Đồ án tốt nghiệp: Tổ chức VTHKCC trên tuyến buýt 98 - ĐH GTVT

Đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô, Đại học Giao thông Vận tải năm 2019. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành vận tải.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT

1.1. Tổng quan chung về vận tải hành khách công cộng và vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.2. Một số khái niệm

1.3. Các phương thức vận tải hành khách công cộng

1.4. Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.5. Nhu cầu đi lại, nhu cầu vận tải và luồng hành khách trong đô thị

1.6. Nhu cầu đi lại

1.7. Nhu cầu vận tải và luồng hành khách trong đô thị

1.8. Nội dung công tác tổ chức vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.9. Điều tra luồng hành khách

1.10. Lập hành trình vận chuyển

1.11. Lựa chọn phương tiện vào hành trình

1.12. Tính toán các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật

1.13. Xây dựng thời gian biểu và biểu đồ chạy xe

1.14. Tổ chức lao động lái, phụ xe

1.15. Tổ chức đưa xe ra hoạt động, quản lý xe hoạt động trên đường

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG TRÊN TUYẾN BUÝT 98: YÊN PHỤ - AEON MALL LONG BIÊN

2.1. Giới thiệu tổng quan về xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội

2.2. Quá trình hình thành và phát triển của xí nghiệp Xe Khách Nam

2.3. Cơ cấu bộ máy tổ chức, chức năng nhiệm vụ của các phòng ban

2.4. Cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động của xí nghiệp

2.5. Kết quả hoạt động sản xuất của xí nghiệp

2.6. Điều kiện khai thác vận tải của xí nghiệp

2.7. Điều kiện vận tải

2.8. Điều kiện đường sá

2.9. Điều kiện tổ chức kỹ thuật

2.10. Điều kiện kinh tế- xã hội

2.11. Hiện trạng công tác TCVTHKCC bằng xe buýt trên tuyến 98: Yên Phụ - Aeon Mall Long Biên của xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội

2.12. Tổng quan về tuyến buýt 98 Yên Phụ - Aeon Mall Long Biên

2.13. Hiện trạng của tuyến buýt 98 Yên Phụ - Aeon Mall Long Biên của xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội

2.14. Cơ sở hạ tầng trên tuyến

2.15. Đánh giá chung trong công tác vận tải tuyến buýt 98

3. CHƯƠNG III: HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRÊN TUYẾN BUÝT SỐ 98 CỦA XÍ NGHIỆP XE KHÁCH NAM HÀ NỘI

3.1. Các căn cứ để xây dựng phương án

3.2. Định hướng phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt của Thành phố Hà Nội

3.3. Định hướng phát triển của Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội

3.4. Định hướng phát triển VTHKCC bằng xe buýt của xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội và tuyến 98 Yên Phụ - Aeon Mall Long Biên

3.5. Xây dựng phương án tổ chức vận tải hành khách công cộng trên tuyến buýt số 98: Yên Phụ - Aeon Mall Long Biên

3.6. Điều tra luồng hành khách

3.7. Kiểm tra tính hợp lý của hành trình vận chuyển

3.8. Lựa chọn bố trí phương tiện vào hành trình

3.9. Lựa chọn hình thức chạy xe trên tuyến buýt 98

3.10. Tính toán các chỉ tiêu khai thác phương tiện trên tuyến buýt số 98

3.11. Xây dựng thời gian và biểu đồ chạy xe

3.12. Tổ chức lao động cho lái, phụ xe

3.13. Đánh giá hiệu quả của phương án và đưa ra công tác tổ chức vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt số 98

