Đồ án: Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm - SV. Vũ Minh Nhật (ĐH Bách Khoa HN)

Đồ án thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm tự động. Tài liệu gồm thuyết minh, bản vẽ kỹ thuật, nguyên lý và mô phỏng hoạt động chi tiết.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

2022

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Khái niệm và phân loại

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Phân loại

1.3. Ứng dụng trong thực tế

1.3.1. Công dụng và lợi ích của hệ thống

1.3.2. Các lĩnh vực áp dụng

1.4. Nguyên lý hoạt động

2. CHƯƠNG 2: CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA HỆ THỐNG

2.1. Băng tải

2.2. Bộ truyền đai/xích

2.3. Pít tông/ van khí nén

2.4. Cảm biến

2.5. Động cơ

3. CHƯƠNG 3: Tính toán, thiết kế hệ thống

3.1. Hệ thống băng tải

3.2. Tính các thông số hình dạng và động học của băng tải

3.3. Tính lực kéo căng

3.4. Tính toán, thiết kế các thành phần của hệ thống

3.5. Tính chọn bộ truyền ngoài

3.6. Tính toán trục, chọn ổ lăn

3.7. Chọn then và kiểm nghiệm then:

3.8. Hệ thống cấp phôi

3.9. Hệ thống piston khí nén

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Phân Loại Sản Phẩm Giới Thiệu Chi Tiết

Tự động hóa trong dây chuyền sản xuất là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quy trình, đảm bảo tốc độ, độ chính xác và giảm thiểu sự can thiệp của nhân công. Mức độ tự động hóa càng cao, năng suất sản xuất càng được nâng lên, chi phí giảm xuống, từ đó tăng tính cạnh tranh cho các doanh nghiệp. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam, việc ứng dụng các thiết bị hiện đại để điều khiển tự động các quá trình sản xuất, gia công, chế biến sản phẩm ngày càng trở nên phổ biến. Điều này dẫn đến sự hình thành của các hệ thống sản xuất linh hoạt, cho phép tự động hóa ở mức độ cao. Trong đó, hệ thống phân loại sản phẩm đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng hóa. Đồ án "Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm" giúp sinh viên củng cố kiến thức, kết nối lý thuyết với thực tế ứng dụng. Đề tài này có nhiều ứng dụng trong vận chuyển, đếm và phân loại sản phẩm, giúp giảm thiểu nhân công và chi phí. Tuy nhiên, đây là một lĩnh vực kiến thức rộng lớn, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Trong quá trình thực hiện, không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự góp ý, chỉ bảo từ thầy cô và các bạn. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Bộ môn Cơ điện tử và đặc biệt là thầy TS. Nhã Tường Linh đã tận tình hướng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi và truyền đạt những kiến thức quý báu.

1.1. Khái Niệm và Phân Loại Hệ Thống Phân Loại Sản Phẩm

Hệ thống phân loại sản phẩm là một hệ thống điều khiển tự động hoặc bán tự động, có chức năng chia sản phẩm thành các nhóm dựa trên các thuộc tính chung, phục vụ cho việc đóng gói hoặc loại bỏ sản phẩm hỏng. Có hai phương pháp điều khiển chính: tự động và bán tự động. Theo đặc trưng sản phẩm, hệ thống có thể phân loại theo kích thước, màu sắc, khối lượng, mã vạch, vật liệu,... Ví dụ, một hệ thống phân loại sản phẩm có thể sử dụng cảm biến màu sắc để phân biệt các sản phẩm có màu khác nhau, hoặc cảm biến khối lượng để phân loại sản phẩm theo trọng lượng. Hệ thống phân loại sản phẩm tự động thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất lớn, nơi tốc độ và độ chính xác là yếu tố quan trọng. Trong khi đó, hệ thống phân loại bán tự động có thể được sử dụng trong các cơ sở sản xuất nhỏ hơn, nơi cần sự linh hoạt cao hơn.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế và Lợi Ích Của Hệ Thống Phân Loại

