Báo cáo đồ án: Tính toán và thiết kế hệ thống xử lý nước thải KDC Mỹ Thạnh Hưng

Trọn bộ đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt KDC Mỹ Thạnh Hưng, gồm thuyết minh tính toán chi tiết, bản vẽ và dự toán kinh phí.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Cấp thoát nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

Không tìm thấy thông tin

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án xử lý nước thải Mỹ Thạnh Hưng 530m3 ngày

Đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước thải Mỹ Thạnh Hưng là một nghiên cứu khoa học quan trọng, thuộc nhóm đồ án tốt nghiệp ngành môi trường, nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm do nước thải khu dân cư. Dự án tập trung vào việc tính toán và thiết kế một hệ thống xử lý hoàn chỉnh cho khu dân cư Mỹ Thạnh Hưng, tọa lạc tại thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang. Với công suất thiết kế hệ thống là 530 m³/ngày đêm, đồ án đáp ứng nhu cầu xử lý cho quy mô dân số dự kiến là 4.420 người. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT, cột B, trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn trong việc cải thiện hiện trạng môi trường xã Mỹ Thạnh Hưng mà còn đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho các dự án môi trường tương tự. Việc phân tích kỹ lưỡng đặc tính nước thải, đề xuất công nghệ và tính toán chi tiết các công trình đơn vị là nền tảng cho sự thành công của dự án.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của dự án môi trường tại Mỹ Tho

Mục đích chính của đề tài là "Tính toán, thiết kế chi tiết hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho khu dân cư Mỹ Thạnh Hưng, công suất 530m3/ngày đêm, để nước thải sau khi qua hệ thống xử lý đạt quy chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT, cột B". Đồ án mang ý nghĩa to lớn, góp phần cải thiện môi trường sống, hạn chế tình trạng xả thải bừa bãi gây suy thoái tài nguyên nước. Đây là một bước đi cần thiết, phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Mỹ Tho, hướng tới sự phát triển bền vững. Việc xây dựng một hệ thống xử lý nước thải tập trung giúp các nhà quản lý dễ dàng kiểm soát chất lượng nguồn thải, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái thủy sinh trong khu vực. Đề tài cũng là một tài liệu học thuật giá trị cho sinh viên và các kỹ sư ngành môi trường.

1.2. Phân tích đặc tính nước thải khu dân cư đầu vào

Nguồn phát sinh nước thải tại khu dân cư Mỹ Thạnh Hưng chủ yếu từ hoạt động sinh hoạt của người dân. Đặc tính chung của loại nước thải này là ô nhiễm nặng bởi các chất hữu cơ, thể hiện qua chỉ số BOD5 (200-250 mg/l) và COD (300-400 mg/l). Theo tài liệu gốc, tỷ lệ BOD5/COD ≈ 0.63, cho thấy khả năng phân hủy sinh học tốt, là cơ sở để lựa chọn công nghệ xử lý sinh học. Ngoài ra, nước thải còn chứa hàm lượng cao chất rắn lơ lửng (SS: 150-200 mg/l), các chất dinh dưỡng như Amoni (NH4+: 15-25 mg/l) và tổng Coliform (10^8 MPN/100ml). Việc xác định chính xác các thông số này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc lựa chọn và tính toán công trình đơn vị cho hệ thống xử lý.

II. Hiện trạng môi trường thách thức xử lý nước thải KDC

Sự phát triển nhanh chóng của các khu dân cư như Mỹ Thạnh Hưng đặt ra thách thức lớn về quản lý môi trường, đặc biệt là xử lý nước thải sinh hoạt nông thôn và ven đô. Nếu không được thu gom và xử lý đúng cách, nước thải sẽ trực tiếp gây ô nhiễm nguồn nước mặt, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Thách thức lớn nhất là thiết kế một hệ thống vừa đảm bảo hiệu quả xử lý cao, tuân thủ các quy chuẩn khắt khe, vừa phải tối ưu hóa chi phí đầu tư XLNT và vận hành. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc tính nước thải và điều kiện kinh tế-xã hội địa phương là bài toán cần giải quyết. Hơn nữa, hệ thống phải được thiết kế đồng bộ từ khâu thu gom đến xử lý cuối cùng để đạt hiệu quả tối đa. Một bản đánh giá tác động môi trường ĐTM chi tiết là cần thiết để lường trước và giảm thiểu các ảnh hưởng tiêu cực.

