Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo điện cực nhạy khí của cảm biến điện hóa từ vật liệu nanô perovskite lamo3 m mn fe ni co luận án ts chuyên ngành vật liệu và linh kiện nano

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo điện cực nhạy khí cảm biến điện hóa từ vật liệu nanô perovskite LaMO3 M Mn Fe Ni Co chuyên ngành vật liệu và linh kiện nano

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2016

129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU PEROVSKITE

1.1. Cấu trúc và tính chất oxit perovskite

1.2. Cấu trúc tinh thể

1.3. Tính chất dẫn điện

1.4. Tính chất hấp phụ khí và hoạt tính xúc tác khí

1.5. Tính chất bề mặt và độ xốp

1.6. Tính ổn định

1.7. Tương tác khí với oxit kim loại

1.8. Cảm biến khí điện hóa dựa trên chất điện ly rắn

1.9. Cảm biến tín hiệu ra dạng thế theo phương trình Nernst

1.10. Cảm biến điện hóa dạng thế tổng hợp

1.11. Điện cực nhạy khí trên cơ sở oxit kim loại

1.12. Chất điện ly YSZ

1.13. Kết luận của chương I

2. CHƯƠNG II: THỰC NGHIỆM

2.1. Chế tạo cảm biến điện hóa

2.2. Oxit perovskite sử dụng cho điện cực nhạy khí

2.3. Vật liệu dẫn ion YSZ

2.4. Chế tạo cảm biến điện hóa Pt/YSZ/LaMO3

2.5. Nghiên cứu đặc trưng cảm biến

2.6. Kết luận chương II

3. CHƯƠNG III: ẢNH HƯỞNG CỦA QUÁ TRÌNH Ủ NHIỆT TỚI ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA HỆ CẢM BIẾN Pt/YSZ/LaFeO3

3.1. Giới thiệu điện cực nhạy khí oxit LaFeO3

3.2. Các đặc trưng vật lý của cảm biến Pt/YSZ/LaFeO3 theo sự thay đổi của nhiệt độ ủ

3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ cấu hình cảm biến Pt/YSZ/LaFeO3 lên tính chất nhạy các khí NOx, COx, CxHy

3.4. Cơ chế nhạy khí của cảm biến

3.5. Kết luận chương III

4. CHƯƠNG IV: ẢNH HƯỞNG CỦA KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP 3d ĐẾN ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA CẢM BIẾN YSZ SỬ DỤNG ĐIỆN CỰC LaMO3 (M = Mn, Fe, Co, Ni)

4.1. Nhiệt độ ủ cao cho nghiên cứu hệ cảm biến Pt/YSZ/LaMO3

4.2. Hệ cảm biến Pt/YSZ/LaMO3 (M= Mn, Fe, Co, Ni)

4.3. Kết luận chương IV

KẾT LUẬN CHUNG

CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về điện cực nhạy khí cảm biến điện hóa nanô perovskite

Điện cực nhạy khí cảm biến điện hóa từ vật liệu nanô perovskite là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong công nghệ cảm biến khí hiện đại. Vật liệu perovskite ABO3, trong đó A là nguyên tố đất hiếm và B là kim loại chuyển tiếp 3d, thể hiện nhiều tính chất vật lý và hóa học đa dạng, đặc biệt là tính dẫn điện và hoạt tính xúc tác khí. Các oxit perovskite như LaMO3 (M = Mn, Fe, Co, Ni) được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel cho kích thước hạt nanô, phù hợp cho chế tạo điện cực nhạy khí. Cảm biến điện hóa sử dụng chất điện ly rắn YSZ (Yttria Stabilized Zirconia) kết hợp với điện cực oxit perovskite có khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao, đáp ứng nhanh và độ chọn lọc tốt đối với các khí như NOx, CO, HC. Đây là nền tảng khoa học và kỹ thuật để phát triển các cảm biến khí điện hóa hiệu quả, ứng dụng trong kiểm soát ô nhiễm môi trường và điều khiển quá trình đốt cháy nhiên liệu.

