Đồ án Kỹ thuật: chuyên ngành kỹ thuật điện tử viễn thông xe tự hành dò

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu chuyên ngành kỹ thuật điện tử viễn thông xe tự hành dò đường bằng xử lý ảnh kết hợp điều khiển từ xa, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2025

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án chuyên ngành kỹ thuật điện tử viễn thông

Đồ án này tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng mô hình xe tự hành dò đường hiện đại. Hệ thống tích hợp hai công nghệ cốt lõi là Xử lý ảnh thời gian thựcTruyền thông không dây. Mục tiêu chính là tạo ra một phương tiện có khả năng tự định hướng theo quỹ đạo vạch đường đen có sẵn. Đồng thời, người dùng có thể can thiệp trực tiếp thông qua cơ chế điều khiển từ xa. Sự kết hợp này mang lại tính linh hoạt cao trong vận hành thực tế. Hệ thống sử dụng các nền tảng phần cứng mạnh mẽ như Raspberry PiWiFi ESP8266/ESP32. Đây là những thành phần quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu suất xử lý dữ liệu và duy trì kết nối ổn định. Đề tài không chỉ dừng lại ở mức mô hình mà còn hướng tới các ứng dụng trong vận chuyển hàng hóa tự động tại nhà máy. Việc thực hiện đồ án giúp củng cố kiến thức về Kỹ thuật điện tử - Viễn thông và kỹ năng lập trình nhúng chuyên sâu.

1.1. Mục tiêu phát triển Robot tự hành và hệ thống điều khiển

Dự án hướng tới việc thiết kế một Robot tự hành thông minh có khả năng hoạt động độc lập. Hệ thống phải đảm bảo việc Nhận diện làn đường chính xác tuyệt đối trong các điều kiện môi trường khác nhau. Ngoài chế độ tự động, việc tích hợp Truyền thông không dây qua WiFi ESP8266/ESP32 giúp người vận hành làm chủ thiết bị từ xa. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một nền tảng xe điện tử có độ trễ thấp và độ tin cậy cao.

1.2. Vai trò của xử lý ảnh thời gian thực trong xe thông minh

Công nghệ Xử lý ảnh thời gian thực đóng vai trò là "mắt thần" cho phương tiện. Thông qua Module Camera, hình ảnh vạch đường được thu thập và phân tích liên tục. Việc sử dụng các thư viện như OpenCV trên nền tảng Python cho phép xe phản ứng tức thì với các khúc cua hoặc thay đổi trên đường đi. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo Robot tự hành di chuyển mượt mà và không bị chệch khỏi quỹ đạo.

II. Thách thức khi thiết kế xe tự hành dò đường bằng xử lý ảnh

Trong quá trình triển khai Đồ án chuyên ngành kỹ thuật điện tử viễn thông, nhiều bài toán kỹ thuật phức tạp đã nảy sinh. Vấn đề lớn nhất nằm ở sự ổn định của thuật toán Computer Vision khi ánh sáng môi trường thay đổi. Nhiễu hình ảnh có thể làm sai lệch kết quả Nhận diện làn đường, khiến xe mất phương hướng. Bên cạnh đó, việc cân bằng giữa tốc độ xử lý của Raspberry Pi và độ chính xác của PID Control là một thách thức không nhỏ. Hệ thống cần xử lý hàng chục khung hình mỗi giây để đưa ra lệnh điều khiển động cơ kịp thời. Ngoài ra, việc duy trì kết nối qua Giao thức MQTT hoặc Socket Programming trong môi trường có nhiều vật cản cũng gây khó khăn cho việc điều khiển từ xa. Những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp khéo léo giữa phần cứng tối ưu và thuật toán phần mềm thông minh.

