Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của ngành công nghiệp công nghệ thông tin và thiết bị điện tử đã kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của lượng rác thải điện tử (RTĐT) trên toàn cầu. Theo báo cáo "Giám sát chất thải điện tử toàn cầu" của Liên Hợp Quốc năm 2019, thế giới đã phát sinh khoảng 53,6 triệu tấn chất thải điện tử và dự báo con số này sẽ tăng lên 74 triệu tấn vào năm 2030. Tại Việt Nam, RTĐT đã được xếp vào danh mục chất thải nguy hại nhưng thực tế vẫn chưa được phân loại độc lập tại nguồn mà chủ yếu bị chôn lấp lẫn với rác thải sinh hoạt, hoặc được tái chế tự phát tại các làng nghề với công nghệ lạc hậu, gây thất thoát tài nguyên và ô nhiễm môi trường.
Trong cấu tạo rác thải điện tử, bảng mạch in (PCB) chiếm khoảng 4% khối lượng nhưng chứa đến 40% kim loại, với hàm lượng kim loại quý cao gấp nhiều lần quặng tự nhiên (ước tính 1 tấn điện thoại di động có thể thu hồi khoảng 130 kg đồng, 3,5 kg bạc, 0,34 kg vàng và 0,14 kg paladi). Vàng là thành phần có giá trị kinh tế cao nhất trong bo mạch nhờ tính dẫn điện tốt và khả năng chống ăn mòn hóa học cao. Việc nghiên cứu các phương pháp tách và thu hồi vàng từ dung dịch ly trích rác thải điện tử bằng vật liệu hấp phụ sinh khối là giải pháp kinh tế và thân thiện với môi trường. Xơ dừa là phế phẩm nông nghiệp dồi dào, sẵn có tại Việt Nam, có cấu trúc xốp và hàm lượng cacbon cao sau nhiệt phân, rất tiềm năng để chế tạo than sinh học (Biochar) và vật liệu composite định hướng xử lý môi trường.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung:
- Điều chế vật liệu hấp phụ Biochar từ xơ dừa bằng phương pháp cacbon hóa, biến tính bằng tác nhân acid HCl và tổng hợp vật liệu composite của Biochar với các hạt vi sắt (ZVI).
- Nghiên cứu tính chất hấp phụ vàng của vật liệu điều chế, định hướng ứng dụng thu hồi vàng từ rác thải điện tử.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Chế tạo vật liệu hấp phụ Biochar từ xơ dừa, biến tính Biochar trong dung dịch HCl, và tổng hợp vật liệu composite giữa Biochar với các hạt vi sắt (ZVI).
- Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hấp phụ ion Au(III) như: pH dung dịch, thời gian tiếp xúc, nồng độ dung dịch Au(III), và ảnh hưởng của các ion cạnh tranh.
- Đánh giá khả năng hấp phụ của vật liệu đối với mẫu hòa tan trong PCB giả bằng các phương pháp phân tích hóa lý khác nhau.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu hấp phụ bao gồm Biochar chế tạo từ mụn xơ dừa (thu gom tại phường Linh Trung, thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh), Biochar biến tính bằng acid HCl (HBC) và composite Biochar kết hợp hạt vi sắt tỷ lệ 4:1 (BCF41). Chất bị hấp phụ là ion vàng Au(III) trong dung dịch pha từ muối vàng chuẩn và dung dịch trích ly từ bảng mạch PCB máy tính cũ đã qua sử dụng.
- Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm khảo sát ở quy mô phòng thí nghiệm tại Bộ môn Công nghệ Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, thực hiện từ ngày 21/02/2022 đến ngày 04/08/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý thuyết, đề tài dựa trên cơ sở hóa học về tính chất kim loại vàng và các phản ứng hòa tan vàng từ bảng mạch in: phương pháp cyanua hóa tạo phức $\text{Au(CN)}_2^-$, phương pháp nước cường toan tạo phức anion tetrachloroaurate $\text{AuCl}_4^-$, phương pháp thiosulfate tạo phức $\text{Au(S}_2\text{O}_3)_2^{3-}$, và phương pháp thiourea tạo phức $\text{Au[CS(NH}_2)_2]_2^+$. Để thu hồi vàng từ pha lỏng, phương pháp hấp phụ được áp dụng dựa trên hai quá trình: hấp phụ vật lý (tương tác lực Van der Waals) và hấp phụ hóa học (trao đổi ion, tương tác tĩnh điện, phản ứng khử hóa học trên bề mặt).
Để mô tả trạng thái cân bằng và cơ chế hấp phụ, khóa luận áp dụng:
- Mô hình đẳng nhiệt Langmuir: Giả định hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất với các vị trí hấp phụ tương đương, phương trình tuyến tính có dạng $\frac{C_e}{q_e} = \frac{1}{q_{max} \cdot K_L} + \frac{C_e}{q_{max}}$.
- Mô hình đẳng nhiệt Freundlich: Mô tả quá trình hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất, phương trình tuyến tính có dạng $\ln q_e = \ln K_F + \frac{1}{n} \ln C_e$.
- Mô hình động học Lagergren bậc 1 biểu kiến: $\ln(q_e - q_t) = \ln q_e - k_1 t$.
- Mô hình giả động học bậc 2 (Ho & McKay): $\frac{t}{q_t} = \frac{1}{k_2 q_e^2} + \frac{t}{q_e}$.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và trang thiết bị sử dụng:
- Phương pháp nhiệt phân (cacbon hóa): Thực hiện trong lò nung múp (LT-15/12) ở nhiệt độ 430°C với tốc độ gia nhiệt 300°C/h trong điều kiện thiếu khí.
- Phương pháp biến tính hóa học: Xử lý xơ dừa bằng acid HCl 1M ở tỷ lệ 1:20 (w/v) trong 24 giờ nhằm làm sạch và biến tính các nhóm chức bề mặt.
- Phương pháp phân tích đặc trưng vật liệu:
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM - TM4000Plus, Hitachi, Nhật Bản): Khảo sát hình thái cấu trúc xốp và bề mặt vật liệu.
- Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Xác định thành phần và sự phân bố định tính, định lượng các nguyên tố hóa học trên bề mặt.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR - FT/IR-4700, Jasco, Nhật Bản): Phân tích sự xuất hiện và biến đổi của các nhóm chức hóa học bề mặt trong dải sóng từ 4000 đến 400 $\text{cm}^{-1}$.
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định cấu trúc tinh thể của Biochar và hạt sắt.
- Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS - ZA330, Hitachi, Nhật Bản): Định lượng nồng độ ion Au(III) còn lại trong dung dịch trước và sau hấp phụ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ các hệ thí nghiệm mẻ (batch) lặp lại tại phòng thí nghiệm và 32 tài liệu tham khảo khoa học trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về rác thải điện tử, thành phần kim loại trong bo mạch PCB, tính chất của vàng, than sinh học và các mô hình toán học trong hấp phụ.
- Tác giả tổng hợp dữ liệu thành phần RTĐT từ Trung tâm Quản lý chất thải và Nguồn tài nguyên Châu Âu: sắt và thép chiếm gần 50%, nhựa chiếm gần 21%, các kim loại khác bao gồm kim loại quý (Au, Al, Ag) chiếm xấp xỉ 13%. Trong 1 chiếc máy tính cũ chứa 1,8 đến 3,6 kg chì và màn hình chứa khoảng 20% chì theo khối lượng.
- Đánh giá ưu nhược điểm của 4 phương pháp hòa tan vàng phổ biến: cyanua (độc hại cao), nước cường toan (tính ăn mòn mạnh, tạo khí độc), thiosulfate (thân thiện môi trường nhưng tốn hóa chất và tốc độ chậm), thiourea (đạt hiệu suất hòa tan đến 99% ở pH 1-2 nhưng chi phí cao và dễ phân hủy tạo lưu huỳnh thụ động hóa bề mặt).