Hệ thống phân loại sản phẩm có khả năng phân loại theo thuộc tính, sắp xếp sản phẩm đúng vị trí, đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa sản xuất. Nó giúp nâng cao năng suất, độ chính xác, giảm nhu cầu nhân lực và tạo môi trường làm việc tốt hơn. Hệ thống cũng tạo ra tiền đề quan trọng để nâng cao tính cạnh tranh về giá cả, chất lượng và mẫu mã. Ngày nay, để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, việc thiết kế sản phẩm hướng đến từng đối tượng trở nên cần thiết. Hệ thống phân loại sản phẩm giúp sắp xếp các sản phẩm có màu sắc, hình dạng khác nhau trong cùng một dây chuyền. Ngoài ra, hệ thống có thể được tích hợp để kiểm tra chất lượng, tạo sự linh hoạt, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng để tích hợp với các hệ thống tự động khác tạo nên một chu trình khép kín. Ví dụ, trong ngành thực phẩm, hệ thống có thể phân loại rau củ quả theo kích thước và chất lượng, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.3. Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản Của Hệ Thống Phân Loại Sản Phẩm

Nguyên lý hoạt động chung của hệ thống như sau: Sản phẩm được đưa vào và phân bố đều trên băng tải. Dòng sản phẩm đi qua cảm biến, nơi các đặc trưng cần thiết được thu thập và gửi về hệ thống điều khiển. Hệ thống điều khiển phân tích các đặc trưng và điều khiển cơ cấu chấp hành để phân loại hoặc loại bỏ sản phẩm lỗi. Về yêu cầu kỹ thuật cơ bản, hệ thống bao gồm: cụm truyền động (động cơ điện), cụm truyền tải năng lượng (bộ truyền đai/xích), cụm chấp hành (pít tông khí nén) và cụm cảm biến và điều khiển (điều khiển tự động). Cụm cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin về sản phẩm, giúp hệ thống điều khiển đưa ra quyết định chính xác. Hệ thống điều khiển tự động đảm bảo rằng quá trình phân loại diễn ra một cách liên tục và hiệu quả.

II. Các Thành Phần Cơ Bản Của Hệ Thống Phân Loại Phân Tích

Hệ thống phân loại sản phẩm bao gồm nhiều thành phần quan trọng, mỗi thành phần đóng vai trò riêng trong quá trình hoạt động. Băng tải đảm nhiệm việc vận chuyển phôi, bộ truyền đai/xích truyền động lực, pít tông/van khí nén thực hiện thao tác phân loại, cảm biến thu thập thông tin và động cơ cung cấp năng lượng. Mỗi thành phần cần được lựa chọn và thiết kế cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và ổn định. Việc lựa chọn sai một thành phần có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hiệu suất của hệ thống. Ví dụ, một băng tải không đủ mạnh có thể không thể vận chuyển được các sản phẩm nặng, hoặc một động cơ không đủ công suất có thể làm giảm tốc độ của băng tải.

2.1. Băng Tải Chức Năng Cấu Tạo và Phân Loại Chi Tiết

Băng tải có nhiệm vụ vận chuyển phôi đến vị trí thao tác, thường có hệ thống con lăn bên dưới. Nguồn động lực chính là động cơ điện, có thể là một chiều, ba pha lồng sóc hoặc servo, tùy theo yêu cầu. Để tạo đủ momen, động cơ cần nối với hộp giảm tốc. Cấu tạo băng tải bao gồm: băng tải (vật liệu nhiều lớp, thường là cao su), puli băng tải (một đầu nối với động cơ, một đầu căng băng), con lăn đỡ (để tránh trùng băng) và khung đỡ chịu lực. Nguyên lý hoạt động: vật liệu được đặt lên một đầu và được băng tải mang đến đầu kia. Để tránh trượt, băng tải cần được căng thẳng. Có nhiều loại băng tải khác nhau: băng tải cao su, băng tải rung, băng tải con lăn, băng tải xích, băng tải xoắn ốc, băng tải linh hoạt và băng tải xích cào. Việc lựa chọn loại băng tải phù hợp phụ thuộc vào loại sản phẩm cần vận chuyển và môi trường làm việc. Băng tải cao su thường được sử dụng để vận chuyển vật liệu rời như than, quặng, trong khi băng tải con lăn thường được sử dụng để vận chuyển các sản phẩm đóng gói.

