Đồ án tốt nghiệp: Tổ chức vận tải hàng đông lạnh bằng container

Đồ án kinh tế vận tải ô tô về vận tải hàng đông lạnh. Phân tích chi tiết quy trình, chi phí và các giải pháp tối ưu chuỗi cung ứng lạnh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER

1.1. Tổng quan về tổ chức vận tải hàng hóa

1.2. Khái niệm và phân loại container

1.3. Hàng hóa và phân loại hàng hóa trong vận tải

1.4. Vận tải hàng hóa bằng container

1.5. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong vận tải container

1.6. Các phương pháp giao nhận hàng hóa bằng container

1.7. Điều kiện khai thác vận tải hàng hóa bằng container

1.7.1. Điều kiện kinh tế - xã hội

1.7.2. Điều kiện đường sá

1.7.3. Điều kiện khí hậu

1.7.4. Điều kiện tổ chức kĩ thuật

1.7.5. Điều kiện vận tải

1.8. Nội dung về tổ chức vận tải hàng hóa bằng container

1.8.1. Điều tra và kí hợp đồng vận tải

1.8.2. Lập hành trình vận chuyển

1.8.3. Lựa chọn phương tiện

1.8.4. Phối hợp giữa vận tải và xếp dỡ

1.8.5. Xác định các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật

1.8.6. Xây dựng thời gian biều và biểu đồ chạy xe

1.8.7. Tổ chức lao động cho lái xe

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH CÔNG TÁC TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER TRÊN TUYẾN HÀ NAM – QUẢNG NINH CỦA CÔNG TY

2.1. Tổng quan chung về công ty

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển và nghành nghề kinh doanh

2.1.2. Sơ đồ bộ máy tổ chức của doanh nghiệp

2.1.3. Kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

2.2. Các điều kiện khai thác vận tải của công ty

2.2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2.2. Điều kiện đường sá

2.2.3. Điều kiện khí hậu

2.2.4. Điều kiện tổ chức kĩ thuật

2.3. Phân tích công tác tổ chức vận tải hàng hóa bằng container trên tuyến Hà Nam – Quảng Ninh

2.3.1. Giới thiệu tổng quan về tuyến

2.3.2. Phân tích nội dung công tác tổ chức vận tải hàng hóa cho công ty TNHH thực phẩm Khải Anh Hà Nam

2.3.3. Đánh giá chung về công tác TCVT trên tuyến

3. CHƯƠNG III: XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER TRÊN TUYẾN HÀ NAM – QUẢNG NINH

3.1. Cơ sở xây dựng phương án tổ chức vận tải

3.2. Định hướng phát triển của Công Ty TNHH Thương Mại Minh Hoàng

3.3. Tổ chức vận tải hàng đông lạnh bằng container cho công ty TNHH thực phẩm Khải Anh Hà Nam

3.3.1. Điều tra và ký hợp đồng vận tải

3.3.2. Lập hành trình vận chuyển

3.3.3. Lựa chọn phương tiện

3.3.4. Phối hợp giữa vận tải và xếp dỡ

3.3.5. Định mức các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật trên tuyến

3.3.6. Biểu đồ và thời gian biểu chạy xe trên tuyến

3.3.7. Tổ chức lao động cho lái xe và quản lý hoạt động trên đường

3.3.8. Đánh giá hiệu quả của phương án

3.3.8.1. Hiệu quả về mặt kinh tế
3.3.8.2. Hiệu quả về mặt xã hội

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Hàng Đông Lạnh Ô Tô 55

Đồ án kinh tế vận tải ô tô về vận tải hàng đông lạnh là một nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng thực phẩm tươi sống ngày càng tăng cao. Bài viết này đi sâu vào phân tích các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển hàng đông lạnh, từ khâu bảo quản, đóng gói đến vận chuyển bằng xe tải đông lạnhcontainer lạnh. Mục tiêu là tối ưu hóa chi phí, đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường. Chuỗi cung ứng lạnh đóng vai trò then chốt trong việc duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển. Các tiêu chuẩn vận chuyển hàng đông lạnh cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Phân tích chi phí vận tải hàng đông lạnh là yếu tố quan trọng để xác định giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu cũng đề cập đến các giải pháp vận tải hàng đông lạnh hiệu quả, ứng dụng công nghệ vận tải hàng đông lạnh tiên tiến và quản lý rủi ro vận tải hàng đông lạnh. Phân tích thị trường vận tải hàng đông lạnh giúp các doanh nghiệp xác định được tiềm năng và cơ hội phát triển. Đánh giá hiệu quả kinh tế vận tải hàng đông lạnh là cơ sở để đưa ra các quyết định đầu tư và kinh doanh phù hợp.

