Đồ án tốt nghiệp: Tổ chức vận tải container Hà Nội - Vinh (ĐH GTVT)

Đồ án kinh tế vận tải ô tô container tuyến Hà Nội Vinh. Phân tích chi phí, hiệu quả và các giải pháp tối ưu hóa cho doanh nghiệp vận tải.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER TRONG VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ

1.1. Tổng quan vận tải hàng hóa bằng container

1.2. Khái niệm và phân loại container

1.3. Cơ sở kỹ thuật trong vận tải Container

1.4. Vận tải hàng hóa bằng Container

1.5. Các điều kiện khai thác vận tải hàng hóa bằng container trong vận tải đường bộ

1.6. Điều kiện kinh tế xã hội

1.7. Điều kiện vận tải

1.8. Điều kiện tổ chức kỹ thuật

1.9. Điều kiện đường sá. Điều kiện thời tiết khí hậu

1.10. Nội dung công tác tổ chức vận tải hàng hóa bằng container

1.11. Điều tra khai thác luồng hàng- ký kết hợp đồng vận chuyển. Lập hành trình vận chuyển

1.12. Lựa chọn và bố trí phương tiện

1.13. Phối hợp hoạt động giữa vận tải và xếp dỡ trong vận tải Container

1.14. Xác định các chỉ tiêu trên hành trình

1.15. Lập thời gian biểu và biểu đồ chạy xe trong vận tải hàng hóa bằng container. Bố trí lao động lái xe, đưa xe ra hoạt động và quản lý xe chạy trên đường

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER CỦA CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ VINAFCO

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Vận tải và Dịch vụ Vinafco

2.2. Tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.3. Bộ máy tổ chức quản lý và chức năng các phòng ban của Công ty

2.4. Cơ sở vật chất của công ty. Phân tích kết quả sản xuất kinh doanh của công ty

2.5. Các điều kiện khai thác vận tải

2.6. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.7. Điều kiện vận tải

2.8. Điều kiện đường sá

2.9. Điều kiện tổ chức kỹ thuật

2.10. Điều kiện thời tiết khí hậu

2.11. Phân tích thực trạng tổ chức khai thác vận tải hàng Heineken trên tuyến Hà Nội – Vinh của Công ty TNHH Vận tải và Dịch vụ Vinafco

2.12. Giới thiệu chung về tuyến

2.13. Hành trình vận chuyển và điều kiện phương tiện trên tuyến

2.14. Quy trình điều hành và giao nhận hàng hóa trên tuyến Hà Nội – Vinh

2.15. Chỉ tiêu khai thác trên tuyến của công ty

2.16. Công tác quản lí phương tiện và lao động trên tuyến

2.17. Đánh giá về công tác tổ chức vận tải trên tuyến và đặt ra nhiệm vụ tổ chức vận tải mới

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG QUÁ CẢNH BẰNG CONTAINER TUYẾN HÀ NỘI –VINH CHO CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ VINAFCO

3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.2. Định hướng mục tiêu phát triển của Công ty

