Đồ Án Kinh Tế Xây Dựng: Xác Định Giá Dự Thầu Xây Lắp (ĐH Xây Dựng)

Đồ án kinh tế xây dựng: Hướng dẫn chi tiết, mẫu tham khảo và các bước thực hiện đồ án kinh tế xây dựng hiệu quả. Tải tài liệu miễn phí!

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kinh Tế Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
63
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

I. VAI TRÒ, MỤC ĐÍCH VIỆC DỰ THẦU XÂY LẮP

1.1. Về phía Nhà nước

1.2. Về phía chủ đầu tư

1.3. Về phía nhà thầu

II. VAI TRÒ GIÁ DỰ THẦU TRONG HỒ SƠ MỜI THẦU XÂY LẮP

III. NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN ĐƯỢC GIAO

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LẬP GIÁ DỰ THẦU GÓI THẦU XÂY LẮP

1.1. Khái niệm về giá dự thầu xây lắp

1.2. Thành phần, nội dung giá dự thầu xây lắp

1.3. Chi phí khác có liên quan của gói thầu

1.4. Các phương pháp hình thành giá dự thầu xây lắp

1.4.1. Phương pháp dựa vào đơn giá đầy đủ

1.4.2. Phương pháp tính lùi dần (phương pháp giảm giá)

1.4.3. Phương pháp dựa vào chi phí cơ sở và các chi phí tính theo tỷ lệ

1.5. Quy trình lập giá dự thầu xây lắp

1.6. Trình bày giá dự thầu xây lắp trong hồ sơ dự thầu

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH GIÁ DỰ THẦU GÓI THẦU: “THI CÔNG XÂY DỰNG PHẦN KẾT CẤU, HOÀN THIỆN MẶT NGOÀI’’ HẠNG MỤC: NHÀ Ở ĐƠN LẬP, SONG LẬP, SHOP HOUSE, TOWN HOUSE. THUỘC DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU ĐÔ THỊ PON”

2.1. Giới thiệu gói thầu và yêu cầu cơ bản của hồ sơ mời thầu

2.1.1. Giới thiệu gói thầu

2.1.2. Tóm tắt yêu cầu của hồ sơ mời thầu liên quan đến lập giá dự thầu

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án kinh tế xây dựng vai trò giá dự thầu

Đồ án kinh tế xây dựng là một học phần cốt lõi, trang bị cho sinh viên kỹ năng xác định và quản lý chi phí trong các dự án đầu tư xây dựng. Trọng tâm của đồ án là công tác lập giá dự thầu, một quy trình mang tính quyết định đến sự thành công của nhà thầu trong môi trường cạnh tranh. Giá dự thầu không chỉ là một con số, mà còn là sự thể hiện toàn diện năng lực quản lý, công nghệ và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Theo Luật Đấu thầu 43/2013, việc dự thầu và đấu thầu nhằm đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Đối với nhà thầu, việc xác định chính xác giá dự thầu là cơ sở để tìm kiếm hợp đồng, đảm bảo doanh thu và lợi nhuận. Một giá dự thầu được tính toán kỹ lưỡng phải đủ để trang trải mọi chi phí cần thiết để thực hiện gói thầu, từ chi phí vật liệu, chi phí nhân công, chi phí máy thi công cho đến các chi phí quản lý và thuế, đồng thời mang lại lợi nhuận kỳ vọng. Quá trình này đòi hỏi nhà thầu phải không ngừng cải tiến công nghệ và tối ưu hóa quản lý để nâng cao chất lượng công trình và hạ giá thành sản phẩm. Do đó, việc nắm vững phương pháp lập giá dự thầu trong đồ án kinh tế xây dựng là nền tảng vững chắc cho các kỹ sư kinh tế xây dựng tương lai, giúp họ tự tin tham gia vào các hoạt động đấu thầu xây lắp chuyên nghiệp.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của việc lập giá dự thầu xây lắp

