Đồ án: Phân tích sâu hệ thống điều hòa không khí 2 chiều trên ô tô Kia

Đồ án hệ thống lạnh ô tô phân tích chi tiết hệ thống điều hòa không khí 2 chiều trên xe Kia. Bao gồm cấu tạo, nguyên lý và sơ đồ hoạt động.

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2014

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án hệ thống điều hòa 2 chiều ô tô Kia

Đồ án tốt nghiệp với chủ đề “Hệ thống lạnh sử dụng trên ô tô, đi sâu phân tích hệ thống điều hòa 2 chiều dùng trên xe ô tô hãng KIA” là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những tiện nghi quan trọng nhất trên xe hơi hiện đại. Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô không ngừng phát triển, việc trang bị kiến thức chuyên sâu về hệ thống HVAC ô tô Kia trở nên cấp thiết, không chỉ đối với sinh viên ngành kỹ thuật mà còn cho các kỹ thuật viên thực hành. Đồ án tập trung vào việc hệ thống hóa lý thuyết kỹ thuật lạnh, từ các khái niệm cơ bản như hiệu suất máy lạnh, các phương pháp làm lạnh, đến việc phân tích chuyên sâu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều hòa hai chiều. Đây không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các luận văn tốt nghiệp điều hòa ô tô khác, mà còn là một cẩm nang thực tiễn cho việc sửa chữa. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, hệ thống điều hòa không chỉ đơn thuần làm mát mà còn có khả năng sưởi ấm, làm khô không khí, đảm bảo sự thoải mái và an toàn tối đa cho người sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết. Việc đi sâu vào dòng xe Kia, một thương hiệu phổ biến tại Việt Nam, làm tăng tính ứng dụng và thực tiễn của đề tài, giúp giải quyết các vấn đề cụ thể mà người dùng và kỹ thuật viên thường gặp. Đồ án cung cấp nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về thiết kế hệ thống điều hòa không khí phức tạp trên các dòng xe đời mới, mở ra hướng tiếp cận bài bản trong chẩn đoán và bảo trì.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống sưởi và làm mát xe Kia

Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô Kia không còn là một trang bị xa xỉ mà đã trở thành một tiêu chuẩn tiện nghi không thể thiếu. Nó đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì một môi trường cabin thoải mái, đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu đa dạng như ở Việt Nam. Hệ thống này không chỉ thực hiện chức năng làm mát vào mùa hè mà còn cung cấp khả năng sưởi ấm trong mùa đông, thông qua cơ chế hoạt động hai chiều. Như tài liệu gốc đã nêu, “Ô tô hiện đại thiết kế nhằm cung cấp tối đa về mặt tiện nghi cũng như tính năng an toàn cho người sử dụng”. Trong đó, hệ thống sưởi và làm mát xe Kia trực tiếp góp phần vào sự an toàn bằng cách giữ cho người lái tỉnh táo, không bị mệt mỏi do nhiệt độ khắc nghiệt, đồng thời tính năng sấy kính giúp đảm bảo tầm nhìn rõ ràng khi trời ẩm hoặc mưa.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu chính của đồ án là “Hệ thống lạnh sử dụng trên ô tô, đi sâu phân tích hệ thống điều hòa dùng trên xe ô tô hãng KIA”. Đề tài tập trung giải quyết các yêu cầu về lý luận và thực tiễn, bao gồm: hệ thống hóa kiến thức về kỹ thuật lạnh, phân tích cấu tạo và nguyên lý của hệ thống điều hòa hai chiều, và ứng dụng cụ thể trên dòng xe Kia. Phạm vi nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mở rộng sang các khía cạnh thực hành như quy trình nạp gas, thử kín hệ thống. Đây là một cơ sở dữ liệu quan trọng, tương tự một báo cáo thực tập sửa chữa điều hòa, giúp sinh viên và kỹ thuật viên nắm vững từ cấu trúc cơ bản đến các quy trình vận hành, bảo dưỡng phức tạp, tạo nền tảng cho việc chẩn đoán và xử lý sự cố sau này.

