Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng kế hoạch lao động cho công ty vận tải

Đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô Đại học Giao thông Vận tải số 8. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành vận tải. Xem ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VẬN TẢI

1.1. Cơ sở lý luận về vận tải

1.1.1. Khái niệm vận tải

1.1.2. Phân loại vận tải

1.1.3. Vai trò của Vận Tải

1.2. Cơ sở lý luận về lao động trong doanh nghiệp vận tải

1.2.1. Khái niệm về lao động

1.2.2. Phân loại lao động

1.2.3. Đặc điểm của lao động trong doanh nghiệp vận tải ô tô

1.2.4. Năng suất lao động trong doanh nghiệp vận tải

1.2.5. Các phương pháp xác định nhu cầu lao động

1.3. Cơ sở lý luận về Kế hoạch lao động vận tải

1.3.1. Khái niệm kế hoạch

1.3.2. Phân loại kế hoạch

1.3.3. Nguyên tắc lập kế hoạch

1.3.4. Nội dung của kế hoạch lao động trong doanh nghiệp vận tải

1.3.5. Quy trình xây dựng kế hoạch

1.3.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến kế hoạch lao động

2. CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG VỀ CÔNG TÁC LAO ĐỘNG CỦA CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CELTIC PACIFIC VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về công ty

2.1.1. Giới thiệu về công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ chủ yếu của các phòng ban và mối quan hệ giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

2.1.3. Điều kiện sản xuất kinh doanh của công ty

2.1.4. Kết quả sản xuất kinh doanh

2.2. Hình thức tổ chức lao động

2.3. Phân tích tình hình xây dựng kế hoạch lao động của công ty

2.3.1. Căn cứ để xây dựng lao động

2.3.2. Phương pháp xây dựng kế hoạch

2.4. Phân tích về tình hình thực hiện kế hoạch lao động của công ty

2.4.1. Phân tích số lượng lao động, cơ cấu lao động và biến động lao động

2.4.2. Chất lượng lao động

2.4.3. Phân tích tuyển dụng lao động

2.4.4. Thực trạng về công tác đào tạo và chế độ chính sách

2.4.5. Chế độ chính sách đối với người lao động trong doanh nghiệp

2.5. Các vấn đề bất cập trong công tác kế hoạch xây dựng lao động của công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Celtic Pacific

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG KẾ HOẠCH LAO ĐỘNG CHO CÔNG TY TNHH CELTIC PACIFIC VIỆT NAM

3.1. Căn cứ để xây dựng kế hoạch lao động

3.1.1. Chiến lược phát triển nhân lực Việt Nam và hiến lược phát triển của ngành vận tải

3.1.2. Các văn bản, chế độ quy định của nhà nước và của công ty về lao động và tổ chức lao động

3.1.3. Căn cứ vào điều tra tình hình lao động trên thị trường

3.1.4. Định hướng phát triển của công ty và kế hoạch sản xuất kinh doanh trong năm tới

3.1.5. Căn cứ vào kết quả phân tích tình xây dựng và thực hiện kế hoạch lao động của công ty

3.2. Xây dựng kế hoạch lao động cho công ty trong năm 2022

3.2.1. Xác định lại nhu cầu lao động trong năm 2022

3.2.2. Hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động

3.2.3. Hoàn thiện, bổ sung các khóa đào dành cho lao động trong doanh nghiệp

3.2.4. Đề xuất một số chính sách thưởng phạt, khuyến khích vật chất đối với người lao động

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Kế Hoạch Lao Động

Đồ án kinh tế vận tải ô tô về kế hoạch lao động đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp vận tải. Nó không chỉ là bản dự toán về số lượng nhân sự cần thiết mà còn là kim chỉ nam cho việc quản lý, sử dụng và phát triển nguồn nhân lực một cách tối ưu. Một kế hoạch lao động vận tải ô tô được xây dựng bài bản sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong việc đáp ứng nhu cầu lao động vận tải, nâng cao năng suất lao động vận tải, giảm thiểu chi phí lao động vận tải và từ đó gia tăng lợi nhuận. Việc xây dựng kế hoạch lao động cần dựa trên nhiều yếu tố như chiến lược phát triển của doanh nghiệp, tình hình thị trường lao động, quy định của pháp luật và kết quả phân tích hoạt động kinh tế vận tải ô tô hiện tại. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn nhân lực chất lượng cao, phù hợp với yêu cầu công việc và góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Phân tích kinh tế vận tải ô tô là cơ sở để đưa ra quyết định chính xác trong kế hoạch nhân sự vận tải, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng lao động vận tải. Trích dẫn từ tài liệu gốc: 'Mỗi doanh nghiệp đều phải lấy lao động làm gốc để có thể phát triển không chỉ đảm bảo về mặt số lượng lao động mà còn phải là cả chất lượng lẫn mức độ phù hợp với công việc để có thể đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra thuận lợi.'

