Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu, Lắp đặt, Sửa chữa Động cơ Toyota 3Y

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu cấu tạo, sửa chữa cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, phân phối khí động cơ Toyota 3Y. Tài liệu chi tiết, hữu ích.

Chuyên ngành

Cơ Khí Động Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

177
13
1

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Động cơ Toyota 3Y Thông số Ứng dụng phổ biến

Động cơ Toyota 3Y là một trong những động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, được sản xuất bởi Tập đoàn Toyota từ những năm 1980. Với dung tích 2.0L (1,998 cc), động cơ này nổi tiếng về độ bền bỉ, chi phí vận hành thấp và khả năng sửa chữa dễ dàng. Chính những ưu điểm này đã giúp máy Toyota 3Y trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều dòng xe thương mại hạng nhẹ và ứng dụng công nghiệp. Cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả của nó đã được chứng minh qua hàng thập kỷ vận hành, đặc biệt trên các dòng động cơ xe Toyota Hiaceđộng cơ xe nâng. Theo tài liệu nghiên cứu từ Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng, động cơ 3Y được chọn làm đối tượng nghiên cứu vì "đây sẽ là nền tảng để có thể tích góp những kinh nghiệm và kiến thức để có thể khai thác những động cơ khác". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý của loại động cơ này. Bài viết sẽ đi sâu phân tích cấu tạo, nguyên nhân hư hỏng và phương pháp sửa chữa các cụm chi tiết quan trọng nhất, dựa trên tài liệu sửa chữa Toyota và đồ án nghiên cứu thực tiễn.

1.1. Lịch sử và vai trò của động cơ 3Y E trong ngành ô tô

Động cơ 3Y, và biến thể phun xăng điện tử động cơ 3Y-E, là một phần quan trọng trong lịch sử của Toyota. Ra đời trong bối cảnh cần những cỗ máy mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và đáng tin cậy cho các dòng xe thương mại, 3Y đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình. Nó không chỉ được trang bị trên xe van Hiace mà còn xuất hiện trên các mẫu xe tải nhỏ như Toyota Hilux và xe nâng hàng. Sự phổ biến của nó đồng nghĩa với việc phụ tùng thay thế và tài liệu kỹ thuật luôn sẵn có, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo dưỡng và đại tu động cơ khi cần thiết. Cấu trúc OHV (Overhead Valve) với trục cam đặt trong thân máy giúp giảm chi phí sản xuất và đơn giản hóa việc điều chỉnh khe hở nhiệt xupap.

1.2. Bảng thông số kỹ thuật động cơ 3Y chi tiết nhất

Để hiểu rõ về khả năng vận hành, việc nắm vững thông số kỹ thuật động cơ 3Y là vô cùng cần thiết. Dưới đây là các thông số chính:

  • Loại động cơ: 4 xi-lanh thẳng hàng, OHV, 8 van.
  • Dung tích xi-lanh: 1,998 cc.
  • Đường kính piston x Hành trình piston: 86.0 mm x 86.0 mm (square engine).
  • Tỷ số nén: 8.8:1.
  • Công suất tối đa: Khoảng 65 kW (88 PS) tại 4,800 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 155 N·m tại 3,400 vòng/phút.
  • Hệ thống nhiên liệu: Bộ chế hòa khí Aisan (phiên bản 3Y) hoặc Phun xăng điện tử (phiên bản 3Y-E).
  • Hệ thống đánh lửa: Sử dụng delco chia điện truyền thống. Những thông số này cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu suất và đặc tính của máy Toyota 3Y, làm cơ sở cho việc chẩn đoán và sửa chữa sau này.

II. Pan bệnh Động cơ 3Y thường gặp và các dấu hiệu nhận biết

Mặc dù nổi tiếng về độ bền, sau một thời gian dài hoạt động, động cơ Toyota 3Y không thể tránh khỏi các hư hỏng. Việc nhận biết sớm các pan bệnh động cơ xăng sẽ giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa và tránh những hư hỏng nặng hơn. Các vấn đề thường gặp bao gồm: động cơ khó nổ, hoạt động không ổn định, hao dầu bôi trơn, phát ra tiếng gõ lạ hoặc giảm công suất. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều hệ thống khác nhau. Ví dụ, mòn piston và xéc măng dẫn đến lọt khí, giảm áp suất nén và gây ra hiện tượng khói xanh. Hư hỏng ở hệ thống bôi trơn, cụ thể là bơm nhớt hoạt động kém, sẽ gây mòn nhanh các chi tiết như trục khuỷu và bạc lót. Đồ án chỉ rõ: "Thanh truyền bị cong, xoắn. nguyên nhân: do động cơ bị kích nổ, do đánh lửa quá sớm, do piston bị bó kẹt". Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế, là một thách thức lớn đối với kỹ thuật viên.

