Đồ Án Môn Học: Tính Toán Nhiệt Động Cơ Toyota 1NZ-FE - Thiết Kế Cơ Khí Ô Tô

Đồ án môn học: Tính toán nhiệt động cơ Toyota 1NZ-FE. Thiết kế cơ khí ứng dụng trong công nghệ ô tô, phân tích chi tiết và kết quả nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Nội dung đề tài

1.4. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG

2.1. Giới thiệu động cơ 1NZ-FE

2.1.1. Giới thiệu chung

2.2. Cấu tạo chung

2.2.1. Cấu tạo

2.3. Kiểm tra – bảo dưỡng

2.3.1. Kiểm tra bề mặt thân máy

2.3.2. Kiểm tra tính trạng xi lanh

2.4. Nắp máy

2.4.1. Chức năng

2.4.2. Cấu tạo

2.4.3. Kiểm tra – bảo dưỡng

2.5. Joint làm kín

2.5.1. Chức năng

2.5.2. Cấu tạo

2.6. Piston

2.6.1. Chức năng

2.6.2. Cấu tạo

2.6.3. Kiểm tra – bảo dưỡng

2.7. Xécmăng

2.7.1. Chức năng

2.7.2. Cấu tạo

2.7.3. Kiểm tra – bảo dưỡng

2.8. Trục Piston

2.8.1. Chức năng

2.8.2. Cấu tạo

2.8.3. Kiểm tra – bảo dưỡng

2.9. Thanh truyền

2.9.1. Chức năng

2.9.2. Cấu tạo

2.9.3. Kiểm tra – Bảo dưỡng

2.10. Trục khuỷu

2.10.1. Chức năng

2.10.2. Cấu tạo

2.10.3. Kiểm tra – bảo dưỡng

2.11. Bánh đà

2.12. Hệ thống phân phối khí

2.12.1. Chức năng

2.12.2. Cấu trúc, nguyên lý

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tính Toán Nhiệt Động Cơ 1NZ FE Đồ Án Chi Tiết

Đồ án môn học về tính toán nhiệt động cơ là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư công nghệ kỹ thuật ô tô. Đề tài "Tính toán nhiệt trên động cơ Toyota 1NZ-FE" không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức đã học mà còn tiếp cận với công nghệ mới nhất được ứng dụng trên xe ô tô hiện đại. Động cơ đốt trong khi hoạt động sẽ sinh ra nhiệt, do đó việc tính toán và kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất, độ bền và tuổi thọ của động cơ. Đồ án này tập trung vào động cơ Toyota 1NZ-FE, một động cơ phổ biến được sử dụng rộng rãi trên nhiều dòng xe của Toyota. Việc nghiên cứu này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các phương pháp tính toán nhiệt trên động cơ, từ đó có thể ứng dụng kiến thức vào thực tế. Mục tiêu chính của đồ án là giúp sinh viên nắm vững kiến thức về truyền nhiệt, cân bằng nhiệt, và các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt độ động cơ. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tham khảo tài liệu, thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và phân tích số liệu thực tế. Đồ án này không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, phân tích và giải quyết vấn đề cho sinh viên.

1.1. Lý Do Chọn Động Cơ 1NZ FE Cho Đồ Án Tính Nhiệt

Việc lựa chọn động cơ 1NZ-FE cho đồ án tính toán nhiệt có nhiều lý do. Thứ nhất, đây là một động cơ phổ biến, được sử dụng rộng rãi trên nhiều dòng xe Toyota, giúp việc thu thập thông tin và tài liệu tham khảo trở nên dễ dàng hơn. Thứ hai, động cơ 1NZ-FE được trang bị nhiều công nghệ hiện đại như hệ thống VVT-i, hệ thống phun xăng điện tử, giúp sinh viên có cơ hội tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt độ động cơ. Thứ ba, việc tính toán nhiệt trên động cơ này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề. Cuối cùng, đây là một đề tài thực tế, có tính ứng dụng cao, giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho công việc sau này. Việc tính toán nhiệt độ của động cơ phải chính xác, đảm bảo động cơ hoạt động bền bỉ và ổn định.