1.1. Cấu trúc và tính chất vật liệu nanô perovskite LaMO3

Vật liệu perovskite ABO3 có cấu trúc tinh thể lập phương với cation A chiếm vị trí đỉnh hình lập phương và cation B nằm ở tâm bát diện bao quanh bởi oxy. Sự kết hợp giữa các nguyên tố đất hiếm và kim loại chuyển tiếp 3d tạo nên tính chất dẫn điện đa dạng từ bán dẫn đến kim loại, cùng với hoạt tính xúc tác khí cao. Kích thước hạt nanô của vật liệu perovskite được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel giúp tăng diện tích bề mặt, cải thiện tính hấp phụ khí và tăng cường hiệu suất cảm biến.

1.2. Nguyên lý hoạt động cảm biến điện hóa sử dụng điện cực oxit perovskite

Cảm biến điện hóa dựa trên chất điện ly rắn YSZ hoạt động ở nhiệt độ cao, trong đó điện cực nhạy khí là oxit perovskite tương tác với khí oxy hóa hoặc khử. Quá trình phản ứng điện hóa xảy ra tại vùng chuyển tiếp ba pha “khí-chất điện ly-điện cực” tạo ra hiệu điện thế theo phương trình Nernst. Phản ứng xúc tác dị thể trên bề mặt oxit kim loại cũng góp phần thay đổi mức Fermi và ảnh hưởng đến tín hiệu cảm biến. Cơ chế này giúp cảm biến có độ ổn định cao, độ chọn lọc tốt và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.

II. Phân tích các thách thức trong chế tạo điện cực nhạy khí cảm biến điện hóa nanô perovskite

Chế tạo điện cực nhạy khí từ vật liệu nanô perovskite đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và vật liệu. Việc kiểm soát kích thước hạt, độ xốp, vi cấu trúc và trạng thái hóa trị của kim loại chuyển tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cảm biến. Ngoài ra, quá trình ủ nhiệt cấu hình cảm biến cần được tối ưu để đảm bảo tính ổn định, độ bền và khả năng tương tác khí thuận nghịch. Sự biến đổi cấu trúc tinh thể và sự lớn lên kích thước hạt trong môi trường nhiệt độ cao cũng là vấn đề cần giải quyết để duy trì hiệu suất cảm biến lâu dài.

2.1. Ảnh hưởng của kích thước hạt và vi cấu trúc đến hiệu suất cảm biến

Kích thước hạt nanô của oxit perovskite ảnh hưởng đến diện tích bề mặt và độ xốp của điện cực, từ đó tác động đến khả năng hấp phụ và phản ứng với khí. Kích thước hạt nhỏ giúp tăng độ nhạy nhưng có thể làm giảm tính ổn định khi hoạt động ở nhiệt độ cao do hiện tượng lớn hạt. Vi cấu trúc lớp tiếp xúc giữa điện cực và chất điện ly YSZ cũng quyết định hiệu quả truyền ion và điện tử, ảnh hưởng đến tín hiệu cảm biến.

2.2. Thách thức trong quá trình ủ nhiệt và ổn định cấu trúc điện cực

Quá trình ủ nhiệt cấu hình cảm biến ở nhiệt độ cao (700-1300 oC) ảnh hưởng đến hình thái bề mặt, độ xốp và sự phân bố hạt của điện cực perovskite. Nhiệt độ ủ không phù hợp có thể làm giảm tính nhạy và độ chọn lọc của cảm biến do thay đổi vùng tiếp xúc ba pha và hoạt tính xúc tác. Việc duy trì cấu trúc ổn định và tính thuận nghịch của điện cực trong môi trường nhiệt độ cao và khí oxy hóa/khử là một thách thức lớn trong phát triển cảm biến điện hóa.

