Đồ án tốt nghiệp: Lập kế hoạch bảo dưỡng xe cho Vinafco - ĐH GTVT

Tham khảo đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô Đại học Giao thông Vận tải chất lượng. Tài liệu hữu ích cho sinh viên ngành vận tải.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

111
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ KẾ HOẠCH BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA PHƯƠNG TIỆN TRONG DOANH NGHIỆP VẬN TẢI

1.1. Tổng quan về doanh nghiệp kinh doanh vận tải ô tô

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Phân loại doanh nghiệp kinh doanh vận tải

1.1.3. Vai trò và đặc điểm của doanh nghiệp kinh doanh vận tải

1.1.4. Chức năng, nhiệm vụ của doanh nghiệp vận tải

1.2. Tổng quan về bảo dưỡng sửa chữa trong doanh nghiệp kinh doanh vận tải

1.2.1. Khái niệm, mục đích của bảo dưỡng sửa chữa

1.2.2. Nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đến công tác bảo dưỡng sửa chữa

1.2.3. Phân tích công tác BDSC phương tiện ở doanh nghiệp vận tải

1.3. Tổng quan về kế hoạch BDSC trong doanh nghiệp vận tải

1.3.1. Khái niệm, phân loại và đặc điểm của kế hoạch

1.3.2. Vai trò, nguyên tắc và phương pháp xây dựng kế hoạch

1.3.3. Nội dung của kế hoạch BDSC phương tiện

1.3.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới kế hoạch BDSC phương tiện

1.3.5. Quy trình xây dựng kế hoạch

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFCO

2.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần VINAFCO

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Sơ đồ bộ máy của công ty

2.1.3. Số lượng và trình độ lao động tại công ty

2.1.4. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty

2.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công tác BDSC phương tiện của công ty

2.2.1. Quy mô, chất lượng đoàn phương tiện

2.2.2. Điều kiện khai thác kỹ thuật trong vùng hoạt động của công ty

2.2.3. Công tác xây dựng định mức và định ngạch BDSC của Công ty

2.2.4. Năng lực bảo dưỡng sửa chữa của công ty

2.2.5. Trình độ công nhân BDSC và chất lượng công tác tổ chức lao động cho công nhân BDSC

2.2.6. Quy trình bảo dưỡng sửa chữa của công ty

2.3. Phân tích tình hình thực hiện công tác BDSC của xí nghiệp

2.3.1. Phân tích về việc thực hiện số lần BDSC

2.3.2. Phân tích giờ công BDSC

2.3.3. Phân tích số ngày xe nằm BDSC

2.3.4. Phân tích hệ số ngày xe tốt

2.3.5. Phân tích về chi phí trong BDSC ở công ty

2.3.6. Phân tích số lượng và chất lượng công nhân BDSC

2.3.7. Phân tích khả năng thông qua xưởng

2.4. Thực trạng lập kế hoạch BDSC của công ty

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG III: LẬP KẾ HOẠCH BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA PHƯƠNG TIỆN CHO CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFCO NĂM 2022

3.1. Cơ sở để xây dựng kế hoạch

3.1.1. Chiến lược phát triển ngành vận tải năm 2020 tầm nhìn 2030

3.1.2. Định hướng phát triển của công ty và mục tiêu bảo dưỡng đoàn phương tiện

3.1.3. Căn cứ xây dựng kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa

3.1.4. Bối cảnh hoạt động trong điều kiện Covid 19

3.2. Xây dựng kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa cho công ty

3.2.1. Lựa chọn và xây dựng các định mức định ngạch

3.2.2. Lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa cho công ty

3.3. Đề xuất một số giải pháp hỗ trợ để hoàn thiện kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa

