Đồ án: Đánh giá sự hài lòng của sinh viên HUTECH về Internet Banking Techcombank

Đồ án định lượng: Đánh giá sự hài lòng của sinh viên HUTECH về dịch vụ Internet Banking Techcombank. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích dữ liệu thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án định lượng

2023

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu chung

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.5. Kết cấu của đề tài

1.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Sự ra đời và phát triển của Internet banking

2.2. Khái niệm Internet Banking

2.3. Dịch vụ ngân hàng

2.3.1. Khái niệm dịch vụ

2.3.2. Khái niệm dịch vụ ngân hàng

2.4. Khái niệm chất lượng

2.5. Sự hài lòng của khách hàng

2.5.1. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng

2.5.2. Phân loại sự hài lòng của khách hàng

2.6. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và chất lượng dịch vụ

2.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

2.7.1. Giá trị cảm nhận

2.7.2. Trải nghiệm người dùng

2.7.3. Sự thuận tiện

2.7.4. Quyền lợi khách hàng

2.8. Một số mô hình lý thuyết đánh giá chất lượng dịch vụ

2.9. Một số nghiên cứu gần đây về sự hài lòng của khách hàng

2.10. Mô hình và các giả thuyết của đề tài

2.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Nghiên cứu định tính

3.1.2. Nghiên cứu định lượng

3.1.2.1. Kết cấu trong bảng câu hỏi nghiên cứu

3.2. Thiết kế mẫu

3.2.1. Phương pháp chọn mẫu

3.2.2. Kích thước mẫu

3.3. Cách thu thập dữ liệu

3.4. Các kỹ thuật xử lý dữ liệu

3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Thông tin mẫu nghiên cứu

4.2. Kiểm định mô hình đo lường

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.5. Phương trình hồi quy

4.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Một số kiến nghị và đề xuất

5.2. Các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đo Lường Sự Hài Lòng Internet Banking Techcombank

Trong bối cảnh kinh tế số, Internet Banking trở thành dịch vụ thiết yếu. Đo lường sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ này là vô cùng quan trọng. Nó giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong đợi và trải nghiệm của khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng Internet Banking và tăng cường độ tin cậy Internet Banking. Theo nghiên cứu của nhóm sinh viên HUTECH, đánh giá sự hài lòng không chỉ là thước đo chất lượng, mà còn là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển mối quan hệ bền vững với khách hàng. Phản hồi khách hàng Internet Banking đóng vai trò then chốt. Sự hài lòng thúc đẩy lòng trung thành, tạo lợi thế cạnh tranh và góp phần vào sự thành công của ngân hàng. Việc đo lường thường xuyên và chính xác giúp ngân hàng liên tục cải thiện sự hài lòng Internet Banking. Giao diện Internet Banking, tính bảo mật Internet Bankingdịch vụ khách hàng Internet Banking là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đánh giá của người dùng.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá sự hài lòng Internet Banking

Việc đánh giá sự hài lòng Internet Banking là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên số. Nó giúp ngân hàng không chỉ hiểu rõ mức độ hài lòng sử dụng Internet Banking của khách hàng mà còn xác định các điểm cần cải thiện sự hài lòng Internet Banking. Dựa trên khảo sát sự hài lòng Internet Banking, ngân hàng có thể điều chỉnh chiến lược, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Đồng thời, nó giúp ngân hàng xây dựng độ tin cậy Internet Banking và tạo lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ. Theo tài liệu nghiên cứu, việc bỏ qua phản hồi khách hàng Internet Banking có thể dẫn đến mất khách hàng và giảm doanh thu.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng Internet Banking

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng Internet Banking. Giao diện Internet Banking thân thiện, dễ sử dụng là một yếu tố quan trọng. Tính bảo mật Internet Banking đảm bảo an toàn cho giao dịch và thông tin cá nhân. Dịch vụ khách hàng Internet Banking chuyên nghiệp, tận tình giải đáp thắc mắc. Tốc độ giao dịch nhanh chóng, ổn định. Các tính năng đa dạng, tiện lợi đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Chi phí hợp lý, minh bạch. Theo nghiên cứu, trải nghiệm người dùng Internet Banking là yếu tố tác động mạnh nhất đến sự hài lòng.