2.1. Phân tích nguyên nhân hư hỏng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền

Cụm chi tiết chịu tải nặng nhất trong động cơ là cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Các hư hỏng phổ biến bao gồm mòn cổ trục, chốt khuỷu; cong, xoắn thanh truyền; mòn, xước bạc lót. Nguyên nhân chính thường do chất lượng dầu bôi trơn kém, dầu bẩn, áp suất dầu thấp hoặc động cơ hoạt động quá tải. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh rằng "bạc bị tróc rỗ, nguyên nhân: do bạc mòn hoặc thiếu dầu bôi trơn, chất lượng dầu không bảo đảm, quá tải lâu dài". Khi bạc lót bị hỏng, khe hở lắp ghép tăng lên, gây ra tiếng gõ kim loại đặc trưng khi động cơ hoạt động và có thể dẫn đến phá hủy trục khuỷu.

2.2. Dấu hiệu nhận biết sự cố ở cơ cấu phân phối khí OHV

Cơ cấu phân phối khí (xupap treo - OHV) trên động cơ 3Y có cấu tạo đơn giản nhưng cũng có những hư hỏng đặc thù. Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là tiếng gõ lách cách ở nắp máy, gây ra bởi khe hở nhiệt xupap quá lớn. Nếu động cơ mất sức ì, có thể do xupap bị cháy, rỗ hoặc không đóng kín. Trục cam và con đội bị mòn cũng là nguyên nhân phổ biến, làm thay đổi thời điểm và hành trình mở của xupap nạp xả, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nạp và thải của động cơ. Việc kiểm tra và điều chỉnh định kỳ là cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu suất.

III. Hướng dẫn cấu tạo cơ cấu trục khuỷu thanh truyền máy 3Y

Để sửa chữa hiệu quả, việc nắm vững cấu tạo chi tiết là yêu cầu bắt buộc. Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền của động cơ 3Y là bộ phận cốt lõi, biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Theo sơ đồ động cơ 3Y, nó bao gồm các chi tiết chính: nhóm piston, nhóm thanh truyền và trục khuỷu. Piston được làm từ hợp kim nhôm, có các rãnh để lắp xéc măng khí và xéc măng dầu. Thanh truyền, theo đồ án, "là loại thanh truyền có dạng chữ I, với kết cấu sử dụng vật liệu khá hợp lý (thép C45)", giúp tối ưu trọng lượng và độ cứng. Trục khuỷu được đúc nguyên khối và có đủ cổ trục (5 cổ chính) để tăng độ ổn định và khả năng chịu tải. Mỗi chi tiết đều được thiết kế với dung sai và vật liệu cụ thể để đảm bảo nguyên lý làm việc động cơ 3Y diễn ra một cách trơn tru và hiệu quả nhất.

3.1. Phân tích kết cấu chi tiết piston xéc măng và thanh truyền

Nhóm piston và xéc măng có nhiệm vụ bao kín buồng đốt và truyền lực khí thể. Thanh truyền Toyota 3Y có đầu nhỏ lắp với chốt piston và đầu to được cắt làm hai nửa để lắp vào chốt khuỷu. Đồ án mô tả chi tiết: "Đầu to thanh truyền Toyota 3Y được cắt thành 2 nửa, nửa trên liền thân với thân thanh truyền, nửa dưới cắt rời làm thành nắp đầu to". Hai nửa này được ghép lại bằng bu lông thanh truyền có yêu cầu rất cao về độ bền và mô men xiết ốc chính xác. Bạc lót đầu to thanh truyền có vấu định vị để chống xoay và có lỗ dầu để bôi trơn chốt khuỷu.

