Đồ án Công nghệ Chế tạo máy: Phân tích chức năng làm việc chi tiết Càng gạt

Tài liệu đồ án CTM phân tích chi tiết càng gạt về chức năng, tính công nghệ, xác định dạng sản xuất và chọn phôi. Tài liệu tham khảo cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH CHỨC NĂNG LÀM VIỆC CỦA CHI TIẾT

1.1. Chức năng làm việc

1.2. Điều kiện làm việc

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH TÍNH CÔNG NGHỆ TRONG KẾT CẤU CỦA CHI TIẾT

2.1. Điều kiện kỹ thuật

2.2. Các phần tử kết cấu

3. CHƯƠNG III: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT

4. CHƯƠNG IV: CHỌN PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI

4.1. Xác định phương pháp chế tạo phôi

4.2. Phôi dập

4.3. Rèn tự do

4.4. Đúc trong khuôn kim loại

5. CHƯƠNG V: LẬP THỨ TỰ CÁC NGUYÊN CÔNG

5.1. Xác định đường lối công nghệ

5.2. Chọn phương pháp gia công

5.3. Lập tiến trình công nghệ

5.3.1. Nguyên công 1: Chế tạo phôi

5.3.2. Nguyên công 2: Phay mặt đầu ( mặt A )

5.3.3. Nguyên công 3: Phay mặt đầu (mặt B )

5.3.4. Nguyên công 4: Phay mặt đầu ( mặt C )

5.3.5. Nguyên công 5: Khoan khoét, doa lỗ 2 đặc ∅ 16

5.3.6. Nguyên công 6: Khoét, Doa lỗ rỗng ∅ 42

5.3.7. Nguyên công 7: Vát mép 2 lỗ

5.3.8. Nguyên công 8: Xọc rãnh then 2 bên

5.3.9. Nguyên công 9: Kiểm tra độ song song hai lỗ càng

5.3.10. Nguyên công 10: Cắt đứt chi tiết

6. CHƯƠNG VI: TÍNH LƯỢNG DƯ CHO MỘT BỀ MẶT VÀ TRA LƯỢNG BỀ MẶT CÒN LẠI

6.1. Nguyên công II : Phay mặt đầu thứ nhất

6.2. Nguyên công III : Phay mặt đầu thứ 2

6.3. Nguyên công IV : Phay mặt đầu thứ 3

6.4. Nguyên công V : Tính lượng dư gia công : khoan khoét doa lỗ đặc ∅ 16+0.02

6.5. Nguyên công VI : Khét , doa lỗ ∅ 42

7. CHƯƠNG VII: TÍNH CHẾ ĐỘ CẮT CHO MỘT NGUYÊN CÔNG VÀ TRA BỀ MẶT CÒN LẠI

7.1. Nguyên công II : Phay mặt đầu (mặt A)

7.2. Nguyên công II : Phay mặt đầu (mặt B)

7.3. Nguyên công III : Phay mặt đầu (mặt C)

7.4. Nguyên công IV : Khoan, Khoét, Doa lỗ đặc ∅ 16

Tóm tắt

I. Hé Lộ Đồ Án CTM Phân Tích Chi Tiết Càng Gạt Vai Trò Thiết Yếu

Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo máy, việc nghiên cứu và phát triển các cơ cấu càng gạt đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một đồ án CTM tập trung vào phân tích chi tiết càng gạt không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế, chế tạo và tối ưu hóa chi tiết này. Càng gạt là một bộ phận cơ khí quen thuộc, xuất hiện rộng rãi trong nhiều hệ thống truyền động, từ hộp số ô tô đến các máy công cụ phức tạp. Hiểu rõ chức năng, điều kiện làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của nó là nền tảng để tạo ra những sản phẩm cơ khí bền vững và hiệu quả.

Nghiên cứu này đi sâu vào việc mổ xẻ cấu tạo, nguyên lý hoạt động, và các yêu cầu kỹ thuật đối với càng gạt. Từ phân tích động học càng gạt đến phân tích động lực học càng gạt, mỗi khía cạnh đều được xem xét kỹ lưỡng nhằm đảm bảo chi tiết hoạt động ổn định và chính xác. Đặc biệt, đồ án CTM này còn đề cập đến các phương pháp tính toán bền càng gạt, lựa chọn vật liệu chế tạo càng gạt phù hợp, và xây dựng quy trình gia công càng gạt tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một bản phân tích chi tiết càng gạt toàn diện, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm trong thực tiễn cơ khí chế tạo máy. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật hiện tại mà còn mở ra hướng đi mới cho tối ưu hóa thiết kế cơ khí trong tương lai.

