Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường giáo dục đại học tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUT), nhu cầu in ấn tài liệu học tập, đồ án và báo cáo nghiên cứu của sinh viên là rất lớn. Tuy nhiên, quy trình in ấn truyền thống tại các cơ sở đào tạo còn tồn tại nhiều bất cập thực tiễn:
- Sinh viên gặp khó khăn trong việc nắm bắt vị trí chính xác của các cơ sở in ấn tại 2 cơ sở đào tạo của nhà trường, dẫn đến lãng phí thời gian và công sức di chuyển.
- Việc truyền gửi tệp tài liệu in ấn chủ yếu diễn ra thủ công thông qua các ứng dụng mạng xã hội và nhắn tin tức thời (Facebook, Zalo), làm phát sinh nguy cơ lỗi định dạng file, thiếu tính bảo mật và dễ làm lộ lọt dữ liệu cá nhân.
- Quy trình thanh toán gặp trở ngại đối với các đơn hàng có số lượng trang in nhỏ; dịch vụ bên ngoài không cung cấp báo giá trước dẫn đến chi phí vượt tầm kiểm soát; việc in lại tài liệu đòi hỏi quy trình gửi tệp lặp lại thủ công.
- Thời gian chờ đợi kéo dài, không xác định được mốc thời gian nhận tài liệu cụ thể và các thiết lập thông số in ấn thường do chủ cơ sở tự căn chỉnh, dễ dẫn đến sai lệch so với mong muốn của người in.
Để khắc phục triệt để các hạn chế trên, nhóm tác giả đã xây dựng đề tài "Dịch vụ in ấn thông minh dành cho sinh viên tại HCMUT" (HCMUT Student Smart Printing Service - HCMUT-SSPS) trong khuôn khổ môn học Công nghệ Phần mềm (CO3001), Học kỳ 241 (tháng 09/2024), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Trần Trương Tuấn Phát.
Hệ thống được thiết kế nhằm mục tiêu chuẩn hóa, số hóa và tự động hóa toàn diện quy trình in ấn tại các cơ sở của trường thông qua việc liên kết các máy in tại cơ sở 1 và cơ sở 2, tích hợp hệ thống xác thực tập trung HCMUT_SSO và cổng thanh toán trực tuyến BKPay.
| Nhóm đối tượng (Stakeholder) |
Nhu cầu thực tế |
Lợi ích hệ thống mang lại |
| Sinh viên (Student) |
In ấn tiện lợi, linh hoạt, theo dõi số dư trang in và lịch sử in; thao tác nhanh chóng, bảo mật. |
Chủ động chọn máy in, cấu hình thông số in, thanh toán trực tuyến và bảo mật tuyệt đối tệp tin cá nhân. |
| Quản lý dịch vụ in (SPSO) |
Quản lý toàn bộ danh sách máy in, giám sát hoạt động in ấn, thiết lập cấu hình tệp/số trang mặc định, phân tích báo cáo định kỳ. |
Cung cấp công cụ quản trị tập trung, kiểm soát tải máy in, tự động xuất báo cáo tháng/năm phục vụ tối ưu hóa vận hành. |
| Nhân viên phòng in (Staff) |
Tiếp nhận yêu cầu in, xác nhận in tài liệu hoàn tất hoặc báo cáo sự cố máy in, quản lý ca trực. |
Quy trình xử lý đơn in minh bạch, tự động hóa cập nhật trạng thái đơn hàng và hỗ trợ quản lý lịch làm việc. |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp tiếp cận
Đồ án áp dụng phương pháp luận kỹ thuật phần mềm chuẩn mực từ khâu phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc, mô hình hóa luồng dữ liệu, đến xây dựng sản phẩm mẫu (MVP) và kiểm thử giao diện người dùng.
Khung kiến trúc và mô hình thiết kế
- Kiến trúc phân lớp (Layered / N-Tier Architecture): Phân chia hệ thống thành các tầng độc lập nhằm triệt tiêu sự phụ thuộc chéo của logic nghiệp vụ, nâng cao tính mô-đun và khả năng mở rộng.
- Mô hình Three-Tier: Tách biệt rõ ràng thành 3 tầng vật lý/logic: Presentation Tier (Tầng trình diễn), Business Logic Tier (Tầng logic nghiệp vụ) và Data Tier (Tầng dữ liệu).