III. Phương pháp chế tạo và tối ưu điện cực nhạy khí cảm biến điện hóa nanô perovskite hiệu quả

Phương pháp sol-gel được sử dụng để tổng hợp bột oxit perovskite LaMO3 với kích thước hạt nanô đồng đều, phù hợp cho việc chế tạo điện cực nhạy khí bằng kỹ thuật in phủ. Quá trình ủ nhiệt cấu hình cảm biến được điều chỉnh để tối ưu vi cấu trúc, độ xốp và tính ổn định của điện cực. Sự lựa chọn kim loại chuyển tiếp 3d trong perovskite ảnh hưởng đến trạng thái hóa trị, độ dẫn điện và hoạt tính xúc tác, từ đó điều chỉnh đặc trưng nhạy khí của cảm biến. Các kỹ thuật phân tích như SEM, XRD được áp dụng để đánh giá cấu trúc và hình thái vật liệu.

3.2. Tối ưu quá trình ủ nhiệt cấu hình cảm biến Pt YSZ LaFeO3

Nhiệt độ ủ cấu hình cảm biến ảnh hưởng đến vi cấu trúc, độ xốp và kích thước hạt của lớp điện cực LaFeO3 cũng như vùng tiếp xúc với chất điện ly YSZ. Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ ủ từ 700 đến 1300 oC trong 8 giờ giúp điều chỉnh đặc trưng nhạy khí, độ chọn lọc và độ ổn định của cảm biến đối với khí NO2. Quá trình ủ nhiệt tối ưu làm tăng hoạt tính xúc tác dị thể và cải thiện hiệu suất điện hóa của cảm biến.

3.3. Ảnh hưởng của kim loại chuyển tiếp 3d đến đặc trưng nhạy khí của điện cực LaMO3

Việc thay thế kim loại chuyển tiếp 3d trong perovskite LaMO3 ảnh hưởng đến trạng thái hóa trị, độ dẫn điện và hoạt tính xúc tác của điện cực. Các kim loại Mn, Fe, Co, Ni tạo ra các đặc trưng nhạy khí khác nhau đối với các khí NO2, NO, CO, C3H8 và CH4. Nghiên cứu cho thấy LaFeO3 có tính hấp phụ oxy thuận nghịch tốt, trong khi LaCoO3 và LaMnO3 có hoạt tính xúc tác cao hơn. Sự lựa chọn kim loại chuyển tiếp phù hợp giúp tối ưu hóa độ nhạy, độ chọn lọc và thời gian đáp ứng của cảm biến.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu điện cực nhạy khí cảm biến điện hóa nanô perovskite

Các cảm biến điện hóa sử dụng điện cực nanô perovskite LaMO3 trên chất điện ly YSZ đã được nghiên cứu và chế tạo thành công với khả năng phát hiện các khí độc hại như NO2, CO, HC ở nhiệt độ cao. Kết quả thực nghiệm cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của quá trình ủ nhiệt và thành phần kim loại chuyển tiếp đến đặc trưng nhạy khí, độ chọn lọc và độ ổn định của cảm biến. Các cảm biến này có tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát ô nhiễm môi trường, giám sát khí thải công nghiệp và điều khiển quá trình đốt cháy nhiên liệu hiệu quả.

4.1. Kết quả khảo sát đặc trưng nhạy khí của cảm biến Pt YSZ LaFeO3

Nghiên cứu cho thấy cảm biến Pt/YSZ/LaFeO3 có độ nhạy cao với khí NO2 trong dải nồng độ 15-60 ppm ở nhiệt độ hoạt động 450-650 oC. Nhiệt độ ủ cấu hình cảm biến ảnh hưởng đến độ xốp và vi cấu trúc của điện cực, từ đó điều chỉnh độ đáp ứng điện thế và độ chọn lọc khí. Thời gian đáp ứng và hồi phục của cảm biến cũng được cải thiện khi tối ưu quá trình ủ nhiệt.

