Đồ án: Giải pháp Nâng cao Chất lượng Dịch vụ Xe Buýt Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô Đại học Giao thông Vận tải 16. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành vận tải, kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẬN TẢI VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT

1.1. Cơ sở lý luận về vận tải và vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.2. Các khái niệm cơ bản

1.2.1. Khái niệm và phân loại vận tải

1.2.2. Vận tải hành khách công cộng

1.3. Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.4. Đặc điểm và vai trò của vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.4.1. Đặc điểm VTHKCC bằng xe buýt

1.4.2. Vai trò của hoạt động VTHKCC bằng xe buýt

1.5. Phân loại tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.5.1. Phân loại theo vị trí điểm đầu cuối của tuyến

1.5.2. Phân loại theo hình dạng mạng lưới tuyến

1.5.3. Phân loại theo sản lượng hành khách

1.5.4. Phân loại theo phương thức vận chuyển khách của tuyến

1.6. Khái quát về dịch vụ và chất lượng dịch vụ

1.6.1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ

1.6.2. Khái niệm và đặc điểm của chất lượng dịch vụ

1.7. Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.7.1. Khái niệm và đặc điểm chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.7.2. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.7.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

1.7.4. Các chỉ tiêu và tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VTHKCC BẰNG XE BUÝT TẠI TỔNG CÔNG TY VẬN TẢI HÀ NỘI

2.1. Khái quát về Tổng công ty Vận tải Hà Nội

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.3. Chức năng nhiệm vụ chính của Tổng Công ty Vận tải Hà Nội

2.1.4. Cơ cấu tổ chức của Tổng công ty

2.1.5. Các nguồn lực của Tổng công ty Vận tải Hà Nội

2.1.6. Những kết quả đạt được trong lĩnh vực vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt của Tổng công ty Vận tải Hà Nội

2.2. Hiện trạng hoạt động VTHKCC bằng xe buýt của Tổng Công ty

2.2.1. Hiện trạng mạng lưới tuyến

2.2.2. Hiện trạng cơ sở hạ tầng trên tuyến

2.2.3. Hiện trạng về phương tiện

2.3. Đánh giá chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt tại Tổng Công ty

2.3.1. Đánh giá của Tổng Công ty

2.3.2. Đánh giá của người sử dụng dịch vụ - hành khách đi xe buýt

2.3.3. Đánh giá của Cơ quan quản lý Nhà nước

2.4. Những hạn chế và nguyên nhân

2.4.1. Về cơ sở hạ tầng trên tuyến

2.4.2. Về mạng lưới tuyến

2.4.3. Về phương tiện

2.4.4. Về đội ngũ công nhân viên

2.4.5. Về hệ thống thông tin, tín hiệu

3. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VTHKCC BẰNG XE BUÝT CHO TỔNG CÔNG TY VẬN TẢI HÀ NỘI

3.1. Định hướng của Thành phố Hà Nội, Tổng Công ty Vận tải Hà Nội về phát triển VTHKCC bằng xe buýt cũng như định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

3.1.1. Căn cứ pháp lý đề xuất giải pháp

3.1.2. Định hướng của Thành phố Hà Nội về phát triển VTHKCC bằng xe buýt

3.1.3. Định hướng phát triển của Tổng Công ty

3.1.4. Định hướng mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt

3.2. Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt cho Tổng Công ty Vận tải Hà Nội