1.1. Tầm quan trọng của Kế hoạch lao động trong Vận tải ô tô

Công tác kế hoạch lao động mang lại sự chủ động cho doanh nghiệp trong công tác quản lý nguồn nhân lực. Việc dự báo được nhu cầu lao động vận tải, doanh nghiệp có thể chủ động trong việc tuyển dụng, đào tạo và bố trí nhân sự. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng thiếu hụt nhân sự, đặc biệt là trong mùa cao điểm hoặc khi có sự thay đổi trong chiến lược kinh doanh. Ngoài ra, kế hoạch lao động còn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động vận tải. Bằng cách phân tích năng suất lao động vận tải hiện tại, doanh nghiệp có thể xác định được những điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện. Điều này có thể bao gồm việc tái cấu trúc tổ chức, cải tiến quy trình làm việc, hoặc đào tạo nâng cao kỹ năng cho nhân viên. Cuối cùng, kế hoạch lao động giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lao động vận tải. Bằng cách tối ưu hóa số lượng nhân sự, doanh nghiệp có thể giảm thiểu các chi phí liên quan đến tiền lương, bảo hiểm và các phúc lợi khác. Đồng thời, việc nâng cao năng suất lao động vận tải cũng giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến Kế hoạch lao động vận tải ô tô

Nhiều yếu tố tác động đến kế hoạch lao động vận tải ô tô, đòi hỏi các nhà quản lý phải có cái nhìn toàn diện và linh hoạt. Đầu tiên là chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng quy mô hoặc thay đổi loại hình dịch vụ, kế hoạch lao động cần phải điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu mới. Thứ hai là tình hình thị trường lao động. Doanh nghiệp cần phải nắm bắt được xu hướng cung cầu, mức lương bình quân và các yêu cầu về kỹ năng của người lao động để có thể thu hút và giữ chân nhân tài. Thứ ba là quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về định mức lao động vận tải, điều kiện làm việc, bảo hiểm và các chế độ phúc lợi khác. Cuối cùng là kết quả phân tích hoạt động kinh tế vận tải ô tô hiện tại. Doanh nghiệp cần đánh giá được hiệu quả sử dụng lao động vận tải, xác định được những điểm cần cải thiện và đưa ra các giải pháp phù hợp.

II. Thách thức trong xây dựng Kế hoạch lao động vận tải ô tô hiệu quả

Việc xây dựng kế hoạch lao động hiệu quả cho ngành vận tải ô tô không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có rất nhiều thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt, từ việc dự báo nhu cầu nhân lực đến việc đảm bảo nguồn nhân lực có chất lượng. Một trong những thách thức lớn nhất là tính biến động của thị trường vận tải ô tô. Nhu cầu vận tải có thể thay đổi theo mùa vụ, theo tình hình kinh tế và theo các yếu tố bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh. Điều này gây khó khăn cho việc dự báo nhu cầu nhân lực, đặc biệt là đối với các vị trí như lái xe và nhân viên điều hành. Thêm vào đó, việc tìm kiếm và tuyển dụng lao động vận tải có chất lượng cũng là một thách thức lớn. Ngành vận tải ô tô đòi hỏi người lao động phải có sức khỏe tốt, kỹ năng lái xe thành thạo, kiến thức về an toàn giao thông và khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Tuy nhiên, không phải ai cũng đáp ứng được những yêu cầu này. Cuối cùng, việc quản lý và giữ chân lao động vận tải cũng là một vấn đề nan giải. Công việc vận tải thường xuyên phải di chuyển, chịu áp lực cao và đối mặt với nhiều rủi ro. Điều này khiến cho người lao động dễ cảm thấy mệt mỏi, chán nản và muốn tìm kiếm một công việc khác ổn định hơn.

