Đồ án khảo sát chi tiết hệ thống treo trên xe Kia K3000: Các tính toán và phân tích thực tiễn

Đồ án khảo sát hệ thống treo xe Kia K3000. Phân tích chi tiết cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật của hệ thống treo trên xe.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án khảo sát hệ thống treo xe Kia K3000

Đồ án khảo sát hệ thống treo xe Kia K3000 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích, tính toán và đánh giá một trong những bộ phận quan trọng nhất của xe tải. Hệ thống treo không chỉ đảm bảo độ êm dịu khi vận hành mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định và khả năng điều khiển của xe. Đối với dòng xe tải nhẹ như Kia K3000, được sử dụng phổ biến để chở hàng hóa trên các địa hình đa dạng tại Việt Nam, một hệ thống treo bền bỉ và hiệu quả là yếu tố then chốt. Việc hiểu rõ về cấu tạo hệ thống treo Kia K3000, nguyên lý làm việc và các phương pháp kiểm nghiệm giúp tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ cho xe. Nội dung nghiên cứu bao quát từ các thông số kỹ thuật xe Kia K3000 cơ bản, phân loại hệ thống treo, đến các quy trình tính toán phức tạp và hướng dẫn bảo dưỡng sửa chữa hệ thống treo. Đây là một tài liệu học thuật giá trị, đóng vai trò như một luận văn hệ thống treo ô tô hoàn chỉnh, cung cấp kiến thức nền tảng và ứng dụng thực tiễn cho kỹ sư và kỹ thuật viên ngành ô tô. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn hệ thống treo phù hợp và bảo dưỡng đúng cách để xe hoạt động ổn định trên mọi điều kiện đường sá.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của việc khảo sát hệ thống treo

Mục đích chính của đề tài là cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống treo trên xe tải Kia K3000. Điều này bao gồm việc phân tích chi tiết kết cấu, nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật. Ý nghĩa của việc khảo sát nằm ở chỗ nó tạo ra một cơ sở kiến thức vững chắc cho công tác thiết kế, kiểm nghiệm và sửa chữa. Đối với sinh viên và kỹ sư, đây là một chuyên đề tốt nghiệp hệ thống treo tiêu biểu, giúp nắm vững phương pháp luận trong nghiên cứu kỹ thuật. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu giúp người sử dụng hiểu rõ hơn về chiếc xe của mình, từ đó có kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa hệ thống treo phù hợp, tránh những hư hỏng thường gặp của hệ thống treo không đáng có, đảm bảo xe vận hành an toàn và hiệu quả, đặc biệt là khi chở tải nặng.

1.2. Các thông số kỹ thuật xe Kia K3000 cơ bản cần biết

Để phân tích chính xác hệ thống treo, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật xe Kia K3000 là bắt buộc. Xe có tải trọng cho phép 1400 kg và trọng lượng toàn bộ khi đầy tải là 3605 kg. Chiều dài cơ sở 2760 mm và sử dụng lốp trước/sau loại 6.50-16/5.50-13. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân bố tải trọng lên cầu trước và cầu sau, từ đó quyết định các yêu cầu về độ cứng và hành trình của bộ phận đàn hồi như nhíp lá xe tải. Động cơ Diesel 4 kỳ, công suất cực đại 90 Kw tại 4000 vòng/phút, cung cấp lực kéo đủ lớn, đòi hỏi hệ thống treo phải có khả năng chống lại các mô-men chúc đầu khi phanh hoặc ngửa ra sau khi tăng tốc. Việc hiểu rõ các thông số này là tiền đề cho quá trình tính toán thiết kế hệ thống treo một cách chính xác.

