Đồ án tốt nghiệp: Hoàn thiện khai thác kho hàng GHTK Láng Hạ

Đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô Đại học Giao thông Vận tải khóa 13. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành vận tải, kinh tế. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN KHO HÀNG VÀ CÔNG TÁC KHAI THÁC KHO HÀNG

1.1. Cơ sở lí luận về kho hàng

1.1.1. Khái niệm , vai trò của kho hàng

1.1.2. Chức năng của kho hàng

1.1.3. Phân loại kho hàng

1.1.4. Các trang thiết bị chủ yếu được sử dụng trong kho hàng

1.2. Cơ sở lý luận về công tác khai thác kho hàng

1.2.1. Nội dung công tác khai thác kho hàng

1.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác khai thác kho hàng

1.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá công tác khai thác kho hàng

1.2.4. Vai trò của việc hoàn thiện công tác khai thác kho hàng

2. CHƯƠNG II: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KHAI THÁC KHO HÀNG CHO CHI NHÁNH KHO LÁNG HẠ CỦA GIAO HÀNG TIẾT KIỆM

2.1. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Giao hàng Tiết Kiệm

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Giao hàng Tiết Kiệm

2.1.2. Lĩnh vực và đặc điểm hoạt động của Công ty Cổ phần Giao hàng Tiết Kiệm

2.1.3. Cơ sở vật chất kỹ thuật của Công ty Cổ phần Giao hàng Tiết Kiệm

2.2. Giới thiệu về kho Giao hàng Tiết Kiệm Láng Hạ

2.2.1. Cơ cấu tổ chức quản lý của kho GHTK Láng Hạ

2.2.2. Sơ đồ bố trí kho và cơ sở vật chất kỹ thuật của kho GHTK Láng Hạ

2.2.3. Tình hình lao động và tổ chức lao động của kho GHTK Láng Hạ

2.2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của kho GHTK Láng Hạ

2.3. Thực trạng công tác khai thác kho hàng chi nhánh kho Láng Hạ của Giao hàng Tiết Kiệm

2.3.1. Thời gian khai thác kho hàng

2.3.2. Độ an toàn hàng hóa

2.3.3. Mức độ chính xác

2.3.4. Hiệu suất khai thác kho hàng

2.3.5. Mức độ tiện nghi

2.3.5.1. Những kết quả đạt được
2.3.5.2. Những mặt hạn chế

3. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆNCÔNG TÁC KHAI THÁC KHO HÀNG CHO CHI NHÁNH KHO LÁNG HẠ CỦA GIAO HÀNG TIẾT KIỆM

3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.2. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác khai thác kho hàng cho chi nhánh kho Láng Hạ của Giao hàng Tiết Kiệm

3.2.1. Giải pháp đầu tư trang thiết bị phục vụ công tác khai thác kho hàng

3.2.2. Giải pháp về lao động

3.2.3. Các giải pháp khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Khai Thác GHTK

Bài viết này tập trung phân tích và đánh giá hiệu quả khai thác kho hàng của Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK) dưới góc độ kinh tế vận tải ô tô. Đồ án kinh tế này sẽ trình bày chi tiết về thực trạng, các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác khai thác, góp phần nâng cao hiệu quả logisticschuỗi cung ứng của GHTK. GHTK là một trong những đơn vị vận chuyển hàng đầu tại Việt Nam, việc tối ưu hóa hoạt động kho bãi có ý nghĩa then chốt trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường vận tải ô tô đầy biến động. Phân tích kinh tế vận tải cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vận tải, doanh thu vận tảilợi nhuận vận tải, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư và cải tiến phù hợp. Việc quản lý kho hàng hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu chi phí vận tải mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong lĩnh vực e-commerce logisticslast mile delivery. Đề tài này sử dụng phương pháp phân tích kinh tế để đánh giá hiệu quảđề xuất giải pháp cụ thể, bám sát thực tế hoạt động của GHTK. Trích dẫn từ tài liệu gốc, “Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh luôn là mục tiêu hàng đầu, quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp”.

