Đồ án kinh tế xây dựng 1: Bóc tách khối lượng, lập dự toán đập đất

Đồ án kinh tế xây dựng: Bóc tách khối lượng, lập dự toán chi phí xây dựng đập đất chi tiết. Tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả dự án.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Kinh Tế Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kinh tế xây dựng

2023

43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH

1.1. Thông tin chung về dự án, công trình

1.1.1. Thông tin chung cơ bản của dự án

1.2. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế-xã hội của dự án

1.2.1. Vị trí địa lý

1.2.2. Điều kiện địa chất tuyến đập

1.2.3. Vật liệu đắp đập

1.3. Tình hình kinh tế - xã hội vùng dự án

1.3.1. Tình hình kinh tế

1.3.2. Tình hình xã hội

1.4. Nhiệm vụ công trình

1.5. Thông số kỹ thuật của hạng mục đập đất

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH

2.1. Khái niệm đo bóc khối lượng xây dựng

2.2. Mục đích và ý nghĩa đo bóc khối lượng công trình xây dựng

2.2.1. Mục đích của đo bóc khối lượng công trình xây dựng

2.2.2. Ý nghĩa của đo bóc khối lượng công trình xây dựng

2.3. Tổng hợp khối lượng công tác xây dựng

3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH DỰ TOÁN CHI PHÍ XÂY DỰNG

3.1. Căn cứ lập dự toán chi phí xây dựng

3.1.1. Văn bản luật

3.2. Nghị định chính phủ

3.3. Các thông tư quyết định

3.4. Văn bản của địa phương

3.5. Khái niệm, mục đích xác định dự toán chi phí xây dựng

3.5.1. Khái niệm dự toán chi phí xây dựng

3.5.2. Mục đích xác định dự toán chi phí xây dựng

3.6. Các phương pháp xác định dự toán

3.6.1. Theo khối lượng và đơn giá xây dựng chi tiết

3.6.2. Theo khối lượng và giá xây dựng tổng hợp

3.7. Phương pháp xác định dự toán chi phí xây dựng trong đồ án

3.7.1. Xác định chi phí trực tiếp( T)

3.7.1.1. Xác định chi phí vật liệu (VL)
3.7.1.2. Xác định chi phí nhân công (NC)
3.7.1.3. Xác định chi phí máy thi công (M)

3.7.2. Xác định chi phí gián tiếp( GT)

3.7.2.1. Chi phí chung (C)
3.7.2.2. Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công (LT)
3.7.2.3. Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (TT)

3.7.3. Xác định thu nhậpchịu thuế tính trước (TL)

3.7.4. Chi phí xây dựng trước thuế (G)

3.7.5. Thuế giá trị gia tăng (GTGT)

3.7.6. Chi phí xây dựng sau thuế (Gxd)

Phụ lục 1: Bảng tổng hợp chi phí xây dựng hạng mục đập đất

Phụ lục 2: Bảng bóc tách khối lượng công trình

Phụ lục 3: Bảng diễn giải bóc tách khối lượng công trình

1. Bảng chiết tính khối lượng đào , đắp , bóc phong hóa công trình

2. Bảng chiết tính khối lượng diện tích mái thượng lưu, mái hạ lưu

3. Bảng chiết tính khối lượng đống đá tiêu nước

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Xây Dựng Dự Toán Đập Đất 55 ký tự

Đồ án kinh tế xây dựng về dự toán đập đất là một nghiên cứu quan trọng, kết hợp kiến thức kinh tế và kỹ thuật xây dựng. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình lập dự toán, các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp tính toán chi phí. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả kinh tế của dự án, đảm bảo tính khả thi và bền vững. Dự án điển hình là Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp Hồ Pá Khoang – xã Pá Khoang. Cần phân tích điều kiện tự nhiên công trình, địa chất công trình, và thủy văn công trình để có cái nhìn toàn diện.

