Đồ án Công nghệ Kỹ thuật: Xây dựng hệ thống mái che tự động dùng ESP32

Đồ án mái che tự động dùng ESP32: Hướng dẫn chi tiết xây dựng hệ thống thông minh, điều khiển tiện lợi cho ngôi nhà.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án chuyên ngành

2023

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Mái Che Tự Động Thông Minh Giải pháp đột phá với ESP32

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống, các giải pháp nhà thông minh ngày càng trở nên phổ biến. Một trong số đó là mái che tự động thông minh dùng ESP32, một hệ thống tiên tiến mang lại tiện ích vượt trội cho không gian sống và làm việc. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế và triển khai một hệ thống mái che tự động có khả năng phản ứng linh hoạt với các điều kiện môi trường như mưa và cường độ ánh sáng, đồng thời cho phép người dùng điều khiển thủ công khi cần. Mục tiêu chính là tạo ra một giải pháp tự động hóa nhà cửa hiệu quả, bền vững và dễ tích hợp.

Việc ứng dụng vi điều khiển ESP32 đóng vai trò trung tâm trong hệ thống này. ESP32 nổi bật với khả năng xử lý mạnh mẽ, tích hợp Wi-Fi và Bluetooth, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập dữ liệu từ cảm biến và điều khiển từ xa. Sự kết hợp giữa các cảm biến thông minh và công nghệ Internet of Things (IoT) giúp mái che tự động thông minh không chỉ bảo vệ không gian khỏi tác động của thời tiết mà còn tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, góp phần vào tiết kiệm năng lượng đáng kể. Bài viết này sẽ đi sâu vào cấu trúc, nguyên lý hoạt động, các thành phần chính và kết quả thử nghiệm của dự án, đồng thời phân tích những tiềm năng phát triển trong tương lai.

1.1. Ứng dụng đột phá của mái che tự động thông minh trong cuộc sống hiện đại

Sự tiện lợi và khả năng thích ứng của mái che tự động thông minh đã mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Từ việc bảo vệ ban công, sân thượng, hồ bơi khỏi mưa và nắng gắt, đến việc duy trì điều kiện tối ưu cho cây trồng trong nhà kính mini, hệ thống này mang lại giá trị gia tăng đáng kể. Đặc biệt, trong các khu vực có khí hậu thất thường, mái che tự động giúp người dùng không phải lo lắng về việc thời tiết thay đổi đột ngột, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Hơn nữa, với khả năng tích hợp vào các hệ thống nhà thông minh tổng thể, mái che có thể phối hợp hoạt động với các thiết bị khác, tạo nên một môi trường sống đồng bộ và hiệu quả. Việc tự động hóa nhà cửa thông qua các giải pháp như mái che này không chỉ là xu hướng mà còn là nhu cầu tất yếu để tối ưu hóa không gian sống hiện đại.

1.2. Lý do chọn ESP32 cho hệ thống mái che tự động thông minh

Vi điều khiển ESP32 được lựa chọn làm khối xử lý trung tâm cho dự án mái che tự động thông minh nhờ vào nhiều ưu điểm vượt trội. Đầu tiên, ESP32 sở hữu bộ xử lý lõi kép mạnh mẽ, cho phép xử lý đồng thời nhiều tác vụ từ việc đọc dữ liệu cảm biến đến điều khiển động cơ và giao tiếp mạng. Thứ hai, khả năng tích hợp Wi-Fi và Bluetooth giúp việc kết nối hệ thống với mạng gia đình và các thiết bị di động trở nên dễ dàng, hỗ trợ điều khiển từ xa và cập nhật trạng thái theo thời gian thực. Theo tài liệu kỹ thuật của ESP32-WROOM-32, nó cung cấp hiệu suất cao với mức tiêu thụ năng lượng tối ưu. Cuối cùng, cộng đồng hỗ trợ lớn và thư viện phát triển phong phú cho ESP32 giúp quá trình lập trình và phát triển hệ thống diễn ra thuận lợi, giảm thiểu thời gian và công sức. Đây là nền tảng lý tưởng để xây dựng một hệ thống tự động phức tạp.

II. Thách thức hiện đại và nhu cầu cấp thiết về Mái Che Tự Động

Sự biến đổi khí hậu và tác động của nó đang đặt ra nhiều thách thức đối với cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong việc bảo vệ không gian sống khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt. Việc phải điều chỉnh mái che thủ công mỗi khi trời mưa hoặc nắng gắt không chỉ tốn thời gian, công sức mà đôi khi còn gây ra bất tiện lớn, đặc biệt khi người dùng không có mặt tại nhà. Từ góc độ này, nhu cầu về một hệ thống mái che tự động thông minh trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, không chỉ để đối phó với những thay đổi thời tiết bất ngờ mà còn để tối ưu hóa việc sử dụng không gian và tài nguyên.