3.14. Hiệu quả mang lại cho hành khách

3.15. Hiệu quả mang lại cho Xí nghiệp

3.16. Hiệu quả mang lại cho xã hội và môi trường

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Tuyến Buýt 98

Đồ án Kinh tế Vận tải Ô tô tập trung vào việc phân tích và cải thiện hiệu quả hoạt động của tuyến buýt 98. Tuyến buýt này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông công cộng của Hà Nội, kết nối khu vực Yên Phụ với trung tâm thương mại Aeon Mall Long Biên. Mục tiêu của đồ án là đánh giá hiện trạng, xác định các vấn đề tồn tại và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ, và hiệu quả kinh tế. Đồ án xem xét các yếu tố như lưu lượng hành khách, chi phí vận hành, doanh thu, và ảnh hưởng của tuyến buýt đến giao thông đô thị và môi trường. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để Tổng công ty Vận tải Hà Nội (Transerco) đưa ra các quyết định chính sách và điều chỉnh hoạt động phù hợp, hướng tới mục tiêu phát triển vận tải hành khách công cộng bền vững. Đồ án dựa trên kiến thức chuyên môn về kinh tế vận tải, kết hợp với khảo sát thực tế và phân tích dữ liệu, nhằm đưa ra các giải pháp có tính khả thi cao. Đồ án cũng tham khảo nhiều tài liệu nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn để đảm bảo tính khoa học và ứng dụng của kết quả. Việc hoàn thiện công tác tổ chức vận tải trên tuyến buýt 98 không chỉ mang lại lợi ích cho hành khách và doanh nghiệp, mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của giao thông đô thị Hà Nội.

1.1. Vai trò của Tuyến Buýt 98 trong Giao Thông Hà Nội

Tuyến buýt 98 đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối khu vực trung tâm Hà Nội (Yên Phụ) với khu vực phía Đông (Aeon Mall Long Biên). Nó phục vụ nhu cầu đi lại của một lượng lớn hành khách, bao gồm cả người dân địa phương, sinh viên và khách du lịch. Việc cải thiện hiệu quả hoạt động của tuyến buýt này sẽ góp phần giảm tải cho các tuyến đường khác, giảm ùn tắc giao thông, và khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng. Bên cạnh đó, tuyến buýt 98 còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của khu vực phía Đông Hà Nội, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận các dịch vụ và tiện ích tại Aeon Mall Long Biên. Theo “Đề tài: Hoàn thiện công tác tổ chức vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên tuyến 98: Yên Phụ - Aeon Mall Long Biên của Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội”.

1.2. Mục tiêu và Phạm vi của Đồ án Kinh tế Vận tải

Mục tiêu chính của đồ án là đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức vận tải hành khách công cộng trên tuyến buýt 98. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích hiện trạng hoạt động của tuyến buýt, đánh giá hiệu quả kinh tế, xác định các vấn đề tồn tại, và đề xuất các giải pháp cải thiện. Đồ án tập trung vào các yếu tố như lưu lượng hành khách, chi phí vận hành, doanh thu, chất lượng dịch vụ, và ảnh hưởng của tuyến buýt đến giao thông đô thị và môi trường. Đồng thời, đồ án cũng xem xét các yếu tố bên ngoài như chính sách của nhà nước, quy hoạch giao thông, và sự cạnh tranh từ các phương tiện khác.

II. Thách Thức và Vấn Đề Tuyến Buýt 98 Giải Pháp SEO

Mặc dù có vai trò quan trọng, tuyến buýt 98 cũng đối mặt với nhiều thách thức và vấn đề. Tình trạng ùn tắc giao thông, đặc biệt vào giờ cao điểm, ảnh hưởng lớn đến thời gian di chuyển và độ tin cậy của tuyến buýt. Chi phí vận hành, bao gồm chi phí nhiên liệu, bảo trì, và nhân công, ngày càng tăng, gây áp lực lên hiệu quả kinh tế. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ, bao gồm thái độ phục vụ của nhân viên, sự sạch sẽ của xe, và thông tin về lịch trình, chưa đáp ứng được kỳ vọng của hành khách. Cạnh tranh từ các phương tiện khác, đặc biệt là xe máy và taxi công nghệ, cũng ảnh hưởng đến lưu lượng hành khách và doanh thu của tuyến buýt. Giải quyết các vấn đề này là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động và tính cạnh tranh của vận tải hành khách công cộng.

