I. Phân tích chức năng và nhiệm vụ của đòn quay tay gạt
Đòn quay tay gạt là một chi tiết quan trọng trong hệ thống truyền động cơ khí, thuộc họ chi tiết dạng càng. Chi tiết này có chức năng chính là biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến và ngược lại, đồng thời thực hiện chức năng ly hợp và điều khiển trong các hộp giảm tốc. Kết cấu của đòn quay tay gạt khá phức tạp với nhiều lỗ song song và vuông góc với nhau, điều này đòi hỏi độ chính xác cao trong quá trình gia công chi tiết. Bề mặt làm việc chủ yếu tập trung vào các bề mặt gia công của lỗ, đặc biệt là độ không song song giữa các đường tâm lỗ cần được kiểm soát chặt chẽ. Chi tiết này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí hiện đại nhờ tính năng truyền động đáng tin cậy.
1.1. Chức năng làm việc và đặc điểm kết cấu
Chức năng chính của đòn quay tay gạt là truyền chuyển động quay hoặc momen quay giữa các bộ phận. Đặc điểm kết cấu nổi bật là kết cấu phức tạp với nhiều lỗ được bố trí song song hoặc vuông góc. Chi tiết này cần đảm bảo độ cứng vững cao để chịu được tác dụng của lực cắt và lực kẹp trong quá trình gia công cơ khí. Kết cấu được thiết kế để phù hợp với công nghệ gia công hiện đại, cho phép sử dụng chế độ cắt cao và đạt năng suất tối đa.
1.2. Yêu cầu kỹ thuật và độ chính xác
Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất của đòn quay tay gạt là độ không song song giữa đường tâm lỗ A và đường tâm lỗ B phải đạt 0.1 mm, và độ vuông góc giữa đường tâm lỗ C với đường tâm lỗ A cũng phải 0.1 mm. Những yêu cầu này đảm bảo chi tiết hoạt động chính xác trong hệ thống truyền động. Chi tiết dạng càng có đủ độ cứng vững để tránh biến dạng dưới tác dụng của lực, cho phép sử dụng chế độ cắt cao và nâng cao năng suất sản xuất.
II. Vật liệu phôi và xác định dạng sản xuất
Vật liệu phôi được sử dụng cho đòn quay tay gạt là thép 40 C với thành phần hợp kim bao gồm Si, Mn, S, P, Ni, Cr với tỷ lệ phù hợp. Đây là loại thép có độ bền và độ cứng tốt, phù hợp với yêu cầu của chi tiết. Để xác định dạng sản xuất, cần tính toán sản lượng hàng năm của chi tiết. Với sản lượng N1 = 5000 sản phẩm/năm, m = 1 chi tiết trong một sản phẩm, α = 0.4% (tỷ lệ phế phẩm), sản lượng chi tiết được sản xuất hàng năm là N = N1 × m × (1 + α/100). Trọng lượng chi tiết được tính từ thể tích và trọng lượng riêng của vật liệu γ = 7.852 kg/dm³.
2.1. Thành phần và tính chất vật liệu phôi
Thép 40 C là lựa chọn tối ưu cho phôi chi tiết đòn quay tay gạt nhờ các tính chất cơ học vượt trội. Thành phần hợp kim với Si, Mn, Ni, Cr giúp tăng cường độ bền, độ cứng và khả năng chịu va đập. Trọng lượng riêng γ = 7.852 kg/dm³ được sử dụng để tính toán khối lượng chi tiết từ thể tích phôi. Lựa chọn vật liệu này đảm bảo chi tiết có tuổi thọ dài, chất lượng cao và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành cơ khí.
2.2. Dạng sản xuất và sản lượng
Dựa trên sản lượng hàng năm khoảng 5000 sản phẩm, dạng sản xuất của đòn quay tay gạt được xác định là HÀNG LOẠT LỚN. Dạng sản xuất này cho phép tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao độ chuyên nghiệp hóa của các công đoạn gia công và sử dụng hiệu quả các thiết bị máy móc. Với quy mô hàng loạt lớn, có thể đầu tư vào những thiết bị chuyên dùng, đồ gá chuyên dùng, giúp giảm thời gian chu kỳ sản xuất và tăng năng suất lao động đáng kể.
III. Chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi
Lựa chọn phôi là một bước quan trọng trong quy trình gia công chi tiết cơ khí. Đối với chi tiết đòn quay tay gạt, cần xem xét nhiều phương pháp chế tạo phôi khác nhau như phôi dập, phôi rèn hoặc phôi đúc. Phương pháp chế tạo phôi cần được lựa chọn dựa trên kích thước chi tiết, hình dạng kết cấu, sản lượng sản xuất và chi phí giá thành. Phôi dập thường được áp dụng cho các chi tiết có hình dạng và kích thước phù hợp, giúp giảm lượng dư gia công. Giá thành phôi phải được tính toán chi tiết để đảm bảo hiệu quả kinh tế của sản xuất.
3.1. Phương pháp chế tạo phôi dập
Phôi dập là phương pháp thích hợp nhất cho đòn quay tay gạt vì chi tiết này có hình dạng phù hợp. Phương pháp này cho phép tạo hình dáng ban đầu gần với sản phẩm cuối cùng, giảm bớt lượng dư gia công không cần thiết. Quá trình dập được thực hiện trên các dập chuyên dùng với những khuôn và nóc phôi được thiết kế riêng. Ưu điểm của phôi dập là tiết kiệm vật liệu, nâng cao tỷ lệ sử dụng vật liệu, giảm thời gian gia công cơ khí và hạ chi phí sản xuất.
3.2. Tính toán giá thành và dư gia công
Giá thành phôi được tính dựa trên chi phí nguyên vật liệu, chi phí xử lý và chi phí nhân công. Lượng dư gia công phải được tính toán chính xác để đảm bảo quá trình gia công chi tiết diễn ra hiệu quả. Bản vẽ chi tiết lồng phôi được thiết kế để tối ưu hóa kích thước phôi, giảm lãng phí và tiết kiệm chi phí. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi phù hợp và tính toán chi phí chính xác là nền tảng cho sự thành công của toàn bộ quy trình sản xuất.
IV. Thiết kế quy trình công nghệ và đồ gá gia công
Thiết kế quy trình công nghệ là khâu quyết định trong sản xuất đòn quay tay gạt. Quy trình bao gồm lập tiến trình sơ bộ, phân tích chuẩn gia công, tính lượng dư gia công và xác định chế độ cắt tối ưu. Đồ gá được thiết kế để kẹp chi tiết một cách an toàn và chính xác, đảm bảo giữ được độ chính xác yêu cầu trong quá trình gia công cơ khí. Tính toán lực kẹp cần thiết, sai số cho phép và các yêu cầu kỹ thuật khác là những bước không thể thiếu. Thời gian cơ bản cho mỗi nguyên công được tính toán dựa trên chế độ cắt và thông số gia công cụ thể.
4.1. Lập quy trình công nghệ và chế độ cắt
Lập quy trình công nghệ bắt đầu bằng phân tích các chuẩn gia công, xác định các bề mặt cần gia công và thứ tự gia công hợp lý. Tiến trình sơ bộ được lập để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả sản xuất. Tính toán lượng dư gia công giúp xác định số lần cắt và độ sâu cắt. Chế độ cắt bao gồm tốc độ cắt, tốc độ quay và tốc độ tiến của dao cụ, được chọn dựa trên vật liệu, loại dao cụ và máy gia công để đạt năng suất tối đa với chất lượng tốt.
4.2. Thiết kế đồ gá và tính toán kỹ thuật
Đồ gá được thiết kế với mục đích kẹp chi tiết một cách vững chắc và chính xác. Tính lực kẹp cần thiết dựa trên lực cắt và yêu cầu về độ ổn định của chi tiết. Sai số cho phép được tính toán để đảm bảo độ chính xác hình học và kích thước theo bản vẽ. Yêu cầu kỹ thuật cho phép bao gồm độ nhám bề mặt, độ vuông góc, độ song song và các yêu cầu khác. Bảng kê chi tiết đồ gá ghi rõ từng thành phần, kích thước, vật liệu và chế độ gia công để đảm bảo sản xuất đồ gá chính xác.