1.3. Mục tiêu của nghiên cứu về sự hài lòng Internet Banking

Mục tiêu chính của các nghiên cứu về sự hài lòng Internet Banking là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng sử dụng Internet Banking của khách hàng. Nghiên cứu giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng Internet Banking, từ đó có thể đưa ra các giải pháp cải thiện sự hài lòng Internet Banking hiệu quả. Nghiên cứu cũng giúp ngân hàng đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và chương trình khuyến mãi liên quan đến Internet Banking. Cuối cùng, nghiên cứu góp phần nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng Internet Banking và tạo dựng độ tin cậy Internet Banking.

II. Thách Thức Trong Đo Lường Sự Hài Lòng Internet Banking Hiện Nay

Việc đo lường sự hài lòng Internet Banking không hề dễ dàng. Khách hàng có nhiều kỳ vọng khác nhau, thay đổi liên tục. Các phương pháp đo lường truyền thống có thể không còn phù hợp. Việc thu thập dữ liệu phản hồi khách hàng Internet Banking một cách chính xác và đầy đủ là một thách thức. Theo nghiên cứu, sự chủ quan trong việc đánh giá hoặc thiên vị trong việc lựa chọn mẫu khảo sát có thể làm sai lệch kết quả. Hơn nữa, việc phân tích và diễn giải dữ liệu khảo sát sự hài lòng Internet Banking đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng. Để có được kết quả đánh giá sự hài lòng Internet Banking chính xác, ngân hàng cần sử dụng phương pháp đo lường phù hợp, thu thập dữ liệu đầy đủ và phân tích dữ liệu một cách khách quan. Các yếu tố như tâm lý người dùng và ảnh hưởng từ bên ngoài cũng cần được xem xét.

2.1. Sự khác biệt trong kỳ vọng của khách hàng

Mỗi khách hàng có một kỳ vọng khác nhau về Internet Banking. Một số khách hàng quan tâm đến tính bảo mật Internet Banking, trong khi những người khác chú trọng đến giao diện Internet Banking thân thiện, dễ sử dụng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để đánh giá sự hài lòng Internet Banking một cách chính xác. Khảo sát cần bao gồm nhiều câu hỏi khác nhau để bao quát tất cả các khía cạnh của dịch vụ. Ngân hàng cần phân tích dữ liệu một cách cẩn thận để xác định các yếu tố quan trọng nhất đối với từng nhóm khách hàng.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu phản hồi khách hàng

Việc thu thập dữ liệu phản hồi khách hàng Internet Banking có thể gặp nhiều khó khăn. Khách hàng có thể không muốn dành thời gian để tham gia khảo sát. Khách hàng có thể không trả lời trung thực do lo ngại về tính bảo mật Internet Banking. Ngân hàng cần sử dụng các biện pháp khuyến khích để tăng tỷ lệ phản hồi và đảm bảo tính trung thực của dữ liệu. Điều này có thể bao gồm tặng quà, giảm giá hoặc đơn giản là nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi đối với việc cải thiện sự hài lòng Internet Banking.

2.3. Tính chủ quan trong quá trình phân tích và diễn giải dữ liệu

Quá trình phân tích và diễn giải dữ liệu khảo sát sự hài lòng Internet Banking có thể bị ảnh hưởng bởi tính chủ quan. Nhà phân tích có thể có những định kiến cá nhân hoặc mong muốn chứng minh một giả thuyết nào đó. Ngân hàng cần sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu khách quan và đảm bảo rằng các nhà phân tích có đủ kiến thức chuyên môn để diễn giải dữ liệu một cách chính xác. Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng và tham khảo ý kiến từ các chuyên gia độc lập là các biện pháp hữu ích.

