Đồ án CNCTM: Thiết Kế Quy Trình Công Nghệ Gia Công Chi Tiết Thân Bơm

Đồ án CNCTM thân bơm: Khám phá thiết kế chi tiết & quy trình gia công tối ưu. Tải ngay tài liệu hữu ích cho kỹ sư cơ khí & sinh viên!

Trường đại học

Trường ĐH SPKT TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: PHÂN TÍCH NHIỆM VỤ THIẾT KẾ

1.1. Phân tích chi tiết gia công:

1.2. Xác định dạng sản xuất:

2. CHƯƠNG II: NGHIÊN CỨU CHI TIẾT GIA CÔNG VÀ TẠO PHÔI

2.1. Vật liệu phôi

2.2. Phương pháp tạo phôi:

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ LẬP QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

3.1. Chọn chuẩn công nghệ :

3.2. Lập quy trình công nghệ và các phương án gia công

3.3. Phân tích chọn phương án

4. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ NGUYÊN CÔNG VÀ TRA CHẾ ĐỘ CẮT

4.1. Nguyên công 1: Phay mặt số 1 và phay mặt số 2

4.2. Nguyên công 3: Khoan, khoét, doa lỗ số 3

4.3. Nguyên công 4: Khoan, doa lỗ số 4

4.4. Nguyên công 5: Khoan, doa lỗ số 5

4.5. Nguyên công 6 và Nguyên công 7: khoét, doa lỗ số 6 thứ nhất và thứ 2

4.6. Nguyên công 8: Khoan lỗ số 9

4.7. Nguyên công 9 và 10: Taro số 9 và số 10

5. CHƯƠNG V: TÍNH TOÁN LƯỢNG DƯ VÀ CHẾ ĐỘ CẮT

5.1. Tính toán lượng dư NC6: Khoét doa lỗ Ø62 thứ nhất

5.2. Tính chế độ cắt cho nguyên công IV: Khoan, doa lỗ Ø8

6. CHƯƠNG VI: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ ĐỒ GÁ

6.1. Nguyên lý hoạt động của đồ gá

6.2. Nhiệm vụ thiết kế đồ gá

6.3. Lực kẹp cần thiết

6.4. Chọn đường kính bulong

6.5. Tính sai số cho phép của đồ gá

6.6. Yêu cầu kỹ thuật đồ gá:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án CNCTM Thân Bơm Thiết Kế Gia Công

Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy (CNCTM) với chủ đề Thân Bơm là một dự án quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí chế tạo. Nó không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn về quy trình công nghệ, thiết kế đồ gá mà còn rèn luyện kỹ năng làm việc độc lập, tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tế. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một quy trình công nghệ tối ưu cho việc gia công chi tiết thân bơm, đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác, độ bóng bề mặt và năng suất. Việc thiết kế quy trình gia công thân bơm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu, phương pháp gia công, máy móc thiết bị và các yếu tố kinh tế kỹ thuật liên quan. Một quy trình gia công tốt sẽ giảm thiểu chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường. Đồ án này cũng giúp sinh viên làm quen với các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kiểm tra chất lượng và các công cụ hỗ trợ thiết kế như phần mềm CAD/CAM. Bên cạnh đó, đồ án CNCTM còn là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, phát triển khả năng làm việc nhóm, trình bày báo cáo và bảo vệ kết quả nghiên cứu. Thân bơm là một chi tiết quan trọng trong hệ thống bơm, có vai trò chứa và định vị các bộ phận khác của bơm. Quy trình gia công chi tiết này bao gồm nhiều công đoạn khác nhau, từ tạo phôi đến gia công tinh, đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Thiết kế đồ gá là một phần không thể thiếu trong quy trình, giúp cố định và định vị chi tiết trong quá trình gia công, đảm bảo độ chính xác và năng suất. Quá trình thực hiện đồ án còn là thử thách thực sự đối với những kĩ năng mà sinh viên đã được học từ những năm trước như vẽ cơ khí, kĩ năng sử dụng phần mềm: Autocad, Autocad Mechanical, Autodesk Inventor… cùng với những kiến thức trong những môn học nền tảng: Nguyên lí máy, Chi tiết máy, Dung sai và Kĩ thuật đo… Sau thời gian học tập, trang bị các kiến thức cơ bản về công nghệ, nay em được giao làm đồ án với đề tài: “Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết thân bơm”.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của Thân Bơm Trong Hệ Thống Bơm