3.3.1. Giải pháp hoàn thiện số lượng và chất lượng lao động

3.3.2. Giải pháp khả năng thông qua của xưởng

3.3.3. Hoàn thiện quy chế làm việc trong bối cảnh Covid 19

3.3.4. Đánh giá kế hoạch BDSC

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Và Kế Hoạch Bảo Dưỡng

Kinh tế vận tải ô tô đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội. Để đảm bảo hoạt động hiệu quả và liên tục của hệ thống vận tải, việc xây dựng và thực hiện kế hoạch bảo dưỡng là vô cùng cần thiết. Bảo dưỡng ô tô định kỳ giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc, kéo dài tuổi thọ phương tiện và đảm bảo an toàn vận tải. Một kế hoạch bảo dưỡng được xây dựng khoa học sẽ giúp doanh nghiệp quản lý bảo dưỡng ô tô hiệu quả, tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng và nâng cao năng suất vận tải. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của việc lập kế hoạch bảo dưỡng ô tô trong lĩnh vực kinh tế vận tải ô tô, từ đó đưa ra những phương pháp bảo dưỡng hiệu quả và phù hợp với thực tiễn.

1.1. Vai trò của Bảo Dưỡng Định Kỳ trong Vận Tải Ô Tô

Bảo dưỡng định kỳ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu suất và độ tin cậy của xe. Việc lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ giúp doanh nghiệp vận tải ô tô giảm thiểu chi phí sửa chữa lớn phát sinh do hỏng hóc bất ngờ. Ngoài ra, nó còn đảm bảo an toàn cho người lái, hàng hóa và các phương tiện tham gia giao thông khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vận tải ô tô có đội xe lớn và hoạt động trên nhiều tuyến đường khác nhau. Hiệu quả kinh tế bảo dưỡng được thể hiện rõ rệt qua việc giảm thời gian chết của xe, tăng vòng đời sử dụng và tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng ô tô.

1.2. Ảnh Hưởng Của Bảo Dưỡng Đến Chi Phí và Năng Suất Vận Tải

Chi phí bảo dưỡng ô tô là một phần không nhỏ trong tổng chi phí hoạt động của doanh nghiệp vận tải. Tuy nhiên, việc bỏ qua bảo dưỡng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn về mặt tài chính. Một chiếc xe không được bảo trì thường xuyên sẽ tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn, dễ gặp sự cố và có tuổi thọ ngắn hơn. Điều này không chỉ làm tăng chi phí vận hành mà còn ảnh hưởng đến năng suất vận tải của doanh nghiệp. Phân tích chi phí hiệu quả cho thấy rằng đầu tư vào bảo dưỡng định kỳ là một quyết định kinh doanh thông minh và bền vững.

1.3. Các Yếu Tố Cần Xem Xét Khi Lập Kế Hoạch Bảo Dưỡng

Để lập một kế hoạch bảo dưỡng hiệu quả, cần xem xét nhiều yếu tố khác nhau như loại xe, tuổi đời, điều kiện vận hành, quãng đường di chuyển và chu kỳ bảo dưỡng ô tô được khuyến nghị bởi nhà sản xuất. Ngoài ra, cần phải tính đến nguồn lực của doanh nghiệp, bao gồm ngân sách, nhân lực và cơ sở vật chất. Một chiến lược bảo dưỡng toàn diện cần phải cân bằng giữa các yếu tố này để đảm bảo hiệu quả kinh tế cao nhất.

II. Thách Thức Trong Lập Kế Hoạch Bảo Dưỡng Vận Tải Ô Tô

Việc lập kế hoạch bảo dưỡng hiệu quả không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các doanh nghiệp vận tải thường phải đối mặt với nhiều thách thức khác nhau, từ việc thu thập và phân tích dữ liệu đến việc tối ưu hóa thời gian bảo dưỡng và quản lý chi phí. Ngoài ra, sự biến động của giá phụ tùng và nhân công cũng có thể gây khó khăn cho việc dự toán ngân sách bảo dưỡng. Việc thiếu hụt nhân lực có tay nghề cao và cơ sở vật chất hiện đại cũng là một trở ngại lớn đối với nhiều doanh nghiệp vận tải ô tô.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Bảo Dưỡng