2.1. Yêu cầu về chất lượng nước đầu ra theo QCVN 14 2008 BTNMT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT là cơ sở pháp lý và kỹ thuật bắt buộc cho mọi đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước thải. Đối với dự án Mỹ Thạnh Hưng, nguồn tiếp nhận là hệ thống thoát nước chung của khu vực và xả ra sông, do đó, chất lượng nước đầu ra phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn của cột B. Cụ thể, các chỉ tiêu chính cần đạt bao gồm: BOD5 ≤ 50 mg/l, COD ≤ 175-200 mg/l (tùy thuộc vào nguồn), SS ≤ 100 mg/l, và Amoni (tính theo N) ≤ 10 mg/l. Mức độ xử lý cần thiết đối với BOD5 lên đến 85%, đòi hỏi một quy trình xử lý sinh học hiệu quả cao. Việc tuân thủ quy chuẩn này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cam kết bảo vệ môi trường.

2.2. Các thông số ô nhiễm chính và tác động môi trường

Các thông số ô nhiễm đặc trưng trong nước thải sinh hoạt Mỹ Thạnh Hưng bao gồm BOD5, COD, SS, Nitơ, và Photpho. BOD5 và COD cao làm suy giảm nồng độ oxy hòa tan trong nước, gây hại cho sinh vật thủy sinh. Chất rắn lơ lửng (SS) làm nước đục, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của tảo và thực vật thủy sinh. Nitơ và Photpho là các chất dinh dưỡng, nếu không được loại bỏ sẽ gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, làm bùng phát tảo độc. Đặc biệt, Coliform và các vi sinh vật gây bệnh khác là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng nếu nguồn nước bị ô nhiễm được sử dụng cho sinh hoạt hoặc nông nghiệp. Vì vậy, một hệ thống xử lý hiệu quả phải giải quyết đồng thời cả ô nhiễm hữu cơ, dinh dưỡng và vi sinh vật.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống XLNT Mỹ Thạnh Hưng tối ưu

Để lựa chọn phương án công nghệ tối ưu, đồ án đã tiến hành so sánh hai giải pháp xử lý sinh học hiếu khí phổ biến: bể Aerotank truyền thống và bể lọc sinh học. Cả hai phương án đều có chung các công trình xử lý sơ bộ như song chắn rác, bể tách dầu mỡ và bể điều hòa. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở công trình xử lý sinh học chính. Dựa trên phân tích ưu nhược điểm về chi phí đầu tư, hiệu quả xử lý, và mức độ phức tạp trong vận hành, phương án sử dụng bể Aerotank đã được lựa chọn. Đây là giải pháp đã được chứng minh hiệu quả, dễ kiểm soát các thông số vận hành và có chi phí xây dựng hợp lý hơn. Toàn bộ quy trình công nghệ được mô tả chi tiết trong bản thuyết minh đồ án xử lý nước thải, làm cơ sở cho các bước thiết kế và tính toán tiếp theo.

3.1. So sánh công nghệ Aerotank và bể lọc sinh học

Theo tài liệu nghiên cứu, phương án 1 (Bể Aerotank) có ưu điểm là chi phí đầu tư XLNT và xây dựng thấp hơn, cấu tạo đơn giản, dễ khống chế các thông số vận hành như nồng độ bùn hoạt tính và lượng khí cấp. Tuy nhiên, nó đòi hỏi cung cấp không khí liên tục và chế độ tuần hoàn bùn. Ngược lại, phương án 2 (Bể lọc sinh học) có chi phí xây dựng cao hơn, tốn chi phí cho vật liệu lọc và cần bảo trì để tránh tắc nghẽn. Mặc dù có thể thoáng khí tự nhiên, việc quản lý và khống chế thông số vận hành phức tạp hơn. Với các tiêu chí về hiệu quả kinh tế và tính ổn định, "phương án 1 có nhiều ưu điểm nổi bật hơn. Chính vì vậy ta chọn phương án 1 để xây dựng hệ thống xử lý nước cho nước thải" (Trích từ đồ án).