2.1. Khó khăn trong dự báo nhu cầu Lao động vận tải

Dự báo nhu cầu lao động vận tải là một trong những khâu quan trọng nhất trong quá trình xây dựng kế hoạch lao động. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những khâu khó khăn nhất. Để dự báo chính xác, doanh nghiệp cần phải có thông tin chi tiết về tình hình thị trường, kế hoạch sản xuất kinh doanh và các yếu tố khác ảnh hưởng đến nhu cầu vận tải. Tuy nhiên, những thông tin này thường không đầy đủ, không chính xác và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Do đó, doanh nghiệp cần phải sử dụng các phương pháp dự báo linh hoạt, kết hợp giữa phân tích định lượng và phân tích định tính, và thường xuyên cập nhật thông tin để điều chỉnh kế hoạch lao động cho phù hợp.

2.2. Tìm kiếm và giữ chân Lao động vận tải có chất lượng

Việc tìm kiếm và giữ chân lao động vận tải có chất lượng là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp. Để thu hút nhân tài, doanh nghiệp cần phải xây dựng một chính sách lương thưởng cạnh tranh, cung cấp các chế độ phúc lợi hấp dẫn và tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, chuyên nghiệp. Đồng thời, doanh nghiệp cần phải đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên, giúp họ nâng cao kỹ năng, kiến thức và cơ hội thăng tiến. Để giữ chân nhân viên, doanh nghiệp cần phải tạo ra một văn hóa doanh nghiệp tích cực, trong đó mọi người đều được tôn trọng, được lắng nghe và được trao cơ hội để phát huy hết khả năng của mình. Ngoài ra, doanh nghiệp cần phải thường xuyên đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên, cung cấp phản hồi kịp thời và ghi nhận những đóng góp của họ.

III. Phương pháp lập Kế hoạch Lao Động hiệu quả cho Vận Tải Ô Tô

Để đối phó với những thách thức trong xây dựng kế hoạch lao động, các doanh nghiệp vận tải ô tô cần áp dụng những phương pháp tiếp cận hiện đại và linh hoạt. Việc tổ chức lao động vận tải một cách khoa học là yếu tố then chốt. Một trong những phương pháp quan trọng là sử dụng các công cụ dự báo tiên tiến, kết hợp với phân tích dữ liệu lớn để đưa ra những dự báo chính xác về nhu cầu nhân lực. Đồng thời, doanh nghiệp cần phải xây dựng một quy trình tuyển dụng bài bản, từ khâu đăng tin tuyển dụng đến khâu phỏng vấn và kiểm tra kỹ năng, để đảm bảo tuyển được những ứng viên phù hợp nhất. Ngoài ra, việc quản lý lao động vận tải một cách hiệu quả cũng là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần phải xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc công bằng, minh bạch và thường xuyên cung cấp phản hồi cho nhân viên. Đồng thời, doanh nghiệp cần phải tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, hỗ trợ và khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên.

3.1. Sử dụng công cụ dự báo nhu cầu Lao động Vận tải

Việc áp dụng các công cụ dự báo nhu cầu lao động vận tải tiên tiến là yếu tố quan trọng để xây dựng kế hoạch lao động chính xác. Các công cụ này sử dụng các thuật toán phức tạp để phân tích dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường và các yếu tố khác ảnh hưởng đến nhu cầu vận tải. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể dự báo được số lượng nhân viên cần thiết, loại hình kỹ năng cần có và thời điểm cần tuyển dụng. Một số công cụ dự báo phổ biến bao gồm các phần mềm quản lý nhân sự (HRM), các hệ thống phân tích dữ liệu (data analytics) và các mô hình dự báo thống kê. Để sử dụng hiệu quả các công cụ này, doanh nghiệp cần phải có đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực phân tích dữ liệu và dự báo.

3.2. Quy trình tuyển dụng và đào tạo Lao động Vận tải bài bản

Để đảm bảo chất lượng nguồn lao động vận tải, doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình tuyển dụng và đào tạo bài bản. Quy trình tuyển dụng nên bao gồm các bước như đăng tin tuyển dụng trên các kênh phù hợp, sàng lọc hồ sơ ứng viên, phỏng vấn trực tiếp hoặc trực tuyến, kiểm tra kỹ năng lái xe và kiến thức về an toàn giao thông. Sau khi tuyển dụng, doanh nghiệp cần cung cấp cho nhân viên mới một chương trình đào tạo toàn diện, bao gồm các kiến thức về quy trình làm việc, các quy định của công ty và các kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc. Ngoài ra, doanh nghiệp cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nâng cao để giúp nhân viên cập nhật kiến thức mới, nâng cao kỹ năng và phát triển sự nghiệp.

