Đồ án ô tô chuyên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô đề tài khảo sát hộp số tự động

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu ô tô chuyên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô đề tài khảo sát hộp số tự động, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án ô tô

2023

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Đồ Án Ô Tô Khảo Sát Hộp Số Tự Động

Việc thực hiện một đồ án tốt nghiệp ngành ô tô về đề tài khảo sát hộp số tự động là một lựa chọn mang tính thời sự và có chiều sâu kỹ thuật. Hộp số tự động (Automatic Transmission - AT) không còn là một trang bị xa xỉ mà đã trở thành tiêu chuẩn trên phần lớn các dòng xe hiện đại, từ xe phổ thông đến xe cao cấp. Sự phát triển của công nghệ này đòi hỏi các kỹ sư tương lai phải có kiến thức vững chắc về cấu tạo, nguyên lý vận hành và các phương pháp chẩn đoán. Đề tài này mở ra cơ hội để sinh viên đi sâu vào một trong những hệ thống phức tạp và quan trọng nhất trên ô tô. Nó không chỉ là một bài luận văn tốt nghiệp ô tô đơn thuần, mà còn là một công trình nghiên cứu ứng dụng, giúp hệ thống hóa kiến thức từ cơ sở lý thuyết như biến mô thủy lực, bộ truyền bánh răng hành tinh cho đến các công nghệ điều khiển điện tử tinh vi. Một đồ án chất lượng về hộp số tự động sẽ là điểm cộng lớn trong hồ sơ năng lực của sinh viên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô, thể hiện khả năng phân tích, tổng hợp và giải quyết vấn đề kỹ thuật thực tế. Hơn nữa, việc tìm kiếm và tổng hợp tài liệu hộp số tự động từ các nguồn uy tín cũng là một kỹ năng quan trọng được rèn luyện trong quá trình này.

1.1. Tầm quan trọng của hộp số tự động trong công nghệ ô tô

Hộp số tự động đóng vai trò trung tâm trong hệ thống truyền lực, quyết định trực tiếp đến hiệu suất vận hành, mức tiêu thụ nhiên liệu và trải nghiệm lái xe. Sự ra đời của nó đã loại bỏ thao tác chân côn và cần số phức tạp, giúp việc lái xe trở nên dễ dàng và thoải mái hơn, đặc biệt trong điều kiện giao thông đô thị. Công nghệ này liên tục được cải tiến, từ các hộp số thủy lực truyền thống đến các loại hiện đại như hộp số vô cấp CVT hay hộp số ly hợp kép DCT. Mỗi loại đều có ưu nhược điểm riêng và được ứng dụng trên các phân khúc xe khác nhau. Việc hiểu rõ tầm quan trọng này là nền tảng để xác định đúng hướng đi cho một đề tài khảo sát chuyên sâu, giúp sinh viên không chỉ nắm bắt kiến thức nền tảng mà còn cập nhật các xu hướng công nghệ mới nhất trong ngành.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài khảo sát

Mục tiêu chính của đề tài là khảo sát, phân tích và hệ thống hóa kiến thức về một loại hộp số tự động cụ thể, ví dụ như hộp số F4A4B trên xe Mitsubishi Grandis được đề cập trong tài liệu gốc. Phạm vi nghiên cứu cần được xác định rõ ràng, bao gồm: phân tích sơ đồ cấu tạo hộp số tự động, làm rõ nguyên lý làm việc hộp số AT qua từng cấp số, nghiên cứu hệ thống điều khiển thủy lực hộp sốhệ thống điều khiển điện tử hộp số. Đề tài cũng cần đi sâu vào các thành phần cốt lõi như biến mô thủy lựcbộ truyền bánh răng hành tinh. Ngoài ra, việc mở rộng phạm vi sang các vấn đề thực tiễn như quy trình bảo dưỡng hộp số và phương pháp chẩn đoán lỗi hộp số tự động sẽ làm tăng giá trị ứng dụng của đồ án. Việc giới hạn phạm vi trên một dòng xe hoặc một model hộp số cụ thể sẽ giúp nghiên cứu có chiều sâu và tính chính xác cao hơn.