2.2. Bộ Truyền Đai Xích So Sánh Ưu Nhược Điểm và Cấu Tạo

Băng tải là hệ thống vận chuyển liên tục, vì vậy cần bộ truyền động để giúp quá trình vận chuyển dễ dàng và chính xác hơn. Các yêu cầu chung: làm việc liên tục, phụ tải không đổi, đảm bảo khởi động đồng tải. So sánh bộ truyền đai và xích: Bộ truyền đai có ưu điểm chạy êm, tốc độ cao, tránh quá tải, nhưng tỷ số truyền không ổn định, hiệu suất thấp. Bộ truyền xích không có hiện tượng trượt, nhỏ gọn, lực tác dụng lên trục nhỏ, nhưng tiếng ồn lớn, khó chạy với tốc độ cao. Trong trường hợp hệ thống yêu cầu tải cao, hiệu suất ổn định, bộ truyền xích là lựa chọn phù hợp hơn. Cấu tạo bộ truyền động xích bao gồm đĩa xích chủ động, đĩa xích bị động và xích. Xích có nhiệm vụ truyền động lực từ đĩa xích chủ động sang đĩa xích bị động, giúp băng tải di chuyển. Việc bôi trơn xích là rất quan trọng để giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ của bộ truyền động.

2.3. Pít Tông Van Khí Nén Nguyên Lý Hoạt Động và Ưu Nhược Điểm

Cơ cấu phân loại sản phẩm thường sử dụng pít tông khí nén. Pít tông khí nén chuyển năng lượng tiềm năng thành động năng nhờ khí nén, giúp pít tông chuyển động và thực hiện thao tác. Cấu trúc hệ thống khí nén bao gồm trạm nguồn (máy nén khí, bình tích áp, thiết bị an toàn, thiết bị xử lý khí nén), khối điều khiển (phần tử xử lý tín hiệu điều khiển, phần tử điều khiển đảo chiều) và khối thiết bị chấp hành (xi lanh, động cơ khí nén, giác hút). Có hai dạng truyền động chính: truyền động thẳng và truyền động quay. Ưu điểm của hệ thống khí nén: khả năng chịu nén, truyền tải đi xa, tốc độ truyền động cao, dễ điều khiển, có giải pháp phòng ngừa quá tải. Nhược điểm: công suất truyền động không lớn, vận tốc truyền động dễ thay đổi, gây tiếng ồn. Van khí nén đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển luồng khí nén, giúp điều khiển chuyển động của pít tông một cách chính xác.

III. Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Cơ Khí Phương Pháp Chi Tiết

Để thiết kế một hệ thống cơ khí sản xuất tự động hiệu quả, cần thực hiện tính toán và thiết kế chi tiết các thành phần. Việc này bao gồm tính toán các thông số hình dạng và động học của băng tải, lực kéo căng, thiết kế các thành phần của hệ thống, chọn bộ truyền ngoài, tính toán trục và chọn ổ lăn. Việc tính toán chính xác các thông số này sẽ giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được yêu cầu sản xuất. Ví dụ, việc tính toán sai lực kéo căng của băng tải có thể dẫn đến trượt băng tải hoặc hỏng hóc.

