Đồ án Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Bia (75 triệu lít/năm)

Đồ án xử lý nước thải nhà máy bia hiệu quả, tiết kiệm chi phí. Tìm hiểu quy trình, công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, đạt chuẩn môi trường.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không có thông tin

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Thực trạng về môi trường

1.1.1. Khái niệm về môi trường

1.1.2. Cấu trúc về môi trường

1.2. Khái niệm về ô nhiễm môi trường và các nguồn gây ô nhiễm môi trường

1.3. Các nguồn gây ô nhiễm môi trường

1.4. Vấn đề môi trường hiện nay

1.5. Ô nhiễm môi trường không khí

1.6. Ô nhiễm môi trường nước

1.7. Ô nhiễm đất

1.8. Các loại ô nhiễm khác

1.9. Các thông số cơ bản đánh giá chất lượng nước

1.9.1. Độ pH

1.9.2. Chất rắn lơ lửng dạng huyền phù (SS)

1.9.3. Chỉ số BOD

1.9.4. Chỉ số COD

1.9.5. Chỉ số Nitơ, Phospho

1.10. Các phương pháp xử lý nước thải

1.10.1. Phương pháp xử lý cơ học

1.10.1.1. Lọc
1.10.1.2. Lắng

1.10.2. Phương pháp xử lý hóa học

1.10.2.1. Phương pháp trung hoà
1.10.2.2. Phương pháp oxy hóa - khử

1.10.3. Phương pháp xử lý hóa lý

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Bia Giới Thiệu

Ngành công nghiệp sản xuất bia ngày càng phát triển mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế. Tuy nhiên, song song với sự phát triển đó là vấn đề ô nhiễm môi trường do nước thải nhà máy bia gây ra. Nước thải từ quá trình sản xuất bia chứa nhiều chất hữu cơ, cặn bã, vi sinh vật, và các hóa chất tẩy rửa, có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc xử lý nước thải nhà máy bia hiệu quả là vô cùng cần thiết để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Đồ án này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả cho nhà máy bia với năng suất 75 triệu lít/năm. Nhiệm vụ chính là đánh giá thành phần, tính chất nước thải, lựa chọn công nghệ phù hợp, thiết kế hệ thống xử lý, và đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định của pháp luật Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, đồ án sẽ xem xét các phương pháp xử lý khác nhau, từ các phương pháp cơ bản như lắng, lọc, đến các phương pháp tiên tiến như xử lý sinh học kỵ khí và hiếu khí, sử dụng công nghệ bùn hoạt tính, và các phương pháp hóa lý. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ dựa trên các yếu tố như hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, khả năng áp dụng thực tế, và tác động đến môi trường. Một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm, mà còn có thể thu hồi các nguồn tài nguyên như nước, năng lượng, và phân bón, góp phần vào việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nguồn tài nguyên ngày càng khan hiếm và vấn đề biến đổi khí hậu ngày càng trở nên cấp bách. Đồ án này hy vọng sẽ cung cấp những kiến thức và giải pháp hữu ích cho các nhà máy bia, các nhà quản lý môi trường, và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực xử lý nước thải.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Xử Lý Nước Thải Ngành Bia Hiện Nay

Trong bối cảnh phát triển kinh tếcông nghiệp hóa, việc bảo vệ môi trường trở thành ưu tiên hàng đầu. Ngành công nghiệp sản xuất bia, với quy mô ngày càng mở rộng, tạo ra một lượng lớn nước thải. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải này sẽ gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là nguồn nước. Các chất hữu cơ trong nước thải, khi phân hủy, sẽ làm giảm lượng oxy hòa tan trong nước, gây ảnh hưởng đến đời sống của các sinh vật thủy sinh. Ngoài ra, nước thải còn chứa các chất dinh dưỡng như nitơ và phospho, có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm bùng nổ tảo, gây ô nhiễm nguồn nước. Các hóa chất tẩy rửa, xút, và các chất màu cũng có thể gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt. Vì vậy, việc xử lý nước thải nhà máy bia không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp, mà còn là yêu cầu bắt buộc theo quy định của pháp luật. Việc tuân thủ các quy định về xả thải giúp doanh nghiệp tránh bị phạt, đồng thời góp phần xây dựng hình ảnh doanh nghiệp xanh, thân thiện với môi trường. Các giải pháp xử lý nước thải tiên tiến không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm, mà còn có thể thu hồi các nguồn tài nguyên, giảm chi phí vận hành, và tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp.

