Đồ án tốt nghiệp: Kinh tế vận tải ô tô - Đại học Giao thông Vận tải

Luận văn tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô Đại học Giao thông Vận tải. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành vận tải, kinh tế.

Trường đại học

Đại Học Giao Thông Vận Tải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

86
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng biểu

Danh mục sơ đồ

Danh mục hình

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG KẾ HOẠCH LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về công tác lập kế hoạch trong doanh nghiệp

1.1.1. Một số khái niệm về kế hoạch

1.2. Vai trò của kế hoạch

1.3. Phân loại kế hoạch

1.4. Các nguyên tắc xây dựng kế hoạch

1.5. Các phương pháp xây dựng kế hoạch

1.6. Tổng quan về lao động trong doanh nghiệp

1.6.1. Khái niệm về lao động

1.6.2. Phân loại lao động trong doanh nghiệp

1.6.3. Đặc điểm của lao động trong doanh nghiệp vận tải

1.6.4. Năng suất lao động

1.7. Tổng quan về kế hoạch lao động trong doanh nghiệp

1.8. Các căn cứ để lập kế hoạch lao động

1.9. Nội dung kế hoạch lao động

1.10. Các phương pháp xác định kế hoạch lao động

1.11. Cân đối lao động

1.12. Kế hoạch tuyển dụng và đào tạo nhân lực

1.13. Ý nghĩa của công tác lập kế hoạch lao động

1.14. Chế độ lao động

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN KẾ HOẠCH LAO ĐỘNG CỦA XÍ NGHIỆP XE KHÁCH NAM HÀ NỘI NĂM 2021

2.1. Khái quát giới thiệu chung về xí nghiệp

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Cơ sở vật chất của xí nghiệp

2.1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của xí nghiệp

2.1.4. Chức năng nhiệm vụ của xí nghiệp

2.1.5. Điều kiện sản xuất kinh doanh của công ty

2.1.6. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh

2.2. Phân tích tình hình xây dựng và thực hiện kế hoạch lao động của xí nghiệp

2.2.1. Phân tích công tác lập kế hoạch lao động của xí nghiệp

2.2.2. Phân tích tình hình thực hiện kế hoạch lao động của xí nghiệp

2.2.3. Phân tích về công tác đào tạo lao động

2.2.4. Phân tích về công tác tuyển dụng lao động

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG KẾ HOẠCH LAO ĐỘNG CHO XÍ NGHIỆP XE KHÁCH NAM HÀ NỘI NĂM 2022

3.1. Các căn cứ để xây dựng kế hoạch lao động cho xí nghiệp

3.2. Căn cứ vào kết quả phân tích tình hình xây dựng và thực hiện kế hoạch lao động của xí nghiệp

3.3. Căn cứ vào kế hoạch sản xuất kinh doanh của Xí nghiệp trong năm 2022

3.4. Nội dung xây dựng kế hoạch lao động cho xí nghiệp

3.4.1. Xác định nhu cầu và cơ cấu lao động năm 2022

3.4.2. Lập kế hoạch tuyển dụng năm 2022

3.4.3. Lập kế hoạch đào tạo lao động năm 2022

3.4.4. Bố trí lao động sau đào tạo

3.4.5. Chế độ thưởng phạt, khuyến khích vật chất đối với người lao động

3.5. Một số giải pháp tổ chức thực hiện kế hoạch

3.5.1. Giải pháp về chế độ thưởng phạt,khuyến khích vật chất và tinh thần đối với người lao động

3.5.2. Giải pháp trong tuyển dụng và đào tạo lao động

3.6. Đánh giá kế hoạch lao động cho xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội

KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô ĐH GTVT Mục Tiêu

Đồ án kinh tế vận tải ô tô tại Đại học Giao thông Vận tải (ĐH GTVT) là một công trình nghiên cứu khoa học, mang tính ứng dụng cao, đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong lĩnh vực vận tải. Đồ án này không chỉ là một yêu cầu bắt buộc trong chương trình đào tạo, mà còn là cơ hội để sinh viên thể hiện khả năng nghiên cứu, phân tích, và đề xuất các giải pháp sáng tạo nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của hoạt động vận tải ô tô. Mục tiêu chính của đồ án là giúp sinh viên nắm vững các nguyên tắc cơ bản của kinh tế vận tải, hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và doanh thu của doanh nghiệp vận tải, và có khả năng xây dựng các kế hoạch kinh doanh khả thi. Sinh viên cần phải xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, và nguồn dữ liệu sử dụng. Một đồ án tốt cần phải có tính mới, tính sáng tạo, tính thực tiễn, và tính khoa học. Nó phải giải quyết được một vấn đề cụ thể trong lĩnh vực vận tải ô tô, có đóng góp vào sự phát triển của ngành, và có thể áp dụng vào thực tế. Để đạt được mục tiêu này, sinh viên cần phải có sự hướng dẫn tận tình của giảng viên, sự nỗ lực học hỏi, và tinh thần sáng tạo không ngừng. Ví dụ, đồ án có thể tập trung vào việc xây dựng kế hoạch lao động cho một xí nghiệp xe khách, phân tích hiệu quả đầu tư vào một dự án vận tải, hoặc đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu chi phí vận hành. Đồ án kinh tế vận tải ô tô là một bước quan trọng để sinh viên chuẩn bị cho sự nghiệp trong ngành vận tải, giúp họ trở thành những chuyên gia có năng lực, có trách nhiệm, và có đóng góp cho xã hội. Thành công của đồ án phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế, cũng như khả năng làm việc độc lập và làm việc nhóm của sinh viên. Kinh tế vận tải, quản lý vận tải, và phân tích chi phí vận tải là những yếu tố then chốt cần được xem xét.

1.1. Tại Sao Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Quan Trọng

Đồ án kinh tế vận tải ô tô đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tư duy và kỹ năng cho sinh viên ngành Giao thông Vận tải. Nó giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các bài toán thực tế, từ đó hiểu sâu hơn về ngành nghề. Qua quá trình thực hiện đồ án, sinh viên được rèn luyện khả năng phân tích, đánh giá, và đưa ra quyết định trong môi trường kinh doanh vận tải đầy cạnh tranh. Hơn nữa, đồ án còn là cơ hội để sinh viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, và trình bày, những kỹ năng mềm vô cùng quan trọng trong sự nghiệp sau này. Kỹ năng phân tích, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp.

1.2. Các Chủ Đề Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Phổ Biến

Chủ đề của đồ án kinh tế vận tải ô tô rất đa dạng, phản ánh các vấn đề khác nhau trong ngành. Một số chủ đề phổ biến bao gồm: xây dựng kế hoạch kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải, phân tích chi phí và doanh thu của tuyến vận tải, đánh giá hiệu quả đầu tư vào phương tiện vận tải, nghiên cứu các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải, và phân tích tác động của các chính sách giao thông vận tải đến hoạt động của doanh nghiệp. Ví dụ, sinh viên có thể nghiên cứu về "Xây dựng kế hoạch lao động cho Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội", tập trung vào việc phân tích tình hình lao động hiện tại và đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa nguồn nhân lực. Kế hoạch kinh doanh, phân tích chi phí, quản lý chất lượng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Vượt Qua

Thực hiện đồ án kinh tế vận tải ô tô không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Sinh viên thường gặp phải nhiều thách thức trong quá trình nghiên cứu, từ việc thu thập và xử lý dữ liệu, đến việc phân tích và đánh giá kết quả. Một trong những thách thức lớn nhất là tìm kiếm nguồn dữ liệu tin cậy và phù hợp với chủ đề nghiên cứu. Dữ liệu về chi phí vận tải, doanh thu, lưu lượng hành khách, và các thông số kỹ thuật của phương tiện thường rất khó tiếp cận. Bên cạnh đó, sinh viên cũng cần phải có kiến thức vững chắc về các phương pháp phân tích kinh tế, thống kê, và mô hình hóa để có thể xử lý dữ liệu một cách hiệu quả. Thêm vào đó, việc viết báo cáo đồ án đòi hỏi sinh viên phải có khả năng trình bày rõ ràng, logic, và khoa học. Để vượt qua những thách thức này, sinh viên cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, lập kế hoạch nghiên cứu chi tiết, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ giảng viên và các chuyên gia trong ngành. Việc sử dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ phân tích dữ liệu cũng rất quan trọng. Thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, trình bày báo cáo.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập Dữ Liệu Nghiên Cứu