II. Khám Phá Cấu Tạo Hộp Số Tự Động Từ Biến Mô Đến Bánh Răng

Để thực hiện khảo sát hiệu quả, việc nắm vững cấu tạo hộp số tự động là yêu cầu tiên quyết. Một hộp số tự động điển hình là sự kết hợp tinh vi giữa cơ khí, thủy lực và điện tử. Các thành phần chính có thể được chia thành ba nhóm cơ bản. Nhóm thứ nhất là bộ biến đổi mô-men, hay còn gọi là biến mô thủy lực, có chức năng thay thế cho ly hợp ma sát ở hộp số sàn, giúp truyền và khuếch đại mô-men xoắn từ động cơ một cách êm ái. Nhóm thứ hai là cụm bánh răng hành tinh, trái tim cơ khí của hộp số. Bộ truyền bánh răng hành tinh cho phép tạo ra nhiều tỷ số truyền khác nhau chỉ trong một kết cấu nhỏ gọn bằng cách hãm hoặc kết nối các thành phần của nó (bánh răng mặt trời, bánh răng hành tinh, vành răng). Nhóm thứ ba là hệ thống điều khiển, bao gồm hệ thống điều khiển thủy lựchệ thống điều khiển điện tử hộp số. Hệ thống này có nhiệm vụ cung cấp áp suất dầu để điều khiển việc đóng/mở các ly hợp và phanh đai, từ đó quyết định tỷ số truyền nào sẽ được gài. Việc hiểu rõ chức năng và liên kết giữa các bộ phận này là chìa khóa để giải mã hoạt động của toàn bộ hệ thống.

2.1. Phân tích chi tiết về biến mô thủy lực và ly hợp khóa

Biến mô thủy lực (Torque Converter) là một khớp nối thủy động, bao gồm ba thành phần chính: bánh bơm (Impeller), bánh tuabin (Turbine) và bánh phản ứng (Stator). Bánh bơm được nối với trục khuỷu động cơ, đẩy dầu về phía bánh tuabin làm nó quay và truyền mô-men tới trục vào hộp số. Bánh phản ứng nằm giữa, có nhiệm vụ đổi hướng dòng dầu quay trở lại bánh bơm, giúp khuếch đại mô-men xoắn, đặc biệt hữu ích khi xe khởi hành. Theo tài liệu, "sự tăng này tùy thuộc vào trạng thái làm việc giữa động cơ và ôtô". Để giảm tổn thất năng lượng khi xe chạy ở tốc độ cao và ổn định, một ly hợp khóa (Lock-up Clutch) được tích hợp để khóa cứng bánh bơm và bánh tuabin, giúp truyền lực trực tiếp như ly hợp ma sát. Đây là một cơ cấu quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền động.

2.2. Cơ cấu bộ truyền bánh răng hành tinh và vai trò then chốt

Bộ truyền bánh răng hành tinh (Planetary Gear Set) là một cơ cấu thiên tài về mặt cơ khí. Nó bao gồm một bánh răng mặt trời ở trung tâm, một vành răng bao bên ngoài, và nhiều bánh răng hành tinh ăn khớp với cả hai và được giữ bởi một cần dẫn. Ưu điểm lớn nhất của nó là khả năng tạo ra các tỷ số truyền tiến, lùi, và số trung gian chỉ bằng cách cố định một trong ba thành phần và chọn một thành phần làm đầu vào, một làm đầu ra. Ví dụ, để có số tiến, cần dẫn có thể bị giữ lại. Để có số lùi, bánh răng mặt trời có thể bị giữ lại. Bằng cách kết hợp nhiều bộ bánh răng hành tinh với nhau, các nhà sản xuất có thể tạo ra hộp số có 4, 5, 6 hoặc thậm chí nhiều cấp số hơn trong một không gian rất nhỏ gọn.