IV. Ứng dụng thực tiễn và Kết quả Nghiên cứu về Kế hoạch Lao Động

Nghiên cứu về kế hoạch lao động trong ngành vận tải ô tô không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Các doanh nghiệp vận tải có thể dựa vào kết quả nghiên cứu để xây dựng kế hoạch lao động phù hợp với đặc điểm và điều kiện của mình. Một số ứng dụng thực tiễn bao gồm việc sử dụng các mô hình dự báo nhu cầu nhân lực, áp dụng các phương pháp tuyển dụng hiệu quả, xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp và triển khai các chính sách giữ chân nhân viên. Ngoài ra, nghiên cứu về kế hoạch lao động cũng giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về vai trò của lao động vận tải trong quá trình sản xuất kinh doanh, từ đó đưa ra các quyết định quản lý phù hợp. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng lao động vận tải không chỉ là một yếu tố chi phí mà còn là một nguồn lực quan trọng, có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Do đó, việc đầu tư vào lao động vận tải là một quyết định sáng suốt, có thể mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

4.1. Case study về Kế hoạch Lao Động thành công trong Vận tải ô tô

Để minh họa cho giá trị ứng dụng của kế hoạch lao động, chúng ta có thể xem xét một case study về một doanh nghiệp vận tải ô tô thành công. Doanh nghiệp này đã xây dựng một kế hoạch lao động toàn diện, bao gồm các bước như dự báo nhu cầu nhân lực, tuyển dụng và đào tạo nhân viên, quản lý hiệu quả làm việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực. Nhờ có kế hoạch lao động này, doanh nghiệp đã giảm thiểu được tình trạng thiếu hụt nhân sự, nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí tuyển dụng và giữ chân được những nhân viên giỏi. Kết quả là doanh nghiệp đã tăng trưởng mạnh mẽ, mở rộng thị trường và gia tăng lợi nhuận.

4.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả của Kế hoạch Lao Động

Để đánh giá hiệu quả của kế hoạch lao động, doanh nghiệp cần sử dụng các chỉ số phù hợp. Một số chỉ số quan trọng bao gồm tỷ lệ thiếu hụt nhân sự, tỷ lệ tuyển dụng thành công, tỷ lệ giữ chân nhân viên, năng suất lao động bình quân, chi phí tuyển dụng và chi phí đào tạo. Bằng cách theo dõi các chỉ số này, doanh nghiệp có thể xác định được những điểm mạnh và điểm yếu của kế hoạch lao động, từ đó đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Ngoài ra, doanh nghiệp cần phải thường xuyên thu thập phản hồi từ nhân viên để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ, từ đó cải thiện môi trường làm việc và nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

V. Kết luận Kế hoạch Lao động Vận Tải Ô Tô và tương lai

Trong bối cảnh thị trường vận tải ô tô ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng kế hoạch lao động hiệu quả là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp. Kế hoạch lao động không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động trong việc đáp ứng nhu cầu nhân lực mà còn giúp nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Để xây dựng kế hoạch lao động thành công, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp tiếp cận hiện đại, sử dụng các công cụ dự báo tiên tiến và xây dựng một quy trình tuyển dụng, đào tạo bài bản. Đồng thời, doanh nghiệp cần phải liên tục theo dõi các chỉ số đánh giá hiệu quả và thường xuyên thu thập phản hồi từ nhân viên để điều chỉnh kế hoạch lao động cho phù hợp. Trong tương lai, vai trò của kế hoạch lao động sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng, doanh nghiệp cần phải liên tục cải tiến kế hoạch lao động để đáp ứng những thách thức mới.