II. Nguyên lý điều hòa không khí ô tô và cơ chế 2 chiều

Để hiểu rõ về đồ án, việc nắm vững nguyên lý điều hòa không khí ô tô là yêu cầu tiên quyết. Về cơ bản, hệ thống hoạt động dựa trên một chu trình nhiệt động lực học khép kín, trong đó môi chất lạnh liên tục thay đổi trạng thái từ lỏng sang hơi và ngược lại để di chuyển nhiệt lượng từ bên trong cabin ra môi trường bên ngoài. Chu trình này bao gồm bốn quá trình chính: nén, ngưng tụ, tiết lưu và bay hơi. Máy nén tăng áp suất và nhiệt độ môi chất dạng hơi. Tại dàn nóng, môi chất thải nhiệt ra môi trường và ngưng tụ thành dạng lỏng. Van tiết lưu giảm đột ngột áp suất môi chất lỏng. Cuối cùng, tại dàn lạnh, môi chất lỏng sôi ở nhiệt độ thấp, hấp thụ nhiệt từ không khí trong cabin và hóa hơi, tạo ra luồng khí mát. Điểm khác biệt cốt lõi của hệ thống hai chiều nằm ở khả năng đảo ngược chu trình này. Bằng cách sử dụng một van đảo chiều, hệ thống có thể hoán đổi chức năng của dàn nóng và dàn lạnh. Khi đó, dàn lạnh trong cabin trở thành dàn nóng, tỏa nhiệt để sưởi ấm không khí, trong khi dàn nóng bên ngoài xe lại hấp thụ nhiệt từ môi trường. Cơ chế này hiệu quả hơn nhiều so với việc sử dụng điện trở sưởi truyền thống, giúp tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa hoạt động của hệ thống HVAC ô tô Kia.

2.1. Chu trình làm lạnh cơ bản và phương thức tạo nhiệt sưởi

Chu trình làm lạnh là nền tảng của mọi hệ thống điều hòa. Môi chất lạnh được máy nén điều hòa Kia nén lại, hóa lỏng tại dàn nóng dàn lạnh ô tô, sau đó đi qua van tiết lưu hệ thống lạnh để giảm áp và bay hơi tại dàn lạnh, thu nhiệt từ cabin. Trong khi đó, phương thức tạo nhiệt sưởi trong hệ thống hai chiều không dùng dây điện trở mà đảo ngược chu trình. Tài liệu gốc mô tả: “Khi máy chạy ở chế độ sưởi ấm van này được cấp điện để mở các lỗ van thích hợp, khi đó nhiệm vụ trao đổi nhiệt của dàn ngưng tụ và dàn bay hơi đổi chỗ cho nhau”. Nhiệt lượng lúc này được lấy từ môi trường bên ngoài và đưa vào cabin, một giải pháp thông minh và tiết kiệm năng lượng.

2.2. Vai trò của van đảo chiều điện từ trong hệ thống 2 chiều

Van đảo chiều điện từ là linh kiện then chốt quyết định khả năng hoạt động hai chiều của hệ thống. Đây là một van 4 ngả, điều khiển hướng đi của môi chất lạnh. Khi ở chế độ làm mát, van cho phép môi chất từ máy nén đi đến dàn nóng. Khi chuyển sang chế độ sưởi, một cuộn dây điện từ sẽ tác động, làm thay đổi vị trí của ty van bên trong. Sự thay đổi này làm đảo ngược dòng chảy, hướng môi chất nóng từ máy nén đến thẳng dàn lạnh (lúc này đóng vai trò là dàn nóng trong cabin), và môi chất lạnh từ dàn nóng bên ngoài (lúc này là dàn lạnh) quay trở về máy nén. Nhờ vậy, chỉ với một hệ thống cơ khí duy nhất, xe Kia có thể cung cấp cả không khí mát và khí ấm.

