TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN -----***----- ĐỒ ÁN MÔN HỌC THỰC TẬP CHUYÊN MÔN 1 ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU VÀ XÂY DỰNG ỨNG DỤNG QUẢN LÝ LỊCH SINH HOẠT VÀ LÀM VIỆC TRÊN NỀN TẢNG ANDROID Nhóm sinh viên thực hiện: Trương Thịnh Phát Định Đại Nhân Nguyễn Việt Anh Phùng Tiến Đạt Lớp: 21CN5 Giảng viên hướng dẫn: Ths. Phạm Trọng Tuấn Hà Nội, 10-2024 1 MỤC LỤC MỤC LỤC. 5 DANH MỤC HÌNH ẢNH.6 DANH MỤC BẢNG BIỂU. GIỚI THIỆU CHUNG.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và triển khai.
Nghiên cứu lý thuyết. Phân tích yêu cầu. Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX). Triển khai mã nguồn.
Kiểm thử ứng dụng. Đánh giá và cải tiến. Tổng quan về ứng dụng quản lý lịch sinh hoạt và làm việc. Tổng quan về nền tảng Android.
Giới thiệu về nền tảng Android. Giao diện và ứng dụng Android. Ưu điểm và nhược điểm của hệ điều hành Android. Các công nghệ và công cụ sử dụng.1 Ngôn ngữ lập trình (Java).
Đặc điểm của Java. Cấu trúc của Java. Các thư viện và API phong phú. Ứng dụng của Java.
Ưu điểm của Java. Hạn chế của Java. Môi trường phát triển (Android Studio, Visual Studio Code). Các tính năng chính của Android Studio.
Yêu cầu hệ thống. Cách sử dụng Android Studio. Lợi ích của Android Studio. Hạn chế của Android Studio.
Kiến trúc ứng dụng (MVC/MVVM). SQLite cho lưu trữ dữ liệu. Lý thuyết về UX/UI cho ứng dụng di động. Nguyên tắc thiết kế UX/UI.
Xu hướng thiết kế UX/UI hiện nay. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG. Phân tích yêu cầu. Yêu cầu chức năng.
Yêu cầu phi chức năng. Thiết kế hệ thống. Thiết kế kiến trúc hệ thống. Thiết kế cơ sở dữ liệu.
Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD). Thiết kế giao diện. Giao diện quản lý lịch sinh hoạt (lịch công việc, lịch học tập). Giao diện hiển thị và nhắc nhở các sự kiện.
Giao diện cài đặt và các chức năng khác. TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG. Môi trường phát triển. Cài đặt Android Studio hoặc Visual Studio Code.
Cài đặt và cấu hình SDK, Gradle. Các bước triển khai. Xây dựng các chức năng chính. Chức năng thêm hoạt động.
Chức năng sửa hoạt động. Chức năng xoá hoạt động. Chức năng đánh giá hoạt động. Chức năng theo dõi hoạt động.
Xây dựng cơ sở dữ liệu và kết nối với ứng dụng. Phương pháp kiểm thử. Kết quả kiểm thử. Khắc phục lỗi và cải thiện hiệu suất.
ĐÁNH GIÁ VÀ KẾT LUẬN. Đánh giá kết quả đạt được. Hạn chế và khó khăn gặp phải. Hướng phát triển trong tương lai.
Mã nguồn chính của ứng dụng. Hình ảnh giao diện ứng dụng. Tài liệu kiểm thử. TÀI LIỆU THAM KHẢO.64 4 LỜI NÓI ĐẦU Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại với nhịp độ nhanh chóng, việc quản lý thời gian và tổ chức các hoạt động hàng ngày trở thành một yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống.