1.3. Yêu cầu và phân loại hệ thống treo trên xe tải nhẹ

Hệ thống treo trên xe tải nhẹ phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Yêu cầu quan trọng nhất là đảm bảo độ êm dịu cần thiết khi xe chạy trên đường xấu, đồng thời phải đủ cứng vững để không bị nghiêng, ngửa khi quay vòng hoặc phanh gấp. Hệ thống treo được phân thành hai loại chính: hệ thống treo độc lập và hệ thống treo phụ thuộc. Trên xe Kia K3000, nhà sản xuất sử dụng hệ thống treo phụ thuộc với dầm cầu liền. Ưu điểm của loại này là cấu tạo đơn giản, giá thành rẻ và chịu tải tốt, rất phù hợp với xe tải. Tuy nhiên, nhược điểm là tính ổn định và điều khiển ở tốc độ cao không bằng hệ thống treo độc lập. Việc phân tích hệ thống treo phụ thuộc trên xe K3000 cho thấy sự lựa chọn này là một sự cân bằng hợp lý giữa chi phí, độ bền và mục đích sử dụng.

II. Cấu tạo hệ thống treo xe Kia K3000 và nguyên lý vận hành

Việc nắm vững cấu tạo hệ thống treo Kia K3000 là bước đầu tiên để hiểu rõ cơ chế hoạt động và chẩn đoán sự cố. Hệ thống treo trên xe này là loại phụ thuộc, sử dụng các phần tử đàn hồi là nhíp lá xe tải ở cả cầu trước và cầu sau, kết hợp với bộ phận giảm chấn thủy lực. Cấu trúc này tuy cổ điển nhưng lại rất hiệu quả cho xe tải nhờ khả năng chịu tải cao và độ bền vượt trội. Bộ phận đàn hồi (nhíp lá) có nhiệm vụ tiếp nhận và giảm nhẹ các tải trọng thẳng đứng từ mặt đường. Bộ phận dẫn hướng (cũng do nhíp đảm nhiệm) dùng để truyền các lực dọc, lực ngang và mô-men từ bánh xe lên khung xe. Cuối cùng, bộ phận giảm chấn có vai trò dập tắt nhanh các dao động của thân xe và bánh xe, giúp xe bám đường tốt hơn. Sơ đồ hệ thống treo xe Kia K3000 cho thấy sự bố trí đối xứng của các bộ nhíp dọc theo khung xe, liên kết với dầm cầu thông qua các bu-lông quang nhíp. Thiết kế này đơn giản, dễ dàng cho việc bảo dưỡng sửa chữa hệ thống treo và thay thế linh kiện khi cần thiết.

2.1. Sơ đồ hệ thống treo xe Kia K3000 trước và sau chi tiết

Tài liệu nghiên cứu cung cấp sơ đồ hệ thống treo xe Kia K3000 một cách chi tiết. Hệ thống treo trước bao gồm một bộ nhíp nhiều lá (7 lá) có chiều dài 1200 mm, chiều rộng 70 mm. Nhíp được bắt vào dầm cầu trước và liên kết với khung xe (sát-xi) qua các tai nhíp và quang treo. Hệ thống treo sau cũng có kết cấu tương tự nhưng bộ nhíp dài hơn (1250 mm) và có thêm nhíp phụ để tăng khả năng chịu tải khi xe chở đầy hàng. Mỗi cụm treo đều được trang bị một bộ giảm chấn thủy lực dạng ống lồng, tác động kép, đặt song song với bộ nhíp. Các bản vẽ hệ thống treo xe tải này giúp hình dung rõ ràng vị trí và liên kết của từng chi tiết, là tài liệu tham khảo quan trọng cho quy trình tháo lắp hệ thống treo.

2.2. Phân tích cấu tạo các bộ phận chính nhíp lá và giảm chấn

Bộ phận đàn hồi trên xe Kia K3000 là nhíp nhiều lá. Mỗi bộ nhíp gồm nhiều lá thép có chiều dài khác nhau được ghép lại bằng bu-lông trung tâm và các vòng kẹp. Lá trên cùng dài nhất và được uốn cong hai đầu tạo thành tai nhíp để lắp lên khung xe. Kết cấu này cho phép nhíp vừa đóng vai trò là phần tử đàn hồi, vừa là bộ phận dẫn hướng. Bộ phận giảm chấn là loại giảm chấn thủy lực dạng ống, hoạt động theo nguyên lý tiết lưu chất lỏng qua các van và lỗ nhỏ. Khi bánh xe dao động, piston bên trong giảm chấn di chuyển, ép dầu thủy lực chảy qua các khe hẹp, tạo ra lực cản để dập tắt dao động. Đây là hai thành phần cốt lõi quyết định đến đặc tính vận hành của xe.