Thân bơm đóng vai trò then chốt trong hoạt động của máy bơm. Nó không chỉ là bộ phận bao bọc, bảo vệ các chi tiết bên trong mà còn chịu áp lực trực tiếp từ lưu chất. Thiết kế thân bơm cần đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu được áp suất làm việc. Theo tài liệu gốc, 'Vì kết cấu chủ yếu của thân bơm dùng để đỡ trục nên nó có các bề mặt tiếp xúc quay trong các lỗ'. Điều này đòi hỏi vật liệu thân bơm phải có khả năng chịu ma sát tốt và được bôi trơn đầy đủ. Ngoài ra, kích thước và hình dạng của thân bơm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của bơm. Một thiết kế tối ưu sẽ giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng, tăng hiệu suất bơm và kéo dài tuổi thọ của các chi tiết bên trong. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cũng rất quan trọng, thường sử dụng gang xám vì tính dễ đúc và khả năng gia công tốt. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc khắc nghiệt, có thể cần sử dụng các vật liệu có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao hơn như thép không gỉ hoặc hợp kim đặc biệt.

1.2. Tầm Quan Trọng của Quy Trình Gia Công Chính Xác Thân Bơm

Quy trình gia công thân bơm có ảnh hưởng quyết định đến chất lượng và hiệu suất của bơm. Các bề mặt lắp ghép, các lỗ khoan, ren cần được gia công với độ chính xác cao để đảm bảo độ kín khít, độ đồng tâm và độ vuông góc. Sai sót trong quá trình gia công có thể dẫn đến rò rỉ, rung động, tiếng ồn và giảm hiệu suất bơm. Theo tài liệu gốc, 'Đảm bảo độ đồng tâm giữa 2 lỗ Ø20 không quá 0,02'. Để đạt được độ chính xác cao, cần lựa chọn phương pháp gia công phù hợp, sử dụng máy móc thiết bị hiện đại và kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ. Việc sử dụng đồ gá chuyên dụng cũng giúp cố định và định vị chi tiết trong quá trình gia công, giảm thiểu sai số và nâng cao năng suất. Ngoài ra, quy trình gia công cần được thiết kế sao cho tiết kiệm vật liệu, giảm thiểu thời gian gia công và chi phí sản xuất. Các phương pháp gia công tiên tiến như gia công CNC, gia công EDM có thể được áp dụng để đạt được độ chính xác cao và năng suất vượt trội.

II. Các Thách Thức Trong Thiết Kế và Gia Công Thân Bơm CNCTM

Thiết kế và gia công thân bơm đặt ra nhiều thách thức cho kỹ sư cơ khí. Đầu tiên, việc đảm bảo độ chính xác cao của các bề mặt lắp ghép và các lỗ khoan đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng chuyên môn. Sai số nhỏ cũng có thể dẫn đến hỏng hóc và giảm hiệu suất của bơm. Theo tài liệu gốc, 'Độ không đối xứng giữa 2 lỗ Ø62 với trục của Ø17,5 không quá 0,03'. Thứ hai, việc lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện làm việc của bơm là một thách thức không nhỏ. Vật liệu cần có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chịu được áp suất làm việc. Thứ ba, việc thiết kế quy trình gia công tối ưu đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Quy trình cần đảm bảo độ chính xác, năng suất và tiết kiệm chi phí. Thứ tư, việc sử dụng máy móc thiết bị hiện đại và phần mềm hỗ trợ thiết kế đòi hỏi kỹ năng sử dụng thành thạo các công cụ này. Cuối cùng, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm trong quá trình gia công là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của bơm. Các công đoạn kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên và chính xác để phát hiện và loại bỏ các sản phẩm lỗi. Độ chính xác, vật liệu, quy trình gia công, máy móc thiết bịkiểm soát chất lượng là những yếu tố then chốt cần được quan tâm trong quá trình thiết kế và gia công thân bơm.

