Đồ Án Chi Tiết Máy: Thiết Kế Hộp Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng (Đặng Bảo Lâm)

Đồ án chi tiết máy hộp giảm tốc bánh răng nghiêng: Thiết kế, tính toán, và bản vẽ chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kỹ thuật.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chi tiết máy

2020

65
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Phần I.Tính động học

1.1. Chương 1. Tính động học

1.1.1. Dữ liệu cho trước: Thiết kế băng tải

1.1.2. 1. Lực kéo băng tải: 𝐹 = 310 𝑁

1.1.3. 2. Vận tốc băng tải: v =

1.1.4. 3. Đường kính tang: D = 420 mm

1.1.5. 1. Chọn động cơ điện

1.1.6. 1. Xác định công suất yêu cầu trên trục động cơ

1.1.7. 0. Xác định tốc độ quay sơ bộ của động cơ

1.1.8. 1. Chọn động cơ điện

1.1.9. 1. Lập bảng thông số động cơ điện

1.1.10. 1. Phân phối tỉ số truyền

1.1.11. 1. Tỉ số truyền

1.1.12. Công suất trên các trục

1.1.13. 1. Tốc độ quay của các trục

1.1.14. Mô men xoắn trên các trục

1.1.15. 1. Lập bảng thông số động học

2. Phần II. Tính toán thiết kế các bộ truyền

2.1. Chương 2. Tính toán thiết kế bộ truyền đai thang

2.1.1. Điều kiện làm việc:

2.1.2. Thông số yêu cầu:

2.1.3. 1. Chọn loại đai và tiết diện đai

2.1.4. 2. Chọn đường kính hai bánh đai 𝒅𝟏 và 𝒅𝟐

2.1.5. 2. Xác định khoảng cách trục 𝒂 𝑎

2.1.6. Tính số đai 𝒁

2.1.7. Các thông số cơ bản của bánh đai

2.1.8. 2. Xác định lực căng ban đầu và lực tác dụng lên trục

2.1.9. 2. Tổng hợp thông số của bộ truyền đai

2.2. Chương 3. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng

2.2.1. Thông số yêu cầu:

2.2.2. 1. Chọn vật liệu bánh răng

2.2.3. 3. Xác định ứng suất cho phép

2.2.4. 3. Xác định ứng suất tiếp xúc phép

2.2.5. Xác định ứng suất uốn cho phép

2.2.6. 4. Xác định sơ bộ khoảng cách trục

2.2.7. 3. Xác định các thông số ăn khớp

2.2.8. 3. Xác định số răng

2.2.9. 4. Xác định lại khoảng cách trục

2.2.10. 3. Xác định hệ số dịch chỉnh

2.2.11. 3. Xác định các ứng suất cho phép

2.2.12. Kiểm nghiệm bộ truyền bánh răng

2.2.13. 3. Kiểm nghiệm về độ bền tiếp xúc

2.2.14. Kiểm nghiệm về độ bền uốn

2.2.15. 3. Một số thông số khác của cặp bánh răng

2.2.16. 3. Tổng kết các thông số của bộ truyền bánh răng

3. Phần III: Tính toán thiết kế trục, chọn ổ lăn

3.1. Chương 4: Tính trục, chọn ổ lăn

3.1.1. 4. Chọn khớp nối

3.1.2. 4. Xác định sơ bộ đường kính trục

3.1.3. • Chọn khớp nối

3.1.4. 4. Tính sơ bộ trục

3.1.5. 4. Chọn vật liệu chế tạo trục

3.1.6. 4. Tính sơ bộ đường kính trục

3.1.7. 4. Xác định lực từ các chi tiết , bộ truyền tác dụng lên trục

3.1.8. Xác định khoảng cách giữa các điểm đặt lực

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Đồ Án Chi Tiết Máy Nền Tảng Thiết Kế Hộp Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng

Việc thực hiện đồ án chi tiết máy là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo kỹ sư các ngành cơ khí chế tạo máy. Mục tiêu chính của loại đồ án này là trang bị cho sinh viên khả năng ứng dụng các kiến thức lý thuyết từ các môn học chuyên ngành vào giải quyết các bài toán thực tế. Đặc biệt, đồ án chi tiết máy giúp củng cố kinh nghiệm trong quá trình thiết kế tính toán và chế tạo, đồng thời nâng cao kỹ năng tổng hợp và phân tích vấn đề. Đây là một bước đệm quan trọng để sinh viên làm quen với công việc kỹ thuật chuyên nghiệp, biến những khái niệm trừu tượng thành các giải pháp hữu hình và chức năng.

Trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại, việc thiết kế hộp giảm tốc đóng vai trò then chốt trong nhiều hệ thống truyền động. Hộp giảm tốc bánh răng nghiêng, với những ưu điểm vượt trội về khả năng chịu tải, êm ái khi vận hành và hiệu suất truyền động cao, ngày càng được ưa chuộng. Một bản thuyết minh đồ án hoàn chỉnh không chỉ trình bày các kết quả tính toán hộp giảm tốc mà còn phản ánh tư duy kỹ thuật, sự tỉ mỉ trong từng chi tiết. Nó là cơ sở để đánh giá khả năng của một kỹ sư tương lai trong việc giải quyết các thách thức kỹ thuật, từ việc lựa chọn vật liệu, xác định kích thước, đến kiểm nghiệm bền mỏi cho các chi tiết máy quan trọng. Từ đó, đồ án chi tiết máy không chỉ là một nhiệm vụ học thuật mà còn là một cơ hội vàng để phát triển năng lực chuyên môn toàn diện. Tham khảo tài liệu như "Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130" cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho việc học tập và thực hành [1].

1.1. Tầm quan trọng của đồ án chi tiết máy trong đào tạo cơ khí

Trong lĩnh vực kỹ thuật, đồ án chi tiết máy là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển giao từ lý thuyết sang thực hành. Nó yêu cầu sinh viên tổng hợp kiến thức từ các môn học nền tảng như Sức bền vật liệu, Nguyên lý máy, Chi tiết máy để giải quyết một bài toán cụ thể. Việc này không chỉ kiểm tra khả năng tính toán hộp giảm tốc hay thiết kế hộp giảm tốc mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng làm việc độc lập. Đây là cơ hội để sinh viên làm quen với các quy trình thiết kế cơ khí tiêu chuẩn, từ việc lập kế hoạch, chọn vật liệu đến vẽ bản vẽ chi tiết máy và lập thuyết minh đồ án. Sự thành công của một đồ án chi tiết máy là minh chứng cho năng lực thực tế của một kỹ sư tương lai, chuẩn bị cho họ những thách thức trong ngành cơ khí chế tạo máy.

