so sánh các thông số kỹ thuật giữa máy 6H82, 6H81 và máy mới dự kiến thiết kế:
| Tính năng kỹ thuật |
Máy 6H82 |
Máy 6H81 |
Máy mới thiết kế |
| Công suất động cơ chính / chạy dao ($\text{kW}$) |
$7 / 1,7$ |
$4,5 / 1,7$ |
$7 / 1,7$ |
| Phạm vi điều chỉnh tốc độ trục chính $n_{min} \div n_{max}$ ($\text{v/p}$) |
$30 \div 1500$ |
$65 \div 1800$ |
$31,5 \div 1601,8$ |
| Số cấp tốc độ trục chính $Z_n$ |
18 |
16 |
18 |
| Phạm vi điều chỉnh lượng chạy dao $S_{min} \div S_{max}$ ($\text{mm/p}$) |
$23,5 \div 1800$ |
$35 \div 980$ |
$18 \div 2300$ |
| Công bội chuỗi số vòng quay $\varphi$ |
1,26 |
1,26 |
1,26 |
| Số cấp lượng chạy dao $Z_s$ |
18 |
16 |
18 |
Tác giả phân tích chuyên sâu máy phay 6H82 làm máy chuẩn tham khảo:
- Thiết lập phương trình xích tốc độ, tính toán chuỗi số vòng quay thực tế, vẽ đồ thị sai số và chỉ ra 4 giá trị sai số vượt ngưỡng $\pm 2,6%$ trên máy 6H82 do quá trình làm tròn tỷ số truyền.
- Phân tích động học hộp chạy dao máy 6H82: xích chạy dao dọc, cơ cấu đảo chiều và đường chạy dao nhanh.
- Nghiên cứu nguyên lý hoạt động của các cơ cấu phụ trợ và an toàn đặc biệt:
- Cơ cấu hiệu chỉnh khe hở vít me bàn máy: Phân tích hiện tượng va đập, rung động và chuyển động giật cục của bàn máy khi thực hiện phay thuận do lực cắt kéo phôi cùng chiều chuyển động. Giải pháp kết cấu được phân tích gồm đai ốc chính, đai ốc phụ và trục vít rỗng có xẻ rãnh dọc; khi siết đai ốc điều chỉnh, bạc côn ép chặt ren trục vít rỗng bó sát ren vít me để triệt tiêu toàn bộ khe hở tiếp xúc.
- Cơ cấu chọn trước tốc độ quay kiểu đĩa lỗ: Giúp người vận hành cài đặt sẵn cấp tốc độ hoặc lượng chạy dao tiếp theo bằng núm vặn trong khi máy đang gia công nhằm cắt giảm thời gian phụ, sau đó điều khiển hệ thống càng gạt đẩy các khối bánh răng di trượt vào vị trí ăn khớp.
- Cụm ly hợp bảo vệ: Phân tích nguyên lý làm việc của ly hợp bi an toàn chống quá tải, ly hợp vấu $M_3$ đóng ngắt đường chạy dao công tác/chạy dao nhanh và ly hợp ma sát $M_4$ đặt trên trục IV.
Chương II: Thiết kế truyền dẫn máy thiết kế mới
Nội dung trọng tâm của đồ án được triển khai chi tiết trong chương này:
- Xây dựng sơ đồ kết cấu động học toàn máy cho các chuyển động: quay trục chính ($i_v$), chạy dao dọc ($S_d$), chạy dao ngang ($S_{ng}$) và chạy dao đứng ($S_đ$).
- Xác định chuỗi số vòng quay tiêu chuẩn của hộp tốc độ (18 cấp: $31,5; 40; 50; 63; 80; 100; 125; 160; 200; 250; 315; 400; 500; 630; 800; 1000; 1250; 1600\text{ vòng/phút}$) và hộp chạy dao.
- So sánh các phương án không gian khả dĩ ($6 \times 3$, $3 \times 6$, $9 \times 2$, $2 \times 9$, $2 \times 3 \times 3$, $3 \times 2 \times 3$, $3 \times 3 \times 2$); chứng minh phương án $3 \times 3 \times 2$ là tối ưu nhất về chiều dài trục và độ cứng vững trục chính.
- So sánh 6 phương án thứ tự tương ứng với $3! = 6$; lựa chọn PATT I - II - III với lượng mở $[1][3][9]$ cho hộp tốc độ vì thỏa mãn điều kiện $\varphi^{X_{max}} = 1,26^9 \approx 8 \le 8$ và tạo ra lưới kết cấu rẻ quạt nhỏ gọn.
- Chọn số vòng quay trục trung gian $n_0 = n_{15} = 800\text{ vòng/phút}$ ($i_0 = 800/1440 = 5/9$) để giảm mô-men xoắn trên các trục phía trước, giúp giảm kích thước bánh răng và trục.