1.2. Mục Tiêu Cụ Thể Của Đồ Án Tính Toán Nhiệt Chuẩn Xác

Đồ án "Tính toán nhiệt trên động cơ Toyota 1NZ-FE" đặt ra một số mục tiêu cụ thể. Đầu tiên, sinh viên cần nắm vững kiến thức về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật của động cơ 1NZ-FE. Thứ hai, sinh viên cần hiểu rõ các phương pháp tính toán nhiệt trên động cơ, bao gồm tính toán nhiệt lượng sinh ra, tính toán nhiệt lượng tỏa ra, và tính toán nhiệt độ của các bộ phận động cơ. Thứ ba, sinh viên cần biết cách sử dụng các công cụ và phần mềm chuyên dụng để thực hiện tính toán nhiệt. Thứ tư, sinh viên cần phân tích và đánh giá kết quả tính toán, từ đó đưa ra các giải pháp để cải thiện hiệu suất và độ bền của động cơ. Cuối cùng, sinh viên cần trình bày kết quả nghiên cứu một cách rõ ràng, mạch lạc và khoa học.

II. Phân Tích Chi Tiết Cấu Tạo Động Cơ 1NZ FE Tính Toán Nhiệt

Để thực hiện tính toán nhiệt trên động cơ 1NZ-FE, việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ là vô cùng quan trọng. Động cơ 1NZ-FE là động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 1.5L, sử dụng hệ thống phun xăng điện tử và hệ thống VVT-i. Các bộ phận chính của động cơ bao gồm thân máy, nắp máy, piston, thanh truyền, trục khuỷu, xupap, và hệ thống làm mát. Thân máy là bộ phận chịu lực chính của động cơ, có chức năng đỡ các bộ phận khác. Nắp máy cùng với xi lanh tạo thành buồng đốt, nơi diễn ra quá trình đốt cháy nhiên liệu. Piston chuyển động tịnh tiến trong xi lanh, nhận lực từ quá trình đốt cháy và truyền lực đến trục khuỷu thông qua thanh truyền. Trục khuỷu biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay. Xupap điều khiển quá trình nạp và thải khí. Hệ thống làm mát có chức năng duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ. Hệ thống VVT-i (Variable Valve Timing-intelligent) điều chỉnh thời điểm đóng mở xupap, giúp cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

2.1. Thân Máy Nắp Máy Ảnh Hưởng Đến Phân Bố Nhiệt

Thân máy và nắp máy là hai bộ phận quan trọng, ảnh hưởng lớn đến phân bố nhiệt trong động cơ. Thân máy thường được làm bằng hợp kim nhôm hoặc gang, có chức năng đỡ các bộ phận khác và chịu lực. Nắp máy, cùng với xi lanh, tạo thành buồng đốt, nơi nhiệt độ cao nhất trong động cơ. Vật liệu chế tạo nắp máy phải chịu được nhiệt độ và áp suất cao. Hệ thống làm mát được tích hợp vào thân máy và nắp máy để duy trì nhiệt độ ổn định. Thiết kế của thân máy và nắp máy ảnh hưởng đến hiệu quả truyền nhiệt từ buồng đốt ra môi trường xung quanh.

2.2. Piston Xéc Măng Xilanh Vai Trò Tản Nhiệt Hiệu Quả

Piston, xéc măng và xi lanh đóng vai trò quan trọng trong quá trình tản nhiệt của động cơ. Piston nhận nhiệt trực tiếp từ quá trình đốt cháy. Xéc măng có chức năng làm kín buồng đốt và truyền nhiệt từ piston sang xi lanh. Xi lanh được làm mát bằng hệ thống làm mát. Khe hở giữa piston và xi lanh, cũng như vật liệu chế tạo piston và xi lanh, ảnh hưởng đến hiệu quả tản nhiệt. Việc bảo trì và kiểm tra định kỳ các bộ phận này là rất quan trọng để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và bền bỉ.