2.1. Tác Động của Ùn Tắc Giao Thông Lên Tuyến Buýt 98

Ùn tắc giao thông là một trong những thách thức lớn nhất đối với tuyến buýt 98. Tình trạng này làm tăng thời gian di chuyển, giảm độ tin cậy của tuyến buýt, và gây khó chịu cho hành khách. Theo khảo sát thực tế, thời gian di chuyển trên tuyến buýt 98 có thể tăng lên gấp đôi vào giờ cao điểm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hành khách mà còn làm tăng chi phí vận hành, do xe phải tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn và nhân viên phải làm việc nhiều giờ hơn.

2.2. Đánh Giá Chất Lượng Dịch Vụ và Sự Hài Lòng của Hành Khách

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của hành khách và khả năng cạnh tranh của tuyến buýt 98. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhiều hành khách, chất lượng dịch vụ của tuyến buýt này còn nhiều hạn chế. Thái độ phục vụ của nhân viên chưa được chuyên nghiệp, thông tin về lịch trình và điểm dừng đỗ còn thiếu rõ ràng, và sự sạch sẽ của xe chưa được đảm bảo. Để cải thiện tình hình, cần có các biện pháp nâng cao chất lượng đào tạo nhân viên, cải thiện hệ thống thông tin, và tăng cường công tác vệ sinh.

2.3. Phân tích SWOT Tuyến Buýt 98 Điểm Mạnh Yếu Cơ Hội Thách Thức

Phân tích SWOT tuyến buýt 98 sẽ giúp có cái nhìn tổng quan hơn về thực trạng của tuyến. (S) Điểm mạnh: Tuyến có lộ trình quan trọng kết nối khu dân cư và trung tâm thương mại. (W) Điểm yếu: Tình trạng ùn tắc giao thông, chất lượng dịch vụ chưa cao. (O) Cơ hội: Khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng. (T) Thách thức: Cạnh tranh từ các phương tiện khác.

III. Phương Pháp Tối Ưu Tuyến Buýt 98 Phân Tích Lưu Lượng Khách

Để giải quyết các vấn đề trên, đồ án đề xuất một số phương pháp tối ưu hóa hoạt động của tuyến buýt 98. Phân tích lưu lượng hành khách là bước quan trọng để xác định nhu cầu đi lại và điều chỉnh lịch trình, tần suất xe chạy phù hợp. Tối ưu hóa lộ trình tuyến, bao gồm điều chỉnh điểm dừng đỗ và kết nối với các tuyến khác, có thể giảm thời gian di chuyển và tăng tính tiện lợi cho hành khách. Áp dụng công nghệ thông tin, bao gồm hệ thống định vị GPS, ứng dụng di động cung cấp thông tin về lịch trình, và hệ thống thanh toán vé điện tử, có thể nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả quản lý. Đào tạo và nâng cao trình độ nhân viên, đặc biệt là lái xe và nhân viên phục vụ, là yếu tố then chốt để cải thiện thái độ phục vụ và sự hài lòng của hành khách.

3.1. Điều tra và Dự báo Lưu lượng Hành Khách Tuyến 98

Việc điều tra và dự báo lưu lượng hành khách là cơ sở để đưa ra các quyết định điều chỉnh lịch trình và tần suất xe chạy. Các phương pháp điều tra bao gồm khảo sát trực tiếp, phân tích dữ liệu từ vé, và sử dụng các mô hình dự báo. Dữ liệu về lưu lượng hành khách theo thời gian, địa điểm, và mục đích chuyến đi sẽ giúp xác định các khung giờ cao điểm và các điểm dừng đỗ quan trọng, từ đó điều chỉnh lịch trình và tần suất xe chạy cho phù hợp.