2.1. Yêu Cầu Khắt Khe Về Độ Chính Xác Kích Thước và Hình Dạng

Độ chính xác kích thước và hình dạng là yếu tố sống còn đối với thân bơm. Các bề mặt lắp ghép cần phải khít nhau để tránh rò rỉ, các lỗ khoan cần phải đúng vị trí để lắp các chi tiết khác, và hình dạng tổng thể cần phải tuân thủ thiết kế để đảm bảo hiệu suất hoạt động. Theo tài liệu gốc, 'Độ song song và độ vuông góc không quá 0,03'. Để đạt được độ chính xác cao, cần sử dụng máy móc CNC hiện đại, dao cụ chất lượng cao và quy trình gia công được tối ưu hóa. Việc kiểm tra kích thước và hình dạng cần được thực hiện bằng các thiết bị đo chính xác như máy đo tọa độ (CMM) hoặc các thiết bị đo quang học. Ngoài ra, cần phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác như nhiệt độ, độ ẩm và rung động. Sai số do các yếu tố này có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng các biện pháp cách ly, điều hòa nhiệt độ và chống rung.

2.2. Lựa Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Điều Kiện Làm Việc Thân Bơm

Vật liệu thân bơm cần phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu được áp suất làm việc. Tùy thuộc vào loại lưu chất, nhiệt độ và áp suất, cần lựa chọn vật liệu phù hợp. Gang xám là một lựa chọn phổ biến vì tính dễ đúc và khả năng gia công tốt, nhưng trong môi trường làm việc khắc nghiệt hơn, có thể cần sử dụng thép không gỉ, hợp kim đồng hoặc các vật liệu composite. Theo tài liệu gốc, 'Gang xám GX 15-32 theo TCVN 1659 -75'. Việc lựa chọn vật liệu cần phải dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và các kết quả thử nghiệm. Ngoài ra, cần phải xem xét đến các yếu tố kinh tế như giá thành và khả năng cung cấp. Vật liệu rẻ tiền có thể không đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật, trong khi vật liệu đắt tiền có thể làm tăng chi phí sản xuất. Do đó, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất.

III. Giải Pháp Thiết Kế Quy Trình Gia Công CNCTM Thân Bơm Tối Ưu

Để thiết kế quy trình gia công thân bơm tối ưu, cần phải áp dụng các phương pháp và công nghệ tiên tiến. Đầu tiên, cần phân tích kỹ lưỡng bản vẽ thiết kế và xác định các bề mặt quan trọng cần gia công chính xác. Thứ hai, cần lựa chọn phương pháp gia công phù hợp cho từng bề mặt, dựa trên yêu cầu về độ chính xác, độ bóng và năng suất. Thứ ba, cần thiết kế đồ gá chuyên dụng để cố định và định vị chi tiết trong quá trình gia công, giảm thiểu sai số và nâng cao năng suất. Thứ tư, cần sử dụng phần mềm CAD/CAM để lập trình gia công CNC, tối ưu hóa đường chạy dao và các thông số công nghệ. Thứ năm, cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm trong quá trình gia công, sử dụng các thiết bị đo chính xác và thực hiện các công đoạn kiểm tra thường xuyên. Phân tích thiết kế, lựa chọn phương pháp, thiết kế đồ gá, lập trình CNCkiểm soát chất lượng là những bước quan trọng trong quá trình thiết kế quy trình gia công thân bơm tối ưu. Theo như tài liệu gốc, chọn chuẩn tinh thống nhất là một phương án hay để giúp chi tiết có độ chính xác cao.

3.1. Lựa Chọn Chuẩn Tinh Thống Nhất Trong Gia Công Thân Bơm

Việc lựa chọn chuẩn tinh thống nhất là một yếu tố quan trọng trong quá trình gia công thân bơm, giúp đảm bảo độ chính xác và độ ổn định của quy trình. Chuẩn tinh là bề mặt hoặc đường tâm được sử dụng để định vị chi tiết trong quá trình gia công. Chuẩn tinh thống nhất là chuẩn tinh được sử dụng cho nhiều công đoạn gia công khác nhau, giúp giảm thiểu sai số tích lũy và đảm bảo độ chính xác tương quan giữa các bề mặt. Để lựa chọn chuẩn tinh thống nhất, cần phải xem xét kỹ lưỡng bản vẽ thiết kế và xác định các bề mặt quan trọng cần gia công chính xác. Theo như tài liệu, lựa chọn mặt phẳng số 1 và lỗ số 3 là chuẩn tinh thống nhất cho các nguyên công phay, khoan, khoét, doa và taro là một lựa chọn hợp lý. Ngoài ra, cần phải đảm bảo rằng chuẩn tinh được chọn có độ cứng vững cao và dễ dàng định vị. Chuẩn tinh không nên bị biến dạng trong quá trình gia công và phải cho phép định vị chi tiết một cách nhanh chóng và chính xác.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ CNC Để Gia Công Thân Bơm Độ Chính Xác Cao