5.1. Tóm tắt các yếu tố quan trọng của Kế hoạch Lao động

Tổng kết lại, các yếu tố quan trọng để xây dựng một kế hoạch lao động vận tải ô tô hiệu quả bao gồm: (1) Dự báo chính xác nhu cầu nhân lực dựa trên phân tích dữ liệu và xu hướng thị trường; (2) Tuyển dụng và đào tạo nhân viên có kỹ năng phù hợp với yêu cầu công việc; (3) Quản lý hiệu quả làm việc và cung cấp phản hồi thường xuyên; (4) Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới; (5) Theo dõi và đánh giá hiệu quả của kế hoạch lao động bằng các chỉ số phù hợp; (6) Liên tục cải tiến kế hoạch lao động để đáp ứng những thay đổi của thị trường.

5.2. Xu hướng phát triển của Quản lý lao động trong Vận tải ô tô

Trong tương lai, ngành vận tải ô tô sẽ chứng kiến nhiều xu hướng phát triển mới trong lĩnh vực quản lý lao động. Một trong những xu hướng quan trọng là việc sử dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa để cải thiện hiệu quả lao động vận tải. Ví dụ, các hệ thống lái xe tự động có thể giúp giảm bớt gánh nặng cho lái xe, các phần mềm quản lý vận tải có thể giúp tối ưu hóa lộ trình và các ứng dụng di động có thể giúp nhân viên giao tiếp và phối hợp công việc tốt hơn. Ngoài ra, xu hướng làm việc từ xa cũng sẽ ngày càng phổ biến trong ngành vận tải ô tô. Nhân viên có thể làm việc từ xa, sử dụng các công cụ trực tuyến để giao tiếp và cộng tác. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí văn phòng và thu hút được nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VẬN TẢI 1. Cơ sở lý luận về vận tải 1. Khái niệm vận tải Theo giáo trình Tổ chức vận tải hàng hoá – Trường Đại học Giao thông vận tải: - Khái niệm vận tải: Vận tải là một hoạt động kinh tế có mục đích của con người, nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển vị trí của đối tượng vận chuyển, đối tượng vận chuyển gồm con người (hành khách) và vật phẩm (hàng hóa). Sự di chuyển vị trí của con người và vật phẩm trong không gian rất đa dạng, phong phú và không phải mọi di chuyển đều là vận tải.

Vận tải chỉ bao gồm những di chuyển do con người tạo ra nhằm mục đích kinh tế (lợi nhuận) để đáp ứng yêu cầu về sự di chuyển đó mà thôi. Tất cả của cải vật chất chủ yếu cần thiết cho sự tồn tại và phát triển xã hội loài người, của cải vật chất của xã hội được tạo ra ở 4 ngành sản xuất vật chất cơ bản Ta có thể định nghĩa như sau: Vận tải là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hóa, hành khách trong không gian và thời gian để nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người - Khái niệm vận tải hàng hóa bằng ô tô: Vận tải hàng hóa bằng ô tô là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hóa bằng ô tô trong không gian và thời gian cụ thể để nhằm thỏa mãn nhu cầu vận tải của con người. Vận tải ô tô là hình thức vận tải phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong nền kinh tế quốc dân ở tất cả các quốc gia. - Khái niệm doanh nghiệp vận tải: Doanh nghiệp vận tải là một đơn vị kinh tế được thành lập để thực hiện chức năng sản xuất, kinh doanh sản xuất vận tải hàng hóa, hành khách hay các loại dịch vụ vận tải (Dịch vụ bến bãi, xếp dỡ, bảo dưỡng sửa chữa phương tiện vận tải, dịch vụ đại lý vận tải) 9 1.

Phân loại vận tải Theo đối Theo cách tổ tượng vận chức quá trình Khác chuyển vận tải Vận tải đơn Theo cự li vận Vận tải hành chuyển khách phương thức Vận tải đa Theo khối lượng Vận tải phương vận tải hàng hoá thức Theo Vận tải đứt phạm vi đoạn vận tải. Sơ đồ phân loại vận tải Phân loại doanh nghiệp vận tải: Tùy theo mục đích quản lý mà ta có thể phân loại doanh nghiệp theo các tiêu thức khác nhau: Phân loại theo đối tượng kinh doanh: Theo cách này các doanh nghiệp vận tải được phân ra + Doanh nghiệp vận tải hàng hóa: Trong đó có thể phân ra chi tiết hơn như vận tải hàng nặng, hàng nhẹ, hàng xây dựng,… + Doanh nghiệp vận tải hành khách: Theo phạm vi hoạt động gồm: Doanh nghiệp vận tải hành khách liên tỉnh và doanh nghiệp vận tải hành khách nội địa. Theo tính chất hoạt động gồm: Doanh nghiệp vận tải xe buýt, doanh nghiệp vận tải taxi, doanh nghiệp vận tải khách du lịch và theo hợp đồng, doanh nghiệp vận tải hành khách theo tuyến cố định. + Doanh nghiệp vận tải hỗn hợp: bao gồm cả vận tải hành khách và vận tải hàng hóa.