III. Sơ đồ cấu tạo điều hòa ô tô Kia và các bộ phận chính

Việc phân tích sơ đồ cấu tạo điều hòa ô tô là nội dung trọng tâm của đồ án, giúp người đọc hình dung rõ ràng về sự liên kết và chức năng của từng bộ phận. Hệ thống lạnh trên xe Kia là một vòng tuần hoàn khép kín, bao gồm các thành phần cơ khí và điện tử phối hợp nhịp nhàng. Thành phần trung tâm là máy nén điều hòa Kia, được ví như trái tim của hệ thống, có nhiệm vụ nén và luân chuyển môi chất. Nối tiếp là dàn nóng dàn lạnh ô tô, hai bộ trao đổi nhiệt chính. Dàn nóng (bộ ngưng tụ) đặt phía trước xe để giải nhiệt, trong khi dàn lạnh (bộ bay hơi) nằm trong táp-lô để hấp thụ nhiệt từ cabin. Giữa hai dàn này là bình lọc/hút ẩm, có chức năng loại bỏ hơi nước và cặn bẩn khỏi môi chất. Một bộ phận quan trọng khác là van tiết lưu hệ thống lạnh, có nhiệm vụ giảm áp suất môi chất trước khi vào dàn lạnh, tạo điều kiện cho quá trình bay hơi. Ngoài ra, hệ thống còn có các đường ống dẫn, các cảm biến và ly hợp từ máy nén để đóng/ngắt truyền động từ động cơ. Sự hiểu biết chi tiết về cấu tạo này là nền tảng không thể thiếu cho việc chẩn đoán hư hỏng máy lạnh ô tô và thực hiện bảo dưỡng một cách chính xác.

3.1. Phân tích máy nén điều hòa Kia và ly hợp từ

Máy nén trên xe Kia thường là loại piston kiểu cam nghiêng (swash plate), có ưu điểm nhỏ gọn, hiệu suất cao và hoạt động êm ái. Tài liệu mô tả chi tiết: “Loại máy nén hay dùng là máy nén piston dọc trục, thường có hai loại: 2, 5, 8 và 10 piston”. Nhiệm vụ của nó là hút môi chất lạnh dạng hơi ở áp suất thấp từ dàn lạnh và nén thành dạng hơi có áp suất và nhiệt độ cao. Ly hợp từ máy nén là bộ phận đi kèm, có vai trò đóng/ngắt kết nối giữa puly máy nén và trục khuỷu động cơ. Khi bật A/C, ly hợp từ sẽ khớp vào, cho phép máy nén hoạt động. Khi đủ lạnh, nó sẽ tự động ngắt để tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ hệ thống.

3.2. Cấu trúc dàn nóng dàn lạnh và bình lọc hút ẩm

Dàn nóng và dàn lạnh là hai bộ trao đổi nhiệt quan trọng. Dàn nóng dàn lạnh ô tô có cấu tạo gồm các ống dẫn nhỏ uốn cong và các lá tản nhiệt bằng nhôm mỏng để tối đa hóa diện tích tiếp xúc với không khí. Dàn nóng giải phóng nhiệt của môi chất lạnh R134a ra môi trường, trong khi dàn lạnh hấp thụ nhiệt từ không khí trong xe. Bình lọc/hút ẩm, theo mô tả trong đồ án, là “một bình kim loại bên trong có lưới lọc và chất khử ẩm”. Nó đóng vai trò bảo vệ hệ thống khỏi sự ăn mòn do hơi nước và tắc nghẽn do cặn bẩn, đảm bảo tuổi thọ cho máy nén và van tiết lưu.

