Điều khiển PID đồng hồ nhiệt TZN4L sử dụng Arduino Mega 2560 và giao diện LabVIEW

Kết nối và điều khiển PID đồng hồ nhiệt TZN4L với Arduino. Hướng dẫn lập trình và tạo giao diện giám sát nhiệt độ trực quan trên LabVIEW.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH CÁC HÌNH

DANH SÁCH CÁC BẢNG

CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tổng quan về đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Cấu trúc của quyển đồ án

1.4. Kế hoạch thực hiện

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT CƠ BẢN

2.1. Giải thuật PID

2.2. Một số phương pháp xác định thông số PID

2.3. Phương pháp điều chế độ rộng xung PWM

2.4. Các thiết bị và phần mềm sử dụng

2.4.1. Lò nhiệt điện trở

2.4.2. Nguyên lý làm việc lò nhiệt

2.4.3. Tổng quan về Arduino Mega 2560

2.4.4. Giới thiệu về SSR

2.4.5. Tín hiệu RTD và cảm biến nhiệt độ PT100

2.4.6. Cảm biến nhiệt độ cặp nhiệt ngẫu (Thermocouple)

2.4.7. Khối chuyển đổi tín hiệu

2.4.8. Bộ hiển thị nhiệt độ

2.5. Phần mềm thiết kế giao diện LabVIEW

2.6. Giới thiệu bộ công cụ LINX

2.6.1. Các khối chức năng LINX

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ KHỐI VÀ SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ

3.1. Sơ đồ tổng quát của hệ thống

3.2. Sơ đồ khối chi tiết

4. CHƯƠNG 4: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

4.1. Lưu đồ giải thuật chương trình LABVIEW

4.1.1. Lưu đồ giải thuật chương trình chính

4.1.2. Lưu đồ giải thuật chương trình con

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết quả đạt được

5.1.1. Kết quả thiết kế thi công phần cứng

5.1.2. Kết quả Thiết kế thi công phần mềm

5.1.3. Quy trình vận hành

5.2. Nhận xét về kết quả

5.3. Hướng phát triển

Tài Liệu Tham Khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Điều Khiển PID Đồng Hồ Nhiệt TZN4L với Arduino

Kỹ thuật vi điều khiển ngày càng phổ biến, thay thế các hệ thống điều khiển phức tạp bằng các mạch điện nhỏ gọn. Bài viết này tập trung vào ứng dụng của điều khiển PID sử dụng ArduinoLabVIEW để điều khiển đồng hồ nhiệt TZN4L, một giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng điều khiển nhiệt độ chính xác. Lò nhiệt điện trở là thiết bị biến đổi điện năng thành nhiệt năng, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống, từ sản xuất thép chất lượng cao đến các thiết bị gia dụng như bếp điện, nồi cơm điện. Ưu điểm của lò nhiệt bao gồm khả năng tạo nhiệt độ cao, tốc độ nung lớn, và khả năng điều chỉnh nhiệt độ chính xác. Tuy nhiên, nhược điểm là năng lượng điện đắt đỏ và yêu cầu kỹ năng sử dụng nhất định. Việc điều khiển nhiệt độ lò nhiệt một cách chính xác là rất quan trọng, và giải pháp sử dụng ArduinoLabVIEW kết hợp với đồng hồ nhiệt TZN4L mang lại nhiều lợi ích về độ chính xác và khả năng tùy chỉnh. Đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Vĩnh Khang và cộng sự đã chỉ ra rằng việc sử dụng giải thuật PID có thể giúp kiểm soát nhiệt độ mong muốn với độ chính xác cao.

1.1. Ứng Dụng Điều Khiển Nhiệt Độ PID trong Thực Tế

Điều khiển PID không chỉ giới hạn trong lò nhiệt mà còn được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như điều khiển động cơ, điều khiển quá trình hóa học, và điều khiển robot. Trong các ứng dụng này, bộ điều khiển PID giúp duy trì giá trị của một biến số (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, tốc độ) gần với giá trị mong muốn bằng cách liên tục điều chỉnh đầu ra của hệ thống. Việc sử dụng ArduinoLabVIEW cho phép xây dựng các hệ thống điều khiển PID linh hoạt và dễ dàng tùy chỉnh, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Các cảm biến nhiệt độ như PT100Thermocouple đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về nhiệt độ thực tế của hệ thống, từ đó giúp bộ điều khiển PID đưa ra các quyết định điều khiển chính xác.

