Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Định giá tài sản trí tuệ trong tố tụng dân sự tại Tòa án - Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam" được thực hiện bởi tác giả Nguyễn Phương Thảo (Mã sinh viên: 461341), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Thu Hà, thuộc Bộ môn Luật Tố tụng dân sự, Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2025).

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tài sản trí tuệ (TSTT) – bao gồm bằng sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả và bí mật kinh doanh – đang chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong cơ cấu tổng tài sản của các cá nhân và doanh nghiệp. Cùng với sự gia tăng các giao dịch thương mại và chuyển giao công nghệ, số lượng đơn đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam tăng trưởng trung bình từ 10% đến 12% mỗi năm trong giai đoạn 2015–2023 (theo số liệu từ Cục Sở hữu trí tuệ). Đồng thời, các tranh chấp pháp lý liên quan đến xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong tố tụng dân sự (TTDS) ngày càng gia tăng về quy mô và tính chất phức tạp.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam: các quy định về định giá TSTT trong tố tụng còn tản mạn, thiếu đồng bộ và chưa có hướng dẫn chi tiết cho các đối tượng sở hữu trí tuệ mới (như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, blockchain). Năng lực của Tòa án và các cơ quan tư pháp trong việc định giá TSTT còn hạn chế; việc thiếu hụt đội ngũ chuyên gia định giá độc lập và các tiêu chuẩn định giá chuyên biệt dẫn đến tình trạng khó khăn trong việc xác định chính xác thiệt hại thực tế và mức bồi thường theo Điều 204a, Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ và Điều 104 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Xây dựng khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện về định giá TSTT trong TTDS tại Tòa án; phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực trạng tại Việt Nam; đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế định giá nhằm đảm bảo tính khách quan, khoa học và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về định giá TSTT trong bối cảnh TTDS tại Tòa án và vai trò của định giá trong việc xác định thiệt hại, bồi thường thiệt hại.
    2. Phân tích, đánh giá kinh nghiệm quốc tế từ các hệ thống pháp luật phát triển (Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Singapore, Thái Lan, Nhật Bản) để rút ra bài học cho Việt Nam.
    3. Khảo sát, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn xét xử tại Tòa án Việt Nam từ năm 2010 đến nay, chỉ ra những kết quả đạt được, vướng mắc và nguyên nhân.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện cơ chế và quy trình định giá TSTT trong TTDS tại Tòa án.
    5. Xây dựng lộ trình thực hiện các giải pháp (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) và các biện pháp nâng cao năng lực cho Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và chuyên gia định giá.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Khung lý luận và quy định pháp lý về định giá TSTT trong TTDS; các phương pháp định giá kỹ thuật; kinh nghiệm so sánh quốc tế; thực trạng áp dụng pháp luật và định hướng hoàn thiện.
  • Không gian: Hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam (tập trung vào TAND cấp tỉnh và TAND cấp cao) có đối chiếu với các mô hình tại Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (Đức, Pháp, Anh), Singapore, Thái Lan và Nhật Bản.
  • Thời gian: Dữ liệu pháp luật và thực tiễn xét xử tại Việt Nam được khảo sát từ năm 2010 đến nay; kinh nghiệm và án lệ quốc tế được khảo sát từ năm 2000 đến nay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa, chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật thực định:

  • Khái niệm và chuẩn mực định giá: Vận dụng định nghĩa TSTT của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Hiệp hội Quốc tế các Chuyên gia Định giá Doanh nghiệp (IBVA), Hội đồng Tiêu chuẩn Định giá Quốc tế (IVSC - Tiêu chuẩn IVS 2020), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cùng các công trình lý thuyết của Smith & Parr, Robert F. Reilly và Robert P. Schweihs. Tiếp cận các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS 3 (Hợp nhất kinh doanh) và IAS 38 (Tài sản vô hình).
  • Khung pháp luật Việt Nam: Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (Điều 104); Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022 - Điều 3, 198, 202, 204a, 205); Luật Giám định tư pháp năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020 - Điều 40); Luật Giá năm 2012; Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024; Thông tư liên tịch số 02/2008/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BTP.
  • Phương pháp định giá kỹ thuật: Ba phương pháp định giá TSTT truyền thống được khảo sát gồm: Phương pháp chi phí (Cost approach), Phương pháp thị trường (Market approach) và Phương pháp thu nhập / Dòng tiền chiết khấu (Income approach / DCF).

Phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội được sử dụng chủ yếu thông qua thu thập và xử lý tài liệu thứ cấp (Desk study):

  • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các điều khoản pháp luật, các yếu tố cấu thành giá trị TSTT và các mô hình tổ chức định giá tại Tòa án.
  • Phương pháp chứng minh: Đưa ra các dẫn chứng thực tế, số liệu thống kê từ Cục Sở hữu trí tuệ, các văn bản quy phạm pháp luật và án lệ cụ thể.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định và thực tiễn giữa các hệ thống pháp luật Common Law (Hoa Kỳ, Anh, Singapore) và Civil Law (Đức, Pháp, Việt Nam).
  • Phương pháp tổng hợp: Rút ra các kết luận lý luận, đánh giá thực trạng và xây dựng các đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Nguồn dữ liệu bao gồm hệ thống văn bản pháp luật của Việt Nam và quốc tế, các phán quyết của Tòa án Tối cao Vương quốc Anh, Tòa án Liên bang Đức, Tòa án Công lý Liên minh Châu Âu (CJEU), Tòa án Sáng chế Thống nhất (UPC), tài liệu hướng dẫn của Ủy ban Châu Âu (2014), dữ liệu từ Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO), và Cơ quan Sở hữu Trí tuệ Singapore (IPOS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về định giá TSTT trong TTDS

Chương này tập trung làm sáng tỏ bản chất học thuật và pháp lý của hoạt động định giá TSTT trong quá trình giải quyết vụ án dân sự:

  • Khái niệm và đặc điểm: Định giá TSTT trong TTDS là hoạt động chuyên môn do Hội đồng định giá do Tòa án thành lập tiến hành nhằm xác định giá trị kinh tế của tài sản vô hình thuộc phạm vi sở hữu trí tuệ trong khuôn khổ vụ án dân sự. Hoạt động này mang các đặc điểm: tính pháp lý nghiêm ngặt; phương pháp định giá phụ thuộc vào tính chất của từng loại TSTT (sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền); chức năng đa chiều trong giải quyết tranh chấp (xác định thiệt hại, bồi thường, phân chia tài sản, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời); yêu cầu tính độc lập, khách quan của người định giá; và kết quả định giá là chứng cứ có ý nghĩa quyết định phán quyết của Tòa án.
  • Phân biệt định giá và thẩm định giá:
    • Định giá: Thực hiện bởi Hội đồng định giá do Tòa án thành lập trong quá trình tố tụng nhằm phục vụ việc ra phán quyết.
    • Thẩm định giá: Thực hiện bởi các tổ chức, doanh nghiệp thẩm định giá độc lập theo hợp đồng dịch vụ, có thể diễn ra trước hoặc ngoài tố tụng để hỗ trợ thương lượng hoặc quản trị tài sản.
  • Ý nghĩa và cơ sở khoa học: Cung cấp căn cứ lượng hóa thiệt hại vật chất và tinh thần theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ; bảo đảm sự công bằng trong giao dịch dân sự, hôn nhân gia đình, phá sản; nâng cao tính minh bạch và chuẩn mực cho thị trường TSTT.
  • Phương pháp định giá: Phân tích chi tiết ưu điểm và hạn chế của phương pháp chi phí (chi phí tái tạo, chi phí thay thế), phương pháp thị trường (so sánh giao dịch tương đương) và phương pháp thu nhập (dòng tiền chiết khấu, giải phóng tiền bản quyền - relief from royalty).

Chương 2: Kinh nghiệm quốc tế về định giá tài sản trí tuệ trong tố tụng dân sự - Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Chương này nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp, án lệ và thực tiễn xét xử tại các quốc gia và khu vực tiêu biểu:

  • Hoa Kỳ: Khung pháp lý dựa trên Quy tắc Chứng cứ Liên bang (Federal Rules of Evidence - Quy tắc 702 về Expert Testimony) và tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ chuyên gia Daubert. Các tổ chức chuyên môn như ASA, NACVA (chứng chỉ Certified Valuation Analyst - CVA) đóng vai trò chuẩn hóa nghề nghiệp. Ứng dụng công nghệ AI trong định giá sáng chế (công cụ Ambercite).
  • Liên minh Châu Âu và các quốc gia thành viên:
    • Đức: Áp dụng thành công phương pháp "Licenzanalogie" (tương tự tiền bản quyền) để xác định mức bồi thường dựa trên hợp đồng cấp phép giả định (tiêu biểu như án lệ BGH X ZR 114/13 trong ngành dược phẩm).
    • Pháp: Sử dụng phương pháp "Bénéfice de la contrefaçon" (lợi nhuận từ hành vi xâm phạm) nhằm tước bỏ toàn bộ lợi nhuận bất chính của bên vi phạm (tiêu biểu như vụ kiện Christian Dior Couture v. eBay).
    • Anh: Áp dụng nguyên tắc "User Principle" và "Negotiating Damages" theo phán quyết Morris-Garner v One Step (Support) Ltd [2018] UKSC 20 và Inverugie Investments Ltd v Hackett [1995], buộc bên vi phạm trả khoản phí cấp phép hợp lý mà không cần chứng minh thiệt hại thực tế của nguyên đơn.
    • Xu hướng hài hòa hóa EU: Triển khai Dự án IP Valuation của Ủy ban Châu Âu (2014); thành lập Tòa án Sáng chế Thống nhất (UPC) áp dụng nguyên tắc định giá FRAND cho sáng chế thiết yếu tiêu chuẩn (SEPs) theo án lệ CJEU vụ Huawei v. ZTE (C-170/13); chuẩn mực kế toán IFRS 3 và IAS 38.
  • Singapore: Triển khai Kế hoạch Tổng thể Sở hữu Trí tuệ 2030 (SIPS 2030); phát huy vai trò của Cơ quan Sở hữu Trí tuệ Singapore (IPOS); vận hành Tòa án Sở hữu Trí tuệ chuyên biệt; thành lập Sàn giao dịch dữ liệu tài chính (2020). Singapore đứng đầu chỉ số GIPC về sáng chế và xếp thứ 2 thế giới về Chỉ số Quyền tài sản quốc tế (IPRI).
Quốc gia / Khu vực Tiếp cận pháp lý & Phương pháp chủ đạo Án lệ / Cơ chế điển hình Bài học rút ra cho Việt Nam
Hoa Kỳ Quy tắc Chứng cứ 702; Tiêu chuẩn Daubert; Chứng chỉ CVA của NACVA Các vụ kiện bồi thường xâm phạm sáng chế tại Tòa Liên bang Chuẩn hóa chứng chỉ định giá; sử dụng dữ liệu và công cụ AI
Đức Phương pháp Licenzanalogie (Tương tự tiền bản quyền) Vụ án BGH X ZR 114/13 Định giá dựa trên mức phí cấp phép giả định theo thực tế thị trường
Pháp Phương pháp Bénéfice de la contrefaçon (Lợi nhuận vi phạm) Christian Dior Couture v. eBay Tính toán lợi nhuận ròng của bên vi phạm để răn đe hành vi xâm phạm
Vương quốc Anh Nguyên tắc User Principle & Negotiating Damages Morris-Garner [2018]; Inverugie [1995] Cho phép yêu cầu bồi thường khi khó chứng minh tổn thất trực tiếp
Liên minh Châu Âu Hài hòa hóa qua Dự án IP Valuation, Tòa UPC, IAS 38 Huawei v. ZTE (C-170/13) (FRAND) Thống nhất quy chuẩn tố tụng và định giá sáng chế thiết yếu tiêu chuẩn
Singapore Kế hoạch SIPS 2030; Tòa án SHTT chuyên biệt; IPOS Giải quyết tranh chấp công nghệ đa phương thức Xây dựng hệ sinh thái SHTT và hạ tầng số hóa cơ sở dữ liệu

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về định giá TSTT trong tố tụng dân sự tại Việt Nam

Chương này đánh giá toàn diện khung pháp luật thực định và hoạt động xét xử thực tế tại Việt Nam:

  • Thực trạng pháp luật: Quy định chung về định giá tài sản tại Điều 104 BLTTDS năm 2015 chưa phản ánh được đặc thù vô hình của TSTT. Luật Sở hữu trí tuệ (Điều 198, 202, 204a, 205) đã bổ sung các căn cứ xác định thiệt hại nhưng thiếu hướng dẫn chi tiết về phương pháp định giá được Tòa án chấp nhận. Luật Giám định tư pháp và Luật Giá chưa có bộ tiêu chuẩn thẩm định giá chuyên sâu cho TSTT trong tố tụng.
  • Thực tiễn xét xử và thách thức:
    • Đạt được một số kết quả ban đầu trong việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và trưng cầu giám định chuyên môn.
    • Thách thức lớn: Tòa án thường lúng túng khi xác định thiệt hại thực tế; các đương sự gặp khó khăn trong việc cung cấp chứng cứ kế toán hoặc chứng minh doanh thu/lợi nhuận của bên xâm phạm.
    • Thủ tục thành lập Hội đồng định giá tại Tòa án kéo dài, chi phí tốn kém nhưng kết quả định giá đôi khi thiếu cơ sở khoa học do thành viên Hội đồng thiếu chuyên môn sâu về tài chính SHTT.
  • Nguyên nhân của bất cập: Chưa có hướng dẫn áp dụng thống nhất từ TAND Tối cao; thiếu cơ sở dữ liệu quốc gia về các giao dịch cấp phép và chuyển nhượng TSTT; chưa có cơ chế cấp chứng chỉ hành nghề định giá TSTT; mô hình Tòa án chuyên trách về SHTT chưa đi vào vận hành thực tế đầy đủ.