Việc lập dự toán chi phí xây dựng cho hạng mục công trình đập đất đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các quy định hiện hành. Bài toán bao gồm bóc tách khối lượng các công tác xây dựng và xác định dự toán chi phí xây dựng theo phương pháp khối lượng và đơn giá của tỉnh. Phạm vi của dự án bao gồm toàn bộ các công tác xây dựng của hạng mục đập đất, từ vật liệu xây dựng đập đất đến kỹ thuật thi công đập đất.

Các yếu tố như vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và tình hình kinh tế-xã hội của vùng dự án có ảnh hưởng lớn đến chi phí và hiệu quả của dự án. Vị trí địa lý khu vực xây dựng công trình nằm ở 21°26'01" vĩ độ Bắc, 103°06'39" độ kinh Đông. Lưu vực công trình nằm dưới chân dải đồi núi đất liên tiếp, độ cao trung bình từ 250-300 m so với mực nước biển. Việc xác định chi phí xây dựng đập đất một cách chính xác là rất quan trọng để đảm bảo rằng dự án có thể được thực hiện một cách hiệu quả về mặt kinh tế.

1.1. Giới thiệu dự án cải tạo nâng cấp đập đất Pá Khoang

Công trình hồ Pá Khoang là hồ chứa nước được đầu tư xây dựng, sửa chữa mới. Qua nghiên cứu khảo sát thực địa, tài liệu khảo sát địa hình địa chất và thuỷ văn công trình; Từ bài toán cân bằng nước, nhiệm vụ thiết kế và tính toán cụ thể xác định được dung tích hồ chứa cũng như các thông số kỹ thuật chính xác của cụm công trình đầu mối, kênh và các công trình trên kênh.

1.2. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên ảnh hưởng dự toán

Vị trí địa lý của dự án xây dựng đập đất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí và hiệu quả của công trình. Điều kiện tự nhiên, bao gồm địa hình, địa chất, khí hậu và thủy văn, có tác động trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu, phương pháp thi công và các giải pháp thiết kế. Khu vực dự án mang đặc điểm của khí hậu miền núi Bắc bộ, chia làm hai mùa rõ rệt, mùa mưa từ tháng 4 -10, mùa khô từ tháng 11- 4 năm sau. Nhiệt độ trung bình năm là 23,4 0C cao nhất vào tháng 7, nhiệt độ trung bình tháng 7 là 27,8 0C, thấp nhất vào tháng 1 nhiệt độ trung bình tháng 1 là 14,9 0C.

1.3. Tình hình kinh tế xã hội ảnh hưởng đến chi phí dự án

Tình hình kinh tế - xã hội vùng dự án: Vùng dự án có diện tích tự nhiên là 712,84 ha trong đó đất nông nghiệp 533,2 ha bằng 11,6% diện tích tự nhiên của toàn xã; dân số 8.904 người trong độ tuổi lao động. Xã Pá Khoang còn có các bãi than, bãi cát xây dựng lớn, đây là nơi cung cấp than, cát xây dựng cho hầu hết các xã thuộc huyện Điên Biên.

II. Thách Thức Lớn Khi Dự Toán Chi Phí Xây Dựng Đập Đất 59 ký tự

Việc dự toán chi phí xây dựng đập đất đối mặt với nhiều thách thức. Biến động giá vật liệu xây dựng, chi phí chi phí nhân công xây dựng, và sự phức tạp trong việc đo bóc khối lượng công trình là những vấn đề thường gặp. Cần có phương pháp tiếp cận chính xác và linh hoạt để đối phó với những rủi ro tiềm ẩn. Một trong những yếu tố quan trọng là xác định chi phí máy móc thiết bị thi công một cách hợp lý.

Sai sót trong đo bóc khối lượng có thể dẫn đến sai lệch lớn trong dự toán. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình đập đất, nơi mà khối lượng công việc thường rất lớn và phức tạp. Ngoài ra, việc đánh giá đúng các điều kiện tự nhiên của công trình, như địa chất và thủy văn, cũng là một thách thức lớn.