1.2. Tổng quan về hộp giảm tốc bánh răng nghiêng và vai trò trong hệ thống truyền động

Hộp giảm tốc bánh răng nghiêng là một thành phần thiết yếu trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp. Thiết bị này có chức năng chính là giảm tốc độ quay và tăng mô men xoắn từ động cơ đến máy công tác. So với bánh răng thẳng, bánh răng nghiêng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng truyền tải công suất lớn hơn, hoạt động êm ái hơn do sự ăn khớp dần dần, và giảm thiểu tiếng ồn cùng rung động. Tuy nhiên, chúng cũng tạo ra lực dọc trục, đòi hỏi phải có cơ cấu chặn hoặc ổ lăn thích hợp. Trong đồ án chi tiết máy, việc nghiên cứu và thiết kế hộp giảm tốc bánh răng nghiêng giúp sinh viên nắm vững nguyên lý hoạt động hộp giảm tốc, hiểu rõ cấu tạo, ưu nhược điểm, và cách tối ưu hóa các thông số để đạt hiệu suất truyền động cao nhất trong các ứng dụng thực tế.

II. Khám Phá Quy Trình Tính Động Học Bước Đầu Thiết Kế Hộp Giảm Tốc Hiệu Quả

Việc tính toán hộp giảm tốc bắt đầu với việc xác định các thông số động học của hệ thống, đặt nền móng cho toàn bộ quá trình thiết kế hộp giảm tốc. Bước đầu tiên là lựa chọn động cơ phù hợp với yêu cầu công suất và vận tốc của máy công tác. Điều này đòi hỏi phải xác định công suất yêu cầu trên trục làm việc, sau đó tính toán công suất cần thiết trên trục động cơ bằng cách xem xét hiệu suất truyền động của toàn bộ hệ dẫn động. Hiệu suất của từng bộ phận như bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng, khớp nối và ổ lăn cần được tra bảng và tổng hợp để có cái nhìn chính xác về tổn thất năng lượng [1, trang 19]. Công suất cần thiết để thiết kế trên trục động cơ (P_yc) được tính dựa trên công suất làm việc (P_lv) và tổng hiệu suất (eta) của hệ thống.

Sau khi có công suất, việc xác định tốc độ quay sơ bộ của động cơ là bước kế tiếp. Số vòng quay trên trục công tác được tính từ vận tốc và đường kính tang của băng tải (n_lv). Từ đó, một tỉ số truyền sơ bộ (u_sb) được chọn cho toàn bộ hệ thống (ví dụ: u_sb = u_đai × u_bánh_răng) để ước lượng số vòng quay sơ bộ của động cơ (n_sb). Dựa trên các giá trị P_ycn_sb, động cơ điện sẽ được lựa chọn từ các bảng thông số kỹ thuật, đảm bảo rằng công suất động cơ lớn hơn hoặc bằng công suất yêu cầu và số vòng quay gần với số vòng quay sơ bộ [1]. Việc này đảm bảo rằng hộp giảm tốc có thể hoạt động ổn định và đáp ứng đủ tải. Cuối cùng, mô men xoắn trên các trục được tính toán theo công thức T = (9.55 × 10^6 × P_i) / n_i (Nmm) [1, trang 5], cung cấp dữ liệu quan trọng cho các bước tính bền chi tiết máy tiếp theo của trục hộp giảm tốcbánh răng nghiêng.

Quá trình này không chỉ là một chuỗi các phép tính mà còn là sự cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được sự tối ưu giữa hiệu suất, kích thước và chi phí. Mỗi quyết định trong giai đoạn động học đều ảnh hưởng sâu sắc đến các giai đoạn thiết kế hộp giảm tốc sau này, từ việc chọn vật liệu bánh răng cho đến việc định hình vỏ hộp giảm tốc. Việc lập bảng tổng hợp các thông số động học là rất cần thiết để có cái nhìn tổng thể và dễ dàng kiểm tra lại toàn bộ quá trình tính toán hộp giảm tốc [1, trang 6].

2.1. Phương pháp xác định công suất và tốc độ quay động cơ điện

Để xác định công suất yêu cầu trên trục động cơ, trước hết cần tính công suất làm việc (P_lv) dựa trên lực kéo băng tải (F) và vận tốc băng tải (v). Công thức phổ biến là P_lv = (F × v) / 1000 (kW). Sau đó, cần tính tổng hiệu suất truyền động (eta) của toàn bộ hệ thống, bao gồm hiệu suất của bộ truyền đai (eta_đ), bộ truyền bánh răng (eta_br), các cặp ổ lăn (eta_ol), và khớp nối (eta_kn). Công suất cần thiết trên trục động cơ được tính là P_yc = P_lv / eta [1, trang 2]. Số vòng quay trên trục công tác (n_lv) được tính từ vận tốc băng tải và đường kính tang. Dựa vào n_lv và tỉ số truyền sơ bộ, tốc độ quay sơ bộ của động cơ (n_sb) được ước tính. Từ các giá trị P_ycn_sb này, việc lựa chọn động cơ điện phù hợp từ các bảng thông số chuẩn trở nên dễ dàng và chính xác.

2.2. Hướng dẫn phân phối tỷ số truyền và tính toán mô men xoắn trên các trục

Sau khi lựa chọn động cơ, bước tiếp theo là phân phối tỷ số truyền chung (u_ch) của toàn hệ thống cho từng bộ phận truyền động, thường là bộ truyền đai và bộ truyền bánh răng. Tỷ số truyền của bộ truyền đai (u_đ) thường được chọn trước, sau đó tỷ số truyền của bộ truyền bánh răng (u_br) được tính từ u_ch. Điều quan trọng là các tỷ số truyền này phải nằm trong khoảng cho phép [1, trang 3]. Khi có các tỷ số truyền đã phân phối, công suất trên các trục (P_i) được tính ngược từ trục công tác, có xét đến hiệu suất từng bộ phận. Tốc độ quay của các trục (n_i) được tính xuôi từ trục động cơ. Cuối cùng, mô men xoắn trên các trục (T_i) được xác định bằng công thức T_i = (9.55 × 10^6 × P_i) / n_i (Nmm) [1, trang 5], cung cấp dữ liệu cần thiết cho các bước tính bền chi tiết máy về sau.