Mục đích chính của việc lập giá dự thầu xây lắp là lựa chọn được nhà thầu phù hợp, có đủ năng lực và kinh nghiệm để thực hiện gói thầu một cách hiệu quả nhất. Quá trình này thúc đẩy tính cạnh tranh lành mạnh, buộc các nhà thầu phải nghiên cứu, áp dụng tiến bộ kỹ thuật và công nghệ mới để tối ưu chi phí. Về phía Nhà nước, hoạt động đấu thầu giúp tiết kiệm ngân sách, nâng cao hiệu quả quản lý vốn đầu tư và đảm bảo chất lượng công trình. Đối với chủ đầu tư, đấu thầu giúp lựa chọn được nhà thầu đáp ứng tốt nhất các yêu cầu kỹ thuật với mức giá hợp lý, chống lại hiện tượng độc quyền. Về phía nhà thầu, việc tham gia đấu thầu xây lắp là cơ hội để khẳng định năng lực, uy tín và tìm kiếm hợp đồng. Một giá dự thầu cạnh tranh và hợp lý là kết quả của quá trình phân tích kỹ lưỡng hồ sơ mời thầu và năng lực nội tại của doanh nghiệp.

1.2. Giá dự thầu Yếu tố quyết định trong hồ sơ mời thầu

Giá dự thầu là chỉ tiêu quan trọng nhất, có vai trò quyết định đến khả năng thắng thầu của nhà thầu. Theo định nghĩa, “Giá dự thầu là giá do nhà thầu ghi trong đơn dự thầu, bao gồm toàn bộ các chi phí để thực hiện gói thầu theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu”. Đây là cơ sở để chủ đầu tư so sánh, xếp hạng và lựa chọn nhà thầu. Một giá dự thầu quá cao sẽ làm giảm khả năng cạnh tranh, trong khi một mức giá quá thấp có thể dẫn đến rủi ro không đủ chi phí để hoàn thành công trình, ảnh hưởng đến chất lượng và lợi nhuận của doanh nghiệp. Do đó, giá dự thầu phải được xây dựng dựa trên cơ sở định mức sản xuất, biện pháp thi công và chiến lược kinh doanh cụ thể của nhà thầu, phản ánh đúng năng lực và kinh nghiệm thực tiễn.

II. Các thách thức khi lập giá dự thầu cho gói thầu xây lắp

Quá trình lập giá dự thầu cho một gói thầu xây lắp luôn tiềm ẩn nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm dày dặn. Thách thức lớn nhất là việc dự báo và kiểm soát chi phí trong bối cảnh thị trường biến động không ngừng. Giá vật liệu xây dựng có thể thay đổi đột ngột, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vật liệu trong tổng dự toán. Bên cạnh đó, việc xác định chính xác giá gói thầu để đưa ra mức giá cạnh tranh mà không vượt "giá trần" cũng là một bài toán khó. Nhà thầu phải phân tích kỹ lưỡng hồ sơ mời thầu, đồng thời vận dụng các định mức nội bộ và dữ liệu thống kê từ các dự án trước để tính toán chi phí tối thiểu. Các yếu tố như khối lượng công việc phát sinh không lường trước hoặc sự thay đổi trong chính sách của nhà nước cũng là những rủi ro cần được tính toán thông qua chi phí dự phòng. Nếu không quản lý tốt những thách thức này, nhà thầu có thể đối mặt với nguy cơ thua lỗ hoặc mất cơ hội trúng thầu. Việc thực hiện đồ án kinh tế xây dựng giúp sinh viên làm quen và tìm cách giải quyết các vấn đề thực tiễn này.

2.1. Khó khăn trong việc xác định chi phí tối thiểu và giá gói thầu

Giá gói thầu đóng vai trò là giới hạn trên (giá trần) mà giá dự thầu không được phép vượt qua. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhà thầu cần phải tìm hiểu kỹ kế hoạch đấu thầu của chủ đầu tư. Song song đó, việc xác định chi phí tối thiểu – mức chi phí hòa vốn (lợi nhuận bằng 0) – là một công việc tối quan trọng. Chi phí này được tính toán dựa trên các giải pháp kỹ thuật, định mức nội bộ và các chính sách hiện hành. Nếu chi phí tối thiểu tính toán ra đã cao hơn giá gói thầu, nhà thầu bắt buộc phải tìm giải pháp tối ưu hóa chi phí hoặc từ chối dự thầu để tránh rủi ro. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này là nền tảng cho một chiến lược bỏ thầu thành công.