- Phân tích bản chất than sinh học (Biochar) gồm 4 thành phần chính: cacbon cố định (50–90%), chất dễ bay hơi (0–40%), độ ẩm (1–15%), tro khoáng (0,5–5%). Nhiệt độ nhiệt phân từ 430°C đến 470°C giúp tạo than có diện tích bề mặt riêng trên 300 $\text{m}^2/\text{g}$.
- So sánh các phương pháp biến tính Biochar: acid hóa (tăng nhóm chức acid, giảm nhẹ diện tích bề mặt), bazo hóa, ngâm tẩm chất oxy hóa và hoạt hóa bằng hơi nước. Trình bày tổng hợp các nghiên cứu hấp phụ kim loại trước đó (như nghiên cứu của Hasana loại bỏ 99,5% Cu(II) bằng than gáo dừa; Wanying Zhou đạt 98% hấp phụ Au(III) bằng than sinh học từ rơm rạ).
- Thiết lập cơ sở lý thuyết cho cân bằng hấp phụ, mô hình đẳng nhiệt Langmuir, Freundlich và mô hình động học bậc 1, bậc 2.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc mẫu, hóa chất, thiết bị, quy trình tổng hợp vật liệu và quy trình bố trí các thí nghiệm hấp phụ.
- Nguyên liệu xơ dừa được rửa sạch, sấy khô ở 100°C trong 24 giờ.
- Quy trình chế tạo BC: Xơ dừa sấy khô được nung ở 430°C trong chén nung đậy kín (thiếu khí) với tốc độ nâng nhiệt 300°C/h, sau đó để nguội tự nhiên và bảo quản trong bình hút ẩm.
- Quy trình chế tạo HBC: Xơ dừa sau sấy được ngâm trong dung dịch HCl 1M theo tỷ lệ 1:20 (w/v) trong 24 giờ, sấy ở 100°C trong 24 giờ, nung ở 430°C tương tự mẫu BC, sau đó rửa bằng nước cất đến pH trung tính và sấy khô ở 100°C trong 5 giờ.
- Quy trình chế tạo composite BCF41: Sản phẩm BC sau nung được nghiền mịn và phối trộn cơ học với bột vi sắt (kích thước khoảng 35 µm) theo tỷ lệ khối lượng 4:1 (w/w).
- Quy trình khảo sát hấp phụ mẻ: Dùng 10 mg mỗi loại vật liệu (BC, HBC, BCF41) cho vào 10 mL dung dịch chứa Au(III) nồng độ 50 ppm, lắc đều với tốc độ 350 vòng/phút ở nhiệt độ phòng trong 2 giờ, sau đó lọc qua màng lọc có kích thước lỗ 0,45 µm và phân tích hàm lượng Au(III) dư bằng thiết bị F-AAS.
- Khảo sát các biến số thực nghiệm: Thay đổi dải pH từ 1 đến 7; thay đổi thời gian tiếp xúc; thay đổi nồng độ Au(III) ban đầu; và khảo sát sự ảnh hưởng của các ion cạnh tranh gồm cation $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Al}^{3+}$ và anion $\text{Cl}^-$, $\text{SO}_4^{2-}$. Đồng thời tiến hành hấp phụ kiểm chứng trên mẫu dung dịch ly trích PCB máy tính giả lập.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm, đồ thị và giải thích cơ chế tương tác giữa vật liệu với ion Au(III).