III. Bí Quyết Tính Toán Thiết Kế Bộ Truyền Tối Ưu Bánh Răng và Bộ Đai cho Hộp Giảm Tốc

Giai đoạn thiết kế hộp giảm tốc bao gồm việc tối ưu hóa các bộ truyền động. Bộ truyền đai thang thường là lựa chọn đầu tiên trong hệ thống truyền động để giảm tốc độ ban đầu. Quá trình này bắt đầu bằng việc chọn loại đai và tiết diện đai phù hợp với công suất và tốc độ quay của trục chủ động [1, trang 59]. Sau đó, đường kính bánh đai nhỏ (d1) và lớn (d2) được xác định, đồng thời kiểm tra vận tốc đai để đảm bảo nó không vượt quá giới hạn cho phép. Tính toán khoảng cách trục (a) và chiều dài đai (L) là cần thiết để chọn đai tiêu chuẩn và đảm bảo sự ăn khớp chính xác. Số đai (Z) được tính dựa trên công suất truyền, công suất cho phép của một sợi đai, và các hệ số ảnh hưởng như hệ số tải trọng động (K_đ), hệ số ảnh hưởng góc ôm (C_alpha), và hệ số ảnh hưởng chiều dài đai (C_L) [1, trang 9]. Cuối cùng, lực căng ban đầu (F0) và lực tác dụng lên trục (F_r) được xác định để chuẩn bị cho việc tính toán trục hộp giảm tốc.

Tiếp theo, việc tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng là trọng tâm của đồ án chi tiết máy. Mặc dù tài liệu này sử dụng bộ truyền bánh răng trụ thẳng để minh họa chi tiết các bước tính toán, các nguyên lý cơ bản về tính bền chi tiết máy và lựa chọn vật liệu vẫn được áp dụng rộng rãi cho bánh răng nghiêng. Bước đầu tiên là chọn vật liệu bánh răng cho bánh nhỏ và bánh lớn, thường là thép hợp kim được tôi cải thiện, với độ rắn HB và giới hạn bền sigma_b phù hợp [1, trang 13]. Việc xác định ứng suất cho phép, bao gồm ứng suất tiếp xúc [sigma_H] và ứng suất uốn [sigma_F], là cực kỳ quan trọng. Các hệ số an toàn, hệ số tuổi thọ (K_HL, K_FL), và số chu kỳ thay đổi ứng suất (N_HE, N_FE) đều được tính toán một cách cẩn thận để đảm bảo tính bền chi tiết máy trong suốt quá trình hoạt động [1, trang 14-16].

Sau khi xác định ứng suất cho phép, khoảng cách trục sơ bộ (a_w) của bộ truyền bánh răng được tính dựa trên mô men xoắn trên trục chủ động (T1) và các hệ số vật liệu. Từ a_w và tỉ số truyền, số răng (Z1, Z2) và mô đun (m) của bánh răng được xác định, cùng với các thông số ăn khớp khác như góc ăn khớp alpha_w và hệ số dịch chỉnh x1, x2 [1, trang 17-18]. Cuối cùng, bộ truyền bánh răng được kiểm nghiệm về độ bền tiếp xúcđộ bền uốn bằng cách so sánh ứng suất thực tế (sigma_H, sigma_F) với ứng suất cho phép ([sigma_H], [sigma_F]). Các hệ số tải trọng (K_H, K_F) và hệ số dạng răng (Y_F) được sử dụng để điều chỉnh các tính toán này [1, trang 20-22]. Mặc dù tài liệu tập trung vào bánh răng trụ thẳng, các nguyên tắc về tính bền chi tiết máy này là nền tảng vững chắc cho việc thiết kế hộp giảm tốc bánh răng nghiêng phức tạp hơn, nơi lực dọc trục bánh răng nghiêng cần được xem xét thêm. Việc tổng hợp các thông số này vào một bảng giúp dễ dàng quản lý và kiểm tra lại toàn bộ quy trình thiết kế cơ khí [1, trang 25].

3.1. Phương pháp thiết kế bộ truyền đai thang tối ưu cho hộp giảm tốc

Quá trình thiết kế bộ truyền đai thang bắt đầu bằng việc lựa chọn động cơ và xác định các thông số làm việc như công suất và tốc độ quay. Loại đai và tiết diện đai được chọn dựa trên các đồ thị tiêu chuẩn [1, trang 59]. Đường kính bánh đai chủ động (d1) và bị động (d2) được xác định, đồng thời kiểm tra vận tốc đai để đảm bảo an toàn. Khoảng cách trục (a) và chiều dài đai (L) được tính toán để chọn đai theo tiêu chuẩn và tối ưu hóa không gian. Sau đó, số lượng đai (Z) cần thiết được xác định, có tính đến các hệ số ảnh hưởng như hệ số tải trọng động (K_đ), hệ số góc ôm (C_alpha), và hệ số chiều dài đai (C_L) [1, trang 9]. Cuối cùng, lực căng ban đầu (F0) và lực tác dụng lên trục (F_r) được tính toán. Những bước này đảm bảo bộ truyền đai hoạt động hiệu quả, ổn định và góp phần vào hiệu suất truyền động chung của hộp giảm tốc.

3.2. Hướng dẫn tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng Đảm bảo tính bền chi tiết máy

Trong đồ án chi tiết máy, việc tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng là một phần cốt lõi, đặc biệt khi làm việc với hộp giảm tốc. Dù tài liệu gốc minh họa với bánh răng trụ thẳng, nguyên tắc tính bền chi tiết máy vẫn áp dụng. Việc chọn vật liệu bánh răng phù hợp, thường là thép hợp kim, với độ rắn bề mặt (HB) và giới hạn bền (sigma_b, sigma_ch) được xác định cẩn thận. Ứng suất cho phép khi tiếp xúc ([sigma_H]) và khi uốn ([sigma_F]) được tính toán, có xét đến các hệ số an toàn và tuổi thọ [1, trang 13-16]. Khoảng cách trục sơ bộ (a_w), số răng (Z), và mô đun (m) được xác định tiếp theo. Cuối cùng, bộ truyền bánh răng phải được kiểm nghiệm về độ bền tiếp xúcđộ bền uốn bằng cách so sánh ứng suất thực tế với ứng suất cho phép, đảm bảo chi tiết máy chịu được tải trọng trong suốt vòng đời. Đối với hộp giảm tốc bánh răng nghiêng, việc tính toán này sẽ phức tạp hơn do sự xuất hiện của lực dọc trục bánh răng nghiêng.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Tính Toán Trục và Chọn Ổ Lăn Đảm Bảo Tính Bền Cho Hệ Thống

Việc tính toán trục hộp giảm tốcchọn ổ lăn là một giai đoạn cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của toàn bộ hộp giảm tốc bánh răng nghiêng. Giai đoạn này bắt đầu bằng việc lựa chọn khớp nối để truyền mô men xoắn từ động cơ sang trục hộp giảm tốc, đồng thời bù trừ sai lệch nhỏ giữa các trục. Mô men xoắn tính toán (T_t) được xác định dựa trên mô men danh nghĩa và hệ số chế độ làm việc (k), sau đó khớp nối phù hợp được chọn dựa trên đường kính trụcT_t [1, trang 26].