3.3. Định hướng phát triển hoạt động vận tải hàng hóa trên tuyến Hà Nội – Vinh

3.4. Xây dựng phương án tổ chức vận tải hàng bằng Container mới trên tuyến Hà Nội – Vinh

3.5. Điều tra khai thác luồng hàng và kí kết hợp đồng vận chuyển

3.6. Lập hành trình vận chuyển

3.7. Lựa chọn và bố trí phương tiện trên hành trình. Phối hợp giữa công tác vận tải và xếp dỡ

3.8. Định mức tính toán các chỉ tiêu khai thác phương tiện trên tuyến

3.9. Lập thời gian biểu và biểu đồ chạy xe trên hành trình

3.10. Bố trí lao động lái xe, đưa xe ra hoạt động

3.11. Đánh giá hiệu quả sử dụng phương án

3.12. Đánh giá hiệu quả về mặt sử dụng phương tiện

3.13. Đánh giá hiệu quả sử dụng lao động

3.14. Đánh giá hiệu quả về mặt kinh tế

3.15. Đánh giá hiệu quả về mặt xã hội

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Container Hà Nội Vinh

Đồ án kinh tế vận tải ô tô container tuyến Hà Nội - Vinh là một nghiên cứu quan trọng, xem xét toàn diện các khía cạnh kinh tế và kỹ thuật của việc vận chuyển hàng hóa bằng container trên tuyến đường bộ này. Tuyến vận tải Hà Nội - Vinh đóng vai trò then chốt trong luồng hàng hóa giữa miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Bài toán đặt ra là làm sao để tối ưu hóa quá trình vận chuyển, giảm chi phí vận tải container Hà Nội Vinh, tăng cường hiệu quả kinh tế và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Việc sử dụng container mang lại nhiều lợi ích so với các phương thức vận chuyển truyền thống, bao gồm giảm thiểu rủi ro mất mát và hư hỏng hàng hóa, tăng tốc độ xếp dỡ và vận chuyển, đồng thời giảm chi phí nhân công. Tuy nhiên, việc triển khai vận tải container hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố như lựa chọn phương tiện phù hợp, tối ưu hóa lộ trình, quản lý cơ sở hạ tầng vận tải Hà Nội - Vinh, và áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý vận tải. Đồ án kinh tế vận tải container cần phân tích sâu sắc các yếu tố này để đưa ra các giải pháp thiết thực, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vận tải và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của khu vực.

Ngoài ra, đồ án cũng cần xem xét đến các vấn đề như rủi ro trong vận tải container Hà Nội Vinh, bao gồm các yếu tố như tai nạn giao thông, ùn tắc giao thông, và các vấn đề liên quan đến thủ tục hải quan. Việc đánh giá và giảm thiểu các rủi ro này là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và bền vững của hoạt động vận tải container. Cuối cùng, đồ án cần đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách và quy định liên quan đến vận tải container, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành kinh tế vận tải ô tô.

1.1. Tầm Quan Trọng Tuyến Vận Tải Container Hà Nội Vinh

Tuyến vận tải container Hà Nội - Vinh là một phần quan trọng trong mạng lưới logistics của Việt Nam, kết nối trung tâm kinh tế lớn nhất miền Bắc với khu vực miền Trung đang phát triển. Việc vận chuyển hàng hóa bằng container giúp giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời tăng cường tính an toàn và bảo mật cho hàng hóa. Theo tài liệu gốc, vận tải container đã tạo ra một bước tiến lớn trong quá trình phát triển vận tải hàng hóa, với gần 90% sản lượng hàng hóa thương mại thế giới được vận chuyển bằng container. Điều này cho thấy sự quan trọng của việc nghiên cứu và tối ưu hóa tuyến vận tải container Hà Nội - Vinh để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.2. Mục Tiêu Của Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Container

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một phương án tổ chức vận tải hàng hóa bằng container trên tuyến Hà Nội - Vinh một cách hiệu quả và kinh tế. Điều này bao gồm việc phân tích các yếu tố như chi phí, thời gian, và rủi ro, cũng như đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa quá trình vận chuyển. Đồ án cũng cần xem xét đến các vấn đề như lựa chọn phương tiện phù hợp, tối ưu hóa lộ trình, và áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý vận tải. Theo tài liệu gốc, đồ án tập trung vào nghiên cứu công tác tổ chức vận tải hàng bằng Container trên tuyến Hà Nội - Vinh cho khách hàng Heineken của Công ty TNHH Vận tải và Dịch vụ Vinafco. Nhưng do thời gian nghiên cứu và kiến thức hạn chế dẫn đến đồ án này còn vii nhiều thiếu sót, em mong nhận được sự nhận xét và góp ý của các thầy cô giáo nhằm nâng cao hơn nữa tính hiệu quả của đề tài.