Công nghệ CNC (Computer Numerical Control) là một công nghệ gia công hiện đại cho phép điều khiển máy móc bằng máy tính. Công nghệ CNC có nhiều ưu điểm so với gia công truyền thống, bao gồm độ chính xác cao, năng suất cao, khả năng gia công các hình dạng phức tạp và khả năng tự động hóa. Để ứng dụng công nghệ CNC để gia công thân bơm, cần phải sử dụng phần mềm CAD/CAM để lập trình gia công CNC. Phần mềm CAD (Computer Aided Design) được sử dụng để thiết kế mô hình 3D của chi tiết, trong khi phần mềm CAM (Computer Aided Manufacturing) được sử dụng để tạo ra chương trình gia công CNC từ mô hình 3D. Chương trình gia công CNC chứa các lệnh điều khiển máy móc để thực hiện các công đoạn gia công như phay, khoan, khoét, doa và taro. Khi lập trình gia công CNC, cần phải tối ưu hóa đường chạy dao và các thông số công nghệ để đạt được độ chính xác cao và năng suất tối đa. Chế độ cắt (n,s,t) là những yếu tố quan trọng trong quá trình gia công, tra bảng và tính toán lượng dư cho nguyên công.

IV. Thiết Kế Đồ Gá Gia Công Lỗ Ø80 Phương Pháp và Tính Toán

Thiết kế đồ gá là một phần quan trọng trong quy trình gia công thân bơm, giúp cố định và định vị chi tiết trong quá trình gia công, giảm thiểu sai số và nâng cao năng suất. Đồ gá cần phải được thiết kế sao cho đảm bảo độ cứng vững cao, dễ dàng sử dụng và bảo trì. Việc thiết kế đồ gá cần phải dựa trên bản vẽ thiết kế của chi tiết và quy trình gia công. Theo tài liệu gốc, cần thiết kế đồ gá cho nguyên công 4: gia công lỗ Ø80 + 0,018. Sơ đồ nguyên lý cần phải được vẽ, kết cấu đồ gá cần được thiết kế và nguyên lý làm việc cần được trình bày rõ ràng. Tính lực kẹp cần thiết và lực kẹp của cơ cấu kẹp để gia công lỗ Ø80 + 0,018. Tính sai số gá đặt và so sánh với dung sai của nguyên công đang thực hiện trên đồ gá. Tính sức bền cho các chi tiết chịu lực. Độ cứng vững, dễ sử dụng, bảo trì, sơ đồ nguyên lý, kết cấu đồ gá, lực kẹp, sai số gá đặtsức bền là những yếu tố cần được quan tâm trong quá trình thiết kế đồ gá.

4.1. Nguyên Lý Hoạt Động và Kết Cấu Đồ Gá Gia Công Lỗ Ø80

Đồ gá gia công lỗ Ø80 thường có cấu tạo bao gồm thân đồ gá, cơ cấu định vị, cơ cấu kẹp chặt và các chi tiết phụ trợ. Thân đồ gá có vai trò chịu lực và liên kết các bộ phận khác của đồ gá. Cơ cấu định vị có vai trò xác định vị trí chính xác của chi tiết so với dao cắt. Cơ cấu kẹp chặt có vai trò giữ chặt chi tiết trong quá trình gia công. Các chi tiết phụ trợ có vai trò hỗ trợ quá trình gia công như dẫn hướng dao cắt, làm mát và bôi trơn. Nguyên lý hoạt động của đồ gá là sử dụng cơ cấu định vị để xác định vị trí chính xác của chi tiết, sau đó sử dụng cơ cấu kẹp chặt để giữ chặt chi tiết trong quá trình gia công. Dao cắt được dẫn hướng bởi máy móc CNC để thực hiện các công đoạn gia công như khoan và doa. Sau khi gia công xong, cơ cấu kẹp chặt được giải phóng và chi tiết được tháo ra khỏi đồ gá.Theo tài liệu, chi tiết định vị ở mặt đáy 3 bậc tự do,chốt trụ ngắn 2 bậc tự do, chốt trám 1 bậc tự do. Dùng kẹp liên động trên xuống để kẹp chặt chi tiết.