2.1. Khó khăn trong nhận diện làn đường ở môi trường ánh sáng yếu

Môi trường thiếu sáng hoặc ánh sáng phức tạp thường làm giảm hiệu quả của Module Camera. Các điểm ảnh bị nhiễu khiến việc tách biên vạch đường trở nên khó khăn. Để khắc phục, sinh viên cần áp dụng các kỹ thuật tiền xử lý ảnh nâng cao trong OpenCV. Việc sử dụng Thuật toán Canny giúp trích xuất các cạnh biên rõ nét hơn, hỗ trợ xe duy trì lộ trình ngay cả khi điều kiện quan sát không lý tưởng.

2.2. Vấn đề độ trễ truyền thông không dây khi điều khiển từ xa

Độ trễ trong Truyền thông không dây là rào cản lớn đối với việc điều khiển xe tức thời. Khi sử dụng các giao thức thông thường, tín hiệu từ remote đến xe có thể bị chậm, dẫn đến va chạm. Giải pháp được đưa ra là sử dụng giao thức ESP-NOW trên WiFi ESP8266/ESP32. Giao thức này cho phép kết nối trực tiếp thiết bị mà không cần router, giảm tối đa độ trễ và tăng tốc độ phản hồi cho hệ thống điều khiển.

III. Cách lựa chọn linh kiện Raspberry Pi và ESP32 tối ưu nhất

Lựa chọn phần cứng là bước quyết định sự thành công của xe tự hành dò đường. Raspberry Pi 4 được ưu tiên sử dụng nhờ khả năng tính toán mạnh mẽ, phù hợp để chạy các thuật toán Computer Vision phức tạp. Đối với khối điều khiển động cơ và giao tiếp remote, vi điều khiển ESP32 là lựa chọn hàng đầu nhờ tích hợp sẵn WiFi và Bluetooth. Sự kết hợp giữa một máy tính nhúng (SBC) và một vi điều khiển (MCU) tạo nên cấu trúc điều khiển phân cấp hiệu quả. Để cung cấp năng lượng ổn định, Mạch Buck XL4005 được dùng để hạ áp từ pin xuống mức điện áp phù hợp cho các linh kiện điện tử. Ngoài ra, việc sử dụng Điều khiển động cơ L298N cho phép điều chỉnh tốc độ và hướng của hai động cơ DC độc lập. Hệ thống còn tích hợp LCD 1602 với module I2C để hiển thị các thông số hoạt động cơ bản một cách trực quan.

3.1. Cấu hình máy tính nhúng Raspberry Pi 4 cho Computer Vision

Trong đồ án, Raspberry Pi đóng vai trò là bộ não trung tâm xử lý dữ liệu từ Module Camera. Với dung lượng RAM lớn và CPU 4 nhân, thiết bị này có thể chạy mượt mà các script Python tích hợp OpenCV. Raspberry Pi thực hiện nhiệm vụ tính toán sai số vị trí của xe so với vạch đường, sau đó gửi lệnh điều khiển xuống khối chấp hành. Đây là nền tảng hoàn hảo để triển khai các mô hình Deep Learning hoặc Mạng nơ-ron nhân tạo trong tương lai.

3.2. Ứng dụng vi điều khiển ESP32 và giao thức ESP NOW

Vi điều khiển ESP32 đảm nhận vai trò cầu nối thông tin và điều khiển trực tiếp. Nhờ giao thức ESP-NOW, việc truyền nhận dữ liệu giữa remote và xe diễn ra với tốc độ cực nhanh. ESP32 cũng quản lý các tín hiệu PWM gửi đến Điều khiển động cơ L298N. Khả năng tiêu thụ năng lượng thấp và tính linh hoạt cao giúp ESP32 trở thành linh kiện không thể thiếu trong các dự án Robot tự hànhIoT hiện nay.

