Đồ án: Nghiên cứu quy trình giác sơ đồ cho mã hàng 32131N - ĐH Công nghiệp Dệt May Hà Nội

Tìm hiểu quy trình giác sơ đồ chuyên sâu qua nghiên cứu và ứng dụng thực tế trên mã hàng 32131N, giúp tối ưu hóa định mức và hiệu quả sản xuất.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sản Xuất May Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Phương Pháp Nghiên Cứu

2021

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ GIÁC SƠ ĐỒ

1.1. Một số khái niệm về giác sơ đồ

1.2. Tầm quan trọng của giác sơ đồ

1.3. Điều kiện giác sơ đồ

1.4. Yêu cầu, nguyên tắc giác sơ đồ

1.4.1. Yêu cầu kĩ thuật giác sơ đồ

1.4.2. Nguyên tắc giác sơ đồ

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giác sơ đồ

1.6. Quy trình giác sơ đồ

1.6.1. Giác sơ đồ thủ công

1.6.2. Giác sơ đồ trên phân mềm máy tính (Gerber)

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP GIÁC SƠ ĐỒ CHO MÃ HÀNG JACKET 32131N

2.1. Đặc điểm chung của vấn đề nghiên cứu mã hàng 32131N

2.1.1. Thông tin về mã hàng 32131N

2.1.2. Tài liệu mã hàng 32131N

2.1.3. Đặc điểm hình dáng sản phẩm mã hàng 32131N

2.1.4. Bảng thông số thành phẩm của mã hàng 32131N

2.1.5. Bảng nguyên phụ liệu của mã hàng 32131N

2.2. Điều kiện xây dựng tiêu chuẩn ký thuật cho mã hàng 32131N

2.3. Nội dung quy trình và phương pháp thực hiện giac sơ đồ cho mã hàng 32131N

2.3.1. Quy trình thực hiện giác sơ đồ cho mã hàng 32131N

2.3.2. Phương pháp thực hiên giác sơ đồ mã hàng jacket 32131N

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC HIỆN

3.1. Đánh giá quy trình, phương pháp thực hiện

3.2. Đánh giá kết quả thực hiện vấn đề nghiên cứu

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Nghiên Cứu Quy Trình Giác Sơ Đồ 55 Ký Tự

Đồ án nghiên cứu quy trình giác sơ đồ là một phần quan trọng trong lĩnh vực công nghệ may mặc, đặc biệt tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội. Mục tiêu chính của đồ án là nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình giác sơ đồ để nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, giảm thiểu chi phí sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đồ án này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp và kỹ thuật giác sơ đồ tiên tiến cho mã hàng 32131n, một sản phẩm cụ thể được sản xuất tại trường. Nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giúp sinh viên và các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất may mặc và cách tối ưu hóa nó. Việc áp dụng công nghệ thông tin và các phần mềm giác sơ đồ hiện đại cũng được đề cập đến, nhằm tăng cường tính tự động hóa và chính xác trong quá trình sản xuất. Đồ án này cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giác sơ đồ, như loại vải, kích thước sản phẩm, và kỹ năng của người thực hiện. Ngoài ra, đồ án còn tập trung vào việc xây dựng các tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng cho giác sơ đồ, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Sinh viên Bùi Thị Thảo đã thực hiện đồ án này dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Ánh, thể hiện sự nỗ lực và đam mê trong lĩnh vực dệt may. Kết quả của đồ án này có thể được sử dụng để cải tiến quy trình sản xuất tại trường và các doanh nghiệp may mặc khác.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Giác Sơ Đồ Trong Ngành May Mặc

