Điều Trị Phối Hợp Thuốc Hạ Áp Trên Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp Tại Phòng Khám

Chuyên khảo phân tích Điều trị phối hợp thuốc hạ áp trên bệnh nhân tăng huyết áp tại phòng khám theo khuyến cáo của esc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

112
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Phối hợp thuốc hạ huyết áp

1.2. Cơ sở khoa học và cơ sở thực tế của phối hợp thuốc hạ áp

1.3. Tăng hiệu quả hạ áp

1.4. Giảm tác dụng phụ

1.5. Tăng tuân trị

1.6. Giảm chi phí

1.7. Chiến lược phối hợp thuốc hiện nay

1.8. Phối hợp 2 thuốc

1.9. Phối hợp 3 thuốc

1.10. Phối hợp 4 thuốc

1.11. Phối hợp 5 thuốc

1.12. Hướng dẫn điều trị của ESC/ESH 2018

1.13. Ngưỡng huyết áp cần điều trị

1.14. Điều trị tăng huyết áp can thiệp bằng thuốc

1.15. Các nhóm thuốc điều trị THA

1.16. Chiến lược điều trị thuốc đối với từng nhóm đối tượng THA

1.17. Một số nghiên cứu liên quan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Kỹ thuật chọn mẫu và phương pháp tiến hành

2.3. Các biến số nghiên cứu

2.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.2. Sự phân bố về tuổi và giới tính

3.3. Các bệnh lý kèm theo, theo ESC/ESH 2018

3.4. Chỉ số huyết áp

3.5. Thời gian bị tăng huyết áp

3.6. Về mục tiêu 1: Tỉ lệ sử dụng phác đồ phối hợp thuốc trong mẫu nghiên cứu

3.7. Mỗi nhóm thuốc cụ thể theo tuổi/giới/các bệnh lý kèm theo

3.8. Viên phối hợp liều cố định

3.9. Về mục tiêu 2: Tỉ lệ kê đơn phù hợp theo hướng dẫn của ESC/ESH 2018

3.10. Về mục tiêu 3: Tỉ lệ đạt huyết áp mục tiêu

3.11. Tỉ lệ đạt mục tiêu huyết áp theo tuổi/giới/bệnh lý kèm theo

3.12. Tỉ lệ đạt mục tiêu huyết áp theo phác đồ điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu

4.2. Sự phân bố về tuổi và giới tính

4.3. Các bệnh lý kèm theo, theo ESC/ESH 2018

4.4. Chỉ số huyết áp

4.5. Thời gian bị tăng huyết áp

4.6. Về mục tiêu 1: Tỉ lệ sử dụng phác đồ phối hợp thuốc trong mẫu nghiên cứu

4.7. Nhóm thuốc cụ thể theo tuổi/giới/các bệnh lý kèm theo

4.8. Viên phối hợp liều cố định

4.9. Về mục tiêu 2: Tỉ lệ kê đơn phù hợp theo hướng dẫn của ESC/ESH 2018

4.10. Về mục tiêu 3: Tỉ lệ đạt huyết áp mục tiêu

4.11. Tỉ lệ đạt mục tiêu huyết áp theo tuổi/giới/bệnh lý kèm theo

4.12. Tỉ lệ đạt huyết áp mục tiêu theo từng loại phác đồ điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Bảng câu hỏi thu thập số liệu

PHỤ LỤC 2: Phiếu chấp thuận

PHỤ LỤC 3: Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Phối Hợp Thuốc Hạ Áp ESC ESH 2018

