Đồ án tốt nghiệp: Giải pháp hoàn thiện quản lý lao động tại Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu

Đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô Đại học Giao thông Vận tải 2. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành vận tải, kinh tế. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VẬN TẢI

1.1. Cơ sở lý luận về vận tải và doanh nghiệp vận tải

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của vận tải

1.1.2. Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp vận tải

1.2. Lao động trong doanh nghiệp vận tải

1.2.1. Khái niệm về lao động

1.2.2. Đặc điểm của lao động trong doanh nghiệp vận tải

1.2.3. Phân loại lao động trong doanh nghiệp vận tải

1.3. Cơ sở lý luận về công tác quản lý lao động trong doanh nghiệp vận tải

1.3.1. Khái niệm về quản lý lao động

1.3.2. Vai trò và chức năng của quản lý lao động

1.3.3. Các phương pháp và công cụ quản lý lao động

1.4. Các nội dung liên quan đến công tác tổ chức lao động trong doanh nghiệp vận tải

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA XÍ NGHIỆP XE BUÝT CẦU BƯƠU

2.1. Giới thiệu về Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ các phòng ban và định hướng phát triển

2.1.3. Điều kiện sản xuất kinh doanh và vị thế

2.1.4. Cơ sở vật chất kỹ thuật chủ yếu phục vụ sản xuất kinh doanh

2.1.5. Kết quả sản xuất kinh doanh những năm gần đây

2.2. Phân tích thực trạng công tác quản lý lao động của Xí nghiệp xe Buýt Cầu Bươu

2.2.1. Tình hình lao động chung của Xí nghiệp năm 2021

2.2.2. Công tác xây dựng kế hoạch lao động

2.2.3. Công tác tuyển dụng

2.2.4. Công tác sử dụng lao động

2.2.5. Công tác đào tạo lao động

2.2.6. Chế độ chính sách đối với người lao động

2.2.7. Công tác đánh giá lao động

2.2.8. Văn hoá kinh doanh của doanh nghiệp

2.3. Đánh giá chung

2.3.1. Những mặt đạt được

2.3.2. Những hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG III: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CHO XÍ NGHIỆP XE BUÝT CẦU BƯƠU

3.1. Cơ sở thực tiễn và khoa học của các giải pháp

3.1.1. Các văn bản pháp luật áp dụng cho lao động

3.1.2. Định hướng phát triển VTHKCC trên địa bàn thành phố Hà Nội

3.1.3. Định hướng phát triển của Tổng công ty vận tải và Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu

3.1.4. Định hướng phát triển nhân lực của Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu

3.2. Các giải pháp hoàn hiện công tác quản lý lao động cho Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện công tác đánh giá lao động

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện các chế độ chính sách đối với người lao động

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG III

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô và Quản Lý Lao Động

Đồ án kinh tế vận tải ô tô tập trung vào việc giải quyết bài toán quản lý lao động, một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp vận tải. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp vận tải, đặc biệt là các xí nghiệp xe buýt, phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự biến động của thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp này phải liên tục cải tiến, nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh việc chú trọng đến chất lượng dịch vụ, mở rộng quy mô hoạt động, việc quản lý lao động hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Con người là một trong ba yếu tố đầu vào quan trọng nhất của quá trình sản xuất. Kết quả làm việc của người lao động ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Vấn đề đặt ra hiện nay với các doanh nghiệp là làm sao để công tác tuyển dụng lao động, công tác tổ chức lao động, sử dụng lao động, công tác đào tạo, các chế độ chính sách đối với người lao động đạt được hiệu quả cao, tiết kiệm chi phí, thu hút, khuyến khích lao động hoàn thành tốt công việc và góp phần vào sự phát triển của doanh nghiệp. Do đó, tổ chức quản lý lao động là nội dung quan trọng trong công tác quản trị kinh doanh của doanh nghiệp, là một trong những nhân tố quan trọng nhất quyết định chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp. Tổ chức công tác quản lý lao động để tìm ra hướng để người lao động hăng say làm việc, làm việc có hiệu quả, nâng cao năng suất lao động.

