Đồ án môn học: Tính toán và thiết kế hộp số cơ khí 5 cấp xe Toyota Vios 2016

Đồ án môn học: Thiết kế hộp số cơ khí 5 cấp xe Toyota Vios 2016. Tính toán chi tiết, bản vẽ kỹ thuật. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành ô tô.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2023

50
22
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế hộp số cơ khí 5 cấp Vios 2016

Đồ án môn học tính toán thiết kế hộp số cơ khí 5 cấp cho xe Toyota Vios 2016 là một công trình nghiên cứu kỹ thuật chuyên sâu. Đề tài tập trung vào việc áp dụng các kiến thức về nguyên lý máychi tiết máy để giải quyết một bài toán thực tế trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Mục tiêu chính là phân tích, tính toán và thiết kế một hệ thống truyền động hoàn chỉnh, đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu suất, độ bền và khả năng vận hành. Hộp số đóng vai trò trung tâm trong hệ thống truyền lực ô tô, có nhiệm vụ biến đổi momen xoắn động cơ để phù hợp với các điều kiện vận hành khác nhau của xe. Một thiết kế hộp số tối ưu không chỉ đảm bảo xe tăng tốc mượt mà, leo dốc mạnh mẽ mà còn giúp tiết kiệm nhiên liệu. Đề tài này sử dụng các thông số kỹ thuật Vios 2016 làm dữ liệu đầu vào, đặc biệt là đặc tính của động cơ 1NZ-FE. Quá trình thực hiện bao gồm việc nghiên cứu lý thuyết cơ bản về hộp số sàn, phân tích cấu tạo các bộ phận chính như bánh răng, trục, bộ đồng tốc, và cơ cấu sang số. Sau đó, các bước tính toán chi tiết được tiến hành để xác định các thông số quan trọng. Cuối cùng, kết quả được thể hiện qua bộ bản vẽ CAD hộp số và tài liệu thuyết minh đồ án hộp số đầy đủ, chi tiết. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực ô tô.

1.1. Mục tiêu và giới hạn của đồ án thiết kế hộp số Vios

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là vận dụng kiến thức lý thuyết đã học để hoàn thành việc tính toán thiết kế hộp số cơ khí 5 cấp cho xe Toyota Vios 2016. Cụ thể, đề tài phải tìm hiểu sâu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hộp số sàn Toyota Vios. Từ đó, tiến hành thiết kế các chi tiết chính trong hộp số, đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật. Giới hạn của đề tài tập trung vào việc tính toán và thiết kế hộp số sàn 5 cấp, không mở rộng sang các loại hộp số tự động hay vô cấp. Các thông số đầu vào được lấy từ xe Toyota Vios 2016 phiên bản 1.5E (MT), xem đây là cơ sở để xây dựng các phương trình tính toán. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu, sử dụng phần mềm soạn thảo và phần mềm thiết kế kỹ thuật như Solidworks để mô hình hóa sản phẩm cuối cùng. Đây là một bài tập lớn điển hình trong môn học "Tính toán thiết kế ô tô", giúp sinh viên củng cố nền tảng chuyên ngành.

1.2. Phân tích cấu tạo và nguyên lý của hộp số sàn 5 cấp

Cấu tạo của hộp số cơ khí 5 cấp bao gồm các bộ phận chính: vỏ hộp số, các trục (sơ cấp, thứ cấp, trung gian, số lùi), các cặp bánh răng, bộ đồng tốc, và cơ cấu sang số. Vỏ hộp số thường làm bằng gang hoặc hợp kim nhôm, có chức năng bảo vệ và đỡ các chi tiết bên trong. Các trục là nơi lắp đặt các bánh răng và truyền momen. Bánh răng thường là loại răng nghiêng để tăng khả năng chịu tải và giảm tiếng ồn. Bộ đồng tốc là một cơ cấu quan trọng, giúp làm đều tốc độ của các bánh răng trước khi vào khớp, giúp quá trình chuyển số diễn ra êm ái. Nguyên lý làm việc dựa trên việc thay đổi sự ăn khớp của các cặp bánh răng để tạo ra các tỷ số truyền khác nhau. Khi người lái thao tác cần số, cơ cấu sang số sẽ dịch chuyển ống gài hoặc bộ đồng tốc để kết nối bánh răng tương ứng trên trục thứ cấp với trục, từ đó truyền momen ra bánh xe với tốc độ và lực kéo mong muốn.

