Đồ án môn học cơ sở thiết kế máy thiết kế quy trình công nghệ gia công cho chi tiết điển hình cần gạt

Đồ án môn học cơ sở thiết kế máy: Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết điển hình cần gạt. Tối ưu quy trình sản xuất hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế quy trình công nghệ gia công cần gạt

Đồ án môn học cơ sở thiết kế máy là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển giao từ lý thuyết sang ứng dụng thực tiễn của sinh viên ngành kỹ thuật cơ khí và cơ điện tử. Trong đó, việc thiết kế quy trình công nghệ gia công cho chi tiết điển hình cần gạt là một đề tài phổ biến, đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức về vật liệu, dung sai, máy công cụ và công nghệ chế tạo. Mục tiêu cốt lõi của đồ án không chỉ là tạo ra một sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật mà còn là xây dựng một quy trình công nghệ gia công cơ khí tối ưu về mặt thời gian, chi phí và độ chính xác. Chi tiết cần gạt, mặc dù có kết cấu không quá phức tạp, nhưng lại bao gồm nhiều bề mặt chức năng quan trọng như lỗ trụ, mặt phẳng, rãnh then, yêu cầu độ chính xác cao về vị trí tương quan và độ nhám bề mặt. Việc hoàn thành bản thuyết minh đồ án cơ sở thiết kế máy cho chi tiết này đòi hỏi người thực hiện phải tiến hành phân tích kỹ lưỡng bản vẽ, xác định đúng dạng sản xuất để từ đó lựa chọn phương pháp chế tạo phôi và xây dựng trình tự nguyên công hợp lý. Đồ án này là cơ hội để sinh viên thực hành các kỹ năng cốt lõi như phân tích chi tiết gia công, lựa chọn dao cụ, xác định chế độ cắt và thiết kế đồ gá chuyên dùng. Quá trình này không chỉ dựa trên giáo trình mà còn phải tham khảo sâu rộng từ các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là sổ tay công nghệ chế tạo máy, để đảm bảo các thông số đưa ra là chính xác và khả thi trong điều kiện sản xuất thực tế.

1.1. Phân tích yêu cầu kỹ thuật từ bản vẽ chi tiết cần gạt

Việc phân tích yêu cầu kỹ thuật là bước khởi đầu và nền tảng cho toàn bộ quá trình thiết kế công nghệ. Dựa trên bản vẽ chi tiết cần gạt, nhiệm vụ đầu tiên là xác định chức năng, điều kiện làm việc và vật liệu của chi tiết. Theo tài liệu đồ án gốc, chi tiết cần gạt có nhiệm vụ điều khiển chuyển động quay của trục. Vật liệu chế tạo ban đầu được ghi là gang xám GX 15-32, nhưng các phần tính toán sau đó lại đề cập đến vật liệu thép C45, một vật liệu phổ biến trong chế tạo máy nhờ cơ tính tốt và khả năng nhiệt luyện. Các bề mặt chức năng chính cần gia công bao gồm các lỗ ⌀12,5 và ⌀16, các mặt phẳng đầu, mặt đáy và các rãnh. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng cần chú ý là dung sai và lắp ghép của các lỗ, độ song song, độ vuông góc giữa các bề mặt, và độ nhám bề mặt (ví dụ Rz20). Việc phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu này giúp xác định các bề mặt cần gia công, cấp chính xác cần đạt được, từ đó định hướng cho việc chọn chuẩn và thứ tự gia công.

1.2. Xác định dạng sản xuất và vai trò của thuyết minh đồ án

Dạng sản xuất quyết định trực tiếp đến tính kinh tế và kỹ thuật của quy trình công nghệ. Dựa vào sản lượng hàng năm, khối lượng chi tiết, và tính ổn định của sản phẩm, ta có thể phân loại dạng sản xuất. Theo tài liệu gốc, với sản lượng kế hoạch N = 50.000 chiếc/năm và khối lượng chi tiết tính toán M = 0,69 kg, dạng sản xuất được xác định là hàng khối. Dạng sản xuất hàng khối cho phép đầu tư vào các trang thiết bị chuyên dùng như đồ gá gia công và các máy công cụ có năng suất cao. Vai trò của bản thuyết minh đồ án cơ sở thiết kế máy là ghi lại và luận giải toàn bộ quá trình tư duy thiết kế, từ phân tích chi tiết gia công đến các bước tính toán chi tiết. Nó không chỉ là một báo cáo mà còn là một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, thể hiện rõ ràng cơ sở lựa chọn từng phương án, từ việc chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi đến việc tính toán chế độ cắt cho từng nguyên công cụ thể.