1.2. Các Thành Phần Chính Gây Ô Nhiễm Trong Nước Thải Bia

Nước thải từ nhà máy bia chứa một hỗn hợp phức tạp các chất ô nhiễm, bao gồm chất hữu cơ (protein, carbohydrate, lipid), chất rắn lơ lửng (SS), các chất dinh dưỡng (Nitơ, Phospho), các chất tẩy rửa, và vi sinh vật. BOD (Biochemical Oxygen Demand)COD (Chemical Oxygen Demand) là hai chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Chỉ số BOD thể hiện lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ, trong khi chỉ số COD thể hiện lượng oxy cần thiết để oxy hóa toàn bộ các chất hữu cơ, bao gồm cả những chất khó phân hủy sinh học. Nước thải nhà máy bia thường có chỉ số BOD và COD rất cao, cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng. Chất rắn lơ lửng (SS) làm tăng độ đục của nước, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh, và có thể gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước. Các chất dinh dưỡng như nitơphospho, nếu không được loại bỏ, có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm bùng nổ tảo, gây ô nhiễm nguồn nước. Các chất tẩy rửaxút có thể làm thay đổi độ pH của nước, gây ảnh hưởng đến đời sống của các sinh vật thủy sinh. Vi sinh vật trong nước thải, bao gồm cả vi khuẩn gây bệnh, có thể gây nguy hại đến sức khỏe con người nếu nguồn nước bị ô nhiễm được sử dụng cho sinh hoạt hoặc tưới tiêu.

II. Thách Thức Trong Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Bia Vấn Đề

Mặc dù có nhiều công nghệ xử lý nước thải khác nhau, việc lựa chọn và áp dụng một cách hiệu quả cho nước thải nhà máy bia vẫn còn nhiều thách thức. Thành phần và tính chất của nước thải có thể thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào quy trình sản xuất, nguyên liệu sử dụng, và các hoạt động vệ sinh. Điều này đòi hỏi hệ thống xử lý phải có khả năng thích ứng linh hoạt để đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định. Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Các công nghệ tiên tiến thường có chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng có thể giảm chi phí vận hành nhờ tiết kiệm năng lượng và hóa chất. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên việc đánh giá tổng chi phí trong suốt vòng đời của dự án. Ngoài ra, việc quản lý và vận hành hệ thống xử lý cũng đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật có trình độ chuyên môn cao. Cần phải thường xuyên kiểm tra, bảo trì, và điều chỉnh các thông số vận hành để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Việc xử lý bùn thải từ quá trình xử lý nước thải cũng là một vấn đề cần quan tâm. Bùn thải chứa nhiều chất hữu cơ và vi sinh vật, cần được xử lý để tránh gây ô nhiễm môi trường.