Các hệ thống mái che truyền thống thường không có khả năng tự động phản ứng với môi trường, dẫn đến việc phải can thiệp thủ công hoặc chấp nhận rủi ro hư hại tài sản. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn cho các giải pháp tự động hóa ứng dụng công nghệ hiện đại. Dự án nghiên cứu thiết kế mái che tự động thông minh dùng ESP32 ra đời nhằm giải quyết những vấn đề này, mang đến một giải pháp toàn diện và tiện lợi. Hệ thống này không chỉ tự động bảo vệ khỏi mưa và nắng mà còn cung cấp khả năng điều khiển linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng và tích hợp hoàn hảo vào xu hướng Internet of Things (IoT).

2.1. Hạn chế của mái che truyền thống và nguy cơ hư hại tài sản

Mái che truyền thống, dù đơn giản và chi phí thấp, vẫn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Chủ yếu, chúng yêu cầu sự can thiệp thủ công liên tục để điều chỉnh theo thời tiết. Khi mưa bất chợt hoặc nắng gắt, nếu không có người ở nhà, các vật dụng bên dưới mái che có thể bị hư hại do tiếp xúc với nước hoặc nhiệt độ cao. Ví dụ, việc phơi quần áo hay để các thiết bị điện tử ngoài trời mà không có sự bảo vệ kịp thời sẽ dẫn đến những thiệt hại không mong muốn. Đây là lý do chính thúc đẩy sự phát triển của mái che tự động thông minh, một giải pháp giúp tự động hóa quá trình bảo vệ, giảm thiểu rủi ro hư hại tài sản và mang lại sự an tâm cho người dùng.

2.2. Nhu cầu về một hệ thống mái che tự động hóa thông minh và tiết kiệm năng lượng

Với sự phát triển của công nghệ và nhận thức về môi trường, nhu cầu về các giải pháp nhà thông minh ngày càng tăng cao. Người dùng không chỉ mong muốn sự tiện lợi mà còn quan tâm đến khả năng tiết kiệm năng lượng và hiệu quả hoạt động của hệ thống. Một mái che tự động thông minh có thể đóng mở dựa trên điều kiện thời tiết thực tế không chỉ giúp bảo vệ mà còn tối ưu hóa việc sử dụng ánh sáng tự nhiên và thông gió, giảm bớt sự phụ thuộc vào điều hòa không khí. Việc nghiên cứu giải pháp mái che thông minh chống mưa nắng tích hợp ESP32 là một bước tiến quan trọng, giải quyết các vấn đề về tiện ích, an toàn và tối ưu hóa năng lượng.

III. Phương pháp Thiết Kế Mái Che Tự Động Thông Minh Tối ưu với ESP32

Việc thiết kế mái che tự động thông minh dùng ESP32 đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống, tích hợp nhiều thành phần phần cứng và phần mềm để đảm bảo hoạt động hiệu quả và ổn định. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, sơ đồ khối hệ thống bao gồm các khối chính như khối cảm biến, khối điều khiển động cơ, khối hiển thị và khối xử lý trung tâm (ESP32). Mỗi khối có một chức năng cụ thể, phối hợp với nhau để tạo nên một hệ thống tự động hoàn chỉnh.

Phương pháp thiết kế tập trung vào việc lựa chọn linh kiện phù hợp, đảm bảo độ tin cậy và khả năng tương thích. Ví dụ, việc sử dụng các cảm biến mưa YL-83cảm biến cường độ ánh sáng BH1750 giúp hệ thống thu thập dữ liệu môi trường chính xác. Module điều khiển động cơ L298N được sử dụng để điều khiển động cơ giảm tốc DC đóng/mở mái che. Tất cả các dữ liệu và lệnh điều khiển được xử lý bởi vi điều khiển ESP32, hoạt động như bộ não của hệ thống. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khối này là chìa khóa để thiết kế mạch mái che tự động dùng ESP32 thành công, mang lại khả năng phản ứng nhanh chóng và chính xác với môi trường xung quanh.