3.2.1. Giải pháp về phương tiện

3.2.2. Giải pháp về nhân lực

3.2.3. Giải pháp về cơ sở hạ tầng

3.2.4. Giải pháp về ứng dụng công nghệ thông tin

3.2.5. Giải pháp về tổ chức và quản lý

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Xe Buýt Thủ Đô

Đồ án kinh tế vận tải ô tô tập trung vào phân tích và đề xuất các giải pháp xe buýt hiệu quả cho vận tải hành khách công cộng (VTHKCC). Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ, thu hút người dân sử dụng, từ đó giảm ùn tắc và ô nhiễm môi trường. Hà Nội, với vai trò là trung tâm kinh tế, chính trị, xã hội của cả nước, đang đối mặt với nhiều thách thức về giao thông đô thị. Sự gia tăng nhanh chóng của phương tiện cá nhân, vượt quá khả năng đáp ứng của hạ tầng, dẫn đến ùn tắc và ô nhiễm. Vì vậy, phát triển hệ thống VTHKCC, đặc biệt là xe buýt, là giải pháp then chốt. Đồ án này sẽ đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả VTHKCC bằng xe buýt cho Tổng Công ty Vận tải Hà Nội. Dịch vụ xe buýt đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển giao thông đô thị, góp phần giảm thiểu các vấn đề giao thông và môi trường. Giải pháp xe buýt hiệu quả có thể giúp tăng cường khả năng tiếp cận giao thông công cộng cho người dân, đặc biệt là các khu vực ngoại thành và khu dân cư có mật độ cao. Các nghiên cứu kinh tế vận tải cần tập trung vào việc đánh giá chi phí và lợi ích của các dự án xe buýt, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý.

1.1. Tầm quan trọng của Vận tải hành khách công cộng

VTHKCC là xương sống của giao thông đô thị hiện đại. Nó cung cấp phương tiện di chuyển cho số lượng lớn người dân, giảm áp lực lên hạ tầng giao thông và giảm lượng khí thải gây ô nhiễm. Một hệ thống VTHKCC hiệu quả giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, tăng năng suất lao động và tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế. Theo số liệu thống kê, VTHKCC có thể giúp giảm tới 50% lượng khí thải từ giao thông cá nhân. Việc đầu tư vào VTHKCC cũng tạo ra nhiều việc làm mới trong ngành vận tải và các ngành liên quan.

1.2. Vai trò của Xe buýt trong hệ thống giao thông Hà Nội

Xe buýt là hình thức VTHKCC phổ biến và linh hoạt nhất. Nó có thể hoạt động trên nhiều tuyến đường khác nhau, dễ dàng điều chỉnh theo nhu cầu của hành khách và chi phí đầu tư thấp hơn so với các loại hình VTHKCC khác. Tại Hà Nội, xe buýt đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các khu vực nội thành và ngoại thành, phục vụ nhu cầu đi lại của hàng triệu người dân mỗi ngày. Tuy nhiên, hệ thống xe buýt hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế về chất lượng dịch vụ, tần suất và độ tin cậy.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của Đồ án kinh tế

Mục tiêu của đồ án là đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt cho Tổng Công ty Vận tải Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu bao gồm đánh giá thực trạng hoạt động xe buýt, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, đề xuất các giải pháp cải thiện và đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp này. Đồ án sẽ tập trung vào các vấn đề như quy hoạch tuyến, chất lượng phương tiện, thái độ phục vụ, cơ sở hạ tầng và ứng dụng công nghệ.

II. Thách Thức Phát Triển Giải Pháp Xe Buýt Tại Hà Nội Hiện Nay

Hệ thống xe buýt tại Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng ùn tắc giao thông làm chậm trễ thời gian di chuyển, giảm độ tin cậy của dịch vụ. Chất lượng phương tiện chưa đồng đều, một số xe đã cũ, gây khó chịu cho hành khách. Thái độ phục vụ của một số nhân viên chưa tốt, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Hạ tầng giao thông, đặc biệt là các điểm dừng, nhà chờ, chưa đáp ứng được nhu cầu của hành khách. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các loại hình vận tải khác, như xe ôm công nghệ, cũng tạo áp lực lên hệ thống xe buýt. Việc thu hút người dân sử dụng xe buýt đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp cần giải quyết các vấn đề về thời gian, chi phí, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng. Nghiên cứu kinh tế vận tải cần đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương tiện của người dân, từ đó đề xuất các chính sách phù hợp.

2.1. Tác động của ùn tắc giao thông lên Hiệu quả kinh tế xe buýt

Ùn tắc giao thông làm tăng chi phí vận hành xe buýt, giảm tần suất, kéo dài thời gian di chuyển và giảm số lượng hành khách. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của hoạt động xe buýt và làm giảm sức hấp dẫn của dịch vụ. Theo ước tính, ùn tắc giao thông gây thiệt hại hàng tỷ đồng mỗi năm cho ngành vận tải Hà Nội. Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp quy hoạch giao thông hợp lý, ưu tiên xe buýt, xây dựng làn đường riêng và áp dụng công nghệ thông tin để điều khiển giao thông.