4.2. Ảnh hưởng của kim loại chuyển tiếp 3d đến hiệu suất cảm biến khí điện hóa

So sánh các cảm biến Pt/YSZ/LaMO3 với M = Mn, Fe, Co, Ni cho thấy sự khác biệt về độ nhạy, độ chọn lọc và thời gian đáp ứng đối với các khí NO2, NO, CO, C3H8 và CH4. LaFeO3 thể hiện tính hấp phụ oxy thuận nghịch tốt, trong khi LaCoO3 và LaMnO3 có hoạt tính xúc tác cao hơn, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn kim loại chuyển tiếp phù hợp giúp thiết kế cảm biến đa dạng và hiệu quả.

V. Kết luận và triển vọng phát triển điện cực nhạy khí cảm biến điện hóa nanô perovskite

Nghiên cứu và chế tạo điện cực nhạy khí cảm biến điện hóa từ vật liệu nanô perovskite LaMO3 (M = Mn, Fe, Co, Ni) trên chất điện ly YSZ đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Vật liệu perovskite thể hiện tính chất dẫn điện và hoạt tính xúc tác khí đa dạng, có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi kim loại chuyển tiếp và quá trình ủ nhiệt. Cảm biến điện hóa sử dụng điện cực này có khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao, độ nhạy và độ chọn lọc tốt đối với các khí độc hại. Triển vọng phát triển bao gồm tối ưu hóa cấu trúc vi mô, mở rộng ứng dụng trong giám sát môi trường và công nghiệp, cũng như nghiên cứu cơ chế tương tác khí - điện cực sâu hơn để nâng cao hiệu suất cảm biến.

5.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính về điện cực nanô perovskite

Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh khả năng tổng hợp bột nanô perovskite LaMO3 bằng phương pháp sol-gel, chế tạo điện cực nhạy khí Pt/YSZ/LaMO3 với cấu trúc ổn định và hiệu suất cao. Ảnh hưởng của quá trình ủ nhiệt và kim loại chuyển tiếp 3d đến đặc trưng nhạy khí được làm rõ, giúp tối ưu hóa thiết kế cảm biến điện hóa cho các ứng dụng thực tiễn.

5.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai của cảm biến điện hóa nanô perovskite

Hướng phát triển tiếp theo tập trung vào việc cải tiến cấu trúc vi mô của điện cực để tăng cường độ nhạy và độ chọn lọc, nghiên cứu cơ chế tương tác khí - điện cực chi tiết hơn, cũng như mở rộng phạm vi phát hiện các khí khác nhau. Ứng dụng trong giám sát ô nhiễm môi trường, kiểm soát khí thải công nghiệp và điều khiển quá trình đốt cháy nhiên liệu hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU PEROVSKITE Việc phân tích, điều khiển và không chế khí độc, khí cháy nổ là vấn đề nhận được sự quan tâm của giới công nghệ toàn cầu. Công nghệ sử dụng các cảm biến cho việc phân tích và phát hiện nhanh các khí được tập trung nghiên cứu cũng như thực hiện triển khai ứng dụng mạnh mẽ. Trong đó, cảm biến khí trên cơ sở lớp nhạy khí oxit kim loại nhận được sự quan tâm đặc biệt do chúng thể hiện tính chất nhạy khí phong phú, giá thành rẻ, thời gian đáp ứng nhanh, độ bền tốt, v.v… Cảm biến khí trên cơ sở vật liệu nhạy khí oxit kim loại có thể hoạt động theo nhiều nguyên tắc như độ dẫn điện, cảm biến điện hóa, cảm biến sóng âm bề mặt, cảm biến nhiệt xúc tác, v. Tuy vậy, hai loại cảm biến được nghiên cứu nhiều nhất là cảm biến độ dẫn điện và cảm biến điện hóa do chúng có cấu tạo đơn giản, dễ thực hiện.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu và ứng dụng về cảm biến cũng được chú trọng triển khai. Chúng ta có thể kể ra một số cơ sở nghiên cứu mạnh như Viện đào tạo quốc tế về khóa học vật liệu (ITIMS) - Trường đại học bách khoa Hà Nội [35,65,147,149,152], Viện vật lý kỹ thuật - Trường đại học bách khoa Hà Nội [68,155,156], Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công Nghệ Việt Nam [55-57]. Trong các nghiên cứu này, loại cảm biến khí được quan nghiên cứu nhiều đó là cảm biến độ dẫn điện dựa trên một số nano-oxit kim loại cho phát hiện các khí như NOx, NH3, hơi cồn, LPG, CO, HC, v. Trong khi đó, các nghiên cứu về cảm biến điện hóa sử dụng chất điện ly rắn YSZ và điện cực oxit kim loại còn khá hạn chế [56].