2.3. Nguyên lý làm việc hệ thống treo xe tải phụ thuộc

Hiểu rõ nguyên lý làm việc hệ thống treo xe tải phụ thuộc là rất quan trọng. Khi một bánh xe đi qua mấp mô, toàn bộ dầm cầu sẽ bị nghiêng theo, làm ảnh hưởng đến bánh xe còn lại trên cùng một cầu. Lực tác động từ mặt đường sẽ được nhíp lá xe tải hấp thụ bằng cách biến dạng đàn hồi. Đồng thời, dao động sinh ra sẽ bị giảm chấn thủy lực triệt tiêu. Ở hành trình nén (bánh xe đi lên), dầu trong giảm chấn bị ép qua van nén, tạo lực cản. Ở hành trình trả (bánh xe đi xuống), dầu chảy qua van trả, tạo lực cản theo chiều ngược lại. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa nhíp và giảm chấn giúp xe duy trì sự tiếp xúc liên tục với mặt đường, đảm bảo độ êm dịu và an toàn. Đây là nguyên lý cơ bản được áp dụng trên hầu hết các dòng xe tải hiện nay.

III. Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống treo xe Kia K3000

Việc tính toán thiết kế hệ thống treo là một phần cốt lõi trong luận văn hệ thống treo ô tô, đảm bảo hệ thống hoạt động đúng với yêu cầu kỹ thuật. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định đặc tính đàn hồi yêu cầu, dựa trên tải trọng và điều kiện vận hành của xe. Đối với xe Kia K3000, các yếu tố như trọng lượng bản thân, tải trọng hàng hóa, và sự phân bố trọng lượng lên các cầu đều được xem xét kỹ lưỡng. Từ đó, các thông số như độ võng tĩnh, độ võng động và hệ số động lực học được lựa chọn. Mục tiêu là tạo ra một đặc tính đàn hồi phi tuyến, mềm khi không tải hoặc non tải để xe chạy êm, và cứng dần khi đầy tải để đảm bảo ổn định. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn, sử dụng các công thức tính toán độ bền vật liệu để kiểm nghiệm các chi tiết quan trọng như nhíp lá xe tải và các liên kết. Bản vẽ hệ thống treo xe tải chi tiết là kết quả cuối cùng của quá trình thiết kế, thể hiện đầy đủ các thông số kích thước và vật liệu.

3.1. Xác định đặc tính đàn hồi yêu cầu của hệ thống treo

Đặc tính đàn hồi là mối quan hệ giữa tải trọng tác dụng lên bánh xe và biến dạng của hệ thống treo. Để xây dựng đặc tính này, cần chọn độ võng tĩnh (f_t) phù hợp. Theo tài liệu, đối với xe tải, f_t được chọn trong khoảng 80-120 mm. Dựa trên tần số dao động riêng yêu cầu, đề tài chọn f_t = 80 mm. Tải trọng tĩnh tác dụng lên mỗi bên của hệ thống treo trước và sau được tính toán dựa trên sự phân bố trọng lượng của xe khi đầy tải. Trọng lượng lớn nhất (Z_max) mà hệ thống treo phải chịu được xác định thông qua hệ số động lực học (K_d), được chọn là 2.35. Từ các thông số này, một đồ thị đặc tính đàn hồi lý tưởng được xây dựng, làm cơ sở cho việc tính toán thiết kế hệ thống treo cho các bộ phận cụ thể.