Ví dụ, Xí nghiệp Xe buýt Cầu Bươu, mặc dù đã đạt được một số thành công nhất định, vẫn còn tồn tại những bất cập trong công tác quản lý lao động. Đồ án này hướng đến việc phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý lao động, giúp doanh nghiệp có đội ngũ lao động chất lượng cao, đảm bảo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động, từ đó hoạt động sản xuất kinh doanh cũng được diễn ra một cách tốt nhất và hiệu quả nhất để có thể đảm bảo dịch vụ mình đưa ra thỏa mãn nhu cầu của hành khách.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Lao Động Trong Vận Tải Ô Tô

Quản lý lao động hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí, và tăng cường khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp vận tải. Nó bao gồm các hoạt động như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, trả lương, và xây dựng các chính sách phúc lợi phù hợp. Ví dụ, một quy trình tuyển dụng chặt chẽ sẽ giúp doanh nghiệp tìm được những ứng viên phù hợp với yêu cầu công việc, giảm thiểu chi phí đào tạo lại và tăng năng suất làm việc. Việc xây dựng các chính sách phúc lợi hấp dẫn sẽ giúp giữ chân nhân viên giỏi, giảm tỷ lệ luân chuyển lao động.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Đồ Án

Đồ án này tập trung vào việc phân tích thực trạng công tác quản lý lao động tại Xí nghiệp Xe buýt Cầu Bươu, xác định các điểm mạnh, điểm yếu, và từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện. Đối tượng nghiên cứu là công tác quản lý lao động tại xí nghiệp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các khía cạnh như tuyển dụng, đào tạo, sử dụng, đánh giá, và các chế độ chính sách đối với người lao động trong năm 2021. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo, tài liệu của xí nghiệp, cũng như phỏng vấn cán bộ quản lý và nhân viên. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phân tích, tổng hợp, so sánh, và đánh giá.

II. Thách Thức Quản Lý Lao Động Xí Nghiệp Xe Buýt Cầu Bươu

Xí nghiệp Xe buýt Cầu Bươu, như nhiều doanh nghiệp vận tải khác, đang đối mặt với một số thách thức trong công tác quản lý lao động. Thứ nhất, tỷ lệ biến động lao động khá cao, đặc biệt là ở vị trí lái xe và nhân viên bán vé. Điều này gây ra sự gián đoạn trong hoạt động, tăng chi phí tuyển dụng và đào tạo. Thứ hai, chất lượng đội ngũ lao động chưa đồng đều, một số lái xe và nhân viên chưa đáp ứng được yêu cầu về kỹ năng, thái độ phục vụ, và ý thức trách nhiệm. Thứ ba, hệ thống đánh giá lao động còn mang tính hình thức, chưa thực sự phản ánh được năng lực và đóng góp của từng cá nhân. Thứ tư, các chế độ chính sách chưa đủ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Ví dụ, mức lương và thưởng chưa cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác trong ngành, cơ hội thăng tiến còn hạn chế.

Những thách thức này đòi hỏi Xí nghiệp Xe buýt Cầu Bươu phải có những giải pháp quản lý lao động sáng tạo và hiệu quả hơn, nhằm nâng cao năng suất, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng dịch vụ.

2.1. Phân Tích Tình Hình Lao Động Chung Của Xí Nghiệp

Tính đến hết năm 2021, Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu có tổng cộng 836 lao động. Tỷ lệ lao động trực tiếp là 89.34%, còn lại là lao động gián tiếp. Cơ cấu lao động theo giới tính có sự chênh lệch lớn, với nam giới chiếm 89.59% và nữ giới chỉ chiếm 10.41%. Điều này phản ánh đặc thù của ngành vận tải, nơi các công việc nặng nhọc như lái xe và bảo dưỡng sửa chữa phương tiện thường do nam giới đảm nhận. Bên cạnh đó, cần chú ý đến số lượng lớn lao động chuyển đi trong năm 2021 (22 người lao động) chứng tỏ công tác quản lý và tuyển dụng lao động vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế.