II. Phân Tích Thực Trạng Vận Tải Container Tuyến Hà Nội Vinh

Để xây dựng một phương án tổ chức vận tải hiệu quả, việc phân tích thực trạng hoạt động vận tải container trên tuyến Hà Nội - Vinh là vô cùng cần thiết. Phân tích này bao gồm đánh giá về hiệu quả kinh tế vận tải container, chi phí vận chuyển, thời gian vận chuyển, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động vận tải. Ngoài ra, cần xem xét đến ưu điểm vận tải container Hà Nội Vinh như khả năng bảo vệ hàng hóa, giảm thiểu chi phí xếp dỡ, và tăng tốc độ vận chuyển. Tuy nhiên, cũng cần đánh giá nhược điểm vận tải container Hà Nội Vinh như chi phí đầu tư ban đầu lớn, yêu cầu về cơ sở hạ tầng, và các vấn đề liên quan đến thủ tục hải quan.

Phân tích thực trạng cũng cần xem xét đến vai trò của các doanh nghiệp vận tải, năng lực cạnh tranh của họ, và các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Đặc biệt, cần đánh giá tác động của các yếu tố bên ngoài như biến động giá nhiên liệu, thay đổi chính sách thuế, và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Dựa trên kết quả phân tích, có thể xác định được các vấn đề và thách thức cần giải quyết, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải container.

2.1. Đánh Giá Chi Phí Vận Tải Container Hiện Tại

Chi phí vận tải container là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của hoạt động vận tải. Chi phí này bao gồm nhiều khoản mục khác nhau, như chi phí nhiên liệu, chi phí nhân công, chi phí bảo trì phương tiện, chi phí cầu đường, và các chi phí quản lý khác. Việc đánh giá chi phí vận tải cần được thực hiện một cách chi tiết và chính xác, dựa trên các số liệu thực tế và các phương pháp tính toán khoa học. Theo tài liệu gốc, cần so sánh các chỉ tiêu khai thác giữa phương án cũ và phương án mới để đánh giá hiệu quả về mặt sử dụng phương tiện và lao động.

2.2. Xác Định Các Vấn Đề Tồn Tại Trong Quy Trình Vận Tải

Quy trình vận tải container trên tuyến Hà Nội - Vinh có thể tồn tại nhiều vấn đề, như thời gian vận chuyển kéo dài, thủ tục hành chính phức tạp, và các vấn đề liên quan đến cơ sở hạ tầng. Việc xác định các vấn đề này là rất quan trọng để có thể đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả. Theo tài liệu gốc, cần phân tích thực trạng tổ chức khai thác vận tải hàng Heineken trên tuyến Hà Nội – Vinh của Công ty TNHH Vận tải và Dịch vụ Vinafco để đánh giá về công tác tổ chức vận tải trên tuyến và đặt ra nhiệm vụ tổ chức vận tải mới.

2.3.Phân Tích Rủi Ro Vận Tải Container Hà Nội Vinh

Rủi ro trong vận tải container tuyến Hà Nội - Vinh là yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng, bao gồm: tai nạn giao thông, ùn tắc, thời tiết xấu. Đánh giá và giảm thiểu rủi ro giúp đảm bảo tính ổn định và bền vững cho hoạt động vận tải container. Công ty TNHH Vận tải và Dịch vụ Vinafco cần xây dựng quy trình kiểm soát và ứng phó khẩn cấp để đối phó với các tình huống bất ngờ.