Để lập kế hoạch bảo dưỡng chính xác, cần phải có dữ liệu đầy đủ và chính xác về tình trạng của xe, lịch sử bảo dưỡng, quãng đường di chuyển và các sự cố đã xảy ra. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vận tải ô tô vẫn sử dụng các phương pháp quản lý thủ công, dẫn đến việc thu thập và phân tích dữ liệu trở nên khó khăn và tốn thời gian. Việc áp dụng các phần mềm quản lý bảo dưỡng ô tô có thể giúp giải quyết vấn đề này, nhưng đòi hỏi đầu tư ban đầu và đào tạo nhân viên.

2.2. Vấn Đề Về Chi Phí và Nguồn Lực Hạn Chế Cho Bảo Dưỡng

Chi phí bảo dưỡng ô tô có thể chiếm một phần đáng kể trong ngân sách của doanh nghiệp vận tải, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp có đội xe lớn. Việc cân bằng giữa việc đảm bảo chất lượng bảo dưỡngtối ưu hóa chi phí là một thách thức lớn. Ngoài ra, việc thiếu hụt nhân lực có tay nghề cao và cơ sở vật chất hiện đại cũng có thể làm giảm hiệu quả của công tác bảo dưỡng.

2.3. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Khai Thác Đến Chu Kỳ Bảo Dưỡng

Điều kiện khai thác, bao gồm loại hàng hóa vận chuyển, điều kiện đường xá và khí hậu, có ảnh hưởng lớn đến chu kỳ bảo dưỡng ô tô. Các xe hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, như đường xấu hoặc khí hậu nóng ẩm, cần được bảo dưỡng thường xuyên hơn so với các xe hoạt động trong điều kiện lý tưởng. Việc không tính đến các yếu tố này có thể dẫn đến việc lập kế hoạch bảo dưỡng không chính xác và làm giảm tuổi thọ của xe.

III. Phương Pháp Lập Kế Hoạch Bảo Dưỡng Kinh Tế Vận Tải

Để vượt qua những thách thức trên, các doanh nghiệp vận tải ô tô cần áp dụng các phương pháp lập kế hoạch bảo dưỡng khoa học và hiệu quả. Một số phương pháp phổ biến bao gồm bảo dưỡng định kỳ, bảo dưỡng theo tình trạng và bảo dưỡng dự đoán. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của đội xe và điều kiện vận hành. Việc kết hợp các phương pháp này có thể mang lại hiệu quả cao nhất.

3.1. Bảo Dưỡng Định Kỳ Ưu và Nhược Điểm Trong Kinh Tế

Bảo dưỡng định kỳ là phương pháp phổ biến nhất, trong đó các công việc bảo dưỡng được thực hiện theo một lịch trình cố định, dựa trên số km đã đi hoặc thời gian sử dụng. Ưu điểm của phương pháp này là dễ thực hiện và quản lý, giúp ngăn ngừa các sự cố lớn. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến việc bảo dưỡng quá mức đối với các xe hoạt động trong điều kiện tốt, gây lãng phí chi phí. Tính toán kinh tế cho thấy rằng phương pháp này phù hợp với các doanh nghiệp vận tải có đội xe lớn và hoạt động trong điều kiện đa dạng.

3.2. Bảo Dưỡng Theo Tình Trạng Tối Ưu Hóa Chi Phí và Hiệu Quả

Bảo dưỡng theo tình trạng là phương pháp dựa trên việc theo dõi và đánh giá tình trạng thực tế của xe, thông qua các kiểm tra định kỳ hoặc sử dụng các thiết bị đo lường và chẩn đoán. Ưu điểm của phương pháp này là giúp tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng, chỉ thực hiện các công việc cần thiết và tránh bảo dưỡng quá mức. Tuy nhiên, nó đòi hỏi đầu tư vào các thiết bị chẩn đoán và đào tạo nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao.