3.1. Hệ Thống Băng Tải Tính Toán Thông Số và Lực Kéo Căng

Dựa vào năng suất làm việc, khối lượng phôi và kích thước hình học phôi để tính toán các thông số của băng tải. Cần xác định khoảng cách giữa sản phẩm, độ dài của sản phẩm, chiều rộng và chiều cao băng tải. Sau đó, tính toán vận tốc băng tải và lực kéo căng. Phân tích lực tác dụng lên băng tải (lực căng ban đầu, lực ma sát). Để xác định lực kéo, cần biết giá trị của S0. Kiểm nghiệm điều kiện để đảm bảo lực kéo phù hợp. Cuối cùng, tính công suất yêu cầu trên trục tang công tác. Ví dụ, nếu năng suất yêu cầu là 40 sản phẩm/phút, cần tính toán vận tốc băng tải sao cho phù hợp để đáp ứng được yêu cầu này.

3.2. Thiết Kế Các Thành Phần Chọn Động Cơ và Bộ Truyền Ngoài

Để chọn động cơ, cần biết công suất cần thiết trên trục động cơ và số vòng quay sơ bộ. Tính toán hai thông tin này từ vận tốc và lực kéo của băng tải. Sau đó, lựa chọn động cơ phù hợp với yêu cầu. Tiếp theo, tính toán và chọn bộ truyền ngoài (thường là bộ truyền xích). Dựa theo cơ sở lý thuyết, chọn loại xích con lăn do có tải trọng nhỏ và vận tốc thấp. Tính toán các thông số như số răng, tỷ số truyền thực tế, công suất tính toán và khoảng cách trục. Cuối cùng, kiểm nghiệm xích về độ bền và xác định thông số đĩa xích. Việc chọn động cơ và bộ truyền ngoài phù hợp sẽ giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Ví dụ, nếu chọn động cơ quá nhỏ, hệ thống có thể không đủ lực để vận chuyển các sản phẩm nặng.

3.3. Tính Toán Trục và Chọn Ổ Lăn Đảm Bảo Độ Bền

Chọn vật liệu chế tạo trục (ví dụ: thép 45) và xác định đường kính trục sơ bộ. Xác định các lực tác dụng (lực từ băng tải, lực từ đĩa xích, trọng lượng con lăn và nhông xích). Tính toán khoảng cách giữa các điểm đặt lực và đường kính đoạn trục. Tính đường kính các đoạn trục theo momen tương đương. Chọn then và kiểm nghiệm then theo độ bền dập và độ bền cắt. Kiểm nghiệm trục theo độ bền mỏi. Cuối cùng, chọn ổ lăn phù hợp. Việc tính toán và thiết kế trục, ổ lăn cẩn thận sẽ giúp đảm bảo rằng hệ thống có độ bền cao và tuổi thọ dài. Ví dụ, nếu trục không đủ mạnh, nó có thể bị gãy dưới tải trọng lớn.

IV. Hệ Thống Cấp Phôi Tự Động Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất

Quá trình sản xuất trong các ngành công nghiệp đều phát triển theo hướng tự động hóa. Để đảm bảo quá trình sản xuất ổn định và nhanh chóng, cần có quá trình cung cấp phôi chính xác về vị trí, đúng nhịp và liên tục. Vì vậy, quá trình cấp phôi là một trong những yêu cầu cần thiết trong các hệ thống sản xuất tự động. Hệ thống cấp phôi tự động phải cung cấp phôi kịp thời, chính xác và đúng số lượng. Đóng vai trò quan trọng cho quá trình bắt đầu của hệ thống. Biến những máy bán tự động thành máy tự động. Dây chuyền sản xuất thành đường dây tự động. Cải thiện điều kiện làm việc của công nhân. Trong hệ thống phân loại sản phẩm đang xét, phôi là những khối trụ có đường kính bằng nhau, sự khác nhau chủ yếu là ở chiều cao. Trong đồ án này, em lựa chọn phương án cấp phôi tự động gián đoạn theo chu kỳ.