2.2. Vấn đề Chi phí vận hành xe buýt và doanh thu thấp

Chi phí vận hành xe buýt, bao gồm chi phí nhiên liệu, bảo trì, nhân công và quản lý, ngày càng tăng cao. Trong khi đó, doanh thu từ vé xe buýt lại thấp do giá vé rẻ và số lượng hành khách chưa cao. Điều này tạo ra áp lực tài chính lớn cho các doanh nghiệp vận tải và đòi hỏi các giải pháp tài chính sáng tạo, như trợ giá từ nhà nước, quảng cáo và các dịch vụ giá trị gia tăng. Nghiên cứu kinh tế vận tải cần đánh giá các mô hình kinh doanh xe buýt khác nhau và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa doanh thu và giảm chi phí.

2.3. Hạn chế về Cơ sở hạ tầng và chất lượng phương tiện

Hạ tầng giao thông chưa đáp ứng được nhu cầu của xe buýt, đặc biệt là các điểm dừng, nhà chờ, điểm trung chuyển và bãi đỗ xe. Nhiều điểm dừng, nhà chờ đã xuống cấp, thiếu tiện nghi và không an toàn. Chất lượng phương tiện cũng là một vấn đề đáng quan tâm, một số xe đã cũ, gây ô nhiễm và không thoải mái cho hành khách. Để cải thiện tình hình này, cần có các giải pháp đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nâng cấp phương tiện và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cao.

III. Quy Hoạch Tuyến Xe Buýt Tối Ưu Hóa Mạng Lưới Hiện Tại

Để nâng cao hiệu quả xe buýt, việc quy hoạch tuyến đóng vai trò then chốt. Cần rà soát, điều chỉnh các tuyến hiện có, mở rộng mạng lưới đến các khu vực chưa được phục vụ, đồng thời xây dựng các tuyến buýt nhanh, buýt chất lượng cao. Việc tối ưu hóa mạng lưới xe buýt cần dựa trên phân tích nhu cầu đi lại của người dân, đánh giá hiệu quả hoạt động của các tuyến và áp dụng các mô hình quy hoạch tuyến tiên tiến. Các yếu tố cần xem xét bao gồm mật độ dân cư, khoảng cách di chuyển, thời gian chờ đợi và chi phí. Nghiên cứu kinh tế vận tải cần đánh giá các phương án quy hoạch tuyến khác nhau và đề xuất các phương án tối ưu về mặt kinh tế và xã hội.

3.1. Phân tích nhu cầu đi lại và Lộ trình xe buýt

Phân tích nhu cầu đi lại là bước quan trọng để quy hoạch tuyến hiệu quả. Cần thu thập dữ liệu về số lượng hành khách, điểm đi, điểm đến, thời gian di chuyển và mục đích chuyến đi. Dữ liệu này có thể được thu thập thông qua khảo sát, phỏng vấn và sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn. Dựa trên phân tích nhu cầu đi lại, có thể thiết kế các lộ trình xe buýt phù hợp, đáp ứng nhu cầu của hành khách và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

3.2. Xây dựng các tuyến Xe buýt nhanh và chất lượng cao

Để thu hút người dân sử dụng xe buýt, cần xây dựng các tuyến xe buýt nhanh (BRT) và xe buýt chất lượng cao. Các tuyến BRT có làn đường riêng, ưu tiên tín hiệu giao thông và tần suất cao, giúp giảm thời gian di chuyển và tăng độ tin cậy. Xe buýt chất lượng cao được trang bị tiện nghi hiện đại, như điều hòa, wifi và ghế ngồi thoải mái, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho hành khách. Việc đầu tư vào xe buýt nhanh và chất lượng cao là một giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ VTHKCC.

3.3. Tích hợp xe buýt vào hệ thống Vận tải đa phương thức

Xe buýt cần được tích hợp vào hệ thống vận tải đa phương thức, kết nối với các loại hình vận tải khác, như tàu điện ngầm, xe buýt điện và xe đạp công cộng. Việc tích hợp này giúp tạo ra một hệ thống giao thông liên kết, thuận tiện và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu đi lại đa dạng của người dân. Các điểm trung chuyển cần được thiết kế khoa học, đảm bảo dễ dàng chuyển đổi giữa các loại hình vận tải.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Số Nâng Cao Trải Nghiệm Người Dùng Xe Buýt

Ứng dụng công nghệ số là một trong những giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt. Cần phát triển các ứng dụng di động cung cấp thông tin về lộ trình xe buýt, thời gian chờ đợi, giá vé và các tiện ích khác. Hệ thống vé điện tử giúp thanh toán dễ dàng và nhanh chóng. Hệ thống giám sát hành trình giúp quản lý và điều hành xe buýt hiệu quả hơn. Ứng dụng công nghệ số không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng xe buýt mà còn giúp giảm chi phí vận hành và tăng cường an ninh.