Bước tiếp theo là chọn vật liệu làm trục, thường là thép hợp kim như thép 45, với giới hạn bền sigma_b và ứng suất xoắn cho phép [tau] phù hợp. Sau đó, đường kính trục sơ bộ được xác định dựa trên mô men xoắn truyền và ứng suất xoắn cho phép. Việc này giúp hình dung kích thước ban đầu của trục để phân bố các chi tiết khác như bánh răng, ổ lăn, và khớp nối [1, trang 27]. Các lực từ các chi tiết máy khác, bao gồm lực vòng (F_t) và lực hướng tâm (F_r) từ bánh răng, lực tác dụng từ bộ truyền đai, và lực từ khớp nối (F_k), được xác định và đặt lên sơ đồ trục. Việc xác định chính xác các điểm đặt lực và khoảng cách giữa chúng là tiền đề cho việc tính toán trục hộp giảm tốc một cách chính xác. Các khoảng cách này bao gồm chiều rộng ổ lăn, khe hở lắp ghép, và chiều dài mayơ của bánh răng và khớp nối [1, trang 29-30].

Từ sơ đồ lực và các khoảng cách đã xác định, phản lực tại các ổ đỡ được tính toán thông qua các phương trình cân bằng lực trong các mặt phẳng khác nhau. Sau đó, biểu đồ mô men uốnmô men xoắn được vẽ để xác định các tiết diện nguy hiểm trên trục [1, trang 34-35]. Mô men tương đương (M_tdj) tại các tiết diện này được tính toán để xác định đường kính trục cuối cùng, đảm bảo trục chịu được tải trọng phức tạp bao gồm cả uốn và xoắn. Các đường kính trục này được chọn theo tiêu chuẩn và làm tròn đến các giá trị chẵn hoặc số tận cùng là 0 hoặc 5 [1, trang 37]. Cuối cùng, các then được chọn cho các vị trí lắp ghép bánh răng và khớp nối, và được kiểm nghiệm bền dập, bền cắt để đảm bảo khả năng truyền mô men xoắn mà không bị hỏng hóc [1, trang 38-39]. Quá trình này không chỉ đòi hỏi sự chính xác trong tính toán hộp giảm tốc mà còn sự hiểu biết sâu sắc về tính bền chi tiết máydung sai và lắp ghép.

4.1. Lựa chọn khớp nối và vật liệu trục hộp giảm tốc phù hợp

Việc lựa chọn khớp nối là bước đầu trong thiết kế trục, nhằm truyền mô men xoắn từ động cơ sang trục hộp giảm tốc và giảm thiểu ảnh hưởng của các sai lệch lắp đặt. Mô men xoắn tính toán (T_t) được xác định bằng cách nhân mô men xoắn danh nghĩa với hệ số chế độ làm việc k, thường tra từ các bảng tiêu chuẩn [1, trang 26]. Khớp nối vòng đàn hồi là một lựa chọn phổ biến, phù hợp với các điều kiện làm việc có va đập vừa phải. Song song đó, vật liệu trục hộp giảm tốc cũng được lựa chọn cẩn thận, thường là thép 45 với giới hạn bền sigma_b khoảng 600 MPa và ứng suất xoắn cho phép [tau] từ 12-20 MPa. Sự lựa chọn này đảm bảo tính bền chi tiết máy và khả năng chịu tải của trục.

4.2. Phương pháp xác định lực tác dụng lên trục và tính toán đường kính trục

Để tính toán trục hộp giảm tốc, cần xác định tất cả lực tác dụng lên trục từ các chi tiết máy như bánh răng (lực vòng F_t, lực hướng tâm F_r), bộ truyền đai (lực F_r) và khớp nối (F_k) [1, trang 28]. Sau khi xác định các lực và vị trí đặt lực, các khoảng cách giữa các điểm đặt lực và ổ lăn được tính toán chi tiết. Tiếp theo, các phản lực tại các ổ đỡ được xác định bằng cách giải các phương trình cân bằng lực. Dựa trên các phản lực và lực tác dụng, biểu đồ mô men uốn (trong hai mặt phẳng) và mô men xoắn được vẽ. Từ đó, mô men tương đương (M_tdj) tại các tiết diện nguy hiểm được tính để xác định đường kính trục cuối cùng. Đường kính trục được chọn theo tiêu chuẩn và được làm tròn để phù hợp với việc gia công chi tiết máy.

4.3. Quy trình chọn và kiểm nghiệm then cùng ổ lăn cho hộp giảm tốc

Việc chọn then và khớp nối là cần thiết để truyền mô men xoắn từ trục sang các chi tiết lắp trên trục như bánh răng hay khớp nối. Then được chọn dựa trên đường kính trục và các bảng tiêu chuẩn, xác định kích thước tiết diện (b, h) và chiều dài then (l_t). Sau đó, then phải được kiểm nghiệm theo độ bền dậpđộ bền cắt, đảm bảo ứng suất thực tế không vượt quá ứng suất cho phép [1, trang 39]. Về phần ổ lăn, mặc dù tài liệu không đi sâu vào tính toán ổ lăn chi tiết, việc lựa chọn ổ lăn (vòng bi) phù hợp với tải trọng và tốc độ quay là tối quan trọng. Các ổ lăn phải được chọn để chịu được cả lực hướng tâm và lực dọc trục (đặc biệt trong hộp giảm tốc bánh răng nghiêng), đảm bảo tuổi thọ và sự ổn định của hệ thống truyền động.