Tăng huyết áp (THA) là một thách thức y tế toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng tỷ người trên thế giới. Theo ước tính, tỷ lệ THA toàn cầu năm 2000 là 26,4% và dự kiến sẽ tăng lên 29,2% vào năm 2025. THA là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm có thể phòng ngừa được. Kiểm soát huyết áp thành công giúp giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và mọi nguyên nhân. Tuy nhiên, tỷ lệ kiểm soát THA còn thấp, đặc biệt ở các nước thu nhập thấp và trung bình. Để cải thiện tình hình, điều trị phối hợp thuốc hạ áp ngày càng được chú trọng. Nghiên cứu cho thấy phối hợp thuốc có thể giảm huyết áp hiệu quả hơn đơn trị liệu đến 5 lần. Hướng dẫn ESC/ESH 2018 đã nâng cao vai trò của phác đồ phối hợp thuốc, khuyến cáo sử dụng cho hầu hết bệnh nhân THA, ưu tiên dạng viên phối hợp liều cố định (FDC).

1.1. Tầm Quan Trọng Của Khuyến Cáo ESC ESH 2018 Về THA

Hướng dẫn ESC/ESH 2018 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong điều trị THA. Điểm mới đáng chú ý là ngưỡng mục tiêu huyết áp khác nhau cho từng đối tượng và khuyến cáo sử dụng phác đồ phối hợp thuốc hạ áp cho hầu hết bệnh nhân THA. Điều này khác biệt so với các hướng dẫn trước đây, thường xem đơn trị liệu là chủ lực và chỉ dùng đa trị khi HA quá cao hoặc đơn trị thất bại. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán và tăng tỷ lệ kiểm soát huyết áp, hướng tới nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân tăng huyết áp.

1.2. Thực Trạng Điều Trị Tăng Huyết Áp Hiện Nay Trên Thế Giới

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát thực trạng điều trị và kiểm soát THA trên thế giới. Nghiên cứu của X. Girerd tại Pháp ghi nhận tỷ lệ phối hợp thuốc là 53% và tỷ lệ kiểm soát HA gần 50%. Tại Hoa Kỳ, các con số này lần lượt là 45,5% và 48,8%. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Hoàng Lan Hương cho thấy tỷ lệ phối hợp thuốc khoảng 46,5% và gần một nửa dân số đạt HA mục tiêu. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường dựa trên hướng dẫn cũ. Cần có thêm nghiên cứu sau khi ESC/ESH 2018 ra đời để đánh giá chính xác hơn thực trạng điều trị tăng huyết áp.

II. Cơ Sở Khoa Học Của Điều Trị Phối Hợp Thuốc Hạ Áp

Để duy trì huyết áp ổn định, cơ thể có nhiều cơ chế điều hòa, từ thần kinh giao cảm đến cân bằng nội mô. Huyết áp phụ thuộc vào sự bài xuất muối qua thận, tổng thể tích dịch trong cơ thể, chức năng tim và trương lực mạch máu. Các yếu tố này kiểm soát thể tích nội mạch, cung lượng tim và sức cản mạch máu hệ thống. Cả hệ thần kinh giao cảm và hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) đều tham gia điều chỉnh các thông số này. Do THA có nhiều kiểu hình và nguyên nhân, việc kiểm soát HA chỉ qua một cơ chế thường khó khăn. Điều trị bằng thuốc chỉ nhắm vào một cơ chế thường gây phản ứng bù trừ, làm giảm hiệu quả hạ áp. Vì vậy, tất cả các thuốc hạ áp hiện nay đều chỉ giảm HA một cách hạn chế nếu dùng đơn độc.

2.1. Vai Trò Của Hệ Renin Angiotensin Aldosterone RAAS

Hệ RAAS đóng vai trò quan trọng trong điều hòa huyết áp. Các thuốc ức chế hệ RAAS như ACEi và ARB được sử dụng rộng rãi trong điều trị THA. Tuy nhiên, việc ức chế hệ RAAS có thể dẫn đến phản ứng bù trừ, làm giảm hiệu quả hạ áp. Do đó, phối hợp thuốc với các cơ chế tác động khác là cần thiết để kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn. Phác đồ điều trị tăng huyết áp ESC/ESH 2018 nhấn mạnh vai trò của việc phối hợp thuốc để đạt mục tiêu huyết áp.