III. Phương Pháp Đo Lường Sự Hài Lòng Internet Banking Hiệu Quả

Để đo lường sự hài lòng Internet Banking hiệu quả, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Khảo sát trực tuyến, phỏng vấn trực tiếp, phân tích dữ liệu giao dịch và theo dõi mạng xã hội là những công cụ hữu ích. Khảo sát cần được thiết kế một cách cẩn thận để thu thập thông tin chính xác và đầy đủ. Phỏng vấn trực tiếp giúp hiểu sâu hơn về trải nghiệm của khách hàng. Phân tích dữ liệu giao dịch cung cấp thông tin về hành vi sử dụng dịch vụ. Theo dõi mạng xã hội giúp nắm bắt phản hồi khách hàng Internet Banking một cách nhanh chóng và trực tiếp. Ngân hàng cần lựa chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và nguồn lực hiện có.

3.1. Khảo sát trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp khách hàng

Khảo sát trực tuyến là một phương pháp hiệu quả để thu thập dữ liệu từ một số lượng lớn khách hàng. Khảo sát cần được thiết kế một cách cẩn thận để đảm bảo tính rõ ràng, dễ hiểu và không gây khó chịu cho người tham gia. Phỏng vấn trực tiếp giúp hiểu sâu hơn về trải nghiệm của khách hàng. Phỏng vấn nên được thực hiện bởi những người có kinh nghiệm và kỹ năng giao tiếp tốt. Kết hợp cả hai phương pháp giúp thu thập thông tin đa dạng và phong phú.

3.2. Phân tích dữ liệu giao dịch và hành vi người dùng

Phân tích dữ liệu giao dịch cung cấp thông tin về hành vi sử dụng Internet Banking của khách hàng. Dữ liệu này có thể được sử dụng để xác định các tính năng được sử dụng nhiều nhất, các vấn đề thường gặp và các xu hướng mới nổi. Ngân hàng cần đảm bảo tính bảo mật Internet Banking và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân khi phân tích dữ liệu giao dịch. Kết hợp phân tích dữ liệu giao dịch với dữ liệu khảo sát giúp hiểu rõ hơn về mức độ hài lòng sử dụng Internet Banking.

3.3. Theo dõi và phân tích thông tin trên mạng xã hội

Mạng xã hội là một nguồn thông tin quan trọng về phản hồi khách hàng Internet Banking. Ngân hàng có thể theo dõi các trang mạng xã hội, diễn đàn và blog để nắm bắt những ý kiến, đánh giá và phàn nàn của khách hàng. Phân tích thông tin trên mạng xã hội giúp ngân hàng phản ứng nhanh chóng với các vấn đề phát sinh và cải thiện sự hài lòng Internet Banking. Ngân hàng cần sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu phù hợp để xử lý lượng thông tin lớn trên mạng xã hội.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Đo Lường Sự Hài Lòng Internet Banking

Kết quả đo lường sự hài lòng Internet Banking có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng Internet Banking và tăng cường độ tin cậy Internet Banking. Ngân hàng có thể sử dụng kết quả để điều chỉnh giao diện Internet Banking, bổ sung các tính năng mới, cải thiện dịch vụ khách hàng Internet Banking và tăng cường tính bảo mật Internet Banking. Kết quả cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và chương trình khuyến mãi liên quan đến Internet Banking. Theo nghiên cứu, việc cải thiện sự hài lòng Internet Banking có thể dẫn đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.

4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ dựa trên phản hồi khách hàng

Phản hồi khách hàng Internet Banking là nguồn thông tin quý giá để cải thiện chất lượng dịch vụ. Ngân hàng nên lắng nghe ý kiến của khách hàng và thực hiện các thay đổi cần thiết để đáp ứng nhu cầu và mong đợi của họ. Việc cải thiện sự hài lòng Internet Banking có thể bao gồm nâng cấp hệ thống, bổ sung các tính năng mới, cải thiện giao diện Internet Banking và tăng cường tính bảo mật Internet Banking.