3.2. Thuyết minh đồ án xử lý nước thải với phương án lựa chọn

Sơ đồ công nghệ được lựa chọn bao gồm các bước: Nước thải sau khi qua song chắn rác và bể tách dầu mỡ sẽ được dẫn vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Từ đây, nước được bơm vào bể Aerotank, nơi diễn ra quá trình phân hủy chất hữu cơ nhờ vi sinh vật hiếu khí (bùn hoạt tính). Hỗn hợp nước và bùn sau đó chảy sang bể lắng II để tách bùn. Nước trong sau lắng được khử trùng bằng NaOCl trước khi thải ra môi trường. Một phần bùn lắng được tuần hoàn về bể Aerotank để duy trì mật độ vi sinh, phần bùn dư được đưa đi xử lý. Đây là một quy trình vận hành hệ thống XLNT kinh điển, đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy cao cho việc xử lý nước thải khu dân cư.

IV. Hướng dẫn tính toán bể Aerotank và các công trình đơn vị

Việc tính toán công trình đơn vị là phần cốt lõi của đồ án, đảm bảo hệ thống được thiết kế đúng công suất và hoạt động hiệu quả. Các công trình chính như song chắn rác, bể tách dầu, bể điều hòa, bể Aerotank, và bể lắng đều được tính toán chi tiết dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế (TCXDVN 51:2006) và các công thức chuyên ngành. Ví dụ, thể tích bể Aerotank được xác định dựa trên tải trọng hữu cơ (F/M), thời gian lưu bùn (θc) và các hệ số động học của vi sinh vật. Tương tự, bể điều hòa được tính toán với thời gian lưu 4 giờ để cân bằng lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trong ngày. Quá trình tính toán tỉ mỉ này đảm bảo mỗi công trình hoạt động tối ưu, đóng góp vào hiệu quả chung của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải.

4.1. Chi tiết tính toán công trình đơn vị Bể điều hòa bể lắng

Bể điều hòa được thiết kế với thể tích 100 m³, thời gian lưu 4 giờ, nhằm khắc phục sự dao động lớn về lưu lượng và nồng độ ô nhiễm. Bể được trang bị hệ thống sục khí khuấy trộn để ngăn lắng cặn và khử một phần chất hữu cơ. Đối với bể lắng Lamen hoặc bể lắng đứng đợt II, việc tính toán diện tích bề mặt và vùng lắng là quan trọng nhất, đảm bảo hiệu quả tách bùn hoạt tính ra khỏi pha lỏng. Các thông số như tải trọng bề mặt, thời gian lưu nước được lựa chọn cẩn thận để bùn lắng tốt và nước đầu ra có hàm lượng SS thấp. Tất cả các số liệu tính toán đều được tổng hợp chi tiết trong các bảng biểu của đồ án, ví dụ như Bảng 4.11 "Tổng hợp thông số bể điều hòa".

4.2. Quy trình vận hành hệ thống XLNT và quản lý bùn hoạt tính

Một quy trình vận hành hệ thống XLNT rõ ràng là yếu tố quyết định sự ổn định lâu dài. Quy trình bao gồm việc kiểm tra định kỳ các thiết bị (máy bơm, máy thổi khí), theo dõi các thông số vận hành (pH, DO, nồng độ bùn) và xử lý sự cố. Quản lý bùn hoạt tính là khâu then chốt trong vận hành bể Aerotank. Cần duy trì nồng độ MLSS trong khoảng 2500-4000 mg/l và tỷ lệ F/M thích hợp. Bùn dư sinh ra từ quá trình xử lý được bơm về hầm tự hoại hoặc bể chứa bùn, sau đó được thu gom và xử lý định kỳ. Việc quản lý bùn hiệu quả không chỉ đảm bảo chất lượng xử lý mà còn giảm chi phí thải bỏ.

4.3. Hướng dẫn chi tiết cách tính toán bể Aerotank hiệu quả

Việc tính toán bể Aerotank bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào và yêu cầu đầu ra. Các bước chính bao gồm: 1) Tính toán nồng độ BOD5 hòa tan cần xử lý; 2) Xác định hiệu quả xử lý yêu cầu (đối với đồ án này là ≈ 90%); 3) Lựa chọn các thông số thiết kế như tuổi bùn (θc), nồng độ bùn hoạt tính (X), và hệ số sinh trưởng (Y); 4) Áp dụng công thức để tính thể tích bể cần thiết; 5) Tính toán lượng bùn hoạt tính sinh ra hàng ngày và lượng bùn cần tuần hoàn; 6) Tính toán nhu cầu oxy và lựa chọn hệ thống cấp khí phù hợp. Đồ án đã thực hiện các bước này một cách chi tiết, đảm bảo bể Aerotank được thiết kế tối ưu cho công suất thiết kế hệ thống 530 m³/ngày.

