Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, hệ thống tài chính - ngân hàng trong nước bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng với sự gia tăng cạnh tranh từ các định chế tài chính quốc tế. Tuy nhiên, giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế toàn cầu đã bộc lộ nhiều điểm yếu nội tại của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tình trạng đóng băng của thị trường bất động sản và xây dựng khiến nợ xấu gia tăng ở mức báo động, đạt mức đỉnh điểm 11,8% vào năm 2012 theo số liệu công bố của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia. Cùng lúc đó, áp lực lạm phát cao buộc Ngân hàng Nhà nước phải thực thi chính sách thắt chặt tiền tệ và kiểm soát hạn mức tăng trưởng tín dụng, làm gia tăng khó khăn thanh khoản cho các ngân hàng thương mại.
Bên cạnh đó, các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ đứng trước áp lực tăng vốn điều lệ nhằm đáp ứng lộ trình quy định tại Nghị định số 141/2006/NĐ-CP. Trước bối cảnh sức ép kép từ nợ xấu nội tại và yêu cầu tăng vốn pháp định, hoạt động Mua bán và Sáp nhập (M&A) được xem là giải pháp chiến lược nhằm tái cấu trúc hệ thống, giải cứu các ngân hàng yếu kém, liên kết các đơn vị nhỏ thành định chế có tiềm lực tài chính lớn hơn và tiếp cận nguồn vốn, công nghệ quản trị từ các đối tác nước ngoài. Mặc dù vậy, hoạt động M&A ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn này gặp nhiều trở ngại do hệ thống pháp lý chưa đồng bộ, năng lực quản trị của các ngân hàng còn hạn chế và các rủi ro phát sinh từ tình trạng sở hữu chéo.
Khóa luận xác định 03 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý luận cơ bản và lịch sử phát triển của hoạt động M&A trên thế giới cũng như trong lĩnh vực ngân hàng.
- Phân tích thực trạng hoạt động M&A tại Việt Nam nói chung và trong lĩnh vực ngân hàng nói riêng giai đoạn 2010–2013; làm rõ các động lực thúc đẩy và đánh giá kết quả thực tế qua 03 thương vụ điển hình (SCB – FCB – TNB, HBB – SHB, Eximbank – Sacombank).
- Đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và các ngân hàng thương mại nhằm nâng cao hiệu quả thực thi M&A trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động mua bán, sáp nhập và hợp nhất của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào thị trường tài chính - ngân hàng Việt Nam có đặt trong tương quan so sánh với thị trường khu vực và thế giới; phạm vi thời gian tập trung phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2010–2014, kết hợp chuỗi dữ liệu tổng quan thị trường từ năm 2003 đến năm 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu học thuật và văn bản quy phạm pháp luật:
- Khái niệm nền tảng về sáp nhập (Mergers) và thâu tóm (Acquisition) theo công trình "Mergers and Acquisitions" của Alexander Roberts (2007).
- Khung pháp lý Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp năm 2005: Điều 152 quy định về Hợp nhất doanh nghiệp ($A + B \rightarrow C$) và Điều 153 quy định về Sáp nhập doanh nghiệp ($A + B \rightarrow A$).
- Khái niệm giá trị cộng hưởng ($Synergy$) theo giáo trình "Tài chính Doanh nghiệp căn bản" của TS. Nguyễn Minh Kiều (2011), xác định theo công thức:
$$Synergy = V_{AB} - (V_A + V_B)$$
Trong đó $V_{AB}$ là giá trị doanh nghiệp sau sáp nhập/hợp nhất, $V_A$ và $V_B$ là giá trị của từng doanh nghiệp khi hoạt động độc lập.
- Lý thuyết phân loại M&A theo chuỗi liên kết (chiều ngang - Horizontal, chiều dọc - Vertical gồm tiến và lùi, tập đoàn - Conglomerate); phân loại theo quy mô (một phần hoặc toàn bộ); phân loại theo địa lý (Inbound, Outbound, Domestic); phân loại theo thái độ tiếp nhận (thân thiện - Friendly acquisition, thù địch - Hostile takeover).
