Bối cảnh và nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật

Trong hệ thống điện lực, máy biến áp đóng vai trò thiết bị tĩnh trung gian thực hiện việc biến đổi điện áp nhằm tối ưu hóa quá trình truyền tải điện năng đi xa và phân phối đến các phụ tải tiêu thụ. Việc nâng cao điện áp khi truyền tải giúp giảm thiểu tổn thất công suất trên đường dây, đồng thời việc hạ áp xuống các mức điện áp tiêu chuẩn là điều kiện bắt buộc để cung cấp điện an toàn cho thiết bị công nghiệp và dân dụng.

Đề tài "Thiết kế máy biến áp điện lực ba pha ngâm dầu" được sinh viên Hà Văn Tiến thực hiện trong khuôn khổ học phần Thiết kế máy điện (Khoa Điện, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Minh Hiền. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho một máy biến áp phân phối ba pha ngâm dầu có công suất định mức 100 kVA, cấp điện áp 15/0,4 kV.

Nhiệm vụ thiết kế được xác định thông qua các thông số kỹ thuật đầu vào cụ thể:

  • Công suất định mức ($S$): 100 kVA.
  • Cấp điện áp định mức: 15 / 0,4 kV.
  • Tổ đấu dây: Y/yn - 12.
  • Tổn hao không tải định mức ($P_0$): 320 W.
  • Tổn hao ngắn mạch định mức ($P_n$): 1680 W.
  • Dòng điện không tải ($i_0%$): 2%.
  • Điện áp ngắn mạch ($u_n%$): 4%.
  • Phạm vi điều chỉnh điện áp: $\pm 2 \times 2,5%$ (gồm 5 cấp: 15750 V, 15375 V, 15000 V, 14625 V, 14250 V).
  • Kích thước bao định hướng: Dài $1300\text{ mm} \times$ Rộng $930\text{ mm} \times$ Cao $1290\text{ mm}$; khoảng cách tâm bánh xe: $550\text{ mm}$.
  • Khối lượng định hướng: Khối lượng dầu 215 kg, khối lượng toàn bộ máy 655 kg.
  • Sản phẩm kỹ thuật yêu cầu: Báo cáo thuyết minh tính toán chi tiết và 01 bản vẽ tổng lắp ráp máy biến áp trên khổ giấy A3.

Phạm vi thực hiện đề tài diễn ra từ ngày 06/03/2023 đến ngày 12/06/2023, tuân thủ quy cách trình bày văn bản theo biểu mẫu BM03 thuộc Quyết định số 815/QĐ-ĐHCN ngày 15/08/2019 của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn thiết kế

Quá trình tính toán, thiết kế máy biến áp điện lực ba pha ngâm dầu dựa trên lý thuyết trường điện từ, lý thuyết mạch từ và nguyên lý cảm ứng điện từ của máy điện tĩnh. Đề tài áp dụng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế trong việc lựa chọn vật liệu, kết cấu và kiểm nghiệm tham số vận hành:

  • TCVN 6306-1:2015 / TCVN 6036-1:2015: Quy định điều kiện làm việc tiêu chuẩn của máy biến áp (độ cao làm việc không quá 1000 m so với mực nước biển, nhiệt độ môi trường không khí xung quanh từ $-25^\circ\text{C}$ đến $+40^\circ\text{C}$, nhiệt độ nước làm mát đầu vào không quá $25^\circ\text{C}$ nếu áp dụng làm mát bằng nước) và thang công suất danh định ưu tiên dãy R10 theo ISO 3:1973.
  • TCVN 6036-2:2006: Quy định về mức tăng nhiệt độ và phương pháp thử nghiệm nhiệt cho máy biến áp ngâm dầu.
  • TCVN 1011-2015, TCVN 3079-2015, TCVN 2608-2015: Các tiêu chuẩn hướng dẫn kiểm tra, chế tạo và thử nghiệm đặc tính kỹ thuật của máy biến áp phân phối.
  • IEC 60050-421:1990: Tiêu chuẩn thuật ngữ quốc tế về cách đấu nối dây quấn và điểm trung tính của tổ máy biến áp ba pha.
  • TCVN 8:2015: Quy định về trình bày bản vẽ kỹ thuật cơ khí và điện.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp giải tích thiết kế kỹ thuật truyền thống kết hợp tối ưu hóa kích thước hình học thông qua việc khảo sát tỷ số kích thước chủ yếu $\beta$. Công cụ hỗ trợ tính toán và thể hiện bản vẽ gồm phần mềm Microsoft Excel (lập bảng tính toán tham số điện từ, nhiệt học) và AutoCAD (triển khai bản vẽ kết cấu chi tiết và tổng lắp ráp A3).