2.2. Phản Ứng Bù Trừ Trong Điều Trị Tăng Huyết Áp

Khi một loại thuốc hạ áp tác động vào một cơ chế nhất định, cơ thể có thể kích hoạt các cơ chế bù trừ để duy trì huyết áp. Ví dụ, thuốc lợi tiểu có thể kích thích hệ RAAS, làm giảm hiệu quả hạ áp. Việc phối hợp thuốc với các cơ chế tác động khác nhau giúp ngăn chặn các phản ứng bù trừ này và tăng cường hiệu quả hạ áp. Điều trị đa thuốc tăng huyết áp là một chiến lược quan trọng để vượt qua các phản ứng bù trừ và đạt mục tiêu huyết áp.

III. Lợi Ích Của Phối Hợp Thuốc Hạ Áp Theo ESC ESH 2018

Phối hợp thuốc hạ áp mang lại nhiều lợi ích so với đơn trị liệu. Đầu tiên, nó giúp tăng hiệu quả hạ áp bằng cách tác động vào nhiều cơ chế gây THA khác nhau và ngăn chặn phản ứng bù trừ. Các nghiên cứu cho thấy phối hợp thuốc có thể giảm HA nhiều hơn đến 5 lần so với đơn trị liệu. Thứ hai, phối hợp thuốc có thể giảm tác dụng phụ bằng cách sử dụng liều thấp hơn của mỗi loại thuốc. Thứ ba, phối hợp thuốc có thể tăng tuân thủ điều trị, đặc biệt khi sử dụng viên phối hợp liều cố định (FDC).

3.1. Tăng Hiệu Quả Hạ Áp Khi Phối Hợp Thuốc

Việc phối hợp thuốc hạ áp sẽ giúp giảm được HA nhiều hơn nhưng phải thỏa điều kiện sau. Đầu tiên, những thuốc hạ áp được phối hợp nên có tác dụng nhắm vào cơ chế gây THA khác nhau, việc đánh một lần vào nhiều con đường sẽ có hiệu quả hạ áp tốt hơn đơn trị mù. Thứ hai là một trong các nhóm thuốc đó phải có tác dụng ngăn chặn phản ứng bù trừ của thuốc còn lại, thường phản ứng này sẽ không được ngăn chặn khi đơn trị. Các bằng chứng từ những nghiên cứu ngẫu nhiên có nhóm chứng (RCT) lớn trước đây đã gián tiếp chứng minh hiệu quả hạ áp của phác đồ đa trị, phần lớn dân số trong nghiên cứu đều cần ít nhất 2 thuốc hạ áp để có thể đạt được mục tiêu HA.

3.2. Giảm Tác Dụng Phụ Của Thuốc Hạ Áp

Phối hợp thuốc cho phép sử dụng liều thấp hơn của mỗi loại thuốc, từ đó giảm nguy cơ tác dụng phụ. Ví dụ, thuốc lợi tiểu thiazide có thể gây hạ kali máu, nhưng khi phối hợp với ACEi hoặc ARB, tác dụng này có thể được giảm thiểu. Việc lựa chọn thuốc điều trị tăng huyết áp phù hợp và phối hợp chúng một cách hợp lý là rất quan trọng để giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

3.3. Tăng Tuân Thủ Điều Trị Với Viên Phối Hợp Liều Cố Định FDC

Viên phối hợp liều cố định (FDC) giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị, giảm số lượng viên thuốc bệnh nhân phải uống mỗi ngày, từ đó tăng tuân thủ điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các bệnh nhân đều phù hợp với FDC, và việc lựa chọn FDC phù hợp cần dựa trên đặc điểm cá nhân của từng bệnh nhân. Lựa chọn thuốc hạ áp phù hợp và dạng bào chế thích hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tuân thủ của bệnh nhân.