4.1. Phát triển ứng dụng di động cho Hành khách xe buýt

Ứng dụng di động cung cấp thông tin về lộ trình xe buýt, thời gian chờ đợi, vị trí điểm dừng xe buýt, giá vé và các tiện ích khác là công cụ hữu ích cho hành khách. Ứng dụng cần có giao diện thân thiện, dễ sử dụng và cung cấp thông tin chính xác, cập nhật. Ngoài ra, ứng dụng có thể tích hợp các tính năng khác, như mua vé trực tuyến, đặt chỗ và đánh giá chất lượng dịch vụ.

4.2. Triển khai hệ thống Vé xe buýt điện tử và thanh toán không tiền mặt

Hệ thống vé xe buýt điện tử và thanh toán không tiền mặt giúp thanh toán dễ dàng và nhanh chóng, giảm thời gian chờ đợi và tăng hiệu quả kinh tế. Hệ thống có thể sử dụng thẻ thông minh, mã QR hoặc các phương thức thanh toán di động khác. Ngoài ra, hệ thống có thể tích hợp các chính sách ưu đãi, như giảm giá cho học sinh, sinh viên và người cao tuổi.

4.3. Xe buýt thông minh Giám sát hành trình và điều hành tuyến

Hệ thống giám sát hành trình giúp quản lý và điều hành xe buýt hiệu quả hơn. Hệ thống sử dụng các thiết bị GPS để theo dõi vị trí, tốc độ và tình trạng hoạt động của xe buýt. Dữ liệu này được sử dụng để điều chỉnh lộ trình xe buýt, phân bổ nguồn lực và ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Xe buýt thông minh cũng giúp giảm chi phí vận hành và tăng cường an ninh.

V. Phát Triển Xe Buýt Điện và CNG Môi Trường và Xe Buýt Bền Vững

Để giảm ô nhiễm môi trường, cần khuyến khích sử dụng xe buýt điệnxe buýt CNG. Xe buýt điện không phát thải khí thải, giúp cải thiện chất lượng không khí. Xe buýt CNG phát thải ít khí thải hơn so với xe buýt sử dụng nhiên liệu diesel. Việc chuyển đổi sang xe buýt điệnCNG đòi hỏi các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, như trợ giá mua xe, xây dựng trạm sạc và trạm nạp nhiên liệu. Nghiên cứu kinh tế vận tải cần đánh giá chi phí và lợi ích của việc chuyển đổi sang xe buýt thân thiện với môi trường.

5.1. Lợi ích của Xe buýt điện đối với Môi trường

Xe buýt điện không phát thải khí thải, giúp cải thiện chất lượng không khí và giảm hiệu ứng nhà kính. Xe buýt điện cũng hoạt động êm ái hơn so với xe buýt sử dụng nhiên liệu diesel, giúp giảm tiếng ồn đô thị. Việc sử dụng xe buýt điện là một giải pháp quan trọng để xây dựng một hệ thống giao thông bền vững và thân thiện với môi trường.

5.2. Ưu điểm của Xe buýt CNG so với xe truyền thống

Xe buýt CNG phát thải ít khí thải hơn so với xe buýt sử dụng nhiên liệu diesel. Xe buýt CNG cũng có chi phí vận hành thấp hơn và độ an toàn cao hơn. Việc sử dụng xe buýt CNG là một giải pháp khả thi để giảm ô nhiễm môi trường trong ngắn hạn và trung hạn.

5.3. Chính sách hỗ trợ phát triển Xe buýt xanh ở Hà Nội

Để khuyến khích sử dụng xe buýt điệnCNG, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, như trợ giá mua xe, xây dựng trạm sạc và trạm nạp nhiên liệu, miễn giảm thuế và phí. Ngoài ra, cần có các quy định về tiêu chuẩn khí thải và khuyến khích sử dụng nhiên liệu sạch.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Dự Án Xe Buýt Đầu Tư Xe Buýt Bền Vững

Việc đánh giá hiệu quả dự án xe buýt là cần thiết để đảm bảo tính khả thi và bền vững của các dự án đầu tư xe buýt. Đánh giá cần xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các chỉ số đánh giá bao gồm chi phí-lợi ích, hoàn vốn đầu tư, số lượng hành khách, mức độ hài lòng của hành khách và tác động đến môi trường. Kết quả đánh giá là cơ sở để điều chỉnh chính sách và đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý. Nghiên cứu kinh tế vận tải cần phát triển các mô hình đánh giá hiệu quả dự án xe buýt phù hợp với điều kiện thực tế của Hà Nội.