Theo tài liệu gốc, công tác đo bóc khối lượng là trọng tâm của công tác dự toán, đây là khâu khó khăn, phức tạp và tốn nhiều thời gian nhưng lại rất dễ sai sót. Để giảm thiểu rủi ro, cần sử dụng các mô hình tính toán dự toán hiện đại và các công cụ hỗ trợ đo lường chính xác. Cần thiết kế chân khay cắm sâu vào lớp (3) về phía hai bền sườn đồi. Phần thung lũng phải bóc hết các lớp đất và sâu vào lớp (3) 1,5m.

2.1. Sai sót trong đo bóc khối lượng ảnh hưởng đến dự toán

Sai sót trong đo bóc khối lượng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa dự toán ban đầu và chi phí thực tế của dự án. Điều này có thể làm ảnh hưởng đến quản lý dự án xây dựng, gây chậm trễ tiến độ, phát sinh chi phí không mong muốn, và thậm chí là làm mất tính khả thi của dự án.

2.2. Rủi ro biến động giá vật liệu và nhân công xây dựng

Biến động giá vật liệu và nhân công là một trong những rủi ro lớn nhất trong dự toán chi phí xây dựng. Sự thay đổi của giá cả có thể làm tăng đáng kể chi phí dự án, đặc biệt là đối với các dự án kéo dài trong nhiều năm. Cần có biện pháp dự phòng và điều chỉnh dự toán kịp thời để đối phó với những biến động này.

2.3. Đánh giá đúng điều kiện địa chất thủy văn công trình

Việc đánh giá đúng các điều kiện tự nhiên của công trình, như địa chất và thủy văn, là một thách thức lớn trong dự toán chi phí xây dựng đập đất. Các yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của công trình, lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công. Sai sót trong đánh giá có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về kỹ thuật và an toàn, gây tăng chi phí sửa chữa và bảo trì sau này.

III. Cách Xác Định Khối Lượng Hạng Mục Công Trình Đập Đất 60 ký tự

Xác định khối lượng hạng mục công trình là bước quan trọng trong dự toán đập đất. Cần đo bóc khối lượng chi tiết từ bản vẽ thiết kế, sử dụng các phương pháp tính toán phù hợp và tuân thủ các tiêu chuẩn dự toán hiện hành. Việc sử dụng phần mềm hỗ trợ cũng giúp tăng độ chính xác và hiệu quả. Kết quả tổng hợp trình bày theo bảng 2.1, chi tiết xem phụ lục 3 Bảng 2.2 Bảng tổng hợp khối lượng hạng mục đập đất.

Theo tài liệu gốc, đo bóc khối lượng công trình, hạng mục công trình là việc xác định khối lượng cụ thể được thực hiện theo phương thức đo, đếm, tính toán, kiểm tra trên cơ sở kích thước, số lượng quy định trong bản vẽ thiết kế, thuyết minh thiết kế hoặc từ yêu cầu triển khai dự án, thi công xây dựng, chỉ dẫn kỹ thuật, các hồ sơ, chỉ dẫn khác có liên quan và các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng Việt Nam.

Phải có cơ sở cho việc xác định chi phí đầu tư xây dựng công trình và lập bảng khối lượng mời thầu khi tổ chức lựa chọn nhà thầu. Là cơ sở cho việc kiểm soát chi phí, thanh quyết toán giá trị hợp đồng thi công xây dựng công trình xây dựng công trình.

3.1. Đo bóc khối lượng chi tiết từ bản vẽ thiết kế công trình

Đo bóc khối lượng chi tiết từ bản vẽ thiết kế là bước cơ bản để xác định khối lượng công việc cần thực hiện. Cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ, bao gồm kích thước, số lượng và chủng loại vật liệu. Sử dụng các công cụ đo lường và phần mềm hỗ trợ để đảm bảo độ chính xác cao nhất.

3.2. Sử dụng phần mềm dự toán để tăng độ chính xác hiệu quả

Phần mềm dự toán giúp tự động hóa quá trình tính toán khối lượng, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ làm việc. Các phần mềm này thường tích hợp các đơn giá xây dựng và định mức vật tư, giúp người dùng dễ dàng lập dự toán chính xác và nhanh chóng.