- Mô hình MVC (Model - View - Controller): Tách bạch giữa cấu trúc dữ liệu (
Model), giao diện hiển thị (View) và bộ điều phối luồng xử lý (Controller) nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu và tối ưu hóa việc bảo trì mã nguồn.
- Mô hình hóa hệ thống bằng UML: Ứng dụng toàn diện các biểu đồ Use Case, Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và Biểu đồ lớp (Class Diagram) để chuẩn hóa quy trình.
Phương pháp kiểm thử và thu thập dữ liệu
- Kiểm thử khả năng sử dụng (Usability Testing): Nhóm áp dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (Mixed-methods approach), kết hợp giữa đo lường định tính (trải nghiệm, khó khăn, tính thẩm mỹ) và định lượng (tính đầy đủ của chức năng, độ chính xác tác vụ) qua hình thức kiểm thử trực tiếp (Direct Testing) trên phiên bản MVP 1.
- Tích hợp dịch vụ ngoại vi: Kết nối xác thực định danh người dùng qua dịch vụ cổng chung HCMUT_SSO và xử lý giao dịch nạp tiền mua trang in qua hệ thống BKPay/cổng thanh toán điện tử.
Thiết kế kiến trúc và công nghệ hệ thống
Hệ thống HCMUT-SSPS được xây dựng trên nền tảng công nghệ hiện đại, phân định rõ ràng giữa tầng giao diện người dùng, tầng xử lý trung gian và tầng quản trị cơ sở dữ liệu:
[ Presentation Tier: React.js + TailwindCSS + Axios ]
[ Business Logic Tier: Spring Boot + Spring Security + Spring Data JPA ]
[ Data Tier: MySQL Database & File Storage ]
1. Presentation Tier (Tầng trình diễn)
- Công nghệ triển khai:
React.js (xây dựng giao diện đơn trang SPA tương tác nhanh), TailwindCSS (tối ưu hóa giao diện đa thiết bị, desktop và mobile), Axios (gửi nhận yêu cầu HTTP qua REST API).
- Mã nguồn Frontend: Lưu trữ tại kho lưu trữ GitHub
https://github.com/shinsodev/FE-SSPS.
- Thành phần chức năng chính: Phân hệ giao diện sinh viên (chọn máy in, tải tệp, cấu hình in, mua giấy, xem lịch sử, gửi đánh giá); phân hệ nhân viên phòng in (quản lý đơn hàng, báo cáo trạng thái máy in); phân hệ SPSO (quản lý cấu hình máy in, phân quyền, hiển thị báo cáo thống kê).
2. Business Logic Tier (Tầng logic nghiệp vụ)
- Công nghệ triển khai:
Java Spring Boot (xây dựng kiến trúc backend REST API mạnh mẽ), Spring Security (quản lý phân quyền và kiểm soát phiên truy cập theo vai trò Student, SPSO, Staff), Spring Data JPA (tối ưu hóa truy vấn dữ liệu quan hệ).
- Mã nguồn Backend: Lưu trữ tại kho lưu trữ GitHub
https://github.com/KienLe21/HCMUT_SSPS.
- Thành phần xử lý:
- Print Job Manager: Gồm các bộ xử lý
Print Configuration Processor (kiểm tra hạn mức trang in qua AccountPaper), Printer Selection Processor (lấy danh sách máy in đang bật qua kết nối PrinterStatus), File Upload Processor (kiểm tra kích thước, định dạng và đẩy file vào bộ lưu trữ qua kết nối FileStorage).
- Printer & Order Services: Tiếp nhận các tác vụ thêm, xóa, bật, tắt máy in, tiếp nhận đơn in và chuyển đổi trạng thái đơn hàng.
- Report Manager: Gồm
Report Generator và Report Processor thực hiện tổng hợp dữ liệu từ bảng lưu vết để xuất báo cáo sử dụng.
3. Data Tier (Tầng dữ liệu)
- Công nghệ triển khai: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ
MySQL và hệ thống lưu trữ tệp File Storage.
- Cấu trúc thực thể cốt lõi (Class Diagram):
User: Chứa thông tin tài khoản cơ bản (id, name, email, role, username, password).
Student: Kế thừa từ User, quản lý studentID, remainingPage, danh sách logList, cung cấp các phương thức uploadDocument(), recharge(), confirmReceive().