1.1. Giới thiệu về đồ án Kinh tế Vận tải ô tô hàng đông lạnh

Đồ án kinh tế vận tải ô tô hàng đông lạnh tập trung vào việc phân tích và xây dựng các phương án vận chuyển tối ưu cho các mặt hàng yêu cầu nhiệt độ bảo quản đặc biệt. Nó bao gồm việc nghiên cứu thị trường, phân tích chi phí, lựa chọn phương tiện vận tải, và xây dựng quy trình vận hành hiệu quả. Mục tiêu chính là đảm bảo hàng hóa đến tay người tiêu dùng với chất lượng tốt nhất và chi phí hợp lý nhất. Đồ án sẽ xem xét các yếu tố như loại hàng hóa, quãng đường vận chuyển, yêu cầu về nhiệt độ, và các quy định pháp lý liên quan. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa đông lạnh.

1.2. Tầm quan trọng của Vận tải hàng hóa đông lạnh trong nền kinh tế

Vận tải hàng hóa đông lạnh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung thực phẩm tươi sống và các sản phẩm y tế đến tay người tiêu dùng. Nó cho phép vận chuyển các mặt hàng dễ hư hỏng từ nơi sản xuất đến các khu vực tiêu thụ, đồng thời mở rộng thị trường cho các nhà sản xuất. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, vận tải hàng đông lạnh giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của các sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc phát triển logistics hàng đông lạnh hiệu quả góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

II. Vấn Đề và Thách Thức Vận Tải Hàng Đông Lạnh 58

Ngành vận tải hàng đông lạnh đối mặt với nhiều thách thức. Việc duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển đòi hỏi đầu tư vào công nghệ vận tải hàng đông lạnh hiện đại và chuỗi cung ứng lạnh chặt chẽ. Chi phí vận tải hàng đông lạnh thường cao hơn so với vận tải thông thường do yêu cầu về trang thiết bị đặc biệt và quy trình bảo quản nghiêm ngặt. Rủi ro về an toàn vệ sinh thực phẩm luôn tiềm ẩn nếu không tuân thủ đúng tiêu chuẩn vận chuyển hàng đông lạnh. Quản lý rủi ro vận tải hàng đông lạnh là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu thiệt hại. Sự biến động của giá nhiên liệu và các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh tế vận tải hàng đông lạnh. Việc thiếu hụt nhân lực có chuyên môn về logistics hàng đông lạnh cũng là một trở ngại. Do đó, cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết các vấn đề này và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành vận tải hàng hóa đông lạnh.

2.1. Khó khăn trong đảm bảo nhiệt độ vận chuyển hàng đông lạnh

Việc duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình vận chuyển hàng đông lạnh là một thách thức lớn. Sự thay đổi nhiệt độ môi trường bên ngoài, sự cố kỹ thuật của xe tải đông lạnh hoặc container lạnh, và việc mở cửa xe thường xuyên có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Cần có các giải pháp giám sát nhiệt độ liên tục và hệ thống cảnh báo để phát hiện và xử lý kịp thời các sự cố. Việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt phù hợp và thiết kế chuỗi cung ứng lạnh hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nhiệt độ vận chuyển.