6.1. Phương pháp Đánh giá hiệu quả kinh tế dự án Xe buýt

Để đánh giá hiệu quả kinh tế dự án xe buýt, cần sử dụng các phương pháp phân tích chi phí-lợi ích, hoàn vốn đầu tư, giá trị hiện tại ròng và tỷ suất sinh lời nội bộ. Các phương pháp này giúp so sánh các phương án đầu tư khác nhau và lựa chọn phương án tối ưu về mặt kinh tế.

6.2. Tiêu chí Đánh giá hiệu quả xã hội của hệ thống Xe buýt

Để đánh giá hiệu quả xã hội của hệ thống xe buýt, cần xem xét các yếu tố như khả năng tiếp cận giao thông công cộng, giảm ùn tắc giao thông, cải thiện chất lượng cuộc sống, tạo việc làm và giảm bất bình đẳng. Các yếu tố này có thể được đo lường thông qua khảo sát, phỏng vấn và sử dụng các chỉ số xã hội.

6.3. Xem xét yếu tố Bền vững vận tải khi lập kế hoạch Đầu tư

Khi lập kế hoạch đầu tư xe buýt, cần xem xét các yếu tố bền vững vận tải, như giảm ô nhiễm môi trường, tiết kiệm năng lượng, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và đảm bảo an toàn giao thông. Các yếu tố này giúp xây dựng một hệ thống giao thông bền vững và thân thiện với môi trường cho Hà Nội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẬN TẢI VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT 1. Cơ sở lý luận về vận tải và vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm và phân loại vận tải a) Khái niệm Quá trình một sản phẩm từ nơi sản xuất tới tiêu dùng phải trải qua một khâu trung gian gọi là lưu thông, chính từ khâu này vận tải đã ra đời và từng bước phát triển, ngày càng trở nên phong phú đa dạng và không chỉ đơn thuần đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hóa của xã hội mà còn phục vụ cả nhu cầu đi lại của con người.

Trong phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp ta có thể hiểu vận tải như sau: - Vận tải là quá trình thay đổi vị trí của hàng hóa, hành khách trong không gian và thời gian cụ thể nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người. - Vận tải là ngành sản xuất vật chất đặc biệt (vì sản phẩm vô hình). - Vận tải là ngành dịch vụ. b) Phân loại Có nhiều cách phân loại vận tải, có thể phân chia theo các tiêu thức sau: * Căn cứ vào tính chất vận tải - Vận tải cá nhân: việc di chuyển bằng phương tiện cá nhân: xe đạp, xe máy… với phương thức tự phục vụ, không thu tiền cước, sản phẩm vận tải không tập hợp vào niên giám thống kê vận tải.

- Vận tải công cộng: việc di chuyển được thực hiện bằng phương tiện vận tải công cộng theo phương thức dịch vụ, có thu tiền cước, sản phẩm vận tải được tập hợp vào niên giám thống kê vận tải. - Vận tải bán công cộng: việc di chuyển bằng phương tiện cơ quan, đơn vị, không phải phương tiện công cộng, tiền cước không thu hoặc thu nhưng không phải bán vé, sản phẩm vận tải không tập hợp vào niên giám thống kê vận tải. * Căn cứ vào đối tượng vận chuyển - Vận tải hành khách. - Vận tải hàng hóa.

* Căn cứ vào tính chất vận tải 3 - Vận tải đơn phương thức. - Vận tải đa phương thức. - Vận tải đứt đoạn. * Phân loại theo tiêu thức khác - Theo cự ly vận chuyển: cự ly dài, cự ly trung bình, cự ly ngắn.

- Theo khối lượng vận tải: khối lượng lớn, vừa và nhỏ. - Theo phạm vi vận tải: trong nước và quốc tế. c) Vai trò của vận tải - Trong sản xuất: + Vận chuyển nguyên, nhiên, vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, lao động để phục vụ cho quá trình sản xuất. + Vận tải là yếu tố quan trọng của quá trình lưu thông.