4.2. Tính Toán Lực Kẹp Cần Thiết Cho Đồ Gá Gia Công Lỗ Ø80

Việc tính toán lực kẹp cần thiết là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế đồ gá, giúp đảm bảo chi tiết được giữ chặt trong quá trình gia công và không bị rung động hoặc dịch chuyển. Lực kẹp cần thiết phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lực cắt, ma sát giữa dao cắt và chi tiết, trọng lượng của chi tiết và các yếu tố khác. Để tính toán lực kẹp cần thiết, cần phải sử dụng các công thức và phương pháp tính toán cơ học. Theo tài liệu gốc, cần tính lực kẹp cần thiết để gia công lỗ Ø80. Lực kẹp cần thiết phải đủ lớn để vượt qua lực cắt và các lực khác tác dụng lên chi tiết trong quá trình gia công. Tuy nhiên, lực kẹp cũng không nên quá lớn, vì có thể gây biến dạng chi tiết hoặc làm hỏng đồ gá. Do đó, cần phải tính toán lực kẹp một cách chính xác và lựa chọn cơ cấu kẹp phù hợp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu và Gia Công Thân Bơm

Kết quả nghiên cứu và ứng dụng quy trình gia công thân bơm CNCTM vào thực tế cho thấy nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp gia công truyền thống. Đầu tiên, độ chính xác và độ bóng bề mặt của sản phẩm được cải thiện đáng kể, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của bơm. Thứ hai, năng suất gia công tăng lên đáng kể do sử dụng máy móc CNC hiện đại và quy trình gia công được tối ưu hóa. Thứ ba, chi phí sản xuất giảm xuống do tiết kiệm vật liệu, giảm thời gian gia công và giảm số lượng công nhân cần thiết. Thứ tư, khả năng tự động hóa cao giúp giảm thiểu sai sót do con người và nâng cao độ tin cậy của sản phẩm. Độ chính xác, độ bóng, năng suất, chi phítự động hóa là những lợi ích mà quy trình gia công thân bơm CNCTM mang lại. Kết quả từ quy trình thiết kế có thể được sử dụng để sản xuất hàng loạt với độ tin cậy cao. Ngoài ra, nghiên cứu này có thể được sử dụng để thiết kế các quy trình gia công các chi tiết tương tự.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Giữa CNC và Gia Công Truyền Thống Thân Bơm

Gia công CNC thân bơm mang lại hiệu quả vượt trội so với gia công truyền thống. Về độ chính xác, máy CNC có thể đạt được độ chính xác đến micromet, trong khi gia công truyền thống thường chỉ đạt được độ chính xác đến milimet. Về năng suất, máy CNC có thể gia công liên tục trong thời gian dài mà không cần sự can thiệp của con người, trong khi gia công truyền thống đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của công nhân. Về chi phí, gia công CNC có thể tiết kiệm vật liệu và giảm thời gian gia công, trong khi gia công truyền thống thường lãng phí vật liệu và tốn nhiều thời gian. Về khả năng tự động hóa, gia công CNC có thể được tự động hóa hoàn toàn, trong khi gia công truyền thống đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công. Do đó, gia công CNC là lựa chọn tối ưu cho việc gia công thân bơm, đặc biệt là trong sản xuất hàng loạt.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Ứng Dụng Thực Tế CNCTM Thân Bơm

Ứng dụng thực tế CNCTM thân bơm mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Đầu tiên, cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thiết kế, quy trình và máy móc trước khi bắt đầu gia công. Thứ hai, cần phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm trong quá trình gia công, sử dụng các thiết bị đo chính xác và thực hiện các công đoạn kiểm tra thường xuyên. Thứ ba, cần phải đào tạo và nâng cao trình độ của công nhân để họ có thể sử dụng thành thạo máy móc CNC và phần mềm hỗ trợ thiết kế. Thứ tư, cần phải liên tục cải tiến quy trình gia công để đạt được độ chính xác cao hơn, năng suất cao hơn và chi phí thấp hơn. Cuối cùng, cần phải hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận thiết kế, sản xuất và kiểm tra để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án CNCTM Thân Bơm Tương Lai