Vì vậy, dựa trên các nghiên cứu trước của tác giả về vật liệu oxit perovskite ABO3 cùng với sự hợp tác giữa Khoa vật lý và Công nghệ nano, Trường đại học công nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội với Phòng cảm biến và thiết bị đo khí - Viện Khoa học vật liệu, tác giả đã tập trung thực hiện vào việc nghiên cứu sử dụng oxit perovskite đất hiếm kim loại chuyển tiếp 3d cho điện cực nhạy khí của cảm biến điện hóa YSZ. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương tổng quan của luận án này sẽ trình bày những vấn đề chủ yếu liên quan đến điện cực nhạy khí sử dụng oxit perovskite ABO3 (với A là nguyên tố đất hiếm và B kim loại chuyển tiếp 3d) trong cảm biến điện hóa rắn sử dụng chất điện ly YSZ hoạt động ở nhiệt độ cao. Những vấn đề trình bày trong chương này là cơ sở để biện luận, lý giải về các kết quả chính mà luận án đạt được. Cấu trúc và tính chất oxit perovskite Oxit đa kim loại cấu trúc kiểu perovskite có công thức dạng ABO3 (trong đó cation kim loại A có kích thước lớn hơn cation kim loại B, còn O là anion oxy).

Các oxit perovskite thể hiện tính chất vật lý và hóa học đa dạng. Tính chất dẫn điện của oxit perovskite thể hiện trong dải rộng như siêu dẫn [3,130]; kim loại [70]; bán dẫn (gồm cả độ dẫn loại n và p) [78,166,167]; cách điện [71]; và dẫn ion [40,121]. Oxit perovskite cũng thể hiện là các vật liệu có nhiều tính chất điện, từ đặc biệt như áp điện [110], hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ [27,34,117,118,128,129], hiệu ứng từ trở khổng lồ [73,123], sắt từ [165], phản sắt từ [93], v.v… Các oxit perovskite như các hệ vật liệu LnCoO3 [6,7]; LaSrFeO3 [36]; LnMnO3[80]; hay trên cơ sở một số kim loại đất hiếm và chuyển tiếp 3d khác được dùng cho xúc tác chuyển hóa các khí gây ô nhiễm môi trường như CO, HC và NOx [61]. Đặc biệt, vật liệu perovskite cũng được quan tâm nghiên cứu trong lĩnh vực cảm biến khí [54,112].

