CHƯƠNG I: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1.1 Mục đích đề tài. - Đo nhiệt độ, độ ẩm không khí tại mỗi vị trí đặt node cảm - Sử dụng công nghệ Lora: thông tin của các node được đưa về gateway qua Lora và đẩy lên server bằng Wi-Fi. - Sử dụng platform Thingsboard: xây dựng phần mềm để hiển thị - Tìm hiểu, tiếp thu những kiến thức mới để phục vụ cho học tập và ứng dụng thực tế sau này. - Tăng khả năng làm việc nhóm, khả năng tự suy nghĩ, học hỏi.
- Sử dụng tốt các phần mềm mô phỏng. - Rèn luyện khả năng thiết kế, thử nghiệm mạch.2 Phương pháp đo độ ẩm không khí Khái niệm Độ ẩm là lượng hơi nước có trong không khí. Độ ẩm có thể được đo bằng nhiều cách khác nhau, nhưng hai cách phổ biến nhất là độ ẩm tương đối và độ ẩm tuyệt đối: - Độ ẩm tương đối: Là tỉ lệ phần trăm giữa lượng hơi nước hiện tại trong không khí và lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể chứa ở một nhiệt độ cụ thể. Độ ẩm tương đối thường được sử dụng trong các dự báo thời tiết và có thể ảnh hưởng lớn đến cảm giác thoải mái của con người.
- Độ ẩm tuyệt đối: Là lượng hơi nước có trong một đơn vị thể tích không khí, thường được đo bằng gam trên mét khối (g/m³). Các phương pháp đo độ ẩm không khí 1.1 Phương pháp đo độ ẩm bằng điện dung Hình 1. 1 Sơ đồ nguyên lý đo độ ẩm bằng phương pháp điện dung Nguyên lý: Sử dụng một cảm biến có hai điện cực với một chất liệu cảm ứng độ ẩm giữa chúng. Khi độ ẩm thay đổi, hằng số điện môi của chất liệu thay đổi, dẫn đến thay đổi điện dung.
Mô tả nguyên lý hoạt động Tụ điện: - Tụ điện được đặt trong môi trường cần đo độ ẩm. Tụ điện này thường có hai bản cực song song và giữa chúng là một chất điện môi có thể là không khí hoặc một vật liệu hút ẩm. - Khi độ ẩm môi trường thay đổi, đặc tính điện môi giữa hai bản cực của tụ điện cũng thay đổi, dẫn đến sự thay đổi điện dung của tụ. Bộ điện dung: - Bộ đo điện dung sẽ đo giá trị điện dung của tụ điện.
Điện dung này phụ thuộc trực tiếp vào độ ẩm của môi trường. - Bộ đo điện dung thường sử dụng các kỹ thuật như cầu Wheatstone hoặc vi mạch chuyên dụng để đo lường chính xác giá trị điện dung. Hệ thống xử lý dữ liệu: - Tín hiệu từ bộ đo điện dung được chuyển đến hệ thống xử lý tín hiệu. - Hệ thống này có thể bao gồm các mạch điện tử hoặc vi điều khiển để chuyển đổi giá trị điện dung đo được thành giá trị độ ẩm.
- Sau đó, giá trị độ ẩm này có thể được hiển thị trên màn hình hoặc gửi đến các thiết bị khác để giám sát hoặc điều khiển. Ưu điểm và ứng dụng Ưu điểm: - Đo nhanh và chính xác, gọn nhẹ dễ sử dụng - Phù hợp với nhiều0020môi trường khác nhau từ nông nghiệp, công nghiệp đến nghiên cứu khoa học Ứng dụng - Kiểm soát độ ẩm trong nhà kính, kho hàng, nhà máy sản xuất. - Nghiên cứu môi trường, sản xuất và bảo quản thực phẩm, dược phẩm.2 Phương pháp đo độ ẩm bằng điện trở Nguyên lý: Sử dụng một vật liệu nhạy cảm với độ ẩm, thường là polymer hoặc muối, mà điện trở thay đổi khi độ ẩm thay đổi. 2 Sơ đồ nguyên lý đo độ ẩm bằng phương pháp điện trở Mô tả nguyên lý hoạt động Cảm biến điện trở: - Cảm biến điện trở được thiết kế từ vật liệu có tính nhạy cảm cao với độ ẩm, chẳng hạn như các hợp chất gốm hoặc polymer.