Giác sơ đồ là một công đoạn quan trọng trong quy trình sản xuất may mặc, ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng nguyên liệu và chi phí sản xuất. Nó bao gồm việc sắp xếp các chi tiết của sản phẩm lên bề mặt vải sao cho tối ưu hóa diện tích và giảm thiểu lượng vải thừa. Giác sơ đồ có thể được thực hiện thủ công hoặc bằng phần mềm máy tính. Phương pháp thủ công đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của người thợ, trong khi phương pháp sử dụng phần mềm giúp tăng tốc độ và độ chính xác của quy trình. Tầm quan trọng của giác sơ đồ ngày càng được nhấn mạnh trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành may mặc, nơi các doanh nghiệp phải liên tục tìm cách giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giác sơ đồ bao gồm loại vải, kích thước và hình dạng của các chi tiết, và phương pháp sắp xếp. Giác sơ đồ hiệu quả không chỉ giúp tiết kiệm nguyên liệu mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu thời gian sản xuất. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp giác sơ đồ tiên tiến là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngành may mặc.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Của Đồ Án Mã Hàng 32131n

Đồ án nghiên cứu này tập trung vào việc nghiên cứu quy trình giác sơ đồ cho mã hàng 32131n tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội. Mục tiêu chính của đồ án là phân tích và đánh giá hiệu quả của các phương pháp giác sơ đồ khác nhau, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến giác sơ đồ, như loại vải, kích thước sản phẩm, và kỹ năng của người thực hiện. Đồ án cũng tập trung vào việc ứng dụng các phần mềm giác sơ đồ hiện đại để tăng cường tính tự động hóa và chính xác trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, đồ án còn xem xét các tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng cho giác sơ đồ, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Kết quả của đồ án này có thể được sử dụng để cải tiến quy trình sản xuất tại trường và các doanh nghiệp may mặc khác.

II. Thách Thức Trong Giác Sơ Đồ Mã Hàng 32131n 56 Ký Tự

Trong quá trình giác sơ đồ cho mã hàng 32131n tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội, có nhiều thách thức cần phải đối mặt. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, đặc biệt là khi sản xuất các sản phẩm có hình dạng phức tạp hoặc kích thước khác nhau. Vấn đề về định mức giác sơ đồ và làm thế nào để đạt được hiệu quả giác sơ đồ cao nhất là một bài toán khó. Sự khác biệt về tiêu chuẩn giác sơ đồ giữa các nhà cung cấp và yêu cầu của khách hàng cũng là một thách thức. Ngoài ra, việc đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong quá trình giác sơ đồ, đặc biệt là khi sử dụng các phương pháp thủ công, cũng là một vấn đề cần được giải quyết. Các yếu tố như kỹ năng của người thợ, loại vải sử dụng, và thiết bị hỗ trợ cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giác sơ đồ. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp và công nghệ tiên tiến trong giác sơ đồ là rất quan trọng để vượt qua những thách thức này và nâng cao hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu khoa học giác sơ đồ cần đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng và tìm ra giải pháp tối ưu.

2.1. Tối Ưu Hóa Sử Dụng Nguyên Liệu Vải Cho Mã Hàng 32131n

Một trong những thách thức lớn nhất trong giác sơ đồ cho mã hàng 32131n là làm thế nào để tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu vải. Điều này đặc biệt quan trọng khi sản xuất các sản phẩm có hình dạng phức tạp hoặc kích thước khác nhau. Các phương pháp giác sơ đồ truyền thống thường dẫn đến lãng phí nguyên liệu, do đó việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến là rất cần thiết. Một trong những giải pháp là sử dụng các phần mềm giác sơ đồ hiện đại, giúp tự động hóa quá trình và giảm thiểu lượng vải thừa. Tuy nhiên, việc sử dụng phần mềm cũng đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng và kinh nghiệm để điều chỉnh các tham số và đảm bảo tính chính xác của sơ đồ. Ngoài ra, việc lựa chọn loại vải phù hợp và áp dụng các phương pháp cắt vải hiệu quả cũng có thể giúp tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu vải. Định mức giác sơ đồ cần được xác định một cách chính xác để tránh lãng phí nguyên liệu.