1.2. Tổng Quan về Đồng Hồ Nhiệt TZN4L và Vai Trò trong Hệ Thống

Đồng hồ nhiệt TZN4L là một thiết bị điều khiển nhiệt độ chuyên dụng, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp. Thiết bị này có khả năng hiển thị và điều khiển nhiệt độ một cách chính xác, đồng thời cung cấp các tính năng như cài đặt điểm đặt, cảnh báo, và giao tiếp với các thiết bị khác. Trong hệ thống điều khiển nhiệt độ sử dụng ArduinoLabVIEW, đồng hồ nhiệt TZN4L có thể được sử dụng như một thiết bị trung gian, nhận tín hiệu điều khiển từ Arduino và điều khiển các thiết bị gia nhiệt hoặc làm mát. Việc sử dụng đồng hồ nhiệt TZN4L giúp đơn giản hóa việc thiết kế và triển khai hệ thống điều khiển nhiệt độ, đồng thời đảm bảo độ chính xác và ổn định của hệ thống.

II. Vấn Đề Sai Số Điều Khiển PID Nhiệt Độ với TZN4L

Mặc dù điều khiển PID mang lại nhiều lợi ích, việc đạt được độ chính xác cao trong điều khiển nhiệt độ với đồng hồ nhiệt TZN4L không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là sai số điều khiển, có thể do nhiều nguyên nhân như độ trễ của hệ thống, nhiễu từ môi trường, hoặc thông số PID không được tối ưu. Sai số điều khiển có thể dẫn đến nhiệt độ thực tế không đạt được giá trị mong muốn, gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc hiệu suất của quá trình. Việc hiệu chỉnh PID là rất quan trọng để giảm thiểu sai số điều khiển và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Ngoài ra, việc lựa chọn và sử dụng các cảm biến nhiệt độ phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sai số điều khiển. Ví dụ, việc sử dụng cảm biến PT100 với độ chính xác cao có thể giúp cải thiện độ chính xác của hệ thống điều khiển nhiệt độ.

2.1. Ảnh Hưởng của Độ Trễ và Nhiễu đến Điều Khiển Nhiệt Độ

Độ trễ và nhiễu là hai yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống điều khiển nhiệt độ. Độ trễ xảy ra khi có một khoảng thời gian trễ giữa thời điểm tín hiệu điều khiển được áp dụng và thời điểm hệ thống phản ứng lại. Độ trễ có thể do nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như thời gian làm nóng hoặc làm mát của lò nhiệt. Nhiễu là các tín hiệu không mong muốn có thể xâm nhập vào hệ thống và gây ra sai số trong việc đo và điều khiển nhiệt độ. Để giảm thiểu ảnh hưởng của độ trễ và nhiễu, cần phải lựa chọn các cảm biếnbộ điều khiển có tốc độ phản hồi nhanh và khả năng chống nhiễu tốt. Đồng thời, cần phải sử dụng các kỹ thuật lọc tín hiệu để loại bỏ nhiễu và bù độ trễ trong quá trình điều khiển nhiệt độ.

2.2. Tầm Quan Trọng của Hiệu Chỉnh PID trong Điều Khiển Nhiệt Độ

Hiệu chỉnh PID là quá trình điều chỉnh các thông số Kp, Ki, và Kd của bộ điều khiển PID để đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu. Việc hiệu chỉnh PID có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như phương pháp Ziegler-Nichols, phương pháp Cohen-Coon, hoặc phương pháp thử và sai. Mục tiêu của việc hiệu chỉnh PID là giảm thiểu sai số điều khiển, giảm thời gian xác lập, và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Việc hiệu chỉnh PID là một quá trình lặp đi lặp lại, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm. Tuy nhiên, khi các thông số PID được điều chỉnh đúng cách, hệ thống điều khiển nhiệt độ sẽ hoạt động một cách chính xác và hiệu quả.