4.1. Lựa Chọn Piston Khí Nén Cho Hệ Thống Cấp Phôi

Do yêu cầu làm việc cần xi lanh tác động nhanh, hành trình làm việc không lớn, cố định nên chọn xi lanh tác dụng hai chiều sử dụng trong hệ thống. Xi lanh tác động hai chiều giúp hệ thống được điều khiển một cách hoàn toàn tự động và chính xác. Xác định thông số kỹ thuật của xi lanh: hệ thống cấp phôi đẩy 1 phôi. Để piston phân loại được phôi thì lực do khí nén tác dụng lên piston cần thoả mãn điều kiện về lực ma sát và lực quán tính. Dựa trên các tính toán về lực và vận tốc, lựa chọn xi lanh phù hợp. Việc lựa chọn xi lanh khí nén phù hợp sẽ giúp đảm bảo rằng quá trình cấp phôi diễn ra một cách nhanh chóng và chính xác. Ví dụ, nếu chọn xi lanh quá yếu, nó có thể không đủ lực để đẩy các phôi nặng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay công việc phân loại sản phẩm rất phổ biến và có vai trò quan trọng trong nhiều ngành sản suất, phân loại sản phẩm theo chất lượng, theo kích cỡ, theo chủng loại v.v… Tuy nhiên công việc phân loại sản phẩm là một công việc với chu trình lặp đi lặp lại rất nhàm chán đối với người công nhân và khó tránh khỏi sai sót nhầm lẫn. Do đó để nâng cao năng suất làm việc và tính ổn định của chất lượng sản phẩm, người ta đã đưa vào các các thiết bị sản suất trong công nghiệp với hệ thống điều khiển tự động từng phần hoặc toàn bộ quá trình sản suất. Cùng với việc sử dụng ngày càng nhiều hệ thống sản suất tự động con người đã cải thiện đáng kể điều kiện lao động như giảm sức lao động tránh được sự nhàm chán, tạo cho họ cơ hội được tiếp cận với sự tiến bộ của các lĩnh vực khoa học kĩ thuật và được làm việc trong môi trường ngày càng văn minh hơn. Trong thời buổi kinh tế thị trường và sự hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới vấn đề cạnh tranh trở thành một đề tài nóng mang tính sống còn, cạnh tranh về mẫu mã, về chất lượng sản phẩm… Có thể thấy rằng để có được những yếu tố cạnh tranh này thì ta phải áp dụng được những quy trình công nghệ tiên tiến vào quá trình sản suất tạo tiền đề cho việc nâng cao chất lượng và giảm giá thành sản phẩm… 1.2 Khái niệm và phân loại - Khái niệm: Hệ thống phân loại sản phẩm là hệ thống điều khiển tự động hoặc bán tự động nhằm chia sản phẩm ra các nhóm có cùng thuộc tính với nhau để thực hiện đóng gói hay loại bỏ sản phẩm hỏng.

- Phân loại: + Theo phương pháp điều khiển :  Tự động  Bán tự động 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat + Theo đặc trưng của sản phẩm :  Theo kích thước  Theo màu sắc  Theo khối lượng  Theo mã vạch  Theo vật liệu  … 1.3 Ứng dụng trong thực tế 1.1 Công dụng và lợi ích của hệ thống Hệ thống có khả năng phân loại sản phẩm theo từng thuộc tính và sắp xếp các sản phẩm phân loại đúng vị trí yêu cầu, đó là một khâu quan trọng trong quy trình công nghệ tự động hóa sản xuất hoàn toàn. Giúp nâng cao năng suất sản xuất và độ chính xác khi thực hiện công việc, giảm nhu cầu về nhân lực và tạo ra môi trường làm việc thân thiện ở trình độ cao. Tạo ra những tiền đề quan trọng nâng cao tính cạnh tranh về giá cả, chất lượng và mẫu mã sản phẩm. Ngày nay, để đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng cần phải thiết kế chế tạo nên các loại sản phẩm hướng đến từng đối tượng người tiêu dùng.