V. Kiểm Nghiệm Độ Bền và Ứng Dụng Thực Tiễn Hoàn Thiện Đồ Án Chi Tiết Máy

Giai đoạn kiểm nghiệm bền mỏi là một phần không thể thiếu trong quá trình thiết kế hộp giảm tốc, đặc biệt là đối với trục hộp giảm tốc và các chi tiết máy chịu tải trọng lặp lại. Mục tiêu là đảm bảo rằng kết cấu trục có thể duy trì độ bền trong suốt thời gian hoạt động, tránh các hỏng hóc do mỏi vật liệu. Điều kiện bền mỏi được đánh giá thông qua hệ số an toàn tại các tiết diện nguy hiểm (s_j). Các hệ số này được tính toán riêng cho ứng suất pháp (s_sigma_j) và ứng suất tiếp (s_tau_j), dựa trên giới hạn mỏi uốn (sigma_-1) và mỏi xoắn (tau_-1) của vật liệu [1, trang 40]. Giới hạn mỏi được xác định từ giới hạn bền của vật liệu, ví dụ sigma_-1 = 0.43 * sigma_btau_-1 = 0.58 * sigma_-1 đối với thép 45. Các hệ số tập trung ứng suất (K_sigma, K_tau), hệ số kích thước (epsilon_sigma, epsilon_tau), và hệ số tăng bền bề mặt (K_y) đều được tính toán và áp dụng để điều chỉnh giới hạn mỏi, phản ánh điều kiện làm việc thực tế của trục [1, trang 40-41].

Việc kiểm nghiệm bền mỏi được thực hiện cho từng tiết diện nguy hiểm trên trục, chẳng hạn như các vị trí lắp ghép với then, vai trục, hoặc nơi có sự thay đổi đột ngột về đường kính trục. Tại mỗi tiết diện, các mô men uốnmô men xoắn gây ra ứng suất pháp và ứng suất tiếp được tính toán. Sau đó, các hệ số an toàn được đánh giá, đảm bảo rằng chúng lớn hơn giá trị cho phép (ví dụ s_j >= 1.5 cho s_sigma_js_tau_j), từ đó khẳng định tính bền chi tiết máy của trục dưới tác động của tải trọng động [1, trang 41-46]. Nếu hệ số an toàn không đạt yêu cầu, cần phải điều chỉnh lại thiết kế hộp giảm tốc, có thể là thay đổi đường kính trục, lựa chọn vật liệu trục hộp giảm tốc tốt hơn, hoặc cải thiện phương pháp gia công chi tiết máy để tăng cường độ bền bề mặt. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc về cơ học vật liệu và tính bền chi tiết máy.

Sau khi hoàn tất mọi tính toán hộp giảm tốckiểm nghiệm bền mỏi, bước cuối cùng là tổng hợp tất cả kết quả vào thuyết minh đồ án và tạo ra các bản vẽ chi tiết máy hoàn chỉnh. Thuyết minh đồ án không chỉ là một báo cáo tóm tắt mà còn là một tài liệu kỹ thuật đầy đủ, trình bày chi tiết từ các thông số đầu vào, quy trình thiết kế cơ khí, các phép tính, đến lựa chọn chi tiết máy và kết quả kiểm nghiệm bền mỏi. Các bản vẽ chi tiết máy, bao gồm bản vẽ lắp và các bản vẽ chi tiết của từng bộ phận như bánh răng, trục, vỏ hộp giảm tốc, là minh họa trực quan cho quá trình thiết kế hộp giảm tốc. Chúng phải tuân thủ các dung sai và lắp ghép cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Sự chính xác và đầy đủ của các tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ về sản phẩm mà còn là cơ sở để gia công chi tiết máy và lắp ráp trong thực tế, đảm bảo hiệu suất truyền động và độ bền của hộp giảm tốc bánh răng nghiêng [1, trang 47-49].

5.1. Các bước kiểm nghiệm bền mỏi cho trục hộp giảm tốc

Kiểm nghiệm bền mỏi là một quy trình quan trọng để đánh giá khả năng chịu đựng của trục hộp giảm tốc dưới tác dụng của tải trọng lặp lại. Đầu tiên, cần xác định giới hạn mỏi uốn (sigma_-1) và mỏi xoắn (tau_-1) của vật liệu trục hộp giảm tốc dựa trên giới hạn bền (sigma_b) [1, trang 40]. Sau đó, các hệ số ảnh hưởng như hệ số tập trung ứng suất (K_sigma, K_tau), hệ số kích thước (epsilon_sigma, epsilon_tau), và hệ số tăng bền bề mặt (K_y) được tính toán. Tại các tiết diện nguy hiểm của trục (thường là nơi có sự thay đổi tiết diện, rãnh then), ứng suất pháp (sigma_a_j) và ứng suất tiếp (tau_a_j) thực tế được xác định. Cuối cùng, hệ số an toàn bền mỏi (s_sigma_j, s_tau_j) được tính toán và so sánh với giá trị cho phép (thường s_j >= 1.5) để đảm bảo tính bền chi tiết máy của trục [1, trang 41]. Nếu không đạt, cần điều chỉnh thiết kế hộp giảm tốc.

5.2. Hoàn thiện bản vẽ chi tiết máy và thuyết minh đồ án

Sau khi hoàn tất quá trình tính toán hộp giảm tốckiểm nghiệm bền mỏi, việc trình bày kết quả là bước cuối cùng và không kém phần quan trọng. Thuyết minh đồ án là tài liệu ghi lại toàn bộ quy trình thiết kế cơ khí, từ các thông số đầu vào, phương pháp tính toán hộp giảm tốc chi tiết, đến việc lựa chọn vật liệu bánh răng và các chi tiết máy khác. Nó cũng bao gồm các kết quả kiểm nghiệm bền mỏi của trục hộp giảm tốc và bánh răng. Song song đó, việc lập bản vẽ chi tiết máy là minh chứng trực quan cho thiết kế hộp giảm tốc. Các bản vẽ này, bao gồm bản vẽ lắp tổng thể và các bản vẽ chi tiết của từng cấu kiện, phải thể hiện rõ các kích thước, dung sai và lắp ghép, và các yêu cầu về gia công chi tiết máy, tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế hộp giảm tốc. Đây là thành phần không thể thiếu của một đồ án tốt nghiệp cơ khí chất lượng cao.

VI. Tương Lai Phát Triển của Hộp Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng Hướng Tới Hiệu Suất Vượt Trội

Ngành cơ khí chế tạo máy đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế hộp giảm tốc. Hộp giảm tốc bánh răng nghiêng không ngừng được cải tiến để đạt được hiệu suất truyền động cao hơn, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động êm ái hơn. Xu hướng công nghệ hiện đại tập trung vào việc áp dụng các vật liệu bánh răng tiên tiến, có khả năng chịu mài mòn và chịu tải tốt hơn, đồng thời giảm trọng lượng tổng thể của hộp giảm tốc. Các phương pháp gia công chi tiết máy chính xác cao, như phay CNC 5 trục hay mài định hình, đang trở nên phổ biến, giúp tạo ra các bánh răng nghiêng với độ chính xác cao, giảm thiểu tiếng ồn và tăng tuổi thọ. Bên cạnh đó, các hệ thống bôi trơn hộp giảm tốc thông minh và các giải pháp làm mát hiệu quả cũng đang được nghiên cứu để tối ưu hóa điều kiện làm việc của chi tiết máy, đặc biệt trong môi trường tải nặng và tốc độ cao.