1.3. Các thông số kỹ thuật Vios 2016 làm cơ sở tính toán

Để thực hiện đồ án, các thông số kỹ thuật của xe Toyota Vios 2016 (phiên bản 1.5E MT) là dữ liệu nền tảng. Các thông số quan trọng bao gồm: trọng lượng toàn tải (G ≈ 1500 kg), kích thước lốp (185/60 R15) để xác định bán kính làm việc của bánh xe. Đặc biệt, thông số của động cơ 1NZ-FE là yếu tố quyết định. Động cơ này có công suất tối đa 79 kW tại 6000 vòng/phút và momen xoắn tối đa 140 Nm tại 4200 vòng/phút. Đặc tính momen này là cơ sở để xác định tỷ số truyền ở tay số 1, đảm bảo xe có đủ lực kéo để khởi hành và leo dốc. Vận tốc tối đa của xe (Vmax = 180 km/h) được sử dụng để tính toán tỷ số truyền ở tay số cao nhất, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu khi xe chạy ở tốc độ cao. Các thông số này được trích dẫn từ tài liệu tham khảo và là đầu vào không thể thiếu cho mọi công thức tính toán trong đồ án.

II. Thách thức chính khi tính toán hộp số cơ khí 5 cấp xe Vios

Việc tính toán thiết kế hộp số cơ khí 5 cấp đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều yếu tố. Thách thức lớn nhất là phải xác định một dải tỷ số truyền hợp lý. Dải tỷ số này phải đảm bảo khai thác tối đa công suất và momen xoắn động cơ 1NZ-FE, đồng thời thỏa mãn các yêu cầu về động lực học và tính kinh tế của xe. Tỷ số truyền ở số 1 phải đủ lớn để thắng lực cản ban đầu và cho phép xe leo dốc tốt, trong khi tỷ số truyền ở số 5 phải đủ nhỏ để xe đạt tốc độ cao với vòng tua máy thấp, giúp tiết kiệm nhiên liệu. Bên cạnh đó, việc thiết kế bánh răng và các chi tiết máy khác như trục, ổ lăn, bạc đạn phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền. Các chi tiết này phải chịu được tải trọng lớn và biến đổi liên tục trong suốt quá trình vận hành. Việc tính toán kiểm nghiệm bền cho các chi tiết này là một bước không thể bỏ qua, nhằm đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống truyền lực ô tô. Một thách thức khác là thiết kế kết cấu gọn gàng, chắc chắn, dễ dàng trong việc điều khiển, bảo dưỡng và sửa chữa, đồng thời phải tối ưu hóa chi phí sản xuất. Tất cả những yếu tố này cần được xem xét một cách tổng thể để tạo ra một bản thuyết minh đồ án hộp số hoàn chỉnh và khả thi.

2.1. Yêu cầu về hiệu suất và độ bền cho hệ thống truyền lực

Một trong những yêu cầu hàng đầu đối với hệ thống truyền lực ô tô là hiệu suất truyền lực cao. Năng lượng tổn thất trong quá trình truyền momen từ động cơ đến bánh xe phải được giảm thiểu. Điều này đạt được thông qua việc thiết kế các cặp bánh răng ăn khớp chính xác và sử dụng các loại ổ lăn, bạc đạn chất lượng cao. Yêu cầu về độ bền cũng cực kỳ quan trọng. Các chi tiết như bánh răng, trục phải được chế tạo từ vật liệu chế tạo bánh răng phù hợp (thường là thép hợp kim) và qua quá trình nhiệt luyện để đạt độ cứng bề mặt cao và độ dẻo dai lõi tốt. Quá trình tính toán kiểm nghiệm bền bao gồm kiểm tra bền uốn và bền tiếp xúc cho răng bánh răng, cũng như kiểm tra bền mỏi cho trục, đảm bảo chúng không bị phá hủy dưới tác dụng của tải trọng lặp đi lặp lại. Hộp số phải hoạt động ổn định, không gây tiếng ồn quá mức và quá trình sang số phải nhẹ nhàng.