2.1. Tính Chất Biến Động Của Nước Thải Bia Và Ảnh Hưởng

Một trong những khó khăn lớn nhất trong xử lý nước thải nhà máy bia là tính chất không ổn định của nó. Thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm có thể thay đổi đáng kể theo thời gian, tùy thuộc vào giai đoạn sản xuất, loại bia được sản xuất, và các hoạt động vệ sinh. Ví dụ, nước thải từ quá trình nấu mạch nha có thể chứa nhiều chất hữu cơ và tinh bột, trong khi nước thải từ quá trình lên men có thể chứa nhiều cồn và vi sinh vật. Sự biến động này gây khó khăn cho việc thiết kế và vận hành hệ thống xử lý. Nếu hệ thống không đủ linh hoạt, nó có thể không xử lý hiệu quả các biến động đột ngột về tải lượng ô nhiễm, dẫn đến nước thải sau xử lý không đạt tiêu chuẩn. Điều này đòi hỏi phải có hệ thống giám sát và điều khiển chặt chẽ, cũng như đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm để điều chỉnh các thông số vận hành theo thời gian thực. Ngoài ra, cần phải có các biện pháp để giảm thiểu sự biến động của nước thải, chẳng hạn như điều hòa lưu lượng và thành phần nước thải trước khi đưa vào hệ thống xử lý.

2.2. Giới Hạn Về Chi Phí Đầu Tư Và Vận Hành Hệ Thống

Chi phí là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn công nghệ xử lý nước thải. Các công nghệ tiên tiến thường có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các công nghệ truyền thống. Tuy nhiên, chúng có thể giúp giảm chi phí vận hành nhờ tiết kiệm năng lượng, hóa chất, và nhân công. Việc đánh giá chi phí cần được thực hiện một cách toàn diện, bao gồm cả chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, chi phí bảo trì, và chi phí xử lý bùn thải. Cần phải so sánh các lựa chọn công nghệ khác nhau dựa trên tổng chi phí trong suốt vòng đời của dự án. Ngoài ra, cần phải xem xét các nguồn tài trợ và hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức quốc tế. Nhiều chương trình hỗ trợ tài chính và kỹ thuật được cung cấp để khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến.

III. Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Bia Giải Pháp

Để xử lý nước thải nhà máy bia hiệu quả, cần áp dụng một hệ thống tích hợp, kết hợp nhiều phương pháp xử lý khác nhau. Quá trình xử lý thường bắt đầu với các phương pháp cơ học như lắng, lọc, để loại bỏ các chất rắn lơ lửng và cặn bã. Sau đó, nước thải được đưa qua các quá trình xử lý sinh học để loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan. Các phương pháp sinh học phổ biến bao gồm xử lý kỵ khí và hiếu khí, sử dụng công nghệ bùn hoạt tính hoặc màng lọc sinh học. Trong quá trình xử lý kỵ khí, vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy, tạo ra biogas, một nguồn năng lượng tái tạo. Quá trình xử lý hiếu khí sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện có oxy. Cuối cùng, nước thải được khử trùng để loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh trước khi xả ra môi trường. Các phương pháp khử trùng phổ biến bao gồm clo hóa, ozone hóa, và sử dụng tia cực tím.

3.1. Xử Lý Cơ Học Loại Bỏ Chất Rắn Lơ Lửng Và Cặn Bã

Xử lý cơ học là giai đoạn đầu tiên và quan trọng trong quy trình xử lý nước thải nhà máy bia. Mục tiêu chính của giai đoạn này là loại bỏ các chất rắn lơ lửng (SS)cặn bã có kích thước lớn, giúp bảo vệ các công trình xử lý phía sau và nâng cao hiệu quả xử lý tổng thể. Các công trình xử lý cơ học thường được sử dụng bao gồm: Song chắn rác: Loại bỏ các vật thể lớn như rác, giấy, và mảnh vỡ chai lọ. Bể lắng cát: Loại bỏ cát, sỏi, và các hạt rắn vô cơ khác. Bể lắng: Loại bỏ các chất rắn lơ lửng có khả năng lắng tụ. Lọc: Sử dụng các vật liệu lọc để loại bỏ các hạt nhỏ còn lại sau quá trình lắng. Hiệu quả xử lý cơ học phụ thuộc vào kích thước và tính chất của các chất rắn lơ lửng. Thông thường, quá trình này có thể loại bỏ được 50-70% chất rắn lơ lửng và giảm 20-40% BOD. Các chất rắn thu được từ quá trình xử lý cơ học cần được xử lý riêng, chẳng hạn như chôn lấp hoặc ủ phân.