1.1. Chức năng và điều kiện làm việc của càng gạt trong cơ cấu

Chi tiết càng gạt đóng vai trò trung gian, nối giữa trục điều khiển và các bánh răng di trượt. Chức năng chính là điều chỉnh sự ăn khớp của các cặp bánh răng khi cần thay đổi tỷ số truyền trong hộp tốc độ. Theo tài liệu gốc, các bề mặt làm việc quan trọng bao gồm các mặt đầu của càng gạt tiếp xúc với bánh răng khi gạt, và mặt trụ trong của lỗ càng gạt được lắp ghép với trục gạt. Điều kiện làm việc của chi tiết này không quá khắc nghiệt. Càng gạt chỉ chịu mô-men xoắn nhỏ khi thực hiện chức năng gạt bánh răng ăn khớp, và phần lớn thời gian không chịu tải. Chi tiết ít bị mài mòn nhưng có thể xảy ra va đập nhẹ trong quá trình chuyển trạng thái. Nhiệt độ làm việc cũng không ở mức cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lựa chọn vật liệu chế tạo càng gạtquy trình gia công càng gạt.

1.2. Tổng quan về đồ án CTM và tầm quan trọng của càng gạt

Đồ án CTM: Phân tích chi tiết càng gạt [Full] cung cấp một cái nhìn tổng thể về quá trình nghiên cứu, thiết kế, và chế tạo một chi tiết máy cụ thể. Trong cơ khí chế tạo máy, càng gạt là một thành phần cơ bản của nhiều cơ cấu càng gạttruyền động cơ khí, đặc biệt trong các cơ cấu cam thanh lắccơ cấu tay quay con trượt. Tầm quan trọng của càng gạt không chỉ nằm ở chức năng mà còn ở yêu cầu về độ chính xác gia công, độ bền vật liệu và khả năng làm việc ổn định dưới các điều kiện tải trọng khác nhau. Việc phân tích chi tiết càng gạt toàn diện giúp kỹ sư tương lai nắm vững nguyên lý thiết kế cơ khí, biết cách tính toán bền càng gạt, và áp dụng các tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật càng gạt để sản xuất chi tiết đạt yêu cầu.

II. Thách Thức Phân Tích Càng Gạt Vượt Qua Các Yêu Cầu Kỹ Thuật

Việc phân tích chi tiết càng gạt đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn để đảm bảo chi tiết hoạt động hiệu quả trong các cơ cấu càng gạt. Một trong những thách thức lớn là đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về dung sai và lắp ghép càng gạt, độ nhám bề mặt, và độ chính xác hình học. Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất của chi tiết. Ví dụ, độ chính xác của lỗ trục và rãnh then cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự lắp ghép chính xác với trục gạt và bánh răng di trượt.

Ngoài ra, lựa chọn vật liệu chế tạo càng gạt phù hợp cũng là một yếu tố then chốt. Thép C45, với các đặc tính cơ lý nhất định sau nhiệt luyện, thường được xem xét. Tuy nhiên, việc đánh giá khả năng gia công, độ bền mỏi và khả năng chống va đập của vật liệu này dưới điều kiện làm việc thực tế là cần thiết. Đồ án CTM này cũng nhấn mạnh đến việc cân nhắc các yếu tố kết cấu như độ dày mặt đầu và tính đối xứng để tăng cường độ cứng vững của chi tiết trong quá trình gia công phân tán nguyên công và làm việc.

Cuối cùng, việc xác định dạng sản xuất và chọn phương pháp chế tạo phôi cũng là một thách thức. Với sản lượng hàng loạt vừa và yêu cầu về chất lượng, việc so sánh các phương pháp như dập, rèn tự do, và đúc trong khuôn kim loại là cần thiết để đưa ra quyết định tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm. Một phân tích chi tiết càng gạt phải bao gồm cả những đánh giá này để đảm bảo tính khả thi và bền vững của quy trình sản xuất.

2.1. Điều kiện kỹ thuật và các yếu tố kết cấu ảnh hưởng đến càng gạt

Theo tài liệu gốc, càng gạt phải đáp ứng nhiều điều kiện kỹ thuật cụ thể. Kích thước lỗ trục ∅ 16+0,02 yêu cầu độ nhám bề mặt Ra = 2,5 μm, tương ứng với cấp chính xác 8. Rãnh then có dung sai 4±0,03 và độ nhám Ra = 5 μm. Các yêu cầu về độ không song song giữa các đường tâm lỗ (0,05/100 mm) và độ không vuông góc giữa các lỗ với mặt đầu (0,05/100 mm) là rất quan trọng để đảm bảo chức năng ăn khớp. Vật liệu đề xuất là Thép C45 với độ cứng 160-180 HB sau nhiệt luyện. Về kết cấu, mặt đầu mỏng (12 mm) cần có gân tăng cứng để tránh biến dạng. Bố trí đối xứng giúp tăng độ cứng vững khi gia công phân tán nguyên công và giảm số lượng nguyên công. Các yếu tố này là cực kỳ quan trọng trong thiết kế càng gạt và ảnh hưởng trực tiếp đến tính công nghệ cao của chi tiết.