- Đặc tính hóa lý: Xác định độ ẩm xơ dừa nguyên liệu trước khi nung; phân tích phổ FTIR cho thấy sự biến đổi các đỉnh hấp thụ đặc trưng của nhóm hydroxyl (-OH), carbonyl (C=O) và liên kết C-O; ảnh SEM chỉ ra cấu trúc rỗng xốp phát triển trên BC và HBC, trong khi BCF41 cho thấy sự phân tán của các hạt vi sắt trên khung nền Biochar; phổ XRD và EDX xác nhận sự hiện diện của nguyên tố sắt và sự lắng đọng của vàng sau hấp phụ.
- Khảo sát ảnh hưởng của pH: Hiệu suất hấp phụ ion Au(III) đạt giá trị cao ở môi trường acid mạnh (pH = 1 - 2) do sự tồn tại của phức anion $\text{AuCl}_4^-$ tương tác thuận lợi với bề mặt tích điện dương của vật liệu, sau đó hiệu suất có xu hướng giảm khi tăng pH lên 7.
- Khảo sát thời gian và mô hình động học: Quá trình hấp phụ diễn ra nhanh trong 30 phút đầu và đạt trạng thái cân bằng sau khoảng 100 phút. Dữ liệu thực nghiệm xử lý theo mô hình giả động học bậc 2 cho hệ số tương quan tuyến tính $R^2$ cao hơn rõ rệt so với mô hình bậc 1, khẳng định quá trình hấp phụ chịu sự chi phối chủ yếu của cơ chế hấp phụ hóa học.
- Khảo sát nồng độ và đẳng nhiệt hấp phụ: Dung lượng hấp phụ tăng dần theo nồng độ ion Au(III) ban đầu và đạt bão hòa. Khi mô hình hóa bằng phương trình Langmuir và Freundlich, kết quả thực nghiệm tương thích cao với phương trình đẳng nhiệt Langmuir ($R^2$ tiệm cận 1), chỉ ra quá trình hấp phụ xảy ra đơn lớp trên các tâm hấp phụ đồng nhất.
- Ảnh hưởng của ion cạnh tranh và mẫu dung dịch PCB giả: Khảo sát đơn lẻ các ion $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Al}^{3+}$, $\text{Cl}^-$, $\text{SO}_4^{2-}$ cho thấy các ion này có gây suy giảm hiệu suất hấp phụ Au(III) ở các mức độ khác nhau. Tuy nhiên, trên mẫu PCB giả lập chứa đồng thời nhiều cation kim loại nền, vật liệu composite BCF41 vẫn duy trì khả năng hấp phụ và độ chọn lọc cao đối với Au(III).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:
- Đã chế tạo thành công ba hệ vật liệu hấp phụ từ xơ dừa gồm Biochar nguyên bản (BC), Biochar biến tính acid (HBC) và composite Biochar - vi sắt tỷ lệ 4:1 (BCF41).
- Xác định dung lượng hấp phụ vàng cực đại ($q_{max}$) theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir của các vật liệu:
- Biochar nguyên bản (BC): 172,414 mg/g
- Biochar biến tính acid (HBC): 98,039 mg/g
- Composite Biochar - vi sắt (BCF41): 434,783 mg/g
- Xác định quy luật động học và đẳng nhiệt: Quá trình hấp phụ Au(III) của cả ba loại vật liệu đều tuân theo mô hình giả động học bậc 2 và phù hợp với mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir.
- Làm sáng tỏ cơ chế thu hồi vàng: Quá trình thu hồi diễn ra đồng thời thông qua lực hút tĩnh điện giữa phức anion vàng ($\text{AuCl}_4^-$) với bề mặt mang điện tích dương của vật liệu trong môi trường acid, kết hợp với phản ứng oxy hóa - khử giữa sắt hóa trị 0 (ZVI)/nhóm chức khử trên than sinh học để khử ion Au(III) về dạng vàng kim loại ($\text{Au}^0$) bám trên bề mặt vật liệu.