2.3. Hệ Thống VVT i Tối Ưu Hiệu Suất Kiểm Soát Nhiệt Độ

Hệ thống VVT-i (Variable Valve Timing-intelligent) đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hiệu suấtkiểm soát nhiệt độ của động cơ. Bằng cách điều chỉnh thời điểm đóng mở xupap, hệ thống VVT-i giúp cải thiện quá trình đốt cháy, giảm lượng khí thải và tiết kiệm nhiên liệu. Việc điều chỉnh thời điểm đóng mở xupap cũng ảnh hưởng đến nhiệt độ trong buồng đốt. Khi hệ thống VVT-i hoạt động hiệu quả, nhiệt độ trong buồng đốt sẽ được duy trì ở mức tối ưu, giúp động cơ hoạt động ổn định và bền bỉ.

III. Phương Pháp Tính Toán Nhiệt Động Cơ 1NZ FE Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc tính toán nhiệt động cơ là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Các phương pháp tính toán nhiệt bao gồm: tính toán nhiệt lượng sinh ra từ quá trình đốt cháy, tính toán nhiệt lượng tỏa ra qua các bộ phận động cơ, tính toán nhiệt độ của các bộ phận động cơ, và xây dựng sơ đồ cân bằng nhiệt. Nhiệt lượng sinh ra từ quá trình đốt cháy được tính toán dựa trên lượng nhiên liệu tiêu thụ, nhiệt trị của nhiên liệu và hiệu suất đốt cháy. Nhiệt lượng tỏa ra qua các bộ phận động cơ được tính toán dựa trên diện tích bề mặt, hệ số truyền nhiệt và chênh lệch nhiệt độ. Nhiệt độ của các bộ phận động cơ được tính toán dựa trên cân bằng nhiệt. Sơ đồ cân bằng nhiệt thể hiện sự phân bố nhiệt lượng trong động cơ.

3.1. Tính Nhiệt Lượng Sinh Ra Công Thức Ví Dụ Minh Họa

Để tính nhiệt lượng sinh ra từ quá trình đốt cháy, ta sử dụng công thức: Q = m * H * η, trong đó Q là nhiệt lượng sinh ra, m là lượng nhiên liệu tiêu thụ, H là nhiệt trị của nhiên liệu, và η là hiệu suất đốt cháy. Lượng nhiên liệu tiêu thụ có thể được đo bằng các thiết bị chuyên dụng. Nhiệt trị của nhiên liệu được cung cấp bởi nhà sản xuất nhiên liệu. Hiệu suất đốt cháy phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tỷ lệ hòa khí, thời điểm đánh lửa, và chất lượng của hệ thống đánh lửa. Ví dụ, nếu một động cơ tiêu thụ 10 kg nhiên liệu có nhiệt trị 42 MJ/kg với hiệu suất đốt cháy 90%, nhiệt lượng sinh ra sẽ là: Q = 10 kg * 42 MJ/kg * 0.9 = 378 MJ.

3.2. Tính Nhiệt Lượng Tỏa Ra Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chính

Để tính nhiệt lượng tỏa ra qua các bộ phận động cơ, ta sử dụng công thức: Q = A * h * ΔT, trong đó Q là nhiệt lượng tỏa ra, A là diện tích bề mặt, h là hệ số truyền nhiệt, và ΔT là chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và môi trường xung quanh. Diện tích bề mặt có thể được đo hoặc tính toán. Hệ số truyền nhiệt phụ thuộc vào vật liệu, hình dạng, và điều kiện làm việc. Chênh lệch nhiệt độ được đo bằng các cảm biến nhiệt. Các yếu tố ảnh hưởng chính đến nhiệt lượng tỏa ra bao gồm: diện tích bề mặt, hệ số truyền nhiệt, chênh lệch nhiệt độ, và tốc độ dòng khí làm mát.