III. Giải Pháp Tối Ưu Tổ Chức Vận Tải Container Hà Nội Vinh

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, đồ án cần đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa tổ chức vận tải container trên tuyến Hà Nội - Vinh. Các giải pháp này có thể bao gồm: (1)Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển bằng cách sử dụng các công cụ định vị GPS và phần mềm quản lý vận tải; (2)Nâng cao năng lực xếp dỡ tại các điểm trung chuyển bằng cách đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và đào tạo nhân viên; (3)Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý vận tải bằng cách sử dụng các phần mềm quản lý kho bãi, quản lý đội xe, và quản lý khách hàng;(4)Tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan như doanh nghiệp vận tải, chủ hàng, và cơ quan quản lý nhà nước để giải quyết các vấn đề chung. Các giải pháp cần được đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi và hiệu quả kinh tế trước khi triển khai.

3.1. Tối Ưu Lộ Trình Vận Tải Sử Dụng Công Nghệ GPS

Việc sử dụng công nghệ GPS giúp tối ưu hóa lộ trình vận tải container bằng cách lựa chọn các tuyến đường ngắn nhất, ít ùn tắc nhất, và an toàn nhất. Ngoài ra, công nghệ GPS còn giúp theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển, từ đó giúp nâng cao tính minh bạch và tin cậy của dịch vụ vận tải. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng GPS giúp tăng cường công tác quản lý phương tiện và điều hành vận tải.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Xếp Dỡ Tại Các Điểm Trung Chuyển

Năng lực xếp dỡ tại các điểm trung chuyển là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển container. Việc đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và đào tạo nhân viên giúp nâng cao năng lực xếp dỡ, từ đó giúp giảm thời gian vận chuyển và chi phí logistics. Việc này cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ các cảng biển đến các cảng cạn và các điểm trung chuyển trên đường bộ.

3.3. Ứng Dụng Phần Mềm Quản Lý Vận Tải TMS

Phần mềm TMS giúp quản lý và tối ưu hóa toàn bộ quy trình vận tải, từ lập kế hoạch đến theo dõi và báo cáo. Phần mềm này cung cấp các tính năng như quản lý đơn hàng, quản lý đội xe, quản lý kho bãi, quản lý tài chính, và quản lý khách hàng. Ứng dụng phần mềm TMS giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải. Theo tài liệu gốc, công ty Cổ phần Vinafco áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý phương tiện vận tải (TMS).

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Phương Án Tổ Chức Vận Tải Mới

Sau khi đề xuất các giải pháp, đồ án cần đánh giá hiệu quả của phương án tổ chức vận tải mới. Đánh giá này bao gồm phân tích về (1)giảm chi phí vận chuyển; (2)rút ngắn thời gian vận chuyển; (3)nâng cao chất lượng dịch vụ; (4)tăng cường an toàn; (5)cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải. Ngoài ra, cần xem xét đến các tác động xã hội và môi trường của phương án tổ chức vận tải mới. Đánh giá hiệu quả cần được thực hiện một cách khách quan và khoa học, dựa trên các số liệu thực tế và các phương pháp phân tích kinh tế.

4.1. Phân Tích Lợi Ích Kinh Tế Từ Phương Án Mới

Lợi ích kinh tế từ phương án tổ chức vận tải mới có thể được đo lường thông qua các chỉ số như giảm chi phí vận chuyển, tăng doanh thu, và tăng lợi nhuận. Việc phân tích lợi ích kinh tế cần được thực hiện một cách chi tiết và chính xác, dựa trên các số liệu thực tế và các phương pháp tính toán khoa học. Theo tài liệu gốc, cần đánh giá hiệu quả về mặt kinh tế thông qua các chỉ tiêu như lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận.

4.2. Đo Lường Mức Độ Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ

Chất lượng dịch vụ vận tải có thể được đo lường thông qua các chỉ số như thời gian giao hàng, độ tin cậy, và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc đo lường mức độ cải thiện chất lượng dịch vụ cần được thực hiện một cách khách quan và khoa học, dựa trên các khảo sát và phản hồi từ khách hàng.