- Khi độ ẩm của môi trường thay đổi, các phân tử nước sẽ hấp thụ hoặc thoát ra khỏi vật liệu cảm biến, làm thay đổi điện trở của nó. Bộ đo điện trở: - Bộ đo điện trở sẽ đo giá trị điện trở của cảm biến. Điện trở này thay đổi tỉ lệ thuận hoặc tỉ lệ nghịch với độ ẩm của môi trường, tùy thuộc vào loại cảm biến được sử dụng. - Các kỹ thuật đo điện trở có thể sử dụng bao gồm mạch cầu Wheatstone, vi mạch chuyên dụng hoặc các phương pháp đo lường tương tự.
Hệ thống xử lý dữ liệu: - Tín hiệu từ bộ đo điện dung được chuyển đến hệ thống xử lý tín hiệu. - Hệ thống này có thể bao gồm các mạch điện tử hoặc vi điều khiển để chuyển đổi giá trị điện dung đo được thành giá trị độ ẩm. - Sau đó, giá trị độ ẩm này có thể được hiển thị trên màn hình hoặc gửi đến các thiết bị khác để giám sát hoặc điều khiển. Ưu điểm và ứng dụng Ưu điểm: - Đo nhanh và chính xác, gọn nhẹ dễ sử dụng - Giá thành thường thấp hơn so với các phương pháp đo lường khác.
Ứng dụng - Kiểm soát độ ẩm trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng. - Giám sát và kiểm soát môi trường trong nhà kính, kho lạnh, nhà máy sản xuất. - Ứng dụng trong các thiết bị điện tử tiêu dùng như máy điều hòa, máy hút ẩm.3 Phương pháp đo điểm sương Hình 1. 3 Sơ đồ nguyên lý đo độ ẩm bằng điểm sương Nguyên lý: Xác định nhiệt độ tại đó hơi nước trong không khí bắt đầu ngưng tụ thành nước.
Điểm sương được sử dụng để suy ra độ ẩm tương đối. Mô tả nguyên lý hoạt động Gương mẫu - Gương mẫu được làm từ vật liệu dẫn nhiệt tốt và có bề mặt phẳng, phản chiếu tốt. Nó sẽ tiếp xúc trực tiếp với không khí cần đo độ ẩm. Bộ làm lạnh: - Bộ làm lạnh có nhiệm vụ làm giảm nhiệt độ của gương mẫu đến khi điểm sương được đạt tới.
Khi gương mẫu đủ lạnh, hơi nước trong không khí bắt đầu ngưng tụ trên bề mặt gương. Nguồn sáng và bộ phát hiện sự ngưng tụ sương: - Một nguồn sáng (thường là đèn LED) chiếu một chùm ánh sáng lên gương mẫu. - Bộ phát hiện sự ngưng tụ sương (cảm biến quang học) sẽ nhận ánh sáng phản xạ từ gương mẫu. Khi hơi nước ngưng tụ trên gương, sự phản xạ ánh sáng sẽ thay đổi, và bộ phát hiện sẽ ghi nhận sự thay đổi này.
Bộ đo và hiển thi: - Bộ đo sẽ ghi lại nhiệt độ của gương mẫu tại thời điểm hơi nước bắt đầu ngưng tụ (điểm sương). - Sau đó, bộ đo sẽ sử dụng điểm sương này để tính toán độ ẩm tương đối của không khí và hiển thị kết quả. Ưu điểm và ứng dụng Ưu điểm: - Độ chính xác cao, đặc biệt trong các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thay đổi. - Đo trực tiếp điểm sương, do đó không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như bụi bẩn hay hóa chất trong không khí.
Ứng dụng - Giám sát và kiểm soát độ ẩm trong các phòng thí nghiệm, phòng sạch và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. - Sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí và hệ thống quản lý môi trường. - Nghiên cứu khí tượng và môi trường.4 Phương pháp đo bằng sợi Nguyên lý: Sử dụng sợi vật li ệu như nylon hoặc tóc người, mà thay đổi chiều dài theo độ ẩm. Sự thay đổi này có thể được đo bằng hệ thống cơ học.