IV. Phương pháp xử lý ảnh OpenCV kết hợp thuật toán PID Control

Trái tim của hệ thống tự hành là sự kết hợp giữa xử lý ảnh và thuật toán điều khiển. Đầu tiên, hình ảnh từ camera được chuyển sang không gian màu xám và áp dụng bộ lọc để giảm nhiễu. Thuật toán Canny sau đó được sử dụng để phát hiện các cạnh của vạch đường. Sau khi xác định được tâm đường, hệ thống tính toán sai số giữa vị trí hiện tại và vị trí mong muốn. Sai số này được đưa vào bộ điều khiển PID Control (Proportional-Integral-Derivative). Thuật toán PID sẽ tính toán giá trị hiệu chỉnh cho tốc độ của từng động cơ, giúp xe quay trở lại đúng quỹ đạo một cách êm ái. Việc hiệu chỉnh các thông số Kp, Ki, Kd là cực kỳ quan trọng để xe không bị hiện tượng dao động quá mức. Sự kết hợp này giúp Robot tự hành có thể vượt qua các khúc cua gắt một cách chính xác và ổn định nhất.

4.1. Sử dụng thuật toán Canny và OpenCV để trích xuất vạch đường

Trong thư viện OpenCV, Thuật toán Canny là công cụ mạnh mẽ để phát hiện biên. Quá trình bắt đầu bằng việc làm mờ ảnh để loại bỏ nhiễu cao tần. Sau đó, đạo hàm của ảnh được tính toán để tìm các vùng có sự thay đổi cường độ sáng lớn nhất. Kết quả thu được là một ảnh nhị phân chỉ chứa các đường biên của vạch kẻ đường. Đây là dữ liệu đầu vào quan trọng để thuật toán điều hướng xác định hướng đi cho xe tự hành dò đường.

4.2. Tối ưu hóa quỹ đạo di chuyển bằng bộ điều khiển PID Control

Bộ điều khiển PID Control giúp duy trì sự ổn định cho xe khi di chuyển ở tốc độ cao. Thành phần P giúp xe phản ứng nhanh với sai số, thành phần I loại bỏ sai số xác lập, và thành phần D giúp dự đoán xu hướng di chuyển để giảm rung lắc. Việc kết hợp PID với dữ liệu từ xử lý ảnh thời gian thực tạo ra một vòng lặp điều khiển kín. Nhờ đó, phương tiện có thể bám sát đường kẻ với độ lệch tối thiểu, ngay cả khi gặp các cung đường phức tạp.

V. Kết quả thực nghiệm mô hình xe tự hành và ứng dụng thực tế

Mô hình xe tự hành dò đường sau khi hoàn thiện đã đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra. Xe hoạt động ổn định ở cả hai chế độ: tự động bám làn và điều khiển từ xa. Chế độ điều khiển qua remote tích hợp thư viện LVGL mang lại giao diện người dùng chuyên nghiệp trên màn hình TFT. Tốc độ phản hồi của xe khi nhận lệnh từ remote qua Truyền thông không dây đạt mức dưới 10ms. Về khả năng tự hành, nhờ tối ưu hóa thuật toán OpenCV, xe có thể nhận diện vạch đường ở khoảng cách 30cm và xử lý chính xác tại các góc cua 90 độ. Kết quả thực nghiệm cho thấy Mạch điều khiển động cơ L298N hoạt động mát nhờ tản nhiệt tốt, và Mạch Buck XL4005 cung cấp nguồn ổn định cho toàn hệ thống. Đồ án đã chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng Computer Vision vào các phương tiện vận chuyển thông minh.

5.1. Hiệu suất vận hành của mạch điều khiển động cơ L298N

Mạch L298N cho thấy khả năng chịu tải tốt khi điều khiển hai động cơ DC công suất trung bình. Việc sử dụng xung PWM từ ESP32 giúp điều chỉnh tốc độ xe một cách mịn màng. Trong suốt quá trình thử nghiệm, mạch duy trì được dòng điện ổn định, không xảy ra hiện tượng quá nhiệt gây ngắt quãng. Điều này đảm bảo Robot tự hành có thể vận hành liên tục trong thời gian dài mà không gặp sự cố về phần công suất.