4.3. Đánh Giá Tác Động Xã Hội và Môi Trường

Phương án tổ chức vận tải mới có thể có tác động đến xã hội và môi trường, như giảm ùn tắc giao thông, giảm ô nhiễm không khí, và tạo việc làm cho người lao động. Việc đánh giá tác động xã hội và môi trường cần được thực hiện một cách toàn diện, dựa trên các tiêu chí phát triển bền vững.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Triển Vọng Đồ Án Vận Tải Container

Đồ án kinh tế vận tải container tuyến Hà Nội - Vinh không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các phương án tổ chức vận tải container hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vận tải và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của khu vực. Trong tương lai, với sự phát triển của vận tải đường bộ container và sự gia tăng nhu cầu vận chuyển hàng hóa, đồ án sẽ tiếp tục được hoàn thiện và cập nhật để đáp ứng yêu cầu thực tế. Việc ứng dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo và Internet of Things, sẽ giúp tối ưu hóa hơn nữa quá trình vận tải container.

5.1. Áp Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tế

Kết quả nghiên cứu của đồ án có thể được áp dụng vào thực tế bằng cách xây dựng các phương án tổ chức vận tải container chi tiết, bao gồm các yếu tố như lựa chọn phương tiện, tối ưu hóa lộ trình, và quản lý chi phí. Các phương án này cần được thử nghiệm và điều chỉnh để đảm bảo tính hiệu quả và khả thi.

5.2. Phát Triển Các Dịch Vụ Vận Tải Container Mới

Dựa trên kết quả nghiên cứu của đồ án, các doanh nghiệp vận tải có thể phát triển các dịch vụ vận tải container mới, như dịch vụ vận tải container lạnh, dịch vụ vận tải container hàng nguy hiểm, và dịch vụ vận tải container đa phương thức. Các dịch vụ này cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

5.3. Triển Vọng Tương Lai Vận Tải Container Đường Bộ

Triển vọng tương lai của vận tải container đường bộ là rất lớn, với sự gia tăng nhu cầu vận chuyển hàng hóa và sự phát triển của công nghệ. Việc ứng dụng các công nghệ mới, như xe tự lái và hệ thống quản lý vận tải thông minh, sẽ giúp tối ưu hóa hơn nữa quá trình vận tải container. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân lực.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Container

Đồ án kinh tế vận tải container Hà Nội - Vinh là một nghiên cứu quan trọng, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu của đồ án có thể được sử dụng để xây dựng các phương án tổ chức vận tải container hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vận tải và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của khu vực. Để nâng cao hơn nữa hiệu quả hoạt động kinh tế vận tải ô tô container, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các giải pháp, cũng như tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu chính của đồ án bao gồm việc phân tích thực trạng hoạt động vận tải container trên tuyến Hà Nội - Vinh, đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa tổ chức vận tải, và đánh giá hiệu quả của phương án tổ chức vận tải mới. Các kết quả này cho thấy tiềm năng to lớn của việc ứng dụng các công nghệ mới và các phương pháp quản lý tiên tiến vào vận tải container.

6.2. Kiến Nghị Đối Với Doanh Nghiệp Vận Tải

Doanh nghiệp vận tải cần chủ động ứng dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo và Internet of Things, vào quản lý vận tải. Bên cạnh đó, cần tăng cường đào tạo nhân viên, nâng cao năng lực quản lý, và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và các đối tác.

6.3. Kiến Nghị Đối Với Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước

Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện chính sách và quy định liên quan đến vận tải container, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành. Bên cạnh đó, cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông, đặc biệt là các tuyến đường kết nối các trung tâm kinh tế lớn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER TRONG VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ 1. Tổng quan vận tải hàng hóa bằng container 1. Khái niệm và phân loại container a.