+ Vận tải là mạch máu của nền kinh tế quốc dân, nối liền các ngành, các đơn vị sản xuất với nhau, nối liền khu vực sản xuất với khu vực tiêu dùng, nối liền thành thị với nông thôn, giữa đồng bằng với miền núi làm cho nền kinh tế thành một khối thống nhất. - Trong đời sống: + Vận tải làm cho con người gần lại với nhau hơn, đặc biệt là những người sống ở các vùng có nền văn hóa khác nhau. Từ đó, làm giàu thêm đời sống văn hóa xã hội của mỗi quốc gia, mỗi vùng. + Vận tải đáp ứng được nhu cầu đi lại của con người với nhiều mục đích khác nhau như: đi làm, đi học, vui chơi, giải trí,….

nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. - Trong an ninh quốc phòng: Thực hiện nhiệm vụ vận chuyển vũ khí, đạn dược, lương thực thực phẩm, quân trang quân dụng,…….Tăng cường an ninh Quốc phòng, bảo vệ Tổ Quốc. - Trong quan hệ quốc tế : Phát triển hợp tác quốc tế, mở rộng mối quan hệ, giao lưu với nước ngoài trong các lĩnh vực. Vận tải hành khách công cộng a) Khái niệm VTHKCC là loại hình vận chuyển hành khách trong đô thị, có thể đáp ứng khối lượng lớn nhu cầu của mọi tầng lớp dân cư một cách thường xuyên liên tục trong thời gian xác định theo hướng tuyến ổn định trong một thời kỳ nhất định.

4 b) Vai trò của vận tải hành khách công cộng Cùng với đô thị hóa, vai trò của hệ thống VTHKCC ngày càng trở nên quan trọng. Một hệ thống VTHKCC hoạt động có hiệu quả là động lực thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Ngược lại với một hệ thống VTHKCC yếu kém sẽ là lực cản đối với sự phát triển kinh tế xã hội ở các đô thị. Vai trò của VTHKCC được thể hiện trên các phương diện chủ yếu sau: - VTHKCC tạo thuận lợi cho việc phát triển chung của đô thị.

+ Đô thị hóa luôn gắn liền với việc phát triển các khu dân cư, khu công nghiệp thương mại, văn hóa… kèm theo sự gia tăng cả về phạm vi lãnh thổ và dân số đô thị. Từ đó dẫn đến xuất hiện các quan hệ vận tải với công suất lớn và khoảng cách xa. Khi đó chỉ có hệ thống VTHKCC nhanh, sức chứa lớn mới có thể đáp ứng được nhu cầu đó. + Ngược lại, nếu không thiết lập được một mạng lưới VTHKCC hợp lý tương ứng với nhu cầu thì sức ép về giải quyết mối giao lưu giữa các khu chức năng đô thị phân bố cách xa trung tâm với công suất luồng hành khách lớn sẽ là lực cản đối với quá trình đô thị hóa.

Giới hạn không gian đô thị càng mở rộng thì vai trò của VTHKCC càng thể hiện rõ qua việc rút ngắn thời gian đi lại và đáp ứng nhu cầu của dòng hành khách công suất lớn. - VTHKCC là yếu tố chủ yếu để tiết kiệm thời gian đi lại của người dân đô thị, góp phần tăng năng suất lao động xã hội. + Trong đô thị tần suất đi lại cao và cự ly đi lại bình quân lớn nên tổng hao phí thời gian đi lại của một người dân là đáng kể. Nếu lấy mức đi lại bình quân của một người trong thành phần đi lại tích cực của Hà Nội là 2,2 – 2,5 chuyến/người/ngày và thời gian một chuyến đi là 40 phút thì hao phí thời gian đi lại chiếm 15 – 20% tổng quỹ thời gian lao động tích cực.

+ Ảnh hưởng rõ rệt và trực tiếp của VTHKCC là tác động đến việc tăng năng suất lao động xã hội. Theo tính toán của các chuyên gia giao thông đô thị (GTĐT): Nếu mỗi chuyến xe chậm đi mười phút thì dẫn đến tổng năng suất lao động xã hội giảm đi từ 2,5 – 4%, năng suất lao động của công nhân có cự ly đi làm 5km giảm 12% và trên 5km giảm từ 10 – 25% so với những công nhân sống gần nơi làm việc (Chỉ cần đi bộ). - VTHKCC đảm bảo an toàn và giữ gìn sức khỏe cho người đi lại: An toàn giao thông gắn liền với hệ thống PTVT và cơ sở hạ tầng kỹ thuật giao thông. Hàng năm trên thế giới có chừng 800.000 người thiệt mạng do tai nạn giao thông.