IV. Chiến Lược Phối Hợp Thuốc Hạ Áp Theo ESC ESH 2018

ESC/ESH 2018 khuyến cáo sử dụng phác đồ phối hợp thuốc cho hầu hết bệnh nhân THA, đặc biệt là những người có HA cao hoặc có các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Phác đồ thường bắt đầu với hai thuốc, thường là ACEi hoặc ARB kết hợp với CCB hoặc lợi tiểu thiazide. Nếu HA vẫn chưa đạt mục tiêu, có thể thêm thuốc thứ ba, thường là lợi tiểu thiazide nếu chưa sử dụng hoặc spironolactone nếu đã sử dụng lợi tiểu thiazide. Trong một số trường hợp, có thể cần đến bốn hoặc năm thuốc để kiểm soát HA.

4.1. Phối Hợp Hai Thuốc Hạ Áp ACEi ARB CCB Hoặc Lợi Tiểu

Phác đồ phối hợp hai thuốc thường được khuyến cáo là ACEi hoặc ARB kết hợp với CCB hoặc lợi tiểu thiazide. Sự kết hợp này có tác dụng hiệp đồng, giúp giảm HA hiệu quả hơn so với đơn trị liệu. ACEi/ARB ức chế hệ RAAS, trong khi CCB giãn mạch và lợi tiểu giảm thể tích tuần hoàn. Việc lựa chọn giữa CCB và lợi tiểu phụ thuộc vào đặc điểm cá nhân của bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo.

4.2. Phối Hợp Ba Thuốc Hạ Áp ACEi ARB CCB Lợi Tiểu

Nếu HA vẫn chưa đạt mục tiêu với phác đồ hai thuốc, có thể thêm thuốc thứ ba, thường là lợi tiểu thiazide nếu chưa sử dụng hoặc spironolactone nếu đã sử dụng lợi tiểu thiazide. Sự kết hợp này tác động vào nhiều cơ chế điều hòa huyết áp, giúp kiểm soát HA hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ, đặc biệt là hạ kali máu và suy thận.

V. Mục Tiêu Huyết Áp Và Theo Dõi Điều Trị Theo ESC ESH 2018

ESC/ESH 2018 đưa ra mục tiêu huyết áp khác nhau cho từng đối tượng, dựa trên tuổi tác, bệnh lý kèm theo và nguy cơ tim mạch. Mục tiêu chung là đạt huyết áp <140/90 mmHg, nhưng mục tiêu có thể thấp hơn (<130/80 mmHg) ở những bệnh nhân trẻ tuổi, có bệnh thận mạn hoặc có nguy cơ tim mạch cao. Việc theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà và tại phòng khám là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.

5.1. Mục Tiêu Huyết Áp Cụ Thể Theo Từng Đối Tượng Bệnh Nhân

Mục tiêu huyết áp cần được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân. Ví dụ, bệnh nhân cao tuổi có thể có mục tiêu huyết áp cao hơn so với bệnh nhân trẻ tuổi. Bệnh nhân có bệnh thận mạn hoặc đái tháo đường cần đạt mục tiêu huyết áp thấp hơn để bảo vệ chức năng thận và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Kiểm soát huyết áp hiệu quả là chìa khóa để giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.2. Theo Dõi Huyết Áp Tại Nhà Và Tại Phòng Khám

Việc theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà và tại phòng khám là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Theo dõi huyết áp tại nhà giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc kiểm soát bệnh tật và phát hiện sớm các biến động huyết áp. Bác sĩ cần hướng dẫn bệnh nhân cách đo huyết áp đúng cách và giải thích ý nghĩa của các chỉ số huyết áp.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Nghiên Cứu Về Phối Hợp Thuốc Hạ Áp

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phác đồ phối hợp thuốc trong việc kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ tim mạch. Nghiên cứu ACCOMPLISH cho thấy ACEi kết hợp với CCB hiệu quả hơn ACEi kết hợp với lợi tiểu trong việc giảm biến cố tim mạch. Nghiên cứu VALUE cho thấy ARB không kém cạnh ACEi trong việc giảm biến cố tim mạch, nhưng cần phối hợp thêm thuốc để đạt mục tiêu huyết áp. Các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ việc sử dụng phác đồ phối hợp thuốc trong điều trị THA.