Thiết kế kỹ thuật và tính toán hệ thống

Quy trình thiết kế hệ thống máy biến áp 100 kVA được tiến hành tuần tự qua các bước tính toán điện từ học, cấu trúc cơ học và nhiệt học:

[Xác định đại lượng điện cơ bản]
[Chọn kích thước chủ yếu & Tối ưu hóa hệ số β]
[Thiết kế chi tiết dây quấn Hạ áp (HA) và Cao áp (CA)]
[Tính toán ngắn mạch: Tổn hao, Điện áp Un, Lực cơ học]
[Tính toán chính xác mạch từ & Tham số không tải]
[Tính toán nhiệt độ chênh lệch & Thiết kế thùng dầu cánh sóng]

1. Xác định đại lượng điện cơ bản

  • Công suất một pha: $S_f = \frac{S}{3} = \frac{100}{3} = 33,3\text{ kVA}$.
  • Công suất định mức trên mỗi trụ ($t=3$): $S' = 33,3\text{ kVA}$.
  • Phía Cao áp (nối Y):
    • Điện áp pha: $U_{1f} = \frac{15000}{\sqrt{3}} \approx 8660,2\text{ V}$.
    • Dòng điện định mức và dòng điện pha: $I_1 = I_{1f} = \frac{100 \times 10^3}{\sqrt{3} \times 15000} \approx 3,85\text{ A}$.
    • Điện áp thử nghiệm: $U_{t1} = 45\text{ kV}$.
  • Phía Hạ áp (nối yn):
    • Điện áp pha: $U_{2f} = \frac{400}{\sqrt{3}} \approx 230\text{ V}$.
    • Dòng điện định mức và dòng điện pha: $I_2 = I_{2f} = \frac{100 \times 10^3}{\sqrt{3} \times 400} \approx 144,34\text{ A}$.
    • Điện áp thử nghiệm: $U_{t2} = 5\text{ kV}$.
  • Thành phần điện áp ngắn mạch:
    • Thành phần tác dụng: $U_{nr}% = \frac{P_n}{10 \times S_{\text{đm}}} = \frac{1680}{10 \times 100} = 1,68%$.
    • Thành phần phản kháng: $U_{nx}% = \sqrt{U_n^2 - U_{nr}^2} = \sqrt{4^2 - 1,68^2} = 3,63%$.

2. Kích thước chủ yếu và mạch từ

Lựa chọn thép kỹ thuật điện là tôn cán lạnh có hướng (các mác thép 3404, 3405, 3406, 3407, 3408). Tỷ số kích thước chủ yếu $\beta = \frac{\pi d_{12}}{l}$ được khảo sát trong dải từ $1,2$ đến $3,6$. Giá trị được chọn tối ưu về mặt kinh tế kỹ thuật là $\beta = 2,1$.

  • Đường kính trụ sắt sơ bộ: $d = A \sqrt[4]{\beta} = 15,27 \times \sqrt[4]{2,1} = 18,38\text{ cm} \rightarrow$ Quy chuẩn chọn $d = 19\text{ cm}$.
  • Đường kính trung bình giữa hai cuộn dây qua rãnh dầu: $d_{12} = a \times d = 1,4 \times 19 = 26,6\text{ cm} \rightarrow$ Quy chuẩn chọn $d_{12} = 27\text{ cm}$.
  • Chiều cao dây quấn: $l = \frac{\pi \times d_{12}}{\beta} = \frac{3,14 \times 27}{2,1} = 40,3\text{ cm} \rightarrow$ Chọn $l = 41\text{ cm}$.
  • Chiều cao trụ lõi sắt: $l_1 = l + 2l_0 = 41 + 2 \times 5 = 42\text{ cm}$ (với khoảng cách cách điện $l_0 = 5\text{ cm}$).
  • Tiết diện thuần sắt của trụ: $S_T = 233,42\text{ cm}^2$.
  • Điện áp trên một vòng dây tính toán: $U_v = 8,29\text{ V}$.