- Khung phân tích 6 đợt sóng M&A thế giới dựa trên nghiên cứu của Neil Fligstein (The Transformation of Corporate Control) và Patrick A. Gaughan (Mergers, Acquisitions, and Corporate Restructurings).
- Khung điều tiết an toàn vốn quốc tế theo chuẩn mực Basel III và các văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả và so sánh dữ liệu tài chính thứ cấp:
- Thu thập, xử lý và tổng hợp dữ liệu từ báo cáo tài chính kiểm toán của các ngân hàng thương mại (SCB, FCB, TNB, SHB, HBB, Eximbank, Sacombank).
- Phân tích biến động các chỉ số tài chính cơ bản trước và sau thương vụ: thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ nợ xấu, biến động vốn điều lệ và tổng tài sản.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study) phân tích diễn biến và kết quả của 03 trường hợp M&A với các tính chất pháp lý và cơ chế thực hiện khác nhau.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, các tổ chức nghiên cứu thị trường và kiểm toán quốc tế gồm StoxPlus, KPMG, Business Monitor International (BMI), Thomson Financial (IMMA analysis), Mergerstat Review, Bloomberg và PwC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt với áp lực nợ xấu bất động sản, việc thắt chặt hạn mức tín dụng và yêu cầu tăng vốn theo Nghị định số 141/2006/NĐ-CP. Tác giả xác định rõ 03 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi dữ liệu giai đoạn 2010–2014, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và cấu trúc tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Những vấn đề cơ bản về M&A
Chương 2 tập trung làm rõ hệ thống lý luận về hoạt động M&A, bao gồm:
- Phân định khái niệm học thuật và luật định: Tác giả đối chiếu khái niệm gốc của Alexander Roberts (2007) với quy định tại Luật Doanh nghiệp 2005 của Việt Nam nhằm chỉ ra sự khác biệt giữa thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Việt.
| Tiêu chí phân biệt |
Khái niệm gốc (Alexander Roberts, 2007) - Mergers |
Khái niệm gốc (Alexander Roberts, 2007) - Acquisition |
Luật Doanh nghiệp 2005 - Hợp nhất (Điều 152) |
Luật Doanh nghiệp 2005 - Sáp nhập (Điều 153) |
| Bản chất giao dịch |
Hai công ty thỏa thuận chia sẻ tài sản, thị phần để lập công ty mới |
Một công ty mua lại một phần/toàn bộ nhằm kiểm soát công ty mục tiêu |
Hai hoặc nhiều công ty cùng loại hợp nhất thành một công ty mới |
Một hoặc nhiều công ty cùng loại sáp nhập vào một công ty khác |
| Mô hình biến đổi |
$A + B \rightarrow C$ |
$A + B \rightarrow A$ (hoặc B thành công ty con của A) |
$A + B \rightarrow C$ |
$A + B \rightarrow A$ |
| Tư cách pháp nhân |
A và B chấm dứt pháp nhân; C tạo lập pháp nhân mới |
A duy trì pháp nhân; B có thể chấm dứt hoặc duy trì dạng công ty con |
Các công ty bị hợp nhất chấm dứt sự tồn tại; công ty hợp nhất hình thành |
Các công ty bị sáp nhập chấm dứt sự tồn tại; công ty nhận sáp nhập tiếp tục tồn tại |
| Tình trạng cổ phiếu |
Cổ phiếu A, B chấm dứt lưu hành; phát hành cổ phiếu C thay thế |
Cổ phiếu B chấm dứt lưu hành hoặc tiếp tục lưu hành tùy cấu trúc |
Cổ phiếu công ty bị hợp nhất chấm dứt lưu hành; phát hành cổ phiếu mới |
Cổ phiếu công ty nhận sáp nhập tiếp tục lưu hành và phát hành thêm để hoán đổi |
| Quyền kiểm soát |
Các bên thỏa thuận cơ cấu kiểm soát và điều hành công ty mới |
Quyền quyết định thuộc về công ty có quy mô sở hữu cổ phần chi phối |
Thỏa thuận theo điều lệ và hợp đồng hợp nhất |
Thuộc về bên nhận sáp nhập |
- Phân biệt M&A và Đầu tư tài chính: Tác giả chỉ ra 03 điểm khác biệt cốt lõi về: (1) Mục đích nhà đầu tư (M&A hướng đến tái cơ cấu chiến lược và can thiệp bộ máy quản trị, trong khi đầu tư tài chính quan tâm đến lợi nhuận ngắn hạn và tính thanh khoản); (2) Thời gian thực hiện (M&A kéo dài từ 1 đến 3 năm, đầu tư tài chính từ 3 đến 6 tháng); (3) Mức giá giao dịch (Giá M&A thường cao hơn giá thị trường nhằm phản ánh giá trị kỳ vọng dài hạn, trong khi đầu tư tài chính căn cứ theo giá thị trường hiện tại).