III. Giải Pháp Điều Khiển PID TZN4L Bằng Arduino và LabVIEW

Để giải quyết các vấn đề liên quan đến sai số điều khiển và độ ổn định của hệ thống, việc sử dụng ArduinoLabVIEW kết hợp với đồng hồ nhiệt TZN4L là một giải pháp hiệu quả. Arduino cung cấp khả năng thu thập dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ và thực hiện các thuật toán điều khiển PID. LabVIEW cung cấp giao diện người dùng trực quan để giám sát và điều khiển hệ thống, đồng thời hỗ trợ các công cụ để hiệu chỉnh PID và phân tích dữ liệu. Sự kết hợp này cho phép xây dựng các hệ thống điều khiển nhiệt độ linh hoạt, dễ dàng tùy chỉnh, và có độ chính xác cao. Theo đồ án của Nguyễn Vĩnh Khang, việc sử dụng giải thuật PID trên Arduino Mega 2560 thông qua giao diện LabVIEW giúp hiển thị và điều khiển nhiệt độ một cách hiệu quả.

3.1. Lập Trình Arduino để Thu Thập Dữ Liệu Cảm Biến Nhiệt Độ

Arduino có thể được lập trình để thu thập dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ như PT100Thermocouple. Việc sử dụng các thư viện và hàm sẵn có trong môi trường lập trình Arduino giúp đơn giản hóa quá trình thu thập dữ liệu. Sau khi thu thập dữ liệu, Arduino có thể xử lý dữ liệu và gửi tín hiệu điều khiển đến đồng hồ nhiệt TZN4L hoặc các thiết bị gia nhiệt/làm mát khác. Việc sử dụng PWM Arduino để điều khiển công suất của thiết bị gia nhiệt/làm mát cho phép điều khiển nhiệt độ một cách liên tục và chính xác. Analog read Arduino là một hàm quan trọng để đọc giá trị điện áp từ các cảm biến nhiệt độ.

3.2. Thiết Kế Giao Diện LabVIEW để Giám Sát và Điều Khiển

LabVIEW cung cấp giao diện người dùng trực quan để giám sát và điều khiển hệ thống điều khiển nhiệt độ. Giao diện LabVIEW có thể hiển thị các thông tin như nhiệt độ thực tế, nhiệt độ đặt, thông số PID, và đồ thị biểu diễn quá trình điều khiển nhiệt độ. Người dùng có thể sử dụng giao diện LabVIEW để điều chỉnh các thông số PID, cài đặt nhiệt độ đặt, và theo dõi hiệu suất của hệ thống. Lập trình LabVIEW cho phép xây dựng các ứng dụng điều khiển nhiệt độ phức tạp một cách dễ dàng. Giao tiếp Arduino LabVIEW được thực hiện thông qua các giao thức như Serial, TCP/IP, hoặc USB.

IV. Thực Hiện Thiết Lập Điều Khiển PID cho TZN4L với Arduino

Để thực hiện điều khiển PID cho đồng hồ nhiệt TZN4L với Arduino, cần phải thực hiện các bước sau: (1) Kết nối cảm biến nhiệt độ với Arduino. (2) Lập trình Arduino để thu thập dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ và thực hiện thuật toán điều khiển PID. (3) Kết nối Arduino với đồng hồ nhiệt TZN4L. (4) Thiết kế giao diện LabVIEW để giám sát và điều khiển hệ thống. (5) Hiệu chỉnh PID để đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu. TZN4L datasheetTZN4L manual cung cấp thông tin chi tiết về cách kết nối và cấu hình đồng hồ nhiệt TZN4L. TZN4L settings cần được cấu hình đúng cách để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. TZN4L wiring diagram cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách kết nối đồng hồ nhiệt TZN4L với các thiết bị khác.

4.1. Kết Nối và Cấu Hình Đồng Hồ Nhiệt TZN4L

Việc kết nối và cấu hình đồng hồ nhiệt TZN4L là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống điều khiển nhiệt độ. Cần phải tham khảo TZN4L datasheetTZN4L manual để hiểu rõ về các chân kết nối, các thông số cấu hình, và các chức năng của đồng hồ nhiệt TZN4L. Cần phải cấu hình các thông số như loại cảm biến nhiệt độ, phạm vi đo, đơn vị đo, và các thông số cảnh báo. TZN4L settings cần được cấu hình phù hợp với yêu cầu của ứng dụng. TZN4L wiring diagram cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách kết nối đồng hồ nhiệt TZN4L với Arduino và các thiết bị khác.