3.1. Sơ đồ khối và chức năng từng khối trong hệ thống mái che

Cấu trúc của mái che tự động thông minh được chia thành nhiều khối chức năng, mỗi khối đảm nhiệm một vai trò riêng biệt. Khối cảm biến bao gồm cảm biến mưa YL-83 để phát hiện mưa và cảm biến cường độ ánh sáng BH1750 để đo mức độ nắng. Khối xử lý trung tâm, sử dụng ESP32, tiếp nhận dữ liệu từ các cảm biến, phân tích và đưa ra quyết định điều khiển. Khối điều khiển động cơ với module L298N nhận lệnh từ ESP32 để điều khiển động cơ giảm tốc DC đóng hoặc mở mái che. Cuối cùng, khối hiển thị (như màn hình LCD 16x2 hoặc TFT) cung cấp thông tin trạng thái cho người dùng. Các khối này được cấp nguồn ổn định thông qua các nguồn Adapter 5VDC – 1A9VDC – 1A.

3.2. Lựa chọn linh kiện tối ưu cho hệ thống mái che tự động

Việc lựa chọn linh kiện là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và độ bền của mái che tự động thông minh. Đối với khối cảm biến, cảm biến mưa YL-83cảm biến cường độ ánh sáng BH1750 được ưu tiên vì độ nhạy và độ tin cậy. Theo tài liệu, cảm biến mưa YL-83 được sử dụng để phát hiện mưa và cảm biến BH1750 cung cấp giá trị cường độ sáng chính xác. Để điều khiển động cơ, module điều khiển động cơ L298N là lựa chọn phù hợp do khả năng cấp dòng ổn định cho động cơ giảm tốc DC. Khối xử lý trung tâm là ESP32-WROOM-32, với khả năng Wi-Fi tích hợp, cho phép kết nối IoT. Khối hiển thị sử dụng màn hình LCD 16x2 qua module giao tiếp I2C để tối ưu hóa chân cắm. Những lựa chọn này giúp hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

IV. Các Thành Phần Chính và Quy Trình Lập Trình Cho Mái Che Tự Động

Để triển khai một hệ thống mái che tự động thông minh dùng ESP32 hoàn chỉnh, việc hiểu rõ các thành phần phần cứng và quy trình lập trình là vô cùng quan trọng. Các thành phần chính bao gồm các loại cảm biến, module điều khiển động cơ, màn hình hiển thị và khối xử lý trung tâm là vi điều khiển ESP32. Mỗi thành phần này có thông số kỹ thuật và vai trò riêng biệt, đòi hỏi sự tích hợp cẩn thận.

Quy trình lập trình tập trung vào việc tạo ra một lưu đồ chương trình chính điều khiển toàn bộ hệ thống, bao gồm cả chế độ tự độngchế độ thủ công. Chế độ tự động cho phép mái che đóng/mở dựa trên dữ liệu từ cảm biến mưacảm biến cường độ ánh sáng. Trong khi đó, chế độ thủ công cung cấp khả năng điều khiển trực tiếp qua nút nhấn, mang lại sự linh hoạt cho người dùng. Việc lập trình cần đảm bảo sự phản hồi nhanh chóng và chính xác của hệ thống, cũng như khả năng giao tiếp qua Wi-Fi để hỗ trợ các tính năng IoT và điều khiển từ xa. Đây là bước then chốt để cách làm mái che tự động điều khiển qua điện thoại trở thành hiện thực.

4.1. Khối cảm biến và chức năng thu thập dữ liệu môi trường

Khối cảm biến là 'mắt' và 'tai' của mái che tự động thông minh. Trong dự án này, hai loại cảm biến chính được sử dụng: Module cảm biến mưa YL-83Module cảm biến cường độ ánh sáng BH1750. Cảm biến mưa YL-83 được dùng để phát hiện sự hiện diện của nước mưa, gửi tín hiệu đến ESP32 khi trời bắt đầu mưa. Module BH1750 có nhiệm vụ đo lường cường độ ánh sáng môi trường theo đơn vị Lux. Theo Bảng 2.11 trong tài liệu, nó cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết. Dữ liệu từ các cảm biến này là đầu vào quan trọng để ESP32 phân tích và ra quyết định điều khiển mái che, đảm bảo hệ thống phản ứng chính xác với sự thay đổi của thời tiết.

4.2. Lưu đồ giải thuật chương trình Chế độ tự động và thủ công

Quy trình hoạt động của mái che tự động thông minh được mô tả chi tiết qua các lưu đồ giải thuật. Lưu đồ chương trình chính sẽ khởi động hệ thống và cho phép lựa chọn giữa chế độ tự độngchế độ thủ công. Theo Hình 3.10, trong chế độ tự động, hệ thống liên tục kiểm tra cảm biến mưa và cường độ ánh sáng. Nếu có mưa hoặc nắng gắt (cường độ sáng lớn hơn 1000lx), mái che sẽ tự động mở ra (kiểm tra công tắc hành trình ngoài). Nếu không mưa và không nắng, mái che sẽ đóng vào (kiểm tra công tắc hành trình trong). Chế độ thủ công (Hình 3.11) cho phép người dùng điều khiển đóng/mở thông qua các nút nhấn, kiểm tra công tắc hành trình để ngăn chặn quá hành trình. Các lưu đồ này đảm bảo sự linh hoạt và an toàn cho mái che tự động.