Việc thu thập dữ liệu là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình thực hiện đồ án. Tuy nhiên, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn dữ liệu tin cậy và phù hợp. Dữ liệu về chi phí, doanh thu, lưu lượng hành khách, và các thông số kỹ thuật thường rất khó tiếp cận, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vận tải. Để giải quyết vấn đề này, sinh viên cần phải chủ động liên hệ với các doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước, và các tổ chức nghiên cứu để xin phép thu thập dữ liệu. Việc sử dụng các nguồn dữ liệu thứ cấp như báo cáo thống kê, tạp chí khoa học, và các công trình nghiên cứu trước đó cũng rất hữu ích. Dữ liệu sơ cấp, dữ liệu thứ cấp, liên hệ doanh nghiệp.

2.2. Vượt Qua Rào Cản Về Kiến Thức Chuyên Môn

Để thực hiện đồ án kinh tế vận tải ô tô, sinh viên cần phải có kiến thức vững chắc về các nguyên tắc kinh tế, quản lý, và kỹ thuật vận tải. Tuy nhiên, nhiều sinh viên cảm thấy thiếu tự tin về kiến thức chuyên môn của mình. Để vượt qua rào cản này, sinh viên cần phải dành thời gian ôn lại kiến thức đã học, đọc thêm sách và tài liệu chuyên ngành, và tham gia các khóa học hoặc hội thảo về kinh tế vận tải. Việc thảo luận với giảng viên và các bạn học cũng rất hữu ích để giải đáp các thắc mắc và nâng cao kiến thức. Kinh tế vận tải, quản lý vận tải, kỹ thuật vận tải.

III. Cách Xây Dựng Kế Hoạch Lao Động Xí Nghiệp Xe Khách

Xây dựng kế hoạch lao động cho một xí nghiệp xe khách là một phần quan trọng của đồ án kinh tế vận tải ô tô. Kế hoạch này giúp xí nghiệp xác định nhu cầu nhân lực, tuyển dụng và đào tạo nhân viên, bố trí lao động hợp lý, và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Để xây dựng kế hoạch lao động, sinh viên cần phải phân tích tình hình lao động hiện tại của xí nghiệp, bao gồm số lượng, cơ cấu, trình độ, và năng suất lao động. Sau đó, sinh viên cần phải dự báo nhu cầu lao động trong tương lai, dựa trên kế hoạch sản xuất kinh doanh của xí nghiệp. Cuối cùng, sinh viên cần phải đề xuất các giải pháp nhằm đáp ứng nhu cầu lao động, bao gồm tuyển dụng, đào tạo, và bố trí lao động. Ví dụ, đồ án có thể đề xuất các biện pháp nhằm giảm thiểu tình trạng thiếu lái xe, nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên bảo dưỡng, và cải thiện môi trường làm việc. Nhu cầu nhân lực, tuyển dụng nhân viên, đào tạo nhân viên.

3.1. Phân Tích Tình Hình Lao Động Hiện Tại Chi Tiết

Phân tích tình hình lao động hiện tại là bước đầu tiên trong quá trình xây dựng kế hoạch lao động. Sinh viên cần phải thu thập và phân tích các dữ liệu về số lượng, cơ cấu, trình độ, và năng suất lao động của xí nghiệp. Số lượng lao động được phân loại theo các chức danh công việc như lái xe, phụ xe, nhân viên bảo dưỡng, nhân viên quản lý. Cơ cấu lao động được phân tích theo giới tính, độ tuổi, và trình độ học vấn. Trình độ lao động được đánh giá dựa trên các chứng chỉ, bằng cấp, và kinh nghiệm làm việc. Năng suất lao động được đo lường bằng các chỉ số như số km xe chạy trên một lái xe, số giờ bảo dưỡng trên một xe, và doanh thu trên một nhân viên. Cơ cấu lao động, trình độ lao động, năng suất lao động.