Đồ án CNCTM thân bơm là một dự án quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí chế tạo, giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng thực hành và phát triển tư duy sáng tạo. Quy trình gia công thân bơm CNCTM mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp gia công truyền thống, bao gồm độ chính xác cao, năng suất cao, chi phí thấp và khả năng tự động hóa. Trong tương lai, đồ án CNCTM thân bơm cần được tiếp tục phát triển và hoàn thiện, ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, internet of things và big data để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của quy trình gia công. Kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, tư duy sáng tạo, công nghệ tiên tiếnhợp tác là những yếu tố quan trọng để phát triển đồ án CNCTM thân bơm trong tương lai. Cần chú trọng phát triển những hệ thống bơm có hiệu suất cao.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Đạt Được Từ Nghiên Cứu Đồ Án

Nghiên cứu đồ án CNCTM thân bơm đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ. Quy trình gia công thân bơm CNCTM được thiết kế đã đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác, độ bóng và năng suất. Đồ gá gia công được thiết kế đã đảm bảo độ cứng vững và dễ dàng sử dụng. Các công thức và phương pháp tính toán đã được áp dụng thành công để thiết kế quy trình và đồ gá. Các kết quả thử nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của quy trình và đồ gá được thiết kế. Các bài học kinh nghiệm từ ứng dụng thực tế đã được rút ra để cải tiến quy trình và đồ gá trong tương lai. Các hướng phát triển đã được đề xuất để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của quy trình gia công.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiềm Năng

Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng cho đồ án CNCTM thân bơm. Đầu tiên, có thể nghiên cứu ứng dụng các công nghệ trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa quy trình gia công, tự động điều chỉnh các thông số công nghệ và dự đoán sai sót. Thứ hai, có thể nghiên cứu ứng dụng công nghệ internet of things để thu thập dữ liệu từ máy móc, giám sát quá trình gia công và phân tích hiệu suất. Thứ ba, có thể nghiên cứu ứng dụng công nghệ big data để phân tích dữ liệu, tìm ra các mối quan hệ và xu hướng, và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu. Thứ tư, có thể nghiên cứu phát triển các vật liệu mới cho thân bơm, có độ bền cao hơn, khả năng chống ăn mòn tốt hơn và giá thành thấp hơn. Cuối cùng, có thể nghiên cứu thiết kế các hệ thống bơm thông minh, có khả năng tự động điều chỉnh lưu lượng, áp suất và hiệu suất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: PHÂN TÍCH NHIỆM VỤ THIẾT KẾ 1. Phân tích chi tiết gia công: 1. Vai trò và điều kiện làm việc: 1) Vai trò:  Dùng làm thân của máy bơm bánh răng, bên trong là nơi lắp các bánh răng  Đồng thời dùng để che chắn và bảo vệ các bánh răng, với nhiều hệ thống lỗ.  Đây là chi tiết dạng hộp với các lỗ yêu cầu cao và đảm bảo độ chính xác cao.

2) Điều kiện làm việc:  Vì kết cấu chủ yếu của thân bơm dùng để đỡ trục nên nó có các bề mặt tiếp xúc quay trong các lỗ. Như vậy thân bơm làm việc trong điều kiện ma sát các lỗ lớn.  Khoảng cách từ đỉnh bánh răng đến lỗ trong của chi tiết rất bé, giúp cho việc bơm lưu chất và áp suất của bơm đúng yêu cầu kỹ thuật.  Nên chi tiết phải làm việc trong môi trường bôi trơn tốt.

Yêu cầu riêng của chi tiết gia công: 1) Yêu cầu kỹ thuật:  Đảm bảo độ đồng tâm giữa 2 lỗ Ø20 không quá 0,02  Độ không đối xứng giữa 2 lỗ Ø62 với trục của Ø17,5 không quá 0,03  Độ song song và độ vuông góc không quá 0,03  Độ nhám bề mặt cao nhất là 1,25 và thấp nhất là Rz80  Theo bản vẽ còn có chỗ chưa hợp lý là dung sai đường kính của 5 lỗ Ø16.Vì các lỗ này chỉ cần lắp Bulông nên không cần độ chính xác cao và có thể gia công với độ bóng Rz40 là được. 2) Vật liệu: Gang xám GX 15-32 theo TCVN 1659 -75 sách” Vật liệu học cơ sở” của Nghiêm Hùng trang 338 là: - Giới hạn bền kéo: 150 N/mm2 - Giới hạn bền uốn: 320N/mm2 1 - Độ giãn dài : 0,5 - Độ cứng HB: 150 – 250 HB, chọn HB= 180 - Grafic ở dạng tấm nhỏ mịn  Vì thân bơm làm việc trong điều kiện tải trọng khá lớn, ma sát lớn, không có bạc lót nên ta chọn vật liêu là gang xám GX 15 – 32 thì đạt yêu cầu. Xác định dạng sản xuất: 1. Sản lượng hàng năm của chi tiết: ( 100 N =N 1.