3.2. Quy trình tính toán kiểm nghiệm độ bền các lá nhíp xe tải

Kiểm nghiệm độ bền của nhíp lá xe tải là bước quan trọng để đảm bảo an toàn. Có hai phương pháp chính: phương pháp tải trọng tập trung và phương pháp độ cong chung. Đồ án sử dụng phương pháp tải trọng tập trung, giả thiết rằng các lá nhíp chỉ tiếp xúc và truyền lực cho nhau ở đầu lá. Quá trình tính toán bao gồm việc xác định ứng suất uốn lớn nhất trong mỗi lá nhíp dưới tác dụng của tải trọng Z_max. Ứng suất tính toán sau đó được so sánh với ứng suất cho phép của vật liệu làm nhíp (thường là thép 60Si2, 55CrV) để đánh giá độ bền. Các công thức phức tạp được áp dụng để tính mô-men uốn và ứng suất tại các tiết diện nguy hiểm nhất. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy các lá nhíp trên xe Kia K3000 đều thỏa mãn điều kiện bền.

3.3. Phương pháp tính toán bộ phận giảm chấn thủy lực hiệu quả

Tính toán bộ phận giảm chấn nhằm xác định lực cản cần thiết để dập tắt dao động một cách hiệu quả. Lực cản của giảm chấn phụ thuộc vào tốc độ di chuyển của piston. Việc tính toán đòi hỏi phải xây dựng được đồ thị công của giảm chấn, biểu diễn mối quan hệ giữa lực cản và hành trình piston. Mục tiêu là chọn được các thông số kết cấu của van nén và van trả (tiết diện lỗ tiết lưu, độ cứng lò xo van) sao cho lực cản ở hành trình trả lớn hơn lực cản ở hành trình nén. Tỷ số này thường nằm trong khoảng 2-4. Điều này giúp dập tắt dao động nhanh chóng khi bánh xe đi từ dưới lên và trả về từ từ, tăng cường khả năng bám đường. Việc mô phỏng dao động hệ thống treo trên phần mềm máy tính có thể hỗ trợ quá trình tính toán này trở nên chính xác hơn.

IV. Bí quyết bảo dưỡng sửa chữa hệ thống treo xe tải K3000

Hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống treo xe Kia K3000 phụ thuộc rất nhiều vào công tác bảo dưỡng định kỳ. Việc bảo dưỡng sửa chữa hệ thống treo đúng cách không chỉ giúp xe vận hành êm ái, an toàn mà còn ngăn ngừa các hỏng hóc lớn, tiết kiệm chi phí. Các công việc cần thực hiện bao gồm kiểm tra trực quan các bộ phận như nhíp lá, giảm chấn, các bu-lông và đệm cao su. Cần chú ý đến các dấu hiệu như nứt, gãy lá nhíp, rò rỉ dầu ở giảm chấn, hoặc các bu-lông quang nhíp bị lỏng. Việc hiểu rõ các hư hỏng thường gặp của hệ thống treo và nguyên nhân gây ra chúng là chìa khóa để chẩn đoán chính xác. Ngoài ra, tuân thủ đúng quy trình tháo lắp hệ thống treo khi sửa chữa là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và sự làm việc chính xác của các bộ phận sau khi lắp lại. Một hệ thống treo được chăm sóc tốt sẽ mang lại sự tự tin cho người lái trên mọi nẻo đường.

4.1. Các hư hỏng thường gặp của hệ thống treo và cách chẩn đoán

Một trong những hư hỏng thường gặp của hệ thống treo trên xe tải là gãy hoặc giảm độ cong của nhíp lá xe tải. Nguyên nhân chủ yếu là do chở quá tải thường xuyên hoặc xe đi vào ổ gà với tốc độ cao. Dấu hiệu nhận biết là xe bị nghiêng về một bên, gầm xe thấp hơn bình thường. Giảm chấn hỏng thường có biểu hiện rò rỉ dầu ra bên ngoài vỏ. Khi xe chạy qua đường xóc, nếu thân xe dao động bồng bềnh nhiều lần mới ổn định thì đó là dấu hiệu giảm chấn đã mất tác dụng. Các đệm cao su ở tai nhíp bị lão hóa, nứt vỡ sẽ gây ra tiếng kêu lục cục khi xe di chuyển. Chẩn đoán đúng bệnh giúp việc sửa chữa nhanh chóng và hiệu quả.