Chương 4: Yêu cầu và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về định giá tài sản trí tuệ trong tố tụng dân sự Việt Nam

Chương cuối cùng đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện pháp luật: Ban hành Nghị quyết/Thông tư hướng dẫn riêng về trình tự, thủ tục và phương pháp định giá TSTT trong TTDS; cụ thể hóa các phương pháp tính toán thiệt hại (như phương pháp tiền bản quyền giả định, phương pháp thu hồi lợi nhuận từ hành vi xâm phạm theo mô hình của Đức và Pháp); hoàn thiện quy định về thẩm quyền xét xử của Tòa sơ thẩm chuyên biệt về SHTT theo Luật Tổ chức TAND năm 2024 và dự thảo sửa đổi BLTTDS.
  • Giải pháp bảo đảm thực hiện:
    • Thành lập và vận hành hiệu quả Tòa chuyên biệt về Sở hữu trí tuệ với đội ngũ Thẩm phán được đào tạo chuyên sâu.
    • Thiết lập chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ chuyên gia định giá TSTT (tham khảo mô hình NACVA).
    • Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch, chuyển giao và định giá TSTT (tham khảo mô hình DPMA của Đức và DKPTO của Đan Mạch).
    • Tăng cường hợp tác quốc tế với WIPO, EPO, EUIPO (thông qua chương trình ARISE+ IPR) và các nước ASEAN (Singapore, Thái Lan).
    • Ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu và thẩm định giá TSTT.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Kết quả nghiên cứu chính: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và các phương pháp định giá TSTT trong tố tụng dân sự; phân tích các mô hình định giá thiệt hại quốc tế (Licenzanalogie, Bénéfice de la contrefaçon, User Principle, tiêu chuẩn FRAND); làm rõ khoảng trống pháp lý tại Điều 104 BLTTDS 2015 và các điều khoản bồi thường trong Luật Sở hữu trí tuệ 2022.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Đề xuất mô hình hoàn thiện thể chế 3 nhóm: hoàn thiện pháp luật thực định; nâng cao năng lực chủ thể tiến hành và tham gia tố tụng; thiết lập hạ tầng kỹ thuật (cơ sở dữ liệu quốc gia, ứng dụng AI). Khóa luận đưa ra lộ trình thực thi theo các giai đoạn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
  • Đóng góp mới của đề tài:
    • Về lý luận: Xây dựng khung phân tích so sánh liên ngành giữa luật tố tụng dân sự, luật sở hữu trí tuệ và khoa học tài chính định giá; thiết lập hệ tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ định giá TSTT tại Tòa án.
    • Về thực tiễn: Cung cấp cẩm nang tham chiếu các phương pháp tính toán thiệt hại và mô hình phối hợp giữa Tòa án với các tổ chức giám định/định giá chuyên môn.
    • Về chính sách: Đóng góp cơ sở khoa học phục vụ việc triển khai Luật Tổ chức TAND năm 2024 (Tòa chuyên biệt SHTT), Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 và việc thực thi các cam kết SHTT trong CPTPP, EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Nghiên cứu được thực hiện chủ yếu dựa trên nguồn tài liệu thứ cấp (desk study) và các văn bản pháp luật, ấn phẩm học thuật; dữ liệu án lệ về định giá TSTT tại Việt Nam giai đoạn 2010 đến nay chưa được tiếp cận đầy đủ do nhiều bản án chưa công khai chi tiết báo cáo định giá; phạm vi so sánh quốc tế tập trung vào các quốc gia điển hình (Hoa Kỳ, EU, Singapore, Thái Lan, Nhật Bản) mà chưa bao quát toàn bộ các nền kinh tế mới nổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu thực nghiệm khi Tòa sơ thẩm chuyên biệt về SHTT tại Việt Nam đi vào hoạt động chính thức; nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp định giá các đối tượng TSTT phi truyền thống trong không gian số (dữ liệu số, thuật toán AI, tài sản ảo) trong bối cảnh xét xử dân sự.