2.2. Rủi ro và yêu cầu bảo quản vận chuyển hàng đông lạnh

Rủi ro trong vận tải hàng đông lạnh bao gồm hư hỏng sản phẩm do thay đổi nhiệt độ, nhiễm khuẩn, và mất mát do tai nạn hoặc sự cố. Yêu cầu bảo quản vận chuyển hàng đông lạnh đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vệ sinh, kiểm soát nhiệt độ, và quản lý thời gian. Cần có các biện pháp phòng ngừa và ứng phó sự cố hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại. Việc đào tạo nhân viên về logistics hàng đông lạnh và trang bị các thiết bị giám sát và bảo quản hiện đại là cần thiết để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.

III. Phương Pháp Tối Ưu Chi Phí Vận Tải Hàng Đông Lạnh 59

Để tối ưu hóa chi phí vận tải hàng đông lạnh, cần áp dụng nhiều phương pháp. Lựa chọn xe tải đông lạnh hoặc container lạnh phù hợp với loại hàng hóa và quãng đường vận chuyển là quan trọng. Xây dựng kế hoạch vận chuyển hiệu quả, tối ưu hóa lộ trình và giảm thiểu thời gian chờ đợi giúp tiết kiệm nhiên liệu và chi phí nhân công. Sử dụng công nghệ vận tải hàng đông lạnh tiên tiến như hệ thống giám sát nhiệt độ từ xa và phần mềm quản lý vận tải giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Đàm phán giá cước vận chuyển hợp lý với các nhà cung cấp dịch vụ logistics hàng đông lạnh. Áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành xe tải đông lạnh. Tăng cường công tác bảo trì, bảo dưỡng xe tải đông lạnh để kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu chi phí sửa chữa. Phân tích chi phí vận tải hàng đông lạnh giúp xác định các khoản chi phí lớn và tìm kiếm các giải pháp cắt giảm.

3.1. Lựa chọn phương tiện vận tải phù hợp và hiệu quả

Việc lựa chọn phương tiện vận tải hàng đông lạnh phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí. Cần xem xét các yếu tố như loại hàng hóa, khối lượng, quãng đường vận chuyển, và yêu cầu về nhiệt độ để chọn loại xe tải đông lạnh hoặc container lạnh phù hợp. Sử dụng các phương tiện có hiệu suất nhiên liệu cao và chi phí bảo trì thấp giúp giảm thiểu chi phí vận hành. Việc thuê ngoài dịch vụ vận chuyển hàng đông lạnh có thể là một lựa chọn hiệu quả nếu doanh nghiệp không có đủ nguồn lực hoặc kinh nghiệm để tự vận hành.

3.2. Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và lịch trình

Tối ưu hóa tuyến đường và lịch trình vận chuyển hàng đông lạnh giúp giảm thiểu thời gian vận chuyển, tiết kiệm nhiên liệu, và giảm chi phí nhân công. Sử dụng phần mềm quản lý vận tải để lập kế hoạch vận chuyển hiệu quả, tránh các tuyến đường tắc nghẽn, và tối ưu hóa việc giao hàng. Xây dựng lịch trình vận chuyển linh hoạt, phù hợp với thời gian giao hàng của khách hàng và điều kiện giao thông giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Vận Tải Hàng Đông Lạnh 57

Công nghệ vận tải hàng đông lạnh đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Hệ thống giám sát nhiệt độ từ xa cho phép theo dõi nhiệt độ trong xe tải đông lạnhcontainer lạnh liên tục, phát hiện và xử lý kịp thời các sự cố. Phần mềm quản lý vận tải giúp lập kế hoạch vận chuyển hiệu quả, theo dõi vị trí xe tải đông lạnh và tối ưu hóa việc giao hàng. Các thiết bị cảm biến và IoT (Internet of Things) giúp thu thập dữ liệu về điều kiện vận chuyển và cung cấp thông tin chi tiết để cải thiện quy trình. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) giúp dự đoán nhu cầu vận chuyển và tối ưu hóa việc điều phối xe tải đông lạnh. Sử dụng các vật liệu cách nhiệt tiên tiến giúp giảm thiểu tiêu hao năng lượng và duy trì nhiệt độ ổn định. Logistics hàng đông lạnh ngày càng trở nên thông minh và hiệu quả hơn nhờ ứng dụng công nghệ.