2.3. So sánh các loại hộp số tự động phổ biến AT CVT DCT

Ngoài hộp số tự động có cấp (AT) sử dụng biến mô và bánh răng hành tinh, ngành công nghiệp ô tô còn phát triển hai loại phổ biến khác. Hộp số vô cấp CVT (Continuously Variable Transmission) sử dụng một hệ thống puli và dây đai để tạo ra vô số tỷ số truyền, mang lại khả năng tăng tốc mượt mà và tối ưu hóa vòng tua động cơ để tiết kiệm nhiên liệu. Trong khi đó, hộp số ly hợp kép DCT (Dual-Clutch Transmission) hoạt động như hai hộp số sàn song song, một cho các cấp số lẻ và một cho các cấp số chẵn. Việc chuyển số diễn ra cực nhanh bằng cách ngắt ly hợp này và đóng ly hợp kia gần như tức thời. Việc so sánh các loại hộp số tự động này về cấu tạo, ưu nhược điểm và cảm giác lái là một phần quan trọng để có cái nhìn toàn cảnh về công nghệ truyền động hiện đại.

III. Giải Mã Nguyên Lý Làm Việc Hộp Số AT Qua Sơ Đồ Cấu Tạo

Hiểu rõ nguyên lý làm việc hộp số AT là mục tiêu cốt lõi của đề tài khảo sát. Hoạt động của hộp số tự động là một quá trình phối hợp nhịp nhàng giữa các ly hợp và phanh đai để điều khiển cụm bánh răng hành tinh. Dựa trên các tín hiệu từ cảm biến tốc độ đầu vào/ra hộp số và vị trí bướm ga, Transmission Control Unit (TCU) sẽ ra lệnh cho các van điện từ (solenoid). Các van này sẽ mở hoặc đóng các đường dầu trong thân van (valve body), tạo ra áp suất thủy lực để siết chặt các đĩa ly hợp hoặc dải phanh tương ứng. Mỗi tổ hợp ly hợp/phanh được kích hoạt sẽ khóa một thành phần nhất định của bộ bánh răng hành tinh, từ đó tạo ra một tỷ số truyền cụ thể. Ví dụ, trong hộp số F4A4B, tài liệu gốc mô tả rõ: "Ở số 1, bộ phận được hoạt động là ly hợp C1 và phanh B1". Quá trình chuyển số xảy ra khi TCU quyết định thay đổi tỷ số truyền, nó sẽ nhả một bộ ly hợp/phanh và kích hoạt một bộ khác. Toàn bộ quá trình này diễn ra tự động và mượt mà, người lái gần như không cảm nhận được.

3.1. Mô phỏng hộp số tự động qua hoạt động ly hợp và phanh

Việc mô phỏng hộp số tự động qua hoạt động của các cơ cấu chấp hành giúp trực quan hóa nguyên lý làm việc. Ở mỗi cấp số, sẽ có một sơ đồ riêng thể hiện ly hợp nào (Clutch) và phanh nào (Brake) đang hoạt động. Ví dụ, trên hộp số F4A4B: Số 1 (D) yêu cầu ly hợp tiến (C1) và khớp một chiều hoạt động. Khi chuyển sang Số 2, ly hợp C1 vẫn đóng nhưng phanh số 2 (B2) sẽ được kích hoạt. Số 3 yêu cầu sự kết hợp của ly hợp C1 và ly hợp C3. Quá trình này được minh họa rõ qua các hình vẽ từ 2.26 đến 2.30 trong tài liệu gốc. Việc phân tích các sơ đồ này cho thấy cách dòng công suất được truyền qua các bộ bánh răng hành tinh để tạo ra tỷ số truyền mong muốn tại trục ra của hộp số.

3.2. Sơ đồ mạch thủy lực ở các vị trí tay số khác nhau

Hệ thống thủy lực là "hệ tuần hoàn" của hộp số tự động. Bơm dầu tạo ra áp suất, và thân van (valve body) hoạt động như một bộ não thủy lực phức tạp, điều hướng dòng dầu đến đúng vị trí. Sơ đồ mạch thủy lực cho thấy đường đi của dầu áp suất cao ở từng vị trí cần số (P, R, N, D). Ví dụ, ở vị trí 'D' và cấp số 1, dầu từ bơm sẽ qua van điều khiển bằng tay, sau đó được các van điện từ (solenoid) điều hướng đến piston của ly hợp C1 và phanh B1. Khi chuyển số, TCU sẽ điều khiển solenoid khác, thay đổi đường đi của dầu để nhả phanh B1 và kích hoạt phanh B2. Phân tích các sơ đồ mạch thủy lực này (như Hình 2.35 đến 2.40 trong tài liệu) là cực kỳ quan trọng để hiểu cơ chế điều khiển cơ bản của hộp số.