3. Thiết kế hệ thống dây quấn

Thông số kỹ thuật Dây quấn Hạ áp (HA) Dây quấn Cao áp (CA)
Kiểu dây quấn Ống đơn hình chữ nhật Xoắn liên tục
Loại dây dẫn Dây đồng chữ nhật PB ghép 4 sợi song song Dây đồng tròn/dẹt PB 1 sợi
Kích thước dây dẫn $4 \times (5,6 \times 8\text{ mm} / 6 \times 12,2\text{ mm})$ $1 \times (1,5 \times 5\text{ mm} / 2 \times 5,5\text{ mm})$
Số vòng dây định mức $w_1 = 28\text{ vòng}$ (hiệu chỉnh $U_v = 8,2\text{ V}$) $W_{2\text{đm}} = 1054\text{ vòng}$
Các cấp điều chỉnh ($\pm 2 \times 2,5%$) Không điều chỉnh 1108; 1081; 1054; 1027; 1000 vòng
Tiết diện vòng dây ($S$) $175,6\text{ mm}^2$ $7,29\text{ mm}^2$
Mật độ dòng điện ($J$) $0,82\text{ A/mm}^2$ $0,52\text{ A/mm}^2$
Đường kính trong ($D'$) $22\text{ cm}$ $29,24\text{ cm}$
Đường kính ngoài ($D''$) $25,24\text{ cm}$ $39,24\text{ cm}$
Bề dày cuộn dây ($a$) $1,62\text{ cm}$ $5,0\text{ cm}$
Trọng lượng đồng ($G_{dq}$) $32,83\text{ kg}$ $221\text{ kg}$

4. Tính toán ngắn mạch và kiểm nghiệm cơ - nhiệt

  • Tổn hao chính cuộn HA: $P_{cu1} = 52,98\text{ W}$.
  • Tổn hao chính trong dây dẫn ra: Phía HA là $P_{dd1} = 7,74\text{ W}$ ($G_{dd1} = 4,8\text{ kg}$); phía CA là $P_{dd2} = 0,13\text{ W}$ ($G_{dd2} = 0,2\text{ kg}$).
  • Tổn hao phụ trong vách thùng và kết cấu kim loại: $P_t = 15\text{ kW}$ ($15000\text{ W}$).
  • Tổng tổn hao ngắn mạch tính toán: $P_n = 15207,97\text{ W}$.
  • Điện áp ngắn mạch tính toán: $U_n = 14,56%$ (độ sai lệch $\Delta U_n = 2,64%$ nằm trong phạm vi cho phép của cấp điều chỉnh).
  • Dòng điện ngắn mạch xác lập và xung kích:
    • Dòng điện ngắn mạch xác lập phía HA: $I_{n1} = 26,44\text{ A}$.
    • Dòng điện ngắn mạch cực đại (xung kích): $i_{\max} = 2799,4\text{ A}$.
  • Tính toán lực điện động khi xảy ra ngắn mạch gồm lực hướng tâm (hướng kính) $F_r$ và lực dọc trục $F'_{1t}$ tác dụng lên kết cấu gông, trụ và dây quấn.

5. Tính toán nhiệt và kết cấu thùng dầu

  • Dạng thùng dầu: Vách thùng kiểu cánh sóng tản nhiệt bằng đối lưu dầu tự nhiên.
  • Tính toán nhiệt độ chênh:
    • Nhiệt độ chênh trong lòng dây quấn so với bề mặt ngoài ($\theta_{01}$ với HA, $\theta_{tb2}$ với CA).
    • Nhiệt độ chênh giữa bề mặt dây quấn và dầu ($\theta_{0d1}, \theta_{0d2}$).
    • Nhiệt độ chênh giữa dầu và thành thùng, giữa thành thùng và không khí xung quanh ($\theta'{dk}, \theta{dk}, \theta_{0k2}$).
  • Trọng lượng và kết cấu cơ khí:
    • Trọng lượng ruột máy có tính hệ số cách điện và kết cấu ép: $G_r = 1,2 \times (G_{dq} + G_{Fe})$.
    • Thể tích và khối lượng dầu cách điện trong thùng cánh sóng: $G_d = 0,9 \times V_d$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương 1 hệ thống hóa kiến thức tổng quan về máy biến áp điện lực và các nguyên lý kỹ thuật liên quan:

  • Khái niệm và cấu tạo: Phân tích nguyên lý làm việc dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ của máy biến áp tĩnh; cấu trúc ba thành phần chính gồm vỏ máy (thùng dầu, nắp thùng, bình dầu phụ, ống bảo hiểm, rơle hơi), lõi thép (trụ và gông ghép từ lá thép silic dày $0,3 - 0,5\text{ mm}$) và hệ thống dây quấn (sơ cấp, thứ cấp).
  • Ưu nhược điểm và ứng dụng: Nêu rõ ưu thế tản nhiệt, độ bền vận hành và khả năng tải cao của máy biến áp ngâm dầu; chỉ ra các hạn chế về nguy cơ cháy nổ, ô nhiễm môi trường khi tràn dầu và yêu cầu nghiêm ngặt về xây dựng trạm biến áp.
  • Tình hình phát triển và xu hướng vật liệu: Khảo sát tình hình chế tạo máy biến áp tại Việt Nam (sản phẩm phân phối đến 35 kV của Nhà máy Biến thế Hà Nội - ABB, máy biến áp truyền tải đến 63 MVA - 110/220 kV của Nhà máy Thiết bị Điện Đông Anh). Phân tích xu hướng sử dụng thép silic cán lạnh, công nghệ ghép mối nghiêng, thay thế bulông xuyên bằng đai ép, và so sánh đặc tính kỹ thuật giữa dây quấn đồng và nhôm.
  • Quy trình và tiêu chuẩn thiết kế: Định hình ba giai đoạn thiết kế gồm định nhiệm vụ kỹ thuật, tính toán điện từ (kích thước, dây quấn, ngắn mạch, mạch từ, nhiệt độ) và thiết kế thi công cơ khí.

Chương 2: Thiết kế MBA điện lực 3 pha ngâm dầu công suất 100( kVA)

Chương 2 trình bày chi tiết toàn bộ các bước tính toán số liệu và kiểm chứng cho máy biến áp 100 kVA:

  • Tính toán tham số điện từ: Thiết lập công suất pha ($33,3\text{ kVA}$), dòng điện định mức các phía (CA: $3,85\text{ A}$; HA: $144,34\text{ A}$), điện áp pha (CA: $8660,2\text{ V}$; HA: $230\text{ V}$), điện áp thử nghiệm ($45\text{ kV} / 5\text{ kV}$).
  • Lựa chọn tham số hình học mạch từ: Lập bảng tính hệ số $\beta$ từ $1,2$ đến $3,6$; xác định giá trị $\beta = 2,1$ tối ưu chi phí vật liệu và tổn thất; tính toán đường kính trụ $d = 19\text{ cm}$, đường kính rãnh dầu $d_{12} = 27\text{ cm}$, chiều cao dây quấn $l = 41\text{ cm}$, khoảng cách trục $C = 41,04\text{ cm}$, tiết diện trụ sắt $S_T = 233,42\text{ cm}^2$.
  • Tính toán cuộn dây:
    • Cuộn HA: Dây ống đơn hình chữ nhật PB $4 \times (5,6 \times 8\text{ mm})$, số vòng $w_1 = 28$, mật độ dòng $0,82\text{ A/mm}^2$, trọng lượng $32,83\text{ kg}$.
    • Cuộn CA: Dây dẹt xoắn liên tục PB $1 \times (1,5 \times 5\text{ mm})$, $W_{2\text{đm}} = 1054$ vòng, 5 cấp điều chỉnh $\pm 2 \times 2,5%$, số bánh dây $n_{b2} = 44,6$, trọng lượng $221\text{ kg}$.
  • Tính toán ngắn mạch và lực cơ học: Xác định các thành phần tổn hao điện năng ($P_{cu1}, P_{cu2}, P_{dd1}, P_{dd2}, P_t$), tổng tổn hao ngắn mạch $P_n = 15207,97\text{ W}$, điện áp ngắn mạch $U_n = 14,56%$, dòng điện xung kích cực đại $i_{\max} = 2799,4\text{ A}$; kiểm tra lực hướng kính và lực dọc trục tác dụng lên cuộn dây.
  • Tính toán nhiệt và thùng dầu cánh sóng: Thiết lập kích thước thùng dầu, bề mặt bức xạ ($M_{bxs}$), bề mặt đối lưu ($M_{đls}$), kiểm tra độ tăng nhiệt độ của dầu và dây quấn so với không khí đảm bảo tiêu chuẩn vận hành an toàn.