Do đó trong cùng một dây chuyền sản xuất lại có các cái loại sản phẩm có màu sắc hình dạng khác nhau, để tạo điều kiện thuận lợi trong việc tiêu thụ sản phẩm cần phải sắp xếp chúng đúng theo từng loại. Và hệ thống phân loại sản phẩm lại tỏ ra khá hữu ích trong công việc này. Hệ thống phân loại sản phẩm có thể được ứng dụng để giữ vai trò như là một hệ thống kiểm tra chất lượng sản phẩm theo các tiêu chí đánh giá cụ thể, tạo nên sự linh hoạt đa năng cho hệ thống, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hệ thống phân loại sản phẩm sử dụng để tích hợp với các hệ thống tự động khác tạo nên một chu trình khép kín.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 1.2 Các lĩnh vực áp dụng Hệ thống phân loại sản phẩm có tính ứng dụng cao trong thực tiễn do những lợi ích hiệu quả to lớn mà nó mang lại và giá thành chế tạo rẻ. Hệ thống phân loại sản phẩm được ứng dụng chủ yếu trong sản xuất công nghiệp, đối tượng của hệ thống phân loại sản phẩm là phân biệt các sản phẩm có thuộc tính khác nhau rồi từ đó sắp xếp chúng theo yêu cầu và kiểm tra chất lượng sản phẩm và xếp loại chúng. Hệ thống phân loại sản phẩm là một phần không thể thiếu trong hầu hết các dây chuyền sản xuất hiện đại, một số dây chuyền sản xuất có tích hợp hệ thống phân loại sản phẩm điển hình như: + Dây chuyền sản xuất chi tiết máy. + Dây chuyền sản xuất hàng tiêu dùng.

+ Dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. + Dây chuyền lắp ráp.4 Nguyên lý hoạt động - Nguyên lý hoạt động chung : Sản phẩm được đưa vào phân bố đều trên băng tải. Dòng sản phẩm đi qua cảm biến được cảm biến lưu lại những đặc trưng cần thiết , sau đó gửi thông tin về hệ thống điều khiển. Hệ thống điều khiển phân tích các đặc trưng và điều khiển cơ cấu chấp hành phân loại hay loại bỏ các sản phẩm lỗi.

- Yêu cầu kĩ thuật cơ bản : + Cụm truyền động : Động cơ điện + Cụm truyền tải năng lượng : Bộ truyền đai (xích) + Cụm chấp hành : Pít tông ( khí nén) + Cụm cảm biến và điều khiển : điều khiển tự động 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Chương 2. CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA HỆ THỐNG 2. Băng tải - Chức năng : Băng tải có nhiệm vụ vận chuyển phôi tới vị trí thao tác, bên dưới có trang bị hệ thống con lăn. - Nguồn động lực chính của băng tải chính là đông cơ điện: động cơ một chiều, động cơ 3 pha lồng sóc hay servo… tùy vào yêu cầu hệ thống.

Để tạo ra momen đủ lớn cho băng tải cần nối trục động cơ với hộp giảm tốc rồi mới ra tải. - Cấu tạo : + Băng tải làm từ vật liệu nhiều lớp, thường là hai có thể là cao su. Lớp dưới là thành phần chịu kéo và tạo hình cho băng tải, lớp trên là lớp phủ. + Hai đầu băng tải có puli băng tải.

Một trong hai puli được nối với động cơ điện còn puli kia là puli có tác dụng căng băng. + Bên dưới băng tải có thể có các con lăn đỡ để mặt băng không bị trùng khi mang tải. + Tất cả thiết bị được đặt trên khung đỡ chịu lực. - Nguyên lý hoạt động : Vật liệu cần chuyển được đặt lên một đầu của băng tải và sẽ được băng tải mang đến đầu kia của băng.