II. Bí quyết chọn phôi và xác định lượng dư gia công tối ưu

Lựa chọn phôi và phương pháp tạo phôi là một trong những quyết định công nghệ quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vật liệu, khối lượng gia công cắt gọt và kết cấu của quy trình công nghệ. Một phương pháp chế tạo phôi hợp lý sẽ tạo ra phôi có hình dạng, kích thước gần giống với chi tiết, giúp giảm lượng dư, tiết kiệm thời gian gia công và chi phí dao cụ cắt gọt. Đối với chi tiết cần gạt trong đồ án môn học cơ sở thiết kế máy, với dạng sản xuất hàng khối và vật liệu là thép, phương pháp đúc trong khuôn kim loại hoặc dập nóng là các lựa chọn ưu tiên. Tài liệu đồ án đã phân tích và lựa chọn phương pháp đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy. Lựa chọn này cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và chất lượng phôi, phù hợp với điều kiện sản xuất hàng loạt. Sau khi đã chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi, bước tiếp theo là tính toán lượng dư gia công. Lượng dư quá nhỏ có thể không đủ để hớt đi lớp bề mặt biến cứng, sai lệch của phôi, trong khi lượng dư quá lớn sẽ gây lãng phí vật liệu và tăng thời gian gia công. Việc xác định lượng dư được thực hiện bằng cách tra cứu trong sổ tay công nghệ chế tạo máy hoặc phân tích tính toán dựa trên sai lệch của phôi và yêu cầu của bề mặt gia công. Kết quả của giai đoạn này là một bản vẽ lồng phôi hoàn chỉnh, thể hiện rõ hình dáng, kích thước phôi và lượng dư trên các bề mặt.

2.1. Phương pháp chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi hiệu quả

Việc chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi cần dựa trên các yếu tố: vật liệu chi tiết, hình dáng kết cấu, dạng sản xuất và yêu cầu kinh tế. Đối với chi tiết Cần gạt, tài liệu phân tích nhiều phương pháp như đúc trong khuôn cát, đúc trong khuôn kim loại, đúc áp lực. Với dạng sản xuất hàng khối, phương pháp đúc trong khuôn cát - mẫu kim loại - làm khuôn bằng máy được chọn vì các ưu điểm: giá thành chế tạo vật đúc rẻ, thiết bị đầu tư không quá lớn, và chất lượng phôi (cấp chính xác IT15-IT16, độ nhám Rz=80μm) chấp nhận được cho các bước gia công tiếp theo. Phương pháp này đảm bảo năng suất phù hợp, tạo ra phôi có hình dạng gần với chi tiết, giảm thiểu lượng gia công cơ.

2.2. Kỹ thuật tính toán lượng dư gia công và lập bản vẽ phôi

Sau khi chọn phương pháp chế tạo phôi, việc tính toán lượng dư gia công là bắt buộc. Lượng dư được xác định cho từng bề mặt gia công. Dựa trên tài liệu gốc và tra cứu sổ tay công nghệ chế tạo máy (bảng 3-95), với phôi đúc trong khuôn cát, mặt phân khuôn nằm ngang, kích thước lớn nhất 145mm, lượng dư được xác định: 4mm cho phía trên, 3mm cho phía dưới và 3mm cho mặt bên. Các thông số khác như góc nghiêng thoát khuôn (0°45’) và bán kính góc lượn (5mm) cũng được quy định. Từ các thông số này, một bản vẽ lồng phôi (hay bản vẽ chi tiết phôi) được hình thành. Bản vẽ này thể hiện đầy đủ kích thước danh nghĩa của phôi (bằng kích thước chi tiết cộng lượng dư) và các dung sai cho phép, là cơ sở để thiết kế khuôn và kiểm tra phôi trước khi đưa vào gia công.