2.2. Tối ưu hóa momen xoắn động cơ 1NZ FE qua các cấp số

Động cơ 1NZ-FE trên Toyota Vios 2016 cung cấp momen xoắn động cơ cực đại là 140 Nm tại 4200 vòng/phút. Thách thức của người thiết kế là phải phân bổ các tỷ số truyền một cách khoa học để giữ cho động cơ luôn hoạt động gần vùng momen xoắn hiệu quả nhất. Việc này giúp xe tăng tốc nhanh và mạnh mẽ. Tỷ số truyền của số 1 được tính toán dựa trên điều kiện cản lớn nhất (lực cản lăn và lực cản leo dốc) để đảm bảo xe có thể khởi hành dễ dàng. Các tỷ số truyền trung gian (số 2, 3, 4) thường được phân bổ theo quy luật cấp số nhân để đảm bảo quá trình chuyển số liền mạch, không bị hụt hơi. Tỷ số truyền cuối cùng (số 5) được thiết kế cho việc di chuyển ở tốc độ cao trên đường cao tốc, giúp giảm vòng tua máy, từ đó giảm tiếng ồn và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu. Việc phân bổ này là một bài toán tối ưu hóa phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm lái và hiệu quả vận hành của xe.

III. Phương pháp tính toán tỷ số truyền hộp số Toyota Vios 2016

Quy trình tính toán tỷ số truyền là bước nền tảng trong mọi đồ án thiết kế hộp số cơ khí 5 cấp. Phương pháp này dựa trên các công thức động lực học ô tô và các thông số cơ bản của xe. Đầu tiên, cần xác định tỷ số truyền của truyền lực chính (i₀) và tỷ số truyền ở tay số cao nhất (iₕ₅), dựa vào vận tốc tối đa yêu cầu của xe và số vòng quay tương ứng của động cơ. Từ đó, tỷ số truyền của tay số 1 (iₕ₁) được xác định. Việc tính toán này dựa trên hai điều kiện chính: điều kiện cản và điều kiện bám. Điều kiện cản yêu cầu xe phải có đủ momen ở bánh xe để thắng tổng lực cản lớn nhất (bao gồm lực cản lăn và cản leo dốc). Điều kiện bám giới hạn momen truyền xuống mặt đường để tránh hiện tượng trượt bánh. Giá trị iₕ₁ sẽ được chọn trong khoảng giá trị thỏa mãn cả hai điều kiện trên. Sau khi có iₕ₁ và iₕ₅, các tỷ số truyền trung gian (iₕ₂, iₕ₃, iₕ₄) được xác định. Một phương pháp phổ biến là phân bổ theo quy luật cấp số nhân với công bội q không đổi, giúp đảm bảo sự sụt giảm vòng quay động cơ là đều đặn sau mỗi lần chuyển số. Toàn bộ quá trình này tạo ra một bộ sơ đồ động hộp số 5 cấp tối ưu cho xe Vios 2016.

3.1. Xác định tỷ số truyền lực chính và tỷ số truyền tay số 1

Tỷ số truyền lực chính (i₀), hay còn gọi là tỷ số truyền cuối, được xác định dựa trên điều kiện xe đạt vận tốc lớn nhất (Vmax). Công thức tính toán liên quan đến vận tốc lớn nhất, bán kính làm việc của bánh xe, và số vòng quay của động cơ tại công suất cực đại. Đối với xe tham khảo Toyota Vios 2016, giá trị này được chọn là 4,06. Sau khi có i₀, bước tiếp theo là xác định tỷ số truyền của tay số 1 (iₕ₁). Đây là tỷ số truyền lớn nhất trong hộp số, quyết định khả năng khởi hành và leo dốc của xe. iₕ₁ được tính toán để đảm bảo momen xoắn tại bánh xe chủ động đủ lớn để vượt qua tổng lực cản lớn nhất (ψmax), thường được tính với góc dốc khoảng 15 độ. Dựa trên các thông số của xe Vios và momen xoắn động cơ, tính toán cho ra một khoảng giá trị cho phép của iₕ₁, và giá trị được chọn trong đồ án là 3,54, đảm bảo sự cân bằng giữa sức kéo và khả năng vận hành.