3.2. Đặc điểm cấu tạo trục khuỷu bánh đà và đối trọng

Trục khuỷu động cơ Toyota 3Y là loại đủ cổ, được chế tạo bằng thép cacbon. Các cổ trục và chốt khuỷu được gia công với độ chính xác cao và xử lý nhiệt bề mặt để tăng độ cứng, chống mài mòn. Bên trong trục khuỷu có các đường dầu để dẫn dầu bôi trơn áp lực cao đến các bạc lót. Các má khuỷu được tích hợp đối trọng để cân bằng lực quán tính, giảm rung động khi động cơ làm việc ở tốc độ cao. Đuôi trục khuỷu có mặt bích để lắp bánh đà, có nhiệm vụ tích trữ năng lượng và giúp động cơ quay đều hơn.

IV. Phương pháp kiểm tra sửa chữa cơ cấu phân phối khí 3Y E

Cơ cấu phân phối khí trên động cơ 3Y-E sử dụng cơ cấu OHV, có nhiệm vụ nạp đầy hòa khí mới và thải sạch khí cháy ra khỏi xi-lanh đúng thời điểm. Mặc dù cấu tạo đơn giản hơn DOHC hay SOHC, việc kiểm tra và sửa chữa đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các chi tiết chính bao gồm: trục cam, con đội, đũa đẩy, cò mổ và cụm xupap nạp xả. Trục cam được dẫn động từ trục khuỷu thông qua bộ bánh răng hoặc xích. Vấu cam trên trục cam sẽ tác động lên con đội, truyền chuyển động qua đũa đẩy và cò mổ để nhấn mở xupap. Việc kiểm tra độ mòn của vấu cam, con đội, độ cong của đũa đẩy và đặc biệt là điều chỉnh khe hở nhiệt xupap là những công việc quan trọng nhất trong quá trình bảo dưỡng, quyết định trực tiếp đến sự êm ái và công suất của động cơ.

4.1. Quy trình đo kiểm trục cam và các chi tiết dẫn động

Kiểm tra trục cam bao gồm việc đo độ cong vênh của trục, đo độ cao vấu cam và đo độ mòn của các cổ trục. Sử dụng panme và đồng hồ so là các dụng cụ không thể thiếu. Độ cao vấu cam nếu nằm ngoài tiêu chuẩn sẽ ảnh hưởng đến hành trình mở của xupap. Hệ thống dẫn động bằng bánh răng cần được kiểm tra khe hở ăn khớp. Nếu dẫn động bằng xích, cần kiểm tra độ chùng của xích và tình trạng của bộ căng xích. Theo tài liệu, việc "kiểm tra hư hỏng và sửa chữa trục cam" là một bước quan trọng để phục hồi hiệu suất động cơ.

4.2. Hướng dẫn điều chỉnh khe hở nhiệt xupap chuẩn xác

Điều chỉnh khe hở nhiệt xupap là một trong những kỹ năng cơ bản nhưng quan trọng nhất. Khe hở này cho phép xupap giãn nở vì nhiệt mà vẫn đảm bảo đóng kín. Nếu khe hở quá nhỏ, xupap sẽ không đóng kín, gây mất áp suất nén và cháy rỗ mặt xupap. Nếu quá lớn, sẽ gây ra tiếng gõ, giảm thời gian mở xupap và làm giảm hiệu suất nạp/thải. Quy trình điều chỉnh bao gồm việc quay trục khuỷu đến vị trí cuối nén của từng máy và sử dụng thước lá để đo và điều chỉnh khe hở giữa đuôi xupap và cò mổ theo đúng thông số kỹ thuật nhà sản xuất cung cấp.

V. Bí quyết bảo dưỡng các hệ thống phụ trợ động cơ Toyota 3Y

Để động cơ Toyota 3Y hoạt động bền bỉ, không thể bỏ qua vai trò của các hệ thống phụ trợ. Các hệ thống này cung cấp những điều kiện cần thiết cho nguyên lý làm việc động cơ 3Y được diễn ra hoàn hảo. Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ giảm ma sát, làm mát và làm sạch các chi tiết chuyển động. Hệ thống làm mát duy trì nhiệt độ làm việc ổn định cho động cơ, tránh quá nhiệt gây bó kẹt piston. Hệ thống đánh lửa cung cấp tia lửa điện đúng thời điểm để đốt cháy hòa khí, trong khi hệ thống nhiên liệu với bơm xăng cơbộ chế hòa khí Aisan chịu trách nhiệm cung cấp hỗn hợp xăng-không khí tối ưu. Bảo dưỡng định kỳ các hệ thống này là "bí quyết" để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất cho máy Toyota 3Y, đồng thời là nền tảng của một cẩm nang kỹ thuật ô tô hoàn chỉnh.