2.2. Rủi ro từ yếu tố trượt giá và khối lượng công việc phát sinh

Trong các dự án đầu tư xây dựng kéo dài, rủi ro về trượt giá là không thể tránh khỏi. Sự biến động giá của vật liệu, nhân công và máy thi công có thể làm đội chi phí thực tế so với dự toán ban đầu. Để quản lý rủi ro này, chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá (DP2) được tính toán dựa trên chỉ số giá xây dựng do các cơ quan nhà nước công bố. Ngoài ra, rủi ro về khối lượng công việc phát sinh (DP1) cũng cần được xem xét. Đây là những công việc không thể lường hết từ thiết kế ban đầu. Việc tính toán một tỷ lệ chi phí dự phòng hợp lý (thường không quá 5% theo quy định) sẽ giúp nhà thầu chủ động hơn trong quá trình thi công và đảm bảo hiệu quả tài chính của dự án.

III. Hướng dẫn quy trình 5 bước xác định giá dự thầu chuẩn

Để đảm bảo tính chính xác và cạnh tranh, việc xác định giá dự thầu cần tuân thủ một quy trình khoa học và bài bản. Theo các quy định hiện hành như Luật Đấu thầu 43/2013, quy trình này thường bao gồm 5 bước cơ bản, giúp nhà thầu hệ thống hóa công việc và giảm thiểu sai sót. Bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường và đối thủ, phân tích kỹ lưỡng hồ sơ mời thầu, cho đến việc tính toán chi tiết từng khoản mục chi phí và tổng hợp thành giá cuối cùng. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò quan trọng, liên kết chặt chẽ với nhau. Việc bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài bất kỳ bước nào cũng có thể dẫn đến một giá dự thầu thiếu tính cạnh tranh hoặc không khả thi về mặt tài chính. Nắm vững quy trình này là kỹ năng cơ bản và cần thiết trong mọi đồ án kinh tế xây dựng, giúp nhà thầu xây dựng một hồ sơ dự thầu chuyên nghiệp, thuyết phục và có khả năng thắng thầu cao. Quy trình chuẩn hóa cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý, lưu trữ dữ liệu và rút kinh nghiệm cho các gói thầu trong tương lai.

3.1. Bước 1 2 Kiểm tra giá gói thầu và xác định chi phí tối thiểu

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là kiểm tra giá gói thầu. Đây được xem là mức giá trần, và giá dự thầu của nhà thầu không được phép vượt qua con số này. Thông tin về giá gói thầu được chủ đầu tư xác định trong kế hoạch đấu thầu. Bước thứ hai là xác định chi phí tối thiểu. Đây là tổng chi phí mà nhà thầu dự kiến phải bỏ ra để thực hiện gói thầu trong trường hợp hòa vốn, tức lợi nhuận bằng không. Chi phí này được tính dựa trên các giải pháp kỹ thuật, khối lượng mời thầu, và các định mức, đơn giá nội bộ của doanh nghiệp. Nếu chi phí tối thiểu lớn hơn giá gói thầu, nhà thầu phải xem xét lại các giải pháp kỹ thuật hoặc từ chối tham gia.

3.2. Bước 3 4 5 Xác định lợi nhuận dự kiến và tổng hợp giá

Sau khi đã có chi phí tối thiểu, bước thứ ba là xác định lợi nhuận dự kiến. Mức lợi nhuận này phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh và mức độ cạnh tranh của gói thầu. Bước bốn là tổng hợp giá dự thầu trước thuế, bao gồm tổng của chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp và lợi nhuận dự kiến. Cuối cùng, bước năm là tính toán thuế giá trị gia tăng (VAT) theo quy định hiện hành và cộng vào giá trước thuế để ra giá dự thầu sau thuế. Đây là con số cuối cùng được ghi vào đơn dự thầu, thể hiện toàn bộ chi phí và lợi ích kinh tế mà nhà thầu đề xuất cho gói thầu.