3.3. Xây Dựng Sơ Đồ Cân Bằng Nhiệt Phân Tích Đánh Giá

Sơ đồ cân bằng nhiệt là một công cụ quan trọng để phân tích và đánh giá sự phân bố nhiệt lượng trong động cơ. Sơ đồ này thể hiện tỷ lệ nhiệt lượng sinh ra được sử dụng để sinh công, tỏa ra qua hệ thống làm mát, tỏa ra qua khí thải, và thất thoát do ma sát và các yếu tố khác. Dựa vào sơ đồ cân bằng nhiệt, ta có thể đánh giá hiệu quả sử dụng nhiệt của động cơ và xác định các biện pháp để cải thiện hiệu suất và giảm lượng khí thải.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Cải Thiện Hiệu Suất Động Cơ 1NZ FE

Việc tính toán nhiệt động cơ không chỉ là một bài toán lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tế. Dựa trên kết quả tính toán nhiệt, các kỹ sư có thể đưa ra các giải pháp để cải thiện hiệu suấtđộ bền của động cơ. Ví dụ, có thể tối ưu hóa hệ thống làm mát, cải thiện quá trình đốt cháy, giảm ma sát, hoặc sử dụng vật liệu chịu nhiệt tốt hơn. Ngoài ra, việc tính toán nhiệt còn giúp dự đoán tuổi thọ của động cơ và lên kế hoạch bảo trì phù hợp.

4.1. Tối Ưu Hóa Hệ Thống Làm Mát Giảm Nhiệt Độ Hiệu Quả

Kết quả tính toán nhiệt có thể được sử dụng để tối ưu hóa hệ thống làm mát, giúp giảm nhiệt độ hiệu quả. Việc này có thể thực hiện bằng cách tăng lưu lượng nước làm mát, cải thiện thiết kế bộ tản nhiệt, hoặc sử dụng các loại nước làm mát có hiệu suất cao hơn. Nhiệt độ động cơ ổn định giúp kéo dài tuổi thọ động cơ, giảm thiểu sự hao mòn các chi tiết máy.

4.2. Cải Thiện Quá Trình Đốt Cháy Tăng Hiệu Suất Giảm Khí Thải

Việc cải thiện quá trình đốt cháy có thể giúp tăng hiệu suấtgiảm khí thải. Điều này có thể thực hiện bằng cách tối ưu hóa tỷ lệ hòa khí, thời điểm đánh lửa, và thiết kế buồng đốt. Tính toán nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các thông số tối ưu này. Động cơ đốt cháy hiệu quả hơn sẽ sinh ra ít nhiệt lượng thất thoát, giúp tiết kiệm nhiên liệu.

4.3. Sử Dụng Vật Liệu Chịu Nhiệt Tăng Độ Bền Động Cơ

Việc sử dụng vật liệu chịu nhiệt tốt hơn có thể giúp tăng độ bền của động cơ. Các vật liệu chịu nhiệt có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các bộ phận quan trọng như piston, xi lanh, và nắp máy là rất quan trọng. Tính toán nhiệt giúp xác định nhiệt độ làm việc của các bộ phận này, từ đó chọn vật liệu phù hợp.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Tính Toán Nhiệt Trong Tương Lai

Đồ án "Tính toán nhiệt trên động cơ Toyota 1NZ-FE" đã cung cấp cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để phân tích và đánh giá hiệu suất nhiệt của động cơ. Việc tính toán nhiệt không chỉ giúp cải thiện hiệu suất và độ bền của động cơ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lượng khí thải và bảo vệ môi trường. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, các phương pháp tính toán nhiệt sẽ ngày càng chính xác và hiệu quả hơn. Các phần mềm mô phỏng sẽ được sử dụng rộng rãi để tối ưu hóa thiết kế động cơ.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Đóng Góp Của Đồ Án

Đồ án đã thành công trong việc tóm tắt kết quả nghiên cứu về tính toán nhiệt trên động cơ 1NZ-FE. Đồ án này đóng góp vào việc nâng cao kiến thức chuyên môn cho sinh viên và cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc cải thiện hiệu suất và độ bền của động cơ.