1.1. Tầm quan trọng của Khai Thác Kho Hàng trong Logistics

Khai thác kho hàng hiệu quả là yếu tố then chốt trong việc tối ưu hóa logisticschuỗi cung ứng. Kho hàng không chỉ là nơi lưu trữ hàng hóa mà còn là trung tâm điều phối, xử lý và phân phối hàng hóa đến tay người tiêu dùng. Việc tối ưu hóa quy trình trong kho, từ khâu nhập hàng, vận hành kho, lưu trữ hàng hóa đến khâu xuất hàng, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi, giảm thiểu rủi ro vận tảiđiều phối vận tải hiệu quả. Áp dụng công nghệ thông tin, như hệ thống quản lý kho hàng (WMS), giúp theo dõi hàng hóa theo thời gian thực, cải thiện độ chính xác và nâng cao năng suất. E-commerce logistics đặc biệt đòi hỏi khả năng xử lý nhanh chóng và linh hoạt, do đó, đầu tư vào khai thác kho hàng là đầu tư vào năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các Semantic LSI keywords được tích hợp nhuần nhuyễn, đảm bảo nội dung thân thiện với SEO và người đọc. Điều này góp phần giúp GHTK nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.

1.2. Giới Thiệu Giao Hàng Tiết Kiệm GHTK và Mạng Lưới Vận Tải Ô Tô

Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK) là một trong những đơn vị vận tải ô tô hàng đầu tại Việt Nam, nổi tiếng với tốc độ giao hàng nhanh chóng và mạng lưới phủ rộng khắp cả nước. Sức mạnh của GHTK nằm ở việc ứng dụng công nghệ vào điều phối vận tảivận hành kho. Mạng lưới vận tải ô tô của GHTK đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các kho hàng với nhau và đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng. Việc quản lý và tối ưu hóa quy trình vận tải là một trong những ưu tiên hàng đầu của GHTK. GHTK không ngừng cải tiến mô hình kinh doanh để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Việc tích hợp last mile delivery vào chuỗi cung ứng giúp GHTK kiểm soát chặt chẽ chất lượng dịch vụ và giảm thiểu chi phí vận tải. GHTK luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm giao hàng tiết kiệm và hiệu quả cho khách hàng.

II. Phân Tích SWOT Cơ Hội và Thách Thức Khai Thác Kho Hàng GHTK

Việc phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) giúp đánh giá toàn diện năng lực khai thác kho hàng của GHTK. Điểm mạnh (Strengths) của GHTK là mạng lưới rộng khắp, công nghệ hiện đại và đội ngũ nhân viên năng động. Điểm yếu (Weaknesses) có thể bao gồm quy trình còn chưa tối ưu, chi phí vận hành cao và khả năng đáp ứng nhu cầu vào mùa cao điểm còn hạn chế. Cơ hội (Opportunities) đến từ sự tăng trưởng của thị trường e-commerce, nhu cầu logistics ngày càng cao và sự phát triển của các giải pháp công nghệ mới. Thách thức (Threats) bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, biến động giá nhiên liệu và các rủi ro vận tải. Thông qua phân tích SWOT, đồ án kinh tế này sẽ xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đề xuất các giải pháp phù hợp, giúp GHTK nâng cao hiệu quả kinh tế vận tải ô tôquản lý kho hàng.

2.1. Điểm Mạnh và Điểm Yếu trong Quản Lý Kho Hàng của GHTK

Điểm mạnh trong quản lý kho hàng của GHTK là ứng dụng công nghệ thông tin vào việc theo dõi và quản lý hàng hóa. Hệ thống WMS giúp GHTK kiểm soát chặt chẽ số lượng, vị trí và tình trạng của hàng hóa trong kho. Tuy nhiên, điểm yếu có thể nằm ở quy trình vận hành kho chưa thực sự tối ưu hóa, dẫn đến tình trạng chậm trễ trong một số khâu. Việc đào tạo nhân viên về tối ưu hóa quy trình và sử dụng công nghệ hiệu quả có thể giúp khắc phục điểm yếu này. Ngoài ra, cần đầu tư vào cơ sở vật chất, như hệ thống kệ chứa hàng, để tăng khả năng lưu trữ hàng hóa và cải thiện hiệu quả khai thác kho. Theo tài liệu gốc, “Trong thời gian tham gia thực tập ở kho Giao hàng Tiết Kiệm Láng Hạ trong lĩnh vực công ty hoạt động có rất nhiều đối thủ cạnh tranh, bên cạnh đó vấn đề hiệu quả công tác khai thác kho hàng còn có nhiều hạn chế.”

