Diễn Tiến Creatinin Máu Ở Bệnh Nhân Nhiễm HIV/AIDS Điều Trị ARV Tại Bệnh Viện Bệnh Nhiệt Đới

Diễn tiến creatinin máu ở bệnh nhân nhiễm HIV ảnh hưởng đến sức khỏe thận và cần được theo dõi chặt chẽ để có biện pháp can thiệp kịp thời.

Chuyên ngành

Truyền Nhiễm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp Bác Sĩ Nội Trú

2019

122
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về HIV/AIDS

2.2. Bệnh thận mạn. HIV/AIDS và bệnh thận mạn

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Cỡ mẫu của nghiên cứu

3.4. Biến số và định nghĩa biến số

3.5. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

3.6. Quy trình nghiên cứu

3.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3.9. Mô hình nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu

4.2. Diễn tiến độ thanh thải creatinin theo thời gian

4.3. Tỉ lệ giảm độ thanh thải creatinin

4.4. Các yếu tố liên quan đến giảm độ thanh thải creatinin

5. BÀN LUẬN

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

1. Phiếu thu thập số liệu

2. Phiếu cung cấp thông tin và chấp thuận tham gia nghiên cứu

3. Danh sách bệnh nhân

4. Phiếu chấp thuận của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Creatinin Máu và HIV AIDS Điều Trị ARV

Nhiễm HIV/AIDS vẫn là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Theo Liên Hợp Quốc, có hàng triệu người sống chung với HIV, và hàng ngàn ca nhiễm mới mỗi năm. Điều trị bằng ARV đã cải thiện đáng kể tuổi thọ và chất lượng sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, việc gia tăng tuổi thọ cũng kéo theo sự gia tăng các bệnh mạn tính, trong đó có các vấn đề về chức năng thận. Cơ chế bệnh sinh có thể liên quan đến tổn thương thận do chính HIV, các bệnh đồng nhiễm như viêm gan B, C, hoặc độc tính của các thuốc ARV như Tenofovir (TDF). Việc theo dõi creatinin máuđộ lọc cầu thận (GFR) trở nên vô cùng quan trọng để phát hiện sớm các biến chứng thận ở bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ARV.

1.1. Tầm quan trọng của Creatinin Máu ở Bệnh Nhân HIV AIDS

Creatinin máu là một marker sinh học quan trọng để đánh giá chức năng thận. Ở bệnh nhân HIV/AIDS, việc theo dõi creatinin định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thận do HIV, các bệnh đồng nhiễm, hoặc tác dụng phụ của điều trị ARV. Theo dõi creatinin máu thường xuyên giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ ARV kịp thời, giảm thiểu nguy cơ biến chứng thận và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.2. Ảnh Hưởng của Điều Trị ARV Đến Chức Năng Thận

Điều trị ARV đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát HIV, nhưng một số thuốc có thể gây độc tính cho thận. Tenofovir (TDF) là một ví dụ điển hình, có thể gây tổn thương ống thận và làm giảm độ lọc cầu thận (GFR). Việc sử dụng các thuốc ARV khác như Atazanavir (ATZ) và Lopinavir/ritonavir (LPV/r) cũng cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thận. Việc theo dõi creatinin thường xuyên là cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Diễn Tiến Creatinin Bất Thường ở Bệnh Nhi Nhiễm HIV

Một trong những thách thức lớn trong điều trị HIV/AIDSbệnh nhân nhi là theo dõi và quản lý các tác dụng phụ của điều trị ARV, đặc biệt là ảnh hưởng đến chức năng thận. Diễn tiến creatinin máu bất thường có thể là dấu hiệu sớm của suy thận, nhưng việc phát hiện và can thiệp kịp thời đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và kiến thức chuyên môn sâu rộng. Các yếu tố như tuổi, tình trạng dinh dưỡng, và các bệnh đồng nhiễm có thể ảnh hưởng đến diễn tiến creatinintrẻ em nhiễm HIV.