4.2. Quy trình tháo lắp hệ thống treo an toàn và chính xác

Quy trình tháo lắp hệ thống treo cần được thực hiện cẩn thận. Đầu tiên, phải nâng và kê xe chắc chắn trên các trụ đỡ. Khi tháo bộ nhíp, cần giảm tải cho nhíp bằng cách dùng con đội nâng nhẹ dầm cầu lên. Tháo các bu-lông quang nhíp trước, sau đó tháo các chốt ở tai nhíp. Lưu ý rằng bộ nhíp có trọng lượng khá lớn, cần có dụng cụ hỗ trợ để hạ xuống an toàn. Khi lắp lại, quy trình được thực hiện ngược lại. Cần đảm bảo siết các bu-lông và đai ốc đúng mô-men quy định, đặc biệt là các bu-lông quang nhíp, để đảm bảo nhíp được kẹp chặt vào dầm cầu. Việc tuân thủ quy trình không chỉ đảm bảo an toàn cho người thực hiện mà còn cho cả hệ thống.

4.3. Hướng dẫn kiểm tra và điều chỉnh hệ thống treo định kỳ

Kiểm tra định kỳ là hoạt động bảo dưỡng sửa chữa hệ thống treo quan trọng nhất. Cần kiểm tra độ siết của các bu-lông quang nhíp sau mỗi 5.000-10.000 km. Kiểm tra trực quan tình trạng của các lá nhíp, tìm kiếm các vết nứt, đặc biệt là xung quanh lỗ bu-lông trung tâm. Kiểm tra bộ giảm chấn xem có bị rò rỉ dầu hay không. Lái thử xe trên đường xóc để cảm nhận độ ổn định và khả năng dập tắt dao động. Ngoài ra, việc kiểm tra và duy trì áp suất lốp đúng tiêu chuẩn cũng góp phần quan trọng vào sự làm việc ổn định của hệ thống treo. Một số điều chỉnh nhỏ như siết lại các ốc vít có thể giải quyết được nhiều vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án tốt nghiệp Mục lục : Trang IR/10/0:)19: 0. GIỚI THIỆU CHUNG VÈẺ HỆ THÔNG TREO. CÔNG DỤNG, YÊU CÂU VA PHAN LOẠI. Hệ thống treo độc lẬpP.

---- -c-c con HH ng ng n5 ng tần 6 2. Hệ thống treo phu thHỘC.- c-c ngng ng vế 6 2. CAU TAO CHUNG CỦA HỆ THÔNG TREO. Phân tứ đàn hồi loại khi nén.

Phân tứ đàn hồi thuỷ hií. ---c ch nh vn se 13 "J0 ì 0); 00 nh eee. Bộ phận hướng của hệ thống treo phụ thuỘC.c-cccccccc ccs°ssssss2 16 2. Bộ phận hướng của hệ thống treo độc lập.

Bộ phận giảm chấn.TÓNG THỂ VỀ XE KIA K3000S. SƠ ĐÔ TÔNG THÊ VẼ XE KIA K3000S. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỘNG CƠ.

Hệ thông bôi trơn. Hệ thống nhiên liệu. Sơ đồ hệ thống làm mát. GIOI THIEU CHUNG VE HE THONG TRUYEN LỰC.------- SVTH: Nguyén Van Thang - Lép : 24C4 Trang: 1 Đồ án tốt nghiệp 3.

Ly hop c0 7 n6 ốm. GIGI THIEU CHUNG VE HE THỒNG LÁI. GIGI THIEU CHUNG VE HE THÔNG PHANH. GIOI THIEU CHUNG VE HE THONG TREO.