Bảng tổng hợp đặc tính hấp phụ của các loại vật liệu trong nghiên cứu:
| Loại vật liệu |
Thành phần / Phương pháp chế tạo |
Dung lượng hấp phụ cực đại $q_{max}$ (mg/g) |
Mô hình động học phù hợp |
Mô hình đẳng nhiệt phù hợp |
| BC |
Xơ dừa nhiệt phân ở 430°C |
172,414 |
Giả động học bậc 2 |
Langmuir |
| HBC |
Xơ dừa ngâm HCl 1M (24h) rồi nhiệt phân 430°C |
98,039 |
Giả động học bậc 2 |
Langmuir |
| BCF41 |
Phối trộn BC và bột vi sắt ZVI (tỷ lệ 4:1 w/w) |
434,783 |
Giả động học bậc 2 |
Langmuir |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt khoa học: Đóng góp dữ liệu thực nghiệm về việc kết hợp than sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp với hạt vi sắt ZVI để tăng cường khả năng thu hồi ion Au(III). Kết quả làm rõ vai trò của hạt vi sắt trong việc nâng cao dung lượng hấp phụ vượt trội (tăng gấp 2,5 lần so với than BC chưa phối trộn).
- Về mặt thực tiễn: Đề xuất một giải pháp tái chế phụ phẩm xơ dừa sẵn có, giá thành thấp thành vật liệu hấp phụ xử lý chất thải rắn điện tử, mở ra triển vọng thu hồi kim loại quý có giá trị kinh tế cao từ nguồn rác thải bo mạch PCB.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được chỉ ra trong quá trình đánh giá và nghiệm thu khóa luận:
- Nghiên cứu mới dừng lại ở việc thử nghiệm trên dung dịch chuẩn và mẫu dung dịch ly trích bo mạch PCB giả lập, chưa tiến hành thử nghiệm trực tiếp trên mẫu nước thải ly trích từ bo mạch PCB thực tế.
- Khóa luận chưa làm rõ bản chất lực liên kết giữa hạt vi sắt (ZVI) với khung nền Biochar, đặc biệt là khả năng duy trì độ bền liên kết cơ học của vi sắt nhằm tránh bị rửa trôi khi chịu tác động cơ học như khuấy trộn mạnh hoặc dòng thủy lực.
- Chưa khảo sát chi tiết và toàn diện cơ chế cạnh tranh của ion $\text{Cl}^-$ đối với quá trình hấp phụ Au(III) trong môi trường acid.
- Chưa tiến hành so sánh đối chứng khả năng hấp phụ của Biochar từ xơ dừa với Biochar chế tạo từ các nguồn sinh khối nông nghiệp khác.
- Khối lượng thực nghiệm hoàn thành ước đạt khoảng 80% so với kế hoạch ban đầu đề ra.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Thử nghiệm quy trình thu hồi vàng trên dung dịch hòa tan bo mạch điện tử thật với đầy đủ thành phần kim loại phức tạp.
- Nghiên cứu biện pháp cố định hoặc tạo liên kết bền vững giữa hạt vi sắt và nền Biochar để tránh thất thoát hạt vi sắt trong điều kiện khuấy động.
- Nghiên cứu khả năng giải hấp, thu hồi vàng kim loại và tái sinh vật liệu hấp phụ qua nhiều chu kỳ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành: Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Hóa vô cơ, Kỹ thuật Môi trường, và Quản lý Tài nguyên - Tái chế chất thải.
- Những người thực hiện đề tài về tổng hợp vật liệu than sinh học (Biochar) từ phế phẩm nông nghiệp, vật liệu composite biến tính bằng kim loại, và các nghiên cứu về xử lý kim loại nặng hoặc thu hồi kim loại quý từ rác thải công nghiệp.
- Các phần có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình chi tiết chế tạo Biochar từ xơ dừa và quy trình phối trộn composite Biochar - ZVI tại Chương 2.
- Bộ số liệu và phương pháp xử lý toán học cho các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt (Langmuir, Freundlich) và động học hấp phụ (bậc 1, bậc 2) tại Chương 3.