3.3. Bảo Dưỡng Dự Đoán Ứng Dụng Công Nghệ Để Giảm Rủi Ro

Bảo dưỡng dự đoán là phương pháp sử dụng các công nghệ tiên tiến, như cảm biến, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, để dự đoán các sự cố có thể xảy ra trong tương lai. Ưu điểm của phương pháp này là giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc bất ngờ, kéo dài tuổi thọ của xe và tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng. Tuy nhiên, nó đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ và chuyên môn, và chỉ phù hợp với các doanh nghiệp vận tải ô tô lớn có khả năng tài chính mạnh.

IV. Quy Trình Lập Kế Hoạch Bảo Dưỡng Chi Tiết Cho Ô Tô

Một quy trình bảo dưỡng ô tô toàn diện bao gồm các bước sau: (1) Xác định mục tiêu và phạm vi của kế hoạch. (2) Thu thập và phân tích dữ liệu về đội xe, điều kiện vận hành và chi phí bảo dưỡng. (3) Lựa chọn phương pháp bảo dưỡng phù hợp. (4) Xây dựng lịch trình bảo dưỡng chi tiết, bao gồm các công việc cần thực hiện, thời gian thực hiện và chi phí dự kiến. (5) Phân bổ nguồn lực và đào tạo nhân viên. (6) Theo dõi và đánh giá hiệu quả của kế hoạch, và điều chỉnh khi cần thiết.

4.1. Xác Định Chu Kỳ Bảo Dưỡng Phù Hợp Với Từng Loại Xe

Chu kỳ bảo dưỡng ô tô phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại xe, tuổi đời, điều kiện vận hành và khuyến nghị của nhà sản xuất. Các xe hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt cần được bảo dưỡng thường xuyên hơn so với các xe hoạt động trong điều kiện lý tưởng. Việc xác định chu kỳ bảo dưỡng phù hợp giúp đảm bảo hiệu quả của công tác bảo dưỡng và kéo dài tuổi thọ của xe.

4.2. Lập Lịch Trình Bảo Dưỡng Chi Tiết và Phân Công Nhiệm Vụ

Lịch trình bảo dưỡng chi tiết cần phải bao gồm các công việc cần thực hiện, thời gian thực hiện, địa điểm thực hiện và người chịu trách nhiệm thực hiện. Cần phải phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng nhân viên để đảm bảo công việc được thực hiện đúng thời gian và chất lượng. Việc sử dụng các phần mềm quản lý bảo dưỡng ô tô có thể giúp quản lý lịch trình bảo dưỡng và phân công nhiệm vụ hiệu quả hơn.

4.3. Dự Toán Chi Phí Bảo Dưỡng và Quản Lý Ngân Sách

Dự toán chi phí bảo dưỡng là một phần quan trọng của kế hoạch bảo dưỡng. Cần phải tính toán chi phí nhân công, phụ tùng, vật tư và các chi phí khác liên quan đến công tác bảo dưỡng. Việc quản lý ngân sách chặt chẽ giúp đảm bảo rằng chi phí bảo dưỡng không vượt quá mức cho phép và hiệu quả kinh tế của công tác bảo dưỡng được đảm bảo.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Lập Kế Hoạch Bảo Dưỡng VINAFCO

Công ty cổ phần VINAFCO là một ví dụ điển hình về doanh nghiệp vận tải ô tô đã áp dụng thành công các phương pháp lập kế hoạch bảo dưỡng khoa học và hiệu quả. VINAFCO đã xây dựng một hệ thống quản lý bảo dưỡng ô tô toàn diện, bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu, xây dựng lịch trình bảo dưỡng chi tiết, phân bổ nguồn lực và theo dõi đánh giá hiệu quả. Nhờ đó, VINAFCO đã giảm thiểu chi phí bảo dưỡng, kéo dài tuổi thọ của đội xe và nâng cao năng suất vận tải.