3.2. Quy trình tính toán các tỷ số truyền tay số trung gian

Sau khi xác định được tỷ số truyền của tay số đầu (iₕ₁) và tay số cuối (iₕ₅, thường là số truyền thẳng có tỷ số truyền bằng 1 hoặc số truyền tăng tốc có tỷ số truyền nhỏ hơn 1), các tỷ số truyền trung gian (iₕ₂, iₕ₃, iₕ₄) sẽ được tính toán. Phương pháp phổ biến và hiệu quả là sử dụng quy luật phân bố cấp số nhân. Công bội của chuỗi cấp số nhân (q) được tính bằng công thức: q = (iₕ₁ / iₕ₅)^(1/(n-1)), trong đó n là số cấp số tiến. Với n=5, công bội q được tính toán dựa trên iₕ₁ = 3,54 và iₕ₅ ≈ 0,89. Từ đó, các tỷ số truyền trung gian được xác định lần lượt: iₕ₄ = iₕ₅ * q, iₕ₃ = iₕ₄ * q, và iₕ₂ = iₕ₃ * q. Phương pháp này đảm bảo rằng sự thay đổi về tốc độ và vòng tua động cơ giữa các lần chuyển số là hợp lý, giúp quá trình tăng tốc diễn ra mượt mà và khai thác hiệu quả dải công suất của động cơ.

IV. Bí quyết thiết kế bánh răng và các chi tiết máy trong hộp số

Việc thiết kế bánh răng và các chi tiết máy khác là giai đoạn hiện thực hóa các kết quả tính toán. Quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cơ học vật liệu và công nghệ chế tạo. Bắt đầu bằng việc chọn khoảng cách giữa các trục (A) dựa trên công thức kinh nghiệm liên quan đến momen xoắn cực đại của động cơ. Từ đó, mô-đun pháp tuyến của bánh răng (m) được xác định. Sau khi có mô-đun và tỷ số truyền của từng cặp bánh răng, số răng của mỗi bánh răng được tính toán. Các bánh răng trong hộp số hiện đại thường là bánh răng trụ răng nghiêng để đảm bảo ăn khớp êm và tăng khả năng chịu tải. Tiếp theo là quá trình tính toán trục hộp số. Các trục phải được thiết kế để chịu được cả momen xoắn và lực uốn từ các bánh răng. Quá trình tính toán kiểm nghiệm bền cho trục là bắt buộc để tránh phá hủy do mỏi. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo bánh răng và trục thường là các loại thép hợp kim có độ bền cao. Đồng thời, việc lựa chọn ổ lăn, bạc đạn phù hợp cũng rất quan trọng để giảm ma sát và đảm bảo các trục quay trơn tru. Cuối cùng, bộ đồng tốccơ cấu sang số được thiết kế để mang lại trải nghiệm chuyển số chính xác và nhẹ nhàng cho người lái. Đây là một phần quan trọng trong đồ án công nghệ chế tạo máy.

4.1. Quy trình tính toán trục hộp số và kiểm nghiệm độ bền

Quá trình tính toán trục hộp số bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ đường kính trục dựa trên momen xoắn truyền qua. Sau đó, một sơ đồ lực chi tiết được xây dựng, bao gồm các lực vòng, lực hướng tâm và lực dọc trục tác dụng lên trục từ các cặp bánh răng ăn khớp ở mỗi cấp số. Dựa trên sơ đồ lực này, biểu đồ momen uốn và momen xoắn dọc theo chiều dài trục được vẽ ra. Từ đó, đường kính tại các tiết diện nguy hiểm nhất được tính toán lại một cách chính xác. Bước cuối cùng và quan trọng nhất là tính toán kiểm nghiệm bền cho trục, chủ yếu là kiểm nghiệm bền mỏi. Việc này đảm bảo rằng trục có thể chịu được hàng triệu chu kỳ tải trọng thay đổi trong suốt vòng đời hoạt động mà không bị gãy vỡ. Các yếu tố như hệ số tập trung ứng suất tại các vị trí thay đổi tiết diện (rãnh then, vai trục) cũng được xem xét kỹ lưỡng.

4.2. Lựa chọn vật liệu chế tạo bánh răng và ổ lăn bạc đạn

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo bánh răng có ảnh hưởng quyết định đến độ bền và tuổi thọ của hộp số. Vật liệu phổ biến là thép hợp kim carbon thấp hoặc trung bình như 20Cr, 40Cr, được thấm carbon hoặc tôi bề mặt để đạt được độ cứng bề mặt cao (chống mài mòn) và lõi dẻo dai (chống gãy vỡ do va đập). Việc lựa chọn vật liệu phải đi đôi với quy trình nhiệt luyện phù hợp. Đối với ổ lăn, bạc đạn, việc lựa chọn dựa trên tải trọng hướng tâm và tải trọng dọc trục mà chúng phải chịu. Các loại ổ bi, ổ đũa côn thường được sử dụng trong hộp số. Khả năng tải động và tải tĩnh của ổ phải được tra cứu từ catalogue của nhà sản xuất để đảm bảo chúng có đủ tuổi thọ làm việc theo yêu cầu thiết kế. Việc lựa chọn đúng vật liệu và ổ lăn giúp tăng hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