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh: Chuyên ngành Luật Tố tụng dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Kinh tế và Thẩm định giá tài sản có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu so sánh luật học.
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Hội thẩm nhân dân: Tham khảo Chương 1 và Chương 2 để nắm vững các phương pháp định giá kỹ thuật, cách thức đánh giá chứng cứ chuyên gia và các mô hình tính toán thiệt hại trong giải quyết tranh chấp SHTT.
  • Luật sư, Thẩm định viên về giá, Giám định viên tư pháp: Vận dụng các bài học kinh nghiệm quốc tế (phương pháp tiền bản quyền giả định, lợi nhuận bất hợp pháp) để xây dựng luận cứ chứng minh thiệt hại và yêu cầu bồi thường trong các vụ án dân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt giữa "định giá TSTT" và "thẩm định giá TSTT" trong tố tụng dân sự như thế nào?
Theo phân tích tại Chương 1, định giá TSTT trong tố tụng dân sự là hoạt động mang tính pháp lý do Hội đồng định giá (do Tòa án ra quyết định thành lập) thực hiện trong quá trình tố tụng nhằm cung cấp chứng cứ phục vụ việc ra phán quyết của Tòa án. Trong khi đó, thẩm định giá TSTT là hoạt động dịch vụ chuyên môn do các tổ chức, doanh nghiệp thẩm định giá độc lập thực hiện theo hợp đồng dịch vụ, có thể tiến hành trước hoặc ngoài quá trình tố tụng nhằm phục vụ các mục đích thương mại, đầu tư hoặc chuẩn bị chứng cứ khởi kiện.

2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa phương pháp "Licenzanalogie" của Đức và "Bénéfice de la contrefaçon" của Pháp là gì?
Phương pháp Licenzanalogie (Tương tự tiền bản quyền) của Đức tiếp cận dựa trên việc xác định mức phí cấp phép hợp lý mà bên vi phạm lẽ ra phải trả theo một hợp đồng cấp phép giả định trên thị trường (áp dụng trong vụ BGH X ZR 114/13). Ngược lại, phương pháp Bénéfice de la contrefaçon của Pháp không dựa trên hợp đồng giả định mà tập trung tính toán và tước bỏ toàn bộ khoản lợi nhuận ròng bất hợp pháp mà bên xâm phạm thực tế đã thu được từ hành vi vi phạm (như trong vụ Christian Dior Couture v. eBay) nhằm tăng cường tính răn đe.

3. Tại sao nguyên tắc "User Principle" của Anh lại hữu ích cho pháp luật Việt Nam?
Nguyên tắc User Principle (theo án lệ Inverugie [1995] và Morris-Garner [2018]) cho phép Tòa án xác định mức bồi thường dựa trên giá trị sử dụng mà bên vi phạm hưởng lợi ngay cả khi chủ sở hữu TSTT không chứng minh được tổn thất tài chính trực tiếp. Điều này giúp khắc phục khó khăn điển hình trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam, nơi các nguyên đơn thường không thể cung cấp đầy đủ sổ sách chứng minh thiệt hại thực tế do hành vi xâm phạm gây ra.

4. Kế hoạch Tổng thể SIPS 2030 của Singapore mang lại bài học gì cho việc định giá TSTT tại Tòa án?
Kế hoạch SIPS 2030 cho thấy Singapore không chỉ dựa vào quy tắc tố tụng mà xây dựng một hệ sinh thái toàn diện: phát triển Tòa án chuyên biệt về SHTT, trao quyền hỗ trợ định giá cho Cơ quan Sở hữu Trí tuệ (IPOS), và xây dựng Sàn giao dịch dữ liệu tài chính (2020) để số hóa dữ liệu giao dịch TSTT. Mô hình này giúp Tòa án tiếp cận nhanh chóng dữ liệu thị trường để đưa ra phán quyết định giá chính xác và minh bạch.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp công nghệ cụ thể nào nhằm nâng cao hiệu quả định giá TSTT?
Khóa luận đề xuất: (i) Thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về các giao dịch chuyển nhượng, cấp phép TSTT tương tự cổng thông tin DPMA (Đức) và IP Market Portal (Đan Mạch); (ii) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (tương tự công cụ Ambercite của Mỹ) để phân tích dữ liệu lớn về mạng lưới sáng chế và xu hướng định giá; (iii) Xây dựng nền tảng trực tuyến kết nối Tòa án, chuyên gia định giá và doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã giải quyết một cách có hệ thống và chuyên sâu vấn đề định giá tài sản trí tuệ trong tố tụng dân sự tại Tòa án từ góc độ lý luận, so sánh luật học quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Công trình chỉ ra rõ những bất cập của khung pháp lý hiện hành, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ bao gồm việc hoàn thiện quy chuẩn định giá, vận hành Tòa án chuyên biệt về sở hữu trí tuệ, chuẩn hóa chứng chỉ chuyên gia và ứng dụng cơ sở dữ liệu số hóa. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế tư pháp và thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.