IV. Phương Pháp Khảo Sát Hệ Thống Điều Khiển Điện Tử Hộp Số

Sự phát triển của công nghệ ô tô đã chuyển đổi hộp số tự động từ điều khiển hoàn toàn bằng thủy lực sang điều khiển điện tử (Electronically Controlled Transmission - ECT). Hệ thống điều khiển điện tử hộp số mang lại độ chính xác, linh hoạt và hiệu quả vượt trội. Trung tâm của hệ thống này là bộ điều khiển Transmission Control Unit (TCU), hay còn gọi là ECU hộp số. TCU hoạt động như một máy tính chuyên dụng, nhận tín hiệu đầu vào từ hàng loạt cảm biến: cảm biến vị trí bướm ga, cảm biến tốc độ đầu vào/ra hộp số, cảm biến nhiệt độ dầu, cảm biến vị trí cần số... Dựa trên các dữ liệu này và một bản đồ chuyển số được lập trình sẵn, TCU sẽ tính toán thời điểm chuyển số tối ưu nhất. Sau đó, nó gửi tín hiệu điện đến các cơ cấu chấp hành, chủ yếu là các van điện từ (solenoid), để điều khiển áp suất thủy lực. Phương pháp khảo sát hệ thống này đòi hỏi phải phân tích sơ đồ mạch điện, hiểu chức năng từng cảm biến và cách TCU xử lý thông tin để ra quyết định.

4.1. Vai trò của Transmission Control Unit TCU và các cảm biến

TCU là bộ não của hộp số hiện đại. Nó liên tục giám sát các điều kiện vận hành của xe. Ví dụ, cảm biến vị trí bướm ga cho TCU biết ý định của người lái (muốn tăng tốc nhanh hay đi từ từ). Cảm biến tốc độ xe và tốc độ trục vào hộp số giúp TCU xác định tỷ số truyền hiện tại và thời điểm cần chuyển số. Dữ liệu từ các cảm biến này được chuyển đổi thành tín hiệu số (Digital) để bộ vi xử lý của TCU có thể đọc được. Nhờ vậy, TCU có thể điều khiển việc chuyển số một cách thông minh, êm ái, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Nó cũng có khả năng tự chẩn đoán, lưu mã lỗi khi phát hiện sự cố, hỗ trợ đắc lực cho việc sửa chữa.

4.2. Nguyên lý hoạt động của van điện từ solenoid điều khiển

Van điện từ (solenoid) là cầu nối giữa hệ thống điện tử và hệ thống thủy lực. Chúng là những van nhỏ được điều khiển bằng dòng điện từ TCU. Khi nhận được tín hiệu điện, cuộn dây bên trong solenoid sẽ tạo ra một từ trường, di chuyển một lõi thép để mở hoặc đóng một đường dầu. Có nhiều loại solenoid trong hộp số: solenoid chuyển số (shift solenoid) để chọn cấp số, solenoid điều áp (pressure control solenoid) để điều chỉnh áp suất dầu cho phù hợp với tải động cơ, và solenoid ly hợp khóa biến mô (lock-up solenoid). Sự hoạt động chính xác của các solenoid này quyết định trực tiếp đến chất lượng chuyển số. Hư hỏng một trong các van này là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra các vấn đề về hộp số tự động.