6.1. Nghiên Cứu ACCOMPLISH ACEi CCB So Với ACEi Lợi Tiểu

Nghiên cứu ACCOMPLISH so sánh hiệu quả của ACEi kết hợp với CCB so với ACEi kết hợp với lợi tiểu trong việc giảm biến cố tim mạch ở bệnh nhân THA có nguy cơ cao. Kết quả cho thấy ACEi kết hợp với CCB hiệu quả hơn trong việc giảm biến cố tim mạch, cho thấy vai trò quan trọng của CCB trong phác đồ phối hợp thuốc.

6.2. Nghiên Cứu VALUE ARB So Với ACEi Trong Điều Trị Tăng Huyết Áp

Nghiên cứu VALUE so sánh hiệu quả của ARB so với ACEi trong việc giảm biến cố tim mạch ở bệnh nhân THA. Kết quả cho thấy ARB không kém cạnh ACEi trong việc giảm biến cố tim mạch, nhưng cần phối hợp thêm thuốc để đạt mục tiêu huyết áp. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt mục tiêu huyết áp, bất kể loại thuốc được sử dụng.

07/06/2025
Điều trị phối hợp thuốc hạ áp trên bệnh nhân tăng huyết áp tại phòng khám theo khuyến cáo của esc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Phối hợp thuốc hạ huyết áp Mục tiêu chính của điều trị THA là giảm thiểu nguy cơ bệnh tim mạch và giảm tỉ lệ tử vong do bệnh tim mạch, bệnh thận. Điều này đòi hỏi phải điều trị tất cả các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp được, bao gồm hút thuốc lá, rối loạn lipid máu (RLLP), béo bụng hoặc đái tháo đường (ĐTĐ), và kiểm soát các bệnh lý kèm theo cũng như điều trị tình trạng THA. Do đó thuốc hạ áp ngoài tác dụng hạ HA, cần có tác dụng bảo vệ cơ quan đích và ngăn chặn các biến chứng tim mạch.

Trước đây, điều trị THA thường được khởi trị bằng 1 nhóm thuốc, sau đó tăng liều dần đến liều tối đa rồi bổ sung thêm nhóm mới nếu HA chưa đạt ngưỡng mong muốn. Tuy vậy, phác đồ đơn trị liệu lại không kiểm soát được HA trong 40 – 50% bệnh nhân và phần lớn cần ít nhất 2 thuốc để kiểm soát HA [32]. Hơn thế, đa số nhóm thuốc hạ áp (trừ LT quai) đều là thuốc có tác dụng không phụ thuộc liều (flat dose- response curve), nên dù tăng liều cao hơn khuyến cáo cũng không mang lại hiệu quả hạ áp hơn mà chỉ thêm tác dụng phụ [128]. Một khi không kiểm soát được HA bằng 1 nhóm thuốc, thay đổi nhóm thuốc hạ áp khác cũng là một lựa chọn.

Tuy vậy phương pháp này thường chỉ khắc phục được tác dụng không mong muốn của nhóm thuốc được thay thế mà không gia tăng được hiệu quả hạ áp [110]. Như nhóm ACEi gây tác dụng ho khan sẽ được thay thế bằng nhóm ARBs nhưng cả 2 có hiệu quả hạ áp tương đương [119]. Một lựa chọn khác vẫn duy trì sử dụng 1 loại thuốc hạ áp là phác đồ điều trị nối tiếp (sequential therapy) nhưng phác đồ này lại tốn nhiều thời gian và hiệu quả cũng kém hơn phác đồ phối hợp thuốc [85]. Chính vì vậy, phác đồ phối hợp thuốc dần được thay thế và sử dụng ngày một nhiều hơn.