3.3. Chức năng của van tiết lưu trong hệ thống lạnh

Van tiết lưu (Expansion Valve) là thiết bị phân chia vùng cao áp và hạ áp của hệ thống. Chức năng chính của van tiết lưu hệ thống lạnh là điều chỉnh lượng môi chất lỏng phun vào dàn lạnh một cách chính xác. Bằng cách giảm đột ngột áp suất và nhiệt độ của môi chất, nó tạo ra một hỗn hợp lỏng-hơi lạnh, sẵn sàng cho quá trình bay hơi và hấp thụ nhiệt. Tài liệu gốc nhấn mạnh, van tiết lưu giúp “định lượng môi chất lạnh nạp vào bộ bốc hơi đúng theo yêu cầu làm lạnh”, đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả ở mọi chế độ tải và ngăn chặn hiện tượng lỏng về máy nén gây hư hỏng.

IV. Sơ đồ mạch điện điều hòa Kia và nguyên lý điều khiển

Bên cạnh các thành phần cơ khí, sơ đồ mạch điện điều hòa Kia đóng vai trò là bộ não, điều khiển toàn bộ hoạt động của hệ thống. Mạch điện này bao gồm nhiều linh kiện phức tạp như công tắc, rơ le, cầu chì, các loại cảm biến và bộ điều khiển điện tử (ECU). Nhiệm vụ của nó là nhận tín hiệu từ người dùng (thông qua bảng điều khiển) và từ các cảm biến, sau đó xử lý và ra lệnh cho các cơ cấu chấp hành hoạt động. Ví dụ, khi người dùng bật A/C, tín hiệu sẽ được gửi đến ECU. ECU sẽ kiểm tra các điều kiện an toàn (như áp suất gas, nhiệt độ động cơ), sau đó mới cấp điện cho rơ le để kích hoạt ly hợp từ máy nén và quạt giải nhiệt. Các cảm biến nhiệt độ dàn lạnh giúp ECU nhận biết khi nào cabin đã đủ lạnh để tạm thời ngắt máy nén, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tránh tình trạng dàn lạnh bị đóng băng. Hệ thống điều khiển tự động hiện đại còn có khả năng điều chỉnh tốc độ quạt gió, hướng gió và chế độ lấy gió trong/ngoài một cách thông minh để duy trì nhiệt độ cài đặt, mang lại sự tiện nghi tối ưu cho người sử dụng. Việc hiểu rõ sơ đồ mạch điện là kỹ năng cốt lõi trong việc chẩn đoán hư hỏng máy lạnh ô tô liên quan đến các lỗi điện tử.

4.1. Các thiết bị điện chính trong hệ thống điều khiển

Hệ thống điện điều khiển bao gồm các thiết bị chính như: bộ điều khiển trung tâm (A/C Amplifier hoặc tích hợp trong ECU), các cảm biến (cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ dàn lạnh, cảm biến nhiệt độ ngoài trời), rơ le ly hợp từ, rơ le quạt, và motor điều khiển các cửa gió. Mỗi thiết bị có một vai trò riêng biệt, phối hợp với nhau để đảm bảo hệ thống vận hành chính xác. Ví dụ, cảm biến áp suất trên đường ống cao áp sẽ gửi tín hiệu ngắt máy nén nếu áp suất quá cao hoặc quá thấp, bảo vệ hệ thống khỏi hư hỏng nghiêm trọng.

4.2. Nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển tự động

Trong các dòng xe Kia hiện đại, hệ thống điều khiển tự động (Auto A/C) hoạt động dựa trên một thuật toán phức tạp. Người dùng chỉ cần cài đặt nhiệt độ mong muốn. Bộ điều khiển sẽ tự động thu thập dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ trong xe, ngoài trời và cảm biến ánh nắng mặt trời. Dựa trên sự chênh lệch giữa nhiệt độ thực tế và nhiệt độ cài đặt, nó sẽ tự động điều chỉnh tốc độ quạt, hướng gió, và quyết định khi nào cần kích hoạt máy nén. Nguyên lý này giúp tối ưu hóa sự thoải mái cho hành khách và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng của xe.

V. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống điều hòa xe hơi Kia đúng cách

Để hệ thống HVAC ô tô Kia hoạt động bền bỉ và hiệu quả, việc bảo dưỡng hệ thống điều hòa xe hơi định kỳ là vô cùng quan trọng. Đồ án đã đề cập đến các quy trình kỹ thuật nền tảng, tạo cơ sở cho một hướng dẫn bảo dưỡng toàn diện. Các công việc bảo dưỡng cơ bản bao gồm: kiểm tra và vệ sinh lọc gió điều hòa, làm sạch dàn nóng và dàn lạnh để loại bỏ bụi bẩn cản trở quá trình trao đổi nhiệt. Quan trọng hơn, cần kiểm tra áp suất gas trong hệ thống để đảm bảo lượng môi chất luôn đủ. Việc thiếu hoặc thừa gas đều ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất làm lạnh và có thể gây hại cho máy nén. Quy trình nạp gas điều hòa phải được thực hiện đúng kỹ thuật, bao gồm các bước hút chân không để loại bỏ hoàn toàn không khí và hơi ẩm trước khi nạp môi chất lạnh R134a mới. Ngoài ra, việc kiểm tra hoạt động của quạt giải nhiệt, dây curoa dẫn động máy nén, và các đường ống cũng là một phần không thể thiếu. Nắm vững các bước bảo dưỡng này không chỉ giúp duy trì không khí trong lành trong xe mà còn là phương pháp phòng ngừa, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng tiềm tàng.

5.1. Quy trình nạp gas điều hòa và nhận biết đủ gas chính xác

Đồ án mô tả rõ quy trình nạp gas điều hòa gồm các bước: thu hồi gas cũ, hút chân không hệ thống, và nạp lượng gas mới theo đúng thông số của nhà sản xuất. Việc hút chân không là cực kỳ quan trọng để loại bỏ tạp chất. Dấu hiệu nhận biết hệ thống đủ gas bao gồm: áp suất phía cao áp và thấp áp nằm trong khoảng tiêu chuẩn (đo bằng đồng hồ chuyên dụng), đường ống thấp áp lạnh và có đọng sương, và không khí thổi ra từ cửa gió mát sâu. Việc quan sát qua “mắt ga” trên bình lọc cũng là một phương pháp, nếu thấy dòng chảy lỏng, không có bọt khí là dấu hiệu gas đã đủ.

5.2. Phương pháp chẩn đoán hư hỏng máy lạnh ô tô phổ biến

Việc chẩn đoán hư hỏng máy lạnh ô tô đòi hỏi sự kết hợp giữa quan sát và sử dụng công cụ. Các lỗi thường gặp bao gồm: hệ thống không lạnh, lạnh yếu, hoặc có tiếng ồn lạ. Nguyên nhân có thể do thiếu gas, hỏng máy nén, tắc nghẽn van tiết lưu, hỏng quạt dàn nóng, hoặc lỗi hệ thống điện. Để chẩn đoán, kỹ thuật viên cần kiểm tra áp suất hệ thống, lắng nghe tiếng hoạt động của ly hợp từ máy nén, kiểm tra các rơ le và cầu chì. Việc phân tích áp suất trên đồng hồ đo gas có thể chỉ ra nhiều vấn đề, ví dụ áp suất hai bên đều thấp là dấu hiệu thiếu gas, trong khi áp suất bên thấp quá cao và bên cao quá thấp có thể do hỏng van trong máy nén.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Máy điều hòa nhiệt độ hai chiều là máy điều hòa có 2 chế độ điều hòa và sưởi. Có thể sử dụng chế độ điều hòa khi trời nóng, chế độ sưởi khi trời lạnh. Cho nên máy điều hòa hai chiều tiện nghi hơn máy điều hòa một chiều, nó cho phép cải thiện tốt hơn điều khiển không khí trong phòng quanh năm cả mùa hè lẫn mùa đông. Phƣơng thức tạo nhiệt sƣởi vào mùa đông trong máy điều hòa.