3.3. Tuân thủ tiêu chuẩn quy chuẩn xây dựng hiện hành

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng hiện hành là bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý và kỹ thuật của dự toán. Các tiêu chuẩn này quy định về phương pháp đo lường, tính toán và áp dụng định mức, giúp đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong quá trình lập dự toán.

IV. Phương Pháp Xác Định Chi Phí Xây Dựng Đập Đất Chi Tiết 59 ký tự

Có nhiều phương pháp xác định chi phí xây dựng đập đất, bao gồm phương pháp khối lượng và đơn giá chi tiết, phương pháp giá xây dựng tổng hợp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dự án và yêu cầu của chủ đầu tư. Cần xem xét các yếu tố như chi phí nhân công, chi phí vật liệu, và chi phí máy thi công. Theo tài liệu gốc, dự án áp dụng phương pháp: Tính theo khối lượng và đơn giá xây dựng chi tiết không đầy đủ.

Cần xác định chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp, thu nhập chịu thuế tính trước, và thuế giá trị gia tăng. Căn cứ lập dự toán chi phí xây dựng bao gồm: Luật Xây dựng, Nghị định Chính phủ, Thông tư quyết định, Văn bản của địa phương.

Ví dụ: Căn cứ theo quyết định 1117/2023/QĐ-UBND về việc ban hành Bộ đơn giá nhân công trong xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Điện Biên; Căn cứ theo văn bản 10/2023/CBGVL-LS có hiệu lực từ ngày 02/11/2023 về việc Công bố đơn giá vật liệu xây dựng - thiết bị bình quân tới hiện trường xây lắp tỉnh Điện Biên; Cần xác định đơn giá xây dựngquy trình dự toán một cách chính xác.

4.1. Xác định chi phí nhân công vật liệu máy thi công

Việc xác định chính xác chi phí nhân công, vật liệu và máy thi công là yếu tố then chốt trong dự toán. Cần thu thập thông tin về giá cả thị trường, năng suất lao động và chi phí vận hành máy móc. Sử dụng các nguồn thông tin đáng tin cậy và cập nhật để đảm bảo tính chính xác.

4.2. Tính toán chi phí trực tiếp gián tiếp thuế và các khoản khác

Chi phí trực tiếp bao gồm chi phí nhân công, vật liệu và máy thi công. Chi phí gián tiếp bao gồm chi phí quản lý, chi phí thuê văn phòng và các chi phí khác liên quan đến hoạt động của dự án. Thuế và các khoản phí khác cần được tính toán theo quy định của pháp luật.

4.3. Phân tích dự toán chi phí trên phần mềm quản lý

Sau khi tính toán chi phí, cần thực hiện phân tích dự toán để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án. Các phần mềm quản lý dự án cung cấp các công cụ phân tích giúp người dùng so sánh các phương án khác nhau, xác định các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các quyết định tối ưu.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Dự Toán 54 ký tự

Các đồ án kinh tế xây dựng về dự toán đập đất có nhiều ứng dụng thực tế. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để lập dự án đầu tư, quản lý chi phí xây dựng, và đánh giá hiệu quả kinh tế của công trình. Cần đánh giá hiệu quả kinh tế đập đất một cách toàn diện.Ví dụ Bảng tổng hợp chi phí xây dựng hạng mục đập đất: Chi phí vật liệu VL Đơn giá * khối lượng 1.859; Chi phí nhân công NC Đơn giá * Khối lượng 844.246.

Các nghiên cứu về dự toán cũng đóng góp vào việc cải thiện giải pháp thiết kế đập đất và quy trình quản lý dự án. Cần áp dụng kỹ thuật thi công đập đất hiện đại và các biện pháp an toàn lao động.

Cần khai thác các tài liệu và kết quả nghiên cứu để cải thiện an toàn đập đất và giảm thiểu tác động đến môi trường xây dựng.