5.2. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Hóa Nhiệt Động Cơ

Để tối ưu hóa nhiệt động cơ, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu chịu nhiệt mới, cải thiện hệ thống làm mát, và tối ưu hóa quá trình đốt cháy. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng để dự đoán và phân tích hiệu suất nhiệt của động cơ cũng là một hướng đi tiềm năng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài 1.1 Lí do chọn đề tài - Hiện nay ngành công nghiệp ô tô đã có những bước phát triển vượt bậc, trên xe ô tô nay đã xuất hiện những hệ thống như: Hệ thống điều khiển động cơ bằng điện tử, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), bộ phận phân bố lực phanh điện tử (EBD)… và đặc biệt là hệ thống điều khiển động cơ. - Nhưng khi một động cơ đốt trong hoạt động bình thường thì không thể nào không sinh ra nhiệt, vì thế nên các nhà thiết kế đã phải tính toán chuẩn xác về nhiệt độ trên khối động cơ TOYOTA 1NZ-FE này. - Để giúp chúng em tiếp cận đến kiến thức dùng cho những tính toán ấy đã được ứng cho không chỉ riêng cho khối động cơ TOYOTA 1NZ-FE trên mà còn đươc ứng dụng trong rất nhiều khối động cơ khác, thầy Phạm Bá Khiển đã đưa vào hướng dẫn chúng em làm đồ án. Cuốn đồ án viết về đề tài “ Tính toán nhiệt trên động cơ TOYOTA 1NZ-FE “ 1.2 Mục tiêu đề tài - Dù đề tài chỉ giới hạn ở việc tính toán nhiệt trên động cơ TOYOTA 1NZ- FE, nhưng cũng giúp người học củng cố lại toàn bộ kiến thức đã được học trong suốt chương trình học.

Đồng thời tiếp cận với những công nghệ mới nhất đã được ứng dụng trên xe ô tô ngày nay, đó là những kiến thức thực tế rất cần thiết của người kĩ sư công nghệ kỹ thuật ô tô.3 Nội dung đề tài. - Khái quát về động cơ 1NZ-FE là gì, cấu tạo cũng như nguyên lí hoạt động. - Các phương pháp tính toán nhiệt trên động cơ TOYOTA 1NZ-FE.4 Phương pháp nghiên cứu. - Để đề tài được hoàn thành, chúng em đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu.

Trong đó đặc biệt là phương pháp tham khảo tài liệu, thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau từ đó tìm ra những ý tưởng mới để hình thành đề cương của đề tài. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG.1 Giới thiệu động cơ 1NZ-FE.1: Động cơ 1NZ-FE nhìn từ bên ngoài 2.1 Giới thiệu chung. - Động cơ 1NZ-FE được sử dụng rộng rãi trên các loại xe của TOYOTA như: - Đặc tính kỹ thuật. - Các điểm đặc biệt:  Hệ thống phân phối khí: động cơ mạnh với trục cam kép và trang bị hệ thống VVT-i danh tiếng của Toyota giúp động cơ đạt công suất cao hơn, tiết kiệm nhiên liệu, đạt hiệu quả cao hơn ở những điều kiện đường xá khác nhau và bảo vệ môi trường.2: Hệ thống VVT-i  Hệ thống Nạp – Xả + Đường ống góp nạp bằng nhựa.3: Ống góp nạp + Hệ thống bướm ga điện tử thông minh ETSC-i.

+ Ống góp xả và ống xả bằng thép không gỉ.4: Ống góp xả + Hai bộ TWC – bộ lọc khí xả 3 thành phần TWC: vách ngăn siêu mỏng, lắp phần tử lọc TWC cao cấp, giúp lọc sạch khí xả tối ưu.5: Bộ lọc khí xả  Hệ thống nhiên liệu: + Vòi phun 12 lỗ điều khiển cắt nhiên liệu khi túi khí bị kích hoạt.6: Vòi phun + Đường ống dẫn nhiên liệu với các jack nối nhanh Hình 2.7: Jack nối nhanh + Bơm xăng dạng module bao gồm lọc than hoạt tính lắp trong thùng xăng tiết kiệm không gian động cơ  Hệ thống làm mát: Kỳ bảo dưỡng được kéo dài do sử dụng nước làm mát siêu bền của Toyoto (SLLC) Hình 2.8: Nước làm mát SLLC  Hệ thống đánh lửa độc lập DIS  Hệ thống nạp với mát phát loạt thanh dẫn gọn nhẹ  Hệ thống điều khiển quạt làm mát hai chế độ Hi và Low  Điều khiển máy khởi động (Cranking hold): Ngay khi công tắc điện xoay sang vị trí Start, chức năng này sẽ điều khiển motor khởi động mà không cần giữ tay ở vị trí START.2 Cấu tạo chung 2. - Động cơ 1NZ-FE thân máy dạng thẳng hang Hình 2. - Thân động cơ là thành phần chính của động cơ, là giá đỡ để bắt các chi tiết, bộ phận của động cơ. - Chịu bộ phận lực của động cơ.

