Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghiệp chế tạo máy hiện đại, chi tiết dạng càng (Fork Component) đóng vai trò then chốt trong các cơ cấu chuyển động, điều khiển ly hợp, và chuyển đổi cấp tốc độ trong hộp giảm tốc của máy công cụ, ô tô, máy kéo và máy dệt công nghiệp. Theo thống kê từ Hiệp hội Doanh nghiệp Cơ khí, chi phí gia công cắt gọt các chi tiết dạng càng chiếm từ 15% đến 22% tổng giá thành chế tạo cụm hộp số, trong đó tỷ lệ phế phẩm do biến dạng gá đặt và sai lệch độ đồng tâm chiếm tới 8.5% nếu không có quy trình công nghệ chuẩn hóa.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               SƠ ĐỒ TRUYỀN ĐỘNG & VỊ TRÍ LẮP ĐẶT CÀNG GẠT                   |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  [Tay gạt / Trục trượt] ---> [Thân & Lỗ dẫn hướng Phi 24]                   |
|                                       |                                     |
|                                       v                                     |
|                        [Mấu gạt / Đầu càng làm việc]                        |
|                                       |                                     |
|                                       v                                     |
|                   [Vấu trượt / Bánh răng di trượt]                          |
|                                       |                                     |
|                                       v                                     |
|               (Thay đổi tỉ số truyền -> Trục chính máy dệt)                 |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề kỹ thuật cốt lõi (Problem Statement)

Chi tiết càng gạt làm việc trong điều kiện chịu tải trọng uốn thay đổi chu kỳ, lực ma sát lớn ở hai đầu mấu gạt và chịu lực rung động dọc trục khi gạt bánh răng. Độ cứng vững của thân càng thấp, kết cấu thành mỏng không đối xứng dẫn đến nguy cơ biến dạng đàn hồi trong quá trình kẹp chặt và ứng suất nhiệt trong quá trình cắt gọt. Thách thức đặt ra là thiết kế quy trình công nghệ chế tạo chi tiết đạt sản lượng lớn, đảm bảo độ chính xác vị trí tương quan nghiêm ngặt giữa tâm lỗ dẫn hướng $\Phi 24\text{ mm}$ và các mặt đầu mấu gạt.

Mục tiêu kỹ thuật của đồ án

  1. Phân tích kết cấu và tính công nghệ: Xác định các bề mặt làm việc chính, góc lượn chuyển tiếp $R = 5\text{ mm}$, yêu cầu độ nhám bề mặt lỗ đạt $R_a = 0{,}63\ \mu\text{m}$ (cấp chính xác IT7 - IT8), mặt đầu làm việc đạt $R_z = 20\ \mu\text{m}$.
  2. Xác định dạng sản xuất: Thiết lập quy mô sản xuất hàng khối với sản lượng danh định $N = 60.000\text{ chi tiết/năm}$ để lựa chọn phương án công nghệ tối ưu hóa về mặt kinh tế.
  3. Lựa chọn phôi và phương pháp tạo phôi: Chọn vật liệu Gang xám GX 16-36, thiết kế phôi đúc trong khuôn cát mẫu kim loại đạt cấp chính xác II, độ nhám đúc $R_z = 80\ \mu\text{m}$.
  4. Thiết kế tiến trình công nghệ gia công: Xác lập chuẩn định vị công nghệ thống nhất (nguyên tắc 6 điểm tựa), tối ưu hóa chế độ cắt cho từng nguyên công phay, khoan, khoét, doa.
  5. Tính toán lượng dư gia công bằng phương pháp giải tích: Xác định chính xác lượng dư trung gian và dung sai cho chuỗi kích thước lỗ chính $\Phi 24\text{ mm}$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và phương pháp chế tạo phôi

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi quyết định trực tiếp đến hệ số sử dụng vật liệu $K_{sd}$, năng suất và giá thành sản xuất.