3.2. Phân tích Nhu cầu Đi lại và Luồng Hành Khách Đô Thị

Phân tích nhu cầu đi lại và luồng hành khách đô thị là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về hành vi của người sử dụng phương tiện công cộng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm mục đích chuyến đi, khoảng cách di chuyển, thời gian di chuyển, và phương tiện lựa chọn. Dựa trên kết quả phân tích, có thể đưa ra các giải pháp điều chỉnh lộ trình, tần suất xe chạy, và giá vé để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của hành khách.

3.3. Ứng dụng mô hình kinh doanh vận tải buýt

Để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất cần phải ứng dụng các mô hình kinh doanh vận tải buýt. Cụ thể: tối ưu hóa doanh thu, tiết kiệm chi phí. Như vậy mới có thể vận hành tuyến 98 một cách trơn tru.

IV. Đề Xuất Cải Thiện Tuyến Buýt 98 Tối Ưu Hóa Lộ Trình Tuyến

Tối ưu hóa lộ trình tuyến buýt 98 là một giải pháp quan trọng để giảm thời gian di chuyển và tăng tính tiện lợi cho hành khách. Điều chỉnh điểm dừng đỗ, bao gồm giảm số lượng điểm dừng không cần thiết và bổ sung các điểm dừng mới tại các khu vực có nhu cầu cao, có thể rút ngắn thời gian di chuyển và thu hút thêm hành khách. Kết nối với các tuyến khác, bao gồm tạo các điểm trung chuyển thuận tiện và phối hợp lịch trình, có thể mở rộng phạm vi phục vụ và tăng tính liên kết của hệ thống vận tải công cộng. Điều chỉnh tần suất xe chạy, bao gồm tăng tần suất vào giờ cao điểm và giảm tần suất vào giờ thấp điểm, có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu đi lại và giảm tình trạng quá tải.

4.1. Quy hoạch Tuyến Buýt và Kết nối Giao Thông Công Cộng

Quy hoạch tuyến buýt cần được thực hiện một cách khoa học và có tính hệ thống, đảm bảo sự kết nối với các phương thức giao thông công cộng khác. Các yếu tố cần xem xét bao gồm mật độ dân cư, quy hoạch đô thị, và nhu cầu đi lại. Việc tạo ra các điểm trung chuyển thuận tiện và phối hợp lịch trình sẽ giúp hành khách dễ dàng chuyển đổi giữa các tuyến buýt và các phương thức giao thông khác, từ đó tăng tính tiện lợi và hiệu quả của hệ thống giao thông công cộng.

4.2. Tối ưu hóa số lượng và Vị trí Điểm Dừng Tuyến Buýt 98

Số lượng và vị trí điểm dừng đỗ có ảnh hưởng lớn đến thời gian di chuyển và tính tiện lợi của tuyến buýt 98. Việc giảm số lượng điểm dừng không cần thiết và bổ sung các điểm dừng mới tại các khu vực có nhu cầu cao sẽ giúp rút ngắn thời gian di chuyển và thu hút thêm hành khách. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng việc điều chỉnh điểm dừng đỗ không gây ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của người dân và an toàn giao thông.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Vận Tải và Đề xuất Cải Thiện Lộ Trình

Để đánh giá hiệu quả vận tải của tuyến buýt 98, cần xem xét các chỉ tiêu như thời gian di chuyển, số lượng hành khách, và chi phí vận hành. Dựa trên kết quả đánh giá, có thể đề xuất các giải pháp cải thiện lộ trình, bao gồm điều chỉnh điểm dừng đỗ, kết nối với các tuyến khác, và điều chỉnh tần suất xe chạy. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách cẩn thận và có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả hành khách, doanh nghiệp vận tải, và cơ quan quản lý.

V. Ứng Dụng Công Nghệ vào Tuyến Buýt 98 Bí Quyết Thành Công

Ứng dụng công nghệ thông tin là một giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả quản lý của tuyến buýt 98. Hệ thống định vị GPS cho phép theo dõi vị trí xe, cung cấp thông tin về lịch trình và thời gian đến dự kiến cho hành khách. Ứng dụng di động cung cấp thông tin về tuyến đường, điểm dừng đỗ, lịch trình, và giá vé, giúp hành khách dễ dàng lập kế hoạch di chuyển. Hệ thống thanh toán vé điện tử giúp giảm thời gian giao dịch, tăng tính tiện lợi cho hành khách, và giảm chi phí quản lý.