Khái niệm Theo tiêu chuẩn ISO 668:1995(E) hiện tại đã được thay bằng tiêu chuẩn ISO 668: 2013, container hàng hóa (freight container) là một công cụ vận tải có những đặc điểm sau: - Có đặc tính bền vững và đủ độ chắc tương ứng phù hợp cho việc sử dụng lại; - Được thiết kế đặc biệt để có thể chở hàng bằng một hay nhiều phương thức vận tải, mà không cần phải dỡ ra và đóng lại dọc đường. - Được lắp đặt thiết bị cho phép xếp dỡ thuận tiện, đặc biệt khi chuyển từ một phương thức vận tải này sang phương thức vận tải khác. - Được thiết kế dễ dàng cho việc đóng hàng vào và rút hàng ra khỏi Container. - Có thể tích bên trong bằng hoặc hơn 1 mét khối (35,3 ft khối) b.

Kích thước các loại Container thông dụng Container Container có nhiều loại, và kích thước cụ thể từng loại có thể khác nhau ít nhiều tùy theo nhà sản xuất. Tuy vậy, do nhu cầu tiêu chuẩn hóa để có thể sử dụng trên phạm vi toàn cầu, kích thước cũng như ký mã hiệu container thường được áp dụng theo tiêu chuẩn ISO. Về chiều dài, Container 40’ được lấy làm chuẩn. Các Container ngắn hơn có chiều dài tính toán sao cho có thể xếp kết để đặt dưới Container 40’ và vẫn đảm bảo có khe hở 3inch ở giữa.

Chẳng hạn 2 Container 20’ sẽ đặt khít dưới 1 Container 40’ với khe hở giữa 2 Container 20’ này là 3inch.Vì lý do này, Container 20’ chỉ có chiều dài xấp xỉ 20 feet (chính xác thiếu 1,5 inch). Về chiều cao, hiện chủ yếu dùng 2 loại: thường và cao. Loại Container thường cao 8 feet 6 inch (8’6”), loại cao có chiều cao 9 feet 6 inch (9’6”). Kích thước và trọng lượng Container theo tiêu chuẩn ISO 668:1995 Container Container Container Container Container 10 feet 20 feet 40 feet 40 feet cao 45 feet Kích Dài 2,991 6,058 12,192 12,192 13,716 thước Rộng 2,438 2,438 2,438 2,438 2,438 tổng thể (m) Cao 2,591 2,591 2,591 2,886 2,896 Kích Dài 2,828 5,905 12,039 12,039 13,556 thước Rộng 2,350 2,350 2,350 2,350 2,350 1 lọt lòng Cao 2,381 2,381 2,372 2,698 2,698 (m) Độ mở Rộng 2,336 2,336 2,336 2,340 2,340 cửa (m) Dài 2,291 2,291 2,280 2,585 2,585 Dung tích (m3) 16 33 67 75,6 86 Trọng lượng vỏ 1,350 2,250 3,700 3,890 4,870 (kg) Trọng lượng 8,810 21,750 26,530 26,630 30,480 hàng (kg) Trọng tải tối đa 10,160 24,000 30,230 30,520 35,350 (kg) c.

Cấu trúc container Container có rất nhiều loại, mỗi loại có một hoặc một số đặc điểm cấu trúc đặc thù khác nhau (nhưng vẫn tuân thủy theo tiêu chuẩn để đảm bảo tính thống nhất và tính thuận tiện cho việc sử dụng trong vận tải đa phương thức). Về cơ bản container bách hóa (General Purpose Container) là khối hộp chữ nhật 6 mặt gắn trên khung thép (frame). Có thể chia thành các bộ phận sau: + Khung (Frame) + Khung đáy và mặt sàn (Base Frame) + Khung mái và mái + Khung dọc và vách dọc + Khung mặt trước và vách mặt trước + Khung mặt sau và cửa + Góc lắp ghép (Corner Fittings) d. Phân loại Container - Theo vật liệu đóng container: + Container bằng gỗ + Container bằng thép + Container bằng nhôm + Container bằng các vật liệu khác như nhựa, chất dẻo… - Theo cấu trúc của container: + Container kín, có của ở hai đầu.