2.2. Đánh Giá Công Tác Xây Dựng Kế Hoạch Lao Động

Xí nghiệp Xe buýt Cầu Bươu sử dụng phương pháp định biên để xác định nhu cầu lao động cho lái xe và nhân viên bán vé, theo cơ chế 1 xe 2 lái 2 phụ. Đối với thợ BDSC, xí nghiệp dùng phương pháp tính toán theo quỹ thời gian làm việc. Kế hoạch đào tạo chưa được chú trọng, dẫn đến chất lượng lao động chưa cao. Cần có sự đầu tư và kế hoạch dài hạn hơn cho công tác đào tạo để nâng cao tay nghề cho đội ngũ nhân viên hiện tại.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Tuyển Dụng Kinh Tế Vận Tải Ô Tô

Để giải quyết các thách thức trên, đồ án đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng. Thứ nhất, xây dựng quy trình tuyển dụng bài bản, chuyên nghiệp, từ khâu đăng tin tuyển dụng, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn, kiểm tra kỹ năng, đến đánh giá năng lực và ra quyết định tuyển dụng. Cần có sự tham gia của nhiều bộ phận liên quan, đảm bảo tính khách quan và công bằng. Thứ hai, mở rộng kênh tuyển dụng, không chỉ giới hạn trong phạm vi địa phương, mà còn tìm kiếm ứng viên từ các tỉnh thành khác. Sử dụng các công cụ trực tuyến như mạng xã hội, website tuyển dụng, để tiếp cận được nhiều ứng viên tiềm năng. Thứ ba, nâng cao tiêu chuẩn tuyển dụng, không chỉ chú trọng đến kinh nghiệm, bằng cấp, mà còn đánh giá cao các yếu tố như thái độ phục vụ, kỹ năng giao tiếp, khả năng làm việc nhóm, và ý thức trách nhiệm. Thứ tư, xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng, tạo môi trường làm việc thân thiện, chuyên nghiệp, và có cơ hội phát triển. Tham gia các sự kiện tuyển dụng, giới thiệu về công ty, để thu hút sự quan tâm của ứng viên.

3.1. Xây Dựng Quy Trình Tuyển Dụng Bài Bản và Chuyên Nghiệp

Quy trình tuyển dụng cần được thiết kế rõ ràng, với các bước cụ thể và tiêu chí đánh giá rõ ràng. Cần xác định rõ yêu cầu công việc, kỹ năng cần thiết, và các phẩm chất cá nhân phù hợp. Quá trình phỏng vấn cần được thực hiện bởi những người có kinh nghiệm, sử dụng các câu hỏi tình huống để đánh giá khả năng ứng phó và giải quyết vấn đề của ứng viên. Các bài kiểm tra kỹ năng cần được thiết kế phù hợp với từng vị trí, đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

3.2. Mở Rộng Kênh Tuyển Dụng và Nâng Cao Thương Hiệu

Để thu hút được nhiều ứng viên tiềm năng, cần mở rộng kênh tuyển dụng, không chỉ giới hạn ở các kênh truyền thống như báo chí, đài phát thanh, mà còn sử dụng các kênh trực tuyến như mạng xã hội, website tuyển dụng, và các diễn đàn chuyên ngành. Đồng thời, cần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng, tạo ấn tượng tốt với ứng viên về môi trường làm việc, cơ hội phát triển, và các chính sách phúc lợi. Cần chủ động tham gia các sự kiện tuyển dụng, giới thiệu về công ty, để thu hút sự quan tâm của ứng viên.