5.1. Giám Sát Hành Trình và Quản Lý Xe Buýt Thông Minh

Việc sử dụng hệ thống định vị GPS cho phép giám sát hành trình và quản lý xe buýt một cách hiệu quả. Các thông tin như vị trí xe, tốc độ di chuyển, và thời gian dừng đỗ được cập nhật liên tục, giúp điều hành viên dễ dàng theo dõi và điều chỉnh hoạt động của xe buýt. Hệ thống này cũng cung cấp các báo cáo về hiệu suất hoạt động của xe buýt, giúp doanh nghiệp vận tải đưa ra các quyết định cải thiện.

5.2. Phát Triển Ứng Dụng Di Động cho Hành Khách Đi Buýt

Phát triển ứng dụng di động là một giải pháp hiệu quả để cung cấp thông tin và hỗ trợ hành khách đi buýt. Ứng dụng này có thể cung cấp thông tin về tuyến đường, điểm dừng đỗ, lịch trình, giá vé, và các thông tin khuyến mãi. Ngoài ra, ứng dụng còn có thể tích hợp các tính năng như đặt vé, thanh toán vé, và đánh giá chất lượng dịch vụ.

5.3. Xây dựng hệ thống vé điện tử Tiện lợi nhanh chóng

Xây dựng hệ thống vé điện tử là một cách làm hay. Nó vừa giúp người dùng không cần dùng tiền mặt, đồng thời cũng giúp cho đơn vị quản lý dễ dàng hơn trong việc thống kê số liệu và quản lý.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Tương Lai Tuyến Buýt 98 Bền Vững

Đồ án Kinh tế Vận tải Ô tô - Tuyến Buýt 98 đã phân tích hiện trạng, xác định các vấn đề tồn tại, và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hoạt động của tuyến buýt này. Các giải pháp này bao gồm phân tích lưu lượng hành khách, tối ưu hóa lộ trình tuyến, và ứng dụng công nghệ thông tin. Việc triển khai các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, hiệu quả kinh tế, và tính cạnh tranh của vận tải công cộng. Tuy nhiên, để đạt được thành công, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm cả hành khách, doanh nghiệp vận tải, và cơ quan quản lý. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước để khuyến khích phát triển vận tải hành khách công cộng bền vững.

6.1. Tổng Kết Đề Xuất và Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế

Đồ án đã đề xuất một số giải pháp để cải thiện tuyến buýt 98, bao gồm phân tích lưu lượng hành khách, tối ưu hóa lộ trình tuyến, và ứng dụng công nghệ thông tin. Để đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp này, cần xem xét các chỉ tiêu như doanh thu, chi phí, và lợi nhuận. Các giải pháp có hiệu quả kinh tế cao sẽ được ưu tiên triển khai.

6.2. Giải pháp cho Tuyến Buýt 98 Giao Thông Bền Vững

Để phát triển giao thông bền vững, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước để khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng. Các chính sách này có thể bao gồm trợ giá vé, ưu đãi thuế cho doanh nghiệp vận tải, và đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông. Đồng thời, cần có các biện pháp hạn chế sử dụng phương tiện cá nhân, như tăng phí đỗ xe và thu phí ùn tắc.

6.3. Kiến nghị đối với Transerco và Sở Giao thông vận tải Hà Nội

Các cơ quan ban ngành như Transerco và Sở Giao thông vận tải Hà Nội cần phối hợp để triển khai các giải pháp nêu trên. Ngoài ra cũng cần thường xuyên lắng nghe ý kiến của người dân để điều chỉnh và đưa ra các giải pháp phù hợp hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT. Tổng quan chung về vận tải hành khách công cộng và vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt 1. Một số khái niệm. Khái niệm về vận tải.