IV. Phương pháp bóc tách chi phí trực tiếp trong đồ án

Chi phí trực tiếp (T) là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất và là xương sống của giá dự thầu trong mọi đồ án kinh tế xây dựng. Việc bóc tách và tính toán chính xác khoản mục này là yếu tố then chốt để có một dự toán tin cậy. Chi phí trực tiếp được cấu thành từ ba yếu tố chính: chi phí vật liệu (VL), chi phí nhân công (NC), và chi phí máy thi công (M). Công thức tổng quát là T = VL + NC + M. Để xác định các chi phí này, cần dựa vào bảng tiên lượng mời thầu do chủ đầu tư cung cấp, kết hợp với hệ thống định mức dự toán xây dựng của Nhà nước (Thông tư 12/2021/TT-BXD) và định mức nội bộ của doanh nghiệp. Phương pháp phổ biến là phân tích chi tiết hao phí cho từng công tác xây lắp, sau đó nhân với đơn giá tương ứng tại thời điểm lập dự toán. Việc tính toán bù trừ chênh lệch giá vật liệu, nhân công và máy thi công so với đơn giá gốc cũng là một nghiệp vụ quan trọng để phản ánh đúng chi phí thị trường, đảm bảo tính khả thi của dự án đầu tư xây dựng.

4.1. Phân tích chi phí vật liệu VL dựa trên định mức dự toán

Chi phí vật liệu được xác định bằng cách tổng hợp hao phí tất cả các loại vật tư cần thiết cho gói thầu. Hao phí vật liệu cho một công tác được tính bằng công thức: VLj = ∑ (Qi × ĐMVLij), trong đó Qi là khối lượng công tác và ĐMVLij là định mức hao phí vật liệu. Sau khi có tổng khối lượng từng loại vật liệu, nhà thầu sẽ áp đơn giá tại thời điểm lập dự toán (thường theo thông báo giá của địa phương) để tính ra thành tiền. Một phần quan trọng là tính toán chênh lệch giá vật liệu, tức là sự khác biệt giữa giá tại thời điểm lập dự toán và giá gốc trong bộ đơn giá nhà nước. Bước này giúp dự toán phản ánh đúng chi phí thực tế mà nhà thầu phải chi trả, đặc biệt trong các hợp đồng đơn giá cố định.

4.2. Cách tính chi phí nhân công NC và máy thi công M chi tiết

Chi phí nhân công (NC) được tính dựa trên tổng số ngày công cần thiết cho từng cấp bậc thợ, nhân với đơn giá ngày công tương ứng. Đơn giá nhân công được xác định theo hướng dẫn của Thông tư 13/2021/TT-BXD và các quyết định công bố giá nhân công của địa phương. Tương tự, chi phí máy thi công (M) được tính bằng tổng số ca máy sử dụng nhân với đơn giá ca máy. Giá ca máy bao gồm nhiều thành phần như chi phí khấu hao, sửa chữa, nhiên liệu, lương thợ điều khiển và chi phí khác. Việc xác định chính xác giá ca máy theo các quy định hiện hành, ví dụ như Nghị định 10/2021/NĐ-CP, là rất cần thiết để đảm bảo tính đúng đắn của chi phí máy trong giá dự thầu.