3.2. Xử Lý Sinh Học Kỵ Khí Phân Hủy Chất Hữu Cơ Không Oxy

Xử lý sinh học kỵ khí là một phương pháp hiệu quả để phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải nhà máy bia trong điều kiện không có oxy. Quá trình này sử dụng vi sinh vật kỵ khí để chuyển đổi các chất hữu cơ thành biogas, một hỗn hợp khí gồm methane (CH4) và carbon dioxide (CO2). Biogas có thể được sử dụng làm nhiên liệu để sản xuất điện hoặc nhiệt, giúp giảm chi phí năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Các công nghệ xử lý kỵ khí phổ biến bao gồm: Bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket): Nước thải được đưa từ dưới lên qua lớp bùn hoạt tính kỵ khí, nơi vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ. Bể kỵ khí có màng lọc: Sử dụng màng lọc để giữ lại vi sinh vật và các chất rắn, giúp tăng hiệu quả xử lý. Bể kỵ khí dạng dòng chảy liên tục: Nước thải được đưa vào và ra liên tục, giúp duy trì điều kiện ổn định cho vi sinh vật. Quá trình xử lý kỵ khí có thể loại bỏ được 70-90% COD và BOD. Tuy nhiên, nước thải sau xử lý kỵ khí thường cần được xử lý thêm bằng các phương pháp hiếu khí để đạt tiêu chuẩn xả thải.

IV. Ứng Dụng Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Bia Thực Tiễn

Nhiều nhà máy bia trên thế giới đã áp dụng thành công các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường cao. Một số ví dụ điển hình bao gồm việc sử dụng công nghệ màng lọc sinh học (MBR) để xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn tái sử dụng, việc thu hồi biogas từ quá trình xử lý kỵ khí để sản xuất điện, và việc sử dụng bùn thải làm phân bón cho cây trồng. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc áp dụng các giải pháp xử lý nước thải bền vững có thể giúp các nhà máy bia giảm chi phí sản xuất, tăng tính cạnh tranh, và nâng cao uy tín thương hiệu.

4.1. Các Mô Hình Xử Lý Nước Thải Bia Thành Công Trên Thế Giới

Trên thế giới, nhiều nhà máy bia đã áp dụng thành công các mô hình xử lý nước thải tiên tiến, không chỉ đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế. Ví dụ, một số nhà máy bia ở châu Âu đã sử dụng công nghệ màng lọc sinh học (MBR) để xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn tái sử dụng cho các mục đích như rửa chai, vệ sinh nhà xưởng, hoặc tưới tiêu. Công nghệ MBR kết hợp quá trình xử lý sinh học với màng lọc, giúp loại bỏ hiệu quả các chất rắn lơ lửng, vi sinh vật, và các chất hữu cơ hòa tan, tạo ra nước thải có chất lượng cao. Một số nhà máy bia khác đã đầu tư vào hệ thống xử lý kỵ khí để thu hồi biogas từ quá trình phân hủy chất hữu cơ trong nước thải. Biogas sau đó được sử dụng để sản xuất điện hoặc nhiệt, giúp giảm chi phí năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Ngoài ra, các nhà máy bia cũng áp dụng các biện pháp để giảm thiểu lượng nước thải phát sinh, chẳng hạn như tối ưu hóa quy trình sản xuất, tái sử dụng nước làm mát, và thu gom nước mưa.

4.2. Các Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Bia

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến trong ngành công nghiệp sản xuất bia. Ví dụ, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng công nghệ UASB có thể loại bỏ được 70-90% COD và BOD trong nước thải nhà máy bia, đồng thời sản xuất ra một lượng đáng kể biogas. Một nghiên cứu khác đã cho thấy rằng công nghệ MBR có thể đạt hiệu quả loại bỏ COD và BOD trên 95%, và tạo ra nước thải có thể tái sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành của hệ thống xử lý nước thải, chẳng hạn như nhiệt độ, pH, và tỷ lệ dinh dưỡng, để nâng cao hiệu quả xử lý và giảm chi phí vận hành. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng đánh giá tác động của việc áp dụng các giải pháp xử lý nước thải bền vững đến hiệu quả kinh tế và môi trường của các nhà máy bia.