5.1. Phân Tích Thực Trạng Công Tác Bảo Dưỡng VINAFCO

Hiện tại, VINAFCO đang áp dụng phương pháp bảo dưỡng định kỳ kết hợp với bảo dưỡng theo tình trạng. Các xe được bảo dưỡng theo một lịch trình cố định, dựa trên số km đã đi hoặc thời gian sử dụng. Ngoài ra, các xe cũng được kiểm tra định kỳ để đánh giá tình trạng và phát hiện các sự cố tiềm ẩn. Dữ liệu về tình trạng xe, lịch sử bảo dưỡng và chi phí bảo dưỡng được thu thập và lưu trữ trong một hệ thống quản lý điện tử.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Hoạch Bảo Dưỡng

Để hoàn thiện kế hoạch bảo dưỡng, VINAFCO nên xem xét áp dụng phương pháp bảo dưỡng dự đoán, sử dụng các công nghệ tiên tiến để dự đoán các sự cố có thể xảy ra trong tương lai. Ngoài ra, VINAFCO cũng nên tăng cường đào tạo nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao và đầu tư vào các thiết bị chẩn đoán hiện đại. Việc này sẽ giúp VINAFCO giảm thiểu rủi ro hỏng hóc bất ngờ, kéo dài tuổi thọ của đội xe và tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Kế Hoạch Đề Xuất

Việc áp dụng phương pháp bảo dưỡng dự đoán có thể mang lại nhiều lợi ích về mặt kinh tế cho VINAFCO. Giảm thiểu rủi ro hỏng hóc bất ngờ giúp giảm chi phí sửa chữa và thời gian chết của xe. Kéo dài tuổi thọ của xe giúp giảm chi phí đầu tư vào phương tiện mới. Tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng giúp tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Việc tính toán kinh tế chi tiết cần được thực hiện để đánh giá chính xác hiệu quả của kế hoạch đề xuất.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Bảo Dưỡng Kinh Tế Vận Tải

Việc lập kế hoạch bảo dưỡng hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của các doanh nghiệp vận tải ô tô. Các phương pháp bảo dưỡng truyền thống đang dần được thay thế bởi các phương pháp tiên tiến, dựa trên công nghệ và dữ liệu. Trong tương lai, bảo dưỡng ô tô sẽ ngày càng trở nên thông minh hơn, hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí hơn. Các doanh nghiệp vận tải ô tô cần chủ động áp dụng các công nghệ mới và phương pháp quản lý hiện đại để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Liên Tục Cập Nhật Kế Hoạch

Thị trường và công nghệ liên tục thay đổi, đòi hỏi các doanh nghiệp vận tải ô tô phải liên tục cập nhật kế hoạch bảo dưỡng để đáp ứng yêu cầu mới. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của kế hoạch, thu thập phản hồi từ nhân viên và khách hàng, và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết là rất quan trọng. Một kế hoạch bảo dưỡng linh hoạt và thích ứng sẽ giúp doanh nghiệp vận tải ô tô duy trì lợi thế cạnh tranh và đạt được thành công bền vững.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ IoT và AI Trong Bảo Dưỡng Ô Tô

Công nghệ IoT (Internet of Things) và AI (Artificial Intelligence) đang mở ra những cơ hội mới cho bảo dưỡng ô tô. Các cảm biến IoT có thể thu thập dữ liệu về tình trạng xe, môi trường vận hành và thói quen lái xe. Dữ liệu này có thể được phân tích bằng AI để dự đoán các sự cố có thể xảy ra trong tương lai và tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng. Việc áp dụng các công nghệ này giúp giảm thiểu chi phí bảo dưỡng, kéo dài tuổi thọ của xe và nâng cao an toàn vận tải.