5.2. Khả năng mở rộng hệ thống với mạng nơ ron nhân tạo

Nền tảng Raspberry Pi hiện tại hoàn toàn có thể nâng cấp để chạy các mô hình Deep Learning. Thay vì chỉ sử dụng các thuật toán xử lý ảnh truyền thống, việc tích hợp Mạng nơ-ron nhân tạo sẽ giúp xe nhận diện được nhiều loại biển báo và vật cản phức tạp hơn. Đây là hướng phát triển tiềm năng để đưa mô hình từ một đồ án sinh viên trở thành một sản phẩm công nghệ thực thụ trong lĩnh vực xe tự lái.

VI. Kết luận và hướng phát triển hệ điều hành Robot ROS

Đồ án đã hoàn thành việc xây dựng một hệ thống xe tự hành dò đường bằng xử lý ảnh kết hợp điều khiển từ xa. Thành công của đề tài nằm ở việc làm chủ được các công nghệ nhúng hiện đại như Raspberry Pi, ESP32 và thư viện OpenCV. Hệ thống không chỉ đáp ứng yêu cầu về mặt kỹ thuật mà còn có tính ứng dụng cao trong thực tiễn. Tuy nhiên, để xe hoạt động hoàn hảo hơn trong các môi trường phức tạp, việc tích hợp thêm Cảm biến siêu âm để tránh vật cản là cần thiết. Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là chuyển đổi sang sử dụng Hệ điều hành Robot (ROS). ROS sẽ cung cấp một khung làm việc chuẩn hóa, giúp việc quản lý các node xử lý ảnh và điều khiển trở nên dễ dàng hơn. Đồng thời, việc áp dụng Socket Programming để truyền video trực tiếp từ xe về máy chủ sẽ mở ra nhiều khả năng giám sát từ xa vô cùng mạnh mẽ.

6.1. Tổng kết ưu điểm của giải pháp xử lý ảnh kết hợp điều khiển

Giải pháp kết hợp giữa xử lý ảnh thời gian thực và điều khiển không dây mang lại sự linh hoạt tuyệt đối. Xe có thể tự vận hành để tiết kiệm nhân lực, nhưng vẫn cho phép con người can thiệp khi gặp tình huống khẩn cấp. Việc sử dụng linh kiện phổ biến như Arduino, ESP32Raspberry Pi giúp giảm giá thành sản xuất mà vẫn đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ. Đây là mô hình tiêu biểu cho sự giao thoa giữa điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin.

6.2. Tiềm năng ứng dụng Deep Learning trong giao thông thông minh

Trong tương lai, việc đưa Deep Learning vào đồ án sẽ giúp nâng tầm trí tuệ cho xe. Robot sẽ không chỉ đi theo vạch kẻ mà còn có thể tự học lộ trình và nhận diện hành vi của các đối tượng xung quanh. Sự kết hợp giữa Computer Vision cao cấp và hạ tầng kết nối 5G/IoT sẽ biến những mô hình xe tự hành nhỏ bé thành một phần của hệ thống giao thông thông minh toàn cầu.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1.1 Giới thiệu đề tài Đề tài: Xe tự hành dò đường bằng xử lý ảnh kết hợp điều khiển từ xa - Xe có 2 chế độ điều khiển: tự động và điều khiển. - Ở chế độ tự động, xe tự động di chuyển theo đường kẻ màu đen được vẽ sẵn trước đó thông qua dữ liệu đọc được từ camera. - Ở chế độ điều khiển, xe sẽ được điều khiển từ xa thông qua một remote, thông qua giao thức ESP-NOW.