V. Kết Luận Tương Lai Của Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Bia

Việc xử lý nước thải nhà máy bia hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Các công nghệ xử lý nước thải ngày càng được cải tiến, mang lại hiệu quả xử lý cao hơn, chi phí vận hành thấp hơn, và khả năng thu hồi các nguồn tài nguyên. Trong tương lai, các nhà máy bia cần tiếp tục đầu tư vào các giải pháp xử lý nước thải tiên tiến, đồng thời áp dụng các biện pháp để giảm thiểu lượng nước thải phát sinh và tái sử dụng nước thải đã qua xử lý. Việc hợp tác giữa các nhà máy bia, các nhà quản lý môi trường, và các nhà nghiên cứu là cần thiết để phát triển các giải pháp xử lý nước thải phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Bia

Công nghệ xử lý nước thải đang phát triển theo hướng bền vững hơn, hiệu quả hơn, và tiết kiệm chi phí hơn. Một số xu hướng phát triển chính bao gồm: Tích hợp các quá trình xử lý: Kết hợp nhiều quá trình xử lý khác nhau, chẳng hạn như xử lý kỵ khí và hiếu khí, để tận dụng ưu điểm của từng quá trình và nâng cao hiệu quả xử lý tổng thể. Sử dụng vật liệu mới: Nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu mới trong quá trình xử lý nước thải, chẳng hạn như vật liệu nano, màng lọc tiên tiến, và chất hấp phụ có khả năng tái sinh. Tự động hóa và điều khiển thông minh: Sử dụng các hệ thống tự động hóa và điều khiển thông minh để giám sát và điều chỉnh các thông số vận hành của hệ thống xử lý theo thời gian thực, giúp đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định và giảm chi phí vận hành. Thu hồi năng lượng và tài nguyên: Tăng cường thu hồi năng lượng và tài nguyên từ nước thải, chẳng hạn như biogas, nước tái sử dụng, và phân bón, để giảm chi phí vận hành và giảm tác động đến môi trường. Áp dụng các giải pháp dựa trên tự nhiên: Sử dụng các hệ sinh thái tự nhiên, chẳng hạn như đất ngập nước, để xử lý nước thải, giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành, đồng thời tạo ra các giá trị môi trường khác.

5.2. Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Bia Phù Hợp Cho Việt Nam