4.1. Giám sát nhiệt độ và cảnh báo trong thời gian thực

Hệ thống giám sát nhiệt độ và cảnh báo trong thời gian thực là một phần không thể thiếu của công nghệ vận tải hàng đông lạnh. Các cảm biến nhiệt độ được lắp đặt trong xe tải đông lạnhcontainer lạnh liên tục đo nhiệt độ và gửi dữ liệu về trung tâm điều khiển. Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ gửi cảnh báo đến người quản lý để có biện pháp xử lý kịp thời. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro hư hỏng.

4.2. Quản lý vận tải bằng phần mềm và hệ thống định vị GPS

Phần mềm quản lý vận tải và hệ thống định vị GPS giúp theo dõi vị trí xe tải đông lạnh, quản lý lịch trình vận chuyển, và tối ưu hóa việc giao hàng. Các phần mềm này cung cấp thông tin chi tiết về quãng đường, thời gian, và điều kiện vận chuyển. Điều này giúp người quản lý có thể đưa ra các quyết định kịp thời để giải quyết các vấn đề phát sinh và đảm bảo hàng hóa đến đích đúng thời gian quy định.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Vận Tải Hàng Đông Lạnh Ô Tô 56

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế vận tải hàng đông lạnh là cần thiết để xác định tính khả thi của các dự án và đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp. Các chỉ số quan trọng cần xem xét bao gồm: Chi phí vận tải hàng đông lạnh, doanh thu, lợi nhuận, thời gian hoàn vốn, và tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR). Phân tích phân tích thị trường vận tải hàng đông lạnh giúp xác định tiềm năng và cơ hội phát triển. So sánh chi phí vận tải hàng đông lạnh với các phương thức vận tải khác giúp lựa chọn phương thức vận tải phù hợp. Đánh giá rủi ro và lợi ích của các dự án vận tải hàng hóa đông lạnh. Xây dựng mô hình kinh tế vận tải ô tô hàng đông lạnh để dự đoán hiệu quả kinh doanh. Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến hiệu quả kinh tế vận tải hàng đông lạnh. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế vận tải hàng đông lạnh cần được thực hiện một cách khách quan và khoa học.

5.1. Các chỉ số đánh giá hiệu quả và năng suất trong vận tải hàng đông lạnh

Để đánh giá hiệu quả kinh tế vận tải hàng đông lạnh, cần xem xét các chỉ số như: Chi phí vận chuyển trên một đơn vị hàng hóa, thời gian vận chuyển trung bình, tỷ lệ hư hỏng hàng hóa, và mức độ hài lòng của khách hàng. Các chỉ số này giúp đánh giá năng suất và hiệu quả của quá trình vận chuyển, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện.

5.2. Phân tích chi phí và lợi nhuận của các phương án vận tải

Phân tích chi phí và lợi nhuận của các phương án vận tải hàng đông lạnh giúp lựa chọn phương án tối ưu. Cần xem xét các khoản chi phí như: Chi phí nhiên liệu, chi phí bảo trì, chi phí nhân công, và chi phí thuê phương tiện. So sánh chi phí và lợi nhuận của các phương án khác nhau giúp xác định phương án mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

VI. Kết Luận và Tương Lai Ngành Vận Tải Hàng Đông Lạnh 58

Ngành vận tải hàng đông lạnh có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Nhu cầu tiêu dùng thực phẩm tươi sống và các sản phẩm y tế ngày càng tăng cao. Công nghệ vận tải hàng đông lạnh ngày càng phát triển, mang lại nhiều giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Logistics hàng đông lạnh ngày càng trở nên thông minh và linh hoạt hơn. Tuy nhiên, ngành vận tải hàng đông lạnh cũng đối mặt với nhiều thách thức, như: Sự cạnh tranh gay gắt, yêu cầu về chất lượng ngày càng cao, và các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ vận tải hàng đông lạnh hiện đại, xây dựng chuỗi cung ứng lạnh chặt chẽ, và đào tạo nhân lực có chuyên môn. Phân tích thị trường vận tải hàng đông lạnh giúp xác định các cơ hội và thách thức trong tương lai. Cần có sự hợp tác giữa các doanh nghiệp, các nhà nghiên cứu, và các cơ quan quản lý nhà nước để thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải hàng hóa đông lạnh.