- Tính toán chi tiết số răng bánh răng cho từng nhóm truyền và kiểm tra điều kiện không cắt chân răng ($Z_{min} \ge 17$).
- Thiết kế hộp chạy dao với cơ cấu phản hồi $3[3] \times 3[1] \times 2[9]$, chọn bước vít me $t_v = 6\text{ mm}$, tính toán số răng cho tất cả các nhánh truyền dẫn.
- Lập bảng tổng hợp và vẽ đồ thị sai số vòng quay, chứng minh tất cả các cấp tốc độ thiết kế đều đạt chuẩn sai số cho phép.
Chương III: Tính toán công suất, sức bền cho một số cơ cấu chính
Chương này trình bày các nội dung tính toán cơ học và sức bền:
- Tính toán và xác định công suất động cơ chính ($P = 7\text{ kW}$) và động cơ chạy dao ($P = 1,7\text{ kW}$).
- Lập bảng tính toán sơ bộ đường kính các trục truyền dẫn trong hộp tốc độ và hộp chạy dao dựa trên mô-men xoắn truyền động.
- Tính toán sức bền tiếp xúc và sức bền uốn của các bộ truyền bánh răng trong các nhóm truyền.
- Tính toán kiểm nghiệm độ bền, độ cứng vững và biến dạng đàn hồi của trục chính máy phay dưới tác dụng đồng thời của lực cắt gọt và mô-men xoắn cực đại.
Chương IV: Tính toán và thiết kế kết cấu hệ thống điều khiển
Nội dung chương tập trung vào hệ thống điều khiển cơ khí:
- Lựa chọn kiểu dáng, bố trí kết cấu tay gạt điều khiển tốc độ và lượng chạy dao trên thân máy.
- Tính toán hành trình dịch chuyển của các càng gạt và khối bánh răng di trượt tương ứng với kích thước hình học thực tế trên bản vẽ kết cấu.
Kết quả và đóng góp kỹ thuật
Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế hệ thống truyền dẫn cho máy phay vạn năng mới:
- Xác lập bộ thông số động học hoàn chỉnh: Thiết kế thành công hộp tốc độ 18 cấp ($31,5 \div 1601,8\text{ vòng/phút}$) và hộp chạy dao 18 cấp ($18 \div 2300\text{ mm/phút}$) với công bội chuẩn $\varphi = 1,26$, đáp ứng dải gia công rộng cho nhiều loại vật liệu và dao phay.
- Tối ưu hóa kết cấu truyền động: Ứng dụng thành công phương án không gian $3 \times 3 \times 2$ kết hợp phương án thứ tự I - II - III $[1][3][9]$ trên hộp tốc độ, đảm bảo số bánh răng chịu tải nặng trên trục chính là ít nhất (2 bánh răng).
- Ứng dụng cơ cấu phản hồi hiệu quả: Thiết kế hộp chạy dao có cơ cấu phản hồi $3[3] \times 3[1] \times 2[9]$ giúp lồng ghép đường chạy dao làm việc và chạy dao nhanh trong cùng một buồng máy nhỏ gọn mà không cần ngắt động cơ hay bổ sung động cơ phụ.
- Độ chính xác động học cao: Sai số vòng quay thực tế trên tất cả các cấp tốc độ của hộp tốc độ và hộp chạy dao đều được khống chế nghiêm ngặt trong giới hạn tiêu chuẩn cho phép ($-2,6% \le \Delta n% \le +2,6%$), khắc phục được các điểm vượt sai số từng tồn tại trên máy chuẩn 6H82.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đồ án mới dừng lại ở phạm vi thiết kế máy công cụ vạn năng điều khiển bằng cơ cấu cơ khí truyền thống (tay gạt, đĩa lỗ); cơ cấu chọn trước tốc độ bằng đĩa lỗ đòi hỏi phải dừng máy khi chuyển cấp tốc độ, chưa thể thay đổi tốc độ cắt liên tục hoặc tự động hóa linh hoạt trong lúc dao đang làm việc. Các phần tính toán sức bền và điều khiển ở Chương III và IV chỉ dừng ở mức tính toán lý thuyết phục vụ đồ án môn học.
- Hướng phát triển: Nghiên cứu tích hợp hệ thống điều khiển số CNC hoặc trang bị biến tần điều khiển vô cấp tốc độ động cơ chính; ứng dụng các phần mềm mô phỏng động lực học và phần tử hữu hạn (FEA) để kiểm nghiệm biến dạng nhiệt và dao động cưỡng bức của hệ thống trục chính khi cắt gọt ở vận tốc cao.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị kỹ thuật cao dành cho sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Chế tạo máy, Cơ điện tử và các kỹ sư thiết kế máy công cụ:
- Cung cấp quy trình bài bản về phương pháp xây dựng lưới kết cấu, đồ thị vòng quay ô loga và thuật toán chọn số răng bánh răng chuẩn theo điều kiện không cắt chân răng ($Z_{min} \ge 17$).