Đặc biệt, trong thời đại công nghệ 4.0, khi mà mọi thứ đều gắn liền với các thiết bị thông minh, nhu cầu sử dụng ứng dụng di động để quản lý lịch trình và hoạt động cá nhân đang ngày càng gia tăng. Nhận thức được điều này, nhóm chúng tôi đã quyết định thực hiện đồ án môn thực tập chuyển môn 1 với đề tài "Nghiên cứu và xây dựng ứng dụng quản lý lịch sinh hoạt và làm việc trên nền tảng Android." Mục tiêu chính của ứng dụng là cung cấp cho người dùng một công cụ tiện ích, cho phép họ dễ dàng lập kế hoạch, theo dõi và đánh giá hiệu suất thực hiện các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày. Ứng dụng không chỉ giúp người dùng sắp xếp lịch trình một cách hợp lý mà còn cung cấp các chức năng theo dõi và đánh giá, từ đó giúp cải thiện năng suất làm việc và quản lý thời gian hiệu quả hơn. Trong báo cáo này, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết quy trình phát triển ứng dụng, bao gồm việc phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, xây dựng cơ sở dữ liệu và cài đặt các chức năng chính.
Chúng tôi cũng sẽ chia sẻ các phương pháp kiểm thử mà nhóm đã áp dụng để đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định và hiệu quả, cũng như đánh giá kết quả đạt được và những khó khăn mà nhóm đã phải đối mặt trong quá trình thực hiện dự án. Hy vọng rằng sản phẩm mà nhóm chúng tôi đã phát triển sẽ không chỉ đáp ứng được nhu cầu hiện tại mà còn là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu và phát triển ứng dụng trong tương lai. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn và hỗ trợ của các thầy cô, cũng như những người đã góp phần vào sự thành công của đồ án này. 5 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 3.
Thiết kế kiến trúc hệ thống. Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD).5: Màn hình quản lý lịch sinh hoạt và làm việc.6: Màn hình quản lý thời gian.7: Màn hình tạo lịch sinh hoạt và làm việc.8: Màn hình thêm thời gian cho lịch sinh hoạt và làm việc.1: Màn hình chính. 64 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. 37 7 DANH MỤC VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tên đầy đủ Ý nghĩa 1 SQL Structured Query Language Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc Application Programming 2 API Giao diện lập trình ứng dụng Interface 3 DFD Data Flow Diagram Sơ đồ luồng dữ liệu 4 UX User Experience Trải nghiệm người dùng 5 UI User Interface Giao diện người dùng 8 I.
GIỚI THIỆU CHUNG 1. Lý do chọn đề tài Nhu cầu thực tiễn cao: Trong cuộc sống hiện đại, việc quản lý thời gian hiệu quả rất quan trọng, giúp người dùng sắp xếp lịch trình, tránh bỏ sót công việc. Phổ biến và dễ tiếp cận: Android là hệ điều hành phổ biến, cho phép ứng dụng dễ dàng tiếp cận đông đảo người dùng. Phát triển kỹ năng lập trình: Đề tài tạo cơ hội thực hành lập trình Android, quản lý dữ liệu và tối ưu hóa ứng dụng.
Xu hướng cá nhân hóa: Ứng dụng quản lý lịch phù hợp xu hướng cá nhân hóa, giúp nâng cao trải nghiệm người dùng. Khả năng mở rộng: Ứng dụng có thể phát triển thêm các tính năng như đồng bộ hóa, phân tích lịch trình và tích hợp AI trong tương lai. Mục tiêu của đề tài Phát triển ứng dụng quản lý thời gian hiệu quả: Giúp người dùng tạo, sắp xếp, và nhắc nhở lịch trình công việc, sự kiện, và hoạt động cá nhân một cách dễ dàng. Nâng cao trải nghiệm người dùng: Thiết kế giao diện thân thiện, dễ sử dụng, hỗ trợ người dùng quản lý thời gian nhanh chóng và hiệu quả trên thiết bị di động.
Cung cấp tính năng đồng bộ và nhắc nhở thông minh: Đồng bộ hóa lịch với các ứng dụng khác (như Google Calendar), tích hợp thông báo để đảm bảo người dùng không bỏ lỡ sự kiện quan trọng. 9 Tạo nền tảng mở rộng tính năng: Ứng dụng có khả năng phát triển thêm các chức năng nâng cao như phân tích thói quen sử dụng, đề xuất lịch trình hợp lý và tích hợp AI. Nâng cao kỹ năng lập trình Android: Tạo cơ hội cho người phát triển thực hành các kiến thức về lập trình Android, xử lý dữ liệu, thiết kế kiến trúc phần mềm và tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng. Phạm vi nghiên cứu Nền tảng Android: Tập trung phát triển ứng dụng trên hệ điều hành Android, đảm bảo ứng dụng tương thích với các phiên bản Android phổ biến và các loại thiết bị khác nhau.