4 Sơ đồ nguyên lý của phương pháp đo bằng sợi Mô tả nguyên lý hoạt động Sợi nhảy cảm với độ ẩm - Sợi nhạy cảm thường được làm từ vật liệu như tóc người, nylon, hoặc các polyme khác có khả năng thay đổi độ dài khi độ ẩm thay đổi. Khi độ ẩm không khí thay đổi, sợi sẽ giãn nở hoặc co lại. Hệ thống cơ học: - Hệ thống cơ học bao gồm các thành phần như puly, lò xo hoặc đòn bẩy, giúp chuyển đổi sự thay đổi độ dài của sợi thành chuyển động cơ học dễ đo lường. Cảm biến vị trí hoặc lực: - Cảm biến vị trí (như chiết áp, cảm biến quang học) hoặc cảm biến lực (như strain gauge) được sử dụng để đo lường chính xác sự thay đổi này.
Cảm biến sẽ ghi lại sự thay đổi vị trí hoặc lực khi sợi giãn nở hoặc co lại. Bộ chuyển đổi tín hiệu: - Tín hiệu từ cảm biến được chuyển đổi thành tín hiệu điện tử tương ứng. Bộ chuyển đổi tín hiệu này có thể bao gồm các mạch điện tử để khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu. Bộ xử lý tín hiệu và hiển thị kết quả: - Tín hiệu sau khi được chuyển đổi sẽ được đưa đến bộ xử lý tín hiệu để tính toán và xác định giá trị độ ẩm.
Kết quả đo lường sẽ được hiển thị trên màn hình hoặc các thiết bị giám sát khác. Ưu điểm và ứng dụng Ưu điểm: - Đơn giản và dễ sử dụng, không cần nguồn điện phức tạp. - Phù hợp cho các ứng dụng cần giám sát liên tục. Ứng dụng - Đo lường độ ẩm trong nhà kính, nhà kho và các ứng dụng nông nghiệp.
- Sử dụng trong các thiết bị đo độ ẩm môi trường gia đình. - Kiểm soát độ ẩm trong các phòng thí nghiệm và các quá trình sản xuất công nghiệp.5 Phương pháp đo độ ẩm bằng điểm bão hòa: Hình 1. 5 Sơ đồ nguyên lý của phương pháp đo bằng điểm bão hoà Nguyên lý: Sử dụng hai nhiệt kế, một nhiệt kế khô và một nhiệt kế ướt. Chênh lệch nhiệt độ giữa hai nhiệt kế được sử dụng để tính toán độ ẩm tương đối.
Mô tả nguyên lý hoạt động Gương mẫu: - Gương mẫu là một bề mặt phản chiếu và được làm từ vật liệu có tính dẫn nhiệt tốt. Nó được đặt trong môi trường cần đo độ ẩm. Bộ làm lạnh: - Bộ làm lạnh có nhiệm vụ làm giảm nhiệt độ của gương mẫu từ từ. Khi nhiệt độ của gương giảm đến mức mà hơi nước trong không khí bắt đầu ngưng tụ, nhiệt độ tại điểm này được gọi là điểm sương hoặc điểm bão hòa.
Nguồn sáng: - Một nguồn sáng, chẳng hạn như đèn LED, chiếu sáng lên gương mẫu. Ánh sáng này giúp cảm biến quang học phát hiện khi hơi nước bắt đầu ngưng tụ trên gương. Cảm biến quang học: - Cảm biến quang học được đặt sao cho có thể phát hiện sự thay đổi ánh sáng phản xạ từ gương mẫu. Khi hơi nước ngưng tụ trên gương, ánh sáng phản xạ thay đổi và cảm biến quang học ghi nhận sự thay đổi này.
Bộ đo nhiệt độ và hiển thị kết quả: - Khi cảm biến quang học phát hiện hơi nước ngưng tụ, nhiệt độ của gương mẫu được đo và ghi lại. Nhiệt độ này chính là điểm sương.