4.2. Nâng cao trải nghiệm người dùng Internet Banking

Trải nghiệm người dùng Internet Banking đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng. Ngân hàng cần thiết kế giao diện Internet Banking thân thiện, dễ sử dụng và cung cấp các tính năng tiện lợi, đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tối ưu hóa tốc độ giao dịch, giảm thiểu các bước thao tác và cung cấp hỗ trợ trực tuyến nhanh chóng là các biện pháp hữu ích. Theo nhóm nghiên cứu HUTECH, trải nghiệm người dùng là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ.

4.3. Xây dựng lòng trung thành và tăng trưởng doanh thu

Sự hài lòng Internet Banking có mối quan hệ chặt chẽ với lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng hài lòng có xu hướng sử dụng dịch vụ thường xuyên hơn và giới thiệu cho người khác. Ngân hàng có thể sử dụng kết quả đo lường sự hài lòng Internet Banking để xây dựng các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng nhằm tăng cường lòng trung thành và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu.

V. Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng Internet Banking Của Sinh Viên HUTECH

Nghiên cứu về sự hài lòng Internet Banking của sinh viên HUTECH đã xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đánh giá của người dùng. Nghiên cứu cho thấy trải nghiệm người dùng Internet Banking, giá trị cảm nhận, sự thuận tiện, quyền lợi khách hàngđộ tin cậy Internet Banking là các yếu tố then chốt. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện dịch vụ Internet Banking dành cho sinh viên và các đối tượng khách hàng trẻ khác. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các ngân hàng khác trong việc phát triển dịch vụ Internet Banking.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH

Nghiên cứu chỉ ra rằng trải nghiệm người dùng là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH khi sử dụng Internet Banking. Tiếp theo là giá trị cảm nhận, sự thuận tiện, quyền lợi khách hàngđộ tin cậy. Sinh viên HUTECH đánh giá cao giao diện Internet Banking thân thiện, dễ sử dụng, các tính năng tiện lợi và tính bảo mật Internet Banking. Họ cũng quan tâm đến các chương trình khuyến mãi và dịch vụ khách hàng Internet Banking tốt.

5.2. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác

Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng Internet Banking của sinh viên HUTECH tương đồng với nhiều nghiên cứu khác trên thế giới. Các nghiên cứu đều cho thấy trải nghiệm người dùng, tính bảo mậtdịch vụ khách hàng là các yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, mức độ quan trọng của từng yếu tố có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng thị trường và đối tượng khách hàng.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về sự hài lòng Internet Banking

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc so sánh các ngân hàng Internet Banking khác nhau về mức độ hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các yếu tố mới nổi ảnh hưởng đến sự hài lòng, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạoblockchain. Ngoài ra, nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp đo lường sự hài lòng mới và hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Đo Lường Sự Hài Lòng Internet Banking

Đo lường sự hài lòng Internet Banking là một quá trình liên tục và cần thiết để đảm bảo sự thành công của dịch vụ. Ngân hàng cần sử dụng các phương pháp đo lường phù hợp, thu thập dữ liệu đầy đủ và phân tích dữ liệu một cách khách quan. Kết quả đo lường cần được sử dụng để cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng cường độ tin cậy. Trong tương lai, đo lường sự hài lòng Internet Banking sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn khi Internet Banking tiếp tục phát triển và cạnh tranh gia tăng. Việc áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạophân tích dữ liệu lớn sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về khách hàng và cải thiện sự hài lòng một cách hiệu quả.

6.1. Tóm tắt các phương pháp đo lường hiệu quả

Các phương pháp đo lường sự hài lòng Internet Banking hiệu quả bao gồm khảo sát trực tuyến, phỏng vấn trực tiếp, phân tích dữ liệu giao dịch và theo dõi mạng xã hội. Ngân hàng cần lựa chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và nguồn lực hiện có. Quan trọng nhất là sự kết hợp của các phương pháp để có cái nhìn toàn diện.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn

Trí tuệ nhân tạophân tích dữ liệu lớn có thể được sử dụng để đo lường sự hài lòng Internet Banking một cách hiệu quả hơn. Các công nghệ này có thể giúp ngân hàng phân tích dữ liệu nhanh chóng và chính xác, xác định các xu hướng và dự đoán nhu cầu của khách hàng. Đồng thời, chúng có thể được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng Internet Banking và cung cấp dịch vụ khách hàng Internet Banking tốt hơn.