Việc lựa chọn giải pháp xử lý nước thải nhà máy bia phù hợp cho Việt Nam cần dựa trên các yếu tố như điều kiện kinh tế, kỹ thuật, và môi trường của đất nước. Các giải pháp cần phải có chi phí đầu tư và vận hành hợp lý, dễ dàng áp dụng và vận hành, và phù hợp với các quy định về môi trường của Việt Nam. Một số giải pháp tiềm năng cho Việt Nam bao gồm: Sử dụng công nghệ UASB: Công nghệ UASB có chi phí đầu tư và vận hành thấp, hiệu quả xử lý cao, và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Kết hợp UASB với hệ thống ao hồ sinh học: Hệ thống ao hồ sinh học có chi phí đầu tư thấp và dễ dàng vận hành, giúp xử lý nước thải sau UASB đạt tiêu chuẩn xả thải. Ứng dụng các giải pháp dựa trên tự nhiên: Sử dụng các hệ sinh thái tự nhiên, chẳng hạn như đất ngập nước, để xử lý nước thải, giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành, đồng thời tạo ra các giá trị môi trường khác. Tăng cường hợp tác giữa các bên: Khuyến khích sự hợp tác giữa các nhà máy bia, các nhà quản lý môi trường, và các nhà nghiên cứu để phát triển các giải pháp xử lý nước thải phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Thực trạng về môi trường: 1.1 Khái niệm về môi trường: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và thiên nhiên.” (Điều 1 – Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam) Nói một cách đơn giản thì môi trường là tất cả những gì tồn tại xung quanh chúng ta, cho chúng ta cơ sở để sống và phát triển. Môi trường còn có những khái niệm rất khác nhau. Sau đây là một khái niệm về môi trường: “Môi trường là tập hợp tất cả các thành phần của thế giới vật chất bao quanh, có khả năng tác động đến sự tồn tại và phát triển của mỗi sinh vật trong đó có con người.2 Khái niệm về ô nhiễm môi trường và các nguồn gây ô nhiễm môi trường: 1.1 Cấu trúc về môi trường: Cấu trúc về môi trường gồm bốn thành phần cơ bản trong đó ba là vật lý và một là sinh học như sau: - Thạch quyển: gồm lớp vỏ Trái Đất dày 60 ÷ 70 km trên phần lục địa và 2 ÷ 8 km dưới đáy đại dương. Thành phần hóa học, tính chất lý học của thạch quyển có ảnh hưởng cơ bản đến cuộc sống của con người, đến sự phát triển của nông, lâm, ngư nghiệp và duy trì đời sống hoang dã, tuy nhiên do tính chất tương đối ổn định của thạch quyển so với các thành phần khác nên các tiêu chuẩn chất lượng liên quan đến thạch quyển không được thống nhất và không bắt buộc phải giám sát.

- Thủy quyển: là phần nước của Trái Đất, bao gồm nước đại dương, sông suối, ao hồ, nước ngầm, băng tuyết, hơi nước trong đất và trong không khí. Thủy quyển đóng vai trò không thể thiếu được trong việc duy trì cuộc sống con người, sinh vật và cân bằng khí hậu toàn cầu. Trần Thế Truyền SVTH: Trần Nguyên Ngọc Xử lý nước thải nhà máy bia 3 Đồ án tốt nghiệp - Khí quyển: là lớp khí bao bọc quanh Trái Đất. Khí quyển đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì sự sống và quyết định đến tính chất khí hậu, thời tiết của quả đất.

Việc giám sát chất lượng nước và mức độ ô nhiễm của không khí là bắt buộc trong các mạng lưới giám sát môi trường toàn cầu do đặc tính linh động, dễ biến đổi, dễ luân chuyển của chúng dẫn đến lan truyền, tác động trong khu vực rộng lớn. - Sinh quyển (môi trường sinh học): là các thành phần có tồn tại sự sống. Sinh quyển bao phủ từ vùng núi cao đến đáy đại dương cả lớp dưới của khí quyển và lớp trên của địa quyển. Như vậy, sinh quyển không tách rời khỏi các thành phần môi trường khác và luôn chịu tác động của việc thay đổi về tính chất vật lý, hóa học của các thành phần này.2 Khái niệm về ô nhiễm môi trường: Theo Luật Bảo vệ Môi trường của Việt Nam: “Ô nhiễm môi trường (ÔNMT) là sự làm thay đổi tính chất của môi trường, vi phạm Tiêu chuẩn Môi trường”.

Nói một cách rõ hơn, ÔNMT là sự làm thay đổi tính chất lý - hóa - sinh học do thải vào môi trường những chất ô nhiễm vượt quá tiêu chuẩn cho phép đến mức có thể gây tác hại đến sức khỏe con người, vật liệu và sự phát triển sinh vật. [7, tr 13] Trên thế giới, ÔNMT được hiểu là việc vận chuyển các chất thải hoặc năng lượng vào môi trường đến mức có khả năng gây hại đến sức khỏe con người, đến sự phát triển của sinh vật hoặc làm suy giảm chất lượng môi trường. Tuy nhiên, môi trường chỉ được coi là ô nhiễm nếu trong đó hàm lượng, nồng độ hoặc cường độ các tác nhân ô nhiễm đạt đến mức có khả năng tác động xấu đến con người, sinh vật và vật liệu.3 Các nguồn gây ô nhiễm môi trường: Người ta phân biệt hai loại nguồn gây ÔNMT - Nguồn điểm: là các nguồn gây ô nhiễm có thể xác định được vị trí, kích thước, bản chất, lưu lượng phóng thải tác nhân gây ô nhiễm. Các nguồn điểm chủ yếu là ống khói nhà máy, cống xả nước thải, điểm xảy ra tai nạn chở dầu, dàn khoan, phản ứng hạt nhân, điểm nổ bom nguyên tử.