6.1. Tổng kết các giải pháp và kiến nghị để phát triển ngành vận tải hàng đông lạnh

Để phát triển ngành vận tải hàng đông lạnh, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm: Đầu tư vào công nghệ vận tải hàng đông lạnh hiện đại, xây dựng chuỗi cung ứng lạnh chặt chẽ, đào tạo nhân lực có chuyên môn, và tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp. Các kiến nghị bao gồm: Xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, và tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm.

6.2. Xu hướng phát triển và cơ hội đầu tư trong lĩnh vực vận tải hàng đông lạnh

Xu hướng phát triển của ngành vận tải hàng đông lạnh bao gồm: Ứng dụng công nghệ vận tải hàng đông lạnh tiên tiến, phát triển logistics hàng đông lạnh thông minh, và tăng cường hợp tác quốc tế. Các cơ hội đầu tư trong lĩnh vực này bao gồm: Đầu tư vào xe tải đông lạnh, container lạnh, kho lạnh, và các dịch vụ logistics hàng đông lạnh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER 1. Tổng quan về tổ chức vận tải hàng hóa 1.1 Khái niệm và phân loại container a. Khái niệm Container là một công cụ chứa hàng thường có dạng hình hộp, được làm bằng kim loại, hoặc bằng gỗ; có kích thước được tiêu chuẩn hoá, sử dụng được nhiều lần và có sức chứa lớn. Theo ISO, container là một công cụ vận tải có các đặc điểm như sau: - Có đặc tính bền vững và đủ độ chắc tương ứng phù hợp cho việc sử dụng lại.

- Được thiết kế đặc biệt để có thể chở hàng bằng một hay nhiều phương thức vận tải, mà không cần phải dỡ ra và đóng lại dọc đường - Được lắp đặt thiết bị cho phép xếp dỡ thuận tiện, đặc biệt khi chuyển từ một phương thức vận tải này sang phương thức vận tải khác. - Được thiết kế dễ dàng cho việc đóng hàng vào và rút hàng ra khỏi container - Có thể tích bên trong bằng hoặc hơn 1 mét khối (35,3 ft khối) b. Phân loại container ➢ Theo vật liệu chế tạo container - Container bằng gỗ - Container bằng thép - Container bằng nhôm - Container bằng vật liệu khác như nhựa, chât dẻo,. ➢ Theo cấu trúc của Container - Container kín, có cửa ở hai đầu 3 - Container kín, có cửa ở hai bên - Container thành cao – để chở hàng nhẹ và cồng kềnh - Container hở trên – có cửa ở một đầu và trên hở - Container khung: loại container này không có mái, không có thành, không có cửa, dùng để chở các lọa hàng hóa quá nặng quá dài, cồng kềnh, có hình thù bất kỳ - Container mặt phẳng – dùng để chở ô tô, hàng hóa quá dài, quá nặng - Container có lỗ thông hơi - Container có hệ thống thông gió - Container cách nhiệt - Container có máy lạnh - Container bồn – dùng để vận chuyển hàng lỏng ➢ Theo công dụng của container, có các loại sau: - Container hàng bách hóa: Nhóm này bao gồm các container kín có cửa ở một đầu, container kín có cửa ở một đầu và các bên, có cửa ở trên nóc… - Container hàng rời khô: Là loại container dùng để chở hàng rời.