5.1. Tầm quan trọng của hệ thống bôi trơn và bơm nhớt

Hệ thống bôi trơn được ví như mạch máu của động cơ. Trái tim của hệ thống là bơm nhớt, có nhiệm vụ hút dầu từ cacte và đẩy đi bôi trơn các bộ phận quan trọng như trục khuỷu, trục cam, và thành xi-lanh. Việc kiểm tra áp suất dầu bôi trơn là rất quan trọng. Áp suất thấp có thể do bơm nhớt yếu, dầu quá loãng, hoặc khe hở các bạc lót quá lớn. Thay dầu và lọc dầu đúng định kỳ là biện pháp bảo dưỡng đơn giản nhưng hiệu quả nhất để bảo vệ động cơ khỏi mài mòn sớm.

5.2. Các bước kiểm tra hệ thống làm mát và két nước hiệu quả

Hệ thống làm mát trên động cơ 3Y sử dụng dung dịch làm mát tuần hoàn cưỡng bức. Các bộ phận cần kiểm tra định kỳ bao gồm két nước, các đường ống, bơm nước và van hằng nhiệt. Két nước có thể bị tắc nghẽn bởi cặn bẩn, làm giảm khả năng giải nhiệt. Cần kiểm tra mực nước làm mát thường xuyên và đảm bảo không có sự rò rỉ. Van hằng nhiệt nếu bị kẹt ở vị trí đóng sẽ gây sôi nước, trong khi kẹt ở vị trí mở sẽ khiến động cơ lâu đạt đến nhiệt độ làm việc tối ưu.

VI. Quy trình đại tu Động cơ Toyota 3Y chuẩn cẩm nang kỹ thuật

Quy trình đại tu động cơ là tập hợp các công việc phức tạp nhằm khôi phục lại tình trạng kỹ thuật và hiệu suất của động cơ gần như ban đầu. Đây là giải pháp cuối cùng khi động cơ đã bị mài mòn nghiêm trọng. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các bước tháo, kiểm tra, sửa chữa và lắp ráp theo tài liệu sửa chữa Toyota. Việc sử dụng các dụng cụ đo kiểm chính xác như panme, đồng hồ so, thước đo khe hở là bắt buộc. Một yếu tố cực kỳ quan trọng là phải tuân thủ đúng mô men xiết ốc cho từng vị trí, đặc biệt là bu lông nắp máy, bu lông thanh truyền và bu lông cổ trục chính. Một quy trình đại tu chuẩn mực không chỉ phục hồi công suất mà còn đảm bảo độ bền và sự ổn định lâu dài cho máy Toyota 3Y, biến đồ án lý thuyết thành ứng dụng thực tiễn giá trị.

6.1. Các bước tháo lắp và kiểm tra chi tiết khi đại tu

Quá trình đại tu bắt đầu bằng việc tháo rời động cơ theo trình tự ngược với lắp ráp. Tất cả các chi tiết sau khi tháo phải được làm sạch và sắp xếp khoa học. Sau đó, tiến hành đo kiểm toàn bộ các chi tiết quan trọng: đo độ ô van, độ côn của xi-lanh; đo độ mòn của piston và xéc măng; kiểm tra độ cong, xoắn của thanh truyền; đo độ mòn các cổ và chốt của trục khuỷu. Các kết quả đo được sẽ so sánh với thông số tiêu chuẩn của nhà sản xuất để quyết định chi tiết nào cần thay thế, chi tiết nào có thể gia công phục hồi (lên cốt).