2.2. Đảm Bảo Tính Chính Xác Trong Quá Trình Giác Sơ Đồ Thủ Công

Khi sử dụng phương pháp giác sơ đồ thủ công, việc đảm bảo tính chính xác là một thách thức lớn. Các yếu tố như kỹ năng của người thợ, điều kiện làm việc, và chất lượng của các dụng cụ đo lường có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giác sơ đồ. Để giảm thiểu sai sót, người thợ cần phải được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm. Ngoài ra, việc sử dụng các dụng cụ đo lường chính xác và kiểm tra thường xuyên cũng là rất quan trọng. Các quy trình kiểm soát chất lượng cần được thiết lập để đảm bảo rằng sơ đồ được giác đúng theo yêu cầu kỹ thuật. Việc giác sơ đồ thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận, do đó việc tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và giảm thiểu áp lực cũng có thể giúp tăng cường tính chính xác. Kỹ thuật giác sơ đồ cần được tuân thủ một cách nghiêm ngặt để tránh sai sót.

III. Phương Pháp Giác Sơ Đồ Tối Ưu Cho Mã Hàng 55 Ký Tự

Để giải quyết các thách thức trong giác sơ đồ, nhiều phương pháp và kỹ thuật đã được phát triển và áp dụng. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là sử dụng các phần mềm giác sơ đồ hiện đại, giúp tự động hóa quá trình và giảm thiểu lượng vải thừa. Các phần mềm này có thể phân tích và tối ưu hóa việc sắp xếp các chi tiết trên bề mặt vải, đảm bảo sử dụng nguyên liệu một cách hiệu quả nhất. Ngoài ra, các phương pháp giác sơ đồ thủ công cũng được cải tiến để tăng cường tính chính xác và giảm thiểu sai sót. Việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người thợ là rất quan trọng để họ có thể áp dụng các phương pháp này một cách hiệu quả. Các yếu tố như loại vải sử dụng, kích thước sản phẩm, và yêu cầu kỹ thuật cũng cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp giác sơ đồ phù hợp. Ứng dụng công nghệ trong giác sơ đồ ngày càng trở nên quan trọng để đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm Accumark Gerber Trong Giác Sơ Đồ

Phần mềm Accumark Gerber là một trong những công cụ phổ biến nhất được sử dụng trong giác sơ đồ hiện đại. Phần mềm này cung cấp nhiều tính năng giúp tự động hóa quá trình và tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu. Với Accumark Gerber, người dùng có thể tạo ra các sơ đồ chính xác và hiệu quả, giảm thiểu lượng vải thừa và tiết kiệm chi phí sản xuất. Phần mềm này cũng cho phép người dùng điều chỉnh các tham số và tùy chỉnh sơ đồ theo yêu cầu cụ thể của sản phẩm. Ngoài ra, Accumark Gerber còn tích hợp các công cụ kiểm tra và phân tích, giúp đảm bảo tính chính xác và nhất quán của sơ đồ. Việc sử dụng Accumark Gerber đòi hỏi người dùng phải có kỹ năng và kinh nghiệm, do đó việc đào tạo và nâng cao trình độ cho người thợ là rất quan trọng.

3.2. Các Bước Thực Hiện Giác Sơ Đồ Hiệu Quả Với Gerber

Để thực hiện giác sơ đồ hiệu quả với Gerber, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, cần nhập dữ liệu về các chi tiết của sản phẩm vào phần mềm. Sau đó, người dùng có thể sử dụng các công cụ của Gerber để tạo ra sơ đồ ban đầu. Tiếp theo, cần điều chỉnh các tham số và tùy chỉnh sơ đồ để tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu. Các yếu tố như loại vải, kích thước sản phẩm, và yêu cầu kỹ thuật cần được xem xét khi điều chỉnh sơ đồ. Sau khi sơ đồ đã được tối ưu hóa, cần kiểm tra và phân tích để đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Cuối cùng, sơ đồ có thể được xuất ra để sử dụng trong quá trình cắt vải. Việc tuân thủ quy trình này và sử dụng các công cụ của Gerber một cách hiệu quả có thể giúp giảm thiểu lượng vải thừa và tiết kiệm chi phí sản xuất.