6.3. Tầm quan trọng của việc liên tục cải thiện dịch vụ

Việc liên tục cải thiện dịch vụ Internet Banking là rất quan trọng để duy trì và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Ngân hàng cần thường xuyên đánh giá sự hài lòng Internet Banking và thực hiện các thay đổi cần thiết để đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Việc cải thiện sự hài lòng có thể bao gồm nâng cấp hệ thống, bổ sung các tính năng mới, cải thiện giao diện Internet Banking và tăng cường tính bảo mật Internet Banking.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 là cơ sở xuyên suốt cho toàn bộ nghiên cứu. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Sự ra đời và phát triển của Internet banking Dịch vụ ngân hàng điện tử mang lại những giá trị mới cho khách hàng, tiết kiệm thời gian, chi phí, tiện lợi thực hiện mọi lúc mọi nơi, nhanh chóng và hiệu quả. Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử là một trong những chiến lược phát triển được đặt lên hàng đầu của các ngân hàng thương mại trên thế giới.

Trên thế giới, dịch vụ ngân hàng điện tử (internet banking) được cung ứng từ khá sớm, năm 1980 dịch vụ này được cung ứng bởi một ngân hàng ở Scotland (Tait, Fand Davis, 1989). Tuy nhiên, vào năm 1990 dịch vụ này mới chính thức được cung ứng bởi các ngân hàng (Daniel, 1998), sau đó ngày càng phát triển. Dịch vụ internet banking đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Lợi ích lớn nhất của internet banking là sự tiện lợi và giảm chi phí cũng như thời gian thực hiện giao dịch ngân hàng.

Các dịch vụ ngân hàng trực tuyến giúp người thực hiện giao dịch thuận tiện và dễ dàng chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, truy vấn thông tin tài khoản, mua hàng trực tuyến… chỉ trong vòng vài phút từ máy tính hay thiết bị cầm tay có nối mạng. Internet banking xuất hiện ở Việt Nam từ năm 2004, từ đó đến nay dịch vụ này ngày càng phổ biến. Nắm bắt sự phát triển nhanh chóng cũng như lợi ích mang lại, các NHTM Việt Nam đã và đang ứng dụng, triển khai những công nghệ mới trong hoạt động kinh doanh nói chung, dịch vụ thanh toán nói riêng, nhất là về dịch vụ internet, dịch vụ qua thiết bị di động, dịch vụ thẻ. Thống kê ở Việt Nam, có gần 70 NHTM đã cung ứng dịch vụ internet banking, khoảng 40 NHTM cung cấp dịch vụ thanh toán mobile banking, hơn 60 NHTM cung ứng dịch vụ thẻ.

Ngoài ra, còn có rất nhiều tổ chức trung gian thanh toán có thể hỗ trợ cho khách hàng thanh toán online, phục vụ thanh toán điện tử. Một số NHTM Việt Nam đã chủ động đầu tư, ứng dụng các giải pháp công nghệ thanh toán mới, hiện đại như: xác thực vân tay, sinh trắc, sử dụng mã QR code, thanh toán phi trực tiếp… mang lại tiện lợi và an toàn trong giao dịch thanh toán điện tử. 12 Với sự triển khai mạnh mẽ và ứng dụng rộng rãi trong những năm gần đây hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế Việt Nam đã có sự chuyển biến mạnh mẽ. Tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán có xu hướng giảm dần, từ 14,02% năm 2010 xuống còn khoảng 11% vào năm 2017.

Tỷ lệ người dân có tài khoản tại NHTM ở mức khá cao. Khái niệm Internet Banking Internet Banking (có tên gọi khác là i-Banking) được hiểu chung là dịch vụ trực tuyến của ngân hàng. Dịch vụ này cho phép thực hiện các giao dịch ngân hàng mọi lúc mọi nơi qua các thiết bị có kết nối Internet như điện thoại, laptop, máy tính bàn thay vì giao dịch trực tiếp tại ngân hàng hoặc cây ATM. Internet Banking là dịch vụ mang lại nhiều tiện ích của ngân hàng, giúp khách hàng thanh toán trực tuyến, chuyển tiền 24/7 và gửi tiết kiệm online mà không cần phải đến quầy giao dịch.