Trong cơ chế thị trường nhiều loại doanh nghiệp kinh doanh hỗn hợp gồm lĩnh vực vận tải và các lĩnh vực không thuộc về vận tải. Ví dụ: Vận tải và dịch vụ du lịch hay vận tải container và dịch vụ kho bãi. Phân loại theo quy mô: + Doanh nghiệp lớn + Doanh nghiệp vừa + Doanh nghiệp nhỏ 10 Nói chung để đánh giá quy mô doanh nghiệp người ta thường dùng các chỉ tiêu sau: Tổng số vốn, tổng số lao động, tổng sản lượng hay khối lượng sản phẩm sản xuất, tổng doanh thu, tổng mức lãi trong một năm (chỉ tiêu hiệu quả sản xuất). Tùy theo các nước khác nhau mà quy mô doanh nghiệp cũng được phân loại khác nhau.

Việc phân loại doanh nghiệp theo quy mô được áp dụng theo các văn bản hiện hành của nhà nước. Phân loại theo phương thức vận tải hay công nghệ vận tải + Doanh nghiệp vận tải đơn phương thức: Là loại hình doanh nghiệp chỉ có một phương thức vận tải tham gia vào quá trình sản xuất như: doanh nghiệp vận tải ô tô, doanh nghiệp vận tải sắt, doanh nghiệp vận tải thủy. + Doanh nghiệp vận tải đa phương thức: Là sự kết hợp giữa các loại hình vận tải và các dịch vụ hỗ trợ kèm theo nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Ở đây trong suốt quá trình di chuyển vị trí của đối tượng vận chuyển chỉ có một chủ thể vận đơn.

Phân loại theo hình thức sở hữu và hình thức tổ chức doanh nghiệp Theo cách phân loại này các doanh nghiệp được chia ra: + Doanh nghiệp nhà nước: Công ty nhà nước + Doanh nghiệp ngoài nhà nước: Công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty liên doanh, công ty hợp danh, công ty tư nhân 1. Vai trò của Vận Tải Vận tải giữ vai trò quan trọng và có tác dụng lớn đối với nền kinh tế quốc dân của mỗi nước. Hệ thống vận tải được ví như mạch máu trong cơ thể con người, nó phản ánh trình độ phát triển của một nước. Vận tải phục vụ tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội: Sản xuất, lưu thông, tiêu dùng, quốc phòng.

Trong sản xuất vận chuyển nguyên, nhiên, vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, lao động để phục vụ cho quá trình sản xuất, vận tải là yếu tố quan trọng của quá trình lưu thông. Vận tải có một chức năng đặc biệt trong xã hội là vận chuyển hàng hoá và hành khách từ địa điểm này đến địa điểm khác. Không có vận tải thì bất cứ một quá trình sản xuất nào của xã hội cũng không thể thực hiện được. Vận tải rất cần thiết đối với tất cả các giai đoạn của quá trình sản xuất, từ vận chuyển nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu cho quá trình sản xuất đến vận chuyển sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra.

Vận tải cũng đáp ứng được nhu cầu đi lại của nhân dân. Vận tải là mạch máu của nền kinh tế quốc dân, nối liền các ngành, các đơn vị sản xuất với nhau nối liền khu vực sản xuất với khu vực tiêu dùng, nối liền thành thị với nông thôn, miền ngược với miền xuôi làm cho nền kinh tế thành một khối thống nhất. Lực lượng sản xuất và trình độ chuyên môn hoá ngày càng phát triển đời sống nhân dân không ngừng nâng cao đòi hỏi vận tải phải phát triển nhanh chóng mới đáp ứng được nhu cầu vận tải tăng lên không ngừng của nền kinh tế quốc dân. 11 Vận tải là yếu tố quan trọng nhất của hệ thống logistics của từng nhà máy, xí nghiệp, công ty, trong từng xí nghiệp hay công ty.