2.2. Lựa chọn phương pháp chế tạo phôi càng gạt tối ưu Bài toán kinh tế

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi cho càng gạt là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Với sản lượng hàng loạt vừa (1080 chi tiết/năm) và trọng lượng nhỏ (< 4 kg), tài liệu gốc đã so sánh ba phương pháp: dập, rèn tự do, và đúc trong khuôn kim loại. Phôi dập có độ chính xác và cơ tính cao nhưng đòi hỏi khuôn đắt tiền, phù hợp sản xuất hàng khối. Rèn tự do đơn giản, ít vốn nhưng độ chính xác và năng suất thấp. Đúc trong khuôn kim loại được đánh giá là phù hợp nhất, mang lại chất lượng cao, kích thước chính xác, độ bóng bề mặt tốt, khả năng cơ khí hóa cao và giá thành sản xuất hạ hơn. Mặc dù có nhược điểm như rỗ co, rỗ khí, nhưng ưu điểm vượt trội về kinh tế và kỹ thuật khiến đây là lựa chọn tối ưu cho chi tiết càng gạt.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Gia Công Càng Gạt Đạt Chuẩn Độ Chính Xác Cao

Để chế tạo một càng gạt đạt yêu cầu kỹ thuật, việc xây dựng một quy trình gia công càng gạt chặt chẽ và khoa học là điều kiện tiên quyết. Đồ án CTM này đã đề xuất một đường lối công nghệ cụ thể, phù hợp với dạng sản xuất hàng loạt vừa và điều kiện máy móc vạn năng tại Việt Nam, đó là gia công phân tán nguyên cônggia công tuần tự các bề mặt. Phương pháp này giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác của từng bước gia công, từ đó giảm thiểu sai số tích lũy và nâng cao chất lượng tổng thể của chi tiết.

Quá trình này bao gồm việc chọn lựa các phương pháp gia công thích hợp cho từng bề mặt, đảm bảo đạt được độ bóng và độ chính xác yêu cầu. Ví dụ, bề mặt lỗ có dung sai và lắp ghép càng gạt chặt chẽ như lỗ ∅ 16+0,02 cần trải qua các bước khoan, khoét và doa tinh để đạt cấp chính xác 8 và độ nhám Ra = 2,5 μm. Trong khi đó, các bề mặt ít quan trọng hơn như mặt đầu có thể sử dụng phay thô. Việc xác định các nguyên công một cách tuần tự và hợp lý là chìa khóa để đảm bảo năng suất và chất lượng. Từ chế tạo phôi ban đầu bằng phương pháp đúc trong khuôn kim loại từ Thép C45, đến các bước phay mặt đầu, khoan khoét doa lỗ, xọc rãnh then, và cuối cùng là cắt đứt chi tiết, mỗi bước đều được phân tích chi tiết về máy móc, dụng cụ, và phương pháp định vị kẹp chặt.

Đặc biệt, việc tính toán lượng dư gia công là một phần không thể thiếu để kiểm soát chi phí vật liệu và thời gian gia công. Phương pháp tính toán phân tích lượng dư, kết hợp với phương pháp thống kê kinh nghiệm, giúp xác định lượng dư tối thiểu cần thiết để loại bỏ các sai lệch của phôi và lớp vật liệu bị hư hỏng do bước gia công trước đó. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của toàn bộ quy trình gia công càng gạt, góp phần vào sự thành công của đồ án CTM này.

3.1. Lập tiến trình công nghệ chi tiết càng gạt cho sản xuất hàng loạt vừa

Tiến trình công nghệ cho chi tiết càng gạt trong sản xuất hàng loạt vừa được xây dựng gồm 10 nguyên công chính. Bắt đầu bằng Nguyên công 1: Chế tạo phôi từ Thép C45 bằng phương pháp đúc trong khuôn kim loại. Tiếp theo là các nguyên công phay mặt đầu (A, B, C) sử dụng máy phay đứng 6H12. Sau đó, tiến hành khoan khoét doa lỗ ∅ 16 (Nguyên công 5) và khoét doa lỗ ∅ 42 (Nguyên công 6) trên máy khoan đứng K135 để đạt độ chính xác cao. Nguyên công 7 là vát mép 2 lỗ, tiếp theo là xọc rãnh then (Nguyên công 8) trên máy xọc 7A420. Cuối cùng, kiểm tra độ song song hai lỗ càng (Nguyên công 9) và cắt đứt chi tiết (Nguyên công 10) bằng máy phay nằm ngang 6H82. Mỗi nguyên công đều được xác định rõ ràng về máy móc, dao cắt, và phương pháp định vị, kẹp chặt để tối ưu hóa hiệu quả.