V. Bí Quyết Chẩn Đoán Lỗi Hộp Số Tự Động Và Bảo Dưỡng Đúng

Một đồ án ô tô hoàn chỉnh không thể thiếu phần ứng dụng thực tiễn, và chẩn đoán lỗi hộp số tự động là một trong những kỹ năng quan trọng nhất. Quá trình chẩn đoán bắt đầu bằng việc thu thập thông tin từ người lái về các triệu chứng như: xe chuyển số giật, trễ, không chuyển số, hoặc có tiếng kêu lạ. Bước tiếp theo là sử dụng máy chẩn đoán để đọc mã lỗi (DTCs) được lưu trong TCU. Mỗi mã lỗi sẽ chỉ đến một khu vực hoặc một linh kiện cụ thể đang gặp vấn đề, ví dụ như lỗi cảm biến tốc độ hoặc lỗi một van điện từ (solenoid). Sau khi có mã lỗi, kỹ thuật viên cần kiểm tra các yếu tố cơ bản như mức dầu và chất lượng dầu hộp số. Dầu quá thấp, quá bẩn hoặc cháy khét là dấu hiệu của các vấn đề nghiêm trọng. Cuối cùng, các bài kiểm tra chuyên sâu hơn như đo áp suất dầu ở các cổng kiểm tra hoặc kiểm tra điện trở của các solenoid sẽ được thực hiện để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ của sự cố.

5.1. Quy trình bảo dưỡng hộp số định kỳ để tăng tuổi thọ

Quy trình bảo dưỡng hộp số đúng cách là biện pháp phòng ngừa hư hỏng hiệu quả nhất. Công việc quan trọng hàng đầu là kiểm tra và thay dầu hộp số tự động (ATF) theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất, thường là sau mỗi 40.000 - 80.000 km. Việc sử dụng đúng loại dầu ATF là cực kỳ quan trọng, vì mỗi loại hộp số yêu cầu một loại dầu có thành phần phụ gia và độ nhớt riêng. Thay dầu có thể được thực hiện theo phương pháp xả-châm truyền thống hoặc sử dụng máy thay dầu tuần hoàn để loại bỏ tối đa dầu cũ và cặn bẩn. Cùng với việc thay dầu, việc thay lọc dầu hộp số cũng là một bước không thể bỏ qua để đảm bảo hệ thống thủy lực luôn sạch sẽ và hoạt động ổn định.

5.2. Các dấu hiệu hư hỏng phổ biến và phương pháp kiểm tra

Người dùng và kỹ thuật viên cần nhận biết sớm các dấu hiệu hư hỏng phổ biến. Hiện tượng trượt số (động cơ gầm lên nhưng xe không tăng tốc tương ứng) thường do các đĩa ly hợp bị mòn. Chuyển số giật mạnh có thể do áp suất dầu không ổn định hoặc do solenoid điều áp gặp vấn đề. Dầu hộp số rò rỉ là một vấn đề nghiêm trọng cần được khắc phục ngay lập tức. Phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra trực quan các phớt và gioăng, sử dụng máy chẩn đoán để theo dõi dữ liệu trực tiếp (live data) từ các cảm biến, và thực hiện bài kiểm tra stall test (kiểm tra tốc độ cầm chừng) để đánh giá tình trạng của biến mô và các ly hợp bên trong. Việc khoanh vùng và xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp quá trình sửa chữa hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. SƠ LƯỢT VỀ XE MITSUBISHI GRANDIS. Giới thiệu chung về xe MITSUBISHI GRANDIS 1 1.1 Sơ đồ tổng thể và các thông số CủA X€. Trang thiết bị IrÊH X€.

ác nh HH HH HH gi 2 CHUONG 2. KHAO SÁT CHUNG VẺ HỘP SÓ TỰ ĐỌỘNG. Lịch sử của hộp số tự động 4 2. Phân loại hộp số tự động 4 2.

Các ưu điểm của Hộp Số Tự Động 5 2. Vì sao phải sử dụng hộp số tự đỘNg. Các ưu điểm của Hộp SỐ Tự ĐỘT. nh ng ho 5 2.

Nguyên lý làm việc chung của hộp số tự động 6 2. Biến mô thủy lực 2. Cấu tạo biễn mômen a nhe. Nguyên lý làm việc của biến mômen (BMM]).