4.3. Kết nối mạng Wi Fi và tính năng điều khiển từ xa với ESP32

Một trong những ưu điểm nổi bật của việc sử dụng ESP32 là khả năng kết nối mạng Wi-Fi tích hợp, biến mái che tự động thông minh thành một thiết bị IoT thực thụ. Việc kết nối ESP32 với mạng Wi-Fi gia đình cho phép người dùng điều khiển mái che từ xa thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh hoặc giao diện web. Điều này không chỉ tăng cường sự tiện lợi mà còn cung cấp khả năng giám sát trạng thái của mái che mọi lúc, mọi nơi. Khả năng Internet of Things (IoT) này cũng mở ra tiềm năng tích hợp hệ thống vào các nền tảng nhà thông minh lớn hơn, cho phép mái che tự động phối hợp hoạt động với các thiết bị khác trong nhà, tạo ra một hệ sinh thái thông minh hoàn chỉnh.

V. Đánh giá Kết Quả Hoạt Động của Mái Che Tự Động Thông Minh ESP32

Sau quá trình thiết kế, lắp ráp và lập trình, việc đánh giá kết quả thực hiện của hệ thống mái che tự động thông minh dùng ESP32 là bước then chốt để xác định hiệu quả và độ tin cậy của giải pháp. Kết quả được kiểm tra ở cả cấp độ từng khối linh kiện và hoạt động toàn hệ thống. Việc kiểm tra từng khối như khối cảm biến, khối điều khiển động cơ, khối hiển thị và khối xử lý trung tâm giúp đảm bảo mỗi thành phần hoạt động đúng chức năng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đã đề ra.

Kết quả hoạt động toàn hệ thống cho thấy mái che tự động thông minh phản ứng chính xác với sự thay đổi của thời tiết theo chế độ tự động, đồng thời hoạt động mượt mà trong chế độ thủ công. Hệ thống đã chứng minh khả năng tự động đóng khi trời mưa hoặc không có nắng, và mở ra khi trời nắng. Đây là minh chứng cho việc nghiên cứu thiết kế mái che tự động thông minh dùng ESP32 đã thành công trong việc tạo ra một giải pháp tự động hóa nhà cửa hiệu quả, đáp ứng được các tiêu chí về tiện lợi và an toàn. Các thử nghiệm cho thấy sự ổn định trong việc đọc dữ liệu từ cảm biến mưa YL-83cảm biến cường độ ánh sáng BH1750, cũng như khả năng điều khiển động cơ chính xác.

5.1. Kết quả kiểm tra chức năng của từng khối linh kiện

Qua quá trình kiểm tra từng khối riêng lẻ, các thành phần của mái che tự động thông minh đã được xác nhận hoạt động đúng chức năng. Khối cảm biến (cảm biến mưa YL-83, cảm biến cường độ ánh sáng BH1750) cho kết quả đo lường chính xác và ổn định. Khối hiển thị (màn hình LCD) đã hiển thị thông tin về trạng thái thời tiết và hoạt động của mái che một cách rõ ràng. Khối điều khiển động cơ L298N cùng với động cơ giảm tốc DC đã thực hiện lệnh đóng/mở mái che một cách mạnh mẽ và mượt mà. Khối xử lý trung tâm ESP32 đã chứng minh khả năng nhận dữ liệu, xử lý và gửi lệnh điều khiển một cách hiệu quả. Khối công tắc hành trình cũng hoạt động chuẩn xác, giới hạn hành trình của mái che, đảm bảo an toàn cơ học cho hệ thống.

5.2. Đánh giá hoạt động tổng thể của mái che tự động thông minh ESP32

Khi tích hợp toàn bộ các khối, mái che tự động thông minh dùng ESP32 đã thể hiện khả năng hoạt động ổn định và đáng tin cậy. Trong chế độ tự động, hệ thống đã phản ứng nhanh chóng và chính xác với các kích hoạt từ cảm biến mưa (khi trời mưa) và cảm biến cường độ ánh sáng (khi trời nắng hoặc không nắng). Cụ thể, khi có mưa hoặc cường độ sáng vượt ngưỡng, mái che tự động mở ra. Khi thời tiết thuận lợi, mái che tự động đóng vào. Chế độ thủ công cũng hoạt động hiệu quả, cho phép người dùng can thiệp trực tiếp vào quá trình đóng/mở. Kết quả hoạt động toàn hệ thống cho thấy dự án đã đạt được mục tiêu đề ra, mang lại một giải pháp tiện ích và hiệu quả cho cuộc sống hiện đại, đồng thời chứng minh tiềm năng của nghiên cứu giải pháp mái che thông minh chống mưa nắng.