SPSO: Kế thừa từ User, quản lý toàn bộ hệ thống qua các phương thức addPrinter(), enablePrinter(), disablePrinter(), generateUsageReport().
Printer: Quản lý thông tin máy in gồm printerID, printerLocation, status (PrinterStatus), paperLeft, availableDocType.
Document: Quản lý tệp tải lên với các thuộc tính id, fileName, fileType, pageCount, pageSize, sidedType, numberOfCopies, isColorPrint.
Printing & PrintingLog: Quản lý yêu cầu in ấn đang xử lý và lịch sử in hoàn tất (printingStartTime, printingEndTime, adminPrintMail, studentUploadMail).
Rating: Quản lý dữ liệu đánh giá dịch vụ gồm id, rating (thang điểm số nguyên), comment, gắn liền với đối tượng Printing và Student.
Nội dung chính theo từng nhiệm vụ phát triển
Tài liệu đồ án được cấu trúc thành 5 phân đoạn nhiệm vụ (Task 1 đến Task 5) thể hiện toàn bộ vòng đời phát triển của phần mềm:
Task 1: Mô tả bối cảnh, phân tích yêu cầu và đặc tả Use Case
Nhóm tác giả thiết lập toàn diện các yêu cầu nghiệp vụ và kỹ thuật cho hệ thống:
- Yêu cầu chức năng: Xác thực qua SSO; kiểm tra định dạng và kích thước tệp tải lên; tùy chỉnh cấu hình in (khổ giấy, in 1/2 mặt, số bản sao, in màu/trắng đen); kiểm tra số dư trang A4 và cảnh báo nạp thêm tiền; mua trang in qua BKPay; theo dõi lịch sử in; quản lý cấu hình và trạng thái máy in của SPSO; quản lý đơn in và ca làm việc của nhân viên phòng in.
- Yêu cầu phi chức năng:
- Tính có sẵn (Availability): Hệ thống vận hành 24/7 (ngoại trừ thời gian bảo trì định kỳ); hỗ trợ các định dạng tệp phổ biến như PDF, DOCX, JPG.
- Hiệu năng (Efficiency/Performance): Đảm bảo phục vụ đồng thời 1.000 lượt truy cập; thời gian phản hồi dưới 2 giây cho mọi thao tác (trừ quá trình upload tệp); thời gian xử lý lệnh in không quá 5 giây.
- Độ tin cậy (Reliability): Tỉ lệ đặt in thành công đạt 99,9% đối với tệp hợp lệ; thời gian sập hệ thống (crash downtime) dưới 1 giờ.
- Tính linh hoạt (Flexibility): Tương thích hoàn chỉnh với nhiều trình duyệt: Google Chrome (từ bản 104.0), Opera (từ bản 101), Cốc Cốc (từ bản 105), Microsoft Edge (từ bản 109.0), Firefox (từ bản 101.0), Internet Explorer (từ bản 11), Safari (từ bản 15).
- Khả năng sử dụng (User-friendly): Người dùng có thể thực hiện thành thạo các thao tác cơ bản sau 5 phút làm quen.
- Đặc tả Use Case chi tiết: Xây dựng bảng đặc tả cho 9 use case trọng tâm: Chọn cấu hình in và máy in, Tải lên tệp tin, Theo dõi tình trạng máy in, Thêm máy in, Xóa máy in, Bật máy in, Tắt máy in, Xác nhận trạng thái đơn hàng in, Xem báo cáo sử dụng hệ thống in.
Task 2: Thiết kế mô hình tương tác và giao diện sơ bộ
- Mô hình hóa hành vi: Xây dựng các Activity Diagram và Sequence Diagram cho 3 luồng nghiệp vụ:
- Luồng gửi yêu cầu in: Sinh viên chọn máy in $\rightarrow$ tải file lên cloud $\rightarrow$ kiểm tra dung lượng/định dạng $\rightarrow$ cấu hình in $\rightarrow$ kiểm tra số dư trang in $\rightarrow$ gửi thông báo đến hàng đợi của SPSO.
- Luồng tải file: Kiểm tra định dạng hợp lệ, lưu trữ lên cơ sở dữ liệu và chuyển hướng quản lý file.
- Luồng xem báo cáo và lịch sử in: Hệ thống nhận tham số thời gian (
StartDate, EndDate), truy vấn cơ sở dữ liệu và hiển thị danh sách bản ghi tương ứng cho sinh viên hoặc admin.