Khối lượng của chi tiết: Q (kg) = V.γ Trong đó: Q: khối lượng chi tiết (kg) V: thể tích của chi tiết (dm3) Dựa vào phần mền inventor ta thu được kêt quả như sau: 2 Ta có V=607,1cm3 "V ≈ 0,61 cm3 γ: khối lượng riêng của vật liệu ( γgang xám= 6,8. Cách xác định dạng sản xuất: Dựa theo sản lượng chi tiết đã cho và khối lượng chi tiết (tra bảng 2-2, trang 20 [1]), ta xác định dạng sản xuất là hàng loạt lớn Đặc trưng của dạng sản xuất này là dạng sản xuất mà số chủng loại mặt hàng rất ít, sản lượng gia công của một mặt hàng rất lớn, sản phẩm rất ổn định, lâu dài, trình độ chuyên môn hóa sản xuất cao, trang thiết bị, dụng cụ công nghệ thường là chuyên dụng, Quá trình sản xuất ổn định, ít khi có sự thay đổi về kết cấu sản phẩm và yêu cầu kĩ thuật gia công sản phẩm, mức độ phân tán nguyên công cao, quá trình công nghệ được tính toán chính xác và được ghi thành các tài liệu công nghệ có nội dung cụ thể và tỉ mỉ. Trình độ thợ đứng máy không cần cao, nhưng phải có thợ điều chỉnh máy giỏi. Dạng sản xuất hàng loạt lớn cho phép áp dụng các phương pháp công nghệ tiên tiến, có điều kiện cơ khí hóa và tự động hóa sản xuất, tạo điều kiện tổ chức các đường dây gia công chuyên môn hóa.

Các máy ở dạng sản xuất này thường bố trí theo thứ tự nguyên công của quá trình công nghệ. 3 CHƯƠNG II: NGHIÊN CỨU CHI TIẾT GIA CÔNG VÀ TẠO PHÔI 2. Vật liệu phôi - Dạng phôi: Phôi đúc bằng Gang xám GX15-32 2. Phương pháp tạo phôi: 2.Phân tích hương pháp chế tạo phôi: Phương pháp đúc Vì phương pháp đúc cho ta kết cấu phức tạp mà các phương pháp khác như rèn, đập khó đạt được.

Thường độ chính xác đúc phụ thuộc vào phương pháp đúc và phương pháp làm khuôn và vật liệu làm khuôn. Có thể làm khuôn bằng tay hoặc bằng máy, có thể đúc trong khuôn cát hay khuôn kim loại và có thể đúc bằng nhiểu phương pháp khác nhau… Việc chọn phương pháp đúc phụ thuộc vào đặc tính sản xuất, vật liệu chi tiết và các nhân tố khác. * Sau đây là một số phương pháp đúc: Đúc trong khuôn cát: Khuôn làm bằng tay dùng trong trường hợp đúc đơn chiếc, hàng loạt nhỏ hoặc đúc các vật lớn. Làm khuôn bằng máy dùng khi sản xuất hàng loạt lớn, hàng khối.

Làm khuôn bằng máy do năng suất cao và độ chính xác cũng cao hơn làm khuôn bằng tay. Đúc ly tâm: Nguyên tắc chủ yếu là kim loại được rót rót vào khuôn quay dưới tác dụng của lực ly tâm kim loại bị ép vào thành khuôn, nguội đi làm phôi có cấu tạo rất chặt, tinh thể nhỏ cơ tính tốt nhưng không đồng đều từ ngoài vào trong. Dùng tốt khi phôi liệu có dạng tròn xoay. Đúc trong khuôn kim loại: Năng suất cao, khuôn dùng được lâu.

Với một khuôn có thể sản xuất hàng trăm vật đúc bằng thép, gang hoặc kim loại màu. Chất lượng đúc tốt, có tính cao, độ chính xác và độ nhẵn bóng bề mặt tốt, lượng dư, gia công nhỏ. Tiết kiệm kim loại, vật liệu làm khuôn. Tuy nhiên vẫn có một số nhươc điểm sau: Thời gian chuẩn bị sản xuất dài.