VI. Tương Lai Phát Triển của Mái Che Tự Động Thông Minh Hướng tới Smarter Living

Dự án nghiên cứu thiết kế mái che tự động thông minh dùng ESP32 đã đạt được những thành công đáng kể, nhưng tiềm năng phát triển trong tương lai vẫn còn rất lớn. Để nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính năng của hệ thống, có nhiều hướng cải tiến có thể được khám phá, hướng tới một cuộc sống thông minh hơn – Smarter Living. Việc tối ưu hóa thuật toán điều khiển, tích hợp thêm các loại cảm biến mới, và mở rộng khả năng kết nối IoT là những bước đi quan trọng tiếp theo.

Trong tương lai, mái che tự động thông minh không chỉ đơn thuần là một thiết bị bảo vệ khỏi thời tiết mà còn có thể trở thành một phần không thể thiếu trong một hệ sinh thái nhà thông minh toàn diện. Khả năng kết nối và giao tiếp với các thiết bị khác như hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí, hoặc hệ thống an ninh sẽ tạo ra một môi trường sống đồng bộ và tiện nghi hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu giải pháp mái che thông minh chống mưa nắng sẽ tập trung vào việc tăng cường tính năng, giảm chi phí sản xuất và nâng cao trải nghiệm người dùng, biến mái che không chỉ là công cụ mà là một trợ lý thông minh cho ngôi nhà.

6.1. Hạn chế hiện tại và tiềm năng cải tiến của hệ thống

Mặc dù mái che tự động thông minh dùng ESP32 đã hoạt động hiệu quả, vẫn còn một số hạn chế có thể được cải thiện. Một trong số đó là việc tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng của toàn hệ thống, đặc biệt là khi tích hợp thêm nhiều tính năng IoT. Việc nâng cấp thuật toán điều khiển để xử lý các tình huống phức tạp hơn, ví dụ như gió lớn hoặc bụi bẩn, cũng là một hướng phát triển. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu mới cho mái che, bền hơn và có khả năng thu năng lượng mặt trời, cũng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của sản phẩm. Những cải tiến này sẽ giúp mái che tự động trở nên mạnh mẽ và thích nghi hơn với nhiều điều kiện môi trường.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp AI và kết nối IoT mở rộng cho mái che thông minh

Tương lai của mái che tự động thông minh sẽ hướng tới việc tích hợp các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ Nhân tạo (AI) và mở rộng khả năng Internet of Things (IoT). Với AI, hệ thống có thể học hỏi từ thói quen sử dụng của người dùng và dự đoán các thay đổi thời tiết chính xác hơn, từ đó đưa ra quyết định điều khiển mái che một cách tối ưu. Việc kết nối IoT mở rộng sẽ cho phép mái che giao tiếp với các thiết bị thông minh khác trong nhà, tạo ra một hệ sinh thái tự động hóa nhà cửa liền mạch. Ví dụ, mái che có thể tự động đóng khi hệ thống điều hòa bật để giữ nhiệt, hoặc mở ra khi hệ thống chiếu sáng phát hiện không đủ ánh sáng tự nhiên. Điều này sẽ biến mái che tự động thông minh thành một phần không thể thiếu của ngôi nhà trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Đồ án mái che tự động dùng esp32

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan: Nêu tính cấp thiết của đề tài, xu hướng và tình hình khoa học và công nghệ hiện nay. Sự phát triển công nghiệp và đời sống hằng ngày và từ đó đưa ra lý do chọn đề tài và xác định mục tiêu cho đề tài.Nguyễn Mạnh Hùng 8 SVTH:Trương Hải Sơn Chương 2: Cở sở lý thuyết: Trình bày tổng quan về các thành phần và chức năng của từng loại phần cứng có trong hệ thống, dẫn dắt chi tiết cụ thể để xây dựng hoàn chỉnh về mô hình. Chương 3: Thiết kế và xây dựng hệ thống: Từ yêu cầu đề tài, trình bày về sơ đồ hệ thống. Nêu ra các phương pháp xử lý dữ liệu rồi từ đó thiết kế mô hình.