CAC BỘ PHẬN KHÁC. --- -Lc- C01012 11111111111 11v ky nền 30 3. Hệ thống thiết bị điện. --‹‹ cccccc nn n1 Y vn ven 30 KUJ 4).--- ccc CS CƠ ng ng ng H89 31 4.

KHAO SÁT HỆ THÓNG TREO TRÊN XE KIA K3000S. SƠ ĐÔ CHI TIẾT HỆ THÔNG TREO. Hệ thông (reo (ƯỚC.-- --‹ co c c2 1 1 115 cv cu pe 32 4. Hệ thông treo sau xe KIA K3000S.1 Bộ phận đàn hồi.

KET CẤU CÁC CHI TIẾT VÀ BỘ PHẬN CHÍNH.1 Bộ phận đàn hồi. Kết cấu của lú HhÍÐ. --c co ng ng nen 33 4. Kết cấu của bộ rihÍD.

---c co HH KH nh ướt 34 4. Ưu nhược điỄM. QC HS Vy nọ ni nh my 34 ý. Bộ phận giảm chấn.

- --‹ cc-c csc nn n2 15 15 185 159 555 36 5. TÍNH TOÁN KIÊM NGHIỆM HỆ THÔNG TREO TRÊN XE KIA K3000S. BO PHAN ĐÀN HÔII. Đặc tính đàn hổi yêu cầU.---G G6 se Sưu gu ưng gu gEe 39 5.

Đặc tính đàn hồi của hé thing treo KrHỚC.c co cm nen 41 5. Déic tính đàn hôi của hệ thỐng (€0 Sd1. cccc Gv co 43 5. Tính toán kiếm nghiệm hệ thống treo trước.

-- -‹ - -- --s‹ =5 ‹ <s=<<5 45 SVTH: Nguyễn Văn Thắng - Lớp : 24C4 Trang: 2 Đồ án tốt nghiệp 7. Xác định các thông số cơ bản của nhíp ÍFƯỚC.c con nen se ses 45 5. Tính toán kiểm nghiệm độ bên các lá nhíp.--- co con nn ve se 46 5. Tính toán kiếm nghiệm hệ thống treo sau.

Xác định các thông số cơ ĐẲH.Tính toán bộ phận giảm chấn. Tính toán kiểm nghiệm độ bằn các lá nhÍp. Tính toán bộ phận giảm CHẤN.o-<c< eo SE Họng ng gu 2g ueersee 55 SJC.Gidim CHAN SAU. CHÂN ĐOÁN SỬA CHỬA HE THÓNG TREO.

Bộ phận dan hwOng. BG phan dan hoi. Bộ phận giảm chấn. Thanh On định.

--‹ --- -- cs n2 vn cm cm me 73 6. Kiém tra, dieu chinh hé thong treo.sesccsscssesccsscsseesessesscescnessesess 74 SVTH: Nguyén Van Thang - Lép : 24C4 Trang: 3 Đồ án tốt nghiệp 1. MỤC ĐÍCH VÀ Ý NGHĨA ĐÈ TÀI Đề đảm bảo cho xe khi chuyển động trên đường có độ êm dịu cần thiết, tránh những va đập giữa khung vỏ với các cầu hay hệ thống chuyển động trên đường tốt cũng như trên đường xấu. Khi quay vòng, tăng tốc hoặc phanh thì vỏ xe không bị nghiêng, ngữa hay chúc đầu.

Xe chuyến động phải có tính ôn định và điều khiển cao. Mà hệ thống treo đảm nhận những yêu cầu đó, điều đó đòi hỏi hệ thống treo của xe phải được tính toán và chế tạo chính xác. Đối với các loại xe tải nhẹ, chủ yếu dùng để chở hàng. Với địa hình Việt Nam không cho phép xe chuyển động trên 1 loại đường nên ngoài việc tính toán chế tạo chính xác cần phải đảm bảo độ bền lớn có thể sử dụng trên mọi địa hình.