IV. Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Giải Pháp Đào Tạo Hiệu Quả

Đào tạo và phát triển đội ngũ lao động là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ. Đồ án đề xuất một số giải pháp sau. Thứ nhất, xây dựng chương trình đào tạo bài bản, phù hợp với từng vị trí và cấp bậc. Chương trình đào tạo cần bao gồm cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm, và các quy định của công ty. Thứ hai, sử dụng phương pháp đào tạo đa dạng, không chỉ giới hạn ở hình thức giảng dạy truyền thống, mà còn áp dụng các phương pháp như đào tạo trực tuyến, đào tạo tại chỗ, đào tạo theo nhóm, và đào tạo thông qua công việc. Thứ ba, tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa đào tạo bên ngoài, để cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Thứ tư, đánh giá hiệu quả đào tạo, để đảm bảo rằng chương trình đào tạo đáp ứng được nhu cầu của công ty và mang lại lợi ích thiết thực.

4.1. Xây Dựng Chương Trình Đào Tạo Bài Bản và Chuyên Nghiệp

Cần xây dựng chương trình đào tạo chi tiết, phù hợp với từng vị trí công việc, từ nhân viên mới đến các cấp quản lý. Chương trình đào tạo cần bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm), và các quy định, quy trình của công ty. Cần chú trọng đến việc đào tạo lại và bồi dưỡng nâng cao trình độ cho nhân viên hiện có.

4.2. Sử Dụng Phương Pháp Đào Tạo Đa Dạng và Đánh Giá Hiệu Quả

Cần áp dụng nhiều phương pháp đào tạo khác nhau để phù hợp với từng đối tượng và nội dung đào tạo, như đào tạo trực tuyến, đào tạo tại chỗ, đào tạo theo nhóm, và đào tạo thông qua công việc. Sau mỗi khóa đào tạo, cần đánh giá hiệu quả để biết được những gì đã đạt được, những gì cần cải thiện, và có những điều chỉnh phù hợp.

V. Chế Độ Chính Sách và Đánh Giá Tạo Động Lực và Gắn Bó

Các chính sách đãi ngộ và đánh giá công bằng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho nhân viên và giữ chân nhân tài. Cần xây dựng hệ thống lương thưởng cạnh tranh so với thị trường, có cơ chế tăng lương, thưởng theo năng lực và đóng góp. Xây dựng các chính sách phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm, trợ cấp, và các hoạt động văn hóa, thể thao. Đánh giá công bằng, minh bạch, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và được thông báo trước cho nhân viên. Trao đổi thường xuyên với nhân viên, lắng nghe ý kiến, và tạo cơ hội thăng tiến.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Lương Thưởng Cạnh Tranh và Công Bằng

Cần khảo sát mức lương trên thị trường để xây dựng hệ thống lương thưởng cạnh tranh, thu hút và giữ chân nhân viên giỏi. Lương thưởng cần được trả đúng hạn, đầy đủ, và minh bạch. Cần có cơ chế tăng lương, thưởng theo năng lực và đóng góp, khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả.

5.2. Đánh Giá Công Bằng Minh Bạch và Trao Cơ Hội Thăng Tiến

Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan, và được thông báo trước cho nhân viên. Cần có quy trình đánh giá công khai, minh bạch, và có sự tham gia của nhiều bên. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để xác định mức lương, thưởng, và cơ hội thăng tiến cho nhân viên. Cần tạo cơ hội cho nhân viên phát triển sự nghiệp, nâng cao trình độ, và đảm nhận các vị trí cao hơn trong công ty.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Lao Động

Các giải pháp trên cần được triển khai đồng bộ và có kế hoạch cụ thể. Cần có sự cam kết của ban lãnh đạo và sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan. Cần theo dõi, đánh giá thường xuyên quá trình triển khai, và có những điều chỉnh kịp thời để đảm bảo hiệu quả. Kết quả của việc hoàn thiện công tác quản lý lao động sẽ được thể hiện qua các chỉ số như năng suất lao động tăng, chi phí giảm, chất lượng dịch vụ được cải thiện, và tỷ lệ nhân viên hài lòng tăng.