Vận tải là một hoạt động kinh tế có mục đích của con người nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển vị trí của đối tượng vận chuyển, đối tượng vận chuyển gồm con người (hành khách) và vật phẩm (hàng hóa). Sự di chuyển vị trí của con người và vật phẩm trong không gian rất đa dạng, phong phú và không phải mọi di chuyển đều là vận tải. Vận tải chỉ bao gồm những di chuyển do con người tạo ra nhằm mục đích kinh tế (lợi nhuận) để đáp ứng yêu cầu về sự di chuyển đó. Tất cả của cải vật chất chủ yếu cần thiết cho sự tồn tại và phát triển xã hội loài người, của cải vật chất của xã hội được tạo ra ở 4 ngành sản xuất vật chất cơ bản: công nghiệp khai khoáng, công nghiệp chế biến, nông nghiệp và vận tải.

Đối với một ngành sản xuất vật chất như công nghiệp, nông nghiệp. trong quá trình sản xuất đều có sự kết hợp của 3 yếu tố, đó là công cụ lao động, đối tượng lao động và sức lao động. Vận tải cũng là một ngành sản xuất vật chất vì trong quá trình sản xuất của ngành vận tải cũng có sự kết hợp của 3 yếu tố trên. Ngoài ra, trong quá trình sản xuất của ngành vận tải cũng đã tiêu thụ một lượng vật chất nhất định như: vật liệu, nhiên liệu, hao mòn phương tiện vận tải.

Hơn nữa, đối tượng lao động (hàng hóa, hành khách vận chuyển) trong quá trình sản xuất vận tải cũng trải qua sự thay đổi nhất định. Có thể khái niệm về vận tải như sau: Vận tải là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hóa, hành khách trong không gian và thời gian để nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người. Vận tải hành khách trong đô thị Đô thị là một không gian cư trú của cộng đồng người sống tập trung và hoạt động trong những khu vực kinh tế phi nông nghiệp. Đô thị là điểm tập trung dân cư 4 với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp sống và làm việc theo lối sống thành thị.

Đô thị có số lượng dân cư, mật độ dân cư và tỷ lệ lao động phi nông nghiệp, có hệ thống cơ sở hạ tầng (kỹ thuật, xã hội) ở mức nhất định tuỳ theo quy định của mỗi nước. Là trung tâm tổng hợp hay trung tâm chuyên ngành có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội của cả nước, của một miền lãnh thổ, một tỉnh, một huyện hoặc một vùng trong tỉnh hoặc trong huyện. Đô thị được phân thành 6 loại: Bảng 1.1: Phân loại đô thị Loại đô thị Đặc biệt Loại I Loại II Loại III Loại IV Loại V Dân số (nghìn người) ≥ 1500 ≥ 500 ≥ 250 ≥ 100 ≥ 50 ≥4 % lao động phi nông ≥ 90% ≥ 85% ≥ 80% ≥ 75% ≥ 70% ≥ 65% nghiệp Mật độ dân số, ≥ 15000 ≥ 12000 ≥ 10000 ≥ 8000 ≥ 6000 ≥ 2000 người/km2 - Vận tải hành khách là vận tải có đối tượng phục vụ là con người. Hay cụ thể hơn vận tải hành khách là một ngành tổ chức vận tải thực hiện việc chuyên chở con người từ địa điểm này đến địa điểm khác.

- Vận tải hành khách công cộng là tập hợp các phương thức vận tảu,vận chuyển hành khách với khối lượng lớn, có thể đáp ứng nhu cầu đi lại của mọi tầng lớp dân cư trong đô thị một cách thường xuyên, liên tục theo thời gian, theo hước và theo tuyến xác định. Các phương thức vận tải hành khách công cộng. Tùy theo sức chứa, các phương tiện vận tải hành khách công cộng trong thành phố được chia thành nhiều loại khác nhau (đường sắt điện khí hóa, tàu điện ngầm, tàu điện trên cao, tàu điện bánh sắt, tàu điện bánh hơi, ô tô buýt và các phương tiện cá nhân. Phương tiện VTHKCC có đặc điểm là sức chứa lớn, chuyên chở được nhiều hành khách, phục vụ đông đảo nhân dân thành phố, diện tích chiếm dụng đường rất nhỏ so với các loại phương tiện khác (tính cho 1 hành khách).