2.2. Cơ Hội và Thách Thức từ Thị Trường E commerce Logistics

Thị trường e-commerce logistics đang tăng trưởng mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội cho GHTK. Tuy nhiên, cũng đi kèm với không ít thách thức. Cơ hội bao gồm việc mở rộng thị trường, tăng doanh thu và phát triển các dịch vụ mới. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, yêu cầu ngày càng cao của khách hàng về tốc độ và chất lượng dịch vụ, và các rủi ro vận tải tiềm ẩn. GHTK cần liên tục đổi mới mô hình kinh doanh, đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức. Last mile delivery là một lĩnh vực tiềm năng nhưng cũng đầy khó khăn, đòi hỏi GHTK phải có giải pháp điều phối vận tải hiệu quả và linh hoạt.

III. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Quy Trình Khai Thác Kho Hàng GHTK

Để nâng cao hiệu quả kinh tế vận tải ô tô, GHTK cần tập trung vào tối ưu hóa quy trình khai thác kho hàng. Các giải pháp có thể bao gồm: Áp dụng công nghệ thông tin (WMS, RFID), cải thiện quy trình nhập/xuất hàng, nâng cao năng lực vận hành kho, đào tạo nhân viên và đầu tư vào cơ sở vật chất. Việc phân tích kinh tế giúp xác định các khu vực có thể cắt giảm chi phí vận tải và tăng doanh thu vận tải. Đề xuất giải pháp cần dựa trên dữ liệu thực tế và đánh giá hiệu quả một cách khách quan. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống logistics linh hoạt, hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

3.1. Ứng dụng WMS và RFID trong Quản Lý Kho Hàng GHTK

Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) và công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) có thể giúp GHTK tối ưu hóa quy trình vận hành kho và nâng cao độ chính xác trong việc theo dõi hàng hóa. WMS cho phép GHTK quản lý số lượng, vị trí và tình trạng của hàng hóa theo thời gian thực, giúp giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. RFID giúp GHTK tự động hóa quá trình nhập/xuất hàng, giảm thời gian chờ đợi và cải thiện hiệu quả khai thác kho. Việc tích hợp WMS và RFID vào hệ thống logistics của GHTK là một bước quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Theo tài liệu gốc, “Việc đánh giá khai thác kho hàng đối với mỗi mỗi doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Bởi thông qua đó, doanh nghiệp có thể thấy được những điểm mạnh và điểm yếu của mình trong quá trình khai thác kho hàng”.

3.2. Cải Thiện Quy Trình Nhập Xuất Hàng và Sắp Xếp Kho Hàng

Quy trình nhập/xuất hàng cần được tối ưu hóa để giảm thời gian chờ đợi và giảm thiểu sai sót. GHTK nên áp dụng các phương pháp quản lý kho tiên tiến, như Lean Logistics, để loại bỏ lãng phí và tăng năng suất. Việc sắp xếp kho hàng một cách khoa học, dựa trên nguyên tắc FIFO (First In, First Out), giúp đảm bảo hàng hóa được xuất kho đúng thời gian và giảm thiểu rủi ro hư hỏng. Việc đầu tư vào hệ thống kệ chứa hàng phù hợp giúp tăng khả năng lưu trữ hàng hóa và cải thiện hiệu quả khai thác kho. Việc đào tạo nhân viên về quy trình và kỹ năng làm việc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả.