- Động cơ, lợi ích và rủi ro của M&A: Phân tích nguồn gốc tạo ra giá trị cộng hưởng ($Synergy$) thông qua tối ưu hóa quy mô, tiết kiệm chi phí cố định, đa dạng hóa sản phẩm, khắc phục nhược điểm chéo giữa các tổ chức tài chính (dẫn chứng trường hợp thành lập Ngân hàng Việt Á từ Công ty Tài chính Sài Gòn và NHTM Cổ phần Đà Nẵng). Đồng thời cảnh báo các rủi ro: mất thương quyền, xung đột văn hóa doanh nghiệp, tranh chấp quyền lợi cổ đông, nguy cơ độc quyền và lạm dụng sở hữu chéo.
- Lịch sử 6 đợt sóng M&A thế giới:
| Đợt sóng |
Giai đoạn |
Đặc điểm cấu trúc chính |
Lĩnh vực và hình thức chủ yếu |
Nguyên nhân kết thúc |
| Thứ nhất |
1897–1904 |
Sáp nhập theo chiều ngang (chiếm 78,3%), hình thành độc quyền nhóm/ngành |
Đường sắt, điện, luyện kim (U.S Steel kiểm soát 75% sản lượng thép Hoa Kỳ, Standard Oil, DuPont) |
Suy thoái kinh tế năm 1903 và khủng hoảng thị trường chứng khoán năm 1904 |
| Thứ hai |
1916–1929 |
Sáp nhập chiều dọc và tập đoàn, hình thành cấu trúc độc quyền nhóm (Oligopoly) |
Khai khoáng, thực phẩm, hóa chất; tài trợ bằng nợ vay, vai trò trung tâm của ngân hàng đầu tư |
Ngày thứ Sáu đen tối (29/10/1929) và cuộc Đại suy thoái (The Great Depression) |
| Thứ ba |
1965–1969 |
M&A dạng tập đoàn đa ngành (Conglomerate) chiếm 80% theo số liệu FTC |
Đa dạng hóa ngành nghề do kiểm soát luật chống độc quyền Celler-Kefauver 1950; tài trợ bằng cổ phiếu |
Litton Industries công bố suy giảm lợi nhuận năm 1968 và Luật Thuế sửa đổi năm 1969 |
| Thứ tư |
1981–1989 |
Thâu tóm thù địch (Hostile takeover) quy mô lớn; mua lại bằng đòn bẩy nợ (LBO) |
Dầu khí, dược phẩm, ngân hàng, hàng không; xuất hiện thương vụ xuyên quốc gia |
Suy thoái kinh tế đầu thập niên 1990 và sự sụp đổ của thị trường trái phiếu rác (Junk bond) |
| Thứ năm |
1992–2000 |
Siêu sáp nhập (Megamergers); tài trợ bằng vốn chủ sở hữu; bùng nổ M&A xuyên biên giới |
Tài chính - Ngân hàng và Truyền thông (tỷ trọng tăng từ 7,5% năm 1993 lên 41,9% năm 1999 theo Bloomberg) |
Suy thoái kinh tế và vỡ bong bóng công nghệ năm 2000–2001 |
| Thứ sáu |
Từ 2003 |
Toàn cầu hóa kinh tế; tái cơ cấu hậu khủng hoảng tài chính 2007–2008 |
Đa ngành; thúc đẩy bởi chính sách hỗ trợ tái thiết kinh tế của chính phủ và mặt bằng lãi suất thấp |
Suy giảm nhẹ trong các năm 2008–2009 trước khi tiếp tục phục hồi |
- M&A lĩnh vực ngân hàng toàn cầu: Tác giả dẫn số liệu của PwC cho thấy trong 10 tháng đầu năm 2012, giá trị M&A ngân hàng toàn cầu giảm 37% (so với mức giảm 20% của thị trường chung), chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các quy định siết chặt an toàn vốn của Basel III và khủng hoảng nợ công châu Âu.