III. Hướng dẫn lập trình tự các nguyên công gia công cần gạt

Xây dựng trình tự các nguyên công là xương sống của quy trình công nghệ gia công cơ khí. Một trình tự hợp lý sẽ đảm bảo độ chính xác yêu cầu, giảm thiểu số lần gá đặt, tận dụng tối đa khả năng của máy công cụ và rút ngắn thời gian sản xuất. Nguyên tắc chung khi lập trình tự là "thô trước, tinh sau", gia công các bề mặt làm chuẩn trước, sau đó gia công các bề mặt khác dựa trên chuẩn đó. Đối với chi tiết cần gạt, việc chọn chuẩn định vị có vai trò quyết định. Chuẩn thô thường được chọn là các bề mặt không gia công hoặc có lượng dư nhỏ, đồng đều, dùng cho các nguyên công đầu tiên. Chuẩn tinh là các bề mặt đã qua gia công, có độ chính xác cao, dùng để định vị cho các nguyên công tinh và hoàn thiện. Trong đồ án này, các mặt phẳng đáy và mặt trụ ngoài có thể được chọn làm chuẩn thô. Sau khi phay phẳng mặt đáy và gia công một lỗ, chúng sẽ trở thành hệ chuẩn tinh thống nhất để gia công các bề mặt còn lại, đảm bảo vị trí tương quan chính xác. Trình tự gia công có thể bắt đầu bằng nguyên công phay các mặt phẳng lớn để tạo chuẩn, tiếp theo là nguyên công khoan doa các lỗ chính, sau đó phay các rãnh và cuối cùng là các bước kiểm tra, làm sạch. Mỗi nguyên công cần được mô tả rõ ràng về sơ đồ gá đặt, máy, đồ gá, dụng cụ cắt và dụng cụ đo.

3.1. Nguyên tắc chọn chuẩn định vị và ảnh hưởng đến độ chính xác

Việc chọn chuẩn định vị là yếu tố then chốt đảm bảo độ chính xác gia công. Nguyên tắc chọn chuẩn bao gồm: nguyên tắc 6 điểm để hạn chế đủ 6 bậc tự do, nguyên tắc chọn chuẩn thống nhất để giảm sai số tích lũy, và nguyên tắc chọn chuẩn tinh là các bề mặt có yêu cầu chính xác cao nhất. Trong đồ án thiết kế cho Cần gạt, tài liệu đề xuất chọn mặt phẳng đáy làm chuẩn tinh chính, hạn chế 3 bậc tự do. Kết hợp với một lỗ đã gia công tinh, ta có một hệ chuẩn tinh hoàn chỉnh. Ví dụ, khi thực hiện nguyên công khoan doa lỗ ⌀16, chi tiết có thể được định vị bằng mặt đáy (chuẩn phẳng) và lỗ ⌀12,5 (chuẩn trụ ngắn), đảm bảo khoảng cách tâm giữa hai lỗ chính xác.

3.2. Xây dựng chi tiết trình tự các nguyên công cơ bản

Một trình tự các nguyên công logic cho chi tiết cần gạt được xây dựng dựa trên nguyên tắc từ thô đến tinh và tạo chuẩn trước. Quy trình tham khảo từ đồ án gốc như sau: Nguyên công 1: Phay thô và bán tinh hai mặt đáy để tạo chuẩn tinh phẳng. Nguyên công 2: Khoan, khoét, doa lỗ ⌀12,5. Nguyên công 3: Phay thô mặt dưới. Nguyên công 4: Phay thô hai mặt đầu. Nguyên công 5: Khoan, khoét, doa lỗ ⌀16. Nguyên công 6 và 7: Phay các rãnh. Mỗi nguyên công này được thiết kế với sơ đồ gá đặt, lựa chọn máy, dao cụ cắt gọt và dụng cụ đo kiểm cụ thể. Trình tự này đảm bảo các bề mặt quan trọng được gia công ở các bước sau, dựa trên các chuẩn đã được thiết lập vững chắc, từ đó giảm thiểu sai số tích lũy.

IV. Chi tiết các nguyên công phay khoan doa cho cần gạt

Sau khi có trình tự tổng thể, bước tiếp theo là thiết kế chi tiết cho từng nguyên công, đặc biệt là các nguyên công chính như phay và khoan doa. Nguyên công phay thường được sử dụng để gia công các mặt phẳng, mặt đầu và các rãnh trên chi tiết cần gạt. Việc lựa chọn máy phay (đứng hoặc ngang), loại dao phay (mặt đầu, ngón, đĩa) và các thông số công nghệ là cực kỳ quan trọng. Tính toán chế độ cắt (tốc độ cắt v, lượng chạy dao s, chiều sâu cắt t) phải dựa trên vật liệu thép C45, vật liệu làm dao, và độ cứng vững của hệ thống công nghệ. Tương tự, nguyên công khoan doa dùng để gia công các lỗ có yêu cầu độ chính xác và độ nhám bề mặt cao. Quy trình thường bao gồm nhiều bước: khoan mồi, khoan phá, khoét để mở rộng và sửa đúng vị trí lỗ, cuối cùng là doa để đạt độ chính xác và độ bóng cuối cùng. Mỗi bước đều cần lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ cắt phù hợp. Ví dụ, để gia công lỗ ⌀16, trình tự có thể là khoan ⌀15.5, sau đó khoét lên ⌀15.8 và cuối cùng doa tinh đến ⌀16. Việc lập phiếu công nghệ chi tiết cho mỗi nguyên công, bao gồm sơ đồ gá, bản vẽ gia công, và bảng chế độ cắt, là kết quả đầu ra của giai đoạn này, được tham khảo từ sổ tay công nghệ chế tạo máy.