Đặc tính của biến mô 778/728 71P17177P7n87e. Đặc điểm làm việc của biến mô CHHỦ TH cung nhàng nh Ha nano 10 2. Ly hop khéa trong BMM (khóa LOC K-P). Khớp một chiếu: HE PL.

nh nh nhà TH hành Hang kn 13 2. Cơ cầu hành tỉnh 14 2. Hệ thống điều khiến thủy lực — điện từ của HSTT. Hệ thông điều khiến thủy ÏHC.

Hé thong diéu khién dién tir cha hộp SỐ tự động EÀAÏ,. Các tay số trong hộp số F4A4B. c ch hnerhe re 28 2. ác tEnH HH yêu 30 2.

Số 4 (@ì trí Dấy “1D”. HH HH HàHH nhau 30 2. nh HH HH nhau 3] 2. D@ty ah nan nen.

Các mạch thuỷ lực trong hộp số F4A4B 33 2. Nguyên tắc cơ bản về thủ ÏHC. ch nhnEH HH Heeo 33 2. Các thành phân cơ bản trong một hệ thống thủy lực.

Sơ đồ mạch thủy lực ở vị trí các TT 34 DANH SACH CAC BANG, HINH VE Hình I.1 Sơ đồ tổng thể của xe MITUBISHI GRANDIS.1 So dé dat cua hộp số tự động.2 Cấu tạo BMM của hãng MITSUBISHI.3 Cầu tạo BMM (a) và cách mô tả nguyên lý làm việc (b).4 Mô hình nguyên lý tạo thành BMM.5 Huong chuyén déng cua dong chat long trong BMM. cece cececeeeeeeeeeeees 9 Hình 2.6 Mặt cắt của khớp một chiễu.7 Nguyên lý hoạt đông của BMM với khóa LOCK — UP cua hang CHRYSLER CHH HH 11111 1 1 1 1 1121 1 1 1 n1 1 1 1 111 111211 1 1 111121 rei 12 Hình 2.8 Khớp một chiều dạng trụ.9 Cấu tạo bộ truyền bánh răng hành tỉnh.10 Sơ đồ khối hệ thống điều khiển thủy lực cơ SỞ.11 Bom dầu bánh răng trên HSTĐ của MITSUBISHI.12 Sơ đỗ cầu trúc của van điều tiết áp suất của FORD.13 Bộ chuyền đổi vả truyền tín hiệu chuyên số từ động cơ (TV).14 Bộ chuyền đối và truyền tín hiệu chuyên số tốc độ ôtô (GV).15 Bộ van mở đường dầu chuyên số (MV).16 Các trạng thái làm việc của van con trượt chuyên .17 Mạch thủy lực điển hình. 2 SH HS 1 1111515181511 11 1215115121 1t HH 21 Hình 2.18 Các trạng thái làm việc của van con trƯỢT.19 VỊ trí của bộ tích năng kiểu ptttông độc lập trên mạch thủy lực.20 Sơ đồ khối mô tả tổng quát hệ thống ĐKTLĐT. 5 csszEzESEt£zzzz2 23 Hinh 2.21 Các dang tín hiệu điều khiển Computer.22 Cầu tạo và nguyên lý làm việc của van điều khiên điện từ.23 Cầu tạo và nguyên lý làm việc của SV có điều khiến điện từ.

Sơ đồ mô tả chung điều khiển hộp số.25 Mô hình hoạt động của phanh và ly hợp ở tay số l.26 Mô hình hoạt động của phanh và ly hop ở tay số 2.27 Mô hình hoạt động của ly hợp ở tay số 3.28 Mô hình hoạt động của phanh và ly hop ở tay số 4.29 Mô hình hoạt động của phanh và ly hop ở tay số LL.30 Vị trí hãm khi đỗ xe.31 Mô hình hoạt động của phanh và ly hợp ở tay số "N" và "PP".32 Don bay thity le.33 Hé théng thity lye CO BaD. cece eeeseseesecsesecseseesessesessesessesesessesseseseeesees 34 Hinh 2.34 So dé mach thủy lực ở tay — 35 Hình 2.35 Sơ đồ mạch thủy lực ở tay SỐ 2.36 Sơ đồ mạch thủy lực ở tay số 3.37 Sơ đồ mạch thủy lực ở tay Tn 38 Hình 2.38 Sơ đồ mạch thủy lực ở tay số R.39 Sơ đồ mạch thủy lực ở tay số N/P.-- 5c 111 1111121121112 ren 40 Chủ đề: Khảo sát hộp số tự động CHUONG 1. SƠ LƯỢT VẺ XE MITSUBISHI GRANDIS 1. Giới thiệu chung về xe MITSUBISHI GRANDIS.