+ Container kín, có cửa hai bên (Side – Open Container). + Container thành cao (High Cube) – để chở hàng nhẹ và cồng kềnh. + Container hở trên (Open top Container) – có cửa ở một đầu và trên hở. + Container khung (Flat Rack Container): loại container này không có mái, không có thành, không có cửa, dùng để chở các hàng hóa quá nặng, quá dài, cồng 2 kềnh, có hình thù bất kì.

+ Container mặt phẳng (Flatted Container) – dùng để chở hàng siêu trường siêu trọng + Container có lỗ thông hơi (Vented Container) + Container có hệ thống thông gió (Ventilated Container) + Container cách nhiệt (Thermal Insulated Container) + Container có máy lạnh (Refrigerated Container) + Container bồn (Tank Container) - dùng để vận chuyển hàng lỏng. - Theo công dụng của container, có các loại: + Container hàng bách hóa + Container hàng rời khô + Container hàng lỏng + Container hàng đặc biệt 1. Cơ sở kỹ thuật trong vận tải Container a. Công cụ vận chuyển container bằng đường bộ Để vận chuyển container bằng đường bộ người ta dùng các loại ô tô chuyên dụng, xe đầu kéo, rơ mooc và sơ mi rơ mooc: - Rơ mooc: Là phương tiện có kết cấu để sao cho phần chủ yếu của toàn bộ phương tiện không đặt lên ô tô kéo.

Sơmi rơ moóc có bánh xe phụ cũng được coi là rơ moóc. Các dạng rơ moóc phổ biến bao gồm: + Rơ moóc chở hàng (Rơ moóc tải) - (General purpose trailer). + Rơ moóc chuyên dụng (Special trailer). - Sơ mi rơ mooc: Là phương tiện vận tải được thiết kế để nối với xe ô tô đầu kéo và có một phần của phương tiện đặt lên xe đầu kéo.

Các dạng Sơ mi rơ mooc phổ biến gồm có: + Sơmi rơ moóc chở hàng (General purpose semi- trailer) + Sơ mi rơ moóc chuyên dụng (Special semi- trailer). - Xe đầu kéo: là loại xe thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, những thứ to và nặng như container, xe thùng, hoặc các đoàn xe lớn cần đầu kéo công suất cao. Đặc điểm xe đầu kéo có: + Phần đầu to và nặng, chứa đầu kéo 2, 3 trục hoặc hơn tùy theo nhu cầu của người vận chuyển. + Phần đuôi là sơmi rơmooc dùng để kết nối với những thứ cần kéo theo như container, xe đuôi… - Phân loại xe đầu kéo: + Theo cabin xe đầu kéo (nóc thấp, nóc trung, không giường).

+ Theo số cầu xe (loại 1 cầu và loại 2 cầu) 3 * Yêu cầu đặt ra đối với phương tiện vận chuyển container bằng đường bộ: Căn cứ vào QCVN 11: 2015/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 88/2015/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2015. QCVN 11:2015/BGTVT thay thế QCVN 11:2011/BGTVT quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với rơ mooc và sơ mi rơ mooc. Quy chuẩn này áp dụng đối với các cơ sở sản xuất, lắp ráp, tổ chức, cá nhân nhập khẩu xe, linh kiện của xe và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến kinh doanh, kiểm tra, thử nghiệm và chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với rơ moóc, sơ mi rơ moóc. - Kích thước cho phép lớn nhất: + Chiều dài của xe phải đảm bảo yêu cầu: Khi kết nối với xe kéo, chiều dài xe ô tô rơ moóc (xe ô tô kéo rơ moóc), xe ô tô sơ mi rơ moóc (xe ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc) không lớn hơn 20 m, chiều rộng không lớn hơn 2,5 m, chiều cao không lớn hơn 4,0 m.