- Thiết kế UI Mockups: Xây dựng giao diện Danh sách máy in, Giao diện chọn tệp, Giao diện danh sách tệp đã chọn, Giao diện chỉnh sửa cấu hình in ấn (Orientation, Print type, One side/Two sides, Letter/A4, Copies) và Giao diện lọc báo cáo sử dụng.
Task 3: Thiết kế kiến trúc phân lớp và phân rã thành phần
- Triển khai cụ thể kiến trúc Three-Tier kết hợp MVC cho từng mô-đun:
- Module Gửi yêu cầu in: Tách biệt các component giao diện (
Print UI, File Upload UI), component xử lý trung gian (Print Job Manager) và kho dữ liệu (User Database, Printer Database, File Storage).
- Module Quản lý máy in và tài liệu: Phân tách rõ các dịch vụ
Add/Delete/Enable/Disable printer service và Manage order service tương tác với các bảng dữ liệu Printers, Orders, Users.
- Module Xem báo cáo hệ thống: Tích hợp bộ tạo báo cáo
Report Generator truy vấn trực tiếp từ System Usage Database và lưu trữ báo cáo đã xuất tại Report Storage.
Task 4: Quản trị mã nguồn và kiểm thử khả năng sử dụng (Usability Testing)
- Tổ chức kiểm thử: Thử nghiệm trực tiếp trên phiên bản MVP 1 với sự tham gia của 3 sinh viên độc lập (Lương Phú Ngân - 20 tuổi, Hoàng Thị Phương Uyên - 20 tuổi, Ngô Phương Quyên - 20 tuổi; sinh viên năm 3 có kỹ năng máy tính tốt).
- Nhiệm vụ kiểm thử: Đăng nhập, thực hiện in ấn, mua thêm giấy, xác nhận nhận tài liệu, xem lịch sử in, đánh giá hệ thống, quản lý máy in và tạo báo cáo.
- Kết quả đánh giá từ người thử nghiệm:
| Giao diện kiểm thử |
Đánh giá của người tham gia |
Nhận xét chi tiết |
| Đăng nhập & Hệ thống |
Tích cực nhưng cần hoàn thiện chỉ dẫn |
Giao diện đăng nhập dễ dùng; đề xuất bổ sung placeholder hướng dẫn đăng ký; cần đồng bộ ngôn ngữ (tránh lẫn lộn Anh - Việt); thanh menu hơi to. |
| Chọn file & Cấu hình in |
Rất tốt |
Dễ hiểu, danh sách máy in trực quan, form cấu hình in tiện lợi và dễ thao tác. |
| Thanh toán mua giấy |
Rất tốt |
Giá cả rõ ràng, hỗ trợ thông báo khi nhập thiếu thông tin, tốc độ xử lý nhanh. |
| Xác nhận nhận tài liệu |
Tốt |
Hiển thị rõ trạng thái đơn in; cho phép xác nhận nhanh chóng. |
| Lịch sử in & Báo cáo |
Đầy đủ |
Hiển thị chi tiết thông tin các bản in, bộ lọc theo mốc thời gian hoạt động chính xác. |
| Quản lý máy in & Đơn hàng |
Đáp ứng yêu cầu |
SPSO quản lý đầy đủ trạng thái; cần làm nổi bật ô nhập Printer ID và cập nhật tức thời trạng thái yêu cầu in. |
Task 5: Triển khai hoàn thiện sản phẩm MVP 2 và nghiệm thu toàn diện
Nhóm tác giả hoàn thiện giao diện và logic vận hành trên phiên bản MVP 2 với đầy đủ các màn hình chức năng:
- Phân hệ Sinh viên:
- Quy trình gửi in: Lựa chọn máy in tại cơ sở/phòng học cụ thể $\rightarrow$ Tải file $\rightarrow$ Thiết lập cấu hình in (hướng in, 1 hoặc 2 mặt, in màu/trắng đen, số bản sao). Hệ thống tự động bắt lỗi khi tệp không được máy in hỗ trợ, tệp quá lớn hoặc tài khoản không đủ số dư trang in.
- Mua thêm trang in: Đơn giá cố định 1.000 VNĐ / trang in; hỗ trợ các phương thức thanh toán trực tuyến như Visa, Momo, BKPay; số dư trang in được cập nhật ngay sau khi giao dịch thành công.