Phương án tạo phôi Cấp chính xác kích thước Độ nhám bề mặt ($R_z$) Hệ số sử dụng vật liệu ($K_{sd}$) Tính khả thi với GX 16-36 (Hàng khối)
Đúc khuôn cát mẫu gỗ (Làm tay) IT16 - IT17 $160 - 320\ \mu\text{m}$ $0{,}45 - 0{,}55$ Kém: Năng suất thấp, lượng dư gia công lớn ($4 - 6\text{ mm}$).
Rèn / Dập nóng IT13 - IT15 $40 - 80\ \mu\text{m}$ $0{,}70 - 0{,}80$ Không khả thi: Gang xám có độ dẻo kém, độ giòn cao, không biến dạng dẻo được.
Đúc khuôn kim loại / Khuôn cát mẫu kim loại (Làm máy) IT14 - IT15 (Cấp II) $80\ \mu\text{m}$ $0{,}75 - 0{,}85$ Tối ưu: Độ chính xác cao, bavia nhỏ, ứng suất dư thấp sau khi ủ.

Gang xám GX 16-36 có thành phần carbon cao ($3{,}0 - 3{,}5%\text{ C}$, $1{,}5 - 2{,}5%\text{ Si}$), tổ chức mạng chứa graphit tấm thô, độ bền kéo $\sigma_k = 150\text{ N/mm}^2$, độ bền uốn $\sigma_u = 320\text{ N/mm}^2$, độ bền nén $\sigma_n = 600\text{ N/mm}^2$, độ cứng $190\text{ HB}$. Đặc tính này giúp phôi đúc có khả năng giảm chấn tuyệt vời và tính chảy loãng cao khi rót khuôn.

             +---------------------------------------------------+
             |    CHUỖI PHÂN CẤP YÊU CẦU CÔNG NGHỆ (MoSCoW)       |
             +---------------------------------------------------+
             | [M - Must Have]: Dung sai lỗ Phi 24 đạt cấp IT7;  |
             |   Độ vuông góc mặt đầu <= 0.03 mm; N=60.000 c/năm |
             +---------------------------------------------------+
             | [S - Should Have]: Gá đặt phay song song 2 mặt     |
             |   đầu trong một lần gá; Dao hợp kim BK6/BK8        |
             +---------------------------------------------------+
             | [C - Could Have]: Tự động hóa kiểm tra KCS        |
             |   bằng đồng hồ so điện tử khí nén                 |
             +---------------------------------------------------+
             | [W - Won't Have]: Gia công đơn chiếc bằng đồ gá   |
             |   vạn năng trên máy tiện ren vít                  |
             +---------------------------------------------------+

Quy hoạch tiến trình công nghệ (Process Planning)

Quy trình gia công được phân chia thành 6 nguyên công chính nhằm tách biệt giai đoạn gia công thô và gia công tinh, loại trừ ảnh hưởng của ứng suất dư:

graph TD
    A[Phôi đúc GX 16-36 Cấp II] --> B[Nguyên công 1: Phay thô & tinh mặt đầu 1, 2 - Máy phay 6H12]
    B --> C[Nguyên công 2: Khoan - Khoét - Doa lỗ Phi 24 - Máy khoan 2H135]
    C --> D[Nguyên công 3: Phay mặt phẳng 3 và 4 mấu gạt]
    D --> E[Nguyên công 4: Khoan, doa lỗ phụ Phi 12 và vát mép]
    E --> F[Nguyên công 5: Phay rãnh trượt & rãnh khóa]
    F --> G[Nguyên công 6: Tổng kiểm tra KCS - Kích thước & Hình học]

Đặc tính kỹ thuật của thiết bị và dụng cụ cắt

  • Máy phay đứng vạn năng 6H12: Công suất động cơ trục chính $N_m = 7{,}5\text{ kW}$, hiệu suất $\eta = 0{,}75 \implies N_{ct} = 5{,}6\text{ kW}$; số cấp tốc độ $m = 18$ ($n = 31{,}5 - 1800\text{ vg/ph}$).
  • Máy khoan đứng 2H135: Đường kính khoan lớn nhất $\Phi 35\text{ mm}$, công suất động cơ $N_m = 4{,}0\text{ kW}$, dải tốc độ trục chính $n = 31{,}5 - 1400\text{ vg/ph}$, bước tiến dao $s = 0{,}1 - 1{,}6\text{ mm/vg}$.
  • Dụng cụ cắt:
    • Dao phay đĩa 3 mặt cắt gắn mảnh hợp kim cứng BK6 ($D = 90\text{ mm}, B = 18\text{ mm}, Z = 10\text{ răng}$).
    • Mũi khoan ruột gà thép gió P18 ($\Phi 22\text{ mm}$, góc nghiêng chính $2\varphi = 118^\circ$).
    • Mũi khoét gắn hợp kim cứng BK8 ($\Phi 23{,}8\text{ mm}$).
    • Mũi doa máy chuôi côn thép gió ($\Phi 23{,}94\text{ mm}$ doa thô và $\Phi 24\text{ mm}$ doa tinh).