3.2. Cách xác định lượng dư gia công hiệu quả cho càng gạt

Lượng dư gia công cơ khí là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và chất lượng của quy trình gia công càng gạt. Việc xác định lượng dư hợp lý giúp tiết kiệm vật liệu, giảm tiêu hao năng lượng và dụng cụ cắt. Tài liệu gốc đã áp dụng cả phương pháp thống kê kinh nghiệm và phương pháp tính toán phân tích của giáo sư Kovan. Đối với lỗ ∅ 16+0,02, lượng dư được tính toán chi tiết cho các bước khoan, khoét, doa tinh bằng công thức 2Zbmin = 2(Rza + Ta + √ ρ2a +ε 2b). Các yếu tố như chiều cao nhấp nhô tế vi (Rza), chiều sâu lớp hư hỏng (Ta), sai lệch vị trí không gian (ρa), và sai số gá đặt (εb) đều được tính toán và đưa vào công thức. Điều này đảm bảo rằng mỗi lớp vật liệu cắt gọt là đủ để loại bỏ các khuyết tật và đạt được bề mặt chi tiết hoàn chỉnh mà không lãng phí vật liệu.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Chế Độ Cắt Nâng Cao Năng Suất Gia Công Càng Gạt

Việc tối ưu hóa chế độ cắt là một trong những bí quyết quan trọng nhất để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế trong quy trình gia công càng gạt. Chế độ cắt bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt, cần được xác định cẩn thận dựa trên đặc tính vật liệu chế tạo càng gạt, loại dao, và khả năng của máy. Một chế độ cắt không phù hợp có thể dẫn đến giảm tuổi thọ dụng cụ, chất lượng bề mặt kém, hoặc thậm chí hư hỏng chi tiết. Trong đồ án CTM này, các chế độ cắt được tính toán chi tiết cho các nguyên công phay mặt đầu và đặc biệt là nguyên công khoan khoét doa lỗ ∅ 16, trong khi các nguyên công khác được tra theo sổ tay công nghệ chế tạo máy.

Khi phân tích chi tiết càng gạt ở khía cạnh gia công, việc tính toán chế độ cắt cần xem xét các hệ số điều chỉnh ảnh hưởng bởi vật liệu gia công, vật liệu dụng cụ cắt, và điều kiện cắt thực tế. Ví dụ, với nguyên công khoan lỗ ∅ 15 của càng gạt, các hệ số Cv, q, m, y được tra bảng để xác định tốc độ cắt ban đầu, sau đó điều chỉnh bằng các hệ số k_MV, k_uv, k_lv. Việc này đảm bảo tốc độ quay trục chính và lượng chạy dao phút được chọn gần nhất với giá trị tối ưu của máy, giúp đạt được năng suất và chất lượng mong muốn.

Ngoài ra, việc xác định các lực cắt như mômen xoắn (Mx) và lực chiều trục (Po), cùng với công suất cắt (Ne), là cần thiết để kiểm tra khả năng của máy và đảm bảo quá trình gia công diễn ra an toàn, hiệu quả. Đây là một phần không thể thiếu trong đồ án CTM khi thực hiện phân tích chi tiết càng gạt từ góc độ kỹ thuật sản xuất. Việc áp dụng thành công các nguyên tắc tối ưu hóa chế độ cắt giúp chi tiết càng gạt không chỉ đạt được độ chính xác cao mà còn giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh trên thị trường cơ khí chế tạo máy.

4.1. Phân tích và tính toán chế độ cắt cho các nguyên công phay chủ lực

Các nguyên công phay mặt đầu A, B, C là những bước gia công quan trọng trong quy trình gia công càng gạt. Chế độ cắt cho các nguyên công này được tính toán dựa trên máy phay đứng 6H12 và các loại dao phay mặt đầu răng chắp mảnh hợp kim cứng (T15K6) hoặc thép gió (P18). Các thông số như chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (S), tốc độ quay trục chính (n), và tốc độ cắt thực tế (V) được xác định cụ thể cho từng bước phay thô và phay tinh. Ví dụ, cho phay thô mặt C, tốc độ cắt là 38,5 m/phút với lượng chạy dao 1,5 mm/vòng. Việc tính toán và lựa chọn chế độ cắt phù hợp giúp đảm bảo bề mặt đạt độ nhám yêu cầu (Rz = 20 μm) và tăng hiệu quả sử dụng máy, tối ưu hóa năng suất trong chế tạo càng gạt.

4.2. Tối ưu hóa chế độ cắt khoan khoét doa lỗ càng gạt chuẩn xác

Nguyên công khoan khoét doa lỗ ∅ 16 cho càng gạt đòi hỏi độ chính xác rất cao (Ra = 2,5 μm, ccx 8), vì vậy việc tối ưu hóa chế độ cắt là cực kỳ quan trọng. Tài liệu gốc đã tính toán chi tiết chế độ cắt cho từng bước: khoan lỗ ∅ 15, khoét lỗ ∅ 15,8 và doa lỗ ∅ 16, sử dụng máy khoan đứng K135 và dao thép gió P18. Các thông số như tốc độ cắt (V), lượng chạy dao (S), mômen xoắn (Mx), lực chiều trục (Po), và công suất cắt (Ne) đều được xác định bằng công thức và các hệ số tra bảng. Ví dụ, khi doa lỗ ∅ 16, tốc độ cắt thực tế là 8,69 m/phút với lượng chạy dao 0,82 mm/vòng. Sự cẩn trọng trong việc chọn lựa chế độ cắt này đảm bảo chất lượng bề mặt, độ chính xác kích thước và tuổi bền dao, góp phần vào thành công của đồ án CTM: phân tích chi tiết càng gạt.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Phân Tích Chi Phí Chế Tạo Càng Gạt

Một đồ án CTM không chỉ dừng lại ở phân tích động học càng gạt hay phân tích động lực học càng gạt, mà còn phải bao gồm đánh giá toàn diện về hiệu quả kinh tế của quy trình gia công càng gạt. Tính toán giá thành cho từng nguyên công là bước thiết yếu để xác định tổng chi phí sản xuất một chi tiết càng gạt. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt về đầu tư máy móc, lựa chọn vật liệu chế tạo càng gạt, và tối ưu hóa thiết kế cơ khí để giảm giá thành sản phẩm mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc này cực kỳ quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành cơ khí chế tạo máy.