Chương 4: Kết quả thực hiện: Trình bày về kết quả của từng khối nhỏ thông qua hình ảnh, video. Đưa ra các hiển thị như mong muốn đã lập trình. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển: Dựa vào kết quả có được từ chương 4, đưa ra kết luận tổng quan về những gì đạt được và chưa đạt được của đề tài. Từ đó đưa ra hướng phát triển để cải thiện hệ thống.Nguyễn Mạnh Hùng 9 SVTH:Trương Hải Sơn CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 KHỐI HIỂN THỊ 2.1 Module giao tiếp I2C LCD có quá nhiều nhiều chân gây khó khăn trong quá trình đấu nối và chiếm dụng nhiều chân trên vi điều khiển.

Thay vì phải mất 6 chân vi điều khiển để kết nối với LCD 16×2 (RS, EN, D7, D6, D5 và D4) thì module IC2 chỉ cần 2 chân (SCL, SDA) để kết nối. Module I2C hỗ trợ các loại LCD sử dụng driver HD44780(LCD 16×2, LCD 20×4, …) và tương thích với hầu hết các vi điều khiển hiện nay.1 Thông số kỹ thuật của Module I2C Tên Chức năng Điện áp hoạt động 2.0 V Giao tiếp I2C Kích thước 41.3mm(H) Trọng lượng 5g Bảng 2.2 Địa chỉ I2C Địa chỉ A0 A1 A2 0x20 0 0 0 0x21 1 0 0 0x22 0 1 0 0x23 0 1 1 Bảng 2.3 Kết nối module I2C với ESP32 Module I2C ESP32 GND GND VCC 5V SDA SDA GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 10 SVTH:Trương Hải Sơn SCL SCL Hình 2.2 Màn hình LCD 16x2 [1] - Màn hình LCD 16x2 là màn hình 2 dòng, mỗi dòng hiển thị 16 ký tự. - Điện áp hoạt động: 5.Nguyễn Mạnh Hùng 11 SVTH:Trương Hải Sơn Hình 2.2 LCD 16x2 tích hợp module I2C Code mẫu #include <LiquidCrystal_I2C.h> LiquidCrystal_I2C lcd(0x27, 16, 2); void setup(){ lcd.4 Thông số kỹ thuật cho LCD 16x2 Thông số Min Nom Max STT Ký hiệu Đơn vị (nhỏ nhất) (Chuẩn) (tối đa) 1. VDD Điện áp cung cấp 4.

VIH Điện áp vào mức cao 2. VIL Điện áp vào mức thấp -0. IDD Dòng cung cấp 1. FOSC Tần số dao động 270 KHz GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 12 SVTH:Trương Hải Sơn Bảng 2.5 Thông số các chân của LCD 16x2 STT Tên Mô tả Thông số kỹ thuật, chức năng 1 VSS GND 0V 2 VCC POWER 5V 3 VEE Độ tương phản RS=0 (mức thấp) chọn thanh ghi lệnh 4 RS Lựa chọn thanh ghi RS=1 (mức cao) chọn thanh ghi dữ liệu Chọn thanh ghi đọc/viết dữ R/W=0 thanh ghi viết 5 R/W liệu R/W=1 thanh ghi đọc 6 E Enable 7 DB0 8 DB1 9 DB2 10 DB3 Chân truyền dữ liệu 8 bit: DB0DB7 11 DB4 12 DB5 13 DB6 14 DB7 15 A Cực dương led nền 0V đến 5V 16 K Cực âm led nền 0V (https://datasheetspdf.com/pdf-file/866421/Qingyuninnovative/LCM1602A/1) 2.3 Màn hình LCD TFT cảm ứng Arduino 2.4 inch [2] Arduino LCD TFT 2.4 inch touch Shield là shield màn hình cảm ứng được thiết kế riêng cho Aruino Uno.