V. Thực hành lập giá dự thầu cho dự án khu đô thị PON

Để chuyển hóa lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn, việc áp dụng vào một dự án đầu tư xây dựng cụ thể là vô cùng cần thiết. Đồ án môn học với đề tài “Xác định giá dự thầu gói thầu thi công xây dựng phần kết cấu, hoàn thiện mặt ngoài” thuộc dự án đầu tư xây dựng khu đô thị PON là một ví dụ điển hình. Thông qua việc phân tích hồ sơ mời thầu của một dự án thực tế, người học sẽ trực tiếp thực hành các bước lập giá dự thầu. Từ việc nghiên cứu các yêu cầu kỹ thuật, quy cách vật liệu, cho đến bóc tách khối lượng từ bảng tiên lượng mời thầu chi tiết. Gói thầu này bao gồm nhiều hạng mục đa dạng như nhà ở đơn lập, song lập, shop house, townhouse, tạo ra một bài toán tổng hợp phức tạp. Việc áp dụng các phương pháp đã học để tính toán chi phí vật liệu, chi phí nhân côngchi phí máy thi công cho từng hạng mục sẽ giúp củng cố kiến thức và hình thành tư duy giải quyết vấn đề một cách hệ thống, chuẩn bị cho công việc của một kỹ sư kinh tế xây dựng chuyên nghiệp.

5.1. Phân tích yêu cầu gói thầu xây dựng kết cấu và hoàn thiện

Gói thầu tại dự án khu đô thị PON, địa điểm xây dựng tại Đông Anh, Hà Nội, có phạm vi công việc rõ ràng: thi công phần kết cấu và hoàn thiện mặt ngoài cho các loại hình nhà ở. Hồ sơ mời thầu quy định rõ hình thức hợp đồng là đơn giá cố định, yêu cầu nhà thầu phải tính toán chi phí một cách cẩn trọng. Các yêu cầu về chất lượng vật liệu (xi măng PC-30, thép nhóm AI và AII, gạch mác 75...) và giải pháp kỹ thuật công nghệ (đào đất bằng máy, sử dụng bê tông thương phẩm, ván khuôn kim loại...) là cơ sở đầu vào quan trọng cho việc lập định mức và đơn giá. Việc phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu này giúp nhà thầu tránh được những sai sót trong quá trình tính toán giá dự thầu.

5.2. Áp dụng tính toán chi phí thực tế cho các hạng mục nhà ở

Dựa trên Bảng tiên lượng mời thầu, quá trình tính toán được thực hiện chi tiết cho từng công tác, từ đào đất móng, đổ bê tông, lắp dựng cốt thép cho đến xây trát và sơn hoàn thiện. Ví dụ, để tính chi phí cho công tác "Đổ bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng", cần xác định tổng khối lượng (ví dụ: 918,973 m³ cho toàn bộ dự án) rồi áp dụng định mức hao phí vật liệu (xi măng, cát, đá), nhân công và ca máy bơm. Sau đó, nhân các hao phí này với đơn giá thị trường tại Hà Nội để ra chi phí. Quá trình này được lặp lại cho tất cả 54 công tác trong bảng tiên lượng, tạo nên bức tranh chi phí toàn diện cho gói thầu, làm cơ sở vững chắc cho việc xác định giá dự thầu.

VI. Bí quyết tối ưu giá dự thầu và nâng cao khả năng thắng

Việc lập giá dự thầu không chỉ đơn thuần là các phép tính số học mà còn là một nghệ thuật, đòi hỏi tư duy chiến lược. Để nâng cao khả năng thắng thầu, nhà thầu không chỉ cần tính đúng, tính đủ mà còn phải biết cách tối ưu hóa chi phí và đưa ra một mức giá cạnh tranh nhất. Một trong những bí quyết là xây dựng được hệ thống định mức nội bộ tiên tiến, phản ánh đúng năng lực thi công và quản lý của doanh nghiệp, thường sẽ thấp hơn định mức nhà nước. Bên cạnh đó, việc quản lý hiệu quả chi phí gián tiếp, bao gồm chi phí chung và chi phí nhà tạm, cũng góp phần quan trọng vào việc giảm giá thành. Chiến lược giảm giá một cách khoa học, dựa trên phân tích đối thủ cạnh tranh và mục tiêu của doanh nghiệp (thắng thầu bằng mọi giá hay thắng thầu với lợi nhuận mục tiêu), sẽ quyết định sự thành bại. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ trong dự toán và quản lý dự án đầu tư xây dựng đang trở thành xu thế tất yếu, giúp tăng tốc độ, độ chính xác và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.1. Chiến lược giảm giá và quản lý chi phí gián tiếp hiệu quả