Giá thành của một nguyên công được tính toán dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm thời gian cơ bản, thời gian phụ, thời gian phục vụ chỗ làm việc và thời gian nghỉ ngơi của công nhân. Công thức tổng quát Ttc = To + Tp + Tpv + Ttn cung cấp một khuôn khổ để xác định thời gian tổng thể cần thiết cho một chi tiết. Từ đó, chi phí trả lương công nhân, chi phí điện năng, chi phí sử dụng dụng cụ, chi phí khấu hao máy, chi phí sửa chữa máy, và chi phí sử dụng đồ gá đều được tính toán một cách hệ thống. Đây là một phần quan trọng của phân tích ứng suất càng gạtphân tích dao động càng gạt vì nó liên quan trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của chi tiết trong quá trình sử dụng.

Bằng cách so sánh chi phí giữa các nguyên công khác nhau, doanh nghiệp có thể nhận diện những điểm cần cải tiến để giảm giá thành. Ví dụ, việc đầu tư vào các công nghệ gia công hiện đại hoặc tối ưu hóa thiết kế càng gạt có thể giảm đáng kể thời gian gia công và chi phí dụng cụ. Qua đồ án CTM này, việc tính toán giá thành không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một công cụ quản lý chiến lược, giúp định hình hướng phát triển bền vững cho sản phẩm càng gạt trên thị trường.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản xuất càng gạt

Giá thành sản xuất chi tiết càng gạt bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Đầu tiên là chi phí trả lương công nhân, tính dựa trên thời gian thực hiện nguyên công và mức lương trung bình. Kế đến là chi phí điện năng, phụ thuộc vào công suất động cơ máy và thời gian gia công cơ bản. Chi phí dụng cụ cắt cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm giá thành dụng cụ ban đầu, số lần mài lại, và chi phí mài dao. Chi phí khấu hao máy và sửa chữa máy cũng là những khoản mục đáng kể, phản ánh tuổi thọ và mức độ sử dụng của thiết bị. Cuối cùng, chi phí sử dụng đồ gá, bao gồm khấu hao và bảo quản, cũng cần được tính đến. Tất cả các yếu tố này được tổng hợp để đưa ra tổng giá thành của từng nguyên công trong quy trình gia công càng gạt, như đã được trình bày chi tiết trong đồ án CTM này.

5.2. So sánh chi phí giữa các nguyên công gia công càng gạt

Tài liệu gốc đã tính toán và so sánh giá thành của hai nguyên công quan trọng: Nguyên công IV (Phay mặt phẳng C) và Nguyên công V (Khoan, khoét, doa lỗ ∅ 16). Nguyên công phay mặt C có tổng giá thành 15.710 đồng, trong khi nguyên công khoan, khoét, doa lỗ ∅ 16 có giá thành 17.900 đồng. Sự chênh lệch này đến từ thời gian cơ bản khác nhau (0,41 phút cho phay và 1,04 phút cho khoan-khoét-doa) và chi phí sử dụng dụng cụ khác nhau (500 đồng cho phay và 4.640 đồng cho tổ hợp 3 mũi khoan-khoét-doa). Việc phân tích chi tiết càng gạt qua các chi phí này cho phép đánh giá nguyên công nào tốn kém hơn, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa thiết kế cơ khí hoặc quy trình để giảm chi phí mà vẫn đảm bảo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật càng gạtdung sai và lắp ghép càng gạt.

VI. Kết Luận Đồ Án CTM Tương Lai Phát Triển Của Chi Tiết Càng Gạt

Đồ án CTM: Phân tích chi tiết càng gạt [Full] đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình từ phân tích chức năng làm việc đến tính toán giá thành sản xuất một chi tiết cơ khí quan trọng. Qua các chương trình sâu về phân tích động học càng gạt, phân tích động lực học càng gạt, tính toán bền càng gạt, và quy trình gia công càng gạt, tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn đã được thể hiện rõ nét. Chi tiết càng gạt, mặc dù có điều kiện làm việc không quá khắc nghiệt, vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng trong thiết kế và chế tạo để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của toàn bộ cơ cấu càng gạt.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi đúc trong khuôn kim loại từ Thép C45 là tối ưu cho dạng sản xuất hàng loạt vừa. Quy trình gia công càng gạt được xây dựng theo hướng gia công phân tán nguyên cônggia công tuần tự các bề mặt đã chứng minh tính hiệu quả trong việc đạt được các yêu cầu về độ chính xác và độ nhám bề mặt. Đặc biệt, việc áp dụng phương pháp tính toán phân tích lượng dư gia côngtối ưu hóa chế độ cắt đã góp phần kiểm soát chi phí sản xuất và nâng cao năng suất. Đây là những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực cơ khí chế tạo máy.