Giá thành cao. 4 Tốc độ nguội thành khuôn lớn, kim loại dễ bị biến trắng Gây ứng suất lớn ở vật đúc nếu cần nhiệt luyện sau khi đúc. Ngoài các phương pháp trên còn có: đúc trong khuôn vỏ mỏng, đúc áp lực, đúc theo mẫu chảy… Tóm lại: Vì đây là dạng sản xuất hàng loạt lớn, chi tiết có khối lượng bằng 4,4 kg, làm bằng Gang xám GX15-32, có dạng hộp, xét về tính kinh tế nên ta chọn phương pháp đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại. Cấp chính xác đúc đạt được là cấp 2.

Độ nhám bề mặt phôi là Rz 80. Dung sai của chi tiết đạt được là IT15.2 Bản vẽ thiết kế lòng phôi 5 6 2.3 Bản vẽ thiết kế khuôn đúc.Thành phần và tính chất hỗn hợp cát làm khuôn: Tra bảng Tài liệu [7] – trang 298-299, ta có được các thông số sau: Tính chất hỗn hợp Khối Loại hỗn Độ bền N/cm2 lượng vật Lượng đất Độ thông hợp cát Cỡ hạt Nén đúc, kg sét, % khí Kéo khô tươi Cát áo < 200 016-02 8-10 40-70 4–5 khuôn tươi - 7 đúc gang Thành phần, % khối lượng Loại hỗn Khối lượng Độ ẩm Cát – đất Bột Mùn hợp cát vật đúc, kg Cát cũ % sét mới than cưa Cát áo khuôn tươi < 200 4,5 – 5,5 45 – 75 21 – 51 3–5 - đúc gang 2. Các lưu ý khi đúc chi tiết: Do Gang xám dễ đúc do chảy loãng tốt, ít co ngót nên được dùng rộng rãi để đúc các chi tiết, nhưng trong quá trình đúc cần lưu ý một số việc sau: Do gang dễ biến trắng nên khi dùng vật làm nguội cần phải thận trọng Khi đúc, thông thường, nên rót kim loại vào chỗ mỏng nhằm làm đồng đều nhiệt độ, tránh nút nhiệt ở vật đúc Tránh bị biến trắng cục bộ khi ráp khuôn nên tránh khe hở lớn giữa ruột vì có thể tạo rìa thừa, gây nứt ở mép cạnh 8 CHƯƠNG III :THIẾT KẾ LẬP QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ Các bề mặt gia công được đánh số như sau : 3. Chọn chuẩn công nghệ : Xác định trình tự gia công hợp lý nhằm đảm bảo độ chính xác về kích thước, vị trí tương quan, hình dáng hình học, độ nhẵn bóng bề mặt của chi tiết cần chế tạo.

Để đảm bảo chính xác khi gia công và dễ dàng cho định vị chi tiết để gia công, ta cần chọn chuẩn tinh thống nhất hợp lý. 2 phương án chọn chuẩn tinh thống nhất : 9 Phương án 1 : Phương án 2 : + Mặt phẳng số 1 +Mặt phẳng số 1 + Mặt phẳng số 2 +Mặt phẳng số 2 + Lỗ số 3 +Lỗ số 3 3. Lập quy trình công nghệ và các phương án gia công STT PHƯƠNG ÁN 1 PHƯƠNG ÁN 2 nguyên công 1 Phay mặt số 1 Phay mặt số 1 2 Phay mặt số 2 Phay mặt số 2 3 Khoan, khoét, doa 2 lỗ số 3 Khoan, khoét, doa 2 lỗ số 3 4 Khoan, doa lỗ số 4 Khoan, doa lỗ số 4 5 Khoan, khoét, doa lỗ số 5 Khoan, khoét, doa lỗ số 5 6 Tiện lỗ số 6 thứ nhất khoét, doa lỗ số 6 thứ nhất 7 Tiện lỗ số 6 thứ 2 khoét, doa lỗ số 6 thứ 2 8 Khoan lỗ số 9 Khoan lỗ số 9 9 Khoan lỗ số 9 Khoan lỗ số 9 10 Taro số 10 Taro số 10 11 Taro số 11 Taro số 11 10 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