V. Phân tích bản vẽ CAD dự toán chi phí đầu tư XLNT

Từ những tính toán thiết kế chi tiết, các bản vẽ CAD hệ thống xử lý nước thải được hoàn thiện. Các bản vẽ này bao gồm mặt bằng tổng thể, mặt cắt chi tiết của từng công trình đơn vị, và sơ đồ công nghệ, cung cấp một cái nhìn trực quan và chính xác về cấu trúc của hệ thống. Đây là tài liệu kỹ thuật không thể thiếu cho quá trình thi công và lắp đặt. Song song với thiết kế kỹ thuật, đồ án cũng thực hiện dự toán chi phí đầu tư XLNT. Việc bóc tách chi phí một cách chi tiết giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về ngân sách cần thiết, bao gồm chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, và chi phí vận hành ban đầu, tạo cơ sở cho việc ra quyết định đầu tư hiệu quả.

5.1. Mô tả chi tiết bản vẽ CAD hệ thống xử lý nước thải

Bộ bản vẽ CAD hệ thống xử lý nước thải là kết quả của quá trình tính toán công trình đơn vị. Nó bao gồm các bản vẽ chính: sơ đồ dây chuyền công nghệ thể hiện luồng đi của nước và bùn; bản vẽ mặt bằng tổng thể bố trí các công trình trong trạm xử lý; các bản vẽ chi tiết kết cấu của từng hạng mục như bể điều hòa, bể Aerotank, bể lắng, nhà điều hành. Các bản vẽ này thể hiện rõ kích thước, cao độ, vật liệu xây dựng và vị trí lắp đặt thiết bị. Đây là cơ sở kỹ thuật quan trọng để nhà thầu triển khai thi công, đảm bảo hệ thống được xây dựng đúng theo thiết kế đã được phê duyệt.

5.2. Các hạng mục chi phí đầu tư XLNT và chi phí vận hành

Tổng chi phí đầu tư XLNT được cấu thành từ hai hạng mục chính: chi phí xây dựng và chi phí thiết bị. Chi phí xây dựng bao gồm các công trình như bể chứa, đường ống, nhà điều hành. Chi phí thiết bị gồm máy bơm, máy thổi khí, hệ thống phân phối khí, tủ điện điều khiển. Ngoài ra, chi phí vận hành cũng được dự toán, bao gồm chi phí điện năng, hóa chất (NaOCl khử trùng), nhân công và chi phí bảo trì, xử lý bùn định kỳ. Việc dự toán chi tiết các khoản mục này, như trong Bảng 5.2 và 5.3 của đồ án, cho phép đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế của dự án, là thông tin quan trọng cho các nhà đầu tư và quản lý.

VI. Đánh giá hiệu quả đồ án tương lai ngành môi trường

Đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước thải Mỹ Thạnh Hưng là một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, có tính ứng dụng cao. Bằng cách áp dụng các phương pháp tính toán khoa học và lựa chọn công nghệ phù hợp, đồ án đã đề xuất một giải pháp khả thi để giải quyết vấn đề ô nhiễm tại khu dân cư. Hiệu quả của đồ án không chỉ nằm ở việc đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn, mà còn ở việc cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế đầy đủ, từ thuyết minh đồ án xử lý nước thải đến bản vẽ CAD và dự toán chi phí. Đây là một đồ án tốt nghiệp ngành môi trường tiêu biểu, thể hiện năng lực của người học và đóng góp thiết thực cho cộng đồng. Công trình này cũng mở ra những định hướng phát triển cho tương lai của ngành.

6.1. Hiệu quả xử lý và đóng góp của đồ án ngành môi trường

Hệ thống được thiết kế dự kiến đạt hiệu quả xử lý BOD5 là 85% và SS là 50%, đảm bảo nước thải sau xử lý đáp ứng QCVN 14:2008/BTNMT, cột B. Đóng góp lớn nhất của đồ án là cung cấp một giải pháp kỹ thuật toàn diện và khả thi về mặt kinh tế cho một vấn đề môi trường cấp thiết. Nó không chỉ giải quyết bài toán ô nhiễm cục bộ tại Mỹ Thạnh Hưng mà còn là mô hình tham khảo cho các khu dân cư có quy mô và đặc tính tương tự. Đối với lĩnh vực học thuật, đây là một tài liệu thực hành quý giá, kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn trong việc thiết kế công trình môi trường.