4.3. Thiết kế chi tiết bộ đồng tốc và cơ cấu sang số hiệu quả

Thiết kế bộ đồng tốc nhằm mục đích làm cho việc chuyển số, đặc biệt là ở các số cao, trở nên mượt mà và không gây va đập. Cấu tạo cơ bản của bộ đồng tốc bao gồm moay ơ, ống trượt, vòng đồng tốc và các khóa chuyển số. Khi chuyển số, vòng đồng tốc (có bề mặt côn) sẽ tiếp xúc ma sát với bề mặt côn của bánh răng, làm cho tốc độ của chúng bằng nhau trước khi các răng của ống trượt ăn khớp với răng của bánh răng. Cơ cấu sang số là hệ thống các thanh trượt, càng gạt và các khớp nối, truyền chuyển động từ cần số của người lái đến các ống trượt của bộ đồng tốc. Thiết kế cơ cấu này cần đảm bảo hành trình chuyển số rõ ràng, chính xác và có các cơ cấu an toàn như khóa hãm (tránh gài hai số cùng lúc) và cơ cấu bảo hiểm số lùi (tránh gài nhầm số lùi khi xe đang chạy tiến).

V. Hoàn thiện bản vẽ CAD và thuyết minh đồ án hộp số chi tiết

Giai đoạn cuối cùng của đồ án là tổng hợp tất cả các kết quả tính toán và thiết kế vào một bộ tài liệu hoàn chỉnh, bao gồm bản vẽ CAD hộp số và cuốn thuyết minh đồ án hộp số. Việc sử dụng phần mềm CAD như Solidworks cho phép xây dựng mô hình 3D của từng chi tiết và lắp ráp chúng lại thành một cụm hộp số hoàn chỉnh. Từ mô hình 3D, các bản vẽ kỹ thuật 2D (bản vẽ lắp, bản vẽ chi tiết) có thể được xuất ra một cách nhanh chóng và chính xác. Các bản vẽ này phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, thể hiện đầy đủ kích thước, dung sai, yêu cầu về vật liệu và xử lý bề mặt. Cuốn thuyết minh đồ án hộp số là tài liệu mô tả chi tiết toàn bộ quá trình thực hiện đề tài. Nội dung bao gồm cơ sở lý thuyết, các bước tính toán (tính toán tỷ số truyền, tính toán kiểm nghiệm bền), lựa chọn vật liệu, và giải thích nguyên lý hoạt động dựa trên sơ đồ động hộp số 5 cấp. Đây là sản phẩm trí tuệ tổng hợp, thể hiện năng lực của sinh viên trong việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, một kỹ năng cốt lõi trong ngành công nghệ chế tạo máy.

5.1. Mô hình hóa 3D vỏ hộp số và các cụm chi tiết máy

Mô hình hóa 3D là một bước quan trọng để trực quan hóa thiết kế. Sử dụng phần mềm CAD, các chi tiết máy như bánh răng, trục, vỏ hộp số, ly hợp ô tô và các cơ cấu khác được dựng hình với độ chính xác cao. Việc mô hình hóa vỏ hộp số đặc biệt phức tạp, đòi hỏi phải thiết kế các vị trí lắp ổ bi, các đường dẫn dầu bôi trơn và các mặt bích lắp ghép. Mô hình 3D cho phép kiểm tra sự va chạm giữa các chi tiết, đảm bảo khả năng lắp ráp và tối ưu hóa không gian. Ngoài ra, từ mô hình 3D, các phân tích kỹ thuật nâng cao như phân tích phần tử hữu hạn (FEA) có thể được thực hiện để kiểm tra ứng suất và biến dạng của các chi tiết quan trọng dưới điều kiện tải trọng thực tế, giúp tăng độ tin cậy của thiết kế.