Do vậy phải chọn hệ thống treo phù hợp. Chât lượng của hệ thông treo còn phụ thuộc rât nhiêu vào công tác bảo dưỡng sửa chữa. Muôn làm tôt việc đó thì người cắn bộ kỹ thuật cân phải năm vững kêt câu và nguyên lý làm việc của các bộ phận của hệ thống treo. Đề tài khảo sát và tỉnh toán kiêm nghiệm hệ thống treo mong muốn đáp ứng một phan nào mục đích đó.

Nội dung của đề tài đề cập đến các vấn đề sau : Giới thiệu về hệ thống treo. Tính toán kiểm tra. Chân đoán sửa chữa. Các nội dung của đề tài cung cấp những kiến thức cần thiết về hệ thông treo, phương pháp tính toán kiêm tra hệ thống treo, bên cạnh đó đề tài còn mang một nội dung như một tài liệu hướng dẫn sử dụng bảo dưỡng sửa chữa.

GIOI THIEU CHUNG VE HE THONG TREO 2. CONG DUNG, YEU CAU VA PHAN LOAL 2. Hệ thông treo là tập hợp tất cả các cơ câu để nối đàn hồi khung hoặc vỏ ôtô với các câu hay hệ thống chuyên động. SVTH: Nguyễn Văn Thắng - Lớp : 24C4 Trang: 4 Đồ án tốt nghiệp Hệ thống treo nói chung gồm ba bộ phận chính : Bộ phận đàn hồi, bộ phận hướng, và bộ phận giảm chan.

Mỗi bộ phận đảm nhận nhiệm vụ và chức năng riêng biệt. + Bộ phận đàn hồi : Dùng để tiếp nhận và truyền các tải trọng thắng đứng giảm va đập và tải trọng tác động lên khung vỏ và hệ thống chuyên động, đảm bảo độ êm dịu cần thiết cho ôtô khi chuyển động. + Bộ phận dan hướng : Dùng dé tiếp nhận và truyền lên khung các lực dọc, lực ngang cũng như các mômen phản lực, mômen phanh tác dung lên xe. Động học của bộ phận dân hướng xác định đặc tính dịch chuyển tương đối của bánh xe đối với khung và vo.

+ Bộ phận giảm chan : cung voi ma sat trong hệ thong treo, có nhiệm vụ tạo lực cản, dập tắt các dao động của phan được treo và không được treo, biến cơ năng thành nhiệt năng tiêu tán ra môi trường xung quanh. Ngoài ba bộ phận chính trên trong hệ thống treo của các ôtô du lịch còn có thêm bộ phận phụ nữa là bộ phận ồn định ngang. Bộ phận này có tác dung làm giảm độ nghiêng và các dao động góc ngang của thùng xe. Hệ thống treo phải đảm bảo được các yêu cầu cơ bản sau : Đặc tính đàn hồi của hệ thống treo (đặc trưng bởi độ võng tỉnh f„ và hành trình động f¡) phải đảm bảo cho xe có độ êm dịu cần thiết khi chạy trên đường tốt và không bị va đập liên tục lên các ụ han chế khi chạy trên đường xấu không bang phẳng với tốc độ cho phép, khi xe quay vòng tăng tốc hoặc phanh thì vỏ xe không bị nghiêng, ngửa hay chúc đầu Đặc tính động học, quyết định bởi bộ phận dan hướng phải đảm bảo cho xe chuyển động ồn định và có tính điều khiển cao cu thé la: Đảm bảo cho chiều rộng cơ sở và góc đặt các trục quay đứng của bánh xe dân hướng không đôi hoặc thay đôi không đáng kê.

Đám bảo sự tương ứng động học giữa các bánh xe và truyền động lái, để tránh gây ra hiện tượng tự quay vòng hoặc dao động các bánh xe dan hướng xung quanh trụ quay Của nó. SVTH: Nguyễn Văn Thắng - Lớp : 24C4 Trang: 5 Đồ án tốt nghiệp Giảm chấn phái có hệ số dập tắt dao động thích hợp để dập tắt dao động hiệu quả và êm dịu. Có khối lượng nhỏ, đặc biệt là phần không được treo. Kết cầu đơn giản dể bố trí, làm việc bền vững tin cậy.