Phối hợp 2 nhóm từ 4 nhóm thuốc hạ áp hàng đầu như lợi tiểu thiazide (LT), ức chế men chuyển (ACEi), chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs) và chẹn kênh canxi (CCB) giúp làm giảm HA nhiều hơn xấp xỉ 5 lần so với đơn trị liệu [128]. 5 3 nhóm từ 4 nhóm thuốc trên càng tăng hiệu quả hạ áp hơn gần 4 lần so với phối hợp 2 thuốc [106]. Cơ sở khoa học và cơ sở thực tế của phối hợp thuốc hạ áp Để duy trì HA luôn ở mức ổn định, cơ thể chúng ta có rất nhiều cơ chế để điều hòa từ thần kinh giao cảm (TKGC) đến cân bằng nội mô. Huyết áp được quyết định bởi 3 yếu tố chính là sự bài xuất muối qua thận, tổng thể tích dịch trong cơ thể; chức năng tim và trương lực mạch máu [39].

Những yếu tố này sẽ kiểm soát thể tích nội mạch, cung lượng tim (CLT) và sức cản mạch máu hệ thống. Cả hai hệ thống TKGC và hệ renin-angiotensin-aldosterone (hệ RAA) đều tham gia điều chỉnh các thông số trên một cách chặt chẽ. Ngoài ra, yếu tố di truyền, yếu tố môi trường và chế độ ăn uống đều ảnh hưởng đến HA tùy từng cá thể. Tăng huyết áp có rất nhiều kiểu hình, nhiều dạng, một số bệnh nhân có thể xác định được nguyên nhân nhưng đa số các trường hợp THA là do ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, khiến việc kiểm soát HA chỉ qua một cơ chế trở nên rất khó khăn.

Ngoài ra, điều trị bằng thuốc chỉ nhắm trực tiếp vào một cơ chế thường gây nên phản ứng bù trừ (qua cơ chế điều hòa ngược: counter-regulatory), điều này khiến cho hiệu quả hạ áp giảm đi, mặc dù đã nhắm vào đúng cơ chế sinh lý bệnh chính (Sơ đồ 1. Chính vì thế, tất cả các thuốc hạ áp hiện nay đều chỉ giảm được HA một cách hạn chế nếu sử dụng đơn độc.1: Sự kích hoạt và ức chế các hệ RAA và hệ TKGC của nhóm thuốc hạ áp khác nhau [110] Cơ chế phản ứng bù trừ của nhóm CCB, LT và ức chế hệ RAA tác động lên mạch máu và chức năng thận, kích hoạt hệ TKGC và hệ RAA Lợi niệu Natri Dãn mạch CCB LT Ức chế hệ RAA ↑ RAA ↑ TKGC RAA ↓ TKGC ↓. 6 Phối hợp thuốc dựa trên cơ chế tác dụng vào trục sinh lý bệnh, nhìn chung thuốc tác dụng vào 3 cơ chế chính: (1) Giảm thể tích nội mạch bằng nhóm LT như thiazide, LT quai hoặc LT kháng aldosterone (LT MRAs). Để ức chế triệt để trục sinh lý bệnh gây THA, thuốc thứ 2 hoặc thứ 3 phải vượt qua được những phản ứng bù trừ THA gây ra do thuốc đầu tiên như dùng nhóm LT sẽ kích thích tiết renin thì thuốc thứ 2 hoặc thứ 3 phải là thuốc ức chế hệ RAA.