2.1. Yếu Tố Nguy Cơ Ảnh Hưởng Creatinin Máu ở Trẻ Nhiễm HIV

Nhiều yếu tố nguy cơ có thể ảnh hưởng đến creatinin máutrẻ nhiễm HIV, bao gồm tuổi, tình trạng dinh dưỡng, các bệnh đồng nhiễm như viêm gan B, C, và đặc biệt là độc tính của các thuốc ARV. Trẻ em có hệ miễn dịch yếu hơn và dễ bị tổn thương hơn bởi các tác dụng phụ của thuốc. Việc đánh giá chức năng thận định kỳ và điều chỉnh phác đồ ARV phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ chức năng thận của trẻ.

2.2. Tỷ Lệ Creatinin Máu Bất Thường ở Bệnh Nhi Điều Trị ARV

Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy tỷ lệ creatinin máu bất thườngbệnh nhi điều trị ARV có thể dao động tùy thuộc vào phác đồ ARV, thời gian điều trị, và các yếu tố nguy cơ khác. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu về diễn tiến creatinin máutrẻ nhiễm HIV còn hạn chế, do đó cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá chính xác tỷ lệ và các yếu tố liên quan. Nghiên cứu của Mizushima (2013) cho thấy 7,3% bệnh nhân đang điều trị ARV ngoại trú tại Việt Nam bị suy thận mạn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Diễn Tiến Creatinin ở Bệnh Viện Nhiệt Đới

Nghiên cứu về diễn tiến creatinin máubệnh nhân HIV/AIDS điều trị ARV tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới được thực hiện nhằm mục tiêu mô tả diễn tiến độ thanh thải creatinin theo thời gian, xác định tỷ lệ giảm độ thanh thải creatinin, và tìm hiểu các yếu tố liên quan. Nghiên cứu sử dụng thiết kế quan sát dọc, theo dõi creatinin máu của bệnh nhân trong quá trình điều trị ARV. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chăm sóc thận cho bệnh nhân HIV/AIDS.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp quan sát dọc, theo dõi diễn tiến creatinin máu của bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ARV ngoại trú tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân đã và đang điều trị ARV tại bệnh viện, có đầy đủ thông tin về creatinin máu trong hồ sơ bệnh án. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên tỷ lệ ước tính suy thận ở bệnh nhân HIV/AIDS.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Creatinin Máu

Dữ liệu về creatinin máu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân, bao gồm các thời điểm trước, trong và sau khi bắt đầu điều trị ARV. Độ lọc cầu thận (GFR) được tính toán dựa trên công thức Cockcroft-Gault hoặc CKD-EPI. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy để xác định các yếu tố liên quan đến diễn tiến creatinin máu.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng ARV Đến Creatinin Máu Bệnh Nhân HIV AIDS

Kết quả nghiên cứu cho thấy diễn tiến creatinin máubệnh nhân HIV/AIDS điều trị ARV có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm bệnh nhân. Một số bệnh nhân có creatinin máu ổn định, trong khi những người khác có xu hướng tăng theo thời gian, đặc biệt là những người sử dụng Tenofovir (TDF). Tỷ lệ giảm độ thanh thải creatinin cũng khác nhau giữa các nhóm, và có liên quan đến các yếu tố như tuổi, bệnh đồng nhiễm, và phác đồ ARV.

4.1. Diễn Tiến Độ Thanh Thải Creatinin Theo Thời Gian

Nghiên cứu cho thấy diễn tiến độ thanh thải creatinin ở bệnh nhân nhiễm HIV điều trị ARV ngoại trú tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới có sự thay đổi theo thời gian. Biểu đồ 6 cho thấy sự thay đổi độ thanh thải creatinin theo 1,73m2 da. Biểu đồ 7 thể hiện sự thay đổi độ thanh thải creatinin theo thời gian và khoảng ước lượng 95%. Biểu đồ 8 cho thấy diễn tiến độ thanh thải creatinin ở các nhóm có độ thanh thải creatinin ban đầu > 90, 60 – 90, ≤ 60 ml/phút/1,73m2.

4.2. Tỷ Lệ Giảm Độ Thanh Thải Creatinin và Các Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu cũng xác định tỷ lệ giảm độ thanh thải creatinin của bệnh nhân nhiễm HIV điều trị ARV ngoại trú tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới. Biểu đồ 10 cho thấy tỷ lệ giảm độ thanh thải creatinin theo thời gian. Biểu đồ 11 và 12 lần lượt thể hiện tỷ lệ giảm độ thanh thải creatinin theo nhóm tuổi và giai đoạn lâm sàng. Các yếu tố liên quan đến giảm độ thanh thải creatinin bao gồm tuổi cao, bệnh đồng nhiễm, và sử dụng Tenofovir (TDF).