Hiện nay có nhiều loại hệ thống treo khác nhau. Nếu phân loại theo sơ đồ bộ phận dan hướng thì hệ thống treo dược chia ra hai loại: hệ thống treo độc lập và hệ thống treo phụ thuộc. Hệ thông treo độc lập. hệ thông treo độc lập là hệ thông treo được đặc trưng cho dầm cầu cắt (không liên) cho phép các bánh xe dịch chuyên độc lập - Ưu điểm : + Nó cho phép tăng độ võng tỉnh, độ võng động, do đó tăng độ êm dịu chuyển động của xe.

+ Nó cho phép giảm dao động các bánh xe dẫn hướng do hiệu ứng momen con quay. + Tăng khả năng bám đường, cho nên tăng được tính ôn định và điều khiến. Nhược điểm : Có kết cầu phức tạp, đắt tiền đặc biệt với cầu chủ động. Hệ thống treo phụ thuộc.

Là hệ thống đặc trưng dùng với dầm câu liền.Bởi vậy, dịch chuyên của các bánh xe trên một cầu phụ thuộc lẫn nhau. Việc truyền lực và mô men từ bánh xe lên khung có thể thực hiện trực tiếp qua các phân tử đàn hồi dạng nhíp hay nhờ các thanh âoìn. - Ưu điểm : + Cấu tạo đơn giản, giá thành hạ trong khi đảm bảo hầu hết các yêu cầu của hệ thống treo khi tốc độ không lớn. -Nhược điểm : + khi tốc độ lớn không đaøm bảo tính ồn định và điều khiển so với hệ thống treo độc lập.

SVTH: Nguyễn Văn Thắng - Lớp : 24C4 Trang: 6 Đồ án tốt nghiệp Ngoài ra hệ thống treo còn phân loại theo phần tử đàn hồi và theo phương pháp dập tắt dao động Theo loại phần tử đàn hồi, chia ra: +Loại kim loại, gồm: nhíp lá, lò xo xoắn, thanh xoắn +Loại cao su: chịu nén hoặc chịu xoắn +Loại khí nén và thuỷ khí Theo phương pháp dập tắt dao động: +Loại giảm chắn thuỷ lực: tác dung một chiều và hai chiều +Loại giảm chan bang ma sát cơ: ma sát trong bộ phận đàn hồi và trong bộ phận dẫn hướng. CAU TAO CHUNG CUA HE THONG TREO 2. Bộ phận đàn hôi: Trên ô tô bộ phận đàn hồi có thê dùng các loại : Nhíp, lò xo, thanh xoắn, cao su, khí nén hay thuỷ khí 2. Nhị: Là loại đàn hồi dùng rất phố biến - Ưu điểm: + Kết cầu và chế tạo đơn giản + Sữa chữa bảo dưỡng dễ dàng + Có thê đồng thời làm nhiệm vụ của bộ phận dẫn hướng và một phần nhiệm vụ của bộ phận giảm chan.

- Trọng lượng lớn, tốn nhiều kim loại - Thời gian phục vụ ngắn Kết câu nhíp được xây dựng xuất phát từ điều kiện: kích thước nhỏ gọn và có độ bền đều để dễ bố trí lên xe, tăng hệ số sử dụng vật liệu và giảm khối lượng nên có thé nhíp sử dụng là nhíp nhiều lá hoặc nhíp ít lá (nhíp parabol) SVTH: Nguyễn Văn Thắng - Lớp : 24C4 Trang: 7 Đồ án tốt nghiệp a. Bu lông trung tâm Hình 2.2 : Kết cầu nhip it la a. Nhíp trước; b. Nhíp sau : chính và phụ Nhíp thường có chiều dài lớn nên khó bố trí lên xe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