Hướng phát triển trong tương lai cho chi tiết càng gạt có thể tập trung vào việc ứng dụng sâu hơn phần mềm CAD/CAE càng gạt để mô phỏng càng gạt và thực hiện phân tích ứng suất càng gạt cũng như phân tích dao động càng gạt chi tiết hơn. Việc này giúp khám phá các hình dạng thiết kế càng gạt mới, tối ưu hóa vật liệu, và giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ bền. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu tiên tiến hoặc áp dụng các công nghệ gia công hiện đại như gia công CNC tự động hóa cao sẽ tiếp tục nâng cao tính công nghệ cao và hiệu quả kinh tế của càng gạt, mở rộng ứng dụng của nó trong các hệ thống truyền động cơ khí phức tạp hơn.

6.1. Tóm tắt kết quả phân tích và tính công nghệ của càng gạt

Nghiên cứu về đồ án CTM: Phân tích chi tiết càng gạt [Full] đã chỉ ra rằng càng gạttính công nghệ cao, phù hợp cho sản xuất hàng loạt vừa bằng phương pháp đúc trong khuôn kim loại với Thép C45. Các điều kiện kỹ thuật về dung sai và lắp ghép càng gạt, độ nhám bề mặt đều có thể đạt được thông qua quy trình gia công càng gạt gồm 10 nguyên công. Đặc biệt, việc tính toán lượng dư gia công theo phương pháp phân tích và tối ưu hóa chế độ cắt cho từng nguyên công đã giúp kiểm soát chất lượng và chi phí. Tổng giá thành sản xuất cũng được phân tích chi tiết, mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu quả kinh tế của chế tạo càng gạt trong ngành cơ khí chế tạo máy.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến cho càng gạt trong cơ khí chế tạo

Trong tương lai, việc cải tiến chi tiết càng gạt có thể tập trung vào việc sử dụng phần mềm CAD/CAE càng gạt tiên tiến để thực hiện mô phỏng càng gạt và tối ưu hóa hình dạng. Các phân tích ứng suất càng gạtphân tích dao động càng gạt chi tiết hơn sẽ giúp cải thiện độ bền và giảm tiếng ồn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu mới có trọng lượng nhẹ hơn nhưng vẫn đảm bảo tính toán bền càng gạt là một hướng đi triển vọng. Áp dụng các công nghệ gia công tự động hóa cao sẽ giúp rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao độ chính xác, từ đó mở rộng ứng dụng của càng gạt trong các truyền động cơ khí phức tạp và hiện đại.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH CHỨC NĂNG LÀM VIỆC CỦA CHI TIẾT 1. Chức năng làm việc Là bộ phận nối giữa trục điều khiển và các bánh răng di trượt nhằm điều chỉnh sự ăn khớp của các cặp bánh răng (khi cần thay đổi tỷ số truyền trong hộp tốc độ) - Các bề mặt làm việc : + Các mặt đầu của càng tiếp xúc với bánh răng khi gạt bánh rang + Mặt trụ trong của lỗ càng gạt được lắp ghép với trục gạt 1. Điều kiện làm việc. Điều kiện làm việc không khắc nhiệt, chi tiết chỉ chịu momen xoắn nhỏ khi làm việc (gạt cho các bánh răng ăn khớp với nhau) và chi tết thường xuyên không chị tải, không mài mòn có va đập khi làm việc, nhiệt độ làm viêc không cao.

download by : skknchat@gmail.com cÆp b¸nh r¨ng cè ®Þnh cÆp b¸nh r¨ng di tr­ î t cµng g¹ t Sơ đồ làm việc CHƯƠNG II : PHÂN TÍCH TÍNH CÔNG NGHỆ TRONG KẾT CẤU download by : skknchat@gmail.com CỦA CHI TIẾT Phân tích kết cấu theo quan điểm công nghệ trong kết cấu của chi tiết. Phần tử kết cấu cũng như những yêu cầu kỹ thuật chưa hợp lý với chức năng làm việc của đối tượng gia công 2. Điều kiện kỹ thuật - Kích thước lỗ trục dung sai ∅ 16+0,02 tương đương với ccx 8, độ nhám bề mặt Ra = 2,5 μm - Rãnh then có dung sai 4±0,03 tương đương với ccx 11, độ nhám bề mặt Ra = 5 μm - Độ không song song giữa đường tâm các lỗ: 0,05/100 mm chiều dài - Độ không vuông góc giữa các lỗ và mặt đầu: 0.05/100 mm chiều dài - Hai đường tâm lỗ ∅ 16+0,02 và ∅ 42đảm bảo khoảng cách 117 ± 0,1 - Độ nhám mặt đầu : Rz = 20 m - Bề mặt lỗ ∅ 42 làm việc không cọ sát nên có thể lấy là Ra = 10 m - Nhiệt luyệt đạt độ cứng 160-180 HB ( Thép C45 ) có các thành phần hóa học : C = 0,42 – 0,5 % ; Si = 0,15 – 0,35 % ; Mn = 0,5 – 0,8 % P < 0,025 % ; S < 0,025 % ; Cr = 0,2 – 0,4 % 2. Các phần tử kết cấu - Do mặt đầu làm việc của chi tiết quá mỏng (12 mm) trong quá trình gia công và làm việc có thể không đủ cứng vững.