Trong các máy điều hòa trước đây người ta thường lắp thêm dàn gia nhiệt bằng dây điện trở. Khi nguồn cấp cho dây điện trở , dàn gia nhiệt đốt nóng lên. Nhờ quạt của dàn bay hơi tổi không khí tuần hoàn qua dàn gia nhiệt, làm nhiệt độ trong phòng tăng lên, khi đó máy nén ngừng hoạt động. Trong các máy điều hòa nhiệt độ đời mới, người ta lắp thêm một van đảo chiều điện từ.

Khi máy chạy ở chế độ sưởi ấm van này được cấp điện để mở các lổ van thích hợp, khi đó nhiệm vụ trao đổi nhiệt của dàn ngưng tụ và dàn bay hơi đổi chỗ cho nhau. Như vậy nhiệt lượng dùng cho sưởi ấm được lấy từ môi trường bên ngoài bằng sự hoạt động của hệ thống máy lạnh. CẤU TẠO CỦA MÁY ĐIỀU HÒA NHIỆT ĐỘ HAI CHIỀU.1 Cấu tạo van đảo chiều điện từ.1: Cấu tạo van đảo chiều điện từ 1. Cuộn dây từ 2.

Ty van điều khiển 3. Ty van chính A : Nối vào đường đẩy máy nén B : Nối vào dàn ngưng tụ C : Nối vào đường hút máy nén D : Nối vào cuối dàn bay hơi 2. Nguyên lý hoạt động Khi chưa cấp điện vào cuộn dây từ (làm việc ở chế độ điều hòa), nhờ lực đẩy của lò xo mà ty van điều khiển được ép về bên phải. Ống B đang có áp suất hút được thông với C, lúc này áp lực hút sẽ đẩy ty van chính dịch chuyển về bên trái, do đó ống A thông với ống B, ống C thông với ống D, lúc này hệ thống hoạt động theo sơ đồ chế độ điều hòa.

21 A, Chế độ điều hòa B, Chế độ sưởi Hình 2.2: Sơ đồ máy lạnh hoạt động ở chế độ điều hòa và sưởi Khi cuộn dây hút có điện (làm việc ở chế độ sưởi) lúc này qua bộ phận điều khiển máy, có tín hiệu đưa đến cuộn dây từ của van, khi đó ty van điều khiển bị hút về bên trái, lò xo bị nén đồng thời B thông với A. Nhờ áp suất hút của máy nén ty van chính đảo chiều dịch chuyển về bên phải, do đó A thông với D và B thông với C, lúc này hệ thống hoạt động theo sơ đồ chế độ sưởi. 22 Trong thực tế khi máy chạy từ chế độ điều hòa sang chế độ sưởi, năng suất trao đổi nhiệt của dàn ngưng tụ, dàn bay hơi và năng suất lạnh của máy điều hòa nhiệt độ bị tăng cao dẫn đến máy bị quá tải và dễ hư hỏng. Để đảm bảo cho máy làm việc ổn định ở 2 chế độ thì ta phải giảm năng suất lạnh của máy khi làm việc ở chế độ sưởi.

Đối với máy lạnh một khối người ta lắp thêm một ống mao phụ nối tiếp với ống mao chính và một van 1 chiều mắc song song với ống mao phụ. Khi máy làm việc ở chế độ điều hòa thì van một chiều mở, môi chất cháy chạy qua ống mao chính đến van một chiều rồi vào dàn bay hơi. Khi máy làm việc ở chế độ sưởi thì van một chiều ở trạng thái đóng, môi chất chạy qua cả 2 ống mao phụ và ống mao chính nên trở lực của ống mao tăng lên làm cho lưu lượng môi chất qua dàn bay hơi giảm và giảm nguy cơ quá tải nhiệt.3: Sơ đồ giảm tải nhiệt bằng ống mao phụ Trong máy điều hòa nhiệt độ treo tường, để khắc phục tình trạng quá tải cũng có thể dùng cách giống như ở máy lạnh cửa sổ, hoặc trên các dàn trao đổi nhiệt người ta đặt các bộ cảm biến nhiệt độ. Tín hiệu nhiệt độ sẽ chuyển thành tín hiệu điện.