6.2. Xu hướng công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt nông thôn

Trong tương lai, việc xử lý nước thải sinh hoạt nông thôn và các khu dân cư quy mô nhỏ sẽ ngày càng được chú trọng. Các xu hướng công nghệ mới hướng đến các giải pháp nhỏ gọn, module hóa, dễ vận hành và tiết kiệm năng lượng. Bên cạnh công nghệ bùn hoạt tính truyền thống, các công nghệ cải tiến như SBR (Sequencing Batch Reactor) - một biến thể của công nghệ xử lý nước thải SBR - hay MBR (Membrane Bioreactor) đang dần được áp dụng. Các giải pháp này hứa hẹn hiệu quả xử lý cao hơn, đặc biệt trong việc loại bỏ Nitơ và Photpho, đồng thời tiết kiệm diện tích xây dựng. Việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ này sẽ là hướng đi tất yếu cho ngành xử lý nước thải Việt Nam trong tương lai.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ KHU DÂN CƯ MỸ THẠNH HƯNG 1. Tổng quan khu dân cư Mỹ Thạnh Hưng Địa điểm xây dựng: Tọa lạc tại phường 6 – Tp Mỹ Tho – tỉnh Tiền Giang. Mục đích đầu tư: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật, chuyển nhượng nền nhà cho người dân có nhu cầu, tạo môi trường sống tiện nghi, hiện đại, thoải mái cho người dân.

Quy mô dự án: Dự án bao gồm 232 nền nhà liên kế (4×23)m, 22 nền nhà ở biệt thự (14×20)m, khu công viên cây xanh, thể dục thể thao. Diện tích: 5,65 ha. Tổng vốn đầu tư của dự án: 30,703 tỷ đồng. Hình TỔNG QUAN VỀ KHU DÂN CƯ MỸ THẠNH HƯNG.1 Khu dân cư Mỹ Thạnh Hưng 1.

Điều kiện tự nhiên của thành phố Mỹ Tho 1. Vị trí địa lý Diện tích: 81,54 km² Dân số: 204 nghìn người (9/2009) Dân tộc: Chăm, Hoa, Kinh 1 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho KDC Mỹ Thạnh Hưng Đơn vị hành chính: - Phường: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, Tân Long - Xã: Trung An, Đạo Thạnh, Tân Mỹ Chánh, Mỹ Phong, Phước Thạnh, Thới Sơn. - Thành phố Mỹ Tho là đô thị loại 2, tỉnh Tiền Giang. - Thành phố Mỹ Tho nằm ở bờ bắc hạ lưu sông Tiền, phía đông và bắc giáp huyện Chợ Gạo, phía tây giáp huyện Châu Thành, phía nam giáp sông Tiền và tỉnh Bến Tre.

Địa hình tương đối bằng phẳng. Khí hậu Do nằm trong vùng khí hậu cận xích đạo và khí hậu nhiệt đới gió mùa nên thành phố Mỹ Tho có nhiệt độ trung bình cao và nóng quanh năm. Nhiệt độ trung bình năm 28°C, độ ẩm trung bình năm 79,2%, lượng mưa trung bình năm 1500mm. Có hai mùa: mùa khô và mùa mưa.

Mùa khô bắt đầu từ tháng 12 và mùa mưa từ tháng 5. Giao thông Thành phố Mỹ Tho là đầu mối giao thông thủy - bộ rất thuận lợi đối với khu vực đồng bằng sông Cửu Long và đi thành phố Hồ Chí Minh. Về đường thủy có sông Tiền là một trong hai nhánh của sông Cửu Long rất tiện lợi vận chuyển, lưu thông hàng thủy sản, nối liền Mỹ Tho với các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long ra biển Đông về thành phố Hồ Chí Minh. Về đường bộ, TP Mỹ Tho có Quốc lộ 1A nằm ở phía Bắc, nối với TP Hồ Chí Minh và các tỉnh miền Tây Nam bộ; Quốc lộ 60 ở phía tây đi Bến Tre qua cầu Rạch Miễu.