Đôi khi loại container này có thể được sử dụng để chuyên chở hàng hóa có miệng trên mái để xếp hàng và có cửa container để dỡ hàng ra. - Container bảo ôn/nóng/lạnh: Loại container này có sườn, sàn mái và cửa ốp chất cách nhiệt để hạn chế sự di chuyển nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài container - Container thùng chứa: Dùng để chở hàng hóa nguy hiểm và hàng đóng rời. - Container hàng đặc biệt, container chở súc vật sống ➢ Theo kích thước bên ngoài: Trong vận tải quốc tế chủ yếu sử dụng loại container bằng thép hoặc nhôm có kích thước bên ngoài (chiều dài, chiều rộng, chiều cao), trọng tải đã được tiêu chuẩn hóa. 1: Kích thước và trọng tải của container Container20’ Container 40’ HC DC HC DC Kích Dài 6,060 m 12,192 m thước Rộng 2,440 m 2,438 m ngoài Cao 2,895 m 2,895 m 2,895 m 2,591 m Kích Dài 5,898 m 12,132 m thước Rộng 2,352 m 2,352 m trong Cao 2,698 m 2,698 m 2,698 m 2,385 m Độ mở cửa Rộng 2,340 m 2,343 m Cao 2,585 m 2,585 m 2,585 m 2,280 m 3 Dung tích 37,4 𝑚 33,1 𝑚3 76,98 𝑚 3 67,5 𝑚3 T.L tổng cộng tối đa 24,000 kg 30,400 kg Trọng lượng rỗng 2,200 kg 3,800 kg Trọng tải 21,600 kg 26,600 kg 1.2 Hàng hóa và phân loại hàng hóa trong vận tải a.

Một số khái niệm: Hàng hóa: là sản phẩm của lao động, có thể thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người thông qua trao đổi và mua bán trên thị trường. Hàng hóa có 2 thuộc tính là giá trị sử dụng và giá trị. Giá trị sửa dụng: nói lên tính có ích của hàng hóa, khả năng của hàng hóa thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người. Giá trị là lao động xã hội đã vật hóa trong hàng hóa.

Mọi sản phẩm do con người tạo ra đều chứa đựng lao động, nhưng chỉ trong những điều kiện lịch sử nhất định lao động đó mới mang hình thức xã hội của giá trị. Vận tải hàng hóa: Là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hóa trong không gian và thời gian nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người. Hàng hóa vận tải: Hàng hóa trong vận tải là tất cả các loại nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm tiếp nhận sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Nói như vậy ta hiểu hàng hóa trong vận tải rất đa dạng về giá trị, tính chất, kích thước, trọng lượng, thậm chí về ý nghĩa của chúng đối với nền kinh tế của đất nước cũng khác nhau.

Phân loại hàng hóa Sơ đồ 1. 1: Phân loại hàng hóa Phân loại hàng hoá là công việc cần thiết đối với công tác tổ chức vận tải, lựa chọn kiểu phương tiện và bảo quản trong kho. Việc phân loại hàng hóa dựa vào các cách sau: Phân loại theo bao bì: Tất cả các loại hàng được chia thành hàng có bao gói và hàng không có bao gói. Hàng có bao gói là những loại hàng hóa được bao gói và chứa đựng trong các bao bì là sản phẩm công nghiệp đặc biệt nhằm bảo vệ giá trị sử dụng của hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển, xếp dỡ và bảo vệ sản phẩm.

Phân loại theo kích thước: Chia ra hàng bình thường và hàng quá khổ. Phân loại theo tính chất hàng hoá: hàng hoá khi vận chuyển được phân theo các nhóm sau: - Nhóm 1: Bao gồm các loại hàng hoá dễ cháy, dễ vỡ, chất nổ, nguy hiểm… - Nhóm 2: Hàng chóng hỏng: là những hàng thực phẩm tươi sống, chóng hư theo thời gian và nhiệt độ không khí. - Nhóm 3: Hàng lỏng là những loại hàng chất lỏng như: xăng dầu và các chất lỏng khác. - Nhóm 4: Hàng có kích thước và trọng lượng lớn đó là những loại hàng dài và những loại hàng có trọng lượng lớn, kích thước quá khổ 6 - Nhóm 5: Hàng rời là những hàng hoá rời không có bao bì được đổ đống như cát, đá, sỏi….

- Nhóm 6: Hàng thông dụng là hàng bao gồm những loại hàng còn lại không thuộc 5 nhóm hàng đã nêu trên. Phân loại theo tính chất nguy hiểm chia hàng hoá ra làm 7 loại: - Loại 1: Hàng ít nguy hiểm như vật liệu xây dựng, hàng bách hoá, hàng thương nghiệp. - Loại 2: Hàng dễ cháy như xăng, đồ nhựa. - Loại 3: Xi măng, nhựa đường, vôi.