Màn hình còn có khả năng hiển thị hình ảnh từ thẻ nhớ.6 Thông số kỹ thuật của màn hình LCD TFT cảm ứng Arduino 2.4 inch Tên Thông số kỹ thuật Nguồn cấp 3.0 VDC GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 13 SVTH:Trương Hải Sơn Chip điều khiển ILI9340, ILI9341, ILI9320, SPFD5408 Độ phân giải 240 x 320 pixel Màu sắc 18 bit, lên đến 262.000 màu Loại cảm ứng Điện trở Kích thước 71 mm x 52 mm x 7.0 mm (https://docs.3 Màn hình LCD TFT cảm ứng Arduino 2.2 KHỐI ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ VÀ ĐỘNG CƠ 2.1 Module điều khiển động cơ L298N [3] Module L298 là một module được gia công sẵn với số lượng lớn, bán thương mại trên thị trường. Module có chứa IC L298 đã được tích hợp sẵn mạch cầu H, chuyên được dùng để điều khiển motor, động cơ DC trong các ứng dụng như xe điều khiển, xe tự hành, điều khiển tốc độ quạt hút… Module có thể điều khiển được hầu hết các loại động cơ hiện có như động cơ có hộp số giảm tốc, động cơ bước, động cơ Servo… Bảng 2.7 Thông số kỹ thuật của module L298N Tên Thông số kỹ thuật GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 14 SVTH:Trương Hải Sơn Điện áp đầu vào 3.2 VDC ~ 40 VDC Driver L298N Dual H Bridge DC Motor Driver Nguồn cấp 5.0 VDC ~ 35 VDC Dòng đỉnh 2.0 A Dòng điện điều khiển 0 ~ 36mA Công suất tiêu thụ tối đa 20 W Dải nhiệt hoạt động -250C ~ 1300C Tín hiệu điện áp điều khiển ngõ -0.5V vào mức thấp Tín hiệu điện áp điều khiển ngõ 2.3V ≤ Vin ≤ Vss vào mức cao Tín hiệu điện áp cho phép ngõ -0.5V vào mức thấp Tín hiệu điện áp điều cho phép 2.3V ≤ Vin ≤ Vss ngõ vào mức cao (http://www.com/dataspecs/L298N%20Motor%20Driver.pdf) GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 15 SVTH:Trương Hải Sơn Hình 2.4 Module điều khiển động cơ L298N Code mẫu int motor1Pin1 = 27;//khai báo chân động cơ int motor1Pin2 = 26; int enable1Pin = 14; const int freq = 30000; const int pwmChannel = 0; const int resolution = 8; int dutyCycle = 170; void setup() { pinMode(motor1Pin1, OUTPUT); pinMode(motor1Pin2, OUTPUT); pinMode(enable1Pin, OUTPUT); ledcSetup(pwmChannel, freq, resolution); ledcAttachPin(enable1Pin, pwmChannel); GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 16 SVTH:Trương Hải Sơn ledcWrite(pwmChannel, dutyCycle); } void loop() { // đặt mã chính của bạn ở đây để chạy lặp lại: // Di chuyển động cơ DC về phía trước digitalWrite(motor1Pin1, HIGH); digitalWrite(motor1Pin2, LOW); delay(1000); // Di chuyển động cơ DC về phía sau digitalWrite(motor1Pin1, LOW); digitalWrite(motor1Pin2, HIGH); delay(1000); // di chuyển về phía trước với tốc độ ngày càng tăng digitalWrite(motor1Pin1, HIGH); digitalWrite(motor1Pin2, LOW); for (dutyCycle = 170; dutyCycle < 255; dutyCycle++) { ledcWrite(pwmChannel, dutyCycle); delay(20); } dutyCycle = 170; ledcWrite(pwmChannel, dutyCycle); } 2.2 Động cơ giảm tốc DC V1 Động cơ DC giảm tốc V1 Dual Shaft Plastic Geared TT Motor xe là loại được lựa chọn và sử dụng nhiều nhất hiện nay cho các thiết kế khung Robot, xe, thuyền,. , động cơ có chất lượng và giá thành vừa phải cùng với khả năng dễ lắp ráp đem đến chi phí tiết kiệm và sự tiện dụng cho người sử dụng.7 Thông số kỹ thuật của động cơ giảm tốc DC V1 Tên Thông số kỹ thuật Điện áp hoạt động 3.0 VDC Dòng điện tiêu thụ 110 mA ~ 140 mA Tỉ số truyền 1:48 Tốc độ quay tại 3.0 VDC 125 vòng/ phút GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 17 SVTH:Trương Hải Sơn Tốc độ quay tại 5.0 VDC 208 vòng/ phút Momen quay 0.5 Động cơ giảm tốc DC V1 2.3 Động cơ bước Động cơ bước hay còn gọi là Step Motor là một loại động cơ chạy bằng điện có nguyên lý và ứng dụng khác biệt với đa số các động cơ điện thông thường. Chúng thực chất là một động cơ đồng bộ dùng để biến đổi các tín hiệu điều khiển dưới dạng các xung điện rời rạc kế tiếp nhau thành các chuyển động góc quay hoặc các chuyển động của rôto có khả năng cố định roto vào các vị trí cần thiết.Nguyễn Mạnh Hùng 18 SVTH:Trương Hải Sơn Hình 2.3 KHỐI CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH [4] Công tắc hành trình KW10-N Công tắc hành trình hay còn gọi công tắc giới hạn hành trình là dạng công tắc dùng để giới hạn hành trình của các bộ phận chuyển động nào đó trong một cơ cấu hay một hệ thống.8 Thông số kỹ thuật của công tắc hành trình KW10-N Tên Thông số kỹ thuật Điện áp tối đa 250 VAC Tiếp điểm 1 NO, 1NC Dòng điện tối đa 1.0 A Dải nhiệt độ hoạt động -250C ~ 850C Kích thước 13.7 mm (http://www.pdf fbclid=IwAR03FjYZ7WX7Ie1SD465GBz9e77KqNeuoHaBTpiJZCC9nhxv_RTXU-6CgHg) GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 19 SVTH:Trương Hải Sơn Hình 2.7 Công tắc hành trình KW10-N 2.4 KHỐI CẢM BIẾN 2.1 Module cảm biến mưa YL – 83 [5] Là một lá chắn để nhận biết có mưa hoặc có nước xuất hiện lên bề mặt của lá chắn thực chất là 2 thanh dẫn được đặt song song với nhau và khi có nước làm thông nhau nhờ tính dẫn điện của nước và phần module chuyển đổi tín hiệu giúp giao tiếp với các board mạch vi điều khiển, lẫn led báo hiệu để nhận biết trạng thái trên lá chắn.