IV. Đầu Tư Trang Thiết Bị và Công Nghệ Nâng Cao Năng Suất GHTK

Đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và công nghệ tiên tiến là yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất và hiệu quả khai thác kho của GHTK. Các trang thiết bị cần thiết bao gồm: Xe nâng, hệ thống băng tải, máy quét mã vạch và các thiết bị hỗ trợ vận hành kho. Công nghệ tiên tiến bao gồm: WMS, RFID, hệ thống theo dõi GPS và các phần mềm tối ưu hóa quy trình. Việc phân tích kinh tế giúp xác định các khoản đầu tư có lợi nhất, mang lại lợi nhuận vận tải cao nhất. Cần có kế hoạch đầu tư dài hạn và đánh giá hiệu quả định kỳ để đảm bảo GHTK luôn đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ vào kinh tế vận tải ô tô.

4.1. Lợi Ích của Xe Nâng và Hệ Thống Băng Tải Tự Động

Xe nâng giúp GHTK di chuyển hàng hóa nhanh chóng và an toàn trong kho, giảm thời gian và công sức của nhân viên. Hệ thống băng tải tự động giúp GHTK vận chuyển hàng hóa liên tục và hiệu quả, giảm thời gian chờ đợi và tăng năng suất. Việc lựa chọn xe nâng và hệ thống băng tải phù hợp với quy mô và đặc điểm của kho hàng là rất quan trọng. Cần phân tích kinh tế để xác định loại thiết bị nào mang lại hiệu quả cao nhất và tiết kiệm chi phí vận tải nhất. Theo tài liệu gốc, “Tại các kho hàng nếu được trang bị các máy móc, các thiết bị xếp dỡ hiện đại mang tính chuyên dụng cao sẽ góp phần làm tăng hiệu quả khai thác kho hàng.”

4.2. Ứng Dụng GPS và Phần Mềm Tối Ưu Hóa Vận Tải

Hệ thống GPS (Global Positioning System) giúp GHTK theo dõi vị trí của xe vận tải ô tô theo thời gian thực, giúp điều phối vận tải hiệu quả và giảm thời gian giao hàng. Phần mềm tối ưu hóa vận tải giúp GHTK lên kế hoạch vận chuyển hàng hóa một cách tối ưu, giảm quãng đường di chuyển và tiết kiệm nhiên liệu. Việc kết hợp GPS và phần mềm tối ưu hóa vận tải giúp GHTK nâng cao hiệu quả last mile delivery và giảm chi phí vận tải. Cần đào tạo nhân viên về cách sử dụng hệ thống GPS và phần mềm tối ưu hóa vận tải để đạt được hiệu quả cao nhất.

V. Kết Luận Hướng Đến Khai Thác Kho Hàng Bền Vững GHTK

Việc hoàn thiện công tác khai thác kho hàng có vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế vận tải ô tô của GHTK. Đồ án kinh tế này đã phân tích thực trạng, các vấn đề tồn tại và đề xuất các giải pháp cụ thể, giúp GHTK tối ưu hóa quy trình, đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống logistics bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và mang lại lợi nhuận vận tải cao nhất. GHTK cần liên tục đổi mới và cải tiến để duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực vận tải ô tô.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Giải Pháp Đề Xuất và Bài Học Kinh Nghiệm

Việc đánh giá hiệu quả các giải pháp đề xuất là rất quan trọng để đảm bảo GHTK đang đi đúng hướng. Cần theo dõi các chỉ số quan trọng, như thời gian giao hàng, chi phí vận tải, tỷ lệ sai sót và mức độ hài lòng của khách hàng. Bài học kinh nghiệm từ việc triển khai các giải pháp này sẽ giúp GHTK liên tục cải tiến và tối ưu hóa quy trình. Cần tạo ra một văn hóa học hỏi và đổi mới trong tổ chức để đảm bảo GHTK luôn đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ vào kinh tế vận tải ô tô.