3.2. Dự Báo Nhu Cầu Lao Động Trong Tương Lai

Dự báo nhu cầu lao động trong tương lai là bước quan trọng để đảm bảo xí nghiệp có đủ nhân lực để thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh. Sinh viên cần phải dựa trên các yếu tố như kế hoạch mở rộng tuyến, tăng cường tần suất chạy xe, và đầu tư vào phương tiện mới để dự báo nhu cầu lao động. Việc sử dụng các phương pháp dự báo như phân tích xu hướng, hồi quy, và chuyên gia có thể giúp sinh viên đưa ra các dự báo chính xác hơn. Đồng thời, sinh viên cần phải tính đến các yếu tố bất định như biến động kinh tế, thay đổi chính sách, và sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp khác. Phân tích xu hướng, hồi quy, dự báo kinh tế.

IV. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Đầu Tư Dự Án Vận Tải

Đánh giá hiệu quả đầu tư vào một dự án vận tải là một chủ đề quan trọng trong đồ án kinh tế vận tải ô tô. Sinh viên cần phải sử dụng các phương pháp phân tích tài chính để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích chi phí - lợi ích, phân tích dòng tiền chiết khấu, và phân tích độ nhạy. Phân tích chi phí - lợi ích so sánh tổng chi phí của dự án với tổng lợi ích mà nó mang lại. Phân tích dòng tiền chiết khấu sử dụng các chỉ số như giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), và thời gian hoàn vốn (PBP) để đánh giá hiệu quả của dự án. Phân tích độ nhạy đánh giá tác động của các yếu tố như chi phí nhiên liệu, giá vé, và lưu lượng hành khách đến hiệu quả của dự án. Phân tích chi phí - lợi ích, giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR).

4.1. Áp Dụng Phân Tích Chi Phí Lợi Ích Cụ Thể

Phân tích chi phí - lợi ích là một phương pháp quan trọng để đánh giá tính khả thi của một dự án vận tải. Sinh viên cần phải xác định tất cả các chi phí và lợi ích liên quan đến dự án, bao gồm chi phí đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu, lợi ích xã hội, và tác động môi trường. Sau đó, sinh viên cần phải định lượng các chi phí và lợi ích này, và so sánh tổng chi phí với tổng lợi ích. Nếu tổng lợi ích lớn hơn tổng chi phí, thì dự án được coi là khả thi. Định lượng chi phí, định lượng lợi ích, lợi ích xã hội.

4.2. Phân Tích Dòng Tiền Chiết Khấu Để Ra Quyết Định

Phân tích dòng tiền chiết khấu là một phương pháp phức tạp hơn, nhưng cũng chính xác hơn, để đánh giá hiệu quả của một dự án vận tải. Sinh viên cần phải dự báo các dòng tiền vào và ra của dự án trong suốt thời gian hoạt động, và chiết khấu các dòng tiền này về giá trị hiện tại. Sau đó, sinh viên có thể sử dụng các chỉ số như NPV, IRR, và PBP để đánh giá hiệu quả của dự án. NPV là hiệu số giữa giá trị hiện tại của dòng tiền vào và giá trị hiện tại của dòng tiền ra. IRR là tỷ suất chiết khấu mà tại đó NPV bằng 0. PBP là thời gian cần thiết để dự án hoàn vốn đầu tư. Dự báo dòng tiền, tỷ suất chiết khấu, thời gian hoàn vốn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Giảm Chi Phí Vận Hành

Nghiên cứu đồ án kinh tế vận tải ô tô cần hướng đến các ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là việc giảm chi phí vận hành cho các doanh nghiệp vận tải. Sinh viên có thể đề xuất các giải pháp như tối ưu hóa lộ trình vận tải, sử dụng nhiên liệu hiệu quả, bảo dưỡng phương tiện định kỳ, và đào tạo lái xe tiết kiệm nhiên liệu. Tối ưu hóa lộ trình vận tải giúp giảm quãng đường di chuyển và thời gian vận chuyển. Sử dụng nhiên liệu hiệu quả giúp giảm chi phí nhiên liệu. Bảo dưỡng phương tiện định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của phương tiện và giảm chi phí sửa chữa. Đào tạo lái xe tiết kiệm nhiên liệu giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và bảo vệ môi trường. Tối ưu hóa lộ trình, sử dụng nhiên liệu hiệu quả, bảo dưỡng định kỳ.