Thông thường puli căng băng được ở vị trí nạp vật liệu, còn puli dẫn động được lắp ở phía tháo , với cách bố trí như vậy nhánh băng tải phía trên sẽ là nhánh thẳng giúp mang vật liệu vận chuyển dễ dàng hơn. Để tránh hiện tượng bị trượt giữa puli và băng tải ta cần có một lực ma sát đủ lớn, do đó băng tải cần phải được căng thẳng nhờ puli căng băng được đặt trên một khung riêng biệt và có thể kéo ra phía sau được. - Phân loại : 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat + Băng tải cao su : dùng trong việc tải vật liệu tại các nhà máy, xí nghiệp, các công ty sản xuất gạch, ngói, xi măng, các điểm khai thác cát, sỏi, trong ngành sản xuất thép hay trong các nhà máy nhiệt điện, và đặc biệt nhiều ở ngành khai thác than, khoáng sản… + Băng tải rung : khá phù hợp với môi trường khắc nghiệt, thường dùng cho ngành thực phẩm. Sử dụng chủ yếu cho các vật liệu dạng bột, dạng hạt, dạng cục và hỗn hợp.VD : luyện kim , công nghiệp hóa chất , khai khoáng ,… 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat + Băng tải con lăn : Sử dụng chủ yếu cho công nghiệp thực phẩm, có nhiệm vụ vận chuyển các sản phẩm, giá đỡ thùng hàng.

+ Băng tải xích : phổ biến trong các ngành công nghiệp nhất là thực phẩm. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat + Băng tải xoắn ốc : Được dùng chủ yếu trong công nghiệp thực phẩm và nước uống hay bao bì dược phẩm, …. + Băng tải linh hoạt : được dùng để chuyển thùng carton hoặc các sản phẩm dạng hộp có khả năng co dãn thay đổi chiểu dài giúp cho việc lưu giữ và vận hành rất nhanh chóng dễ dàng. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat + Băng tải xích cào : dùng để thu dọn phoi vụn.

- Do băng tải dùng trong hệ thống làm nhiệm vụ vận chuyển sản phẩm nên trong đề tài em đã lựa chọn loại băng tải dây đai với những lý do sau đây: + Kết cấu cơ khí đơn giản + Giá thành không quá cao + Dễ vận hành , bảo dưỡng Tuy nhiên loại băng tải này cũng có một vài nhược điểm như: độ chính xác khi vận chuyển không cao, đôi lúc băng tải hoạt động không ổn định do nhiều yếu tố: nhiệt độ môi trường ảnh hưởng tới con lăn, độ ma sát của dây đai giảm theo thời gian. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 2. Bộ truyền đai/xích - Băng tải là hệ thống vận chuyển liên tục, do đó để thuận lợi cho việc vận chuyển trong quá trình sản xuất người ta thường lắp thêm bộ truyền động cho băng tải, giúp cho quá trình vận chuyển của băng tải trở lên dễ dàng và chính xác. Các yêu cầu chung của bộ truyền động với băng tải: + Trong quá trình sản xuất của nhà máy thì chế độ làm việc của các thiết bị băng tải luôn diễn ra một cách liên tục với chế độ dài hạn và các phụ tải hầu như không đổi.

Vì vậy để đáp ứng các yêu cầu công nghệ của hầu hết các thiết bị băng tải vận tải liên tục khi không có các yêu cầu về điều chỉnh tốc độ tại các phân xưởng sản xuất theo dây truyền có quy định tốc độ nhất định để phù hợp nhịp độ làm việc và đồng nhất với toàn bộ dây truyền khi cần thiết. + Trong các hệ thống truyền động các thiết bị băng tải liên tục cần phải đảm bảo quá trình khởi động đồng tải, bởi vậy nên lựa chọn động cơ truyền động cho băng tải vận hành liên tục là động cơ có hệ số trượt lớn, có rãnh stato sâu để có hệ số mở máy lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