4.2. Lập Trình Arduino PID để Điều Khiển Nhiệt Độ

Lập trình Arduino để thực hiện thuật toán điều khiển PID là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống điều khiển nhiệt độ. Cần phải sử dụng các thư viện và hàm sẵn có trong môi trường lập trình Arduino để đơn giản hóa quá trình lập trình. Cần phải thu thập dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ, tính toán sai số, và áp dụng thuật toán điều khiển PID để tạo ra tín hiệu điều khiển. Tín hiệu điều khiển này sẽ được gửi đến đồng hồ nhiệt TZN4L hoặc các thiết bị gia nhiệt/làm mát khác. Arduino PID control là một chủ đề quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống điều khiển nhiệt độ.

V. Ứng Dụng Điều Khiển Nhiệt Độ Trong Lò Nướng Bánh Bằng Arduino

Một ứng dụng điều khiển nhiệt độ tiêu biểu là điều khiển nhiệt độ trong lò nướng bánh. Việc điều khiển nhiệt độ chính xác là rất quan trọng để đảm bảo bánh được nướng chín đều và có chất lượng tốt. ArduinoLabVIEW có thể được sử dụng để xây dựng một hệ thống điều khiển nhiệt độ cho lò nướng bánh, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và đảm bảo chất lượng bánh. Hệ thống này có thể được tích hợp với các tính năng khác như hẹn giờ, cảnh báo, và điều khiển từ xa. Ứng dụng IoT điều khiển nhiệt độ có thể giúp người dùng theo dõi và điều khiển lò nướng bánh từ xa thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

5.1. Điều Khiển PID trong Lò Nướng Bánh và Yêu Cầu Kỹ Thuật

Trong lò nướng bánh, việc điều khiển PID giúp duy trì nhiệt độ ổn định và đồng đều trong suốt quá trình nướng. Các yêu cầu kỹ thuật bao gồm độ chính xác cao, thời gian đáp ứng nhanh, và khả năng chống nhiễu. Cần phải lựa chọn các cảm biến nhiệt độbộ điều khiển phù hợp với các yêu cầu này. PID tuning là rất quan trọng để đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu. Bộ điều khiển nhiệt độ TZN4L có thể được sử dụng như một thiết bị trung gian để điều khiển các thiết bị gia nhiệt trong lò nướng bánh.

5.2. Tích Hợp IoT Điều Khiển Nhiệt Độ Lò Nướng Bánh Từ Xa

Việc tích hợp IoT vào hệ thống điều khiển nhiệt độ lò nướng bánh cho phép người dùng theo dõi và điều khiển lò nướng bánh từ xa thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Người dùng có thể cài đặt nhiệt độ, hẹn giờ, và theo dõi quá trình nướng từ bất cứ đâu. Các thông tin như nhiệt độ thực tế, thời gian còn lại, và trạng thái của lò nướng bánh có thể được hiển thị trên giao diện người dùng. Ứng dụng IoT điều khiển nhiệt độ mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người dùng.

VI. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Điều Khiển Nhiệt Độ PID

Điều khiển PID sử dụng ArduinoLabVIEW kết hợp với đồng hồ nhiệt TZN4L là một giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng điều khiển nhiệt độ chính xác. Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích về độ chính xác, khả năng tùy chỉnh, và tính linh hoạt. Trong tương lai, có thể phát triển thêm các tính năng như tích hợp IoT, sử dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn, và tối ưu hóa hiệu suất điều khiển. Arduino temperature controlLabVIEW temperature control là các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển đầy tiềm năng.

6.1. Tối Ưu Hóa Thuật Toán PID để Điều Khiển Nhiệt Độ

Việc tối ưu hóa thuật toán PID là một hướng phát triển quan trọng để cải thiện hiệu suất của hệ thống điều khiển nhiệt độ. Có thể sử dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn như điều khiển mờ, điều khiển thích nghi, hoặc điều khiển dự đoán để đạt được hiệu suất điều khiển tốt hơn. Cần phải nghiên cứu và so sánh các thuật toán điều khiển khác nhau để lựa chọn thuật toán phù hợp với từng ứng dụng.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo trong Điều Khiển Nhiệt Độ