5.1. Tối Ưu Hóa Lộ Trình Vận Tải Bằng Phần Mềm

Tối ưu hóa lộ trình vận tải là một giải pháp hiệu quả để giảm chi phí vận hành. Sinh viên có thể sử dụng các phần mềm tối ưu hóa lộ trình để tìm ra các lộ trình ngắn nhất, nhanh nhất, hoặc tiết kiệm nhiên liệu nhất. Các phần mềm này sử dụng các thuật toán phức tạp để tính toán các lộ trình tối ưu, dựa trên các yếu tố như khoảng cách, tốc độ, tình trạng giao thông, và tiêu hao nhiên liệu. Sinh viên cần phải thu thập dữ liệu về các tuyến đường, điểm đến, và thời gian vận chuyển để sử dụng các phần mềm này một cách hiệu quả. Phần mềm GIS, thuật toán tối ưu, dữ liệu giao thông.

5.2. Giải Pháp Tiết Kiệm Nhiên Liệu Cho Doanh Nghiệp

Nhiên liệu là một trong những chi phí lớn nhất của doanh nghiệp vận tải. Sinh viên có thể đề xuất các giải pháp nhằm tiết kiệm nhiên liệu, như sử dụng phương tiện tiết kiệm nhiên liệu, lái xe tiết kiệm nhiên liệu, và bảo dưỡng phương tiện định kỳ. Phương tiện tiết kiệm nhiên liệu có động cơ hiệu suất cao và thiết kế khí động học tốt. Lái xe tiết kiệm nhiên liệu áp dụng các kỹ thuật lái xe như duy trì tốc độ ổn định, tránh phanh gấp, và sử dụng số phù hợp. Bảo dưỡng phương tiện định kỳ giúp động cơ hoạt động hiệu quả và giảm tiêu hao nhiên liệu. Động cơ hiệu suất cao, kỹ thuật lái xe, bảo dưỡng động cơ.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Kinh Tế Vận Tải Ô Tô

Đồ án kinh tế vận tải ô tô không chỉ là một yêu cầu học tập, mà còn là cơ hội để sinh viên đóng góp vào sự phát triển của ngành vận tải. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp vận tải nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Đồng thời, đồ án còn giúp sinh viên chuẩn bị cho sự nghiệp trong ngành vận tải, trang bị cho họ những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công. Trong tương lai, ngành vận tải ô tô sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với sự ra đời của các công nghệ mới như xe tự lái, xe điện, và hệ thống quản lý vận tải thông minh. Xe tự lái, xe điện, hệ thống quản lý thông minh.

6.1. Tác Động Của Công Nghệ Mới Đến Vận Tải

Công nghệ mới đang có tác động sâu sắc đến ngành vận tải ô tô. Xe tự lái có thể giúp giảm tai nạn giao thông, tăng năng suất lao động, và giảm chi phí nhiên liệu. Xe điện có thể giúp giảm ô nhiễm môi trường và giảm chi phí nhiên liệu. Hệ thống quản lý vận tải thông minh có thể giúp tối ưu hóa lộ trình, theo dõi phương tiện, và quản lý tài sản. Sinh viên cần phải nghiên cứu và đánh giá tác động của các công nghệ này đến hoạt động của doanh nghiệp vận tải. Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data).