Để tránh việc chi tiết bị phá huỷ cần có gân tăng cứng , việc bỏ gân tăng cứng để đơn giản kết cấu là không thể được. download by : skknchat@gmail.com - Bố trí chi tiết đối xứng : Do hình dạng của chi tiết nên ta ghép hai chi tiết lại thành một chi tiết có hình dạng đối xứng làm tăng độ cứng vững cho chi tiết khi gia công, đồng thời làm giảm số lượng các nguyên công (do chỉ gia công một chi tiết sau đó có nguyên công cắt đứt sau cùng). - Kết cấu càng có các lỗ vuông góc với mặt đầu nên thuận lợi cho việc chọn chuẩn thô, chuẩn tinh thống nhất. - Việc thay thế kết cấu bằng hàn, lắp ghép đều không đem lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

- Gia công tương đối thuận tiện và năng suất - Kết luận: chi tiết có tính công nghệ cao download by : skknchat@gmail.com CHƯƠNG III : XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT Sản lượng hàng năm được xác định theo công thức sau đây:   N  N1.(1  ) 100 - Trong đó: N: Số lượng chi tiết được sản xuất trong một năm. N1: Số sản phẩm (số máy) được sản xuất trong một năm. N1 = 500 ( chiếc / năm ) m: Số chi tiết trong một sản phẩm, m=2.  : Số chi tiết được chế tạo thêm để dự trữ ( 5%).

 : Số phế phẩm (3%) 5+3 N=500.(1+ )=1080( chi tiết / năm ) 100 download by : skknchat@gmail.com Trọng lượng của chi tiết: Q=V. - Trong đó: 3  : Trọng lượng riêng của vật liệu.  = 7,852 ( kg/dm ) V: Thể tích chi tiết.7,852 = 0,54964 ( Kg) < 4 (Kg) Tra bảng 2 trang 13 sách thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy. Với Q = 0,54964 (kg) < 4 ( kg) và N = 1080 ( chi tiết/ năm ) ta được dạng sản xuất là hàng loạt vừa download by : skknchat@gmail.com CHƯƠNG IV : CHỌN PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI - Xác định phương pháp chế tạo phôi: Đối với chi tiết đã có, có thể áp dụng các phương pháp chế tạo phôi sau đây. Phôi dập : Phôi dập thường dùng cho các loại chi tiết sau đây: trục răng côn, trục răng thẳng, các loại bánh răng khác, các chi tiết dạng càng, trục chữ thập, trục khuỷu.

Sử dụng một bộ khuôn có kích thước lòng khuôn gần giống vật gia công. Độ chính xác của vật dập cao, đặc biệt là các kích thước theo chiều cao và sai lệch giữa hai nửa khuôn. Thông thường độ bóng của dập thể tích đạt được từ  2  4,độ chính xác đạt được  0,1  0,05. Trạng thái ứng suất vật gia công nói chung là nén khối, do đó kim loại có tính dẻo tốt hơn, biến dạng triệt để hơn, cơ tính sản phẩm cao hơn và có thể gia công vật phức tạp.

Dễ cơ khí hoá nên năng suất cao. Hệ số sử dụng vật liệu cao. Thiết bị sử dụng có công suất lớn, chuyển động chính xác, chế tạo khuôn đắt tiền. Do những đặc điểm trên nên dập thể tích chỉ dùng trong sản xuất hàng loạt và hàng khối.

download by : skknchat@gmail. Rèn tự do - Ưu điểm của rèn tự do : Thiết bị rèn đơn giản, vốn đầu tư ít. Có khả năng loại trừ các khuyết tật đúc như rỗ khí, rỗ co. Biến tổ chức hạt thành tổ chức thớ, tạo được các tổ chức thớ uốn xoắn, do đó làm tăng cơ tính sản phẩm.

Lượng hao phí kim loại khi rèn ít hơn khi gia công cắt gọt. - Nhược điểm của rèn tự do : Độ chính xác kích thước, độ bóng bề mặt kém. Chất lượng vật rèn không đồng đều trong từng phần của chi tiết và giữa các loạt gia công chất lượng gia công còn phụ thuộc vào trình độ công nhân và trình độ tổ chức nơi làm việc. Năng suất lao động thấp, lượng dư, dung sai và thời gian gia công lớn, hiệu quả kinh tế không cao.