- Phần phân tích chi tiết nguyên lý làm việc của cơ cấu hiệu chỉnh khe hở vít me phay thuận/nghịch và cơ cấu chọn trước tốc độ kiểu đĩa lỗ là tài liệu thực tế hữu ích cho việc nghiên cứu kết cấu máy cắt kim loại.
- Phương pháp tính toán cụm bánh răng phản hồi trong hộp chạy dao cung cấp giải pháp tham khảo rõ ràng cho các bài toán tối ưu hóa không gian lắp đặt bộ truyền.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đồ án lại lựa chọn phương án không gian $3 \times 3 \times 2$ thay vì các phương án $2 \times 3 \times 3$ hay $3 \times 2 \times 3$ cho hộp tốc độ?
Trục cuối cùng (trục chính) là trục chịu mô-men xoắn lớn nhất ($M_{x,max}$) khi làm việc ở tốc độ thấp ($n_{min}$). Việc chọn phương án $3 \times 3 \times 2$ giúp giảm số lượng bánh răng lắp trên trục cuối cùng xuống chỉ còn 2 bánh răng (thay vì 3 bánh răng như các phương án khác), từ đó làm giảm tải trọng phụ, thu gọn kích thước trục và nâng cao độ cứng vững, độ chính xác quay của trục chính.
2. Vai trò của cơ cấu phản hồi trong hộp chạy dao máy phay là gì?
Hộp chạy dao máy phay cần đảm bảo đồng thời đường truyền chạy dao làm việc (tốc độ thấp và trung bình) và đường truyền chạy dao nhanh ($2300\text{ mm/phút}$). Sử dụng cơ cấu phản hồi từ trục V về trục IV cho phép tạo ra các tỷ số giảm tốc sâu trong không gian buồng máy thu gọn mà không cần ngắt động cơ hay lắp thêm động cơ riêng biệt cho xích chạy dao nhanh.
3. Tại sao khi phay thuận lại bắt buộc phải có cơ cấu hiệu chỉnh khe hở vít me?
Khi phay thuận, chiều quay của dao phay và chiều tiến của bàn máy cùng chiều nhau, lực cắt có xu hướng kéo bàn máy về phía trước. Sự xuất hiện khe hở giữa ren trục vít me và đai ốc sẽ khiến bàn máy bị giật cục, chuyển động không đều và gây rung động mạnh làm hỏng dao hoặc bề mặt gia công. Cơ cấu hiệu chỉnh sử dụng trục vít rỗng xẻ rãnh và đai ốc phụ để ép sát hai mặt ren vít me, triệt tiêu hoàn toàn khe hở này.
4. Sai số vòng quay giữa tính toán thực tế và chuỗi số vòng quay tiêu chuẩn của máy mới có đạt yêu cầu kỹ thuật không?
Toàn bộ sai số vòng quay của hộp tốc độ thiết kế mới đều nằm trong khoảng tiêu chuẩn cho phép từ $-2,6%$ đến $+2,6%$. Đối với hộp chạy dao, sai số lớn nhất ghi nhận là $2,52%$ tại cấp $n_9$, vẫn nằm hoàn toàn trong giới hạn quy định.
5. Cơ cấu chọn trước tốc độ quay kiểu đĩa lỗ có ưu điểm và nhược điểm gì?
Ưu điểm lớn nhất của cơ cấu đĩa lỗ là cho phép người vận hành cài đặt trước tốc độ quay hoặc lượng chạy dao cho nguyên công tiếp theo ngay trong lúc máy đang gia công, giúp giảm đáng kể thời gian phụ. Tuy nhiên, nhược điểm là cơ cấu không thể tự động đổi tốc độ khi đang làm việc mà bắt buộc phải dừng máy để thực hiện gạt khối bánh răng ăn khớp.
Kết luận
Đồ án "Thiết kế máy" của sinh viên Nguyễn Hoàng Hà đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tính toán thiết kế hệ thống truyền dẫn cho máy phay vạn năng 18 cấp tốc độ dựa trên việc kế thừa và cải tiến máy mẫu 6H82. Bằng việc tối ưu hóa phương án không gian $3 \times 3 \times 2$, phương án thứ tự $[1][3][9]$ và ứng dụng cơ cấu phản hồi trong hộp chạy dao, công trình đã đảm bảo kết cấu máy nhỏ gọn, giảm tải trọng trục chính và khống chế sai số vòng quay trong giới hạn tiêu chuẩn cho phép $\pm 2,6%$. Đây là tài liệu đồ án kỹ thuật mẫu mực, phản ánh đầy đủ quy trình tính toán động học và kết cấu máy công cụ cắt gọt kim loại.