6.2. Phát Triển Bền Vững Trong Ngành Vận Tải Ô Tô

Phát triển bền vững là một xu hướng quan trọng trong ngành vận tải ô tô. Sinh viên cần phải đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động vận tải đến môi trường, như sử dụng nhiên liệu sạch, giảm khí thải, và tái chế vật liệu. Đồng thời, sinh viên cần phải xem xét các yếu tố xã hội và kinh tế, như tạo việc làm, cải thiện chất lượng cuộc sống, và đảm bảo an toàn giao thông. Năng lượng tái tạo, giảm khí thải, an toàn giao thông.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG KẾ HOẠCH LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về công tác lập kế hoạch trong doanh nghiệp 1.Một số khái niệm về kế hoạch a. Kế hoạch là gì? - Một kế hoạch sản xuất kinh doanh được ví như một chiếc bản đồ, giúp tìm ra con đường tốt nhất để đạt tới các mục tiêu. Đặt ra các mục tiêu sản xuất kinh doanh giúp sử dụng thời gian và các nguồn lực hiệu quả hơn.

Lập kế hoạch sản xuất kinh doanh có thể nắm bắt được những cơ hội kinh doanh và dự đoán trước các vấn đề có thể xảy ra. Lập kế hoạch sản xuất kinh doanh để tăng cường nguồn tài chính cho các hoạt động của doanh nghiệp. - Kế hoạch: Là một bản dự kiến về mục đích, nội dung cũng như phương thức và các điều kiện để thực hiện một hoạt động nào đó của con người. Lập kế hoạch là gì? - Lập kế hoạch là quá trình xác định mục tiêu và lựa chọn các phương thức để đạt được mục tiêu đó.

Một kế hoạch sản xuất kinh doanh sẽ phải trả lời được các câu hỏi chính như: Thực trạng của doanh nghiệp hiện tại, kết quả của những điều kiện hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp muốn được phát triển thế nào? (hướng phát triển của doanh nghiệp). Làm thế nào để sử dụng có hiệu quả nguồn lực của doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu đề ra. Nội dung của kế hoạch nhằm mô tả, phân tích hiện trạng bên trong doanh nghiệp và bên ngoài doanh nghiệp, trên cơ sở đó các hoạt động dự kiến trong tương lai nhằm đạt mục tiêu kế hoạch đề ra.

Với các phân tích về nguồn lực của doanh nghiệp, về môi trường kinh doanh, về đối thủ cạnh tranh, kế hoạch sản xuất sẽ đưa ra các chiến lược, kế hoạch thực hiện cùng các dự báo kết quả hoạt động trong khoảng thời gian kế hoạch. - Như vậy, lập kế hoạch là quá trình xác định các mục tiêu và lựa chọn các phương thức để đạt được các mục tiêu đó.Lập kế hoạch nhằm xác định các mục tiêu cần phải đạt được là cái gì? Và phương tiện để đạt được các mục tiêu đó như thế nào? Tức là, lập kế hoạch bao gồm việc xác định rõ các mục tiêu cần đạt được, xây dựng một chiến lược tổng thể để đạt được các mục tiêu đặt ra, và việc triển khai một hệ thống các kế hoạch để thống nhất và phối hợp các hoạt động. Vai trò của kế hoạch Xét trong phạm vi toàn bộ nền kinh tế quốc dân, kế hoạch là một trong những công cụ điều tiết của Nhà nước. Còn trong phạm vi một doanh nghiệp hay một tổ chức thì lập kế hoạch là khâu đầu tiên, là chức năng quan trọng của quá trình quản lý và là cơ sở để thúc đẩy hoạt động SXKD có hiệu quả cao, đạt được mục tiêu đề ra.

Các nhà quản lý cần thiết phải lập kế hoạch bởi kế hoạch cho biết phương hướng hoạt động trong tương lai, làm giảm sự tác động từ những thay đổi từ môi trường, tránh được sự lãng phí và dư thừa nguồn lực, thiết lập nên những tiêu chuẩn thuận tiện cho công tác kiểm tra. Hiện nay trong cơ chế thị trường có thể thấy lập kế hoạch có các vai trò to lớn đối với các doanh nghiệp bao gồm: - Kế hoạch là một trong những công cụ có vai trò trong việc phối hợp nỗ lực của các thành viên trong một doanh nghiệp. - Lập kế hoạch cho biết mục tiêu và cách thức đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Khi tất cả nhân viên trong cùng một doanh nghiệp biết được doanh nghiệp mình sẽ đi đâu và họ cần phải đóng góp để đạt được mục tiêu đó thì chắc chắn họ sẽ phối hợp cùng nhau, hợp tác và làm việc có tổ chức.