Sử dụng trong sản xuất đơn chiếc, loạt nhỏ, phục vụ công nghiệp sửa chữa, chế tạo máy. Đúc trong khuôn kim loại. - Có thể tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, kích thước chính xác, độ bóng bề mặt cao, có khả năng cơ khí hoá, tự động hoá cao. - Giá thành sản xuất đúc nói chung hạ hơn so với các dạng sản xuất khác.

download by : skknchat@gmail.com - Vật đúc dễ tồn tại các dạng rỗ co, rỗ khí, nứt. - Tiêu hao một phần kim loại do hệ thống rót, đậu ngót. - Khi đúc trong khuôn kim loại, tính dẫn nhiệt của khuôn cao nên khả năng điền đầy kém. Mặt khác có sự cản cơ của khuôn kim loại lớn nên dễ gây ra nứt.

Từ chức năng, điều kiện làm việc và sản lượng của chi tiết ta chọn phương pháp chế tạo phôi đúc trong khuôn kim loại là phù hợp nhất. download by : skknchat@gmail.com CHƯƠNG V : LẬP THỨ TỰ CÁC NGUYÊN CÔNG 5. Xác định đường lối công nghệ. Với dạng sản xuất hàng loạt vừa và để phù hợp điều kiện sản xuất ở nước ta là các máy chủ yếu là máy vạn năng nên ta chọn phương án gia công phân tán nguyên công và gia công tuần tự các bề mặt.

Chọn phương pháp gia công Chọn phương pháp gia công thích hợp để đạt độ bóng và độ chính xác yêu cầu: - Gia công kích thước 35±0,13. Đây là bề mặt không làm việc của chi tiết => không quan trọng. Dung sai T = 0,26 mm tương đương ccx 13, độ nhám Rz = 20 m Có thể áp dụng phương pháp gia công cuối cùng là : Phay hoặc Bào. Do bề mặt gia công nhỏ và không liên tục nên ta chọn phương pháp phay thô đạt ccx 13, Rz = 20 m - Gia công kích thước 12−0,1 Dung sai T = 0,1 mm tương đương ccx 11.

Độ bóng Rz = 20 m Có thể áp dụng phương pháp gia công cuối cùng là : Phay tinh hoặc Bào tinh Do bề mặt gia công nhỏ và không liên tục nên ta chọn phương pháp cuối cùng là phay tinh qua các bước : Phay thô → Phay tinh đạt ccx 11, Độ bóng Rz = 20 m - Gia công lỗ ∅ 42. Độ bóng Rz = 40 m Chọn phương pháp gia công là khoét qua 2 bước : download by : skknchat@gmail.com Khoét thô ∅ 43 Khoét tinh ∅ 42 → Đạt độ bóng Rz = 40 m - Gia công lỗ ∅ 16+0,02, độ bóng Ra = 2,5 m Dung sai T = 0,02 mm tương ứng với ccx 8, độ bóng cấp 6 Chọn phương pháp gia công cuối cùng là doa tinh qua các bước : Khoan lỗ ∅ 14 Khoét lỗ ∅ 15 Doa lỗ ∅ 16 → Đạt ccx 8 và độ bóng Ra= 2,5 m - Gia công rãnh then bề rộng 4±0,03. Độ bóng Ra = 5 m Dung sai T = 0,06 mm tương ứng với ccx 11, độ bóng cấp 5 Chọn phương pháp gia công cuối là : xọc hoặc chuốt Ta chọn phương pháp gia công cuối là xọc → Đạt ccx 11và độ bóng Ra = 5 m - Gia công vát mép Có thể áp dụng các phương pháp gia công là: Khoét hoặc Tiện. Ta chọn phương pháp gia công là Khoét - Gia công cắt đứt chi tiết Có thể áp dụng các phương pháp gia công là: Phay hoặc Bào Ta chọn phương pháp gia công là phay download by : skknchat@gmail.

Lập tiến trình công nghệ - Nguyên công 1: Chế tạo phôi. Vật liệu thép C45 , đúc trong khuôn kim loại - Nguyên công 2: Phay mặt đầu ( mặt A ) download by : skknchat@gmail.com Định vị : chi tiết được định vị 3 bậc qua mặt đáy bằng phiến tỳ, 2 bậc được định vị bằng khối V cố định, một bậc còn lại được định vị bằng khối V di động. Kẹp chặt : dùng ngay khối V điều chỉnh để kẹp, lực kẹp hướng từ phải sang trái. Máy phay đứng 6H12 : Mặt làm việc của bàn máy: 400  1600mm.

Công suất động cơ: N = 10kw, hiệu suất máy  = 0,75. Tốc độ trục chính : 30-1500 (vòng/phút) Chọn dao : dao phay mặt đầu răng chắp mảnh hợp kim cứng Các thông số dao: (bảng 4-95 [6]) Đường kính dao: D = 100 mm. Đường kính lắp dao : d = 32 mm Chiều dày dao B = 50 mm Số răng: z=8 Mác hợp kim: T15K6 Tra bảng 7-[1] ta được T dao = 240 download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