- Mô hình bao gồm: 1 vi điều khiển làm remote điều khiển xe từ xa, 1 SBC để điều khiển xe và xử lý hình ảnh từ camera.2 Mục đích thực hiện đề tài - Việc triển khai và hiện thực hóa đề tài giúp đánh giá kết quả học tập một cách thực tiễn. - có thể áp dụng hiệu quả kiến thức về vi điều khiển, đặc biệt là ESP32 và máy tính nhúng Raspberry Pi 4, để xây dựng một hệ thống ứng dụng trong thực tế. - Ngoài việc củng cố kiến thức về linh kiện và cảm biến đã được đào tạo, còn có cơ hội tiếp cận và kết hợp linh hoạt nhiều loại linh kiện, cảm biến ngoài chương trình, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn. - Nâng cao kỹ năng tự học và giúp tích lũy thêm kinh nghiệm và kiến thức mới ngoài phạm vi môn học.

XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 16 1.3 Đối tượng của đề tài - Máy tính nhúng Raspberry Pi 4 - Vi điều khiển ESP32 - Màn hình TFT ST7796 với cảm ứng GT911 tích hợp ESP32 - LCD 1602 với module I2C - Mạch điều khiển động cơ: L298 - Mạch Buck: XL4005 - Giao thức truyền thông không dây ESP-NOW - Thuật toán PID - LVGL 1.4 Phạm vi đề tài - Phạm vi nghiên cứu nằm trong khuôn khổ mô hình nhỏ và vừa, áp dụng cho một người dùng, tuy nhiên có thể phát triển thành một hệ thống lớn trong công nghiệp. Ứng dụng này hướng đến việc vận chuyển hang hóa tự động trong môi trường công nghiệp, đồng thời con người có thể làm chủ được việc di chuyển của xe thông qua các thao tác điều khiển từ xa.5 Kết quả đề tài - Xe sẽ có 2 chế độ được điều chỉnh trên remote. - Khi ở chế độ điều khiển, xe sẽ được điều khiển thông qua một remote điều khiển không dây. - Khi ở chế độ tự động, xe sẽ hoàn toàn tự động di chuyển theo đường đi đã định trước.

XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 17 CHƯƠNG 2. GIỚI THIỆU VỀ LINH KIỆN 2.1 Máy tính nhúng Raspberry Pi 4 2.1 Giới thiệu sơ lược - Raspberry Pi là dòng máy tính đơn bo (Single-Board Computer – SBC) nhỏ gọn, được phát triển bởi Raspberry Pi Foundation. - Kể từ khi ra mắt, Raspberry Pi đã trở thành một công cụ phổ biến cho các nhà phát triển, sinh viên, và những người đam mê công nghệ trên thế giới nhờ vào kích thước nhỏ gọn, chi phí thấp, tính linh hoạt, tự động hóa, và các dự án IoT. - Raspberry Pi 4 là phiên bản thứ tư trong dòng Raspberry chính, mang đến những cải tiến vượt bậc về hiệu năng, khả năng kết nối và tính năng so với các thế hệ tiền nhiệm.

- Với mức giá thành thấp, Raspberry Pi 4 không chỉ là một công cụ học tập mà còn là một nền tảng mạnh mẽ cho các ứng dụng thực tế, từ máy tính để bàn đến các dự án nhúng phức tạp, việc mà đối với các vi điều khiển rất khó. XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 18 Hình 2–1: Raspberry Pi 4 2.2 Thông số kỹ thuật Bảng 2–1: Thông số kỹ thuật Raspberry Pi 4 Thông số kỹ thuật Chi tiết Broadcom BCM2711, 4 nhân Bộ xử lý (SoC) Cortex-A72 (ARM v8-A) 64-bit, xung nhịp 1.5 GHz Tùy chọn 1GB, 2GB, 4GB hoặc Bộ nhớ RAM 8GB LPDDR4-3200 SDRAM Broadcom VideoCore VI, hỗ trợ OpenGL ES 3.264 1080p30 Cổng kết nối 2 cổng micro-HDMI 2.0, cổng Gigabit Ethernet, cổng USB-C (nguồn 5V, 3A), XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 19 khe microSD, cổng MIPI DSI 2 làn, cổng MIPI CSI 2 làn Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và Kết nối không dây 5.265 (giải mã 4kp60), H264 Video (giải mã 1080p60, mã hóa 1080p30) 40, chân hỗ trợ I/O digital, Số lượng chân GPIO 4xUART, 4xSPI, 4xI2C, PWM, SDIO 26 chân (hoạt động ở mức điện Số lượng chân I/O áp 3.3V) Kích thước 85.5 mm x 17mm USB-C 5V, tiêu thụ dòng tối đa Nguồn điện 3A - Mức điện áp: Chỉ hỗ trợ 3. Kết nối 5V cần mạch chuyển mức tín hiệu. - Dòng điện: Tối đa 16mA mỗi chân, tổng dòng không quá 50mA.3 Cấu hình chân Raspberry Pi 4 XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 20 Hình 2–2: Sơ đồ chân Raspberry Pi 4 - Raspberry Pi 4 có 40 chân: o I/O kỹ thuật số: 26 chân, có thể cấu hình làm đầu vào hoặc đầu ra, hoạt động ở mức 3.