IV. Ứng Dụng Giác Sơ Đồ Cho Mã Hàng 32131n 54 Ký Tự

Việc ứng dụng giác sơ đồ cho mã hàng 32131n tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội mang lại nhiều lợi ích. Thông qua việc áp dụng các phương pháp và kỹ thuật tiên tiến, có thể tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, giảm thiểu chi phí sản xuất, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các kết quả nghiên cứu và thử nghiệm cho thấy rằng việc sử dụng các phần mềm giác sơ đồ hiện đại có thể giúp tăng cường tính tự động hóa và chính xác trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người thợ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng giác sơ đồ một cách hiệu quả. Việc xây dựng các tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng cho giác sơ đồ cũng giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Quy trình giác sơ đồ trong may mặc cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống.

4.1. Phân Tích Kết Quả Ứng Dụng Giác Sơ Đồ Trong Sản Xuất

Sau khi ứng dụng giác sơ đồ cho mã hàng 32131n, cần phân tích kết quả để đánh giá hiệu quả của quy trình. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm lượng vải tiết kiệm được, chi phí sản xuất giảm, và chất lượng sản phẩm cải thiện. Các kết quả phân tích có thể được sử dụng để điều chỉnh và cải tiến quy trình giác sơ đồ trong tương lai. Ngoài ra, cần so sánh kết quả với các phương pháp giác sơ đồ truyền thống để đánh giá mức độ cải thiện. Việc phân tích kết quả cần được thực hiện một cách khách quan và dựa trên dữ liệu thực tế.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Giữa Giác Sơ Đồ Thủ Công và Phần Mềm

Việc so sánh hiệu quả giữa giác sơ đồ thủ công và phần mềm cho mã hàng 32131n là rất quan trọng để đánh giá lợi ích của việc áp dụng công nghệ. Các yếu tố cần được so sánh bao gồm thời gian thực hiện, lượng vải tiết kiệm được, và độ chính xác của sơ đồ. Các kết quả so sánh thường cho thấy rằng việc sử dụng phần mềm giúp giảm thời gian thực hiện và tăng độ chính xác, đồng thời tiết kiệm được lượng vải đáng kể. Tuy nhiên, việc sử dụng phần mềm cũng đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu và kỹ năng của người thợ. Do đó, việc lựa chọn phương pháp giác sơ đồ phù hợp cần dựa trên các yếu tố như quy mô sản xuất, ngân sách, và trình độ của người thợ.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án 52 Ký Tự

Đồ án nghiên cứu quy trình giác sơ đồ cho mã hàng 32131n tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Thông qua việc phân tích và đánh giá các phương pháp và kỹ thuật giác sơ đồ khác nhau, đã đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng các phần mềm giác sơ đồ hiện đại có thể giúp tăng cường tính tự động hóa và chính xác trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người thợ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng giác sơ đồ một cách hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp giác sơ đồ tiên tiến hơn, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng cho các loại sản phẩm và doanh nghiệp khác nhau. Giác sơ đồ tự động là một hướng phát triển đầy tiềm năng.

5.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng Đạt Được

Đồ án đã thành công trong việc xác định và đánh giá các phương pháp giác sơ đồ tối ưu cho mã hàng 32131n. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng phần mềm Accumark Gerber giúp tăng cường tính tự động hóa và chính xác trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người thợ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng giác sơ đồ một cách hiệu quả. Các tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng đã được xây dựng và áp dụng, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Đề tài nghiên cứu giác sơ đồ đã mang lại nhiều kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn cho sinh viên và các nhà nghiên cứu.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Lĩnh Vực

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu khoa học giác sơ đồ và phát triển các phương pháp giác sơ đồ tiên tiến hơn. Một trong những hướng nghiên cứu tiềm năng là phát triển các thuật toán tối ưu hóa giác sơ đồ tự động, giúp giảm thiểu lượng vải thừa và tiết kiệm chi phí sản xuất. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp giác sơ đồ phù hợp với các loại vải và sản phẩm khác nhau. Việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy cũng có thể giúp cải thiện hiệu quả giác sơ đồ. Ứng dụng công nghệ trong giác sơ đồ cần được đẩy mạnh để đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ GIÁC SƠ ĐỒ 1.1 Một số khái niệm về giác sơ đồ - Giác sơ đồ là quá trình sắp xếp các chi tiết mẫu lên một diện tích có kích thước tương ứng với kích thước của khổ và chiều dài sơ đồ, sao cho các chi tiết mẫu đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và chiều dài sơ đồ là tối ưu. - Giác sơ đồ thủ công là quá trình sắp xếp các chi tiết mẫu trên bề mặt giấy. Các chi tiết phải được sắp xếp sao cho hiệu quả sử dụng nguyên liệu là cao nhất. - Giác sơ đồ trên máy tính là sắp xếp các chi tiết mẫu trong khung sơ đồ trên máy tính.