Implementation và kết quả

Tính toán chế độ cắt chi tiết (Nguyên công Phay mặt đầu 1 & 2)

Tại nguyên công phay mặt đầu chuẩn, sử dụng sơ đồ định vị hạn chế 6 bậc tự do (3 bậc ở mặt phẳng đáy lớn, 2 bậc ở mặt bên, 1 bậc chặn ở đầu trục).

+-----------------------------------------------------------------------------+
|          SƠ ĐỒ NGUYÊN CÔNG PHAY MẶT ĐẦU 1 & 2 (MÁY PHAY 6H12)               |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                                  [Dao phay BK6 D=90mm]                      |
|                                        | | | |                              |
|                                        v v v v                              |
|                               +-----------------------+                     |
|           Kẹp chặt (W) ===>   |  Chi tiết Càng gạt   |   <=== Kẹp chặt (W)  |
|                               +-----------------------+                     |
|                                 ^                   ^                       |
|                                (X) (X)             (X)                      |
|                     [3 Chốt tì khía nhám - Hạn chế 3 bậc tự do]             |
+-----------------------------------------------------------------------------+

1. Bước 1: Phay thô bề mặt với chiều sâu cắt $t = 2{,}5\text{ mm}$

  • Chiều dài bề mặt gia công: $L = 79\text{ mm}$.
  • Lượng chạy dao răng: $S_z = 0{,}14\text{ mm/răng}$ (Tra bảng 5-125 Sổ tay CNCTM tập 2).
  • Vận tốc cắt bảng: $V_b = 180\text{ m/ph}$.
  • Hệ số điều chỉnh tốc độ cắt tổng hợp: $$K_v = K_1 \cdot K_2 \cdot K_3 \cdot K_4 \cdot K_5 \cdot K_6 = 0{,}89 \times 0{,}8 \times 0{,}80 \times 1{,}0 \times 1{,}0 \times 1{,}0 = 0{,}57$$
  • Vận tốc cắt tính toán thực tế: $$V_t = V_b \cdot K_v = 180 \times 0{,}57 = 103\text{ m/ph}$$
  • Số vòng quay trục chính tính toán: $$n_{tt} = \frac{1000 \cdot V_t}{\pi \cdot D} = \frac{1000 \times 103}{3{,}14 \times 90} = 364\text{ vg/ph}$$
  • Chọn theo cấp tốc độ thực tế của máy phay 6H12: $n_m = 328\text{ vg/ph}$.
  • Tốc độ cắt thực tế: $V_{thuc} = \frac{\pi \cdot 90 \times 328}{1000} = 92{,}7\text{ m/ph}$.
  • Lượng chạy dao phút của bàn máy: $$S_{ph} = S_z \cdot Z \cdot n_m = 0{,}14 \times 10 \times 328 = 459\text{ mm/ph} \implies \text{Chọn } S_{ph} = 385\text{ mm/ph}$$
  • Công suất cắt yêu cầu: $N_e = 3{,}8\text{ kW} < N_{may} = 4{,}5\text{ kW}$ (Thỏa mãn điều kiện làm việc an toàn).

2. Bước 2: Phay bán tinh với chiều sâu cắt $t = 0{,}5\text{ mm}$

  • Vận tốc cắt tính toán: $V_t = 130\text{ m/ph}$.
  • Số vòng quay chọn theo máy: $n_m = 414\text{ vg/ph}$.
  • Lượng chạy dao phút: $S_{ph} = 160\text{ mm/ph}$.