5.2. Xây dựng sơ đồ động hộp số 5 cấp cho Toyota Vios

Một sơ đồ động hộp số 5 cấp là một bản vẽ lược giản, thể hiện cách dòng công suất được truyền qua các cặp bánh răng ở mỗi cấp số. Sơ đồ này là công cụ hữu ích để hiểu rõ nguyên lý làm việc của hộp số. Trên sơ đồ, các trục (sơ cấp, trung gian, thứ cấp, số lùi) và các bánh răng được biểu diễn một cách tượng trưng. Sơ đồ chỉ rõ cặp bánh răng nào ăn khớp ở mỗi số tiến và số lùi. Ví dụ, ở số 1, dòng công suất đi từ trục sơ cấp, qua cặp bánh răng luôn ăn khớp, xuống trục trung gian, rồi qua cặp bánh răng có tỷ số truyền lớn nhất lên trục thứ cấp. Ở số truyền thẳng (thường là số 4 hoặc 5), trục sơ cấp và thứ cấp được nối trực tiếp với nhau thông qua ống gài, cho hiệu suất truyền lực cao nhất. Sơ đồ này là phần không thể thiếu trong bất kỳ tài liệu kỹ thuật nào về hộp số.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hộp số sản 5 cấp đóng vai trò trong việc thay đối công suất đầu ra của động cơ giúp cho xe di chuyên một cách êm ái, trong quá trình phát triển của hộp số thì hộp số sản 5 cấp số đang dan bi thay thế bởi sự ra đời của hộp số tự động. Đối với các tài xế đường dài thì hộp số sản vẫn cho cảm giác chuyên số mượt mà giúp người lái làm chủ được chiệc xe hơn. Sau khi học môn học ““Tính toán thiết kế ô tô'`, chúng em đã vận dụng những kiến thức đã học đề làm bài tập lớn““Đồ án Tính toán thiết kế ô tô”. Trong quá trình hoàn thành đồ án môn học chuyên nghành này, bước đầu đã gặp không ít khó khăn bỡ ngỡ nhưng với sự nỗ lực của chính bản thân cùng với sự hướng dẫn và giúp đỡ hết sức tận tình của giảng viên hướng dẫn Nguyễn Văn Bản, giờ đây sau một thời gian làm việc hết mình, nghiêm túc trong nghiên cứu và tìm hiểu chúng em đã hoàn thành xong bài tập lớn môn học Tính toán thiết kế ô tô.

Tuy nhiên đo đây là lần đầu tiên chúng em vận dụng lý thuyết đã học, vào hoản thành đỗ án theo đề tài đã chọn, nên gặp rất nhiều khó khăn và không tránh khỏi những sai sót. Vì vậy em rất mong được sự xem xét, sự giúp đỡ chỉ bảo và đưa ra ý kiến của các thầy để chúng em hoàn thành đồ án một cách tốt nhất, đồng thời cũng qua đó rút ra kinh nghiệm, bài học làm giàu kiến thức chuyên môn và khả năng tự nghiên cứu của mình. Giới hạn đề tài - Đê tài được giới hạn trong việc tính toán — thiệt kê hộp so sản 5 câp số trên xe ôtô nói chung và trên xe Toyota Vios 2016 nói riêng. Mục tiêu - Tim hiéu cau tạo và nguyên lí hoạt động của hộp số sàn 5 câp sô.

- Tính toán — thiệt kê các chi tiết của hộp số sản 5 câp sô. Nội dung đề tài - Tìm hiểu tông quan về hệ thong; co cau. - Tim hiéu cau tạo và hoạt động của hệ thông: cơ câu. 4 - Tìm cấu tạo và hoạt động của một số chỉ tiết chính trong hệ thống: cơ cấu.

- Tìm hiểu các thông số kỹ thuật: tính toán các tải trọng: thiết kế hệ thống. - Xây dựng mô hình; mô phỏng hoạt động (nếu có). - Tìm hiểu công nghệ mới, phân tích và đánh giá những ưu điểm vượt trội so với các hệ thông cùng tên của các hãng xe khác. Phương thức nghiên cứu 1.

Tìm hiểu các thông tin liên quan. Nghiên cứu lại tài liệu môn học Tính toán thiết kế ô tô. Tham khảo mô hình. Sử dụng phầm mềm soạn thảo Word.

Sử dụng phần mềm Solidwork. Kết cấu đồ án - Nội dung tiêu luận word gồm 5 chương. - Ban vé lắp trên Solidwork. CHUONG 2: CO SO LY THUYET HOP SO SAN 5 CAP SO Sự ra đời của hộp số sàn - Được ví như trái tim của hệ thống truyền lực, hộp số biến đổi mô-men, tốc độ làm việc của động cơ sao cho phủ hợp với điều kiện làm việc của bánh xe trên đường.