6.3. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho Bảo Dưỡng

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của công tác bảo dưỡng ô tô. Các doanh nghiệp vận tải ô tô cần đầu tư vào đào tạo nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao, có khả năng sử dụng các thiết bị chẩn đoán hiện đại và áp dụng các công nghệ mới. Việc tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích học hỏi và phát triển cũng rất quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ KẾ HOẠCH BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA PHƯƠNG TIỆN TRONG DOANH NGHIỆP VẬN TẢI 1.1 Tổng quan về doanh nghiệp kinh doanh vận tải ô tô 1.1 Khái niệm Doanh nghiệp vận tải ô tô là các doanh nghiệp có xe chuyên chở hành khách và hàng hóa. Có thể là xe khách, xe taxi, xe chở hàng, xe cho thuê có lái, xe cho thuê không lái, hợp đồng đưa đón cán bộ công nhân viên, hợp đồng vận chuyển hàng hóa và các dịch vụ có liên quan. Có thể hiểu về vận tải ô tô như sau: Vận tải là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hóa, hành khách trong không gian và thời gian bằng ô tô trên đường bộ để nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người. Vận tải nói chung và vận tải ô tô nói riêng có chức năng vận chuyển hàng hóa và hành khách nhằm đáp ứng yêu cầu nguyên, nhiên vật liệu cho sản xuất, tiêu dùng và sự đi lại của người dân.

Vì vậy, nó rất cần thiết đối với tất cả các giai đoạn của quá trình sản xuất, là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng. Các yếu tố của vận tải ô tô lần lượt là: Cơ sở hạ tầng phục vụ cho giao thông vận tải, các tuyến đường bộ, phương tiện vận chuyển là ô tô, nhu cầu của hành khách và khả năng đáp ứng được của phương tiện hay khả năng quản lý của doanh nghiệp kinh doanh vận tải bằng ô tô. Doanh nghiệp vận tải là một đơn vị hay tổ chức được thành lập để thực hiện chức năng sản xuất, kinh sản phẩm vận tải hàng hóa, hành khách hay các loại dịch vụ vận tải (dịch vụ bến bãi, dịch vụ xếp dỡ, dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa phương tiện vận tải, dịch vụ đại lý vận tải.) trên thị trường nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội.2 Phân loại doanh nghiệp kinh doanh vận tải Tùy theo mục đích quản lý mà có thể phân loại doanh nghiệp vận tải theo các tiêu thức khác nhau: Phân loại theo đối tượng kinh doanh Theo cách phân loại này thì các doanh nghiệp vận tải được phân ra: SVTH: Lê Bá Toàn – KTVT Ô Tô 1 K59 5 - Vận tải hàng hóa. - Vận tải hành khách liên tỉnh.

- Vận tải hành khách trong thành phố - Vận tải hỗn hợp Phân loại theo quy mô Theo tiêu thức quy mô doanh nghiệp vận tải chia ra làm 3 loại: - Doanh nghiệp quy mô lớn - Doanh nghiệp quy mô vừa - Doanh nghiệp quy mô nhỏ Phân loại theo công nghệ sản xuất - Vận tải đơn: đây là loại hình vận tải chỉ có một phương thức vận tải tham gia sản xuất vận tải (doanh nghiệp vận tải ô tô, thủy, sắt, hàng không) - Vận tải đa phương thức: vận tải đa phương thức là việc vận tải hàng hóa hay hành khách từ nơi đi đến nơi đến được thực hiện bằng ít nhất 2 phương thức vận tải nhưng chỉ sử dụng một hợp đồng vận tải duy nhất và chỉ một người chịu trách nhiệm trong quá trình vận tải đó. Phân loại theo sở hữu và phương thức quản lý Theo cách phân loại này thì doanh nghiệp vận tải dược chia thành: - Doanh nghiệp Nhà nước - Doanh nghiệp ngoài quốc doanh + Công ty cổ phần + Công ty trách nhiệm hữu hạn + Doanh nghiệp tư nhân + Doanh nghiệp liên doanh + Công ty hợp danh.3 Vai trò và đặc điểm của doanh nghiệp kinh doanh vận tải - Doanh nghiệp kinh doanh vận tải có vai trò: SVTH: Lê Bá Toàn – KTVT Ô Tô 1 K59 6 + Cung cấp các dịch vụ vận tải làm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. + Tạo công ăn việc làm cho người lao động. + Đóng góp thuế vào ngân sách Nhà nước.