Để hiểu hơn về Internet Banking, Ngân hàng số Timo giới thiệu đến bạn đọc những thông tin tổng hợp về loại hình dịch vụ này, bao gồm: cách đăng ký, cài đặt, sử dụng, ưu điểm… 2.2 DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 2.1 Khái niệm dịch vụ Trong những năm gần đây, nghành dịch vụ nói chung phát triển nhanh chóng. Dịch vụ xuất hiện nhằm phục vụ cho nhu cầu sản xuất kinh doanh hoặc sinh hoạt tiêu dùng của cá nhân và tổ chức. Có nhiều định nghĩa khác nhau về dịch vụ: Theo Philip Kotler & Armstrong (2004) “Dịch vụ là một hoạt động hoặc lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên khác về cơ bản là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu bất kỳ thứ gì. Sản xuất của nó có thể có hoặc có thể không gắn với một sản phẩm vật chất” Theo J.

William Stanton: “Dịch vụ là những hoạt động vô hình có thể nhận dạng riêng biệt, về cơ bản mang lại sự thỏa mãn mong muốn và không nhất thiết phải gắn liền với việc bán một sản phẩm hoặc một dịch vụ khác.” Quan điểm của Adrian Payne nhận định “dịch vụ là một hoạt động có một yếu tố vô hình gắn liền với nó và liên quan đến sự tương tác của nhà cung cấp dịch vụ với khách hàng hoặc với tài sản thuộc về khách hàng. Dịch vụ không liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu đầu ra”. Theo Hiệp hội tiếp thị Hoa Kỳ (1960) định nghĩa “dịch vụ là là các hoạt động, lợi 13 ích hoặc sự thỏa mãn được cung cấp để bán hoặc được cung cấp liên quan đến việc bán hàng hóa”. Và theo quy định của pháp luật Việt Nam, cụ thể tại Luật giá năm 2012 quy định dịch vụ là một loại hàng hóa vô hình, trong đó quá trình sản xuất và tiêu dùng không tách rời nhau, bao gồm các loại dịch vụ trong hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam theo quy định của pháp luật.

Như vậy, về bản chất có thể hiểu Dịch vụ là những hoạt động mang tính xã hội, tạo ra những sản phẩm hàng hóa không tồn tại dưới hình thái vật thể nhằm thỏa mãn kịp thời, thuận lợi, hiệu quả hơn các nhu cầu trong sản xuất và đời sống của con người.2 Khái niệm dịch vụ ngân hàng Theo WTO, dịch vụ ngân hàng là một bộ phận cấu thành trong dịch vụ tài chính nói chung, dịch vụ ngân hàng được đặt trong nội hàm của dịch vụ tài chính. Hoạt động dịch vụ ngân hàng bao gồm tất cả các dịch vụ truyền thống do ngân hàng cung cấp như nhận tiền gửi, cho vay các loại, thanh toán và dịch vụ chuyển tiền và các dịch vụ tài chính khác như: mua bán ngoại hối và tất cả các loại chứng khoán, bảo lãnh chứng khoản, môi giới tiền tệ, quản lý tài sản, dịch vụ thanh toán và bù trừ, cung cấp và chuyển giao thông tin tài chính, tư vấn và các dịch vụ tài chính bổ trợ khác. Theo thông lệ quốc tế, dịch vụ ngân hàng là các công việc trung gian về tiền tệ của các tổ chức nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng về sinh lời, đầu tư, giữ hộ hay bảo đảm an toàn, đem lại nguồn thu cho tổ chức cung ứng dịch vụ. Hiện nay ở Việt Nam vẫn chưa có sự minh định rõ ràng về khái niệm dịch vụ ngân hàng.