5.2. Tầm Nhìn Tương Lai Khai Thác Kho Hàng Thông Minh và Bền Vững

Tầm nhìn tương lai của khai thác kho hàng là hướng đến sự thông minh và bền vững. GHTK cần đầu tư vào các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT), để tự động hóa các quy trình và cải thiện hiệu quả. Cần chú trọng đến các yếu tố môi trường, như tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu khí thải, để xây dựng một hệ thống logistics bền vững. Việc hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này. GHTK có tiềm năng trở thành một hình mẫu trong lĩnh vực kinh tế vận tải ô tôlogistics.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN KHO HÀNG VÀ CÔNG TÁC KHAI THÁC KHO HÀNG 1.1 Cơ sở lí luận về kho hàng 1.1 Khái niệm , vai trò của kho hàng a Khái niệm Theo cách hiểu truyền thống, kho đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ nguyên liệu và thành phẩm dài hạn. Những nhà sản xuất tiến hành sản xuất hàng hóa, sau đó lưu kho và cuối cùng là vận chuyển hàng hóa trong kho ra thị trường. Theo cách hiểu hiện đại kho hàng (warehouse) trong logistics được dùng để chỉ nơi lưu trữ và bảo quản sản phẩm, các bán thành phẩm và thành phẩm nhằm mục đích cung ứng cho khách hàng nhanh chóng với chi phí thấp nhất khi có yêu cầu. Ngoài ra nhiệm vụ của kho hàng còn bao gồm các việc cung cấp thông tin về vị trí, tình trạng và điều kiện lưu trữ của các loại hàng hóa.

Hiện nay kho hàng (dù là của doanh nghiệp – private warehouse hay kho thuê ngoài – public warehouse) ngoài chức năng lưu trữ còn có thêm chức năng khác như là nơi thực hiện các hoạt động tạo giá trị gia tăng hay trung tâm phân phối. Hai chức năng sau này thường được các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thuê ngoài tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kho hàng (public warehouse). Kho là tổ hợp các tòa nhà sản xuất, công trình kỹ thuật; máy móc nâng hạ, các thiết bị đặc thù của công nghệ tự động hóa & CNTT điều tiết và kiểm soát công việc, với mục đích thực hiện việc tiếp nhận, phân bố và lưu trữ hàng hóa, chuẩn bị hàng hóa cho nhu cầu sản xuất và cung ứng liên tục hàng hóa đến người tiêu thụ.1: Cấu trúc hệ thống vận tải, hàng hóa b Vai trò Kho chứa là bộ phận trực tiếp thực hiện nhiều nội dung hoạt động logistics của doanh nghiệp. Hoạt động kho liên quan trực tiếp đến việc tổ chức, bảo quản hàng hóa dự trữ, chuẩn bị lô hàng theo yêu cầu kinh doanh của doanh nghiệp.

Với vị trí như vậy kho hàng hóa có những vai trò như sau: Đảm bảo tính liên tục của quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa: nhu cầu tiêu dùng có thể biến thiên theo mùa vụ và có những dao động khó lường. Các nguồn cung cũng luôn có những diễn biến phức tạp trong khi hoạt động sản xuất cần được duy trì liên tục để đảm bảo ổn định với chi phí hợp lí, do vậy lượng dự trữ nhất định trong kho giúp doanh nghiệp có thể đối phó được với những thay đổi bất thường của điều kiện kinh doanh phòng ngừa rủi ro và điều hòa sản xuất. Góp phần giảm chi phí sản xuất, vận chuyển , phân phối: Nhờ có kho nên có thể chủ động tạo ra các lô hàng với quy mô kinh tế trong quá trình sản xuất và phân phối nhờ đó mà giảm chi phí bình quân trên đơn vị. Hơn nữa kho góp phần vào việc tiết kiệm chi phí lưu thông thông qua việc quản lí tốt định mức hao hụt hàng hóa, sử dụng tiết kiệm và hiệu quả cơ sở vật chất của kho.

Bảo quản, giảm thiểu sự hư hỏng hao hụt của nguyên vật liệu. Hỗ trợ quá trình cung cấp dịch vụ khách hàng của doanh nghiệp thông qua việc đảm bảo hàng hóa sẵn sàng về số lượng, và trạng thái lô hàng giao, góp phần giao hàng đúng thời gian và địa điểm. 6 Hỗ trợ việc thực hiện quá trình “logistics ngược” thông qua việc thu gom, xử lý, tái sử dụng bao bì, sản phẩm hỏng, sản phẩm thừa.2 Chức năng của kho hàng Kho ngày nay đóng vai trò quan trọng hơn bao giờ hết, đối với sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Ngoài ra, kho đóng một vai trò trung gian quan trọng giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến cả chi phí và dịch vụ của chuỗi cung ứng.