- Đặc điểm chung của những doanh nghiệp kinh doanh vận tải: + Phải đảm bảo thủ tục pháp lý: Để hoạt động được thì doanh nghiệp kinh doanh vận tải phải có đủ điều kiện kinh doanh vận tải theo Điều số 14 Nghị định số 10/2020/NĐ – CP của Chính phủ. + Doanh nghiệp phải đầu tư vào phương tiện vận tải: Kinh doanh vận tải để thành công thì yếu tố phương tiện vận tải là một yếu tố thiết yếu. Tùy vào năng lực chi tiêu của ngân sách mà doanh nghiệp nên cân nhắc quy mô hoạt động và số lượng xe nên đầu tư. + Phải ứng dụng công nghệ trong kinh doanh: Công nghệ là yếu tố quyết định đến 30% sự thành công của một doanh nghiệp vận tải.

Hay nói cách khác, công nghệ có tốt, có chất lượng thì mới có thể dễ dàng quản lý, điều hành và biết được hoạt động vận tải, tìm hàng một cách tốt nhất.4 Chức năng, nhiệm vụ của doanh nghiệp vận tải Doanh nghiệp vận tải có chức năng, nhiệm vụ cơ bản sau: Thứ nhất, doanh nghiệp vận tải là nơi tiến hành các hoạt động cung ứng sản phẩm hay một dịch vụ nào đó mà xã hội yêu cầu trao đổi. Thứ hai, Doanh nghiệp vận tải phải có một quy mô nhất định. Một đơn vị muốn trở thành doanh nghiệp phải có quy mô nhất định tùy thuộc ngành nghề hoạt động và pháp luật của mỗi nước quy định. Việc quy định nhằm khống chế số lượng các tác nhân tham gia kinh doanh, đảm bảo an toàn kinh doanh ở mức nhất định.

Mặt khác để Nhà nước thuận tiện và thống nhất quản lý theo chính sách nhất định nhằm đảm bảo lợi ích cho cả Nhà nước, cho doanh nghiệp và cho những cá nhân và tổ chức có quan hệ với doanh nghiệp. Thứ ba, doanh nghiệp vận tải là một tổ chức do Nhà nước cho phép thành lập. Đây là một yêu cầu bắt buộc mang tính pháp lý, để doanh nghiệp tồn tại trong xã hội như một thực thể được pháp luật bảo hộ. SVTH: Lê Bá Toàn – KTVT Ô Tô 1 K59 7 Hiện nay các doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam phải thực hiện theo Luật doanh nghiệp Nhà nước, Luật doanh nghiệp, Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.2 Tổng quan về bảo dưỡng sửa chữa trong doanh nghiệp kinh doanh vận tải 1.1 Khái niệm, mục đích của bảo dưỡng sửa chữa a) Khái niệm Một trong những điều kiện cơ bản để sử dụng tốt ô tô, tăng thời hạn sử dụng và bảo đảm độ tin cậy của chúng trong quá trình vận hành chính là việc tiến hành kịp thời và có chất lượng công tác bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa phòng ngừa định kì theo kế hoạch.