Chiến lược giảm giá cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Tùy thuộc vào mức độ cạnh tranh, tỷ lệ giảm giá có thể dao động từ 1% đến 15% so với giá gói thầu. Phương pháp giảm giá (tính lùi) Gdth = Ggth - x% × Ggth là một cách tiếp cận phổ biến. Tuy nhiên, việc giảm giá phải dựa trên cơ sở tối ưu hóa chi phí thực tế, đặc biệt là chi phí gián tiếp. Chi phí gián tiếp bao gồm chi phí chung (quản lý doanh nghiệp, công trường) và chi phí nhà tạm. Bằng cách tối ưu bộ máy quản lý tại công trường, sử dụng vật liệu làm nhà tạm hiệu quả và rút ngắn thời gian thi công, nhà thầu có thể cắt giảm đáng kể khoản chi phí này, từ đó tạo ra dư địa để giảm giá dự thầu mà vẫn đảm bảo lợi nhuận.

6.2. Xu hướng mới Áp dụng công nghệ vào lập dự toán xây dựng

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, ngành xây dựng đang chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ. Việc áp dụng các phần mềm dự toán chuyên dụng, mô hình thông tin công trình (BIM) và các công cụ phân tích dữ liệu đang thay đổi hoàn toàn cách thức lập giá dự thầu. Công nghệ giúp tự động hóa quá trình bóc tách khối lượng, cập nhật đơn giá vật liệu theo thời gian thực và mô phỏng các phương án thi công khác nhau để lựa chọn giải pháp tối ưu nhất. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót của con người, tăng tốc độ lập dự toán mà còn cung cấp những phân tích sâu sắc về chi phí, giúp nhà thầu đưa ra các quyết định chiến lược tốt hơn, nâng cao sức cạnh tranh trong các hoạt động đấu thầu xây lắp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LẬP GIÁ DỰ THẦU GÓI THẦU XÂY LẮP I. Khái niệm về giá dự thầu xây lắp Giá dự thầu là giá do nhà thầu ghi trong đơn dự thầu thuộc hồ sơ dự thầu, trường hợp nhà thầu có thư giảm giá thì giá dự thầu là giá sau giảm giá. Giá dự thầu là toàn bộ các chi phí để hoàn thành khối lượng gói thầu theo đúng yêu cầu của Hồ sơ mời thầu do nhà thầu tự xác định trên cơ sở khả năng quản lý của nhà thầu và giá cả trên thị trường mà nhà thầu khai thác được, đảm bảo khả năng thắng thầu cao nhất. Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm toàn bộ các chi phí cần thiết để thực hiện gói thầu, trong đó có thuế, phí, lệ phí (nếu có).

Thuế, phí, lệ phí được áp theo thuế suất, mức phí, lệ phí theo quy định tại thời điểm 28 ngày trước ngày có thời điểm đóng thầu. Thành phần, nội dung giá dự thầu xây lắp Giá dự thầu do nhà thầu lập phải đủ trang trải tất cả các khoản chi phí để đảm bảo chất lượng và thời gian xây dựng theo quy định của hồ sơ mời thầu, đồng thời phải có đủ nguồn thu nhập để nộp các khoản thuế, phí và một phần lãi ban đầu để đảm bảo cho doanh nghiệp phát triển bình thường. Như vậy nội dung giá dự thầu bao gồm: G dth = T +>+ TN + DP + VAT 1. Chi phí trực tiếp (T) T = VL + NC + M VL: Chi phí vật liệu NC: Chi phí nhân công M: Chi phí máy thi công 2.

Chi phí gián tiếp (GT) GT = C + LT + TT C: Chi phí chung LT: Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công TT: Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế 3. Thu nhập chịu thuế tinh trước (TN) LN = % (T + GT) Tỷ lệ phần trăm cụ thể tùy thuộc vào thời điểm dự thầu, chiến lược cạnh tranh của nhà thầu, các thông tin về đối thủ cạnh tranh (Bảng 3.11 PL3/TT09/2021/TT-BXD) 4. Chi phí dự phòng DP = DP1 + DP2 DP1: Chi phí dự phòng do khối lượng công việc phát sinh của gói thầu thi công xây dựng. DP1 = GXD × KPS KPS: Hệ số dự phòng cho khối lượng công việc phát sinh, KPS ≤ 5%.