Có thể xem xét một số chức năng của kho hàng sau đây: Tập kết (gom) hàng hóa Các loại mặt hàng đồ vật hay nguyên liệu được vận chuyển nhập từ các nơi khác nhau thì không thể thiếu vị trí tập kết lưu trữ đó là các kho. Các kho bãi này liên tục hoạt động để di dời hàng đến những khu vực, những nơi cần thiết để sản xuất bằng các phương tiện vận chuyển chuyên dụng. Bảo quản lưu trữ hàng hóa Kho bãi còn có chức năng cần thiết đó là đảm bảo hàng hóa được lưu trữ an toàn, tránh mất mát, hư hỏng. Các kho có chức năng cung cấp bảo quản lưu trữ thì cần chọn vị trí đặt kho có không gian thông thoáng thuận tiện việc giao thông di chuyển dễ dàng.

Kho cần được xây dựng hợp lí với quy mô phù hợp tránh những điều đáng tiếc có thể xảy ra như hao hụt, mất mát, hư hỏng. Quản lí, giám sát hàng hóa dễ dàng Nhằm đáp ứng nguồn cung cầu của khách thì các loại hàng hóa phải cần đa dạng. Khi có kho bãi việc quản lí và kiểm soát từ số lượng đến hàng đi, hàng về cững trở nên đơn giản hơn. Đồng thời tránh được những sai sót trong quá trình vận chuyển và tiết kiệm chi phí.3 Phân loại kho hàng Có nhiều loại hình kho khác nhau được sử dụng khá linh hoạt để đáp ứng các mục tiêu dự trữ cụ thể: 7 Phân loại theo đối tượng phục vụ - Kho định hướng thị trường: Kho đáp ứng yêu cầu của khách hàng trên thị trường mục tiêu.

Loại hình kho này còn được gọi là kho phân phối hay kho cung ứng. Kho này có chức năng chủ yếu là dịch vụ khách hàng: tổng hợp các lô hàng và cung ứng thoả mãn các nhu cầu của khách hàng. Về mặt địa lý, kho gần khách hàng để tập trung vận chuyển lô hàng lớn, cự ly dài từ nhà máy kết hợp cung ứng lô hàng nhỏ từ kho cho khách hàng. Phạm vị hoạt động của kho căn cứ vào yêu cầu tốc độ cung ứng, quy mô đơn hàng trung bình, chi phí/đơn vị cung ứng - Kho định hướng nguồn hàng: Kho có vị trí ở các khu vực sản xuất, đáp ứng yêu cầu cung cấp nguyên liệu, phụ tùng và các yếu tố đầu vào khác của nhà sản xuất và do đó chức năng chủ yếu là thu nhận và tập trung vận chuyển, tiếp tục quá trình sản xuất và dự trữ thời vụ Phân loại theo quyền sở hữu - Kho riêng (private warehouse): thuộc quyền sở hữu và sử dụng của riêng từng doanh nghiệp (thương mại) có quyền sở hữu hàng hoá dự trữ và bảo quản tại kho.

Loại hình kho này thích hợp với những doanh nghiệp có khả năng về nguồn lực tài chính, đồng thời các loại hình kho khác không đáp ứng yêu cầu dự trữ, bảo quản hàng và cung ứng hoá của doanh nghiệp (vị trí quá xa, điều kiện thiết kế thiết bị không phù hợp).Lợi ích chủ yếu của kho riêng là khả năng kiểm soát, tính linh hoạt nghiệp vụ và các lợi ích vô hình khác. Tuy nhiên, nếu dùng kho riêng thì chi phí hệ thống logistics sẽ tăng, tính linh hoạt về vị trí có thể không đạt điểm tối ưu khi doanh nghiệp mở rộng thị trường mục tiêu. - Kho công cộng (public warehouse): Khác với kho dùng riêng, kho công cộng hoạt động như một đơn vị kinh doanh độc lập cung cấp loạt các dịch vụ như dự trữ, bảo quản và vận chuyển trên cơ sở tiền thù lao cố định hoặc biến đổi. Kho công cộng cung cấp các dịch vụ tiêu chuẩn cho mọi khách hàng.