Chương 3: Kết luận, kiến nghị và hướng phát triển của đề tài

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được trong việc hoàn thành bản tính toán thiết kế máy biến áp điện lực 100 kVA, đánh giá mức độ tương thích giữa tính toán lý thuyết và yêu cầu kỹ thuật thực tế, đồng thời đề xuất hướng phát triển mở rộng nghiên cứu sang tối ưu hóa kết cấu và ứng dụng vật liệu mới.


Kết quả và đóng góp kỹ thuật

1. Kết quả kỹ thuật định lượng đạt được

  • Hoàn thành toàn bộ hệ thống bảng tính thiết kế điện từ và nhiệt học cho máy biến áp 3 pha ngâm dầu 100 kVA, $15/0,4\text{ kV}$, tổ đấu dây Y/yn-12.
  • Xác lập tối ưu hệ số kích thước hình học $\beta = 2,1$, đưa ra đường kính trụ lõi thép $d = 19\text{ cm}$ và chiều cao dây quấn $l = 41\text{ cm}$.
  • Tính toán chi tiết hệ thống dây quấn với số vòng cuộn thứ cấp $w_1 = 28$ vòng và cuộn sơ cấp $W_{2\text{đm}} = 1054$ vòng, tích hợp dải điều chỉnh điện áp 5 cấp ($+5%, +2,5%, 0, -2,5%, -5%$).
  • Xác định tổng trọng lượng dây quấn đồng phía HA ($32,83\text{ kg}$) và CA ($221\text{ kg}$).
  • Tính toán kiểm nghiệm dòng điện ngắn mạch cực đại ($i_{\max} = 2799,4\text{ A}$) và độ chênh nhiệt độ trên thùng dầu vách cánh sóng.

2. Đóng góp về mặt phương pháp và thực tiễn

  • Hệ thống hóa quy trình thiết kế máy biến áp điện lực ngâm dầu từ bước xác định nhiệm vụ kỹ thuật, tính toán điện từ sơ bộ, hiệu chỉnh tối ưu $\beta$, thiết kế chi tiết cuộn dây đến kiểm nghiệm ngắn mạch và nhiệt học.
  • Áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành (TCVN 6306, TCVN 6036, IEC 60050) vào việc chuẩn hóa số liệu thiết kế máy biến áp phân phối cỡ nhỏ.
  • Cung cấp tài liệu mẫu về tính toán kết cấu máy điện tĩnh phục vụ công tác giảng dạy, học tập trong học phần Thiết kế máy điện.

Hạn chế và hướng phát triển đề tài

1. Hạn chế

  • Tính toán thiết kế dừng lại ở mức độ giải tích bán thực nghiệm và mô phỏng số liệu trên bảng tính Excel, chưa tiến hành mô phỏng số 3D (phương pháp phần tử hữu hạn - FEM) để phân tích chi tiết sự phân bố từ trường tản và trường nhiệt độ cục bộ trong các điểm nóng (hotspot) của cuộn dây.
  • Phần tính toán thi công cơ khí chỉ tập trung vào các kết cấu chính (thùng dầu cánh sóng, xà ép gông, khoảng cách điện), chưa đi sâu vào chi tiết công nghệ chế tạo gá ép, công nghệ sấy chân không và công nghệ nạp dầu cách điện.

2. Hướng phát triển

  • Ứng dụng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng (như ANSYS Maxwell, COMSOL Multiphysics) để kiểm chứng phân bố mật độ từ cảm trong lõi thép và ứng suất cơ học dọc trục khi xảy ra ngắn mạch đột ngột.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa đa mục tiêu (vừa giảm chi phí vật liệu chế tạo, vừa giảm tổn thất không tải $P_0$ và có tải $P_n$) bằng các thuật toán tối ưu hóa hiện đại.
  • Mở rộng bài toán thiết kế sử dụng các vật liệu mới như lõi thép hợp kim vô định hình (Amorphous) hoặc dây quấn nhôm nhằm đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật so với phương án truyền thống.