- Loại 4: Chất lỏng dễ gây bỏng như a xít, kiềm, xút. - Loại 5: Khí đốt trong các bình chứa vừa dễ cháy, dễ nổ. - Loại 6: Hàng nguy hiểm về kích thước, trọng lượng (quá dài, quá nặng, quá rộng, quá cao). - Loại 7: Chất độc, chất phóng xạ, chất nổ.

Khi vận chuyển các loại hàng nguy hiểm phải có những quy định cụ thể. Phân loại theo tính chất vật lý hàng hoá chia ra 3 loại: Hàng thể rắn, thể lỏng và thể khí Phân loại theo tỷ trọng của hàng: - Loại 1: Gồm những loại hàng đảm bảo sử dụng 100% trọng tải phương tiện. - Loại 2: Gồm những loại hàng đảm bảo sử dụng từ 71 – 99% (trung bình tính là 80%) trọng tải phương tiện. - Loại 3: Gồm những loại hàng đảm bảo sử dụng từ 51 – 70% (trung bình tính là 60%) trọng tải phương tiện.

- Loại 4: Gồm những loại hàng đảm bảo sử dụng từ 41 – 50% (trung bình tính là 50%) trọng tải phương tiện. - Loại 5: Gồm những loại hàng đảm bảo hệ số sử dụng trọng tải xe nhỏ hơn 40% (trung bình tính là 40%). 7 Các cách phân loại trên chỉ là tương đối, còn có thể phân loại theo nhiều tiêu thức khác nữa. Ở Việt Nam danh mục hàng hóa được thực hiện thống nhất cho tất cả các phương thức vận tải để thuận tiện cho việc theo dõi sản lượng.

Vận tải hàng hóa bằng container 1. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong vận tải container * Phương tiện vận tải container bằng đường bộ: Để vận chuyển container bằng đường bộ người ta dùng các loại ô tô chuyên dụng, xe đầu kéo, rơ mooc và sơ mi rơ mooc : - Rơ mooc: Là phương tiện có kết cấu để sao cho phần chủ yếu của toàn bộ phương tiện không đặt lên ô tô kéo. Sơmi rơ moóc có bánh xe phụ cũng được coi là rơ moóc. Các dạng rơ moóc phổ biến bao gồm: + Rơ moóc chở hàng (Rơ moóc tải) - (General purpose trailer).

+ Rơ moóc chuyên dụng (Special trailer). - Sơ mi rơ mooc: Là phương tiện vận tải được thiết kế để nối với xe ô tô đầu kéo và có một phần của phương tiện đặt lên xe đầu kéo. Các dạng Sơ mi rơ mooc phổ biến gồm có : + Sơmi rơ moóc chở hàng (General purpose semi- trailer) + Sơ mi rơ moóc chuyên dụng (Special semi- trailer). - Xe đầu kéo: là loại xe thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, những thứ to và nặng như container, xe thùng, hoặc các đoàn xe lớn cần đầu kéo công suất cao.

Đặc điểm xe đầu kéo có: + Phần đầu to và nặng, chứa đầu kéo 2, 3 trục hoặc hơn tùy theo nhu cầu của người vận chuyển. + Phần đuôi là sơmi rơmooc dùng để kết nối với những thứ cần kéo theo như container, xe đuôi,… - Phân loại xe đầu kéo: + Theo cabin xe đầu kéo(nóc thấp, nóc trung, không giường). + Theo số cầu xe ( loại 1 cầu và loại 2 cầu ) Yêu cầu đặt ra đối với phương tiện vận chuyển container bằng đường bộ: 8 Căn cứ vào QCVN 11: 2015/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 88/2015/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2015. QCVN 11:2015/BGTVT thay thế QCVN 11:2011/BGTVT quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với rơ mooc và sơ mi rơ mooc.

Quy chuẩn này áp dụng đối với các cơ sở sản xuất, lắp ráp, tổ chức, cá nhân nhập khẩu xe, linh kiện của xe và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến kinh doanh, kiểm tra, thử nghiệm và chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với rơ moóc, sơ mi rơ moóc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