5.1. Lập dự án đầu tư và quản lý chi phí xây dựng hiệu quả

Dự toán chi phí xây dựng là cơ sở để lập dự án đầu tư và quản lý chi phí xây dựng. Dự toán giúp chủ đầu tư và nhà thầu xác định được chi phí cần thiết, lên kế hoạch tài chính và kiểm soát chi phí trong quá trình thi công.

5.2. Cải thiện giải pháp thiết kế và quy trình quản lý dự án

Các nghiên cứu về dự toán chi phí có thể giúp cải thiện giải pháp thiết kế và quy trình quản lý dự án. Phân tích chi phí giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế và quản lý tối ưu, giúp giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả của dự án.

5.3. Đánh giá rủi ro dự án và giảm thiểu tác động môi trường

Dự toán chi phí xây dựng cũng giúp đánh giá rủi ro dự án và giảm thiểu tác động môi trường. Phân tích chi phí giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn và chi phí liên quan, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, dự toán cũng giúp đánh giá tác động môi trường của dự án và chi phí cho các biện pháp bảo vệ môi trường.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Dự Toán Đập Đất Tương Lai 60 ký tự

Đồ án kinh tế xây dựng về dự toán đập đất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dự toán tiên tiến, áp dụng công nghệ mới, và tăng cường đào tạo nguồn nhân lực. Cần tập trung vào việc thẩm định dự ánkhai toán công trình một cách minh bạch.

Hướng phát triển tương lai bao gồm việc sử dụng mô hình tính toán dự toán phức tạp, tích hợp các yếu tố rủi ro, và áp dụng phương pháp BIM (Building Information Modeling). Cần chú trọng đến yếu tố an toàn đập đất và bảo vệ môi trường xây dựng.

Điều này giúp cải thiện chất lượng công trình, giảm thiểu chi phí, và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

6.1. Phát triển phương pháp dự toán tiên tiến tích hợp yếu tố rủi ro

Trong tương lai, cần phát triển các phương pháp dự toán tiên tiến hơn, tích hợp các yếu tố rủi ro và sử dụng các công cụ phân tích phức tạp hơn. Điều này giúp dự toán trở nên chính xác hơn, linh hoạt hơn và đáp ứng tốt hơn với các thay đổi của thị trường và môi trường.

6.2. Áp dụng công nghệ mới và BIM trong dự toán chi phí xây dựng

Công nghệ mới và BIM có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả và độ chính xác của dự toán chi phí xây dựng. BIM giúp tạo ra mô hình 3D của công trình, cho phép các nhà thiết kế và kỹ sư dễ dàng hình dung và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Công nghệ mới cũng giúp tự động hóa quá trình đo lường và tính toán khối lượng, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian.

6.3. Đào tạo nguồn nhân lực và đảm bảo sự phát triển bền vững

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực và đảm bảo sự phát triển bền vững. Cần trang bị cho các kỹ sư và nhà quản lý các kiến thức và kỹ năng cần thiết để lập dự toán chính xác, quản lý chi phí hiệu quả và đảm bảo an toàn công trình.

11/09/2025
Đồ án kinh tế xây dựng 1 bóc tách khối lượng các công tác xây dựng lập dự toán chi phí xây dựng cho hạng mục công trình đập đất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH Thông tin chung về dự án, công trình 1.1 Thông tin chung cơ bản của dự án - Tên công trình: Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp Hồ Pá Khoang – xã Pá Khoang. - Địa điểm xây dựng: Công trình Thủy Lợi Hồ Pá Khoang – xã Pá Khoang được dự; kiến xây dựng trên hồ Pá Khoang; - Hiện thuộc xã Pá Khoang, Thành phố Điện Biên, tỉnh Điện Biên. Công trình được đặt tại tọa độ 21°26'01" vĩ độ Bắc, 103°06'39" kinh độ Đông; - Dự án do Uỷ ban nhân dân tỉnh Điện Biên làm chủ đầu tư; - Chủ quản của chủ đầu tư là Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên; - Nguồn vốn: Ngân sách nhà nước; - Đơn vị tư vấn: Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Thái Phương; - Nhân sự than gia lập BCKTKT xây dựng công trình: các KS. thủy lợi, CĐ giao thông, CN kinh tế cùng các cán bộ kỹ thuật và công nhân lành nghề được huy động khi cần thiết.2 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế-xã hội của dự án 1.1 Vị trí địa lý - Vị trí địa lý khu vực xây dựng công trình nằm ở 21°26'01" vĩ độ Bắc, 103°06'39" độ kinh Đông.1 Vị trí công tình đề số 1 - Toàn bộ khu vự lòng hồ, công trình đầu mối, hệ thống kênh và đường quản lý thuộc thôn 7- xã Pá Khoang.