Nếu thuốc đầu tiên được chọn là nhóm ức chế hệ RAA mà không đạt được HA mục tiêu thì thuốc thứ 2 phải là thuốc tăng tiết renin hoặc ít nhất không ức chế hệ renin. Như vậy, khi phối hợp thuốc cần lưu ý cơ chế khác nhau của nhóm thuốc phối hợp có tác dụng cộng hưởng, hoặc ít nhất không ảnh hưởng lên tác dụng của nhau. Từng nhóm thuốc được chọn để phối hợp nên đạt các yêu cầu sau: là nhóm thuốc hạ áp được chứng minh giảm được biến cố tim mạch mới mắc về lâu dài; khi phối hợp giúp tăng hiệu quả hạ áp hơn so với đơn trị riêng lẻ; phối hợp 2 nhóm giúp tăng hiệu quả hạ áp tối đa (hoặc ít nhất một phần); phối hợp thuốc có dược lực học phù hợp nhau. Phác đồ phối hợp thuốc có những lợi ích như sau: 1.

Tăng hiệu quả hạ áp Việc phối hợp thuốc hạ áp sẽ giúp giảm được HA nhiều hơn nhưng phải thỏa điều kiện sau. Đầu tiên, những thuốc hạ áp được phối hợp nên có tác dụng nhắm vào cơ chế gây THA khác nhau, việc đánh một lần vào nhiều con đường sẽ có hiệu quả hạ áp tốt hơn đơn trị mù. Thứ hai là một trong các nhóm thuốc đó phải có tác dụng ngăn chặn phản ứng bù trừ của thuốc còn lại, thường phản ứng này sẽ không được ngăn chặn khi đơn trị. 7 Các bằng chứng từ những nghiên cứu ngẫu nhiên có nhóm chứng (RCT) lớn trước đây đã gián tiếp chứng minh hiệu quả hạ áp của phác đồ đa trị, phần lớn dân số trong nghiên cứu đều cần ít nhất 2 thuốc hạ áp để có thể đạt được mục tiêu HA [86], [64], [41].

Một nghiên cứu phân tích gộp của 42 nghiên cứu trên 11.000 bệnh nhân THA cho thấy hiệu quả hạ áp cao hơn xấp xỉ 5 lần khi điều trị bằng phác đồ đa trị so với đơn trị [128]. Một nghiên cứu phân tích gộp khác từ 33 nghiên cứu lâm sàng cũng ghi nhận khi phối hợp thuốc sẽ tăng hiệu quả hạ áp lên đến 25-27% so với khi điều trị 1 thuốc [107]. Theo Tổ chức Y tế thế giới, con số 25% đó tương ứng với khoảng 80 triệu bệnh nhân được kiểm soát thành công HA, từ đó sẽ ngăn ngừa được 2 triệu trường hợp đột quỵ, đột tử và hơn 600.000 trường hợp tử vong do tim mạch trong 5 năm [107]. Phối hợp rời giữa 2 nhóm thuốc hạ áp giúp tăng tác dụng hạ áp hơn, vì vậy theo giả thuyết khi sử dụng viên FDC giữa 2 nhóm thuốc tương tự có thể giúp tăng tuân trị từ đó kiểm soát HA tốt hơn phối hợp riêng lẻ.

Tuy vậy các bằng chứng từ nghiên cứu lâm sàng lại có kết quả không đồng nhất [28], [30], [77], [91], [125]. Một nghiên cứu tiến cứu theo dõi gần 8 năm trên 1.004 bệnh nhân THA đã cho thấy những đối tượng được khởi trị bằng viên FDC có tỉ lệ kiểm soát HA thấp hơn đối tượng được phối hợp rời (p<0,005) [30]. Ngược lại, nghiên cứu DARTNet khảo sát trên hơn 8.600 bệnh nhân THA ghi nhận tỉ lệ đạt mục tiêu HA cao hơn ở đối tượng được điều trị bằng viên FDC (57,2% so với 42,5%; p<0,0001) [28]. Hơn nữa, hai nghiên cứu phân tích gộp năm 2010 và 2018, kết luận việc sử dụng viên phối hợp liều cố định có lợi trong giảm HA nhưng các kết quả lại chưa đủ bằng chứng để kết luận hiệu quả hạ áp hơn phối hợp rời [62], [71].