6.2. Lưu ý về mô men xiết ốc và các dung sai lắp ghép

Lắp ráp lại động cơ là bước quyết định thành công của việc đại tu. Mọi chi tiết phải được lắp đúng vị trí và quan trọng nhất là phải xiết đúng lực. Mô men xiết ốc không đúng có thể gây biến dạng chi tiết (nếu quá căng) hoặc gây lỏng, rò rỉ (nếu quá lỏng). Các dung sai lắp ghép như khe hở bạc lót, khe hở dọc trục của trục khuỷu, trục cam, và khe hở nhiệt xupap phải được điều chỉnh chính xác. Đây là những con số biết nói, phản ánh trình độ và sự cẩn thận của người thợ, đảm bảo động cơ sau đại tu sẽ hoạt động êm ái, mạnh mẽ và bền bỉ.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: PISTON TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 4 Chương 2: THANH TRUYỀN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 5 2.1 Giới thiệu chung về thanh truyền 2.1 Nhiệm vụ của thanh truyền Thanh truyền là một chi tiết quan trọng trong động cơ đốt trong. Thanh truyền có nhiệm vụ kết nối piston và trục khuỷu. Thanh truyền nhận lực từ chuyển động tịnh tiến của piston sau đó truyền chuyển chuyển động tạo momen quay cho trục khuỷu. Ngược lại thanh truyền lại nhận lực từ trục khuỷu dẫn động cho piston để nén khí trong buồng đốt.

Khi động cơ làm việc thanh truyền chịu tác dụng của các lực: - Lực khí thể trong xy-lanh - Lực quán tính chuyển động tịnh tiến của nhóm piston - Lực quán tính của thanh truyền Trong quá trình làm việc đầu nhỏ thanh truyền bị biến dạng dưới tác dụng của lực quán tính chuyển động tịnh tiến. Đầu to thanh truyền chịu tác dụng của lực quán tính do nhóm piston và thanh truyền gây ra. Thân thanh truyền chịu nén dưới tác dụng của lực khí thể và chịu uốn trong mặt phẳng lắc của thanh truyền của lực quán tính. Vì vậy khi thiết kế cần lưu ý lựa kích thước và vật liệu chế tạo.2 Yêu cầu của thanh truyền Do làm việc ở điều kiện nhiệt độ cao, chịu áp lực, chịu va đập, chịu ứng suất cơ học lớn, chịu ăn mòn hoá học vv.

Nên thanh truyền phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Các thành phần của thanh truyền phải có độ bền và tính tin cậy cần thiết - Độ chống mòn và khả năng làm việc của các ổ đỡ cao. Vật liệu chế tạo thanh truyền thường được làm từ thép cacbon và thép hợp kim. Thép các bon thường dùng trong các động cơ tốc độ thấp như thép C30, C35, C40, C45. Động cơ ô tô máy kéo có thể dùng thép các bon nhưng thường dùng loại thép hợp kim 45Mn2; 40CrNi; 40MnMo… Loại động cơ tốc độ cao thường dùng thép 8Cr2Ni4WA; 12CrNi3A; 18Cr2Ni4MoA.

- Thép cacbon được sử dụng nhiều vì giá rẻ, dể gia công. - Thép hợp kim thường được dùng cho các động cơ cao tốc như xe du lịch hoặc xe đua. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 6 2.3 Phân loại của thanh truyền 2.1 Thanh truyền đơn - Kiểu thanh truyền đơn này thường được sử dụng trong các động cơ thẳng hàng hoặc động cơ piston ngược. Đầu thanh truyền gắn với chốt trục khuỷu có nắp biên và vòng bi kim.

- Để duy trì sự cân bằng và phù hợp, các thanh truyền phải luôn được thay thế trong cùng một xi-lanh và ở cùng một vị trí tương đối.2 Thanh truyền chính phụ: - Động cơ hình sao thường sử dụng hệ thống thanh truyền chính–phụ hay còn gọi là thanh truyền hình sao, trong đó một piston nối với thanh truyền chính và trục khuỷu. Những piston còn lại có thanh truyền phụ nối với thanh truyền chính bằng một bộ khớp nối ở giữa. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 7 - Những động cơ nhiều xy lanh, như động cơ V12, không có đủ không gian lắp ổ trục cho nhiều thanh truyền do bị giới hạn về chiều dài trục khuỷu. Giải pháp cho vấn đề này là việc thiết kế mỗi cặp xy lanh sẽ dùng chung một cổ trục; nhưng điều này làm giảm kích thước của ổ trục thanh truyền và những xy lanh đối đỉnh ở các dãy xy lanh khác nhau sẽ hơi lệch nhau dọc theo trục khuỷu (điều này cũng đồng thời gây ra hiện tượng khớp nối rung lắc).2: Thanh truyền chính phụ - Một phương pháp khác là dùng hệ thống thanh truyền chính–phụ, trong đó thanh truyền chính sử dụng nhiều chốt nối tròn.