Cảm biến hổ trợ hai loại ngõ ra tín hiệu là analog (tương tự) và digital (số), để có thể áp dụng linh hoạt tùy mục đích khác nhau.Nguyễn Mạnh Hùng 20 SVTH:Trương Hải Sơn Hình 2.8 Module cảm biến mưa YL-83 GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 21 SVTH:Trương Hải Sơn Bảng 2.9 Thông số kỹ thuật của module cảm biến mưa YL-83 Tên Nội dung Thông số kỹ thuật Vùng phát hiện nhỏ nhất 0.05 cm2 Độ nhạy phát hiện mưa OFF-delay < 5 phút Điện áp cung cấp 3.0 VDC Nguồn cung cấp Dòng điện cung cấp 150 mA ~ 260 mA Có mưa 1.0 VDC Đầu ra tín hiệu Analog Không có mưa 3.0 VDC Hoạt động -150C ~ 550C Dải nhiệt Bảo quản -400C ~ 600C Diện tích tấm cảm biến 7.20 cm2 Khối lượng 500 g Bảng 2.10 Thông số các chân của Module cảm biến mưa YL-83 STT Ký hiệu Chức năng 1 Vcc Nguồn cung cấp 3-5V 2 GND Ground 3 D0 Ngõ ra dạng số 4 A0 Ngõ ra dạng analog (https://www.com/uploadsproductos/rain_sensor_module.pdf) Code test : const int rainSensorPin = 5; // kết nối chân D0 của cảm biến mưa YL83 với chân số 5 của ESP32 void setup() { Serial.begin(115200); pinMode(rainSensorPin, INPUT_PULLUP); GVHD: ThS.Nguyễn Mạnh Hùng 22 SVTH:Trương Hải Sơn } void loop() { int rainSensorValue = digitalRead(rainSensorPin); if (rainSensorValue == HIGH) { Serial.println("Khong mưa"); } else { Serial.2 Module cảm biến mưa FC-37 Là một phiên bản khác của Module cảm biến mưa YL-83. Có cấu tạo, chức năng, thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động giống như Module cảm biến mưa YL-83.9 Module cảm biến mưa FC-37 2.3 Module cảm biến cường độ ánh sáng BH 1750 [6] Module cảm biến cường độ sáng GY-302 BH1750 (lux) được sử dụng để đo cường độ ánh sáng theo đơn vị lux với độ ổn định và độ chính xác cao.Nguyễn Mạnh Hùng 23 SVTH:Trương Hải Sơn Module cảm biến cường độ sáng GY-302 BH1750 (lux) cho ta giá trị cường độ ánh sáng lux trực tiếp thông qua giao tiếp I2C.10 Module cảm biến cường độ ánh sáng BH-1750 Bảng 2.11 Thông số kỹ thuật của module cảm biến cường độ ánh sáng BH-1750 Min Nom Max STT Ký hiệu Thông số Đơn vị (nhỏ nhất) (Chuẩn) (tối đa) 1. Vcc Điện áp cung cấp 3 5 V 2. ICCA Dòng tiêu thụ 10 mA 3 ISDA Dòng hút SDA 7 mA Điện áp vào ADDR 4 VAH 0.7* Vcc mức cao Điện áp vào ADDR 5 VAL 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