- Bố trí tương quan các bộ phận, chi tiết của động cơ: Trục khuỷu, trục cam xi lanh… - Chứa các đường ống nước áo nước làm mát cho động cơ.2 Cấu tạo - Thân động cơ được đúc thành một khối liền, trong có các lỗ xi lanh (lỗ lắp ống lót xi lanh), có các đường nước làm mát đi qua, đường ống dẫn dầu bôi trơn, vị các vị trí để lắp đặt các bộ phận khác. - Ống lót xi lanh làm bằng gang đúc mỏng, có độ chính xác gia công cao. - Vật liệu chế tạo thân động cơ là hợp kim nhôm.3 Kiểm tra – bảo dưỡng.1 Kiểm tra bề mặt thân máy. - Dùng thước thẳng và căn lá kiểm tra sự cong vênh của bề mặt lắp ghép với máy.

- Độ cong vênh tối đa ko vượt quá tiêu chuẩn cho phép là 0,05mm, nếu vượt quá thì phải thay thế.11: Kiểm tra bề mặt thân máy 2.2 Kiểm tra tính trạng xi lanh - Dùng dụng cụ đo kiểm tra xi lanh - Kiểm tra đường kính xi lanh ở 2 vị trí A, B và kiểm tra các kích thước vuông góc với chúng - Nếu trị số lớn nhất và nhỏ nhất của 4 đường kính xi lanh đo được chênh lệch quá 0.10mm thì ta phải thay mới piston cho phù hợp.12: Kiểm tra bề mặt thân máy 2.2 Nắp máy - Được bố trí trên thân máy, là phần chịu áp lực và nhiệt độ cao trong suốt quá trình sử dụng.13: Nắp máy - Piston và nắp máy tạo thành một góc vát hinh côn làm tăng tốc độ lan truyền trong quá trình cháy và giảm tiếng gõ.14: Đặc điểm của nắp máy 2.1 Chức năng - Cùng với xilanh tạo thành buồng đốt động cơ - Làm giá đỡ để bắt các bộ phận khác. - Chịu lực - Bố trí các cị tiết tương quan: trục cam, xupap, buông cháy, bougie. - Chứa các đường nước làm mát, dầu bối trơn động cơ 2.2 Cấu tạo - Nắp máy được đúc liền khối với động cơ xilanh thẳng hàng - Giữa nắp máy và thân máy có lắp joint làm kín Hình 2.15: Các chi tiết bố trí trên nắp máy 2.3 Kiểm tra – bảo dưỡng 2.1 Kiểm tra bề mặt nắp máy - Dùng thước thăng và căn lá kiểm tra kiếm tra sự cong vênh của bê mặt lắp ghép với máy Hình 2.16: kiểm tra bề mặt nắp máy - Độ cong vênh tối đa không vượt quá tiêu chuân cho phép, nếu vượt quá thì phải thay thế.17: Kiểm tra bề mặt nắp máy và các bề mặt cổ góp 2.2 Kiểm tra các vết nứt của nắp máy - Dùng bột màu, kiểm tra vết nứt của các bề mặt buồng đốt, cổng nạp và cổng xả và thân máy. Nếu bị nứt, hãy thay thế nắp máy.18: kiểm tra vết nứt nắp máy 2.3 Kiểm tra các bulong nắp máy - Dùng một thước kẹp kiểm tra chiều dài của bulong, nếu nó lớn hơn mức cho phép thì phải thay thế.19: Kiểm tra chiều dài bulong 2.1 Chức năng - Cacte được nối bên dưới hộp trục khuyu qua trung gian của một đệm làm kín.