Trần Thế Truyền SVTH: Trần Nguyên Ngọc Xử lý nước thải nhà máy bia 4 Đồ án tốt nghiệp - Nguồn không có điểm: là các nguồn gây ô nhiễm không có điểm cố định, không xác định được vị trí, bản chất, lưu lượng các tác nhân gây ô nhiễm. Chẳng hạn: nước mưa chảy tràn qua các đồng ruộng, đường phố đổ vào sông rạch gây ô nhiễm nước, phân tán bụi độc trong không khí gây ô nhiễm.3 Vấn đề môi trường hiện nay: Con người sống không thể tách rời khỏi môi trường và luôn gắn với môi trường trong hoạt động sống của mình như một thể thống nhất. Con người sử dụng ngày càng nhiều yếu tố của môi trường và ngược lại cũng tác động và ngày càng làm biến đổi sâu sắc đến môi trường. Sự phát triển kỹ thuật sản xuất nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và công nghiệp trong nhiều thế kỷ qua đã làm gia tăng tác động ngược lại của môi trường đối với con người.

Cuộc cách mạng Khoa học kỹ thuật cùng với những diễn biến mạnh mẽ về kinh tế - xã hội mang tính toàn cầu với tốc độ rất nhanh chóng trong những thập kỷ qua đã làm cho tác động của con người tới các điều kiện thiên nhiên và môi trường ngày càng trở nên sâu sắc, đe dọa sự tồn tại và phát triển của chính loài người và thiên nhiên. [7, tr 7] Cải thiện điều kiện sống, sinh hoạt của con người và bảo vệ môi trường là những vấn đề bức xúc hiện nay nhất là trong giai đoạn thúc đẩy công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. ÔNMT là vấn đề cấp bách cần được quan tâm và giải quyết ngay. Mặc dù hàng loạt các biện pháp đã ra đời và được thực hiện như Luật quốc gia, công ước quốc tế.

nhưng thời gian qua, tình trạng môi trường vẫn tiếp tục suy giảm, tiếp tục bị ô nhiễm: tài nguyên cạn kiệt, đặc biệt là tài nguyên rừng đang suy giảm về số lượng và suy thoái về chất lượng, hiệu ứng nhà kính làm gia tăng nhiệt độ Trái Đất và biến đổi khí hậu toàn cầu, tầng ozone bị thủng, mực nước biển dâng cao, hạn hán, lũ lụt, hiện tượng sa mạc hóa ở nhiều nơi, các nguồn nước thiên nhiên và khí quyển bị ô nhiễm nặng nề, vượt quá tiêu chuẩn cho phép tại các đô thị và khu công nghiệp. đã gây tác hại nghiêm trọng đến đời sống và phát triển kinh tế xã hội. Trần Thế Truyền SVTH: Trần Nguyên Ngọc Xử lý nước thải nhà máy bia 5 Đồ án tốt nghiệp ÔNMT bao gồm cả môi trường đất đai, nước và không khí do nhiều nguyên nhân khác nhau. Hậu quả của nạn ÔNMT đối với sự sống trên trái đất là rất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đời sống sức khỏe của con người.1 Ô nhiễm môi trường không khí: Không khí - thành phần cực kỳ quan trọng của môi trường đối với con người.