Kế từ khi phát minh nỗi tiếng của George Selden về bộ truyền động cầu trước kết hợp với động cơ 3 xi-lanh đặt nằm ngang trở thành thiết kế trên xe hơi, có rất ít ý tưởng mới phù hợp. - Giới thiệu vào năm 1894, bản phác thảo đầu tiên của hộp số cận đại do hai kỹ sư người Pháp, Louis-Rene Panhard và Emile Levassor đưa ra đã không mang về cho hai ông vinh quang mà ngược lại phải nhận những chỉ trích. - Buổi thuyết trình không thành công, chiếc xe mô hình bị chết máy, nội dung bị cắt bớt chỉ còn trình bảy trên bảng đen. Một tờ báo viết "kẻ bịp bợm đã dùng nhiều trò mánh khóe để lừa gạt công chúng hâm hộ cùng với chiếc xe mới”.

Có lẽ các nhà phát minh nên bỏ qua buổi nói chuyện công nghệ và sử dụng mô tả vừa đủ. Những gì họ đã làm thật thô thiên.1: Chiếc xe do (George Selden thiết kế vào năm 1877. [1] - Thời ấy, kết cấu truyền động khá đơn giản bằng bộ truyền đai hoặc bộ truyền bánh răng côn. Xe chỉ có thể chạy với tốc độ đa 32 kmưh.

Khi gặp vật cản trên đường, tài xế phải dừng lại gài số thấp. Lanchester, một trong những người tiên phong trong lĩnh vực ôtô ở Anh, mô tả về chiếc xe của ông gồm hai cấp truyền đai, một cho tốc độ thấp, cần mô-men lớn và một ở tốc độ cao, mô men nhỏ. - Một năm sau cuộc hộp báo tai tiếng, Panhard and Levassor nôi danh trở lại không những chỉ với riêng hộp số mà còn toàn bộ hệ thống truyền lực. Lần nảy, họ đã có chiếc xe đầu tiên sẵn sảng chạy khi đạp ga.

Bên cạnh đó họ cũng đã có rất nhiều thay đối về ý tưởng. Thực tế, nó là một mẫu đã đáp ứng được hầu hết các yêu cầu của xe được xây dựng vào những năm 90 và cả những năm sau đó. - Không giống như mẫu xe hiện thời, thiết kế mới có động cơ đặt dọc phía trước, truyền công suất ra cầu sau thông qua ly hợp và hộp số trượt 3 cấp và cầu chuyên động bằng xích. Nó gần giống như hệ thống truyền lực trên các xe hiện đại, nhưng chưa có vi sai và bán trục chủ động.

Tuy nhiên, vào năm 1898, điều này đã trở thành hiện thực khi nhà triệu phú Louis Renault kết nối công suất thành công từ động cơ đặt dọc, qua hộp sô tới câu sau “sông” băng trục kim loại. - Cầu sau “sống” hay còn gọi là vi sai cầu sau, cái mà Renault đã làm phù hợp với ý tưởng phát triển của một người Mỹ có tên C. Vì đã khắc phục vấn đề mòn lốp, nên phát minh này được hầu hết các nhà sản xuất ôtô áp dung. Vi sai bao gồm một cụm bánh răng răng khớp làm nhiệm vụ phân chia công suất cho hai bánh của cầu sau.

Nó cho phép bánh phía ngoài quay nhanh hơn bánh trong khi xe quay vòng. - Năm 1904, hộp số sản sang số trượt của Panhard-Levassor đã được hiện thực hóa bởi hầu hết các nhà sản xuất ôtô. Dù tổn tại dưới dạng này hay dạng khác thì chúng vẫn còn được sử dụng cho đến thời gian gần đây. Hiển nhiên, đã có những cải tiền, thay đôi quan trọng nhất là hệ thông đồng bộ hóa cho phép quá trình ăn khớp giữa cách bánh răng diễn ra một cách trôi chảy, không phát sinh va đập.