o Nguồn: 2 chân 5V là chân 2,4. 4 chân GND là chân 6,14,20,30,34,39. I2C1 là mặc định với chân GPIO2 và GPIO3 lần lượt là SDA và SCL. I2C3 và I2C4 có thể cấu hình với GPIO4, GPIO5 và GPIO6, GPIO7 lần lượt là SDA và SCL của 2 cổng này.

I2C0 là HAT ID với GPIO0 là ID_SD và GPIO1 là ID_SC. Cả 4 I2C đều tích hợp điện trở kéo lên (1.8kΩ) và tốc độ đọc tối đa là 400KHz. o SPI: gồm 4 cổng (SPI0, SPI1, SPI3, SP4). SPI0 là mặc định với chân GPIO10, GPIO9, GIPO11, GPIO 8, GPIO7 XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 21 lần lượt là chân MOSI, MISO, SCLK, CE0, CE1.

SPI1, SPI3 và SPI4 có thể cấu hình trên các chân GPIO còn lại. Tốc độ phụ thuộc vào cấu hình, thường lên đến 125 MHz. o UART: gồm 4 cổng (UART0, UART2, UART3, UART4). UART0 là mặc định với chân GPIO14 và GPIO15 lần lượt là chân TXD và RXD.

UART2, UART3, UART4 có thể cấu hình. Tốc độ baud tối đa 115200. o PWM: gồm 4 kênh phần cứng (GPIO12, GPIO13, GPIO18, GPIO19) và tất cả các chân còn lại đều hỗ trợ PWM phần mềm. PWM phần cứng cung cấp tín hiệu chính xác hơn.

PWM phần mềm kém chính xác, phụ thuộc vào CPU. o INTERRUPT: tất cả 26 chân I/O đều có thể cấu hình thành chân ngắt. Hiệu suất phụ thuộc vào hệ điều hành, không tối ưu cho ứng dụng thời gian thực.2 Vi điều khiển ESP32 2.1 Giới thiệu sơ lược - ESP32 là dòng vi điều khiển (System on Chip - SoC) chi phí thấp, tiết kiệm năng lượng, được phát triển bởi Espressif Systems, một công ty có trụ sở tại Thượng Hải, Trung Quốc. Ra mắt vào năm 2016, ESP32 là phiên bản kế thừa và cải tiến của ESP8266, tích hợp Wi-Fi và Bluetooth (bao gồm Bluetooth Low Energy - BLE), phù hợp cho các ứng dụng Internet vạn vật (IoT), thiết bị đeo, và tự động hóa.