Vì vậy các phương 5 tiện VTHKCC luôn giữ vai trò chủ yếu trong việc phục vụ hành khách của thành phố.1: Phân loại phương tiện VTHKCC trong thành phố Một số loại phương tiện vận tải hành khách công cộng trong thành phố: Tàu điện ngầm (Metro/Underground): - Đặc điểm: Hệ thống vận chuyển đường sắt đô thị chủ chốt, chở nhanh một khối lượng lớn hành khách. Vận hành trên tuyến hoàn toàn riêng biệt tốc độ cao: hầm ngầm dưới đất, trên cao hoặc trên mặt đất. Cơ cấu toa tàu gồm 7-8 toa, mỗi toa có trọng tải 145 chỗ, vào giờ cao điểm có thể chở được gấp đôi. Tàu điện ngầm sử dụng dòng điện xoay chiều có U = 8000 – 12.

- Ưu điểm: Có năng lực vận chuyển cao nhất trong hệ thống VTHKCC trong thành phố (công suất luồng hành khách vào giờ cao điểm: 40. Vận hành trên tuyến hoàn toàn riêng biệt tốc độ cao: hầm ngầm dưới đất, trên cao hoặc trên mặt đất nên đảm bảo an toàn, tốc độ kỹ thuật được phát huy, có thể đạt được từ 60-75 km/h. - Nhược điểm: Vận tải không triệt để, cần các phương thức tiếp chuyển. Chi phí đầu tư lớn, thời gian xây dựng lâu.

- Phạm vi ứng dụng: Tại các thành phố lớn, phát triển. 6 Tàu điện bánh sắt (Tramway): - Đặc điểm: Tàu điện bánh sắt là loại phương tiện chạy trên ray và sử dụng năng lượng điện cấp theo đường dây dọc tuyến. Đoàn tàu có 03 toa, 1 toa dài 13.5m, mỗi toa có trọng tải 50 chỗ ngồi và 120 chỗ đứng. Công suất luồng hành khách đạt được 6000 – 12.

- Ưu điểm: Chi phí đầu tư tương đối thấp (chi phí đầu tư cho 01 toa điện là 300.000 USD; chi phí khai thác là 0.Km); sử dụng năng lượng điện ít gây ô nhiễm môi trường. - Nhược điểm: Tính năng an toàn không cao, khi lưu thông trên đường hỗn hợp dễ gây cản trở giao thông. Tốc độ khai thác thấp, tính tiện nghi không cao. - Phạm vi ứng dụng: Thích ứng với thành phố có quy mô trung bình và lớn.

Tàu điện một ray (Monorail): - Đặc điểm: Quy mô đoàn tàu từ 3-4 toa; công suất luồng hành khách từ 8000- 10. Tàu điện một ray được sử dụng chủ yếu vào việc vạn chuyển hành khách giữa nội thành và ngoại thành, nối các đầu mối giao thông riêng biệt ở ngoại ô với thành phố, các khu chung cư, khu nghỉ dưỡng với trung tâm thành phố. - Ưu điểm: Đây là loại PTVT hiện đại, có tốc độ cao và khả năng chuyên chở lớn. Diện tích chiếm dụng khoảng không ít.

- Nhược điểm: Tính cơ động không cao, muốn cải tạo và nâng cấp tuyến rất khó khăn và tốn kém. - Phạm vi ứng dụng: Thích ứng với quy mô đô thị trung bình và lớn. Xe điện bánh hơi (trolleybus): - Đặc điểm: Phương tiện thường sử dụng Trolleybus đơn (khoảng 60-90 chỗ) hoặc có sơ mi rơ mooc (135 chỗ). Công suất luồng hành khách đạt 4.