4.1. Tối ưu hóa nguyên công phay các bề mặt quan trọng

Đối với nguyên công phay, đồ án đề xuất sử dụng máy phay đứng 6H12 và máy phay ngang 6H82. Ví dụ, nguyên công 1 phay hai mặt đáy được thực hiện trên máy phay đứng, sử dụng dao cụ cắt gọt là dao phay mặt đầu D=100mm. Quá trình chia thành hai bước: phay thô và phay bán tinh để đạt độ nhám yêu cầu. Tối ưu hóa nằm ở việc chọn đúng dao, gá đặt chi tiết chắc chắn bằng phiến tỳ và khối V, đồng thời tính toán chế độ cắt hợp lý để đạt năng suất cao mà vẫn đảm bảo bề mặt không bị cháy hay biến dạng.

4.2. Quy trình thực hiện nguyên công khoan doa lỗ chính xác

Để gia công lỗ ⌀12,5, nguyên công khoan doa được thực hiện trên máy khoan đứng 2H53. Do đây là lỗ được tạo từ phôi đặc, quy trình có thể bao gồm các bước: khoan bằng mũi khoan ruột gà ⌀12, sau đó khoét lên ⌀12.3 và doa tinh để đạt kích thước ⌀12,5 với dung sai và lắp ghép theo yêu cầu. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội (emunxi) là bắt buộc để làm mát, bôi trơn và thoát phoi, giúp tăng tuổi bền của dao và cải thiện chất lượng bề mặt lỗ. Dụng cụ kiểm tra như calip đo lỗ được sử dụng để đảm bảo kích thước nằm trong giới hạn cho phép.

V. Phương pháp tính toán và thiết kế đồ gá gia công chuyên dùng

Trong sản xuất hàng khối, việc thiết kế đồ gá gia công chuyên dùng là giải pháp hiệu quả để giảm thời gian phụ, đảm bảo độ chính xác ổn định và cho phép công nhân có tay nghề không quá cao cũng có thể thao tác được. Đồ gá là một trang bị công nghệ quan trọng, có nhiệm vụ định vị và kẹp chặt chi tiết trong quá trình gia công trên máy công cụ. Một đồ gá gia công tốt phải đảm bảo các yêu cầu: định vị chính xác và đủ 6 bậc tự do, kẹp chặt đủ lực để chống lại lực cắt nhưng không làm biến dạng chi tiết, kết cấu đơn giản, tháo lắp chi tiết nhanh. Quá trình thiết kế đồ gá bắt đầu bằng việc phân tích nguyên công cần sử dụng đồ gá. Sơ đồ định vị và kẹp chặt được xây dựng dựa trên nguyên tắc chọn chuẩn định vị đã xác định. Các cơ cấu định vị (chốt tỳ, phiến tỳ, khối V) và cơ cấu kẹp chặt (bulông, đòn kẹp, cơ cấu khí nén/thủy lực) được lựa chọn. Phần quan trọng nhất là tính toán lực kẹp cần thiết để thắng được mô-men xoắn và lực cắt sinh ra trong quá trình gia công. Sai số gá đặt cũng được tính toán để đảm bảo sai số chế tạo đồ gá nằm trong giới hạn cho phép, không ảnh hưởng đến độ chính xác chung của nguyên công. Bản vẽ thiết kế đồ gá là một phần không thể thiếu trong bộ hồ sơ thuyết minh đồ án cơ sở thiết kế máy.

5.1. Phân tích sơ đồ gá đặt và nguyên lý hoạt động của đồ gá

Đồ án trình bày việc thiết kế đồ gá gia công cho nguyên công khoan. Sơ đồ gá đặt được thiết kế để hạn chế 6 bậc tự do: một mặt phẳng đáy khống chế 3 bậc, hai chốt tỳ ở mặt bên khống chế 2 bậc, và một chốt tỳ ở mặt cạnh khống chế 1 bậc. Nguyên lý hoạt động đơn giản: chi tiết được đặt vào các cơ cấu định vị, sau đó người vận hành siết bulông để mỏ kẹp ép chặt chi tiết xuống. Thiết kế này đảm bảo chi tiết được định vị một cách duy nhất và ổn định trong suốt quá trình khoan, là cơ sở để đạt được vị trí lỗ chính xác.