6.1. Triển Khai Đồng Bộ Các Giải Pháp và Đánh Giá Thường Xuyên

Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, có kế hoạch cụ thể, và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận. Cần theo dõi, đánh giá thường xuyên quá trình triển khai để phát hiện những vấn đề phát sinh và có những điều chỉnh kịp thời.

6.2. Kết Quả Mong Đợi và Các Chỉ Số Đánh Giá

Kết quả của việc hoàn thiện công tác quản lý lao động sẽ được thể hiện qua các chỉ số cụ thể như năng suất lao động tăng, chi phí giảm, chất lượng dịch vụ được cải thiện, và tỷ lệ nhân viên hài lòng tăng. Cần có hệ thống theo dõi và đánh giá các chỉ số này để đo lường hiệu quả của các giải pháp đã triển khai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VẬN TẢI 1. Cơ sở lý luận về vận tải và doanh nghiệp vận tải 1. Khái niệm và đặc điểm của vận tải Vận tải là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hoá, hành khách trong không gian và thời gian cụ thể để nhằm thoả mãn nhu cầu nào đó của con người. Sản phẩm vận tải là sự di chuyển vị trí của đối tượng chuyên chở, cũng có 2 thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng.

Bản chất và hiệu quả mong muốn của sản phẩm vận tải là thay đổi vị trí chứ không phải thay đổi hình dáng, kích thước, tính chất lý hoá của đối tượng vận tải. Sản phẩm vận tải là sản phẩm cuối cùng của ngành giao thông vận tải, các quá trình đầu tư xây dựng, tổ chức quản lý đều nhằm mục đích tạo ra các sản phẩm vận tải chất lượng phục vụ nhu cầu vận tải của con người. Sản phẩm vận tải không thể dự trữ được, nên đáp ứng được nhu cầu tăng đột biến thì ngành vận tải phải dự trữ năng lực. Sản phẩm vận tải là sản phẩm đặc biệt, không có hình thái vật chất cụ thể, không tồn tại độc lập mà nó tồn tại trong quá trình kinh doanh ra nó, được kinh doanh gắn liền với tiêu thụ, và chỉ tồn tại trong quá trình vận tải, nó không tồn tại sau khi tiêu thụ như các sản phẩm vật chất thông thường mà biến mất ngay khi quá trình vận tải kết thúc.

Sản phẩm vận tải được định lượng qua 2 chỉ tiêu là khối lượng vận chuyển (Q) và khối lượng luân chuyển (P). Có 2 dạng sản phẩm vận tải là vận tải hàng hoá (VTHH) và vận tải hành khách (VTHK) và được tính bằng đơn vị kép, đối với vận tải hàng hoá là Tấn và T. Km còn đối với vận tải hành khách là HK. Các tác nghiệp của quá trình vận tải do đó cũng khác nhau để phù hợp tính chất, nhu cầu vận tải.

Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp vận tải Doanh nghiệp vận tải ô tô là các doanh nghiệp có xe chuyên chở khách và hàng hoá. Có thể là xe khách, xe taxi, xe chở hàng, xe cho thuê có lái, xe cho thuê không lái, hợp đồng đưa đón cán bộ công nhân viên, hợp đồng vận chuyển hàng hoá và các dịch vụ có liên quan… Có thể hiểu về vận tải ô tô như sau: Vận tải là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hoá, hành khách trong không gian và thời gian băng ô tô trên đường bộ nhằm thoả mãn nhu cầu nào đó của con người. Vận tải nói chung và vận tải ô tô nói riêng có chức năng vận chuyển hàng hoá và hành khách nhằm đáp ứng yêu cầu nguyên nhiên vật liệu để sản xuất và sự đi lại của con người. Vì vậy, nó rất cần thiết đối với tất cả các giai đoạn của quá trình sản xuất, là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng.