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong điều khiển nhiệt độ để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Các kỹ thuật như học máy, mạng nơ-ron, và thuật toán di truyền có thể được sử dụng để hiệu chỉnh PID, dự đoán nhiệt độ, và phát hiện lỗi. Việc sử dụng AI có thể giúp hệ thống điều khiển nhiệt độ hoạt động một cách thông minh và tự động hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu sơ lược tổng quan về đề tài. − Tổng quan đề tài − Mục tiêu đề tài − Cấu trúc quyển đồ án − Kế hoạch thực hiện Chương 2: Lý thuyết cơ bản. − Lý thuyết cơ bản − Các thiết bị và phần mềm sử dụng Chương 3: Thiết kế sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý. − Sơ đồ khối của hệ thống − Sơ đồ nguyên lý Chương 4: Chương trình điều khiển.

− Lưu đồ giải thuật chương trình LabVIEW Chương 5: Kết quả đạt được và hướng phát triển. − Kết quả đạt được − Hướng phát triển 2 1.4 Kế hoạch thực hiện Bảng 1.1: Kế hoạch thực hiện TT Công việc Thời gian Người thực hiện Mua thiết bị, Nguyễn Vĩnh Khang 1 21/11/2022→06/12/2022 linh kiện Mai Thái Ngọc Nguyễn Vĩnh Hảo Tìm hiểu Nguyễn Vĩnh Khang 2 Arduino Mega 28/11/2022→03/12/2022 Mai Thái Ngọc 2560 Nguyễn Vĩnh Hảo Tìm hiểu và xây dựng giải Nguyễn Vĩnh Khang 3 05/12/2022→10/12/2022 thuật PID Mai Thái Ngọc Nguyễn Vĩnh Hảo Nguyễn Vĩnh Khang 4 Viết báo cáo 12/12/2022→17/12/2022 Mai Thái Ngọc Nguyễn Vĩnh Hảo 3 Chương 2 Lý thuyết cơ bản 2.1 Giải thuật PID Bộ điều khiển PID (Proportional Integral Derivative) là một bộ điều khiển vòng kín được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Bộ điều khiển PID còn có tên gọi khác là bộ điều khiển vi tích phân tỉ lệ. Sử dụng bộ điều khiển PID để điều chỉnh sai số giữa giá trị đo được của hệ thống (process variable) với giá trị đặt (setpoint) bằng cách tính toán và điều chỉnh giá trị điều khiển ở ngõ ra.

Được dùng nhiều nhất trong các ứng dụng điều khiển tự động với yêu cầu chính xác, nhanh, ổn định.1: Sơ đồ hệ thống dùng bộ điều khiển PID Một bộ điều khiển PID gồm 3 thành phần: P (proportional) – tạo tín hiệu điều khiển tỉ lệ với sai số (error – e), I (integral) – tạo tín hiệu điều khiển tỉ lệ với tích phân theo thời gian của sai số và D (derivative) – tạo tín hiệu điều khiển tỉ lệ với vi phân theo thời gian của sai số. Thành phần P tạo ra tín hiệu điều khiển tỉ lệ với giá trị của sai số. Việc này được thực hiện bằng cách nhân sai số e với hằng số Kp – gọi là hằng số tỉ lệ. Thành phần P được tính theo công thức: P( out ) = Kp * e (2.1) Kp càng lớn thì đáp ứng ngõ ra của hệ thống cũng càng nhanh, nhưng nếu Kp lớn sẽ làm cho giá trị ngõ ra có hiện tượng vọt lố và Kp quá lớn sẽ làm cho hệ thống mất ổn định.

4 Thành phần I được sử dụng để cộng thêm các sai số trước đó vào giá trị điều khiển. Việc tính tổng các sai số được thực hiện liên tục cho đến khi giá trị đo được bằng với giá trị đặt và kết quả là khi hệ cân bằng thì sai số bằng 0. Thành phần I được tính theo công thức: t I out = Ki.2) 0 Trong đó I(out) là giá trị ngõ ra của khâu I, Ki là hệ số tích phân, ∫edt là tích phân của biến e theo thời gian. Thành I được kết hợp với thành phần P để tạo thành bộ điều khiển PI giúp cho hệ thống có thể triệt tiêu được sai số xác lập.