- Xác nhận nhận tài liệu: Hiển thị danh sách đơn in theo trạng thái
Pending hoặc Completed; sinh viên có thể xác nhận đồng thời nhiều đơn đã in xong; hệ thống ngăn chặn việc xác nhận các đơn chưa hoàn thành.
- Lịch sử in & Đánh giá: Hiển thị nhật ký in cá nhân có phân trang và bộ lọc theo ngày; tính năng gửi đánh giá xếp hạng sao (Rating từ 1 đến 5 sao) kèm bình luận (cho phép tạo mới, chỉnh sửa, xóa đánh giá).
- Phân hệ Quản trị viên (SPSO / Admin):
- Quản lý máy in: Lấy danh sách toàn bộ máy in (hiển thị ID, vị trí phòng như
H1-202, H6-601, loại tệp hỗ trợ: pdf, TIFF, jpeg, excel, số giấy còn lại, trạng thái ONLINE/OFFLINE); chức năng thêm máy in mới (có bắt lỗi dữ liệu đầu vào), cập nhật thông số, kích hoạt/vô hiệu hóa (bật/tắt) và xóa máy in.
- Quản lý đơn in & Nhật ký: Tiếp nhận và xác nhận xử lý lệnh in; hiển thị nhật ký in toàn hệ thống với tính năng phân trang, tùy chỉnh số dòng hiển thị trên một trang (ví dụ: 6, 10 dòng), tìm kiếm theo ID máy in, tên tài liệu hoặc mã sinh viên.
- Tạo báo cáo sử dụng: Tạo báo cáo thống kê theo các chu kỳ: Theo Tháng (Monthly), Theo Quý (Quarterly), Theo Năm (Yearly) với các chỉ số tổng hợp về số lượng người dùng (
User Count) và tổng số trang in (Total Page Count).
- Quản lý đánh giá: SPSO có quyền xem tất cả đánh giá của sinh viên, lọc theo mã lịch sử in hoặc mã sinh viên và xóa các đánh giá không phù hợp.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm: Nhóm tác giả đã xây dựng thành công phiên bản phần mềm hoàn chỉnh MVP 2 đáp ứng toàn bộ các chức năng từ Task 1 đến Task 5; tích hợp thành công hai kho mã nguồn độc lập cho Frontend (React.js) và Backend (Spring Boot).
- Đóng góp kỹ thuật:
- Đề xuất một mô hình kiến trúc Three-Tier kết hợp MVC chuẩn hóa cho bài toán dịch vụ in ấn nội bộ trong các trường đại học lớn có nhiều cơ sở.
- Tự động hóa hoàn toàn quy trình đặt in từ xa, quản lý định mức trang in và hỗ trợ cơ chế thanh toán điện tử linh hoạt.
- Cung cấp bộ công cụ quản trị mạnh mẽ cho SPSO giúp giám sát tình trạng thiết bị máy in tại từng phòng học và theo dõi báo cáo vận hành tự động theo tháng, quý, năm.
Hạn chế và hướng phát triển
Dựa trên kết quả thử nghiệm thực tế ở Task 4 và phạm vi triển khai của đồ án, hệ thống còn ghi nhận một số hạn chế:
- Giao diện người dùng ở một số màn hình còn đơn sơ, thanh menu điều hướng chiếm diện tích lớn chưa được tối ưu hóa không gian hiển thị.
- Hệ thống ngôn ngữ trên giao diện chưa được đồng bộ hoàn toàn (vẫn còn tình trạng hiển thị đan xen tiếng Anh và tiếng Việt).
- Hệ thống chưa hỗ trợ tải lên các tệp tài liệu có dung lượng vượt quá ngưỡng giới hạn quy định.
- Tính năng xác nhận yêu cầu in phía quản trị viên cần được nâng cấp để cập nhật trạng thái tự động theo thời gian thực (real-time) mà không phụ thuộc vào thao tác tải lại trang.
Giá trị tham khảo
Báo cáo bài tập lớn môn Công nghệ Phần mềm HCMUT-SSPS là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Phần mềm, Khoa học Máy tính và Công nghệ Thông tin: Tham khảo phương pháp xây dựng một bộ hồ sơ kỹ thuật phần mềm hoàn chỉnh, từ việc mô hình hóa UML (Use Case, Activity, Sequence, Class Diagram) đến việc hiện thực kiến trúc Three-Tier kết hợp Spring Boot và React.js.