Những chốt nối tròn này sẽ nối với đầu lớn của những thanh truyền phụ trên các xy lanh khác. - Nhược điểm của phương pháp này là hành trình di chuyển của thanh truyền phụ sẽ ngắn hơn một chút so với thanh truyền chính, dẫn đến hiện tượng rung ở động cơ chữ V.3 Thanh truyền hình nang - Hệ thống thanh truyền hình nang được sử dụng trong động cơ xe máy chữ V 2 xi-lanh và động cơ máy bay V12. Ở mỗi cặp xi lanh, đầu to của một thanh truyền có TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 8 rãnh để đầu thanh truyền phụ được lắp vào. Kiểu thiết kế cơ cấu thanh truyền này loại bỏ hiện tượng rung lắc khớp nối do những cặp xi-lanh bị lệch dọc trục khuỷu.3: Thanh truyền hình nang - Một kiểu thiết kế phổ biến cho loại thanh truyền hình nạng là đầu to của thanh truyền chính sử dụng ổ trượt đơn kéo dài dọc suốt bề dày của thanh truyền chính, kể cả vùng rãnh hở ở giữa - Thanh trượt phụ sẽ không xoay trực tiếp trên chốt khuỷu mà xoay bên ngoài ổ trượt.

Điều này giúp hai thanh truyền có thể dao động tới lui, thay vì phải xoay cùng nhau, nhờ đó giảm lực đè lên ổ trược và ảnh hưởng tốc độ bề mặt. - Tuy nhiên, chuyển động của ổ trượt sẽ trở thành tịnh tiến thay vì chuyển động quay đều, dẫn đến khó bôi trơn ổ trượt hơn. - Động cơ tiêu biểu sử dụng hệ thống thanh truyền hình nạng là động cơ máy bay Rolls-Royce Merlin V12 và động cơ xe máy chữ V 2 xy lanh của hãng HarleyDavidson.2 Cấu tạo thanh truyền - Thanh truyền có cấu tạo gồm 3 phần chính: thân thanh truyền, đầu to thanh truyền và đầu nhỏ thanh truyền. Theo cấu tạo như trên thì các bộ phận được kết nối với nhau như sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 9 Đầu nhỏ được lắp với chốt piston bên trong có bạc lót, phía trên có lỗ dầu bôi trơn cho bạc, bạc lót được ghép chặt vào đầu nhỏ thanh truyền.

-Thân thanh truyền ở giữa để nối đầu nhỏ với đầu to lại với nhau. Đầu to thanh truyền thì được nối với cổ trục khuỷu với 2 nửa, một nửa trên liền với thanh truyền, một nửa dưới chế tác rời và được ghép với nhau bằng bulong thanh truyền. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 1 Hình 2.4: Cấu tạo thanh truyền 1: Đầu nhỏ; 2: Đầu to; 3: Nắp đầu to; 4: Bulong thanh truyền; 5: Thân thanh truyền. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 1 2.1 Đầu nhỏ thanh truyền Đầu nhỏ của thanh truyền có dạng hình trụ rỗng, được lắp với chốt piston bên trong có bạc lót, phía trên có lỗ dầu bôi trơn cho bạc, bạc lót được ghép chặt vào đầu nhỏ thanh truyền.