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Theo Dõi Creatinin Cải Thiện Điều Trị ARV

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chăm sóc thận cho bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ARV. Việc theo dõi creatinin máu định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thận, từ đó có thể điều chỉnh phác đồ ARV phù hợp, giảm thiểu nguy cơ biến chứng thận. Ngoài ra, việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ tập trung vào những bệnh nhân có nguy cơ cao, tăng cường tư vấngiáo dục sức khỏe.

5.1. Lợi Ích của Theo Dõi Creatinin Định Kỳ

Theo dõi creatinin định kỳ mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ARV. Phát hiện sớm suy thận, điều chỉnh phác đồ ARV kịp thời, giảm thiểu nguy cơ biến chứng thận, và cải thiện chất lượng sống. Việc theo dõi cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để đảm bảo hiệu quả.

5.2. Điều Chỉnh Phác Đồ ARV Dựa Trên Diễn Tiến Creatinin

Khi phát hiện diễn tiến creatinin bất thường, bác sĩ cần xem xét điều chỉnh phác đồ ARV để bảo vệ chức năng thận của bệnh nhân. Có thể thay thế Tenofovir (TDF) bằng các thuốc khác ít gây độc tính hơn, hoặc giảm liều ARV nếu cần thiết. Việc điều chỉnh cần được thực hiện cẩn thận và theo dõi sát sao để đảm bảo hiệu quả điều trị HIV.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Creatinin Máu Trong Tương Lai

Nghiên cứu về diễn tiến creatinin máubệnh nhân HIV/AIDS điều trị ARV tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới đã cung cấp những thông tin quan trọng về ảnh hưởng của ARV đến chức năng thận. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tìm kiếm các marker sinh học mới để phát hiện sớm suy thận, và phát triển các phương pháp điều trị suy thận hiệu quả hơn cho bệnh nhân HIV/AIDS.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa

Nghiên cứu đã mô tả diễn tiến độ thanh thải creatinin theo thời gian, xác định tỷ lệ giảm độ thanh thải creatinin, và tìm hiểu các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chăm sóc thận cho bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ARV.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Creatinin Máu Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để tìm kiếm các marker sinh học mới để phát hiện sớm suy thận, và phát triển các phương pháp điều trị suy thận hiệu quả hơn cho bệnh nhân HIV/AIDS. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về ảnh hưởng của các phác đồ ARV mới đến chức năng thận, và các biện pháp phòng ngừa suy thậnbệnh nhân HIV/AIDS.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, nhiễm HIV (Human Immuno – deficiency Virus) là vấn đề sức khỏe quan trọng trên thế giới và Việt Nam. Theo Liên Hợp Quốc (2017), trên thế giới có 36,9 triệu người sống chung với HIV, trong đó 1,8 triệu người nhiễm mới trong năm 2017 [49]; tại Việt Nam, theo Bộ Y tế (2017), trong 9 tháng đầu năm, có 6883 bệnh nhân nhiễm mới HIV và 3484 bệnh nhân chuyển sang giai đoạn Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS - Acquired Immuno Deficiency Syndrome) [1]. Điều trị bằng các thuốc kháng Retrovirus (ARV – Anti Retrovirus) giúp giảm tỉ lệ tử vong, nâng cao tuổi thọ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đặc biệt là khi chỉ định điều trị ARV không phụ thuộc TCD4; theo Liên Hiệp Quốc (2017), số người tử vong do AIDS đã giảm 51% so với năm 2004 [49],[2]. Cùng với việc gia tăng tuổi thọ là sự gia tăng tỉ lệ các bệnh mạn tính như: bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa, rối loạn tâm thần kinh, ….

ở bệnh nhân nhiễm HIV [27]. Sự gia tăng tỉ lệ các bệnh này đặt ra thách thức trong quản lý bệnh nhân nhiễm HIV. Một trong số đó là bệnh thận mạn. Cơ chế bệnh sinh có thể liên quan đến tổn thương thận do vi rút HIV; các nguyên nhân suy thận khác như tăng huyết áp (THA), đái tháo đường (ĐTĐ), các bệnh đồng nhiễm như vi rút viêm gan B, vi rút viêm gan C; hoặc độc tính của các thuốc ARV như Tenofovir (TDF), Atazanavir (ATZ), Lopiravir/ritonavir (LPV/r) [21],[57].