Ô nhiễm môi trường không khí (ÔNMTK) không phải là vấn đề mới phát sinh nhưng chỉ đến thế kỷ 20, nhất là trong những thập niên gần đây thì ÔNMTK đã gây ra những thảm họa khủng khiếp. Vấn đề ÔNMTK gắn liền với hoạt động của con người. Mỗi người vừa là nạn nhân vừa là thủ phạm làm ÔNMTK. Bầu không khí bị ô nhiễm sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người, làm thay đổi khí hậu, thời tiết, giảm chất lượng nước, làm chua đất, giảm diện tích rừng, cạn kiệt thủy sản, phá hủy các công trình xây dựng.

Vì vậy, vấn đề ÔNMTK không những mang tính cục bộ mà còn mang tính toàn cầu. Con người làm sao sống được nếu thiếu không khí? [7, tr 24] 1.2 Ô nhiễm môi trường nước: Thủy quyển là một trong các thành phần cơ bản của môi trường tự nhiên. Nước bị ô nhiễm do nhiều nguồn thải khác nhau: tự nhiên và nhân tạo - Nguồn tự nhiên: do mưa, tuyết tan, gió bão, lũ lụt… đưa vào môi trường nước chất thải bẩn, các sinh vật và vi sinh vật (VSV) có hại kể cả xác chết của chúng. Nước sông, nước ngầm bị ô nhiễm do các yếu tố tự nhiên: nhiễm mặn do thủy triều, nhiễm phèn và cũng do hoạt động của con người.

- Nguồn nhân tạo: do quá trình thải các chất độc dưới dạng lỏng là chủ yếu như các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải vào môi trường nước, nước chảy tràn trên mặt đất do mưa, rửa đường sá hoặc do tháo nước từ các đồng ruộng cuốn theo chất rắn, thuốc trừ sâu, phân bón, dầu mỡ, hóa chất, vi trùng. Nguồn nước bị nhiễm bẩn bởi nước thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp. chứa nhiều chất hữu cơ. Các hợp chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học như: hydratecarbon, protein, lipide.

gây ô nhiễm nặng các khu dân cư, khu công nghiệp GVHD: Ths. Trần Thế Truyền SVTH: Trần Nguyên Ngọc Xử lý nước thải nhà máy bia 6 Đồ án tốt nghiệp chế biến thực phẩm, làm giảm lượng oxy hòa tan trong nước và làm giảm lượng thủy sản, giảm độ trong của nước. Còn các hợp chất khó bị phân hủy sinh học có khả năng tồn tại lâu dài trong môi trường và cơ thể sinh vật, có độc tính cao gây tác hại lâu dài đến đời sống của người và các sinh vật khác.3 Ô nhiễm đất: Ô nhiễm đất phần lớn do rác thải rắn và các chất hóa học gây ra. Chất thải rắn từ các ngành công nghiệp: hóa chất, luyện kim, khai thác dầu mỏ, giấy.

như xỉ, bụi than, hóa chất.; từ các trang trại nông nghiệp như phân súc vật, rơm rạ, thóc lép, trấu. Các loại thuốc bảo vệ thực vật phun vào đất gây ảnh hưởng lớn đến động vật và thực vật, phá hủy sự cấu thành của chúng. Trong hệ sinh thái rừng, các chất ô nhiễm này sẽ hạn chế các quá trình hình thành mùn đất và giảm khả năng duy trì sự màu mỡ của đất. Quá trình phân hủy xác của động - thực vật cũng một phần đưa vào đất các loại VSV có khả năng gây bệnh, ảnh hưởng đến môi trường đất và hoạt động của con người cũng như các loài sinh vật khác.

Có những chất ô nhiễm sau khi thấm vào đất sẽ lưu lại trong đó mà đất không có khả năng tự vận động để tống khứ chất nhiễm ra khỏi nó nên nếu thành phần chất ô nhiễm quá nhiều, con người muốn khử ô nhiễm cho đất sẽ gặp rất nhiều khó khăn, tốn nhiều công sức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