Khu vực hưởng lợi bao gồm thôn 5, thôn 6, thôn 8, thôn 13, một phần của xã Pá Khoang. Đặc điểm tự nhiên - Lưu vực công trình nằm dưới chân dải đồi núi đất liên tiếp, độ cao trung bình từ 250- 300 m so với mực nước biển. Thảm phủ thực vật ở thượng nguồn vào loại khá, chủ yếu là rừng tái sinh và dây leo; - Khu vực lòng hồ nằm thượng nguồn một nhánh suốt nhỉ, kéo dài, bụng hồ hẹp. Tuyến đập đất chặn ngang cửa ra lưu vực; - Đặc trựng địa hình lưu vực được xác định trên bản đồ 1/100.000; * Một số thông số của Hồ Pá Khoang – xã Pá Khoang: - Diện tích lưu vực: F = 1,3km2 - Chiều dài suối chính: Ls = 0,83km - Độ dốc lưu vực: Jd = 1320/00 - Độ dốc lòng suối: Js = 1210/00 7 b.

Tài liệu địa hình - Đo đọc mới; - Bình đồ lòng hồ tỷ lệ 1/1000, h=1m; - Bình đồ vị trí đầu mối công trình tỷ lệ 1/500, h= 0,5m; - Cắt dọc, ngang tuyển đập; - Tài liệu địa hình đảm bảo đủ độ tin cậy để phục vụ cho giai đoạn lập dự án đầu tư và thiết kế kỹ thuật thi công, lập tổng mức đầu tư xây dựng công trình. Điều kiện khí hậu - Khu vực dự án mang đặc điểm của khí hậu miền núi Bắc bộ, chia làm hai mùa rõ rệt, mùa mưa từ tháng 4 -10, mùa khô từ tháng 11- 4 năm sau. Nhiệt độ trung bình năm là 23,4 0C cao nhất vào tháng 7, nhiệt độ trung bình tháng 7 là 27,8 0C, thấp nhất vào tháng 1 nhiệt độ trung bình tháng 1 là 14,9 0C. Nhiệt độ Max: 38,5 0C vào tháng 7, nhiệt độ Min: 10 0C vào tháng 1; - Chế độ mưa: Do ảnh hưởng của địa hình miền núi cao phía Bắc nên lượng mưa bình quân cả năm ở đây thấp hơn so với vùng khác trong tỉnh: X0=1854 mm, và phân bố không đều.

Lượng mưa về mùa mưa chiếm 80%, mùa khô 20%, X2% = 310 mm; - Độ ẩm và bốc hơi: Độ ẩm bình quân/ năm = 80%87%. Các tháng mùa khô (11,12) độ ẩm thấp, gây khó khăn cho việc phát triển cây vụ đông nhưng lại thuận lợi cho bảo quản nông sản. Lượng bốc hơi hàng năm khoảng 985 mm, tháng 5 có lượng bốc hơi tới 100 mm. Các tháng mùa khô có lượng bốc hơi lớn hơn.