TP Mỹ Tho đi về hướng đông bắc 72km đến thành phố Hồ Chí Minh, đi về hướng tây nam 100km đến thành phố Cần Thơ, có cảng Mỹ Tho cách biển Đông 48 km. Điều kiện kinh tế - xã hội Trong năm 2017, tình hình phát triển kinh tế - xã hội trên địa bàn TP. Mỹ Tho tuy có gặp nhiều khó khăn nhưng với quyết tâm cao, Đảng bộ, chính quyền và nhân dân thành phố đã nỗ lực phấn đấu, thực hiện thắng lợi nhiệm vụ phát triển kinh tế của địa phương. 2 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho KDC Mỹ Thạnh Hưng Theo đánh giá của UBND TP.

Mỹ Tho, kết thúc năm 2017, kinh tế của thành phố duy trì tăng trưởng khá. Tổng mức bán lẻ hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng xã hội thực hiện trên 24.394 tỷ đồng, tăng 12,3% so với cùng kỳ. Hoạt động kinh doanh ổn định, các hoạt động dịch vụ phong phú, mặt hàng đa dạng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và sản xuất của nhân dân; giá trị sản xuất công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp thành phố thực hiện được trên 37.207 tỷ đồng, đạt 116,9% kế hoạch, tăng 17,6 % so với cùng kỳ. Một số công ty mới đi vào hoạt động và sự chuyển đổi loại hình của các doanh nghiệp, đã góp phần tăng giá trị sản xuất ngành công nghiệp.

Giá trị sản xuất ngành trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản thành phố thực hiện trên 2.628 tỷ đồng, đạt 100,4% kế hoạch và tăng 1,9% so với cùng kỳ. Tổng thu ngân sách trên 593 tỷ đồng, đạt 106% so với dự toán; tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội đạt 8.637 tỷ đồng; tổng giá trị sản xuất đạt 50.710 tỷ đồng, tăng 13,9% so với cùng kỳ năm 2016, trong đó khu vực nông nghiệp, thủy sản đạt 2.628 tỷ đồng, tăng 1,9% so với cùng kỳ; khu vực công nghiệp xây dựng đạt 39.099 tỷ đồng, tăng 17,2 so với cùng kỳ; khu vực dịch vụ đạt 8.983 tỷ đồng, tăng 5,1% so với cùng kỳ; thu nhập bình quân đầu người đạt 82,26 triệu đồng/ người/ năm. 3 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho KDC Mỹ Thạnh Hưng CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI SINH HOẠT & CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT 2.

Tổng quan về nước thải sinh hoạt 2. Nguồn phát sinh, đặc tính nước thải sinh hoạt - Nguồn phát sinh tại khu dân cư Mỹ Thạnh Hưng chủ yếu là nước thải sinh hoạt trong quá trình hoạt động vệ sinh của người dân. - Đặc tính chung của nước thải sinh hoạt thường bị ô nhiễm bởi các chất cặn bã hữu cơ, các chất hữu cơ hoà tan (thông qua các chỉ tiêu BOD 5/COD), các chất dinh dưỡng (Nitơ, phospho), các vi trùng gây bệnh (E. - Mức độ ô nhiễm của nước thải sinh hoạt phụ thuộc vào: lưu lượng nước thải; tải trọng chất bẩn tính theo đầu người.

- Tải trọng chất bẩn tính theo đầu ngƣời phụ thuộc vào: mức sống, điều kiện sống và tập quán sống; điều kiện khí hậu. - Tải trọng chất bẩn theo đầu người được xác định trong Bảng 2. Bảng TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI SINH HOẠT & CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT.1 Tải trọng chất bẩn theo đầu người Hệ số phát thải Chỉ tiêu ô nhiễm Các quốc gia gần gũi với Theo TCVN (TCXD Việt Nam (g/người/ngày) 512008) (g/người/ngày) Chất rắn lơ lửng (SS) 70 - 145 50 - 55 BOD5 đã lắng 45 - 54 25 - 30 BOD20 đã lắng - 30 - 35 COD 72 - 102 - N-NH4+ 2.7 Dầu mỡ 10 - 30 - Nguồn: Xử lý nước thải đô thị và công nghiệp – Tính toán thiết kế công trình, Lâm Minh Triết, 2004 4 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho KDC Mỹ Thạnh Hưng 2. Thành phần, tính chất nước thải sinh hoạt - Thành phần và tính chất của nước thải sinh hoạt phụ thuộc rất nhiều vào nguồn nước thải.