Chương 3: Thực trạng M&A trong lĩnh vực Ngân hàng tại Việt Nam
Chương 3 trình bày bức tranh toàn cảnh thị trường M&A tại Việt Nam và đi sâu phân tích ngành ngân hàng:
- Quy mô thị trường M&A Việt Nam 2003–2012: Tổng giá trị giao dịch tăng từ 118 triệu USD (41 thương vụ) năm 2003 lên đỉnh điểm hơn 6 tỷ USD (267 thương vụ) năm 2011; năm 2012 đạt xấp xỉ 4,8 tỷ USD với 157 thương vụ (theo StoxPlus). Phân khúc Inbound M&A năm 2012 chiếm 70% tổng giá trị toàn thị trường (57 thương vụ, đạt 3,4 tỷ USD). Các nhà đầu tư Nhật Bản dẫn đầu về giá trị với 14 thương vụ, đạt gần 1,1 tỷ USD năm 2012.
| Chỉ tiêu thị trường M&A Việt Nam |
Năm 2003 |
Năm 2011 (Đỉnh điểm) |
Năm 2012 |
| Số lượng thương vụ toàn thị trường |
41 thương vụ |
267 thương vụ |
157 thương vụ |
| Tổng giá trị giao dịch |
118 triệu USD |
> 6,0 tỷ USD |
~ 4,8 tỷ USD |
| Số lượng thương vụ Inbound M&A |
- |
- |
57 thương vụ |
| Tổng giá trị Inbound M&A (và tỷ trọng) |
- |
- |
3,4 tỷ USD (70% tổng giá trị) |
| Giá trị M&A từ nhà đầu tư Nhật Bản |
- |
950 triệu USD (21 vụ) |
~ 1,1 tỷ USD (14 vụ) |
- Động cơ thúc đẩy M&A ngân hàng tại Việt Nam: Nợ xấu hệ thống gia tăng nghiêm trọng (tỷ lệ nợ xấu đạt 11,8% năm 2012); yêu cầu đáp ứng mức vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP; chi phí hoạt động cao trong khi tỷ trọng thu nhập ngoài lãi còn thấp; cạnh tranh mở cửa dịch vụ ngân hàng theo cam kết WTO.
- Thống kê các giao dịch M&A ngân hàng tiêu biểu:
- Giao dịch bán cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài: Mizuho mua 15% cổ phần Vietcombank (577 triệu USD, tháng 9/2011); Tokyo-Mitsubishi UFJ mua 20% cổ phần VietinBank (743 triệu USD, tháng 12/2012).
- Tái cơ cấu bắt buộc và tự nguyện trong nước giai đoạn 2011–2013.
- Phân tích 03 trường hợp nghiên cứu điển hình:
- Hợp nhất 3 ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) – TMCP Tín Nghĩa (TNB) – TMCP Đệ Nhất (FCB): Mô hình hợp nhất tự nguyện dưới sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước để tái cơ cấu 3 ngân hàng mất thanh khoản. Sau hợp nhất, SCB mới có quy mô tài sản và mạng lưới tăng vọt, tuy nhiên các chỉ tiêu sinh lời (EPS, ROA, ROE) suy giảm mạnh do phải trích lập dự phòng rủi ro và xử lý tài sản xấu tồn đọng từ các ngân hàng cũ.
- Sáp nhập Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội (HBB) vào Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB): Thương vụ sáp nhập một ngân hàng yếu kém vào một ngân hàng có sức khỏe tài chính tốt hơn. Nguyên nhân chính khiến HBB rơi vào khủng hoảng là khối nợ xấu liên quan đến dư nợ cho vay và trái phiếu phát hành cho Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin). Sau sáp nhập, SHB tiếp nhận toàn bộ nghĩa vụ nợ, quy mô vốn và mạng lưới mở rộng nhưng chịu áp lực giảm mạnh về EPS, ROA, ROE và tỷ lệ nợ xấu tăng cao trong ngắn hạn.