- Lập kế hoạch có tác dụng làm giảm tính bất ổn định của doanh nghiệp - Lập kế hoạch làm giảm được sự ảnh hưởng chồng chéo và những hoạt động gây lãng phí nguồn lực của doanh nghiệp. - Khi lập kế hoạch thì các mục tiêu đã được xác định, những phương thức tốt nhất để đạt được mục tiêu đã được lựa chọn nên sẽ sử dụng nguồn lực một cách có hiệu quả, thiểu hóa chi phí. - Lập kế hoạch sẽ thiết lập được những tiêu chuẩn tạo điều kiện cho công tác kiểm tra đạt hiệu quả cao. Phân loại kế hoạch Theo tiêu thức thời gian - Kế hoạch ngắn hạn ( kế hoạch tác nghiệp) - Kế hoạch trung hạn (kế hoạch năm) - Kế hoạch dài hạn (Từ 5 năm trở lên) - Kế hoạch siêu dài hạn ( Từ 15-20 năm) 2 Thông thường giữa các kế hoạch có mối quan hệ với nhau: Các kế hoạch dài hạn là định hướng lớn về mặt chiến lược còn các kế hoạch trung và ngắn hạn là sự cụ thể hóa của các định hướng chiến lược trong từng điều kiện và từng khoảng thời gian cụ thể.

Tuy nhiên có thể thong qua việc thực hiện các kế hoạch trung và ngắn hạn người ta có thể điều chỉnh những định hướng chiến lược dài hạn. Theo tiêu thức nội dụng Trong doanh nghiệp vận tải ô tô, kế hoạch phát triển sản xuất kinh doanh bao gồm các mặt chủ yếu sau: - Kế hoạch sản xuất và tiêu thụ sản phẩm vận tải. - Kế hoạch khai thác và quản lý kỹ thuật phương tiện. - Kế hoạch lao động và tiền lương.

- Kế hoạch giá thành của sản phẩm vận tải - Kế hoạch đầu tư xây dựng cơ bản. - Kế hoạch tài chính. - Kế hoạch ứng dụng khoa học kỹ thuật. Trong tất cả các kế hoạch trên thì kế hoạch sản xuất và tiêu thụ sản phẩm vận tải là cơ sở để xác định các mặt cơ sở khác.

Theo cấp quản lý - Kế hoạch phát triển chung của nền kinh tế quốc dân. - Kế hoạch ngành. - Kế hoạch doanh nghiệp. Các nguyên tắc xây dựng kế hoạch - Đảm bảo tính khoa học và tính thực tiễn của kế hoạch: Theo nguyên tắc này một kế hoạch đề ra cần phải đảm bảo có đầy đủ căn cứ khoa học cũng như thực tiễn và phải phù hợp với quy luật khách quan, mang tính khả thi cao.

Tính khả thi được xem xét trên các phương diện chủ yếu như: công nghệ và kỹ thuật, nhân lực, tài chính. - Đảm bảo tính hiệu quả: Nguyên tắc này đòi hỏi khi xây dựng kế hoạch cần phải xem xét đầy đủ các biện pháp nhằm sử dụng có hiệu quả các nguồn lực và tận dụng tối đa các tiềm năng nhằm đạt được chất lượng và hiệu quả kinh doanh cao nhất. 3 - Đảm bảo tính toàn diện, cân đối và mang tính hệ thống cao: Khi xây dựng kế hoạch của một doanh nghiệp cần phải xem nó như là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế bởi vậy nó phải phù hợp với chiến lược chung của ngành và định hướng phát triển của toàn nền kinh tế quốc dân. Trong kế hoạch phải đảm bảo mối quan hệ hài hòa giữa các mặt kế hoạch và giữa các kế hoạch với nhau.