Nếu chỉ sử dụng thành phần I thì đáp ứng của hệ thống sẽ rất chậm và thường bị dao động. Thành phần D được dùng để cộng thêm tốc độ sai số vào giá trị điều khiển ở ngõ ra nếu sai số thay đổi nhanh thì sẽ tạo ra thành phần cộng thêm vào giá trị điều khiển. Điều này cải thiện đáp ứng của hệ thống, giúp hạn chế hiện tượng vọt lố của hệ thống. Công thức tính thành phần D: de(t ) D( out ) = Kd * (2.3) dt Trong đó D(out) là giá trị ngõ ra của khâu D, Kd là hệ số vi phân.

Thành phần D thường đi chung với thành phần P tạo thành bộ PD hoặc đi chung với bộ PI tạo thành bộ PID. Bộ PID hoàn chỉnh sẽ được tính theo công thức: t de(t ) U (t ) = Kp * e + Kd * + Ki *  e( )d (2.4) dt 0 Như vậy, chúng ta đã có thể hiểu được chức năng của từng thành phần trong bộ điều khiển PID. Tùy vào mục đích và đối tượng điều khiển mà bộ điều khiển PID có thể được lượt bớt để trở thành bộ điều khiển P, PI hoặc PD. Công việc chính của người thiết kế bộ điều khiển PID là chọn các hệ số Kp, Kd và Ki sao cho bộ điều khiển hoạt động tốt và ổn định.

5 Bộ điều khiển ổn định là bộ điều khiển có: độ vọt lố thấp, thời gian xác lập nhanh, sai số xác lập nhỏ. Ba khâu điều chỉnh: Khâu tỉ lệ (P): Xác định tác động của sai số hiện tại, giúp sai số nhỏ. Phụ thuộc vào sai số hiện tại. Đáp ứng tỉ lệ có thể được điều chỉnh bằng cách nhân sai số đó với một hằng số Kp, được gọi là hệ số tỉ lệ.5) Trong đó: P(out): thừa số của tỉ lệ đầu ra Kp: hệ số tỉ lệ, thông số điều chỉnh e: sai số =SP- PV t: thời gian Hình 2.2: Đáp ứng của khâu tỉ lệ Hệ số của khâu tỉ lệ lớn là do thay đổi lớn ở đầu ra mà sai số thay đổi nhỏ.

Nếu hệ số của khâu tỉ lệ quá cao, hệ thống sẽ không ổn định. Ngược lại, hệ số nhỏ là do đáp ứng đầu ra nhỏ trong khi sai số đầu vào lớn và làm cho bộ điều khiển kém nhạy, hoặc đáp ứng chậm. Nếu Hệ số của khâu tỉ lệ quá thấp, tác động điều khiển có thể sẽ quá bé khi đáp ứng với các nhiễu của hệ thống. Khâu tích phân (I): Xác định tác động của tổng các sai số quá khứ, loại bỏ sai lệch tĩnh.

Phụ thuộc vào tích lũy các sai số quá.6) 0 Trong đó: I(out): thừa số tích phân của đầu ra Ki: độ lợi cũa tích phân, thông số điều chỉnh e: sai số = SP-PV t: thời gian 𝜏: biến tích phân trung gian Hình 2.3: Đáp ứng của khâu tích phân Khâu tích phân (khi cộng thêm khâu tỉ lệ) sẽ tăng tốc chuyển động của quá trình tới điểm đặt và khử số dư sai số ổn định với một tỉ lệ chỉ phụ thuộc vào bộ điều khiển. Khâu vi phân (D): Xác định tác động của tốc độ biến đổi sai số, giảm khuynh hướng giao động.7) dt Trong đó: D(out): thừa số vi phân của đầu ra Kd: độ lợi vi phân, thông số điều chỉnh e: sai số = SP-PV t: thời gian 7 Hình 2.4: Đáp ứng của khâu vi phân Khâu vi phân làm chậm tốc độ thay đổi của đầu ra bộ điều khiển và đặc tính này là đang chú ý nhất để đạt tới điểm đặt của bộ điều khiển.2 Một số phương pháp xác định thông số PID 2.1 Phương pháp Ziegler – Nichols cho hệ tác động chậm Hình 2.5: Đáp ứng hàm nấc hệ hở 8 Phương pháp Ziegler – Nichols chỉ cho ta một thông số tương đối chứ không hoàn toàn chính xác.2: Các tham số PID theo phương pháp Ziegler – Nichols cho hệ tác động chậm Kp TI TD P T2 ∞ 0 T1 K I 0.2 Phương pháp dò thủ công Chọn Kp trước: thử bộ điều khiển P với đối tượng thật (hoặc mô phỏng) điều chỉnh Kp sao cho thời gian đáp ứng đủ nhanh, chấp nhận overshot nhỏ. Thêm thành phần D để loại overshot, tăng Kd từ từ, thử nghiệm và chọn giá trị thích hợp. Steady state error (sai số trạng thái tĩnh) có thể sẽ xuất hiện.