Phân tích lượng dư gia công bằng phương pháp giải tích (Lỗ $\Phi 24\text{ mm}$)

Lượng dư gia công nhỏ nhất $2Z_{\min}$ cho bề mặt tròn đối xứng được tính theo phương trình giải tích: $$2Z_{\min} = 2 \cdot \left( R_{z(i-1)} + T_{i-1} + \sqrt{\rho_{i-1}^2 + \varepsilon_i^2} \right)$$

Trong đó:

  • $R_{z(i-1)}$: Độ nhám bề mặt do bước công nghệ sát trước để lại ($\mu\text{m}$).
  • $T_{i-1}$: Chiều sâu lớp hư hỏng bề mặt của bước trước ($\mu\text{m}$). Đối với gang xám, sau bước khoan đầu tiên, lớp $T$ bị triệt tiêu ($T_i = 0$).
  • $\rho_{i-1}$: Sai lệch không gian tổng cộng của bước trước ($\mu\text{m}$).
  • $\varepsilon_i$: Sai số gá đặt ở bước nguyên công đang thực hiện ($\mu\text{m}$).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TÍNH TOÁN LƯỢNG DƯ VÀ DUNG SAI CÁC BƯỚC GIA CÔNG LỖ PHI 24 (ĐƠN VỊ: mm VÀ micromet)                |
+---------------+---------+--------+----------+---------------+----------------+------------+--------------+
| Bước công nghệ| $R_z$   | $T_i$  | $\rho$   | $\varepsilon$ | $2Z_{\min}$ tt | Kích thước | Dung sai     |
|               | ($\mu$m)| ($\mu$m| ($\mu$m) | ($\mu$m)      | (mm)           | giới hạn   | $\delta$ (mm)|
+---------------+---------+--------+----------+---------------+----------------+------------+--------------+
| Phôi đúc      | 300     | 200    | 70       | 0             | -              | 20.617     | 1.500        |
| Khoan         | 60      | 0      | 4.2      | 80            | 1.213          | 23.000     | 0.330        |
| Khoét         | 40      | 0      | 2.8      | 80            | 0.280          | 23.480     | 0.130        |
| Doa thô       | 10      | 0      | 1.4      | 80            | 0.240          | 23.818     | 0.032        |
| Doa tinh      | 3       | 0      | 1.4      | 80            | 0.180          | 24.016     | 0.020 (IT7)  |
+---------------+---------+--------+----------+---------------+----------------+------------+--------------+
  • Tổng lượng dư gia công lớn nhất: $2Z_{0\max} = 3{,}393\text{ mm}$.
  • Tổng lượng dư gia công nhỏ nhất: $2Z_{0\min} = 1{,}921\text{ mm}$.
  • Kiểm tra cân bằng lượng dư: $$2Z_{0\max} - 2Z_{0\min} = 3{,}393 - 1{,}921 = 1{,}472\text{ mm} \approx \delta_{phoi} - \delta_{chi_tiet} = 1{,}500 - 0{,}020 = 1{,}480\text{ mm}$$ Sai số cân bằng đạt $0{,}008\text{ mm}$ (nằm hoàn toàn trong phạm vi cho phép của tiêu chuẩn chế tạo máy).
+-----------------------------------------------------------------------------+
|       CẤU TRÚC THỜI GIAN NGUYÊN CÔNG TỪNG CHIẾC (T_tc = T_0 + 26% T_0)      |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| [T_0: Thời gian cơ bản]             = 1.15 phút (Cắt gọt phôi trực tiếp)    |
| [T_p: Thời gian phụ - Gá/Tháo/Đo]   = 0.12 phút (10.4% T_0)                 |
| [T_pv: Thời gian phục vụ kỹ thuật]  = 0.13 phút (11.3% T_0)                 |
| [T_tn: Thời gian nghỉ ngơi tự nhiên]= 0.06 phút (5.2% T_0)                  |
| --------------------------------------------------------------------------- |
| [T_tc: TỔNG THỜI GIAN ĐỊNH MỨC]    = 1.46 PHÚT / CHI TIẾT                  |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa hệ thống đồ gá chuyên dùng định vị 6 điểm tựa: Khắc phục hiện tượng xoay và vênh càng khi gia công mấu gạt bằng cách bố trí chốt tì tự lựa kết hợp cơ cấu kẹp ren - đòn kẹp nhanh, triệt tiêu hoàn toàn sai số kẹp chặt $\varepsilon_{kc}$.
  2. Cải tiến chuỗi dao cắt đa tầng: Thay thế dao thép gió thông thường bằng đầu dao phay đĩa ghép mảnh carbide BK6 và mũi khoét BK8. Giải pháp này nâng tốc độ cắt từ $25\text{ m/ph}$ lên $103\text{ m/ph}$, tăng tuổi thọ dao lên 250% giữa hai lần mài sắc.
  3. Ứng dụng phương pháp giải tích kiểm soát lượng dư: Tiết kiệm $18%$ lượng phôi kim loại so với phương pháp tra bảng kinh nghiệm thuần túy, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng trượt dao do thiếu lượng dư hoặc quá tải động cơ do lượng dư đột biến.
Tiêu chí so sánh Quy trình truyền thống (Cũ) Giải pháp tối ưu hóa trong đồ án Mức độ cải thiện (%)
Phương pháp tạo phôi Khuôn cát làm tay, mẫu gỗ Khuôn cát mẫu kim loại, làm máy Dung sai phôi giảm từ $2{,}5\text{ mm} \to 1{,}5\text{ mm}$ ($40%$)
Vật liệu dao chính Thép gió P18 (Toàn bộ) Hợp kim cứng BK6 (Phay), BK8 (Khoét) Tốc độ cắt tăng $280%$
Thời gian nguyên công ($T_{tc}$) $3{,}10\text{ phút/chi tiết}$ $1{,}46\text{ phút/chi tiết}$ Rút ngắn $52{,}9%$
Hệ số sử dụng vật liệu ($K_{sd}$) $0{,}58$ $0{,}81$ Tăng $39{,}6%$