Các chi tiết phải được sắp xếp sao cho hiệu quả sử dụng nguyên liệu là cao nhất. - Khung sơ đồ là hình chữ nhật, chiều rộng bằng kích thước khổ vải thực tế đã trừ mép biên, chiều dài là kích thước dài nhất mà các chi tiết chiếm chỗ. Chiều dài sơ đồ thông thường phải nhỏ hoặc bằng chiều dài định mức của mã hàng. - Dài sơ đồ là diện tích sắp xếp các chi tiết của 1 sản phẩm sao cho phần trăm vô ích là nhỏ nhất.

- Rộng sơ đồ (Khổ sơ đồ): là chiều rộng của khung sơ đồ. - Đường biên sơ đồ là 2 đường thẳng giới hạn khổ sơ đồ. - Đường đầu sơ đồ là đường thẳng vuông góc với 2 đường biên tại đầu giấy giác sơ đồ và là đường suất phát khi tiến hành xắp xếp các chi tiết mẫu. - Đường cuối sơ đồ là đường thẳng thẳng vuông góc với 2 đường biên của sơ đồ, đồng thời là đường thẳng giới hạn chiều dài sơ đồ, là vạch kết thúc khi xắp đặt các chi tiết mẫu.

- Mép bằng sơ đồ là đường chạy theo chiều dọc sơ đồ khi giác phải lấy đó làm đường căn cứ bắt đầu giác các chi tiết (thông thường các chi tiết cần lấy chuẩn phải đặt ở bên mép bằng của sơ đồ). - Vuông sơ đồ là khi tất cả các chi tiết ở cuối sơ đồ bám sát vào đường cuối sơ đồ. - Đường cắt phá là các đường cắt ngang qua sơ đồ. 17 - Phần trăm hữu ích (I) là tỷ lệ phần trăm diện tích được sử dụng với diện tích sơ đồ.

Phần trăm hữu ích càng cao thì sơ đồ có tính kinh tế cao và ngược lại. Được tính bởi công thức: SM I = —— x 100 Ssđ Với SM: diện tích bộ mẫu. SSđ: diện tích sơ đồ. - Phần trăm vô ích (P) là tỉ lệ phần trăm giữa phần vải bỏ đi với diện tích sơ đồ được tính bởi công thức: P = 100 - I 1.2Tầm quan trọng của giác sơ đồ - Giác sơ đồ là một trong những nhiệm vụ của quá trình chuẩn bị sản xuất làm cơ sở để tính định mức cho mã hàng: Trong sản xuất may công nghiệp, với hàng loạt sản phẩm được làm ra thì trước khi sản xuất chúng ta không thể biết được cần tốn bao nhiêu nguyên liệu, vì vậy việc giác sơ đồ là vô cùng quan trọng.

Sau khi giác sơ đồ có thể tính được định mức số nguyên liệu cần dùng cho một mã hàng cụ thể. - Giúp công đoạn cắt công nghiệp cắt bán thành phẩm hiệu quả: Các chi tiết của sản phẩm trên sơ đồ sẽ được sắp xếp một cách hợp lí, có khoảng cách vừa đủ, thuận tiện cho quá trình cắt bán thành phẩm. - Giác sơ đồ khoa học, hợp lí, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, tiết kiệm nguyên liệu, thời gian giúp nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí sản xuất trong doanh nghiệp may. Ví dụ như một sơ đồ ta tiết kiệm được 1cm, nhân lên với số sản phẩm là 1000, thì ta đã tiết kiệm được 1000cm.