Hộp số trang bị bộ đồng tốc được Cadillac sử dụng lần đầu tiên vào năm 1928. Sau khi được Porsche phát triển, phát minh này đã trở nên phố biến cho đến tận ngảy nay. - Khoảng thời gian khi hộp số sàn xuất hiện cho đến thời điểm phát minh ra bộ đồng tốc, có một sự có gắng khác cũng nhằm đơn giản quá trình sang số. Đó chính là hộp sô có câu tạo từ bộ truyền bánh răng hành tính, xuât hiện lần đầu tiên trên mau.

- Bộ truyền bánh răng hành tính bao gồm một bánh răng trung tâm hay còn được gọi là bánh răng mặt trời, một số bánh răng hành tỉnh ăn khớp xung quanh. Ngày nay, bộ truyền hành tính được sử dụng trên hộp số tự động nhiều hơn trên số sản. - Một vài loại số sàn phức tạp sử dụng bánh răng hành tính đã được đưa ra, Wilson Preselector là một trong những hộp số như thế. Nó từng được sử dụng vào những năm 30.

- Hệ thống sử dụng 4 bộ truyền bánh răng hành tỉnh riêng rẽ, cho phép lái xe chọn trước một tỷ số truyền bằng cách di chuyên cần điều khiến nhỏ cạnh trục lái. Mục đích của hộp số - Để cho xe chuyền động, nó phải vượt qua một số lực cản. Có ba loại lực cản chính cản trở sự chuyển động của xe: Lực cản lăn, nó sẽ nhỏ khi tình trạng mặt đường tốt và sẽ lớn khi mặt đường gò ghê. Lực cản gió: lực này sẽ nhỏ khi tốc độ xe nhỏ và 8 lớn khi tốc độ xe cao.

Nó không tăng tuyến tính với tốc độ nhưng nó sẽ tăng gấp hai lần so với lượng công suất xe tăng. Lực cản gió của xe phụ thuộc vào hình dáng bên ngoài của xe, được biểu thị băng giá trị Cw. Giá trị này được đo theo rãnh gió đi qua bề mặt xe bởi một dụng cụ đo sức gió đặt lên xe mà nó xác định được tốc độ gió. Lực cản nghiêng trên đường đốc, đường cảng đốc thì lực cản càng lớn.

Khả năng leo đốc lớn nhất có thế bị giới hạn trong trường hợp kéo xe. Tắt cả các loại lực cản trên đòi hỏi phải có một hệ thống truyền lực hoạt động nhằm đáp ứng với điều kiện khí động học của xe. Mỗi động cơ đều có một dải công xuất và mômen xoắn nhất định được xem như là tốc độ cho phép của động cơ đó, một hệ thống đề điều chỉnh mômen và tốc độ cần thiết được trang bị trên xe được gọi là hộp SỐ. Hộp số thay đổi tốc độ động cơ và mômen xoắn đến một giá trị cần thiết dé điều khiển xe.

Đề thắng được lực quán tính của xe từ lúc đứng yên cho đến khi chuyên động thì mômen xoắn phải lớn khi tốc độ bánh xe thấp. Hộp số sẽ thay đổi tương đối từ tốc độ cao / mômen xoắn thấp sang tốc độ thấp / mômen xoắn cao. Trong khi xe chuyển động và đang tăng tốc thì cần ít mômen xoắn hơn thì ở tốc độ cao thì phải cần mômen xoắn cao hơn, do đó hộp số phải có nhiều bánh răng với tỉ số truyền khác nhau nhằm phù hợp với sự thay đôi này. Công dụng, yêu cầu, phân loại 2.

Công dụng - Hộp số dùng đề thay đối tỉ số truyền nhằm thay đôi mô men xoắn ở các bánh xe chủ động của ô tô, đồng thời thay đôi tốc độ chạy xe phủ hợp với sức cản bên ngoài. - Thay đổi chiều chuyên động của ô tô (tiễn và lùi). - Tách động cơ ra khỏi hệ thông truyền lực trong khoảng thời gian tuỳ ý mà không cần tắt máy và mở li hợp. -Dan động lực học ra ngoài cho các bộ phận công tác của xe chuyên dùng.

Yêu cầu - Có đủ tỉ số truyền một cách hợp lý đề nâng cao tính kinh tế và tính động lực học của ô tô. - Hiệu suất truyền lực cao, khi làm việc không gây tiếng ồn, thay đổi số nhẹ nhàng không sinh lực va đập ở các bánh răng. - Kết cầu gọn gàng, chắc chắn, dễ điều khiển bảo dưỡng, sửa chữa, giá thành hạ. Phân loại hộp số 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