DP2: Chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá của gói thầu thi công xây dựng. DP2 = GXD × (KTG – 100)/100 KTG: Hệ số trượt giá căn cứ vào chỉ số giá xây dựng của Sở xây dựng địa phương 5. Thuế giá trị gia tăng (VAT) VAT = TGTGT × (T + GT + LN) TGTGT: Thuế suất giá trị gia tăng theo quy định hiện hành đối các công tác xây dựng tính theo định mức tỷ lệ. Chi phí khác có liên quan của gói thầu a.

Chi phí xây dựng công trình tạm Chi phí xây dựng các công trình tạm như kho, bãi chứa vật tư được xác định dựa trên quy mô và suất xây dựng của các công trình tạm. Chi phí một lần của máy Chi phí một lần của máy là chi phí di chuyển máy đến và đi khỏi công trường, chi phí lắp dựng, tháo dỡ máy, chi phí xây bục, bệ để vận hành máy… Chi phí này tính theo số liệu giả định của đề bài. Các phương pháp hình thành giá dự thầu xây lắp Phương pháp lập giá dự thầu nhằm xác định chi phí của gói thầu để đưa ra kế hoạch tranh thầu hợp lí sao cho khả năng trúng thầu là cao nhất. Có các cách hình thành giá dự thầu như sau: 1.

Phương pháp dựa vào đơn giá đầy đủ Được xác định theo công thức: n G dth = ∑ Q j × D j j=1 Trong đó: Qj: Khối lượng công tác xây lắp thứ j do bên mời thầu cung cấp trong hồ sơ mời thầu hay nhà thầu tự xác định. Dj: Đơn giá đầy đủ của công tác xây lắp thứ j do nhà thầu tự xác định theo hướng dẫn chung về cách lập giá trong hồ sơ mời thầu. n: số lượng công tác xây lắp. Phương pháp tính lùi dần (phương pháp giảm giá) G dth = G gth - x % × G gth Trong đó x% là tỷ lệ giảm giá căn cứ vào chiến lược tranh thầu của nhà thầu và được lấy theo kinh nghiệm của nhà thầu.

- TH1: doanh nghiệp cần thắng thầu với tỷ lệ lợi nhuận nào đó (phổ biến hiện nay) - TH2: doanh nghiệp muốn thắng thầu với bất cứ giá nào, khi đó x% lớn tới mức tối đa để không đối thủ nào bỏ giá thấp hơn. Phương pháp dựa vào chi phí cơ sở và các chi phí tính theo tỷ lệ - Chi phí trực tiếp (T) xác định bằng cách tính toán các khoản mục chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công cụ thể. - Chi phí gián tiếp (GT) được lấy tỷ lệ với chi phí trực tiếp (T). - Lợi nhuận trước thuế (LN) tính theo tỷ lệ với T, GT.

- Các tỷ lệ được đúc kết với từng loại hình công trình của nhà thầu, dựa vào số liệu thống kê và chiến lược tranh thầu. Quy trình lập giá dự thầu xây lắp Theo quy định tại điều 43 của Luật Đấu thầu 43/2013: “Nhà thầu cung cấp dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp được xem xét, đề nghị trúng thầu khi đáp ứng đủ các điều kiện sau đây”: a) Có hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất hợp lệ; b) Có năng lực và kinh nghiệm đáp ứng yêu cầu; c) Có đề xuất về kỹ thuật đáp ứng yêu cầu; d) Có sai lệch thiếu không quá 10% giá dự thầu; đ) Có giá dự thầu sau sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch, trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất đối với phương pháp giá thấp nhất; có giá đánh giá thấp nhất đối với phương pháp giá đánh giá; có điểm tổng hợp cao nhất đối với phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật và giá; e) Có giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu được phê duyệt. Trường hợp dự toán của gói thầu được phê duyệt thấp hơn hoặc cao hơn giá gói thầu được phê duyệt thì dự toán này sẽ thay thế giá gói thầu để làm cơ sở xét duyệt trúng thầu. Vì vậy quy trình lập giá dự thầu đối với những gói thầu sử dụng vốn nhà nước cần tuân theo các bước sau: + Bước 1: Kiểm tra giá gói thầu: giá gói thầu đóng vai trò là giá trần  Giá gói thầu được chủ đầu tư xác định trong kế hoạch đấu thầu dự án, căn cứ vào dự toán được duyệt và có thể coi nó là giời hạn trên (hoặc giá trần) của giá dự thầu.