- Ngoài ra lượng nước thải ít hay nhiều còn phụ thuộc vào tập quán sinh hoạt. - Thành phần nước thải sinh hoạt gồm 2 loại: - Nước thải nhiễm bẩn do chất bài tiết con người từ các phòng vệ sinh. - Nước thải nhiễm bẩn do các chất thải sinh hoạt: cặn bã, dầu mỡ từ các nhà bếp, các chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt từ các phòng tắm, nƣớc rửa vệ sinh sàn nhà… - Đặc tính và thành phần tính chất của nước thải sinh hoạt từ các khu phát sinh nước thải này đều giống nhau, chủ yếu là các chất hữu cơ, trong đó phần lớn các loại carbonhydrate, protein, lipid là các chất dễ bị vi sinh vật phân hủy. Khi phân hủy thì vi sinh vật cần lấy oxi hòa tan trong nước để chuyển hóa các chất hữu cơ trên thành CO2, N2, H2O, CH4,… Bảng TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI SINH HOẠT & CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT.2 Thành phần nước thải sinh hoạt STT Thành phần nước Đơn vị Nồng độ QCVN Số lần vượt thải 14:2008, cột GHCP B 1 pH - 6,5 – 7,5 5-9 1,3 – 0,83 2 SS mg/l 150 - 200 100 1,5 - 2 3 BOD5 mg/l 200 - 250 50 4-5 4 COD mg/l 300 - 400 175 - 200 - 5 NH4+ (tính theo N) mg/l 15 - 25 10 1,5 – 2,5 6 NO3- (tính theo N) mg/l 5 - 10 50 0,1 – 0,2 7 Phospho tổng mg/l 5 - 10 10 0,5 - 1 8 Tổng Coliform MPN/100m l 108 5.000 - Nguồn: Giáo trình công nghệ xử lý nước thải, Trần Văn Nhân – Ngô Thị Nga, 2000 5 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho KDC Mỹ Thạnh Hưng 2.

Các thông số ô nhiễm đặc trưng của nước thải 2. Thông số vật lý 2. Hàm lượng chất rắn lơ lửng - Các chất rắn lơ lửng trong nước ((Total) Suspended Solids – (T)SS - SS) có thể có bản chất là: - Các chất vô cơ không tan ở dạng huyền phù (Phù sa, gỉ sét, bùn, hạt sét). - Các chất hữu cơ không tan; Các vi sinh vật (vi khuẩn, tảo, vi nấm, động vật nguyên sinh…).

- Sự có mặt của các chất rắn lơ lửng cản trở hay tiêu tốn thêm nhiều hóa chất trong quá trình xử lý. Mùi - Hợp chất gây mùi đặc trƣng nhất là H 2S - mùi trứng thối. Các hợp chất khác, chẳng hạn như indol, skatol, cadaverin và cercaptan được tạo thành dưới điều kiện yếm khí có thể gây ra những mùi khó chịu hơn cả H2S. Độ màu - Màu của nước thải là do các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, thuốc nhuộm hoặc do các sản phẩm được tao ra từ các quá trình phân hủy các chất hữu cơ.

Đơn vị đo độ màu thông dụng là mgPt/L (thang đo Pt _Co). - Độ màu là một thông số thường mang tính chất cảm quan, có thể được sử dụng để đánh giá trạng thái chung của nước thải. Thông số hóa học 2. Độ pH của nước - pH là chỉ số đặc trưng cho nồng độ ion H+ có trong dung dịch, thường được dùng để biểu thị tính axit và tính kiềm của nước.

- Độ pH của nước có liên quan dạng tồn tại của kim loại và khí hoà tan trong nước. pH có ảnh hưởng đến hiệu quả tất cả quá trình xử lý nước. Độ pH có ảnh hưởng đến các quá trình trao chất diễn ra bên trong cơ thể sinh vật nước. Do vậy rất có ý nghĩa về khía cạnh sinh thái môi trường.

6 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho KDC Mỹ Thạnh Hưng 2. Nhu cầu oxy hóa học (Chemical Oxygen Demand - COD) - COD là lượng oxy cần thiết để oxy hoá các hợp chất hoá học trong nước bao gồm cả vô cơ và hữu cơ. Như vậy, COD là lượng oxy cần để oxy hoá toàn bộ các chất hoá học trong nước, trong khi đó BOD là lượng oxy cần thiết để oxy hoá một phần các hợp chất hữu cơ dễ phân huỷ bởi vi sinh vật. - COD là một thông số quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm chất hữu cơ nói chung và cùng với thông số BOD, giúp đánh giá phần ô nhiễm không phân hủy sinh học của nước từ đó có thể lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