Sự phát triển của phần mềm thiết kế cơ khí (CAD/CAE) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình tương lai của thiết kế hộp giảm tốc. Các công cụ mô phỏng hộp giảm tốc hiện đại cho phép kỹ sư phân tích ứng suất, biến dạng, động lực học và thậm chí là âm học của hộp giảm tốc bánh răng nghiêng ngay từ giai đoạn thiết kế ảo. Điều này giúp rút ngắn chu trình phát triển sản phẩm, tối ưu hóa các thông số như góc nghiêng bánh rănglực dọc trục bánh răng nghiêng, và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Các phương pháp tính toán hộp giảm tốc dựa trên phần mềm cũng cho phép thử nghiệm nhiều kịch bản khác nhau, từ đó đạt được giải pháp thiết kế hộp giảm tốc tối ưu về tính bền chi tiết máyhiệu suất truyền động. Sự tích hợp giữa thiết kế, phân tích, và chế tạo số đang mở ra kỷ nguyên mới cho ngành cơ khí chế tạo máy, nơi đồ án chi tiết máy không chỉ dừng lại ở các phép tính truyền thống mà còn mở rộng sang các kỹ thuật mô phỏng và tối ưu hóa phức tạp.

Đối với sinh viên cơ khí, việc nắm vững các kiến thức về đồ án chi tiết máyhộp giảm tốc bánh răng nghiêng không chỉ là yêu cầu của khóa học mà còn là hành trang quan trọng để hội nhập với ngành công nghiệp 4.0. Khả năng tính toán hộp giảm tốc truyền thống kết hợp với việc sử dụng phần mềm thiết kế cơ khí (CAD/CAE) và kỹ năng mô phỏng hộp giảm tốc sẽ tạo nên một lợi thế cạnh tranh lớn. Đồ án tốt nghiệp cơ khí không chỉ là một bằng chứng cho năng lực học thuật mà còn là cơ hội để sinh viên thể hiện sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Các thách thức về tối ưu hóa hiệu suất truyền động, giảm thiểu tiếng ồn, và tăng cường độ bền trong hộp giảm tốc bánh răng nghiêng sẽ tiếp tục là các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển sôi động, đòi hỏi sự đóng góp của thế hệ kỹ sư trẻ.

6.1. Xu hướng công nghệ trong thiết kế hộp giảm tốc và cơ khí chế tạo máy

Ngành cơ khí chế tạo máy đang trải qua những thay đổi lớn, đặc biệt trong thiết kế hộp giảm tốc. Xu hướng hiện tại tập trung vào việc nâng cao hiệu suất truyền động thông qua việc tối ưu hóa hình dạng bánh răng nghiêng và sử dụng vật liệu bánh răng tiên tiến. Phần mềm thiết kế cơ khí (CAD/CAE) và công cụ mô phỏng hộp giảm tốc 3D đã trở thành không thể thiếu, giúp rút ngắn thời gian phát triển và tối ưu hóa tính bền chi tiết máy. Bên cạnh đó, các phương pháp gia công chi tiết máy chính xác cao, cùng với hệ thống bôi trơn hộp giảm tốc thông minh và cảm biến tích hợp để giám sát điều kiện hoạt động, đang được phát triển để kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu bảo trì cho hộp giảm tốc bánh răng nghiêng.

6.2. Cơ hội và thách thức cho sinh viên cơ khí trong đồ án tốt nghiệp cơ khí

Đối với sinh viên cơ khí, đồ án tốt nghiệp cơ khí là một thử thách lớn nhưng cũng đầy cơ hội. Việc hoàn thành một đồ án chi tiết máy về hộp giảm tốc bánh răng nghiêng đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức từ nhiều môn học, từ tính toán hộp giảm tốc đến bản vẽ chi tiết máykiểm nghiệm bền mỏi. Thách thức nằm ở việc áp dụng lý thuyết vào thực tế, giải quyết các vấn đề phức tạp như quản lý lực dọc trục bánh răng nghiêng hay tối ưu hóa dung sai và lắp ghép. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội vàng để sinh viên phát triển kỹ năng nghiên cứu, sử dụng phần mềm thiết kế cơ khí (CAD/CAE) và trình bày thuyết minh đồ án một cách chuyên nghiệp. Những kỹ năng này là vô giá, chuẩn bị hành trang cho họ trong sự nghiệp ngành cơ khí chế tạo máy đầy cạnh tranh.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tính động học Dữ liệu cho trước: Thiết kế băng tải 1. Lực kéo băng tải: 𝐹 = 310 𝑁 2. Vận tốc băng tải: v = 3.

Đường kính tang: D = 420 mm 1. Chọn động cơ điện 1. Xác định công suất yêu cầu trên trục động cơ 𝐹×𝑣 310 × 3.97 (𝑘𝑊) 1000 1000 • Hiệu suất hệ dẫn động Tra bảng (2.3)[1](trang 19): - Hiệu suất bộ truyền đai 𝜂đ = 0.95 - Hiệu suất bộ truyền bánh răng 𝜂𝑏𝑟 = 0.96 - Hiệu suất một cặp ổ lăn 𝜂ô𝑙 = 0.99 - Hiệu suất khớp nối 𝜂𝑘𝑛 = 1 Do vậy: 3 𝜂 = 𝜂𝑏𝑟 .88 • Công suất cần thiết kế trên trục động cơ 𝑃𝑙𝑣 0. Xác định tốc độ quay sơ bộ của động cơ • Số vòng quay trên trục công tác 60000 × 𝑣 60000 × 3.88 (𝑣/𝑝ℎ) Page 𝜋×𝐷 𝜋 × 420 2 GVHD: TS.

Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 • Chọn tỉ số truyền sơ bộ - Tỉ số truyền bộ truyền đai 𝑢đ = 2 - Tỉ số truyền của bộ truyền bánh răng trụ 𝑢br = 5 - Tỉ số truyền sơ bộ 𝑢𝑠𝑏 = 𝑢đ × 𝑢𝑏𝑟 = 2 × 5 = 10 • Số vòng quay sơ bộ trên trục động cơ 𝑛𝑠𝑏 = 𝑛𝑙𝑣 × 𝑢𝑠𝑏 = 141. Chọn động cơ điện Tra bảng ở phụ lục trong tài liệu [1], chọn động cơ thỏa mãn các yêu cầu: 𝑛đ𝑐 ≈ 𝑛𝑠𝑏 = 1430 (𝑣/𝑝ℎ) 𝑃đ𝑐 ≥ 𝑃𝑦𝑐 = 1.5 (𝑘𝑊) Thông số động cơ được chọn: Ký hiệu động cơ: 4K80B4 1. Lập bảng thông số động cơ điện Ký hiệu động cơ 4K80B4 Công suất động cơ 𝑃 = 1.2 Đường kính động cơ 22 (𝑚𝑚) 1. Phân phối tỉ số truyền 1.

Tỉ số truyền chung của toàn hệ thống 𝑛đ𝑐 1430 𝑢𝑐ℎ = = = 10. Phân phối tỉ số truyền cho các bộ truyền Chọn tỉ số truyền của bộ truyền đai trước sau đó từ 𝑢ch tính được tỉ số truyền của bộ truyền bánh răng. - Tỉ số truyền của bộ truyền đai 𝑢đ = 2.24 3 Page - Tỉ số truyền của bộ truyền bánh răng trụ 𝑢𝑏𝑟 = 4. Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 Chú ý: tỉ số truyền đai, bánh răng phải phù hợp với giá trị trong khoảng cho phép.

Tính các thông số trên các trục 1. Tỉ số truyền • Tỉ số truyền của bộ truyền đai 𝑢đ = 2.24 • Tỉ số truyền của bộ truyền bánh răng trụ 𝑢𝑏𝑟 = 4. Công suất trên các trục Công suất trên các trục được tính từ trục công tác (trục làm việc) • Công suất trên các trục công tác 𝑃𝑐𝑡 = 𝑃𝑙𝑣 = 0.99 • Công suất trên trục 1 (trục vào hộp giảm tốc) 𝑃2 0.96 • Công suất thực tế trục động cơ 𝑃1 1. Tốc độ quay của các trục Số vòng quay trên các trục được tính từ trục động cơ, theo số vòng quay động cơ đã chọn.

• Số vòng quay trên trục động cơ: 𝑛đ𝑐 = 1430 (𝑣/𝑝ℎ) • Số vòng quay trên trục 1 𝑛đ𝑐 1430 𝑛1 = = = 638.24 • Số vòng quay trên trục 2 𝑛1 638.5 Page 4 GVHD: TS. Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 • Số vòng quay trên trục công tác 𝑛𝑐𝑡 = 𝑛2 = 141. Mô men xoắn trên các trục Mô men xoắn trên các trục tính theo công thức 9.55 × 106 × 𝑃𝑖 𝑇𝑖 = (𝑁𝑚𝑚) 𝑛𝑖 Trong đó 𝑃i và 𝑛i là công suất và số vòng quay trên trục 𝑖 • Mô men xoắn trên trục động cơ 9.15 (𝑁𝑚𝑚) 𝑛đ𝑐 1430 • Mô men xoắn trên trục 1 9.39 • Mô men xoắn trên trục 2 9.87 • Mô men xoắn trên trục công tác 9.87 5 Page 5 GVHD: TS. Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 1.

Lập bảng thông số động học Động cơ Trục 1 Trục 2 Trục công tác Công suất P 1.97 (kW) Số vòng quay 1430 638.69 T (Nmm) Tỷ số truyền Uđ = 2.5 Ukn = 1 6 Page 6 GVHD: TS. Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 Phần II. Tính toán thiết kế các bộ truyền Chương 2. Tính toán thiết kế bộ truyền đai thang Điều kiện làm việc: - Đặc tính là việc: va đập vừa - Số ca: soca = 3 (ca) - Góc nghiêng: 𝛽 = 180° − @ = 0° Thông số yêu cầu: - 𝑃1 = 𝑃đ𝑐 = 1.

Chọn loại đai và tiết diện đai Chọn loại đai thang thường Tra đồ thị 4.1[1](trang 59) với các thông số 𝑃 = 1.1 (𝑘𝑊) và 𝑛1 = 1430 (𝑣/𝑝ℎ), chọn được tiết diện đai: 𝑂 2. Chọn đường kính hai bánh đai 𝒅𝟏 và 𝒅𝟐 • Tra bảng 4.13[1](trang 59) được giới hạn đường kính bánh đai nhỏ: 70 ≤ 𝑑1 ≤ 140 Chọn 𝑑1 theo tiêu chuẩn cho trong bảng 4.21[1](trang 63) phần chú thích: 𝑑1 = 90 (𝑚𝑚) • Kiểm tra về vận tốc đai: 𝜋 × 𝑑1 × 𝑛1 𝜋 × 90 × 1430 𝑣= = = 6.74 (𝑚/𝑠) < 𝑣𝑚𝑎𝑥 = 25 (𝑚/𝑠) 60000 60000 𝑣𝑚𝑎𝑥 = 25 (𝑚/𝑠) với đai thang thang thường 𝑣𝑚𝑎𝑥 = 40 (𝑚/𝑠) với đai thang hẹp. 7 Page 7 GVHD: TS. Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 • Xác định 𝑑2 theo công thức: 𝑑2 = 𝑢 × 𝑑1 × (1 − 𝜖) Hệ số trượt 𝜖 = 0.21[1](trang 63) phần chú thích chọn 𝑑2 = 200 (𝑚𝑚) Chú ý: chọn 𝑑2 gần với giá trị vừa tính được.

• Tỷ số truyền thực tế 𝑑2 200 𝑢𝑡 = = = 2.01) • Sai lệch tỉ số truyền 𝑢𝑡 − 𝑢 2. Xác định khoảng cách trục 𝒂 𝑎 • Dựa vào 𝑢𝑡 = 2.2, từ đó tính được 𝑑2 𝑎𝑠𝑏 = 1. • Chiều dài đai 𝐿 𝑑1 + 𝑑2 (𝑑2 − 𝑑1 )2 𝐿 = 2𝑎𝑠𝑏 + 𝜋 + 2 4𝑎𝑠𝑏 90+200 (200−90)2 = 2 × 240 + 𝜋 + = 948.14 (𝑚𝑚) 2 4×240 Dựa vào bảng 4.00 (𝑚) Chú ý: chọn 𝐿 gần với giá trị được tính nhất và là giá trị hay sử dụng.74 • Số vòng chạy của đai trong 1(𝑠) là: 𝑖 = = = 6. 8 Page • Tính chính xác khoảng cách trục: 8 GVHD: TS.

Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 𝜆 + √𝜆2 − 8∆2 𝑎= 4 Trong đó 𝑑1 + 𝑑2 90 + 200 𝜆 =𝐿−𝜋 = 1000 − 𝜋 = 544.56 Kiểm tra điều kiện: 𝛼 = 148. Tính số đai 𝒁 𝑃1 × 𝐾𝑑 𝑍= [𝑃0 ] × 𝐶𝛼 × 𝐶𝐿 × 𝐶𝑢 × 𝐶𝑍 Trong đó: 𝑃1 : công suất trên trục bánh chủ động 𝑃1 = 1.1 (𝑘𝑊) - [𝑃0 ]: công suất cho phép.64 (𝑘𝑊) ▪ 𝐿0 = 1320 (𝑚𝑚) - 𝐾𝑑 : hệ số tải trọng động.3 - 𝐶𝛼 : hệ số ảnh hưởng góc ôm Với 𝛼 = 150° … .94 Page 9 GVHD: TS. Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 - 𝐶𝐿 : hệ số ảnh hưởng của chiều dài đai.95 𝐿0 1320 - 𝐶𝑢 : hệ số ảnh hưởng của tỉ số truyền.14 - 𝐶𝑧 : hệ số kể đến sự phân phối không đều tải trọng giữa các dây đai. Các thông số cơ bản của bánh đai Chiều rộng bánh đai: 𝐵 = (𝑍 − 1) × 𝑡 + 2 × 𝑒 Tra bảng 4.5 (𝑚𝑚) ▪ 𝑡 = 12 (𝑚𝑚) ▪ 𝑒 = 8 (𝑚𝑚) ▪ 𝐻 = 10 (𝑚𝑚) ▪ 𝜑 = 40° • Thay vào được chiều rộng bánh đai 𝐵 = (𝑍 − 1) × 𝑡 + 2 × 𝑒 = (3 − 1) × 12 + 2 × 8 = 40 (𝑚𝑚) • Đường kính ngoài của bánh đai: 𝑑𝑎1 = 𝑑1 + 2ℎ0 = 100 + 2 × 2.5 = 229 (𝑚𝑚) 10 • Đường kính đáy bánh đai: Page 10 GVHD: TS.

Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 𝑑𝑓1 = 𝑑𝑎1 − 𝐻 = 105 − 10 = 95 (𝑚𝑚) 𝑑𝑓2 = 𝑑𝑎2 − 𝐻 = 229 − 10 = 219 (𝑚𝑚) 2. Xác định lực căng ban đầu và lực tác dụng lên trục Lực căng ban đầu: 780 × 𝑃1 𝐾𝑑 𝐹0 = + 𝐹𝑣 𝑣𝐶𝛼 𝑍 Chọn bộ truyền định kỳ điều chỉnh lực căng thì 𝐹𝑣 = 𝑞𝑚 𝑣 2 Tra bảng 4.22[1](trang 64) với ký hiệu tiết đai O, được 𝑞𝑚 = 0.061 (𝑘𝑔/𝑚) Thay số tính được: 𝐹𝑣 = 𝑞𝑚 𝑣 2 = 0.77 (𝑁) • Thay số vào lực căng ban đầu: 780 × 𝑃1 𝐾𝑑 780 × 1.94 × 3 • Lực tác dụng lên trục bánh đai: 𝛼1 156.96 (𝑁) 2 2 11 Page 11 GVHD: TS. Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 2. Tổng hợp thông số của bộ truyền đai Thông số Giá trị Đơn vị Tiết diện đai 𝑂 Khoảng cách trục 266.56 𝑚𝑚 Đường kính bánh đai nhỏ/ chủ động 90 𝑚𝑚 Đường kính bánh đai lớn/ bị động 200 𝑚𝑚 Hệ số trượt 0.01 Góc ôm của đai trên bánh chủ động 156.48 độ Hệ số tải trọng động 𝐾đ 1.3 Hệ số ảnh hưởng của góc ôm 𝐶𝛼 0.94 Hệ số ảnh hưởng của chiều dài đai 𝐶𝑙 0.95 Hệ số ảnh hưởng của tỉ số truyền 𝐶𝑢 1.14 Hệ số ảnh hưởng của tải trọng không đều trên 0.95 các đai 𝐶𝑧 Công suất cho phép của 1 sợi đai 0.64 𝑘𝑊 Số đai 3 Chiều dài đai 1000 𝑚𝑚 Số vòng chạy của đai trong 1 giây 6.74 Lực căng đai ban đầu (𝑁) 61.45 𝑁 Lực tác dụng lên trục (𝑁) 360.96 𝑁 12 Page 12 GVHD: TS.

Đặng Bảo Lâm Đồ án Chi tiết máy – ME3130 SVTK: Vũ Mạnh Tuấn - 20164426 Đề số: 2/ĐBL-20 Chương 3. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng Thông số yêu cầu: - 𝑃 = 𝑃𝐼 = 1. Chọn vật liệu bánh răng Tra bảng 6. Vật liệu bánh lớn - Nhãn hiệu thép: 40 - Chế độ nhiệt luyện: tôi cải thiện - Độ rắn 𝐻𝐵 = 192 ÷ 228, chọn 𝐻𝐵2 = 200 - Giới hạn bền 𝜎𝑏2 = 700 (𝑀𝑝𝑎) - Giớ hạn chảy 𝜎𝑐ℎ2 = 400 (𝑀𝑝𝑎) 3.

Vật liệu bánh nhỏ - Nhãn hiệu thép: 40 - Chế độ nhiệt luyện: tôi cải thiện - Độ rắn 𝐻𝐵 = 192 ÷ 228, chọn 𝐻𝐵1 = 215 - Giới hạn bền 𝜎𝑏1 = 700 (𝑀𝑝𝑎) - Giớ hạn chảy 𝜎𝑐ℎ1 = 400 (𝑀𝑝𝑎) Chú ý: chọn vật liệu bánh răng là vật liệu nhóm 𝐼 có 𝐻𝐵 < 350 và chọn 𝐻𝐵1 = 𝐻𝐵2 + 10 ÷ 15 3. Xác định ứng suất cho phép 3. Xác định ứng suất tiếp xúc phép 0 𝜎𝐻𝑙𝑖𝑚 [𝜎𝐻 ] = 𝑍 𝑍 𝐾 𝐾 𝑆𝐻 𝑅 𝑣 𝑥𝐻 𝐻𝐿 13 Chọn sơ bộ: Page 13 GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