Chức năng quản lý lịch và nhắc nhở: Nghiên cứu cách tạo, cập nhật, và hiển thị các sự kiện, công việc. Tích hợp các chức năng nhắc nhở sự kiện theo thời gian hoặc địa điểm. Đồng bộ dữ liệu: Đảm bảo khả năng đồng bộ hóa lịch trình với các ứng dụng khác như Google Calendar, để người dùng có thể quản lý lịch từ nhiều nguồn. Giao diện người dùng (UI/UX): Tập trung vào thiết kế giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với màn hình thiết bị di động và tuân theo tiêu chuẩn Material Design.
Bảo mật và lưu trữ dữ liệu: Tìm hiểu cách lưu trữ dữ liệu an toàn, có thể trên cơ sở dữ liệu nội bộ hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây. Đảm bảo bảo mật thông tin người dùng và quyền riêng tư. Phát triển tính năng mở rộng: Đề xuất các hướng phát triển tính năng mở rộng, như gợi ý lịch trình thông minh hoặc tích hợp AI. Phương pháp nghiên cứu và triển khai 1.
Nghiên cứu lý thuyết Tìm hiểu công nghệ: Nghiên cứu các công nghệ và công cụ phát triển Android như Java/Kotlin, Android Studio, Firebase (để đồng bộ dữ liệu). Tham khảo ứng dụng tương tự: Phân tích các ứng dụng quản lý lịch phổ biến (như Google Calendar) để hiểu về các tính năng cơ bản và cách tối ưu giao diện người dùng. Xác định kiến trúc phần mềm: Lựa chọn mô hình kiến trúc phù hợp, như MVVM, giúp duy trì và phát triển mã dễ dàng. Phân tích yêu cầu Thu thập yêu cầu từ người dùng mục tiêu thông qua khảo sát hoặc phỏng vấn.
Xác định các tính năng chính như tạo lịch, nhắc nhở, đồng bộ hóa, và quản lý dữ liệu. Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) Thiết kế wireframe và prototype cho các màn hình chính của ứng dụng, bao gồm trang lịch, danh sách công việc, và giao diện tạo sự kiện. Sử dụng Material Design để đảm bảo giao diện thống nhất, thân thiện và dễ sử dụng. Triển khai mã nguồn Lập trình giao diện (Frontend): Sử dụng XML cho giao diện và kết hợp với Kotlin/Java để xử lý tương tác người dùng.
11 Xây dựng logic xử lý (Backend): Phát triển các chức năng chính như tạo, chỉnh sửa, xóa và nhắc nhở sự kiện, quản lý trạng thái công việc. Tích hợp dịch vụ đồng bộ hóa và nhắc nhở: Sử dụng Firebase hoặc API Google Calendar để đồng bộ dữ liệu; tích hợp hệ thống nhắc nhở của Android. Kiểm thử ứng dụng Kiểm thử chức năng: Đảm bảo các chức năng chính hoạt động đúng (tạo sự kiện, nhắc nhở, đồng bộ hóa). Kiểm thử giao diện: Kiểm tra tính thân thiện của giao diện trên nhiều thiết bị Android khác nhau.
Kiểm thử hiệu suất: Đảm bảo ứng dụng hoạt động mượt mà, không tiêu tốn quá nhiều tài nguyên và bộ nhớ. Đánh giá và cải tiến Thu thập phản hồi từ người dùng thử nghiệm, từ đó tối ưu hóa giao diện và cải thiện các tính năng. Đánh giá kết quả, xem xét các tính năng mới có thể thêm vào cho các phiên bản tương lai của ứng dụng.