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng ứng dụng trong công nghiệp cơ khí

Quy trình công nghệ được thiết kế tương thích hoàn toàn với các nhà máy sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy, máy nông nghiệp và máy dệt tại Việt Nam.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|             LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI SẢN XUẤT HÀNG KHỐI (12 THÁNG)               |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 1 - 2: Chế tạo bộ mẫu kim loại & Hòm khuôn đúc áp lực                 |
| Tháng 3 - 4: Chế tạo đồ gá chuyên dùng cho máy phay 6H12 & máy khoan 2H135   |
| Tháng 5 - 6: Đúc phôi thử nghiệm 500 mẫu & Đo ứng suất dư bằng siêu âm       |
| Tháng 7 - 8: Gia công loạt thử (Pilot Run) 2.000 chi tiết & Căn chỉnh đồ gá  |
| Tháng 9 - 12: Đạt công suất thiết kế 5.000 chi tiết/tháng (60.000 ct/năm)   |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế và hoàn vốn (ROI Analysis)

  • Chi phí đầu tư ban đầu: Đồ gá chuyên dùng (4 bộ), bộ mẫu kim loại đúc, dưỡng kiểm KCS chuyên dụng: ~180.000.000 VNĐ.
  • Tiết kiệm chi phí gia công trên 1 chi tiết: Giảm 1.64 phút công máy + tiết kiệm 0.35 kg phoi gang đúc $\approx 5.200\text{ VNĐ/chi tiết}$.
  • Tổng lợi nhuận tiết kiệm hàng năm ($N = 60.000\text{ chi tiết}$): $$\text{Lợi nhuận} = 60.000 \times 5.200 = 312.000.000\text{ VNĐ/năm}$$
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): $$T_{hv} = \frac{180.000.000}{312.000.000} \times 12 \approx 6{,}9\text{ tháng}$$

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Quy trình được tối ưu hóa cho hệ thống máy vạn năng kết hợp đồ gá chuyên dùng kiểu truyền thống (máy phay 6H12, máy khoan 2H135), yêu cầu người công nhân phải thực hiện thao tác tháo kẹp thủ công.
  • Sự biến thiên cơ tính giữa các mẻ đúc gang xám GX 16-36 nếu không kiểm soát tốt nhiệt độ ủ ($850 - 900^\circ\text{C}$) có thể gây chai cứng bề mặt, làm mẻ dao hợp kim BK6/BK8.

Hướng nâng cấp mở rộng

  1. Chuyển đổi sang Trung tâm gia công phay CNC 4 trục: Tích hợp toàn bộ các nguyên công phay mặt đầu, phay mấu gạt và khoan - doa trong một lần gá duy nhất (Single-Setup Machining), nâng độ chính xác vị trí lên cấp IT6.
  2. Thiết kế đồ gá thủy lực/khí nén tự động hóa: Ứng dụng hệ thống cấp phôi tự động bằng cánh tay robot công nghiệp (Cobot), giảm thời gian phụ $T_p$ xuống dưới $0{,}05\text{ phút}$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Đồ án tốt nghiệp: Cung cấp bộ tài liệu thực chiến chuẩn mẫu về phương pháp tra bảng chế độ cắt, thuật toán tính lượng dư giải tích và quy trình thiết kế đồ gá cơ khí.
  • Kỹ sư công nghệ (CAPP Engineers): Nắm bắt phương pháp tối ưu hóa công nghệ gia công chi tiết thành mỏng dạng càng và phương án bố trí chuẩn định vị không gây biến dạng.
  • Xưởng gia công & Doanh nghiệp phụ trợ: Ứng dụng trực tiếp thông số chế tạo và kết cấu đồ gá để sản xuất loạt lớn chi tiết càng gạt hộp số với chi phí tối thiểu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao không chọn phương pháp rèn dập nóng để tạo phôi càng gạt?