- Eximbank thâu tóm Sacombank: Điển hình của hình thức thâu tóm thù địch (Hostile takeover) tại thị trường Việt Nam. Nhóm cổ đông liên quan đến Eximbank âm thầm gom cổ phiếu Sacombank từ năm 2011, dẫn đến sự thay đổi lớn trong cơ cấu cổ đông sở hữu và biến động toàn bộ Hội đồng quản trị của Sacombank tại kỳ Đại hội đồng cổ đông năm 2012.
Chương 4: Kiến nghị - Giải pháp
Tác giả phân tích các rào cản hiện hữu trong thực thi M&A ngân hàng tại Việt Nam (sự chồng chéo của hệ thống luật, thiếu minh bạch thông tin tài chính, sở hữu chéo phức tạp, thiếu hụt nhân sự chuyên môn về định giá và tái cấu trúc sau M&A). Trên cơ sở đó, chương đề xuất 02 nhóm giải pháp:
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý M&A chuyên biệt cho ngành ngân hàng; xây dựng cơ chế kiểm soát và xử lý sở hữu chéo; minh bạch hóa thị trường mua bán nợ và định giá tài sản; nâng cao năng lực giám sát an toàn hệ thống của Ngân hàng Nhà nước.
- Đối với các ngân hàng thương mại: Nâng cao năng lực thẩm định toàn diện (Due Diligence); xây dựng chiến lược tích hợp sau M&A bao gồm quản trị rủi ro, chuyển đổi hệ thống công nghệ thông tin và đồng bộ văn hóa doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp dữ liệu thực tế:
- Hệ thống hóa số liệu M&A thị trường Việt Nam: Khắc họa chuỗi dữ liệu tăng trưởng thị trường giai đoạn 2003–2012, chứng minh vị thế chi phối của dòng vốn Inbound M&A (năm 2012 chiếm 70% giá trị, đạt 3,4 tỷ USD) với sự dẫn đầu của các định chế tài chính Nhật Bản (giao dịch mua 20% VietinBank trị giá 743 triệu USD và 15% Vietcombank trị giá 577 triệu USD).
- Làm rõ 03 mô hình M&A ngân hàng trong nước:
- Hợp nhất giải cứu thanh khoản (SCB – FCB – TNB): Giải quyết khủng hoảng thanh khoản cục bộ nhưng để lại gánh nặng xử lý tài sản tồn đọng kéo dài.
- Sáp nhập xử lý nợ xấu doanh nghiệp nhà nước (SHB – HBB): Phản ánh thực trạng rủi ro tín dụng từ các tập đoàn kinh tế nhà nước (Vinashin) và chi phí tài chính mà ngân hàng nhận sáp nhập phải gánh chịu.
- Thâu tóm thù địch qua thị trường chứng khoán (Eximbank – Sacombank): Minh họa cơ chế tích lũy cổ phần chi phối nhằm thay đổi quyền kiểm soát doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp khung so sánh tường minh giữa các khái niệm pháp lý Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2005) với lý thuyết tài chính quốc tế về M&A; đồng thời phân tích tác động tài chính thực tế lên các hệ số EPS, ROA, ROE của các ngân hàng sau thương vụ thay vì chỉ đánh giá quy mô tài sản đơn thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Các thương vụ M&A ngân hàng trọng điểm tại Việt Nam (SCB – FCB – TNB, SHB – HBB, Eximbank – Sacombank) diễn ra trong giai đoạn 2011–2012, do đó số liệu tài chính công bố sau M&A tại thời điểm tác giả hoàn thành khóa luận (tháng 3/2014) chỉ phản ánh kết quả ngắn hạn trong 1–2 năm đầu tái cơ cấu. Ngoài ra, tính minh bạch về số liệu nợ xấu và mối quan hệ sở hữu chéo giữa các thể nhân/pháp nhân chưa được công bố đầy đủ trên báo cáo tài chính công khai.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá dài hạn (chu kỳ 3–5 năm sau M&A) về hiệu quả hoạt động kinh doanh, năng lực xử lý nợ xấu thực tế và khả năng hội nhập văn hóa doanh nghiệp của các ngân hàng sau tái cấu trúc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Luật Kinh tế tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu M&A kết hợp giữa phân tích pháp lý và phân tích số liệu tài chính.