- Các nhóm phát triển đồ án về Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS): Học hỏi cách tổ chức quy trình kiểm thử khả năng sử dụng (Usability Testing) với người dùng thực tế bằng phương pháp kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc mã nguồn dự án phân tách rõ ràng trên GitHub.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống HCMUT-SSPS xử lý như thế nào khi tệp tải lên hoặc máy in không tương thích?
Hệ thống sẽ thực hiện kiểm tra đa tầng: nếu định dạng tệp không thuộc danh mục được hệ thống cho phép đối với tất cả các máy in, cảnh báo lỗi sẽ xuất hiện ngay tại bước tải lên; nếu tệp thuộc danh mục cho phép chung nhưng máy in cụ thể mà sinh viên chọn không hỗ trợ định dạng đó (ví dụ: máy chỉ nhận TIFF, jpeg nhưng sinh viên gửi file excel), khi bấm gửi lệnh in hệ thống sẽ đưa ra thông báo in thất bại do file không được máy in hỗ trợ.
2. Định mức và chi phí mua thêm trang in của sinh viên được quy định như thế nào?
Sinh viên được cấp một số lượng trang in mặc định đầu mỗi học kỳ. Khi sử dụng hết số trang này, sinh viên có thể mua thêm trang in trực tiếp trên giao diện với mức giá cố định là 1.000 VNĐ / trang. Hệ thống hỗ trợ thanh toán trực tuyến qua các cổng thanh toán như BKPay, Ví Momo, hoặc Thẻ Visa.
3. Các chỉ tiêu phi chức năng về hiệu năng và độ sẵn sàng của hệ thống được đặt ra ra sao?
Theo tài liệu đặc tả, hệ thống phải đáp ứng khả năng phục vụ đồng thời 1.000 lượt truy cập; thời gian phản hồi cho các thao tác tối đa không quá 2 giây; thời gian xử lý yêu cầu in không vượt quá 5 giây; độ sẵn sàng đạt 24h/ngày; tỉ lệ đặt in thành công đạt 99,9% và thời gian sập hệ thống (crash) tối đa dưới 1 giờ.
4. Quá trình kiểm thử khả năng sử dụng (Usability Testing) ở Task 4 đã phát hiện những điểm cần cải thiện nào?
Quá trình kiểm thử trực tiếp với 3 sinh viên độc lập đã chỉ ra một số điểm cần điều chỉnh: giao diện cần bổ sung placeholder hướng dẫn đăng ký; cần chuẩn hóa đồng bộ một ngôn ngữ (tiếng Anh hoặc tiếng Việt); thu nhỏ kích thước thanh menu điều hướng để tránh chiếm dụng không gian; làm nổi bật ô nhập Printer ID tại giao diện xác nhận in của quản trị viên; và tối ưu hóa giao diện cho bắt mắt hơn.
5. Quản trị viên dịch vụ in (SPSO) có thể trích xuất những dạng báo cáo sử dụng nào?
SPSO có thể lọc và tạo báo cáo sử dụng hệ thống tự động theo 3 chu kỳ: Theo Tháng (Monthly), Theo Quý (Quarterly) và Theo Năm (Yearly). Báo cáo thống kê chi tiết các thông số bao gồm số lượng người dùng tham gia in (User Count) và tổng số lượng trang in đã thực hiện (Total Page Count) theo từng đối tượng sinh viên hoặc từng máy in cụ thể.
Kết luận
Đồ án "Dịch vụ in ấn thông minh dành cho sinh viên tại HCMUT" (HCMUT-SSPS) đã giải quyết hiệu quả bài toán tự động hóa quy trình in ấn trong khuôn viên đại học thông qua việc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh dựa trên kiến trúc Three-Tier và mô hình MVC. Nghiên cứu thể hiện quy trình phát triển phần mềm chặt chẽ từ khảo sát bối cảnh, phân tích yêu cầu, mô hình hóa UML, triển khai mã nguồn với Spring Boot – React.js, đến kiểm thử khả năng sử dụng thực tế và hoàn thiện sản phẩm MVP 2. Đây là tài liệu tham khảo học thuật và kỹ thuật giá trị cho sinh viên chuyên ngành công nghệ thông tin trong việc thiết kế và xây dựng các hệ thống dịch vụ công nghệ quy mô trường học.