Các yếu tố của vận tải ô tô lần lượt là: Cơ sở hạ tầng phục vụ cho giao thông vận tải, các tuyến đường bộ, phương tiện vận chuyển là ô tô, nhu cầu của hành khách và 1 khả năng đáp ứng được của phương thiện hay khả năng quản lý của doanh nghiệp kinh doanh vận tải bằng ô tô “Doanh nghiệp vận tải là một đơn vị hay tổ chức được thành lập để thực hiện chức năng sản xuất, kinh doanh sản phẩm vận tải hàng hoá, hành khách hay các loại dịch vụ vận tải (dịch vụ bến bãi, dịch vụ xếp dỡ, dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa phương tiện vận tải, dịch vụ đại lý vận tải,…) trên thị trường nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội” [1]. Lao động trong doanh nghiệp vận tải 1. Khái niệm về lao động Lao động là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người nhằm thay đổi các vật thể tự nhiên phù hợp với nhu cầu của con người. Thực chất đó là sự vận động của sức lao động trong quá trình tạo ra của cải vật chất cho xã hội, lao động cũng chính là quá trình kết hợp của sức lao động và tư liệu sản xuất để sản xuất ra sản phẩm phục vụ nhu cầu con người.

Lao động là điều kiện đầu tiên, là yếu tố cơ bản quyết định hiệu quả của hoạt động sản xuất kinh doanh. Để lao động đạt hiệu quả tối đa đòi hỏi phải thực hiện tốt công tác quản lý lao động. Đặc điểm của lao động trong doanh nghiệp vận tải Xét về nghề nghiệp thì lao động trong doanh nghiệp vận tải có những đặc điểm chủ yếu sau:  Lái xe: Đây là một loại lao động mang tính đặc thù. Bởi vì: - Tính độc lập tương đối cao, thể hiện ở chỗ họ phải chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình vận tải từ khâu khai thác nhu cầu vận chuyển đến việc tổ chức vận chuyển và thanh toán với khách hàng.

Mặt khác hoạt động vận tải lại diễn ra bên ngoài phạm vi doanh nghiệp trong một không gian rộng lớn. Từ đó đòi hỏi người lái xe phải có phẩm chất như: Có tính độc lập tự chủ và ý thức tự giác cao, có khả năng sáng tạo và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh trên đường. - Lao động của lái xe là loại lao động kết hợp giữa cơ bắp và thần kinh (Lao động chân tay và lao động trí óc). - Đây là loại lao động phức tạp, nặng nhọc, nguy hiểm đòi hỏi lái xe phải có sức khỏe tốt, tay nghề và bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng.

- Lao động của lái xe là lao động đòi hỏi ý thức trách nhiệm cao.  Công nhân bảo dưỡng sửa chữa: Đặc điểm lao động của công nhân BDSC giống như lao động trong doanh nghiệp công nghiệp. Tính chất công việc đa dạng, phức tạp, nặng nhọc đòi hỏi kết hợp cả lao động chân tay và lao động trí óc nên lao động cần phải có sức khỏe, tay nghề tốt…  Lao động quản lý: 2 Đây là dạng lao động đặc biệt (thiên về lao động trừu tượng). Sản phẩm của lao động quản lý tạo ra khó có thể đánh giá và định lượng một cách chính xác.