Hệ vật liệu oxit perovskite thể hiện nhiều ưu điểm như tính điều khiển được về độ dẫn điện, hoạt tính xúc tác khí, tính chất nhạy khí bằng cách kết hợp các nguyên tố kim loại khác nhau trong cấu trúc tinh thể. Tuy vậy, thực tế có rất nhiều oxit đa kim loại có cấu trúc perovskite nhưng chỉ số ít trong những vật liệu này được quan tâm trong lĩnh vực cảm biến khí. Trong đó, hệ được quan tâm nhiều nhất là LnMO3 (với Ln là các nguyên tố đất hiếm như La, Nd, Sm, Gd,…, và M là kim loại chuyển tiếp 3d ) [12,24,30,66,78,141,144,146,169]. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Cấu trúc tinh thể Trong cấu trúc tinh thể perovskite ABO3, nguyên tố A và B có số phối trí với nguyên tố oxy tương ứng là 12 và 6.1 minh họa cấu trúc tinh thể lý tưởng của ABO3. − Cation B chiếm vị trí tại tâm của bát diện bao quanh bởi anion oxy. − Cation A chiếm tại vị trí các đỉnh của hình lập phương. − Anion oxy chiếm vị trí tâm các mặt của hình lập phương.

Với cấu trúc lý tưởng của perovskite ABO3 là hình lập phương khi đó có mối liên hệ bán kính ion của các nguyên tố là: rA + r= O 2(rB + rO ). Trong đó rA, rB, và rO lần lượt là bán kính ion của các nguyên tố A, B, và oxy. Tuy nhiên, khi thay thế các nguyên tố A và B có bán kính cation thay đổi thì cấu trúc mạng tinh thể lập phương bị thay đổi.1: Vị trí của các ion trong cấu trúc mạng tinh thể của oxit perovskite ABO3. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Để đặc trưng cho tính chất này, Goldschmidt [58] đã đưa ra thừa số dung hạn t để đánh giá sự méo mạng của cấu trúc ABO3 theo công thức sau: rA + rO t= (1) 2(rB + rO ) Ở đó, giá trị thừa số này trong giới hạn 0.0, khi t càng gần 1 thì cấu trúc của hệ vật liệu càng gần với cấu trúc perovskite lý tưởng còn khi t < 0.75 thì cấu trúc này bị phá hủy.

Tính chất dẫn điện Hình 1.2: Độ rộng vùng cấm của hệ oxit perovskite LaMO3 với M là các kim loại chuyển tiếp 3d. Tính chất dẫn điện của perovskite ABO3 thể hiện rất phức tạp và đa dạng Trong luận án này tác giả trình bày độ dẫn của vật liệu perovskite họ đất hiếm 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Độ dẫn điện là tham số quan trọng ảnh hưởng đến đặc trưng nhạy khí của vật liệu và trong thiết kế cảm biến khí. Độ dẫn điện của perovskite họ đất hiếm kim loại chuyển tiếp 3d đã được nghiên cứu cả về lý thuyết và thực nghiệm.

Theo Ramadas [116] cấu trúc điện tử của hệ perovskite đất hiếm kim loại chuyển tiếp (LnMO3) phụ thuộc chính vào tương tác ion kim loại chuyển tiếp 3d (M) và ion O2-. Cấu hình điện tử của kim loại 3d (M) có các mức là s, p và d; trong khi của oxy là s, p. Khi kết hợp kim loại (M) và oxy (O) trong cấu trúc tinh thể perovskite sẽ tạo thành các mức vùng dẫn (do sự phủ của các obitan p và s) và vùng hóa trị (do sự phủ của các obitan σ*, eg và t2g). Tùy thuộc vào sự trùng phủ các obitan σ*, eg, t2g dẫn đến vật liệu là bán dẫn có rộng vùng cấm (Eg) lớn hoặc nhỏ [116].

Theo Tokura và các đồng nghiệp [145] đã nghiên cứu về độ rộng vùng cấm (Eg) của hệ LaMO3 (M là kim loại chuyển tiếp 3d) và nhận thấy rằng độ dẫn điện có xu hướng tăng dần từ Sc đến Cu (như trên Hình 1. Trong đó, thậm chí LaNiO3 và LaCuO3 còn thể hiện độ dẫn gần với vật liệu kim loại. Tuy nhiên, hệ oxit perovskite LaMO3 khi xét kim loại 3d với các trường hợp Mn, Fe, Co, Ni thì độ rộng vùng cấm cực đại ở Fe và giảm theo trình tự Fe, Mn, Co, Ni. Ngoài ra, độ dẫn điện của vật liệu perovskite họ đất hiếm kim loại chuyển tiếp 3d có thể điều khiển bằng cách thay thế một phần nguyên tố đất hiếm (Ln) bằng các kim loại kiềm hoặc kiềm thổ như Sr, Ca, Na, v.