Giá trị tham khảo

Báo cáo bài tập lớn / đồ án này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Hệ thống Điện: Làm tài liệu mẫu phục vụ học phần Thiết kế máy điện, Đồ án môn học Máy điện và Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành thiết bị điện.
  • Kỹ sư thiết kế và chế tạo thiết bị điện phân phối: Tham khảo trình tự lựa chọn hệ số hình học $\beta$, quy cách chọn dây quấn dẹt/tròn, công thức kiểm tra ngắn mạch và kích thước kết cấu thùng dầu cánh sóng theo tiêu chuẩn Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tính tối ưu hóa giá trị $\beta$ (Bảng 2:1) và phương pháp xác định chi tiết các tầng kích thước dây quấn, khoảng cách cách điện chính giữa các pha và giữa cuộn dây với gông/trụ lõi thép.

Câu hỏi thường gặp

1. Máy biến áp trong đề tài có những thông số định mức cơ bản nào?
Máy có công suất định mức $S = 100\text{ kVA}$, cấp điện áp định mức $15 / 0,4\text{ kV}$, tần số $50\text{ Hz}$, tổ đấu dây Y/yn-12, tổn hao không tải $P_0 = 320\text{ W}$, tổn hao ngắn mạch $P_n = 1680\text{ W}$, dòng điện không tải $i_0% = 2%$, điện áp ngắn mạch $u_n% = 4%$.

2. Tỷ số kích thước chủ yếu $\beta$ được chọn bằng bao nhiêu và vì sao?
Hệ số $\beta = \frac{\pi d_{12}}{l}$ được khảo sát trong dải từ $1,2$ đến $3,6$ qua Bảng 2:1. Tác giả chọn giá trị $\beta = 2,1$ (nằm trong khoảng tối ưu $1,8 - 2,4$) nhằm đảm bảo sự cân đối hợp lý giữa chi phí vật liệu tác dụng (đồng, sắt) và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của máy.

3. Kết cấu dây quấn phía Cao áp và Hạ áp được lựa chọn như thế nào?
Cuộn Hạ áp ($400\text{ V}$) sử dụng kiểu quấn ống đơn bằng dây đồng chữ nhật PB ghép 4 sợi song song kích thước $4 \times (5,6 \times 8\text{ mm})$, gồm 28 vòng. Cuộn Cao áp ($15\text{ kV}$) sử dụng kiểu quấn xoắn liên tục bằng dây đồng PB kích thước $1 \times (1,5 \times 5\text{ mm})$, gồm 1054 vòng ở cấp định mức với 5 cấp điều chỉnh điện áp $\pm 2 \times 2,5%$.

4. Cấu tạo thùng dầu tản nhiệt của máy biến áp được thiết kế theo dạng nào?
Máy sử dụng kết cấu thùng dầu dạng vách cánh sóng tản nhiệt đối lưu tự nhiên. Bề mặt đối lưu và bức xạ nhiệt của cánh sóng cùng với nắp thùng được tính toán để đảm bảo nhiệt độ chênh lệch của dầu và cuộn dây so với môi trường không khí không vượt quá giới hạn tiêu chuẩn cho phép theo TCVN 6036-2:2006.


Kết luận

Bản thuyết minh thiết kế máy biến áp điện lực ba pha ngâm dầu công suất 100 kVA của tác giả Hà Văn Tiến đã thực hiện đầy đủ các yêu cầu tính toán điện từ, cơ học và nhiệt học theo quy trình chuẩn ngành chế tạo máy điện. Các thông số hình học, số vòng dây, kích thước lõi từ và kết cấu thùng dầu cánh sóng được xác lập chi tiết, phù hợp với các tiêu chuẩn TCVN và IEC hiện hành. Tài liệu là nguồn tham khảo kỹ thuật hữu ích cho sinh viên và cán bộ kỹ thuật hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, sửa chữa và vận hành máy biến áp phân phối.