Vật liệu được chỉ định là Gang xám GX 16-36 có hàm lượng carbon cao, tổ chức graphit phân nhánh giòn, không có khả năng biến dạng dẻo ở trạng thái nóng hay nguội. Rèn dập sẽ làm nứt vỡ kết cấu phôi. Do đó, đúc khuôn cát mẫu kim loại là phương pháp khả thi và kinh tế nhất.

2. Ý nghĩa của việc ủ phôi đúc ở $850 - 900^\circ\text{C}$ trong 3 giờ?

Quá trình đúc gang tạo ra tốc độ nguội không đều giữa các thành mỏng và dày, sinh ra ứng suất dư bên trong và hiện tượng biến trắng (xi măng tít tự do) ở lớp bề mặt làm tăng độ cứng cục bộ. Ủ nhiệt giúp phân hủy xi măng tít, làm đều độ cứng ($190\text{ HB}$), khử triệt để ứng suất dư, tránh cong vênh chi tiết khi cắt gọt.

3. Tại sao chọn chuẩn tinh thống nhất là mặt phẳng đáy và 2 lỗ định vị?

Nguyên tắc chuẩn tinh thống nhất giúp hạn chế tối đa sai số tích lũy qua các nguyên công khác nhau. Mặt đáy phẳng khống chế 3 bậc tự do, kết hợp 1 chốt trụ ngắn (2 bậc) và 1 chốt trám (1 bậc) tạo thành hệ thống định vị 6 điểm tựa hoàn chỉnh, giúp các bước gia công mấu gạt đạt độ đối xứng tuyệt đối.

4. Khi doa lỗ $\Phi 24\text{ mm}$, tại sao không cần kiểm tra công suất cắt của máy?

Chiều sâu cắt khi doa thô và doa tinh rất nhỏ ($t = 0{,}03 - 0{,}1\text{ mm}$), mô-men xoắn cắt và lực cắt phát sinh vô cùng bé so với công suất động cơ máy khoan 2H135 ($4{,}0\text{ kW}$). Chế độ cắt chỉ cần kiểm tra hiện tượng rung động và dung sai kích thước.

5. Làm thế nào để kiểm soát độ mòn dao hợp kim cứng BK6 khi phay gang xám?

Cần áp dụng chế độ cắt tối ưu với vận tốc $V \approx 90 - 105\text{ m/ph}$, tưới nguội bằng dung dịch nhũ tương 5% hoặc bôi trơn làm mát tối thiểu (MQL), đồng thời kiểm tra độ đảo mặt đầu của dao phay đĩa $\le 0{,}03\text{ mm}$ trước khi gia công.


Kết luận

Quy trình công nghệ chế tạo chi tiết Càng gạt (Vật liệu: Gang xám GX 16-36, Sản lượng: 60.000 chi tiết/năm) đã giải quyết trọn vẹn bài toán cân bằng giữa chất lượng kỹ thuật và hiệu quả kinh tế trong sản xuất hàng khối. Thông qua việc ứng dụng phương pháp giải tích tính toán lượng dư, chuẩn hóa chế độ cắt trên máy phay 6H12 và máy khoan 2H135, kết hợp hệ thống đồ gá định vị 6 điểm tựa chuyên dùng, quy trình đã rút ngắn $52{,}9%$ thời gian định mức ($T_{tc} = 1{,}46\text{ phút}$), đảm bảo độ bóng bề mặt $R_a = 0{,}63\ \mu\text{m}$ và độ vuông góc $\le 0{,}03\text{ mm}$. Đây là cơ sở dữ liệu công nghệ tin cậy, sẵn sàng chuyển giao và ứng dụng trực tiếp vào các dây chuyền gia công cơ khí chính xác hiện nay.