Tốc độ kỹ thuật từ 40-45 km/h. - Ưu điểm: Thân thiện với môi trường, cơ sở hạ tầng dùng chung với xe buýt. - Nhược điểm: Nguồn động lực dùng năng lượng điện nên phải có hệ thống 2 dây dẫn điện. Do vậy, tính cơ động bị hạn chế và yêu cầu lượng mặt đường phải đảm bảo diện túc và độ dốc không quá 8%.

- Phạm vi ứng dụng: Phù hợp với các đô thị loại I, II. 7 Xe buýt nhanh (BRT): - Đặc điểm: Là các xe buýt tiêu chuẩn hoặc lớn vận hành trên các làn đường dành riêng. Nó có đặc điểm là tốc độ cao, đi lại thoải mái hơn, nhưng khoảng cách giữa các điểm dừng dài hơn và mức giá cao hơn dịch vụ xe buýt thông thường. BRT cho khả năng vận chuyển từ 25.000 HK/giờ theo một hướng và tốc độ khai thác từ 25 - 30 km/h.

- Ưu điểm: BRT có làn đường dành riêng nên chạy được thông thoát, êm thuận, tốc độ chạy xe trung bình gần 20km/h, thời gian chạy xe ổn định, tỉ lệ đúng giờ cao, tạo độ tin cậy cao cho hành khách sử dụng dịch vụ… Ô tô buýt (autobus): - Đặc điểm: Xe buýt là loại PTVT hành khách được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Cơ sở hạ tầng dùng chung với mạng lưới đường đô thị. Kết cấu phương tiện bao gồm cả chỗ đứng và chỗ ngồi. Công suất luồng hành khách khoảng 5000 – 6000 HK/giờ.

Tốc độ kỹ thuật bình quân đạt 30 – 50km/h. - Ưu điểm: VTHKCC bằng xe buýt được xem là phương tiện hiệu quả và phù hợp với hệ thống giao thông của nước ta. - Nhược điểm: Năng lực vận chuyển không cao, năng suất vận chuyển thấp, tốc độ khai thác còn thấp so với xe điện bánh sắt, xe điện ngầm… khả năng vượt tải thấp trong giờ cao điểm vì dùng bánh hơi. Chi phí vận tải lớn, đặc biệt là chi phí nhiên liệu.

- Phạm vi ứng dụng: Sử dụng tại các thành phố, đô thị đông dân cư 1. Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt. Một số khái niệm - Vận tải khách công cộng bằng xe buýt: Là hoạt động vận tải khách bằng ô tô theo tuyến cố định có các điểm dừng đón, trả khách và xe chạy theo biểu đồ vận hành. - Tuyến xe buýt: Là tuyến vận tải khách cố định bằng ô tô, có điểm đầu, điểm cuối và các điểm dừng đón trả khách theo quy định.

+ Tuyến xe buýt đô thị: là tuyến xe buýt có điểm đầu, điểm cuối tuyến trong đô thị. 8 + Tuyến xe buýt nội tỉnh: là tuyến xe buýt hoạt động trong phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nối các thành phố, thị xã, huyện, khu công nghiệp, khu du lịch. + Tuyến xe buýt kế cận: là tuyến xe buýt có lộ trình đi từ các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đến các tỉnh lân cận, các khu công nghiệp, khu du lịch (điểm đầu, điểm cuối và lộ trình của một tuyến không vượt quá 2 tỉnh, thành phố; nếu điểm đầu hoặc điểm cuối thuộc đô thị loại đặc biệt thì tuyến không vượt quá 3 tỉnh, thành phố). - Điểm dừng xe buýt: là những vị trí xe buýt phải dừng để đón hoặc trả khách theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.

- Điểm đầu, điểm cuối của tuyến xe buýt: là nơi bắt đầu, kết thúc của một hành trình chạy xe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