Khi nhiệt độ trong bị tăng cao (60 – 700C) qua bộ điều khiển rơ le sẽ tác động ngắt nguồn vào quạt gió dàn ngoài phòng. Quạt này dừng lại nên nhiệt thu từ dàn này giảm làm cho nhiệt độ dàn trong phòng giảm theo. Khi nhiệt độ giảm xuống khoảng (45 – 500C) thì rơ le cấp nguồn cho quạt dàn ngoài hoạt động trở lại. Quá trình này lặp đi lặp lại trong suốt quá trình hoạt động.

MÁY ĐIỀU HÒA NHIỆT ĐỘ HAI CHIỀU SỬ DỤNG TRÊN XE Ô TÔ 3. HỆ THỐNG ĐIỆN LẠNH VÀ CÁC THÀNH PHẦN CHÍNH. Cấu tạo chung của hệ thống điện lạnh ôtô. Hệ thống điện lạnh trên ôtô là một hệ thống hoạt động áp suất khép kín, gồm các bộ phận chính được mô tả theo hình : Hình 3.1: Sơ đồ cấu tạo hệ thống điện lạnh trên ôtô.

Máy nén còn gọi là blốc lạnh. Bộ tiêu âm. Bộ ngưng tụ, hay dàn nóng. Van xả phía thấp áp.

Bình lọc / hút ẩm hay fin lọc. Van giãn nở hay van tiết lưu. Sự ngưng tụ. Van xả phía cao áp.

Sự giãn nở. Van giãn nở. Bộ bốc hơi, hay giàn lạnh. Nguyên lý hoạt động chung của hệ thống điện lạnh ôtô.

Hoạt động của hệ thống điện lạnh (hình 1) được tiến hành theo các bươc cơ bản sau đây nhằm truất nhiệt, làm lạnh khối không khí và phân phối luồng khí mát bên trong cabin ôtô: a. Môi chất lạnh ở dạng thể hơi được bơm đi từ máy nén (A) dưới áp suất cao và nhiệt độ cao đến bộ ngưng tụ (B). Tại bộ ngưng tụ (giàn nóng) (B) nhiệt độ của môi chất lạnh rất cao, quạt gió thổi mát giàn nóng, môi chất lạnh ở dạng thể hơi được giải nhiệt, giảm áp suất nên ngưng tụ thành thể lỏng dưới áp suất cao nhiệt độ thấp. Môi chất lạnh ở dạng thể lỏng tiếp tục lưu thông đến bình lọc / hút ẩm (C), tại đây môi chất lạnh được tiếp tục làm tinh khiết nhờ được hút hết hơi ẩm và lọc tạp chất.

Van giãn nở hay van tiết lưu (F) điều tiết lưu lượng của môi chất lạnh thể lỏng để phun vào bộ bốc hơi (giàn lạnh) (G), làm lạnh thấp áp của môi chất lạnh. Do được giảm áp nên môi chất lạnh thể lỏng sôi, bốc hơi biến thành thể hơi bên trong bộ bốc hơi. Trong quá trình bốc hơi, môi chất lạnh hấp thụ nhiệt trong cabin ôtô và làm cho bộ bốc hơi trở lên lạnh. Quạt lồng sóc hay quạt giàn lạnh thổi một khối lượng lớn không khí xuyên qua giàn lạnh đưa khí mát vào cabin ôtô.

Các thiết bị chính trong hệ thống lạnh ô tô. Máy nén sử dụng trong máy điều hòa nhiệt độ là loại máy nén hở, truyền động đai từ động cơ ôtô sang đầu trục máy nén thông qua khớp nối điện từ. Môi chất lạnh là R12, R502 hoặc R134a. Tốc độ vòng quay của máy nén lớn hơn tốc độ làm việc của động cơ ôtô.