Giống như bệnh nhân không nhiễm HIV, suy thận mạn ở bệnh nhân HIV/AIDS làm tăng nguy cơ của các biến cố tim mạch, tử vong, rối loạn chuyển hóa,…[34],[46] Trên thế giới cũng có nhiều báo cáo về tỉ lệ cũng như các yếu tố nguy cơ của bệnh thận mạn ở bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS với tỉ lệ suy thận mạn ở các bệnh nhân HIV đang điều trị ngoại trú khoảng 5 % [23],[35],[37],[58]. Tại Việt Nam còn ít nghiên cứu về bệnh thận mạn trên bệnh nhân nhiễm HIV. Đồng thời, bệnh nhân nhiễm HIV tại Việt Nam thường phát hiện bệnh trễ với nhiều bệnh nhiễm trùng cơ hội (NTCH) kèm theo, tuân thủ điều trị kém, suy dinh dưỡng và thiếu máu,. Thêm vào đó phác đồ ARV ưu tiên tại Việt Nam có TDF có thể làm.

2 tăng tỉ lệ tổn thương thận. Do đó, ước đoán tỉ lệ suy thận tại Việt Nam có thể cao hơn so với tỉ lệ chung trên thế giới. Theo tác giả Mizushima (2013), có 7,3% BN đang điều trị ARV ngoại trú tại Việt Nam bị suy thận mạn. Tuy nhiên các tác giả hầu hết sử dụng độ lọc cầu thận < 60 ml/phút/1,73m2 là tiêu chuẩn chẩn đoán, có thể bỏ sót những tổn thương thận ở giai đoạn sớm, cũng như không đánh giá đúng mức tổn thương thận ở bệnh nhân.

Theo Mizhushima và cộng sự (2014), sau 18 tháng theo dõi, có 12,4% bênh nhân uống TDF và 6,7% bệnh nhân không uống TDF giảm 25% Độ thanh thải creatinin so với lúc bắt đầu uống ARV [32]. Tuy dùng định nghĩa có đô nhạy cao hơn, giúp nhận diện bệnh sớm nhưng thời gian theo dõi của nghiên cứu ngắn nên không đánh giá được tốc độ và mức độ giảm Độ thanh thải creatinin ở bệnh nhân HIV theo thời gian cũng như giá trị của giảm 25% Độ thanh thải creatinin trong tiên đoán suy thận mạn thật sự ở bệnh nhân nhiễm HIV. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến suy thận trên bệnh nhân nhiễm HIVbao gồm tổn thương thận do vi rút HIV; các nguyên nhân suy thận khác như tăng huyết áp (THA), đái tháo đường (ĐTĐ), các bệnh đồng nhiễm như vi rút viêm gan B, vi rút viêm gan C; hoặc độc tính của các thuốc ARV như Tenofovir (TDF), Atazanavir (ATZ), Lopiravir/ritonavir (LPV/r) [21],[57]. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến suy thận mạn được tỉm thấy trong các nghiên cứu bao gồm lớn tuổi, nữ giới, tiêm chích ma túy, đồng nhiễm vi rút viêm gan B, TCD4 thấp, GFR nền thấp, tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, dùng các thuốc ARV như Tenofovir, Atazanavir/ritonavir, Lopinavir/ritonavir,.

Từ đó, em đặt ra câu hỏi nghiên cứu là: Diễn tiến Độ thanh thải creatinin của bệnh nhân nhiễm HIV điều trị ARV ngoại trú theo gian là như thế nào? Tỉ lệ bệnh nhân giảm từ 25% độ lọc cầu thận trở lện là bao nhiêu? Giá trị của chỉ số này trong tiên đoán suy thận mạn thật sự của bệnh nhân? Các yếu tố dẫn đến giảm Độ thanh thải creatinin là gì?. 3 Vì vậy, em tiến hành nghiên cứu “Diễn tiến creatinin máu ở bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS điều trị ARV ngoại trú tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Thành phố Hồ Chí Minh” với các mục tiêu. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mô tả diễn tiến độ thanh thải creatinin theo thời gian của bệnh nhân nhiễm HIV điều trị ARV ngoại trú tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới 2.