5.2. Tính toán lực kẹp và sai số gá đặt cho đồ gá chuyên dùng

Để đảm bảo chi tiết không bị xê dịch khi gia công, lực kẹp (W) cần được tính toán cẩn thận. Dựa trên công thức tính lực cắt và mô-men xoắn khi khoan, và áp dụng hệ số an toàn K, lực kẹp cần thiết được xác định. Theo tài liệu, với các thông số tính toán, lực kẹp yêu cầu là W ≈ 316.2 kg. Từ đó, bulông kẹp chặt được chọn (ví dụ M8) để có thể tạo ra lực kẹp tương ứng. Bên cạnh đó, sai số gá đặt cho phép của đồ gá cũng được tính toán. Kết quả tính toán cho thấy sai số chế tạo cho phép của đồ gá là 0,42mm, một giá trị khả thi, chứng tỏ phương án gá đặt là phù hợp và đảm bảo độ chính xác của nguyên công.

VI. Tổng kết đồ án và định hướng tối ưu hóa quy trình gia công

Việc hoàn thành đồ án môn học cơ sở thiết kế máy về thiết kế quy trình công nghệ gia công cho chi tiết điển hình cần gạt mang lại một cái nhìn tổng thể và chi tiết về quá trình biến một bản vẽ thiết kế thành một sản phẩm thực tế. Quá trình này bao gồm hàng loạt các bước logic, từ phân tích chi tiết gia công, lựa chọn phôi, lập trình tự nguyên công, đến thiết kế dụng cụ chuyên dùng. Kết quả cuối cùng là một bộ hồ sơ công nghệ hoàn chỉnh, bao gồm bản thuyết minh đồ án cơ sở thiết kế máy và các bản vẽ liên quan, sẵn sàng cho việc triển khai sản xuất. Việc đánh giá cuối cùng dựa trên các tiêu chí kỹ thuật như dung sai và lắp ghép, độ nhám bề mặt và các chỉ tiêu kinh tế như thời gian gia công cơ bản, chi phí sản xuất. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc áp dụng kiến thức từ sổ tay công nghệ chế tạo máy, mà còn mở ra các hướng tối ưu hóa trong tương lai. Các định hướng cải tiến có thể bao gồm việc ứng dụng các máy công cụ CNC để tự động hóa quá trình gia công, kết hợp nhiều nguyên công trên một lần gá đặt, sử dụng các loại dao cụ cắt gọt hiệu suất cao với lớp phủ bền mòn, hoặc nghiên cứu các phương pháp chế tạo phôi tiên tiến hơn để giảm lượng dư và nâng cao cơ tính vật liệu.

6.1. Đánh giá độ chính xác dung sai lắp ghép và độ nhám bề mặt

Chất lượng của chi tiết gia công được đánh giá qua các thông số độ chính xác. Dung sai và lắp ghép của các lỗ ⌀12,5 và ⌀16 quyết định khả năng làm việc của chi tiết khi lắp với trục. Quy trình công nghệ đã thiết kế với các bước khoét, doa nhằm mục đích đạt được cấp chính xác IT7, IT8 cho các lỗ này. Độ nhám bề mặt Rz20 trên các mặt phẳng chức năng cũng là một yêu cầu quan trọng, đạt được thông qua các bước phay bán tinh hoặc phay tinh với chế độ cắt phù hợp. Việc kiểm tra các thông số này bằng các dụng cụ đo chuyên dụng sau mỗi nguyên công là bắt buộc để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu kỹ thuật đề ra.