+ Khoảng sáng gầm xe: Không nhỏ hơn 120 mm (trừ các loại xe chuyên dùng). Đối với các xe có thể điều chỉnh độ cao của gầm xe thì khoảng sáng gầm xe được đo ở vị trí lớn nhất. - Tải trọng trục cho phép lớn nhất và khối lượng cho phép lớn nhất: + Khối lượng phân bố lên vị trí chốt kéo (kingpin) của sơ mi rơ moóc tải (trừ loại sơ mi rơ moóc tải chở container có chiều dài toàn bộ nhỏ hơn 10m) phải bảo đảm không nhỏ hơn 35% khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất đối với sơ mi rơ moóc tải có ba trục trở lên; không nhỏ hơn 40% khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất đối với sơ mi rơ moóc tải có hai trục. - Khung xe và sàn: + Khung xe phải đảm bảo đủ bền trong điều kiện hoạt động bình thường.

Xe chở container phải lắp đặt các chốt hãm để giữ container với sàn xe. Số lượng và vị trí của các chốt hãm phải phù hợp với loại container chuyên chở. Xe có khối lượng toàn bộ từ 8 tấn trở lên phải lắp rào chắn bảo vệ ở hai bên. - Thiết bị nối, kéo và cơ cấu chuyển hướng: + Thiết bị nối, kéo phải được lắp đặt chắc chắn và đảm bảo đủ bền khi vận hành.

Cóc hãm và chốt hãm không được tự mở. + Rơ moóc có hai trục trở lên phải có cơ cấu giữ vòng càng kéo để dễ dàng lắp và tháo rơ moóc với xe kéo. Đầu vòng càng kéo không được tiếp xúc với mặt đường khi rơ moóc được tháo rời khỏi xe kéo. Khi tải trọng tĩnh thẳng đứng trên các vòng càng kéo của rơ moóc một trục lớn hơn 500 N thì phải có cơ cấu nâng hạ càng kéo.

+ Rơ moóc có hai trục trở lên phải có cơ cấu chuyển hướng. Đối với cơ cấu chuyển hướng kiểu mâm xoay, cụm mâm xoay và giá chuyển hướng phải quay được 4 cả về hai phía với góc không nhỏ hơn 60º + Rơ moóc có hai trục trở lên phải có cơ cấu chuyển hướng. Đối với cơ cấu chuyển hướng kiểu mâm xoay, cụm mâm xoay và giá chuyển hướng phải quay được cả về hai phía với góc không nhỏ hơn 60º. - Mã nhận dạng phương tiện (VIN): + Số khung phải có nội dung, cấu trúc như mã nhận dạng phương tiện (VIN).

+ Vị trí và cách ghi mã nhận dạng phương tiện theo Tiêu chuẩn TCVN 6580 “Phương tiện giao thông đường bộ - Mã nhận dạng phương tiện giao thông (VIN) “Vị trí và cách ghi”. + Nội dung và cấu trúc mã nhận dạng phương tiện theo Tiêu chuẩn TCVN 6578 “Phương tiện giao thông đường bộ - Mã nhận dạng phương tiện giao thông (VIN) - Nội dung và cấu trúc”. Ngoài việc đáp ứng các điều kiện trên, về mặt pháp lý doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện chung để cấp giấy phép kinh doanh vận tải bằng ô tô. Công cụ xếp dỡ Container.

Việc xếp dỡ container là một phần trong quá trình vận tải. Việc xếp dỡ nhanh chóng và an toàn cần có sự tham gia của các thiết bị tân tiến hiện đại. Thiết bị xếp dỡ container xuống tàu thường sử dụng các loại cần cẩu sau đây: - Cần trục giàn (Gantry Crane) Là loại cần trục cố định được lặp đặt để cẩu Container lên, xuống tàu. Loại cần cẩu Container hiện đại, có năng suất xếp dỡ rất cao (40 TEU/giờ) - Cẩu di động Cầu trục gồm có chân để gắn vào bánh lăn trên ray hoặc là bánh lăn cao su và 1 xe con điện (Trolley) di chuyển dọc khung dầm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