Xác định tỉ lệ giảm độ thanh thải creatinin của bệnh nhân nhiễm HIV điều trị ARV ngoại trú tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới. Xác định độ nhạy và độ đặc hiệu của giảm Độ thanh thải creatinin trong tiên đoán suy thận mạn thật sự. Xác định các yếu tố liên quan giảm độ thanh thải creatinin của bệnh nhân nhiễm HIV điều trị ARV ngoại trú tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về HIV/AIDS 1. Dịch tễ Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, tính đến năm 2017, trên toàn thế giới có 36,9 triệu người sống với HIV; trong đó 1,8 triệu người bị nhiễm mới HIV trong năm 2017 nhưng chỉ có 75% trong đó biết mình nhiễm HIV và cũng chỉ có 79% số người biết mình nhiễm HIV tương đương với khoảng 59% số người nhiễm HIV được điều trị thuốc ARV. Tại Việt Nam, theo báo cáo của Bộ Y tế, trong 9 tháng đầu năm 2017, cả nước có 6883 bệnh nhân nhiễm mới HIV, 3484 bệnh nhân chuyển sang AIDS và 1260 bệnh nhân tử vong [1]. Nhìn chung, tuy đã có nhiều cải thiện so với trước nhưng nhiễm HIV/AIDS vẫn còn là một vấn đề sức khỏe quan trọng cần được quan tâm trên thế giới cũng như tại Việt Nam.

Từ khi được bắt đầu sử dụng vào những năm 90 của thế kỷ trước, các thuốc ARV đã cho thấy hiệu quả trong việc giảm tỉ lệ tử vong, nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân. Ngày càng có nhiều bệnh nhân trên thế giới được điều trị bằng ARV, từ 8 triệu người vào năm 2010 lên đến 21,7 triệu người vào năm 2017; đồng thời, số người chết vì AIDS cũng đã giảm 51% so với năm 2004 (từ 1,9 triệu người giảm còn 940000 người) [49]. Không những vậy, thuốc ARV còn giúp bệnh nhân không mắc các bệnh NTCH, theo Andrea Low và cộng sự năm 2016, dùng ARV làm giảm 57 – 91% tỉ lệ bệnh NTCH ở những bệnh nhân người lớn sau năm đầu tiên sử dụng, đặc biệt là các bệnh nấm miệng, viêm phổi do Pneumocytis jiroveci và Toxoplasmosis [28]; tương tự nghiên cứu của B – Lajoie Marie – Renée năm 2016 cũng cho thấy dùng ARV cũng làm giảm tỉ lệ bệnh NTCH ở trẻ em [10]. Với những hiệu quả của điều trị bằng ARV, ngày nay, người ta xem nhiễm HIV như một bệnh mạn tính.

Gia tăng tuổi thọ kéo theo gia tăng tỉ lệ các bệnh mạn tính ở bệnh nhân nhiễm HIV. Theo Lorenc Ava và cộng sự năm 2014, có tới 29% bệnh nhân nhiễm HIV có ít nhất một bệnh đồng mắc, trong đó thường gặp nhất là viêm gan, bệnh. 5 tim mạch và rối loạn tâm thần [27]. Điều này đã đặt ra những thách thức mới trong quá trình theo dõi và điều trị bệnh nhân nhiễm HIV.

Nhìn chung, trên thế giới và tại Việt Nam, nhiễm HIV vẫn còn là một vấn đề sức khỏe quan trọng cần được quan tâm. Thuốc ARV đã giúp cải thiện cuộc sống của bệnh nhân nhiễm HIV; tuy nhiên, những rối loạn khác ngoài hệ miễn dịch đang ngày càng được quan tâm nhiều hơn. Cấu trúc vi rút HIV và diễn tiến lâm sàng của nhiễm HIV/AIDS HIV (Human Immuno – deficiency Virus) là một vi rút thuộc họ Retroviridae. Hạt tử vi rút toàn vẹn là một khối đa giác gồm ba lớp: vỏ ngoài là lớp lipid kép chứa các glycoprotein; vỏ trong là 2 lớp protein; và lớp lõi là capsid chứa đôi dây ARN (Axít Ribonucleotide) của vi rút và men sao chép ngược (RT – Reverse Transcriptase).