Ngoài ra cần phải cân đối giữa nhu cầu thị trường và khả năng chiếm lĩnh thị phần của doanh nghiệp, cân đối giữa thị phần và khả năng các nguồn lực bên trong cũng như bên ngoài doanh nghiệp. Các phương pháp xây dựng kế hoạch Phương pháp lập kế hoạch là tập hợp các cách thức dự báo, tính toán được sử dụng trong quá trình lập kế hoạch. ❖ Phương pháp cân đối. - Thực chất của cân đối là so sánh giữa nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp về một hoạt động kinh doanh nào đó cũng như một loại nguồn lực nào đó.

- Về mặt chỉ tiêu trong kế hoạch có thể cân đối theo chỉ tiêu hiện vật hoặc chỉ tiêu giá trị. Thông thường các mối cân đối chủ yếu trong kế hoạch là: + Cân đối giữa nhu cầu và khả năng về nguồn các yếu tố đầu vào cho quá trình SXKD. + Cân đối giữa năng lực SXKD của doanh nghiệp và khả năng tiêu thụ sản phẩm trên thị trường. Đây là mối cân đối quan trọng nhất là cơ sở cho các mối cân đối khác.

+ Cân đối về mặt thời gian và không gian: Thời gian và không gian cũng được coi như là một nguồn lực quan trọng để thực hiện các mục tiêu và kế hoạch của doanh nghiệp bởi vậy khi xác định kế hoạch cần đặc biệt quan tâm đến mối cân đối này, về mặtt thời gian cần cân đối giữa các mục tiêu lâu dài, trung, ngắn hạn còn về mặt không gian vận tải cần cân đối giữa năng lực sản xuất và nhu cầu tối đa. ❖ Phương pháp phân tích tính toán. Phương pháp này thường được sử dụng trong xây dựng kế hoạch trung và ngắn hạn bởi vì nó đi sâu vào phân tích tính toán các chỉ tiêu cụ thể của kế hoạch. Thông thường khi sử dụng phương pháp này, người ta dùng các chỉ tiêu như chỉ số tăng bình quân, tốc độ tăng trưởng bình quân để tính toán các chỉ 4 tiêu.

Để tính toán cần xác định các nhân tố ảnh hưởng trong kỳ kế hoạch và lượng hóa các mức độ ảnh hưởng của nó đến chỉ tiêu tính toán và bằng các phương pháp tính toán để xác định mức độ đạt được của từng chỉ tiêu kế hoạch. ❖ Phương pháp toán thống kê. Thường được dùng trong xây dựng kế hoạch trung và dài hạn, thực chất là sử dụng các mô hình toán kinh tế được xây dựng trên cơ sở thu thập, xử lý số liệu thống kê qua nhiều năm. Hai dạng mô hình sử dụng phổ biến là: - Hàm xu thế (Đây là dạng mô hình đơn giản với một nhân tố ảnh hưởng là thời gian).

- Phân tích tương quan nhiều yếu tố (Mô hình hồi quy đa nhân tố). Trong mô hình này người ta thường chọn các nhân tố ảnh hưởng chính đến chỉ tiêu cần lập kế hoạch để đưa vào mô hình. Ngoài hai mô hình ở trên còn có mô hình đàn hồi. Mô hình đàn hồi đang sử dụng phổ biến hiện nay trên cơ sở sử dụng các phương pháp và công cụ hiện đại.

❖ Phương pháp tương tự. Bản chất của phương pháp tương tự là phát triển các hiện tượng đã xuất hiện vào các địa điểm và thời gian khác nhưng với điều kiện là bản chất của hai hiện tượng là giống nhau. Nói khác đi phương pháp này là sự vận dụng các hiện tượng hay quá trình đã diễn ra ở không gian, thời gian khác vào không gian và thời gian mà ta cần nghiên cứu. Phương pháp tương tự có 3 dạng: - Tương tự về hình thức biểu hiện của hiện tượng.

- Tương tự về bản chất của hiện tượng. - Tương tự về quy luật vận động của hiện tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