Vật liệu oxit kim loại có cấu trúc perovskite LnMO3 khá linh động trong việc điều khiển độ dẫn điện. Do vậy, đây là ưu điểm của vật liệu perovskite họ đất hiếm-kim loại chuyển tiếp cho nghiên cứu về điện cực nhạy khí của cảm biến điện hóa rắn. Tính chất hấp phụ khí và hoạt tính xúc tác khí a) Tính chất hấp phụ khí: Tính chất hấp phụ khí của vật liệu oxit kim loại là một tham số quan trọng khi nghiên cứu về tính xúc tác và tính nhạy khí. Như đã trình bày trên, tính chất 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com oxy hấp phụ trên bề mặt oxit kim loại đóng góp chính vào cơ chế nhạy khí của vật liệu.

Theo Kremenic và đồng nghiệp [77] khi nghiên cứu đặc trưng hấp phụ khí cho thấy với hệ oxit perovskite LaMO3 (M = Cr, Mn, Fe, Co, Ni) lượng oxy hấp phụ cao nhất là ở LaMnO3 và LaCoO3 và thấp nhất là ở LaFeO3. Tuy nhiên, tính hấp phụ thuận nghịch tốt nhất được quan sát thấy ở LaFeO3. Vì lý do này, chúng ta có thể được giải thích với hệ LaMO3 thì LaFeO3 được nghiên cứu nhiều cho cảm biến khí như trong các công bố [9,12,48,60,164]. Bằng nghiên cứu phổ giải hấp TPD (Temperature Programmed Desorption) của vật liệu LaMO3 (M = Cr, Mn, Fe, Co, Ni), Yokoi và đồng nghiệp [162] nhận thấy vùng nhiệt độ thấp liên quan oxy hấp phụ trên bề mặt có hoạt tính cao (O2-, O-) và vùng nhiệt độ cao liên quan đến oxy trong mạng tinh thể (O2- ).

Các tác giả này đã chỉ ra lượng giải hấp và nhiệt độ giải hấp của oxy hấp phụ (O2-, O-) có khuynh hướng giảm theo sự tăng số hiệu nguyên tử trong kim loại chuyển tiếp 3d. b) Hoạt tính xúc tác khí: Hệ vật liệu perovskite được chú trọng nghiên cứu trong lĩnh vực xúc tác khí, chuyển hóa khí và cảm biến khí. Ở đó, hệ vật liệu đất hiếm-kim loại chuyển tiếp 3d (LnMO3) có tính oxy hóa/khử ít phụ thuộc vào nguyên tố đất hiếm (Ln) mà phụ thuộc chính vào kim loại chuyển tiếp 3d (M). Ví dụ, hệ LaMO3 [26,139,140] (M là kim loại chuyển tiếp 3d từ V đến Ni), mức độ oxy hóa CO thành CO2 của vật liệu này mạnh nhất đối với mẫu có Co và yếu nhất đối với mẫu có V.

Theo Kremenic và các đồng nghiệp [77] khi nghiên cứu tính xúc tác chuyển hóa khí HC (propylene và isobutene) tại 573 K của hệ mẫu LaMO3 (M = Cr, Mn, Fe, Co, Ni) cho thấy rằng tốc độ chuyển hóa lớn nhất tại hai mẫu LaCoO3 và LaMnO3 và nhỏ nhất là LaFeO3. Tuy nhiên, việc thay thế một phần nguyên tố đất hiếm tại ví trí A có thể điều khiển tính chất xúc tác của hệ vật liệu LnMO3 này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