Chu trình tăng sinh của HIV bắt đầu khi thụ thể gp120 liên kết với thụ thể CD4 nằm trên bề mặt tế bào lympho TCD4. Sau khi bám vào tế bào đích, màng siêu vi biến hình và hiện tượng hòa màng diễn ra để đưa ARN của vi rút vào trong tế bào chất. Sau đó, men sao chép ngược biến đổi ARN của vi rút thành đôi dây ADN (Axít Deoxyribonucleotide) xoắn ốc; tiếp theo, chuỗi ADN này xuyên qua màng nhân, kết hợp với nhiễm sắc thể của tế bào. Từ đó, các tế bào này được hoạt hóa để sao chép tạo ra các ARN cũng như các protein chức năng của vi rút.

Cuối cùng, các thành phần sẽ nảy mầm, đẩy màng tế bào ký chủ nhô lên và tạo thành hạt tử vi rút toàn vẹn. HIV xâm nhập vào cơ thể qua 3 con đường chính là từ máu, dịch tiết và từ mẹ truyền sang con. Việc vi rút phân tán vào cơ quan hệ bạch huyết chính là yếu tố xác định nhiễm trùng mạn tính kéo dài. HIV tăng sinh dữ dội trong các tế bào lympho TCD4 dẫn đến gia tăng bùng phát HIV trong máu, từ đó tiếp tục phân tán vào các hạch bạch huyết cũng như nhiều mô khác trong cơ thể.

Một khi nhiễm HIV, dù hệ miễn dịch mạnh thế nào cũng không thể loại bỏ hoàn toàn được vi rút. HIV gây một một nhiễm trùng kéo dài với nhiều mức độ tăng sinh siêu vi khác. Thời gian nhiễm trùng mạn tính không triệu chứng kéo dài khoảng 10 năm trước khi các dấu hiệu lâm sàng của bệnh xuất hiện. Diễn tiến tải lượng HIV RNA và TCD4 theo thời gian “Nguồn: Anthony S Fauci, H Clifford Lane (2012)” [8] Biểu hiện lâm sàng của nhiễm HIV rất thay đổi, nhìn chung gồm ba giai đoạn: Hội chứng nhiễm Retrovirus cấp tính, giai đoạn tiềm tàng và giai đoạn HIV tiến triển (bao gồm cả AIDS).

Hội chứng nhiễm Retrovirus cấp xuất hiện sau khoảng 3 – 6 tuần tiếp xúc với vi rút với các biệu hiện như sốt nhẹ, đau nhức cơ khớp, nhức đầu, hạch to, phát ban… kéo dài một thời gian ngắn rồi tự giới hạn. Giai đoạn tiếp theo là giai đoạn giai đoạn tiềm tàng kéo dài khoảng 5 – 10 năm, trong giai đoạn này bệnh nhân thường không có bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào, tuy nhiên số lượng tế bào TCD4 vẫn giảm dần và các triệu chứng thường chỉ xuất hiện khi TCD4 < 500 tế bào/mm3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Diễn Tiến Creatinin Máu Ở Bệnh Nhân Nhiễm HIV/AIDS Điều Trị ARV Tại Bệnh Viện Bệnh Nhiệt Đới" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự thay đổi nồng độ creatinin trong máu của bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS đang điều trị bằng thuốc ARV. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự gia tăng creatinin, mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân này. Điều này có thể giúp các bác sĩ đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tuân thủ điều trị arv của người bệnh hiv aids và một số yếu tố ảnh hưởng tại phòng khám ngoại trú bệnh viện đa khoa đồng tháp năm 2019, nơi nghiên cứu về sự tuân thủ điều trị ARV và các yếu tố tác động. Ngoài ra, tài liệu Thực trạng chăm sóc tình trạng dinh dưỡng của người bệnh nhiễm khuẩn huyết và một số yếu tố liên quan tại trung tâm hồi sức tích cực bệnh viện trung ương quân đội 108 năm 2020 2021 cũng cung cấp thông tin hữu ích về chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân nhiễm khuẩn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan đến HIV/AIDS và điều trị ARV.