Thêm thành phần I để giảm steady state error. Nên tăng Ki từ bé đến lớn để giảm steady state error (sai số trạng thái tĩnh) đồng thời không để cho overshot xuất hiện trở lại. Bảng sau cho ta thấy rõ ảnh hưởng của các thông số đến hệ thống điều khiển bằng PID dùng phương pháp dò thủ công: Bảng 2.3: Ảnh hưởng của ba thông số điều khiển của bộ điều khiển PID Thời gian Thời gian Sai số Tăng lên Vọt lố xác lập xác lập P Giảm Tăng Ít thay đổi Giảm I Giảm Tăng Tăng Triệt tiêu D Ít thay đổi Giảm Giảm Ít thay đổi 9 2.3 Xây dựng hàm truyền cho lò nhiệt Hàm truyền của lò nhiệt được xác định bằng phương pháp thực nghiệm. Từ khi bắt đầu cung cấp năng lượng đầu vào cho lò nhiệt, nhiệt độ của lò bắt đầu tăng lên từ từ.

Sau một thời gian nhiệt độ lò đạt đến giá trị bảo hòa. Đáp ứng của một lò nhiệt có công suất ngõ vào P [%] = 100 [%].6: Đáp ứng của lò nhiệt Xác định tọa độ điểm uốn: Điểm uốn của một đồ thị là điểm có hệ số gia tốc tín hiệu a=0 hay nói cách khác độ dốc của tiếp tuyến liên tục trên đồ thị đổi chiều từ giảm dần sang tăng dần hoặc ngược lại.7: Đặc tính của điểm uốn 10 Xác định 𝑇1 , 𝑇2 , K Hình 2.5 Kết luận hàm truyền lò nhiệt: K 252 G(s) = = (2.9) (T1T2 ) S + (T1 + T2 ) S + 1 (100*190) S + (100 + 190) S + 1 2 2 Sau khi tìm được hàm truyền tiến hành chạy mô phỏng trên Mathlab để kiểm tra từ lý thuyết: 11 Hình 2.9: Hàm truyền mô phỏng Từ kết quả mô phỏng tiến hành kiểm tra hàm truyền thực tế và hàm truyền mô phỏng được kết quả như hình: Hình 2.10: So sánh kết quả hai hàm truyền 2.3 Phương pháp điều chế độ rộng xung PWM Phương pháp điều xung PWM (Pulse Width Modulation) là phương pháp điều chỉnh điện áp ra tải, hay nói cách khác là phương pháp điều chế dựa trên sự thay đổi độ rộng của chuỗi xung vuông, dẫn đến sự thay đổi điện áp ra.11: Xung PWM Điều chế độ rộng xung sử dụng một sóng xung hình chữ nhật có độ rộng được điều chế dẫn đến sự biến thiên của giá trị trung bình của dạng sóng. Nếu chúng ta xem xét một sóng xung f (t) , với chu kỳ T, giá trị thấp ymin , giá trị cao y max giá trị trung bình của dạng sóng đó được cho bởi: 1 T T 0 y= f (t)dt (2.10) Vì f (t) là một sóng xung, giá trị của nó là y max trong khoảng 0  t  DT và ymin trong khoảng DT  t  T. Biểu thức trở thành: 1 T T 0 y= f (t)dt (2.18) Biểu thức sau này có thể khá đơn giản trong nhiều trường hợp trong đó ymin = 0 thì y = D.

Từ đó, rõ ràng là giá trị trung bình của tín hiệu ( y ) trực tiếp phụ thuộc vào D % dutycycle. T Pulse Width Dutycycle = on .19) TPWM Period Với: • Duty Cycle là tỷ lệ phần trăm mức cao [%]. • Period là chu kỳ xung [Hz].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