Tính chất công việc đòi hỏi người quản lý phải có trình độ cao và có thể xử lý các thông tin nhanh. Phân loại lao động trong doanh nghiệp vận tải Tuỳ theo mục đích quản lý mà lao động doanh nghiệp có thể phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. Thông thường để phục vụ cho công tác quản lý, lao động được phân loại theo các tiêu thức sau: theo nghề nghiệp; theo trình độ; theo tính chất tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; Theo chế độ sử dụng lao động. Trong doanh nghiệp vận tải, lao động được phân loại như sau:  Theo nghề nghiệp: - Lái xe, nhân viên bán vé (phụ xe) - Thợ máy, công nhân bảo dưỡng sửa chữa - Nhân viên kỹ thuật - Lao động quản lý - Lao động khác  Theo trình độ gồm: - Lao động được đào tạo (sau đại học, đại học, cao đẳng, trung cấp,…) - Lao động chưa qua đào tạo (lao động phổ thông)  Theo tính chất tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp: - Lao động sản xuất chính - Lao động sản xuất phụ - Lao động trực tiếp - Lao động gián tiếp  Theo chế độ sử dụng lao động: - Lao động theo hợp đồng dài hạn - Lao động theo hợp đồng ngắn hạn - Lao động thời vụ 1.

Cơ sở lý luận về công tác quản lý lao động trong doanh nghiệp vận tải 1. Khái niệm về quản lý lao động Quản lý được hiểu là một hoạt động có hướng, có mục đích của chủ thể quản lý (người quản lý) bằng các cách thức khác nhau (trực tiếp hay gián tiếp) tác động vào đối tượng quản lý (người bị quản lý) để hướng cho đối tượng quản lý vận động và phát triển theo yêu cầu của chủ thể quản lý. Quản lý lao động là sự tác động liên tục, có tổ chức, có mục đích của chủ thể quản lý lên tập thể người lao động trong hệ thống, sử dụng tốt nhất mọi tiềm năng của xã hội nhằm mục tiêu đề ra theo đúng luật định và mục tiêu hiện hành. Nói cách khác, quản lý lao động là hoạt động của các bộ phận quản lý tác động vào các bộ phận bị quản lý thông qua một hệ thống những nguyên tắc, phương pháp nhất định nhằm hướng bộ phận bị quản lý đạt được mục tiêu chung đề ra.

Vai trò và chức năng của quản lý lao động 1. Vai trò Con người là yếu tố cấu thành nên tổ chức, vận hành tổ chức và quyết định sự thành bại của tổ chức. Nguồn nhân lực là một trong những nguồn lực không thể thiếu được của tổ chức. Mặt khác, quản lý tổ chức cũng không hiệu quả nếu tổ chức không quản lý tốt nguồn nhân lực.

Một tổ chức hay doanh nghiệp dù cho có nguồn tài chính phong phú, nguồn tài nguyên dồi dào với hệ thống máy móc thiết bị hiện đại, có công thức khoa học kỹ thuật thần kỳ mà không có yếu tố của con người thì cũng vô dụng. Chính cách quản lý nhân sự giúp phát huy nguồn lực con người. Cách quản lý nhân sự tạo ra bộ mặt văn hóa của doanh nghiệp tổ chức, tạo ra bầu không khí vui tươi phấn khởi hay căng thẳng. Quản lý lao động giúp khai thác tốt các khả năng, tiềm năng nâng cao năng suất lao động và lợi thế cạnh tranh cho tổ chức.

Quản lý lao động thể hiện quan điểm nhân bản về quyền lợi người lao động nâng cao vị thế và giá trị người lao động, chú trọng giải quyết hài hòa các mối quan hệ lợi ích giữa tổ chức, doanh nghiệp với người lao động. Chức năng Lao động là chìa khóa thành công của mọi doanh nghiệp, tổ chức. Mục tiêu của quản lý lao động cơ bản trong doanh nghiệp là thu hút, lôi cuốn những người giỏi về với doanh nghiệp, sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực nhằm tăng năng suất lao động và nâng cao tính hiệu quả của doanh nghiệp, động viên, thúc đẩy nhân viên tạo điều kiện cho họ bộc lộ, phát triển và cống hiến tài năng cho doanh nghiệp, giúp họ gắp bó, tận tâm và trung thành với tổ chức, doanh nghiệp. Các phương pháp và công cụ quản lý lao động 1.

Các phương pháp quản lý lao động Phương pháp quản lý là tổng hợp tất cả các cách thức tác động của chủ thể quản lý vào đối tượng quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