Hệ thống này tập hợp các biện pháp về tổ chức và kỹ thuật thuộc các lĩnh vực kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa. Căn cứ vào tính chất và nhiệm vụ và các hoạt động kỹ thuật nhằm duy trì và khôi phục năng lực hoạt động của ô tô người ta chia làm 2 loại: - Những hoạt động hoặc những biện pháp kỹ thuật có xu hướng làm giảm cường độ hao mòn chi tiết máy, phòng ngừa hỏng hóc (bôi trơn, điều chỉnh, siết chặt, lau chùi…) và kịp thời phát hiện các hỏng hóc (kiểm tra, xem xét trạng thái, sự tác động các cơ cấu, các cụm, các chi tiết máy) nhằm duy trì tình trạng kỹ thuật tốt của xe trong quá trình sử dụng được gọi là bảo dưỡng kỹ thuật ô tô. - Những hoạt động hoặc những biện pháp kỹ thuật có xu hướng khắc phục các hỏng hóc (thay thế cụm máy hoặc các chi tiết máy, sửa chữa phục hồi các chi tiết máy có khuyết tật…) nhằm khôi phục khả năng làm việc của các chi tiết, tổng thành của ô tô được gọi là sửa chữa. b) Mục đích của bảo dưỡng sửa chữa - Mục đích của bảo dưỡng kỹ thuật là duy trì tình trạng kỹ thuật tốt của ô tô, ngăn ngừa các hư hỏng có thể xảy ra, thấy trước các hư hỏng để kịp thời sửa chữa, đảm bảo cho ô tô vận hành với độ tin cậy cao.

- Mục đích của sửa chữa ô tô nhằm khôi phục khả năng làm việc của chi tiết, tổng thành của ô tô đã bị hư hỏng, nhằm khôi phục khả năng làm việc của chúng. c) Tính chất SVTH: Lê Bá Toàn – KTVT Ô Tô 1 K59 8 - Tính chất của bảo dưỡng kĩ thuật: Bảo dưỡng kĩ thuật mang tính cưỡng bức, dự phòng có kế hoạch nhằm phòng ngừa các hư hỏng có thể xảy ra trong quá trình sử dụng. Bảo dưỡng kỹ thuật phải hoàn thành một khối lượng và nội dung công việc đã định trước theo định ngạch do Nhà nước ban hành. Ngày nay trong thực tế bảo dưỡng kĩ thuật còn theo yêu cầu của chẩn đoán kĩ thuật.

- Tính chất của sửa chữa: Sửa chữa nhỏ được thực hiện theo yêu cầu do kết quả kiểm tra của bảo dưỡng các cấp. Sửa chữa lớn được thực hiện theo định ngạch ki lô mét xe chạy do Nhà nước ban hành. Ngày nay sửa chữa ô tô chủ yếu theo phương pháp thay thế tổng thành, do vậy định ngạch sửa chữa lớn được kéo dài hoặc không tuân theo quy định mà cứ hỏng đâu sửa đó.2 Nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đến công tác bảo dưỡng sửa chữa Có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến công tác BDSC nhưng sau đây là 5 yếu tố quan trọng nhất: - Quy mô, cơ cấu và chất lượng đoàn phương tiện. - Điều kiện khai thác kỹ thuật trong vùng hoạt động của doanh nghiệp bao gồm: điều kiện hàng hóa, hành khách vận chuyển; điều kiện đường xá, khí hậu; điều kiện tổ chức và kỹ thuật; điều kiện kinh tế, xã hội.

- Mức độ và cường độ khai thác phương tiện. - Phương pháp tổ chức và công nghệ bảo dưỡng sửa chữa cũng như trình độ trang thiết bị cho công tác BDSC. - Trình độ công nhân bảo dưỡng sửa chữa và chất lượng công tác tổ chức lao động cho công nhân BDSC.  Nội dung của công tác bảo dưỡng sửa chữa Nội dung chủ yếu của tổ chức quản lý thực hiện BDSC bao gồm: - Nghiên cứu đề xuất chế độ BDKT và sửa chữa phương tiện phù hợp với loại phương tiện cũng như điều kiện khai thác phương tiện thực tế ở doanh nghiệp.

SVTH: Lê Bá Toàn – KTVT Ô Tô 1 K59 9 - Xác định các định mức định ngạch trong BDSC. - Lập kế hoạch BDSC cho doanh nghiệp. - Nghiên cứu áp dụng hình thức tổ chức thực hiện BDSC cho phù hợp và đạt hiệu quả cao bao gồm: Lựa chọn công nghệ BDSC và lựa chọn hình thức tổ chức lao động cho công nhân BDSC. - Phân tích đánh giá công tác BDSC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