Lượng mưa nhiều, chỉ số ẩm ướt < 5,0, dẫn đến tình trạng khô hạn gay gắt; - Chế độ gió: Mùa hạ chủ yếu là gió thành phần Đông Nam, mùa đông chủ yếu có gió thành phần Tây Bắc các tháng chuyển tiếp có thành phần Tây là chính; - Tốc độ có gió trung bình 1,5 đến 2 m/s, mạnh nhất 32m/s (tháng 6) và thời kỳ gió mạnh: tháng 6 đến tháng 9 gió mạnh làm ảnh hưởng không tốt đối với cây trồng.2 Điều kiện địa chất tuyến đập a. Đặc điểm địa hình, địa mạo - Hồ chứa Pá Khoang có dung tích 0,22 triệu m3, hồ thuộc địa bàn xã thuộc xã Pá Khoang, Thành phố Điện Biên, hồ được xây dựng hoàn thành và khai thác sử dụng từ năm 1990, có nhiệm vụ tưới cho 75 ha đất canh tác. Hiện trạng công trình đập. được đánh giá như sau:Đập chính là đập đất, chiều cao đập lớn nhất 8,6m.

Đỉnh đập có kết cấu bằng đất rộng khoảng 2-3 m. Cao trình đỉnh đập không đều. Hai bên đỉnh đập cây cỏ và cây thân gỗ mọc cao quá đầu người gây khó khăn trong công tác kiểm tra b. Các lớp đất đá dọc tuyến khảo sát 1.

Phía bên bờ hữu: * Từ ĐH’ - Đ4 có chiều dài L = 49.00m - Địa hình là sườn đồi có độ dốc từ 270-400, trên đoạn này địa hình phân bố các lớp đất sau: - Lớp (1a): Đất hữu cơ lẫn rễ cây cỏ tuơi kết cấu kém chặt, bề dày 0,2-0,3 m, phân bố trên mặt địa hình. - Lớp (2a) : Đất sét pha màu xám vàng kết cấu chặt trạng thái nửa cứng. - Lớp (3) : Đá phiến sét màu xám xanh, xám đen, trạng thái cứng vừa đào máy được. Khu vực thung lũng: * Từ Đ4 - Đ5 có độ dài L=17.80m - Địa hình chủ yếu là thung lũng ruộng, địa hình tươg đối bằng phẳng sườn đồi, trên đoạn này địa hình phân bố các lớp đất sau: 9 - Lớp (1b) : Đất bùn hữu cơ là đất sét trạng thái dẻo mềm.

màu xám đen, kết cấu kém chặt, bề dày 0,5-1,5 m. - Lớp (3) : Đá phiến sét màu xám xanh, xám đen, trạng thái cứng vừa dào máy được. Phía bên bờ tả: * Từ Đ5- ĐT có chiều dài L = 46.90m; - Địa hình là sườn đồi có độ dốc từ 270 - 400, là đồi cây của dân trồng trong đó lẫn ít diện tích cây chè. Trên đoạn này địa hình phân bố các lớp đất sau: - Lớp (1a) : Đất hữu cơ, lẫn rễ cây cỏ tươi kết cấu kém chặt 0,2 ữ 0,3 m, phân bố trên mặt địa hình.

- Lớp (2a) : Đất sét pha màu xám vàng kết cấu chặt trạng thái dẻo cứng. Có chiều dày lớp thay đổi từ : 1,2m - 2,2m. - Lớp (2b ) : Đất sét pha màu xám nâu, lẫn dăm sạn là đá sét kết cứng vừa kết cấu chặt trạng thái nửa cứng. - Lớp (3) : Đá phiến sét màu xám xanh, xám đen, trạng thái cứng vừa đào máy được.

Kiến nghị biện pháp xử lý trong thiết kế - Cần thiết kế chân khay cắm sâu vào lớp (3) về phía hai bền sườn đồi. Phần thung lũng phải bóc hết các lớp đất và sâu vào lớp (3) 1,5m. Tính toán kích thước móng theo chỉ tiêu cơ lý thí nghiệm mẫu đất.3 Vật liệu đắp đập a. Bãi vật liệu 1 - Bãi vật liệu 1 nằm ở bên sườn đồi phía tả là đồi cây mỡ của dân xen lẫn ít bãi chè có độ dốc 300 - 400; 10 - Diện tích khoảng: 1,2ha; - Độ sâu khai thác TB 2,5-3,0m; - Trữ lượng khai thac khoảng 30.000m3; - Chất lượng đất sét pha màu xám vàng lẫn dăm sạn kết cấu chặt,trạng thái dẻo cứng.