Kết cấu đầu nhỏ thanh truyền thường dùng: - Nếu lắp tự do, thì đầu nhỏ thanh truyền bao giờ cũng có bạc lót (2. - Một số động cơ người ta làm vấu lồi trên đầu nhỏ để điều chỉnh trọng tâm thanh truyền cho đồng đều giữa các xi lanh (2. - Để bôi trơn bạc lót và chốt piston có những phương án như dùng rãnh hứng dầu hoặc bôi trơn cưỡng bức do dẫn dầu từ đầu trục khuỷu dọc theo thân thanh truyền (2. - Trong động cơ 2 kỳ đầu nhỏ thanh truyền chịu luôn luôn chịu lực nén, do đó dầu bôi trơn lên lên mặt chốt piston phải có áp suất cao và giữ được dầu bôi trơn, trên bạc lót đầu nhỏ thường có các rãnh chéo để chứa dầu nhờn hình (2.5 d) - Trên một số động cơ hai kỳ cao tốc và cỡ nhỏ, để đơn giản cho hệ thống bôi trơn, người ta không dùng bạc lót đầu nhỏ mà dùng ổ bi đũa (2.5 Các dạng đầu nhỏ thanh truyền TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 1 2.2 Thân thanh truyền.

Thân thanh truyền là phần nối giữa đầu nhỏ với đầu to thanh truyền thường có tiết diện hình chữ nhật, hình tròn, hình ôvan hoặc hình chữ I. Tiết diện ngang của thân thanh truyền - Loại thân thanh truyền có tiết diện tròn, chữ nhật, ovan dễ chế tạo bằng phương pháp rèn tự do và dễ gia công (hình 2.6 a,d,e ) - Loại thân thanh truyền có tiết diện I. Loại này sử dụng vật liệu khá hợp lý do đó trọng lượng thanh truyền nhỏ mà độ cứng vững lớn, thích hợp với phương pháp sản xuất lớn.6 b) - Dọc theo thân của thanh truyền, các nhà sản xuất thường bố trí các lỗ dẫn dầu. Những lỗ này nhằm dẫn dầu để bôi trơn các chốt của piston bằng áp lực.

Để tăng độ cứng vững và dễ khoan lỗ dẫn dầu, thân thanh truyền có gân trên suốt chiều dài thanh truyền.6 Các dạng thân thanh truyền - Do gia công lỗ dầu khó, nhất là đối với thanh truyền dài, nên có khi nhà sản xuất gắn ống dẫn dầu ở phía ngoài thân thanh truyền. - Đối với động cơ dạng 2 kỳ. Việc bôi trơn khó khăn hơn so với 4 kỳ. Nên thường thì sẽ có những rãnh chứa dầu được gắn ở đầu nhỏ để thực hiện nhiệm vụ bôi trơn lót bạc.

Người ta cũng có thể dùng ổ bi kim để thay thế cho bạc lót. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 1 2.3 Đầu to thanh truyền. - Đầu to của thanh truyền được nối với trục khuỷu gồm hai nửa. Nửa trên liền với thanh truyền, nửa dưới chế tạo rời gọi là nắp đầu to (nắp biên) và được lắp ghép với nửa trên bằng các bu lông.

Kết cấu đầu to thanh truyền: - Đầu to thanh truyền sử dụng bulong cố định (hình 2.7a) - Ở một số trường hợp do kích thước đầu to quá lớn nên đầu to thanh truyền được chia thành 2 nửa bằng mặt phẳng chéo.7b) - Để giảm kích thước đầu to thanh truyền có loại kết bảng lề và hãm bằng chốt côn (2.7c) - Một số động cơ 2 kỳ cỡ nhỏ có thanh truyền không chia làm 2 nửa phải dùng ổ bi đũa được lắp từng viên (2.7d) - Động cơ xilanh chữ V hoặc hình sao, thanh truyền của hai hàng xilanh khác nhau, thanh truyền phụ không lắp trực tiếp với trục khuỷu mà lắp với chốt khuỷu trên thanh truyền chính (2.7e) - Hai thanh truyền lồng vào nhau trên trục khuỷu có đầu to dạng hình nang (2.7f) - Đối với động cơ có trục khuỷu trống cổ, để bố trí khoảng cách giữa các xilanh hợp lý, chiều dài đầu to không đối xứng qua mặt phẳng dọc của thân thanh truyền (2.7g) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thanh 1 Hình 2.7: Các dạng kết cấu đầu to thanh truyền.4 Bạc lót thanh truyền 2.1 Công dụng bạc lót - Hạn chế sự mài mòn trực tiếp giữa cổ khuỷu và đầu to thanh truyền, đồng thời tăng tính kinh tế trong quá trình sửa chữa 2.2 Điều kiện làm việc: - Khi làm việc bạc lót thanh truyền chịu lực ma sát lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