đều có hệ thống cung ứng và phân phối vật chất, hệ thống này bao gồm nhiều khâu, nhiều giai đoạn khác nhau kể từ khi mua sắm nguyên, vật liệu cho sản xuất (cung ứng) cho đến khi phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Nghệ thuật quản lý sự vận động của nguyên liệu và thành phẩm từ khi bắt đầu sản xuất đến nơi tiêu thụ cuối cùng như trên gọi là logistics. Logistics bao gồm 4 yếu tố: vận tải, marketing, phân phối và quản lý, trong đó vận tải là yếu tố quan trọng nhất và chiếm nhiều chi phí nhất. a, Vai trò của giao thông vận tải đối với sản xuất Vận tải là ngành kinh tế ảnh hưởng đến hàng loạt các ngành kinh tế.

Những phương diện quan trọng này được tính đến đó là: - Tạo nên khuynh hướng định vị công nghiệp và xây dựng. - Tạo nên chi phí sản xuất của cải vật chất. - Tạo nên các điều kiện hoạt động cho các doanh nghiệp sản xuất. - Tạo nên chủng loại và quy mô sản xuất.

- Tạo nên chất lượng sản xuất hàng hoá. Sự phát triển của vận tải được thể hiện ở việc tăng lên của mật độ mạng lưới đường, nâng cao tính đều đặn của những thao tác vận tải và giảm chi phí. Ta có thể thấy được vai trò của vận tải trong các ngành kinh tế sau đây: Đối với sản xuất công nghiệp Mối liên hệ giữa công nghiệp và các ngành kinh tế quốc dân do vận tải đảm nhận. Việc cung cấp nguyên, nhiên liệu cho sản xuất và thành phẩm cho khu vực tiêu dùng là một khâu quan trọng trong quá trình sản xuất công nghiệp.

Việc hoạt động bình thường của các doanh nghiệp công nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào vận tải. Vận tải là điều kiện quan trọng để phát triển công nghiệp, vận tải có ảnh hưởng rất lớn đến số lượng và chất lượng công tác xây dựng cơ bản, đến việc sử dụng vốn của các doanh nghiệp và giá thành sản phẩm công nghiệp. 12 Đối với sản xuất nông nghiệp Vận tải phát triển đã đáp ứng hoạt động kịp thời nhu cầu vận chuyển của nông nghiệp và có tác dụng to lớn đến sản xuất nông nghiệp. Vận tải cung cấp tư liệu sản xuất đúng thời vụ cho sản xuất nông nghiệp, đảm bảo hàng hoá tiêu dùng cho nông dân.

Đồng thời vận chuyển sản phẩm của nông nghiệp đến nơi tiêu dùng một cách nhanh chóng và đảm bảo chất lượng. Giá thành vận chuyển hạ đã tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển và cải thiện đời sống của nông dân. Trong thời gian hiện nay khi quy mô sản xuất nông nghiệp ngày càng được mở rộng, sự phân vùng sản xuất nông nghiệp được thực hiện và ngày càng hoàn chỉnh, trình độ cơ giới hoá trong nông nghiệp ngày càng cao, cơ cấu kinh tế và tổ chức sản xuất trên các địa bàn được hình thành và từng bước hoàn chỉnh thì vận tải càng có tác dụng to lớn đến sự phát triển của sản xuất nông nghiệp, góp phần củng cố khối đoàn kết toàn dân và liên minh công nông. Đối với lưu thông phân phối Vận tải là tiếp tục quá trình sản xuất trong phạm vi lưu thông, đây là khâu chủ yếu trong quá trình lưu thông.

Muốn cho sản xuất ngày càng phát triển, mở rộng phạm vi tiêu dùng thì phải mở rộng lưu thông hàng hoá giữa thành thị và nông thôn, giữa đồng bằng với miền núi, giữa địa phương này với địa phương khác, giữa các quốc gia với nhau. Việc trao đổi hàng hoá thuộc phạm vi ngành thương mại nhưng hoạt động của nó phải thông qua vận tải mới có thể thực hiện được. Như vậy vận tải hoạt động tích cực, giá thành vận chuyển hạ sẽ tạo điều kiện mở rộng thị trường tiêu thụ, kích thích tiêu dùng và kích thích sản xuất phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