- Cự ly vận chuyển 120-150m. Bãi vật liệu dự phòng: - Bãi vật liệu dự phòng nằm ở bên sườn đồi phía tả, sát đường thi công phía ngoài, địa hình là đồi chè lẫn đồi cây của nhân dân. - Diện tích khoảng: 80000m2. - Độ sâu khai thác TB 3m.

- Trữ lượng khai thác khoảng 24.000m3 - Chất lượng đất sét pha màu xám vàng lẫn dăm sạn kết cấu chặt, trạng thái dẻo cứng. - Cự ly vận chuyển 800m. - Nội dung, kết quả khảo sát địa chất đã đáp ứng đầy đủ theo đề cương yêu cầu. Kết quả khảo sát địa chất đảm bảo đủ độ tin cậy để phục vụ cho giai đoạn lập dự án đầu tư và thiết kế kỹ thuật thi công - Lập tổng dự toán đầu tư xây dựng công trình.

Tình hình kinh tế - xã hội vùng dự án - Vùng dự án có diện tích tự nhiên là 712,84 ha trong đó đất nông nghiệp 533,2 ha bằng 11,6% diện tích tự nhiên của toàn xã; dân số 8.904 người trong độ tuổi lao động. - Xã Pá Khoang còn có các bãi than, bãi cát xây dựng lớn, đây là nơi cung cấp than, cát xây dựng cho hầu hết các xã thuộc huyện Điên Biên. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm, nắng thì bụi, mưa thì bẩn vẫn chưa được quan tâm, khắc phục của chủ các bãi này, cũng như sự quan tâm của chính quyền địa phương nơi đây.1 Tình hình kinh tế - Về nông nghiệp: Sản xuất nông nghiệp là kinh tế chủ yếu của xã. Dân số 100% là nông thôn và làm nông nghiệp đến 70%.

Đất đai màu mỡ, cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, thuộc vùng nhiệt đới gió mùa, khí hậu ôn hòa, chế độ thủy chiều lên xuống đều đặn thuận lợi cho trồng cây lúa nước, rau mầu, cây công nghiệp hàng năm ngắn ngày, cây ăn quả và thâm canh tang vụ. Có nhiều ao, sông, ngòi là điều kiện thuận lợi cho phát triển nghề nuôi cá và chăn nuôi gia súc gia cầm. Nhưng đến nay sản xuất nông nghiệp vẫn còn bấp bênh và giá trị sản xuất còn thấp. Về tiểu thủ công nghiệp: Trong những năm qua một số vùng phát triển về tiểu thủ công nghiệp như sản xuất ngành nghề chế biến cói, dệt may.

Toàn xã đã có 9 tổ hợp may, 6 doanh nghiệp, hàng trăm cơ sở sản xuất cơ khí. Tổng doanh thu về sản xuất tiểu thủ công nghiệp hàng năm ước tính đạt 30.2 Tình hình xã hội - Giao thông: Phát triển khá mạnh, nhất là trong các năm gần đây. - Lưới điện: Vùng dự án đã phủ điện về đến các thôn trong xã. - Công trình văn hóa – giáo dục – y tế: Đang phát triển nhưng cơ sở vật chất và trang thiết bị còn hạn chế.

- Về văn hoá- xã hội: Đời sống vật chất, văn hoá và tinh thần của nhân dân còn thấp, cơ sở hạ tầng chưa được đầu tư xây dựng. - Y tế và Giáo dục: Trạm Y tế đã làm tốt công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân, thực hiện tốt phòng chống bệnh dịch, đảm bảo vệ sinh môi trường, 100% nhân dân có thẻ bảo hiểm y tế, và được sử dụng nước sạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