6.2. Triển vọng cải tiến quy trình công nghệ trong tương lai

Quy trình công nghệ được thiết kế trong đồ án là một giải pháp khả thi trên các máy công cụ truyền thống. Tuy nhiên, để nâng cao năng suất và độ chính xác trong sản xuất hàng khối, có nhiều triển vọng cải tiến. Thứ nhất, có thể tích hợp các nguyên công phaynguyên công khoan doa trên một máy phay CNC hoặc trung tâm gia công. Điều này giúp giảm số lần gá đặt, loại bỏ sai số gá đặt và tăng độ chính xác vị trí tương quan. Thứ hai, việc sử dụng các dao cụ cắt gọt thế hệ mới, vật liệu cứng hơn và có lớp phủ chống mài mòn sẽ cho phép tăng chế độ cắt, rút ngắn thời gian gia công. Cuối cùng, việc nghiên cứu tối ưu hóa đồ gá gia công theo hướng tự động hóa kẹp chặt bằng khí nén hoặc thủy lực sẽ giảm đáng kể thời gian phụ, nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG VÀ XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT 1.1 Phân tích chi tiết gia công - Dựa vào bản vẽ chi tiết ta thấy cần số là chi tiết dạng càng - Chi tiết có nhiệm vụ điều khiển chuyển động quay của trục.2 Phân tích kỹ thuật - Chi tieát laø gang xaùm,kyù hieäu GX 15-32, theo {8,trang 237, bang 11} ta coù caùc thoâng soá sau : Ñoä beàn Thaønh phaàn hoaù hoïc ( % ) Ñoä cöùng Maùc gang P S Keùo Uoán HB C Si Mn Khoâng quaù GX 15 – 32 15 32 163 – 229 3,6 2,2 0,6 0,3 0,15 • Giôùi haïn beàn keùo 150 N/mm2 • Ñoä giaõn daøi   0,5% • Giôùi haïn beàn uoán 320 N/mm2 • Giôùi haïn beàn neùn 600 N/mm2 • Ñoä cöùng 170-229 HB, choïn HB = 190 • Daïng grafit: taám nhoû mòn Tính chaát hoùa-lyù ñuû ñaùp öùng chöùc naêng phuïc vuï vaø coâng ngheä cheá taïo 1.3 Xác định dạng sản xuất 1.1 Sản lượng chế tạo ( Theo Sách 1 Trang 30,31) Ta Có: N = N0. (1 + /100+ /100) (chiếc/ năm) Trong đó: m = 1 : số lượng chi tiết như nhau trong một đơn vị sản phẩm.  = 3- 6% : số % chi tiết phế phẩm. = 5 - 7% : số % chi tiết dự phòng trong quá trình chế tạo.

11 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT Ta chọn  = 4%,  = 6%.000 là sản lượng trong một năm theo kế hoạch 4+6  N=50.2 Khối lượng chi tiết - khối lượng của chi tiết: M=γxV  = 0.7  kg  : khối lượng của vật liệu   dm3  V : thể tích chi tiết Vẽ 3D Solidword ….sau đó tính riêng từng thể tích rồi cộng lại ta được : V = 0,0879 dm 3 Vậy : M = 7,852x0,0879 = 0,69 (kg) Vậy suy ra: 12 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT Dạng Sản Xuất Hàng khối ( Bảng 2.Trang 31) Chương 2: CHỌN DẠNG PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI 2. Chọn dạng phôi Dựa vào đặc điểm của các phương pháp tạo phôi, ta chọn phôi đúc vì: + Giá thành chế tạo vật đúc rẻ. + Thiết bị đầu tư ở phương pháp này tương đối đơn giản, cho nên đầu tư thấp. + Phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn hoặc hàng khối.

+ Độ nhám bề mặt, độ chính xác sau khi đúc có thể chấp nhận để có thể tiếp tục gia công tiếp theo.2 Chọn phương pháp chế tạo phôi Trong đúc phôi có những phương pháp sau: 1. Đúc trong khuôn cát –mẫu gỗ - Chất lượng bề mặt vật đúc không cao, gía thành thấp, trang thiết bị đơn giản, thích hợp cho dạng sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ. - Loại phôi này có cấp chính xác IT16 → IT17. - Độ nhám bề mặt: Rz=160m.

=> Phương pháp này cho năng suất trung bình, chất lượng bề mặt không cao, gây khó khăn trong các bước gia công tiếp theo. Đúc trong khuôn cát – mẫu kim loại: - Nếu công việc làm khuôn được thực hiện bằng máy thì có cấp chính xác khá cao, giá thành cao hơn so với đúc trong khuôn cát – mẫu gỗ,vì giá tạo khuôn cao. - Cấp chính xác của phôi: IT14 → IT17. - Độ nhám bề mặt: Rz=80m => Chất lượng bề mặt của chi tiết tốt hơn phương pháp đúc với mẫu gỗ, đúc được các chi tiết có hình dạng phức tạp, năng suất phù hợp với dạng sản xuất loạt vừa và lớn.