Máy nén làm việc với tốc độ khoảng 25 600v/ph. Vì vậy máy nén phải có độ tin cậy cao và phải làm việc hiệu quả trong điều kiện tốc độ thay dổi liên tục của ôtô. Máy nén điều hòa nhiệt độ ôtô sử dụng tất cả các loại máy nén, có thể là máy nén piston 1,2 hoặc nhiều xylanh. Loại máy nén hay dùng là máy nén piston dọc trục, thường có hai loại: 2,5,8 và 10 piston.

 Nhiệm vụ: Máy nén tạo sức hút hay tạo ra điều kiện giảm áp tại cửa hút của nó nhằm thu hồi ẩn nhiệt của hơi môi chất lạnh từ bộ bốc hơi. Điều kiện giảm áp này giúp cho van giãn nở hay ống tiết lưu điều tiết được lượng môi chất lạnh thể lỏng cần phun vào bộ bốc hơi. Trong quá trình bơm, máy nén làm tăng áp suất, biến đổi chất lạnh thể hơi thấp áp thành môi chất lạnh để hơi áp cao. Áp suất nén ngày càng cao thì nhiệt độ của hơi môi chất lạnh càng tăng lên.

Yếu tố này làm tăng áp suất và nhiệt độ hơi môi chất lạnh lên gấp nhiều lần so với nhiệt độ môi trường giúp thực hiện tốt quá trình trao đổi tại giàn nóng. Máy nén còn có công dụng bơm môi chất lạnh chay xuyên suốt trong hệ thống. Máy nén loại piston tay quay. Loại này chỉ sử dụng cho môi chất lạnh R12, có thể được thiết kế nhiều xylanh bố trí thằng hàng, hoặc bố trí hình chữ V.

- Cấu tạo: Trong loại máy nén kiểu piston thường sử dụng các van lưỡi gà để điều khiển dòng môi chất lạnh đi vào và đi ra xylanh. Lưỡi gà là một tấm kim loại mỏng, mềm dẻo gắn kín một phía của lỗ ở khuôn lưỡi gà. Áp suất ở phía dưới lưỡi gà sẽ ép lưỡi gà tựa chặt vào khuôn và đóng kín lỗ thông lại. Áp suất ở phía đối diện sẽ đẩy lưỡi gà mở ra và cho lưu thông dòng chất làm lạnh.2: máy nén loại piston tay quay.

- Nguyên lý hoạt động: Khi piston di chuyển xuống phía dưới, môi chất ở bộ bốc hơi sẽ được điền đầy vào xylanh thông qua van lưỡi gà hút – kỳ này gọi là kỳ hút, van lưỡi gà xả sẽ ngăn chất làm lạnh ở phía áp suất và nhiệt độ cao không cho vào xylanh. Khi piston di chuyển lên phía trên – kỳ này gọi là kỳ xả, lúc này van lưỡi gà hút đóng kín, piston chạy lên nén chặt môi chất lạnh đang ở thể khí, lam tăng nhanh chóng áp suất và nhiệt độ của môi chất,khi van lưỡi gà xả mở môi chất lạnh được đẩy tới bộ ngưng tụ.3: Nguyên lý hoạt động của máy nén piston tay quay. - Ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng: Với loại máy nén này, do tốc độ của động cơ luôn thay đổi trong quá trình làm việc mà máy nén không tự khống chế được lưu lượng của môi chất lưu thông, van lưỡi gà được chế tạo bằng lá thép lò xo mỏng nên dễ bị gẫy và làm việc kém chính xác khi bị mài mòn hoặc giảm lực đàn hồi qua quá trình làm việc, lúc đó sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hiệu suất và chất lượng làm việc của hệ thống điều hòa không khí ô tô. Kiểu máy nén này khó thực hiện việc điều khiển tự động trong quá trình làm việc khi tốc độ của động cơ luôn thay đổi.

Nên hiện nay trong kỹ thuật điện lạnh ô tô không còn dùng loại máy nén piston loại trục khuỷu tay quay này. Máy nén piston kiểu cam nghiêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