Sơ đồ tông thể và các thông số của xe.1 Sơ đồ tông thê của xe MITUBISHI GRANDIS Mục Vệt bánh trước 1 1550 Chiêu rộng tông thê 2 1795 Độ nhô ra phía trước 3 900 Khoảng cách hai trục bảnh xe 4 2830 Độ nhô ra phía sau 5 1035 xe Khoảng sáng sâm xe 7 165% Vệt bánh sau 8 1555 Không có roof “a a A. 9 1665* Chiêu cao tông thê rail (khi không tải) C6 roor rail ; 1700* Trọng lượng. Trọng lượng không tải 1625 xe (kg) Tong trọng lượng tôi đa 2250 Trọng lượng tôi đa phân bô lên câu trước 1060 Trọng lượng tôi đa phân bỗ lên câu sau 1190 Sô chỗ ngôi 7 Mã động cơ 4G69 Tông dung tích ce 2378 - Công suất tôi đa EEC-NET 121/600 Động cơ Kw -phút Mômen kéo cực đại EEC- 217/4000 NET Nm/v-phút Hộp số Mã model F4A4B ‘ Loai 4 so tự động Sinh vién: Bui Dinh Tién Người hướng đẫn: Th§. Đỗ Phú Ngưu Chủ đề: Khảo sát hộp số tự động Tốc độ tôi đa km/h 190 Hoạt động Bán kính quay vòng tôi Mâm xe 55 thiéu 16inch ‘ Hệ thốn, ,.

tage on i Hé thong cung cap nhién liéu MPI nhiên liệu 1. Trang thiết bị trên xe. Bên ngoài Dén pha halogen Kính trong suốt Đèn sương mù x Gương chiêu hậu có đèn báo rẽ Điện Đẻn báo phanh lắp trên cao x Dén sau Kính trong suốt Sưởi kính sau x Giạt nước kính trước có tốc độ theo vận tốc xe x|x|x|Xx|x Giạt nước kính sau Cánh lướt ø1ó sau có đèn phanh Thanh đỡ giá hành ly mui xe Thanh trang trí bảng sô sau Mạc hiệu sau xe x Tay mở cửa ngoài Mạ crôm Kính cửa mau sam x Mâm bánh xe Hợp kim Sơn thân xe Son Metallic/pearl BEN TRONG Đông hồ tốc độ động cơ x Máy điêu hòa Hai giàn lạnh Cửa kính điêu khiên bang điện x Ngăn dưới dụng cụ bên dưới shê sau ©|x|x|X|Xx|x Hệ thông khóa cửa trung tâm Khóa cửa từ xa Công tắc chính với chia được mã hóa chông trộm Khóa cửa bảo vệ trẻ em Tay mo cua trong < 5 +® Khay đựng vật dụng trung tâm với gia dé x|x|x Túi chứa vật dụng phía sau ghế DVD voi màn hình LCD & 6 loa Bọc ghế x x|x|x|x|x|x|x|g Dây an toàn cho tật cả các ghê Ghê lái xe có thê điêu chỉnh độ nghiêng& độ cao Giác tay với giá đề ly ở tất cả các hàng ghê Cơ câu mở nắp xăng trong xe Túi khí an toàn đôi Hệ thông phanh chông bó cứng Hệ thông phân phối lực phanh điện tử Sinh viên: Bùi Đình Tiến Người hướng đẫn: Th§. Đỗ Phú Ngưu Chủ đề: Khảo sát hộp số tự động Sinh viên: Bùi Đình Tiến Người hướng đẫn: Th§.