Trong sản xuất số lượng sản phẩm không dừng ở những con số 1000 này, có rất nhiều loại sản phẩm, vì vậy, giác sơ đồ hiệu quả cao chính là đang tăng cao năng suất, giảm thiểu chi phí cho doanh nghiệp, từ đó lợi nhuận thu được cao hơn.3Điều kiện giác sơ đồ  Điều kiện giác sơ đồ bao gồm: + Mẫu BTP: Để giác sơ đồ cần có mẫu BTP của mã hàng. Mẫu có thể được cung cấp dưới dạng mẫu giấy, file nén mẫu hoặc thiết kế theo tài liệu kĩ thuật cũa mã hàng. + Sản phẩm mẫu: Sản phẩm may mẫu của mã hàng thường là cỡ hoặc có mã là đầy đủ các cỡ. Trong quá trình sản xuất mã hàng chúng ta phải thực hiện theo đúng sản phẩm mẫu, mọi thay đổi đều phải có sự đồng ý của khách hàng.

+ Tài liệu mã hàng: Khi nhận tài liệu mã hàng từ khách hàng thì tài liệu cần đảm bảo thông tin về số lượng chi tiết, số lượng sản phẩm, loại nguyên liệu, màu, cỡ, khổ vải của mã hàng đó. + Kế hoạch đơn hàng: Trên kế hoạch đơn hàng sẽ có ngày bắt đầu và kết thúc của mã hàng, phải nắm được ngày bắt đầu của mã hàng để có thể thực hiện giác sơ đồ, sao cho không ảnh hưởng đến tiến trình sản xuất. + Thiết bị nhập mẫu: Hiện nay đa số khách hàng sẽ chuyển file mềm mẫu thiết kế cho nhà sản xuất, nhưng cũng vẫn còn trường hợp sẽ chuyển mẫu thiết kế bản cứng, vì vậy cần phải có thiết bị nhập mẫu để phục vụ việc nhập mẫu vào máy tính, chuẩn bị cho quá trình giác sơ đồ. + Hiện nay trong may công nghiệp có 2 cách giác:  Giác sơ đồ trên phần mềm máy tính phải có phần mềm giác sơ đồ như phân mềm gerber, phần mềm lectra, phần mềm opitex.

Hiện đây là các phần mềm được sử dụng tại các doanh nghiệp cũng như các trường đào tạo Công nghệ may.  Giác thủ công thì phải có giấy giác sơ đồ cùng với các dụng cụ như: bút chì, tẩy, thước thẳng, thước dây, thước vuông góc, giấy giác.4 Yêu cầu, nguyên tắc giác sơ đồ 1.1 Yêu cầu kĩ thuật giác sơ đồ Kỹ thuật giác sơ đồ quyết định từng đường cắt trên bàn vải, thể hiện mức độ sử dụng hợp lí nguyên liệu, góp phần nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Vì vậy khi giác các chi tiết phải được sắp xếp vào những vị trí thích hợp 19 nhất, phải được nghiên cứu tỉ mỉ, cẩn thận và khoa học, thỏa mãn mọi yêu cầu của mã hàng. Giác sơ đồ phải đạt được yêu cầu sau: - Đảm bảo về định mức cho phép: giác sơ đồ là khâu chủ yếu để tiết kiệm nguyên liệu, do đó giác phải đảm bảo đúng khổ vải hoặc rút ngắn chiều dài sơ đồ so với định mức cho phép mà vẫn đảm bảo đủ số lượng chi tiết và đúng yêu cầu kĩ thuật.

- Đúng, đủ các cỡ được ghép theo tác nghiệp: Khi lập tác nghiệp phải đảm bảo đủ số lượng trên các cỡ và màu, cần lập tác nghiệp hợp lí để tiết kiệm số bàn trải vải nhất có thể. - Đúng khổ vải: Khi giác sơ đồ phải đúng theo khổ vải đã yêu cầu, tránh trường hợp sơ đồ nhỏ hoặc lớn hơn khổ vải. Nếu sơ đồ lớn hơn khổ vải đã cho thì khi tiến hành cắt sẽ không đủ diện tích, dẫn đến việc phải giác lại sơ đồ. - Các chi tiết đúng dáng đúng thông số: mẫu của sản phẩm phải đảm bảo đúng đủ thông số trước khi giác phải kiểm tra lại mẫu.