- Chuyên viên phân tích tại các công ty chứng khoán, ngân hàng đầu tư (Investment Banking) và quỹ đầu tư quan tâm đến lịch sử các đợt sóng M&A toàn cầu, cấu trúc giao dịch M&A ngân hàng tại Việt Nam.
- Các phần đáng tham khảo nhất gồm: Bảng tổng hợp đối chiếu pháp lý Mergers - Acquisition, bảng tổng hợp 6 đợt sóng M&A thế giới, và các bảng số liệu so sánh biến động chỉ số tài chính (EPS, ROA, ROE, nợ xấu) của 03 trường hợp nghiên cứu điển hình.
Câu hỏi thường gặp
1. Luật Doanh nghiệp 2005 của Việt Nam phân định thuật ngữ Hợp nhất và Sáp nhập như thế nào so với khái niệm Mergers và Acquisition quốc tế?
Theo Luật Doanh nghiệp 2005, "Hợp nhất" (Điều 152) tương ứng với khái niệm Mergers ($A + B \rightarrow C$), trong đó các công ty cũ chấm dứt tồn tại để tạo lập một pháp nhân mới hoàn toàn. Trong khi đó, "Sáp nhập" (Điều 153) tương ứng với một hình thức của Acquisition ($A + B \rightarrow A$), trong đó các công ty bị sáp nhập chuyển toàn bộ tài sản sang công ty nhận sáp nhập và chấm dứt sự tồn tại của mình.
2. Tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam được trích dẫn trong khóa luận tại thời điểm năm 2012 là bao nhiêu?
Theo công bố của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia được tác giả trích dẫn, tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong năm 2012 có thời điểm lên đến 11,8%.
3. Nguyên nhân tài chính chủ yếu dẫn đến sự sụp đổ và buộc phải sáp nhập của Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội (HBB) vào SHB là gì?
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khối nợ xấu nghiêm trọng của HBB, tập trung lớn ở tổng dư nợ cho vay và các khoản đầu tư trái phiếu phát hành cho Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) không có khả năng thu hồi đúng hạn.
4. Hai thương vụ bán cổ phần cho ngân hàng Nhật Bản tiêu biểu của Vietcombank và VietinBank diễn ra với giá trị và tỷ lệ sở hữu như thế nào?
Vào tháng 9/2011, Ngân hàng Mizuho mua lại 15% cổ phần của Vietcombank với giá trị 577 triệu USD. Vào tháng 12/2012, Ngân hàng Tokyo-Mitsubishi UFJ mua lại 20% cổ phần của VietinBank với giá trị 743 triệu USD.
5. Khóa luận phân chia lịch sử M&A thế giới thành bao nhiêu đợt sóng và đợt sóng thứ ba có đặc trưng gì nổi bật?
Lịch sử M&A thế giới được phân chia thành 6 đợt sóng từ năm 1897 đến nay. Đợt sóng thứ ba (1965–1969) có đặc trưng nổi bật là sự thống trị của mô hình sáp nhập tập đoàn đa ngành (Conglomerate), chiếm 80% tổng số thương vụ theo thống kê của Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC), chủ yếu nhằm thích ứng với việc siết chặt luật chống độc quyền Celler-Kefauver năm 1950.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Trọng Nhân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về M&A, lịch sử các đợt sóng M&A thế giới và đặc thù của M&A trong lĩnh vực ngân hàng. Thông qua chuỗi số liệu giai đoạn 2003–2012 và việc mổ xẻ 03 thương vụ điển hình (SCB – FCB – TNB, SHB – HBB, Eximbank – Sacombank), công trình đã phản ánh chân thực bức tranh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam dưới áp lực nợ xấu và quy định vốn pháp định. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận mang tính thực tiễn đối với cả cơ quan quản lý Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế và các ngân hàng thương mại trong việc tối ưu hóa quản trị giao dịch M&A.