Với hiệu năng mạnh mẽ, nhiều giao thức giao tiếp, và giá thành hợp XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 22 lý, ESP32 đã trở thành lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển, sinh viên, và kỹ sư. - ESP32 được sản xuất trên công nghệ 40nm của TSMC, đảm bảo hiệu suất RF và tiêu thụ điện năng tối ưu. Vi điều khiển này hỗ trợ nhiều biến thể (ESP32, ESP32-S3, ESP32-C3, v.), với các tùy chọn lõi đơn hoặc lõi kép phù hợp nhiều nhu cầu khác nhau. Hình 2-3: ESP32 XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 23 2.2 Thông số kỹ thuật Bảng 2–2: Thông số kỹ thuật ESP32 Thông số kỹ thuật Chi tiết Tensilica Xtensa LX6 32-bit, lõi đơn hoặc lõi kép, tốc độ xung Bộ xử lý (CPU) nhịp 160-240 MHz, hiệu năng lên đến 600 DMIPS 520 KB SRAM, 448 KB ROM, 4- Bộ nhớ 16 MB Flash (tùy mô-đun), 8 KB RTC SRAM 802.11 b/g/n, tốc độ lên đến 150 Mbps, hỗ trợ chế độ Wifi Station, Access Point, và Station + Access Point Bluetooth v4.2 BR/EDR và BLE Bluetooth (Bluetooth Low Energy) 4 x SPI, 2 x I2C, 2 x I2S, 3 x UART, Ethernet MAC, 1 x Giao tiếp SD/SDIO/MMC Host, 1 x SDIO/SPI Slave 18 kênh ADC 12-bit, 2 kênh ADC/DAC DAC 8-bit XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 24 PWM 16 kênh PWM-8bit Lên đến 34 chân GPIO (tùy mô- GPIO đun) 2.6V, tiêu thụ 20 µA Nguồn điện (Deep Sleep) đến 240 mA (tải nặng) ESP32-WROOM-32: 25.5 mm x Kích thước 18 mm; chip ESP32: 5 mm x 5 mm hoặc 6 mm x 6 mm (QFN) Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +125°C 2.3 Cấu hình chân ESP32 - Lấy đại diện vi điều khiển ESP32-C6 QFN32 Hình 2–4: Sơ đồ chân ESP32-C6 XE TỰ HÀNH DÒ ĐƯỜNG BẰNG XỬ LÝ ẢNH KẾT HỢP NGUYỄN QUỐC KHÁNH ĐIỀU KHIỂN TỪ XA 42200211 ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH TRANG 25 - ESP32 có 32 chân: o I/O: 22 chân, có thể cấu hình làm đầu vào hoặc đầu ra, hoạt động ở mức 3.3V, dòng tối đa 40mA mỗi chân.

Hỗ trợ ngắt trên tất cả GPIO. Một số chân có tích hợp điện trở kéo lên / điện trở kéo xuống. Nguồn: 1 chân 5V, 1 chân 3v3 và 4 chân GND. I2C: các chân GPIO6, GPIO7 lần lượt là SDA và SCL của I2C.

Hỗ trợ Master và Slave. Tốc độ tối đa đạt được 400KHz. SPI: gồm 2 cổng (SPI0 và SPI1). Tuy nhiên SPI0 dùng cho flash nội bộ không khuyến khích dùng.

SPI1 với các chân GPIO14,15,16,17 lần lượt là chân MOSI, MISO, SCLK, CS. Tốc độ tối đa đạt 80MHz. UART: gồm 3 cổng (UART0, UART1, UART2). UART0 mặc định với chân GPIO18, GPIO19 lần lượt là TX và RX được dùng cho USB-to- UART.

UART1 VÀ UART2 có GPIO20, GPIO21 và GPIO6, GPIO17 lần lượt là TX và RX của 2 cổng UART này. Tốc độ baud tối đa 5Mbps. PWM: gồm 6 kênh PWM, và hầu hết các GPIO còn lại đều hỗ trợ PWM qua phần mềm. PWM phần cứng chính xác hơn.

Tần số PWM cấu hình từ vài Hz đến 40MHz. ADC: gồm 7 kênh ADC 12-bit. Hỗ trợ cảm biến nhiệt độ tích hợp. Với 12-bit, ESP32 có thể đọc được giá trị từ 0 đến 4095.

INTERRUPT: tất cả các chân GPIO đều hỗ trợ ngắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