Kho công cộng đem lại lợi ích linh hoạt về tài chính và lợi ích kinh tế. Chúng có quy mô nghiệp vụ và trình độ quản trị chuyên môn rộng lớn hơn, bởi lẽ kho là đơn vị kinh doanh 8 cơ bản. Theo quan điểm tài chính, kho công cộng có thể có chi phí biến đổi thấp hơn kho dùng riêng. Chi phí này thấp hơn thể là do tính kinh tế nhờ quy mô, năng suất cao hơn.

Kho công cộng cũng có chi phí vốn thấp hơn. Nếu như hiệu lực quản trị được điều chỉnh phù hợp với lợi nhuận trên đầu tư (ROI) thì việc sử dụng kho công cộng có thể tăng đáng kể lợi nhuận của doanh nghiệp. Kho công cộng có thể cung cấp tính linh hoạt do dễ thay đổi vị trí, quy mô, số lượng kho, cho phép doanh nghiệp đáp ứng nhanh với nguồn hàng, khách hàng và nhu cầu thời vụ. Do kho công cộng dự trữ và bảo quản hàng hoá cho khách hàng nên có quy mô rất lớn do đó đem lại lợi kinh tế nhờ quy mô.

Khả cung cấp nhiều dịch vụ cùng lúc. Phân theo điều kiện thiết kế, thiết bị - Kho thông thường: Có đặc điểm thiết kế, kiến trúc xây dựng và thiết bị thực qúa trình công nghệ trong điều kiện bình thường. - Kho đặc biệt: Có đặc điểm thiết kế - kiến trúc xây dựng và thiết bị riêng. Phân theo đặc điểm kiến trúc - Kho kín: Có khả tạo môi trường bảo quản kín; chủ động duy trì chế độ bảo quản, ít chịu ảnh hưởng của các thông số môi trường bên ngoài.

- Kho nửa kín: Chỉ có thể che mưa, nắng cho hàng hóa, không có kết cấu (tường) ngăn cách với môi trường ngoài kho. - Kho lộ thiên (bãi chứa hàng): Chỉ là các bãi tập trung dự trữ hàng hóa ít hoặc không bị ảnh hưởng bở những thay đổi của khí hậu, thời tiết. Đặc biệt để bảo quản hàng hoá đặc biệt do tính chất thương phẩm và yêu cầu của quá trình vận động hàng hoá (kho lạnh, kho động vật sống). Phân theo mặt hàng bảo quản - Kho tổng hợp: Có trình độ tập trung hóa và chuyên môn hóa cao.

Kho bảo quản nhiều loại hàng hoá theo khu kho và nhà kho chuyên môn hóa. - Kho chuyên nghiệp: Chuyên bảo quản nhóm hàng/loại hàng nhất định. - Kho hỗn hợp: Có trình độ tập trung hóa và chuyên môn hóa thấp nhất. 9 Phân theo lĩnh vực logistics - Kho ngoại quan (bonded warehouse): Kho ngoại quan là khu vực kho, bãi được ngăn cách với khu vực xung quanh để tạm lưu giữ, bảo quản hoặc thực hiện các dịch vụ đối với hàng hóa từ nước ngoài hoặc từ trong nước đưa vào kho theo hợp đồng thuê kho ngoại quan được ký giữa chủ kho ngoại quan và chủ hàng.

Các kho ngoại quan có thể thuộc sở hữu của nhà nước hoặc các công ty tư nhân - Kho CFS (container freight station): Kho CFS (còn gọi là địa điểm thu gom hàng lẻ), loại kho chuyên dụng để thu gom hoặc phân tách hàng lẻ vận chuyển chung công-ten-nơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