Đỗ Phú Ngưu Chủ đề: Khảo sát hộp số tự động CHUONG 2. KHAO SAT CHUNG VE HOP SO TU DONG 2. Lịch sử của hộp số tự động. Xuất phát từ yêu cầu cần thiết bị truyền công suất lớn ở vận tốc cao đề trang bị trên các chiến hạm dùng trong quân sự, truyền động thủy cơ đã được nghiên cứu vả sử dụng từ lâu.

Sau đó, khi các hãng sản xuất ô tô trên thế giới phát triển mạnh và bắt đầu có sự cạnh tranh thì từ yêu cầu thực tế muốn nâng cao chất lượng xe của mình, đồng thời tìm những bước tiễn về công nghệ mới nhằm giữ vững thị trường đã có cùng tham vọng mở rộng thị trường các hãng sản xuất xe trên thế giới đã bước vào cuộc đua tích hợp các hệ thống tự động lên các đòng xe xuất xưởng như: hệ thống chống hãm cứng bánh xe khi phanh, hệ thống chỉnh góc đèn xe tự động, hệ thống treo khí nén, hộp số tự động, hệ thống camera cảnh bảo khi lùi xe, hệ thống định vị toản cau,. Đây là bước tiến quan trọng thứ hai trong nền công nghiệp sản xuất ô tô sau khi động cơ đốt trong được phát minh và xe ô tô ra đời. Bắt đầu từ năm 1977 hộp SỐ tự động được sử dụng lần đầu tiên trên xe CROWN và số lượng hộp số tự động được sử dụng trên xe tăng mạnh. Ngày nay hộp số tự động được trang bị thậm chí trên cả xe hai cầu chủ động và xe tải nhỏ.

Ngoài ra còn các hãng chế tạo xe trên thế giới như: MITSUBISHI, HONDA, BMW, MERCEDES, GM, .Cũng đưa hộp số tự động áp dụng trên xe của mình ở gần mốc thời gian này. Phân loại hộp số tự động. Hộp SỐ tự động có thể chia thành hai loại, chúng khác nhau về hệ thống sử dụng đề điều khiến chuyên số và thời điểm khóa biến mô. Một loại là điều khiên băng thủy lực hoàn toàn, nó chỉ sử dụng hệ thống thủy lực đề điều khiên và loại kia là loại điều khiến điện, dùng ngay các chế độ được thiết lap trong ECU (Electronic Controlled Unit: bộ diéu khién dién tir) đề điều khiến chuyền số và khóa biến mô, loại nay bao gồm cả chức năng chân đoán và đự phòng, còn có tên gọi khác là ECT (hộp số điều khiến điện).

Ngoàải phân loại theo cách điều khiến thủy lực hay diều khién điện hộp số tự động còn được phân loại theo vị trí đặt trên xe. Loại dùng cho các xe động cơ đặt trước - cầu trước chủ động và động cơ đặt trước - cầu sau chủ động (như hình 2-L). Các hộp số được sử dụng trên xe động cơ đặt trước - cầu trước chủ động thiết kế gọn nhẹ hơn so với loại lắp trên xe động cơ đặt trước - cầu sau chủ động do chúng được lắp đặt trong khoang động cơ nên bộ truyền động bánh răng cuối cùng (vi sai) lắp ở ngay trong hộp số, còn gọi là “hộp số có vi sai”. Hộp số sử dụng cho xe động cơ đặt trước - cầu sau chủ động có bộ truyền động bánh răng cuối cùng (vi sai) lắp ở bên ngoài.

Sinh viên: Bùi Đình Tiến Người hướng đẫn: Th§. Đỗ Phú Ngưu Chủ đề: Khảo sát hộp số tự động Cả hai loại động cơ đặt trước - cầu trước chủ động và động cơ đặt trước - cầu sau chủ động đều được xây đựng và phát triển trên các đòng xe du lịch đầu tiên khi yêu cầu tự động hóa cho xe ô tô phát triển, nhưng hiện nay hộp số tự động còn được dùng cho cả xe tải vả xe có hai cầu chủ động hay xe sử dụng ở địa hình không có đường đi. [| ĐỘNG CƠ -— HỌP SÔ ĐỘNGCƠ HỘPSỐ Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