Có không ít quan niệm cho rằng: Dịch vụ ngân hàng không thuộc phạm vi kinh doanh tiền tệ và các hoạt động nghiệp vụ ngân hàng theo chức năng của một trung gian tài chính (cho vay, huy động tiền gửi…), mà chỉ bao gồm những hoạt động như chuyển tiền, uỷ thác, mua bán hộ, môi giới kinh doanh chứng khoán. Một số khác lại cho rằng tất cả hoạt động ngân hàng phục vụ cho doanh nghiệp và công chúng đều là dịch vụ ngân hàng. Theo một số tác giả, dịch vụ ngân hàng cần được hiểu theo hai khía cạnh rộng và hẹp: - Theo nghĩa rộng, dịch vụ ngân hàng bao gồm toàn bộ hoạt động tiền tệ tín dụng, thanh toán, ngoại hối. Quan niệm này phù hợp với cách phân ngành dịch vụ ngân hàng trong dịch vụ tài chính của WTO và của hiệp định thương mại Việt nam-Hoa Kỳ, cũng 14 như cách phân loại ở nhiều nước phát triển.

- Theo nghĩa hẹp, dịch vụ ngân hàng chỉ bao gồm những hoạt động ngoài chức năng của định chế tài chính trung gian huy động vốn và cho vay. Khái niệm chất lượng Với những lĩnh vực khác nhau, mục đích khác nhau thì quan điểm về chất lượng cùng khác nhau. Theo tiêu chuẩn ISO 9000:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng – cơ sở và từ vựng, tại điều khoản 3.2: “Chất lượng là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có của một đối tượng đáp ứng các yêu cầu” Một số chuyên gia nhận định về chất lượng: Theo A. Feigenbaum: “Chất lượng là khi sử dụng sản phẩm hay dịch vụ, đáp ứng được sự mong đợi của khách hàng”.

Theo Juran – một Giáo sư người Mỹ: “Chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu”. Theo Giáo sư Crosby: “Chất lượng là sự phù hợp với các yêu cầu hay đặc tính nhất định”. Theo Giáo sư người Nhật – Ishikawa. “Chất lượng là sự sự thoả mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất” Tóm lại, hất lượng là khái niệm đặc trưng cho khả năng thoả mãn nhu cầu của khách hàng.

Vì vậy, sản phẩm hay dịch vụ nào không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng thì bị coi là kém chất lượng cho dù trình độ công nghệ sản xuất ra có hiện đại đến đâu đi nữa. Đánh giá chất lượng cao hay thấp phải đứng trên quan điểm người tiêu dùng. Cùng một mục đích sử dụng như nhau, sản phẩm nào thỏa trên nhu cầu tiêu dùng cao hơn thì có chất lượng cao hơn.3 SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 2.1 Khái niệm sự hài lòng của khách hàng Trong thời đại hội nhập và công nghệ phát triển hiện đại, việc nắm bắt nhu cầu và phản hồi của khách hàng vô cùng quan trọng. Bạn cần biết khách hàng muốn gì, mức độ hài lòng với sản phẩm/dịch vụ ra sao để đề ra những giải pháp kịp thời, thiết thực.

Vì cuối cùng, mục tiêu quan trọng của mỗi doanh nghiệp chính là nâng cao sự hài lòng của khách hàng và đạt được lợi ích từ họ Có nhiều định nghĩa khác nhau về sự hài lòng của khách hàng cũng như có khá 15 nhiều tranh luận về định nghĩa này. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng sự hài lòng là sự khác biệt giữa kì vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế nhận được. Theo Fornell (1995) sự hài lòng hoặc sự thất vọng sau khi tiêu dùng, được định nghĩa như là phản ứng của khách hàng về việc đánh giá bằng cảm nhận sự khác nhau giữa kỳ vọng trước khi tiêu dùng với cảm nhận thực tế về sản phẩm sau khi tiêu dùng nó. Hoyer và MacInnis (2001) cho rằng sự hài lòng có thể gắn liền với cảm giác chấp nhận, hạnh phúc, giúp đỡ, phấn khích, vui sướng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