Nó dùng để chứa nhớt bối trơn và che kín các chi tiết bên trong hộp trục khuỷu 2.2 Cấu tạo: - Được làm bằng tôn. - Bên dưới được bộ trí một nút xã nhớt. - Bên trong có bô trị vách ngăn giúp làm giảm dao động của dầu khi xe chuyển động, đồng thời đảm bảo được nhớt luôn ngập lưới lọc khi xe chuyên động ở mắt đường nghiêng.4 Joint làm kín - Joint nắp đậy nắp máy và Joint bougie được chế tạo liên khôi, chế tạo bằng cao su tông hợp chịu được nhiệt độ cao.1 Chức năng - Joint nắp máy được đặt giữa khôi xylanh và nắp máy - Chịu dược nhiệt độ và áp suất lớn. - Nó dùng để làm kín buồng đốt làm kín đường nước làm mát và đường dầu bôi trơn.2 Cấu tạo - Gồm một lớp thép mỏng đặt ở giữa.

- Hai bề mặt của tấm thép được phủ một lớp Cacbon và một lớp bột chì để ngăn cản được sự kết dính giữa joint với bê mặt khỏi xylanh và thân máy.1 Chức năng - Đỉnh Piston cùng với nắp máy tạo thành buồng đốt - Nén hỗn hợp trong kỳ nén - Tiếp nhận lực khi cháy làm quay trục khuỷu qua trung gian của thanh truyền và trục piston 2.2 Cấu tạo - Piston động cơ 1NZ- FE được chế tạo bằng nhôm, có khe xecmang cao, có độ chính xác cao và không được lắp chọn.22: Piston - Đỉnh Piston: Là phần trên cùng của Piston - Đầu Piston bao gồm đỉnh Piston và vùng chứa xecmáng. Trên đầu Piston có lắp các xecmang để làm kín buồng đốt. - Trong quá trình làm việc, một phân nhiệt từ Piston truyền qua Xecmâng đến xylanh và ra nước làm mát. Tình trạng chịu nhiệt của Piston là không đều, nhiệt độ của đầu Piston cao hơn phần thân rất nhiều nên nó giản nở nhiều khi làm việc.

Do đó, người ta chế tạo đường kính đầu Piston hơi nhỏ hơn thân một chút ở nhiệt độ bình thường.22: Cấu tạo piston - Đuôi Piston là phần còn lại của piston, nó dùng để dẫn hướng. Sự mài mòn nhiều nhất ở phần thân xảy ra theo phương vuông góc tâm trục Piston. - Thân Piston có đang hình oval, đường kính theo phương vuông góc với trục Piston hơi lớn hơn đường kính theo phương song song với trục Piston, đề bù lại sự giản nở nhiệt do phần kim loại bệ trục Piston dày hơn các chỗ khác.23: Hình dáng piston 2.3 Kiểm tra – bảo dưỡng 2.1 Kiểm tra đường kình piston - Dùng một panme, kiểm tra đường kính của Piston theo phương vuông góc với trục Piston rà các đầu Piston một khoảng như hình vẽ. - Nếu đường kinh Piston vượt quá tiêu chuẩn cho phép thì ta thay thế Piston.

- Đường kính tiêu chuẩn: 74.24: Kiểm tra đường kính piston 2.2 Kiểm tra đường kính lỗ trục piston - Dùng một thước kẹp để đo đường kinh lỗ Piston - Nếu đường kinh nó không đùng thi phải kiểm tra khe hở đầu giữa trục Piston và lỗ trụcPiston - Đường kính tiêu chuẩn: 18.3 Kiểm tra khe hở đầu piston với xylanh - Dùng dụng cụ kiểm tra đường kinh xylanh.25: kiểm tra đường kính xylanh - Dùng một panme, kiểm tra đường kinh của Piston theo phương vuông góc với trục Piston rà các đầu Piston một khoảng như hình vẽ.26: Kiểm tra đường kính piston - Lấy đường kính xylanh trừ đi đường kình của piston, nếu độ hở vượt quá mức cho phép thì ta phải thay piston hoặc thân máy mới.1 Chức năng - Được bố trí bên trong các rãnh của Piston, - Đường kính ngoài của xécmăng lớn hơn đường kính ngoài của Piston. Khi lắp cụm Piston - Xécmăng vào xylanh, lực đàn hỏi của xecmăng làm cho bề mặt làm việc của xécmăng áp sát vào vách xylanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