- Đủ số lượng chi tiết, đúng canh sợi: Các chi tiết trên sơ đồ phải đầy đủ, không được thiếu hoặc thừa chi tiết. Ngoài ra, cần phải đúng chiều canh sợi đối với các chi tiết trong sản phẩm. Giác theo đúng canh sợi trên mẫu độ dung sai của canh sợi tùy theo tính chất, màu sắc, hoa văn, loại kẻ….có chi tiết phải giác ngang canh thẳng sợi, các chi tiết được phép dung sai 3%. - Các chi tiết có đôi phải đối xứng: trong 1 sản phẩm các chi tiết có đôi phải đối xứng để đảm bảo quá trình may cũng như các công đoạn sau được chính xác.

- Đảm bảo đầy đủ thông tin sơ đồ: Trên sơ đồ phải có đủ thông tin như mã hàng, khách hàng, loại sơ đồ, người thực hiện, ngày thực hiện, tránh nhầm lẫn các loại sơ đồ với nhau. - Yêu cầu về đường can: trong sản phẩm có chi tiết lớn, bé, chính, phụ do đó khi giác thường tạo ra các khoảng trống lớn, nhỏ trên sơ đồ. Để tiết kiệm nguyên liệu, tùy theo yêu cầu cụ thể của từng mã hàng có thể được can một số chi tiết phụ, không lộ ra mặt ngoài sản phẩm. Chi tiết can phải đúng theo quy định.2 Nguyên tắc giác sơ đồ - Trong phạm vi định mức cho phép.

- Đủ số lượng các chi tiết mẫu khi giác. - Các chi tiết phải đầy đủ thông tin, đối xứng. - Xếp mẫu bắt đầu từ mép bàn, đầu bàn. - Sắp xếp các chi tiết hợp lí, khoa học, dễ nhìn, dễ cắt, dễ kiểm tra đảm bảo khi giác chính trước phụ sau, chính phụ xen kẽ lẫn nhau.

- Giác các chi tiết to trước nhỏ sau, chính trước, phụ sau, chính phụ xen kẽ: Đây là cách xếp đặt hợp lí và logic, sau khi đã xếp các chi tiết to xong, các chi tiết nhỏ ta sẽ xếp xen kẽ giữa các khoảng diện tích hở của các chi tiết to, từ đó có thể tiết kiệm diện tích của sơ đồ. - Các chi tiết có đường thẳng đi với nhau xếp đặt các chi tiết có đưởng thẳng đi với nhau chính là phương pháp giác tiết kiệm diện tích tối ưu, không để thừa khoảng trống của sơ đồ. - Các chi tiết có đường cong đi với nhau, vuông đi với gần vuông đảm bảo sao cho hiệu quả sơ đồ là cao nhất: Không thể xếp các đường cong đi với đường thẳng sẽ gây mất diện tích cho sơ đồ, ví dụ như đầu tay, bản cổ, chân cổ, cầu vai. - Khi giác chú ý không để các chi tiết đuổi nhau, lệch canh sợi, chồng lên nhau.5Các yếu tố ảnh hưởng đến giác sơ đồ - Trong quá trình giác sơ đồ có nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giác sơ đồ, trong đó là ảnh hưởng của 4M:  Man - con người + Kinh nghiệm và trình độ của người giác sơ đồ: Người giác sơ đồ phải có kinh nghiệm, linh hoạt, có óc sáng tạo, biết phân tích tổng hợp, sắp xếp hợp lí các chi tiết, giảm thiểu nhiều chỗ trống bất hợp lý và tăng hiệu suất giác sơ đồ.

+ Tâm sinh lí: Sức khỏe về mặt thể chất và tinh thần của con người là yếu tố vô cùng quan trọng ảnh hưởng tiêu cục tích cực đến hiệu suất của giác sơ đồ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