Riêng Việt Nam, mỗi năm xảy ra 8.000 vụ tai nạn giao thông làm thiệt mạng từ 5.000 người, trong đó tỷ lệ đáng kể thuộc hệ thống giao thông đô thị. Ở các thành phố nước ta do số lượng xe đạp, xe máy tăng quá nhanh, mật độ đi lại dày đặc là nguyên nhân chính gây ra tai nạn. - VTHKCC góp phần bảo vệ môi trường đô thị. 5 + Không gian đô thị thường chật hẹp, mật độ dân cư cao, trong khi mật độ xe có động cơ lại dày đặc.

Bởi vậy VTHKCC phải gắn liền với các giải pháp bảo vệ môi trường. Công cộng hóa phương tiện đi lại là một trong những giải pháp hữu hiệu mang tính khả thi nhằm thiểu hóa tác động tiêu cực của GTĐT đến môi trường. Trước hết việc thay thế PTVT cá nhân bằng phương tiện VTHKCC sẽ góp phần hạn chế mật độ ô tô, xe máy – những phương tiện thường xuyên thải ra một lượng khí xả chứa nhiều thành phần độc hại như: Cacbuahiđrô, ooxxitnitơ, chì… + Ủy ban môi trường thế giới đã khẳng định tác động đáng kể (gần 50%) trong việc hủy hoại môi trường là do khí xả các PTVT gây ra. Như vậy hiệu quả sâu sắc của VTHKCC phải kể đến cả khả năng giữ gìn bầu không khí trong sạch cho các đô thị, hạn chế khí thải, giảm mật độ bụi và chống ùn tắc… - VTHKCC là yếu tố đảm bảo trật tự an toàn và ổn định xã hội: Một người dân thành phố bình quân đi lại 2-3 lượt/ngày, thậm chí cao hơn (cự ly từ 1,5 – 2 km trở lên).

Vì vậy nếu xảy ra ách tắc giao thông thì ngoài tác hại về kinh tế còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý chính trị, trật tự an toàn và ổn định xã hội. Hiệu quả của hệ thống VTHKCC trong lĩnh vực xã hội cũng rất quan trọng nhiều khi không thể tính hết được. - VTHKCC góp phần tiết kiệm quỹ đất đô thị và tiết kiệm chi phí xã hội: Nếu mọi người chuyển từ sử dụng phương tiện vận tải cá nhân sang phương tiện VTHKCC thì sẽ giảm được một lượng đáng kể diện tích dành cho giao thông. Mặt khác, khi sử dụng phương tiện VTHKCC thì sẽ tiết kiệm được nhiều diện tích đô thị vốn đã chật hẹp do phải xây dựng hệ thống giao thông tĩnh phục vụ trông giữ PTVT cá nhân.

Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt Khái niệm VTHKCC bằng xe buýt: là loại hình VTHKCC sử dụng xe ô tô có sức chứa lớn làm phương tiện vận chuyển, hoạt động theo biểu đồ và hành trình đã được quy định sẵn để phục vụ nhu cầu đi lại của người dân trong thành phố, thu tiền cước theo giá quy định. Theo “Quy định về quản lý vận tải khách công cộng bằng xe buýt” của bộ GTVT (Ban hành kèm theo Quyết định số: 34/2006/QĐ-BGTVT ngày 16 tháng 10 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải) thì: VTHKCC bằng xe buýt là hoạt động vận tải khách bằng ô tô tuyến cố định có các điểm dừng đón, trả khách và xe chạy theo biểu đồ vận hành. Tuyến xe buýt là tuyến vận tải khách cố định bằng ô tô, có điểm đầu, điểm cuối và các điểm dừng đón trả khách theo quy định. - Tuyến xe buýt đô thị là tuyến xe buýt có điểm đầu, điểm cuối tuyến trong đô thị.

- Tuyến xe buýt nội tỉnh là tuyến xe buýt hoạt động trong phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nối các thành phố, thị xã, huyện, khu công nghiệp, khu du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