Đúc trong khuôn kim loại: 13 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT - Độ chính xác cao, giá thành đầu tư thiết bị lớn, phôi có hình dáng gần giống với chi tiết nên lượng dư nhỏ, tiết kiệm được vật liệu nhưng giá thành sản phẩm cao. - Cấp chính xác của phôi: IT14 → IT15. - Độ nhám bề mặt: Rz=40m. =>Phương pháp này cho năng suất cao, đặc tính kỹ thuật của chi tiết tốt nhưng giá thành cao nên không phù hợp với tính kinh tế trong sản suất loạt vừa.

Đúc ly tâm: - Loại này chỉ phù hợp với chi tiết dạng tròn xoay, rỗng, đối xứng, đặc biệt là các chi tiết hình ống hay hình xuyến. - Khó nhận được đường kính lỗ bên trong vật đúc chính xác vì khó định được lượng kim loại rót vào khuôn chính xác. - Chất lượng bề mặt trong vật đúc kém (đối với vật đúc tròn xoay) vì chứa nhiều tạp chất và xỉ. Đúc áp lực: - Dùng áp lực để điền đầy kim loại trong lòng khuôn.

- Hợp kim để đúc dưới áp lực thường là hợp kim Thiếc, Chì, Kẽm, Mg, Al,Cu. - Đúc dưới áp lực dùng để chế tạo các chi tiết phức tạp như: vỏ bơm xăng, dầu, nắp buồng ép, van dẫn khí… - Trang thiết bị đắt nên giá thành sản phẩm cao. Đặc tính kỹ thuật tốt nhưng đối với dạng sản suất loạt vừa thì hiệu quả kinh tế không cao. Đúc trong khuôn vỏ mỏng: - Là dạng đúc trong khuôn cát nhưng thành khuôn mỏng chừng 6-8mm.

- Có thể đúc được gang, thép, kim loại màu như khuôn cát, khối lượng vật đúc đến 100 kg. - Dùng trong sản xuất loạt lớn và hàng khối. Đúc liên tục: - Là quá trình rót kim loại lỏng đều và liên tục vào mặt khuôn bằng kim loại, xung quanh hoặc bên trong khuôn có nước lưu thông làm nguội (còn gọi là bình kết tinh). Nhờ truyền nhiệt nhanh nên kim loại lỏng sau khi rót vào khuôn được 14 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT kết tinh ngay, vật đúc được kéo liên tục ra khỏi khuôn bằng cơ cấu đặc biệt như con lăn… - Thường dùng để đúc ống, đúc thỏi, đúc tấm.

Kết luận: - Với những yêu cầu của chi tiết đã cho, tính kinh tế cũng như dạng sản xuất ta sẽ chọn phương pháp chế tạo phôi đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại làm khuôn bằng máy. - Phôi đúc đạt cấp chính xác là II (Bảng 3-13 tài liệu [1] ): - Cấp chính xác kích thước IT15- IT16. - Độ nhám bề mặt: Rz=80m. Bản vẽ khuôn đúc: Ð?u hoi Ð?u ngót Thông kh H? th?ng rót Ch?t d?nh v? T D Hình 1.1 15 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT 2.3 Tra lượng dư gia công cơ cho các bề mặt của phôi - Chi tiết được chế tạo bằng thép, được đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy, mặt phân khuôn X-X (nằm ngang).kích thước lớn nhất chi tiết l=145 mm • Lượng dư phía trên: 4 mm • Lượng dư phía dưới: 3 mm • Lượng dư mặt bên: 3 mm ( Bảng 3-95 tài liệu [1]).

- Góc nghiêng thoát khuôn: 0045’ - Bán kính góc lượn: 5 mm Tra bảng (3 – 7) trang 178, tài liệu [1] • Kích thước lớn nhất của chi tiết: 145 mm. • Các lỗ đều đúc đặc, không có lỗi do sản xuất hàng khối và ∅< 30( theo giáo trình kim loại trang 25). Kích thước của phôi đúc: Từ kích thước của chi tiết ta có kích thước của phôi đúc như sau: Kích thước phôi = kích thước chi tiết + kích thước lượng dư 16 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT 2.3 Hình thành bản vẽ phôi và xác định khối lượng phôi 30 100 R15 R115 12,5 R30 33 4 4 3 3 Hình 1.2 CHƯƠNG 3: CHỌN CHUẨN CÔNG NGHỆ Chọn mặt 1 làm chuẩn tinh công nghệ và lắp ráp Chọn mặt 7,8 làm chuẩn thô Chọn mặt 1,7,8,9 làm chuẩn tinh để gia công các mặt khác 17 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ NGUYÊN CÔNG 4.1 Nguyên công 1: phay thô bán tinh 1,2: A. Chọn trình tự các bước trong nguyên công: Bước 1: phay thô bằng dao phay trụ.