- Kỹ thuật xây dựng đường chuẩn và xác định nồng độ vi lượng kim loại Au(III) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS).
Câu hỏi thường gặp
1. Vật liệu composite BCF41 được điều chế theo quy trình và tỷ lệ như thế nào?
BCF41 được chế tạo bằng cách lấy sản phẩm than sinh học (BC) đã nung ở 430°C từ xơ dừa đem nghiền mịn, sau đó phối trộn cơ học với bột hạt vi sắt (ZVI) có kích thước micromet theo tỷ lệ khối lượng là 4 phần Biochar : 1 phần vi sắt (tỷ lệ 4:1 w/w).
2. Dung lượng hấp phụ cực đại của ba loại vật liệu BC, HBC và BCF41 đối với Au(III) đạt giá trị bao nhiêu?
Theo tính toán từ phương trình đẳng nhiệt Langmuir trong khóa luận, dung lượng hấp phụ cực đại ($q_{max}$) của các vật liệu lần lượt là: BC đạt 172,414 mg/g; HBC đạt 98,039 mg/g; và BCF41 đạt 434,783 mg/g.
3. Tại sao dung lượng hấp phụ của vật liệu BCF41 lại cao hơn hẳn so với BC và HBC?
Dung lượng hấp phụ của BCF41 tăng vọt lên 434,783 mg/g là nhờ sự kết hợp giữa diện tích bề mặt rỗng xốp của Biochar với hoạt tính oxy hóa - khử của hạt vi sắt (ZVI). Vi sắt đóng vai trò là chất khử mạnh, tham gia chuyển hóa các ion Au(III) thành vàng kim loại ($\text{Au}^0$) bám trực tiếp lên bề mặt, kết hợp với tương tác tĩnh điện của khung than, giúp gia tăng đáng kể hiệu suất thu hồi so với cơ chế hấp phụ đơn thuần trên BC hoặc HBC.
4. Quá trình hấp phụ Au(III) của các vật liệu tuân theo mô hình động học và mô hình đẳng nhiệt nào?
Kết quả xử lý số liệu thực nghiệm cho thấy quá trình hấp phụ của cả ba loại vật liệu (BC, HBC, BCF41) đều tương thích với mô hình giả động học bậc 2 (chỉ ra quá trình hấp phụ hóa học đóng vai trò quyết định) và tuân thủ theo mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir (mô tả quá trình hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất).
5. Khóa luận đã khảo sát ảnh hưởng của những ion cạnh tranh nào đến khả năng hấp phụ vàng?
Khóa luận đã khảo sát sự ảnh hưởng của 2 cation kim loại thường gặp trong bo mạch điện tử là $\text{Cu}^{2+}$ và $\text{Al}^{3+}$, cùng 2 anion có mặt trong dung dịch hòa tan là $\text{Cl}^-$ và $\text{SO}_4^{2-}$, trước khi tiến hành thử nghiệm đánh giá độ chọn lọc trên mẫu dung dịch hòa tan PCB giả lập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Thảo Uyên đã tổng hợp thành công vật liệu than sinh học từ xơ dừa và composite kết hợp với hạt vi sắt (BCF41) nhằm mục tiêu thu hồi kim loại quý từ rác thải điện tử. Bằng các kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại và hệ thống thực nghiệm mẻ, nghiên cứu đã chứng minh vật liệu BCF41 đạt dung lượng hấp phụ Au(III) vượt trội lên tới 434,783 mg/g, tuân theo mô hình động học bậc 2 và đẳng nhiệt Langmuir thông qua cơ chế hút tĩnh điện kết hợp khử hóa học. Dù vẫn còn hạn chế do chưa thử nghiệm trên dung dịch bo mạch thực tế và chưa đánh giá độ bền liên kết của hạt vi sắt, công trình là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn đối với hướng nghiên cứu tận dụng phụ phẩm sinh khối để tái chế tài nguyên kim loại.