Về hiệu quả lên kết cục lâm sàng, nghiên cứu ACCOMPLISH đã chứng minh khi sử dụng phác đồ phối hợp giữa ACEi và LT (cả dưới dạng viên rời và FDC) sẽ giảm được biến cố tim mạch ở đối tượng nguy cơ tim mạch cao [68], tuy nhiên đó chỉ là hiệu quả chung của phác đồ phối hợp thuốc. Những nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa viên FDC và viên rời về hiệu quả này lại còn thiếu cho đến gần đây, nghiên cứu tiến cứu theo dõi 5 năm trên hơn 13.000 bệnh nhân cho thấy khi sử dụng viên. 8 FDC ở đối tượng THA có hiệu quả giảm tỉ lệ nhập viện cũng như tử vong do các biến cố tim mạch hơn khi sử dụng viên rời [126]. Giảm tác dụng phụ Cải thiện tính dung nạp thuốc là yếu tố chính trong phối hợp thuốc hợp lý.

Để đạt được điều này, thuốc được bổ sung phải có tác dụng trung hòa tác dụng phụ gây ra bởi thuốc đầu tiên [78]. Hầu hết các thuốc hạ áp có thể gây ra tác dụng phụ phụ thuộc liều [128], do đó đơn trị liệu liều cao thường có nhiều tác dụng phụ hơn. Trong trường hợp này, sử dụng thuốc đầu tiên với liều thấp có thể sẽ hạn chế tác dụng phụ tốt hơn dù hiệu quả hạ áp không thay đổi. Như khi phối hợp nhóm ức chế hệ RAA với nhóm CCB, tác dụng phụ phù gây ra do nhóm CCB có thể được trung hòa bởi nhóm ức chế hệ RAA [87].

Nghiên cứu phân tích gộp năm 2010 từ 15 nghiên cứu, trong đó có 5 nghiên cứu (1.775 bệnh nhân THA) khảo sát về tác dụng phụ khi sử dụng viên FDC so với viên rời. Kết quả phân tích gộp kết luận rằng khi sử dụng viên FDC có thể giúp giảm tác dụng phụ hơn xấp xỉ 20% [62]. Theo giả thuyết, khi phối hợp nhiều loại thuốc hạ áp có thể gây hạ HA quá mức dẫn đến tụt HA, đặc biệt ở đối tượng lớn tuổi. Tuy vậy, nghiên cứu SPRINT đã chứng minh việc điều trị với phác đồ phối hợp thuốc ở bệnh nhân lớn tuổi chỉ tăng nhẹ nguy cơ tụt HA so với đơn trị và hoàn toàn có thể dung nạp tốt [83], [134].

Hơn thế, việc kiểm soát HA tích cực hơn ở đối tượng này còn dẫn đến giảm biến cố tim mạch cũng như tử vong do mọi nguyên nhân [134].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Điều Trị Phối Hợp Thuốc Hạ Áp Cho Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp Theo Khuyến Cáo ESC/ESH 2018" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp điều trị tăng huyết áp hiệu quả, dựa trên các khuyến cáo mới nhất từ ESC và ESH. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp thuốc hạ áp để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc kiểm soát huyết áp, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các loại thuốc, liều lượng, và cách thức điều trị phù hợp với từng nhóm bệnh nhân, từ đó nâng cao khả năng quản lý tình trạng sức khỏe của họ.

Để mở rộng kiến thức về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tăng huyết áp của người ê đê từ 25 tuổi trở lên tại thị xã buôn hồ tỉnh đăk lăk năm 2014, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng tăng huyết áp trong một cộng đồng cụ thể. Ngoài ra, tài liệu 1391 nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh đoạn ngoài sọ bằng siêu âm doppler trên bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát tại bv đa khoa tp cần t sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến chứng có thể xảy ra do tăng huyết áp và cách thức chẩn đoán hiện đại. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu và điều trị mới cho bệnh nhân tăng huyết áp.