Giá gói thầu được tìm hiểu trong kế hoạch đấu thầu của chủ đầu tư. + Bước 2: Xác định chi phí tối thiểu  Chi phí tối thiếu: là những chi phí mà nhà thầu dự kiến bỏ rat ít để thực hiện gói thầu theo HSMT trong trường hơp trúng thầu với giá hòa vố (lợi nhuận bằng 0)  Căn cứ xác định chi phí tối thiếu:  Các giải pháp kỹ thuật công nghệ và tổ chức quản lý đã lựa chọn;  Khối lượng mời thầu trong HSMT;  Các định mức, đơn giá của nội bộ doanh nghiệp;  Các định mức, chi phí quản lý nội bộ doanh nghiệp  Các chế độ chính sách nhà nược hiện hành có liên quan.  Nếu chi phí tối thiếu lớn hơn giá gói thầu thì phải tìm cách giảm chi phí (tìm giải pháp công nghệ khác, tìm biện pháp tổ chức quản lý mới, giảm định mức, đơn giá,v.v…) hoặc từ chối dự thầu. + Bước 3: Xác định lợi nhuận dự kiến + Bước 4: Tổng hợp giá dự thầu trước thuế GTGT + Bước 5: Tổng hợp giá dự thầu sau thuế V.

Trình bày giá dự thầu xây lắp trong hồ sơ dự thầu - Bên mời thầu sẽ đưa ra danh sách các hạng mục công việc của gói thầu trong cột “Mô tả công việc mời thầu” cùng với đơn vị đo lường và khối lượng mời thầu tương ứng, phù hợp với mô tả công việc, bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong yêu cầu về xây lắp. - Mỗi hạng mục sẽ được mô tả chi tiết để hướng dẫn rõ ràng cho nhà thầu, bao gồm: loại công việc, phạm vi công việc, mức độ phức tạp, tiêu chuẩn yêu cầu. Nhà thầu phải chào giá trọn gói cho mỗi hạng mục công việc. Tổng giá của tất cả các hạng mục công việc sẽ là giá dự thầu.

CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH GIÁ DỰ THẦU GÓI THẦU: “THI CÔNG XÂY DỰNG PHẦN KẾT CẤU, HOÀN THIỆN MẶT NGOÀI’’ HẠNG MỤC: NHÀ Ở ĐƠN LẬP, SONG LẬP, SHOP HOUSE, TOWN HOUSE. THUỘC DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU ĐÔ THỊ PON” 2. Giới thiệu gói thầu và yêu cầu cơ bản của hồ sơ mời thầu 2. Giới thiệu gói thầu Tên dự án: Dự án đầu tư xây dựng khu đô thị PON Tên chủ đầu tư: Tên gói thầu: “Thi công xây dựng phần kết cấu, hoàn thiện mặt ngoài’’.

Hạng mục: nhà ở đơn lập, song lập, shop house, townhouse thuộc dự án đầu tư xây dựng khu đô thị PON. Địa điểm xây dựng: Đông Anh, Hà Nội Đặc điểm của giải pháp kiến trúc, kết cấu: Phần kết cấu, hoàn thiện mặt ngoài theo bản vẽ thiết kế và thuyết minh kèm theo Hình thức lựa chọn nhà thầu: đấu thầu rộng rãi Loại hợp đồng: Đơn giá cố định 2. Tóm tắt yêu cầu của hồ sơ mời thầu liên quan đến lập giá dự thầu Tiên lượng mời thầu: Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