Bước 2: phay bán tinh để đạt độ nhám yêu cầu. Sơ đồ gá đặt: 18 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT n n S Rz20 Rz20 63±0,1 19±0,1 W C. Chọn máy công nghệ: Theo [1, trang 72, bảng 9-38] tập 3, chọn máy phay đứng 6H12, công suất 7 kW. Chọn đồ gá: • Định vị: Dùng phiến tỳ định vị mặt đáy kia.

• Và 1 khối V ngắn định vị mặt trụ ngoài và 2 chốt tỳ. • Kẹp chặt: kẹp bằng ren vít E. Chọn dụng cụ cắt: Theo [1, trang 374, bảng 4-94] tập 1, chọn dao phay mặt đầu D = 100, B = 39, d = 32 (H7). Chu kỳ bền 120 phút, theo [4, trang 45, bảng 2.

Chọn dụng cụ kiểm tra: Thước kẹp. Chọn dung dịch trơn nguội: Emunxi.2Nguyên công 2: phay thô bán tinh 3,4 rãnh 9: A. Chọn trình tự các bước trong nguyên công: Bước 1: phay thô bằng dao phay trụ 19 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT. Bước 2: phay bán tinh để đạt độ nhám yêu cầu.

Sơ đồ gá đặt: n n S n Rz20 S Rz20 16±0,1 60±0,1 W R20 40 30 C. Chọn máy công nghệ: Theo [1, trang 72, bảng 9-38] tập 3, chọn máy phay đứng 6H12, công suất 7 kW. Định vị: Dùng phiến tỳ định vị mặt đáy kia. Và 1 khối V ngắn định vị mặt trụ ngoài và 2 chốt tỳ.

Kẹp chặt: kẹp bằng ren vít E. Chọn dụng cụ cắt: Theo [1, trang 374, bảng 4-94] tập 1, chọn dao phay mặt đầu D = 100, B = 39, d = 32 (H7). Chu kỳ bền 120 phút, theo [4, trang 45, bảng 2. Chu kỳ bền 120 phút, theo [4, trang 45, bảng 2.

Chọn dụng cụ kiểm tra: Thước kẹp. 20 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT G. Chọn dung dịch trơn nguội: Emunxi.3Nguyên công 3: phay thô 7,8: A. Chọn trình tự các bước trong nguyên công: Bước 1: phay thô bằng dao phay mặt đầu B.

Chọn máy công nghệ: Theo [1, trang 72, bảng 9-38] tập 3, chọn máy phay ngang 6H82, công suất 7 kW. Định vị: Dùng phiến tỳ định vị mặt đáy kia. Và 3 chốt tỳ. Kẹp chặt: kẹp bằng ren vít E.

Chọn dụng cụ cắt: Theo [1, trang 374, bảng 4-94] tập 1, chọn dao phay Trụ D = 100, B = 39, d = 32 (H7). Chu kỳ bền 120 phút, theo [4, trang 45, bảng 2. Chọn dụng cụ kiểm tra: Thước kẹp. Chọn dung dịch trơn nguội: Emunxi.4Nguyên công 4: phay thô bán tinh 5,6: A.

Chọn trình tự các bước trong nguyên công: Bước 1: phay thô bằng dao phay đĩa 3 mặt B. Sơ đồ gá đặt: 21 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT W n 10 Chọn máy công nghệ: Theo [1, trang 72, bảng 9-38] tập 3, chọn máy phay ngang 6H82, công suất 7 kW. Định vị: Dùng phiến tỳ định vị mặt đáy b. Và 3 chốt tỳ.

Kẹp chặt: kẹp bằng ren vít D. Chọn dụng cụ cắt: Theo [1, trang 374, bảng 4-94] tập 1, chọn dao phay D = 100, B = 39, d = 32 (H7). Chu kỳ bền 120 phút, theo [4, trang 45, bảng 2. Chọn dụng cụ kiểm tra: Thước kẹp.

Chọn dung dịch trơn nguội: Emunxi.5 Nguyên công 5: phay thô 10: A. Chọn trình tự các bước trong nguyên công: Bước 1: phay thô bằng dao phay ngón B. Sơ đồ gá đặt: 22 SVTH: NGUYỄN HOÀNG ĐỨC VIỆT W C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